Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống ngân hàng thương mại, hoạt động huy động vốn—đặc biệt là tiền gửi tiết kiệm từ dân cư—giữ vai trò huyết mạch khi chiếm tỷ trọng từ 70% đến 80% tổng nguồn vốn huy động. Nguồn vốn này không chỉ đảm bảo khả năng thanh khoản và mục tiêu an toàn hoạt động mà còn là nền tảng chi phối trực tiếp đến nghiệp vụ cấp tín dụng và năng lực sinh lời của tổ chức tín dụng.

Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, quy tụ mật độ dân cư đông đúc, mức độ tích lũy tài chính cao và thói quen gửi tiền ngân hàng phổ biến. Tuy nhiên, đây cũng là môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng nước ngoài với hệ thống mạng lưới chi nhánh mở rộng liên tục. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) khu vực TP.HCM, mặc dù tổng quy mô nguồn vốn huy động vẫn duy trì mức tăng trưởng dương qua các năm, thị phần huy động vốn của chi nhánh trên địa bàn lại có xu hướng sụt giảm liên tục (từ 8,7% năm 2013 giảm xuống 8,2% năm 2014 và còn 7,6% năm 2015). Đứng trước áp lực cạnh tranh và yêu cầu duy trì nguồn vốn ổn định, việc phân tích sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tiền gửi tiết kiệm là cơ sở thực tiễn để ngân hàng nhận diện hành vi, thái độ và kỳ vọng của khách hàng, từ đó hoạch định các chính sách giữ chân và thu hút nguồn tiền nhàn rỗi.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:

  1. Tìm hiểu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại VPBank khu vực TP.HCM.
  2. Dựa vào mô hình nghiên cứu, đánh giá mức độ ảnh hưởng của những nhân tố đó đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm.
  3. Đưa ra các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại VPBank khu vực TP.HCM.

Gắn liền với mục tiêu trên, đề tài giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại VPBank khu vực TP.HCM?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đó đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại VPBank khu vực TP.HCM như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại VPBank.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ tiền gửi tiết kiệm tại hệ thống các phòng giao dịch, chi nhánh của VPBank trên địa bàn TP.HCM.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu và các bước nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 02/2022 đến tháng 05/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên các khái niệm và mô hình lý thuyết nền tảng về dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm sự hài lòng khách hàng theo Philip Kotler (2000): Sự hài lòng là mức độ của trạng thái cảm giác bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu nhận từ sản phẩm/dịch vụ với những kỳ vọng của cá nhân.
  • Khái niệm và mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman et al. (1985): Xem xét chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế nhận được qua 5 khoảng cách (GAP 1 đến GAP 5).
  • Thang đo chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) với 5 thành phần: Độ tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Competence/Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles).
  • Mô hình đánh giá cảm nhận thực tế SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) và mô hình chất lượng dịch vụ của Gronroos (1984) gồm chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh doanh nghiệp.
  • Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, giá cả và sự hài lòng khách hàng (Oliver, 1993; Lưu Văn Nghiêm, 2008), cùng các nghiên cứu tiền nghiệm trong ngành ngân hàng tại Việt Nam như nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao (2010), Trương Bá Thanh và Lê Văn Huy (2010).

Mô hình nghiên cứu điều chỉnh của đề tài đề xuất 6 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng", bao gồm: (1) Độ tin cậy, (2) Sự đáp ứng, (3) Năng lực phục vụ, (4) Sự đồng cảm, (5) Phương tiện hữu hình, và (6) Giá cả (lãi suất và biểu phí).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thảo luận chuyên gia với nhóm 20 cán bộ có kinh nghiệm tại VPBank, phỏng vấn thử 10 cán bộ giao dịch trực tiếp và tiến hành phát thử 50 phiếu khảo sát ban đầu đến khách hàng cá nhân nhằm hiệu chỉnh câu chữ, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù sản phẩm tiền gửi ngân hàng tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng kỹ thuật phát bảng câu hỏi trực tiếp theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Căn cứ theo nguyên tắc kích thước mẫu tối thiểu của Bollen (1989) là 5 quan sát cho 1 biến đo lường (31 biến x 5 = 155 mẫu), tác giả phát ra 300 phiếu khảo sát, thu về 280 phiếu, loại bỏ 30 phiếu không hợp lệ do thiếu thông tin và đưa 250 mẫu hợp lệ vào phần mềm thống kê xử lý (trong phần giới thiệu tổng quan ghi nhận mẫu khảo sát phân tích là 248 khách hàng).
  • Thang đo sử dụng: Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả mẫu, đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt khi Alpha lớn hơn hoặc bằng 0,6), phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO từ 0,5 đến 1, Barlett có p < 0,05, hệ số tải lớn hơn 0,5, tổng phương sai trích lớn hơn 50%, Eigenvalue lớn hơn 1), phân tích hệ số tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), kiểm tra phân phối chuẩn phần dư và kiểm định sai biệt qua Independent Samples T-test và One-way ANOVA theo các yếu tố nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan

Chương 1 thiết lập khung đề cương nghiên cứu, làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của nguồn vốn tiền gửi tiết kiệm và tình trạng suy giảm thị phần huy động của VPBank tại TP.HCM. Tác giả xác định rõ hệ thống mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về dịch vụ tiền gửi tiết kiệm) và phạm vi nghiên cứu (khách hàng cá nhân tại VPBank khu vực TP.HCM từ tháng 02/2022 đến tháng 05/2022). Chương này cũng khái quát quy trình nghiên cứu hai giai đoạn (định tính và định lượng), công cụ xử lý dữ liệu SPSS 20.0, ý nghĩa thực tiễn của công trình và kết cấu tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm lý luận về tiền gửi tiết kiệm (khái niệm, đặc điểm thanh toán, tính tái tục, kỳ hạn, lãi suất, vai trò tạo nguồn vốn chiếm 70%-80% tại NHTM), sự hài lòng khách hàng và chất lượng dịch vụ. Nội dung đi sâu phân tích 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ theo Parasuraman et al. (1985), so sánh mô hình SERVQUAL, SERVPERF và Gronroos, đồng thời phân tích tác động trực tiếp của biến giá cả (lãi suất huy động và phí dịch vụ).

Bên cạnh lý thuyết, chương 2 tổng kết thực trạng hoạt động và tình hình huy động vốn của VPBank khu vực TP.HCM thông qua các số liệu thứ cấp giai đoạn 2013 - 2016:

Chỉ tiêu tài chính / hoạt động Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
Tổng nguồn vốn huy động (tỷ VND) 84.154 93.528 98.435 104.589
Tốc độ tăng trưởng vốn huy động (%) 6,9% 10,5% 5,2% 6,3%
Tiền gửi tiết kiệm dân cư (tỷ VND) 56.922 65.210 70.655 -
Tăng trưởng tiền gửi tiết kiệm (%) - 14,6% 8,3% -
Thị phần huy động vốn tại TP.HCM (%) 8,7% 8,2% 7,6% -

Số liệu cho thấy tỷ trọng tiền gửi từ dân cư luôn chiếm trên 60% tổng nguồn vốn huy động của VPBank tại TP.HCM. Mạng lưới tính đến giai đoạn nghiên cứu đạt 101 chi nhánh và phòng giao dịch trên 20 quận huyện (tập trung nhiều nhất tại quận Tân Bình với 14 điểm, Bình Thạnh 11 điểm, Gò Vấp 9 điểm, Quận 5 có 8 điểm, Quận 6 có 8 điểm). Trên cơ sở thực tiễn và lý luận, nhóm tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu khoa học, mô hình hóa các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6 (giả định quan hệ cùng chiều giữa 6 thành phần: Độ tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Giá cả đối với Sự hài lòng).

Hệ thống thang đo chính thức sau nghiên cứu định tính bao gồm 31 biến quan sát:

  • Thành phần Sự tin cậy (TC): Gồm 5 biến quan sát (TC1: uy tín trên địa bàn; TC2: bảo mật thông tin; TC3: tin tưởng thông tin cung cấp; TC4: thực hiện đúng cam kết dịch vụ; TC5: an toàn khi gửi tiền).
  • Thành phần Sự đáp ứng (DU): Gồm 6 biến quan sát (DU1: nỗ lực xử lý khó khăn/sự cố; DU2: thuận tiện cập nhật thông tin; DU3: sẵn sàng giúp đỡ; DU4: thời gian phục vụ nhanh chóng; DU5: đa dạng kỳ hạn và hình thức trả lãi; DU6: đường dây nóng hỗ trợ 24/24).
  • Thành phần Năng lực phục vụ (NL): Gồm 5 biến quan sát (NL1: nhân viên thân thiện, niềm nở; NL2: năng lực tư vấn sản phẩm hiệu quả; NL3: thủ tục giao dịch linh hoạt; NL4: thao tác chính xác, không sai sót; NL5: trình độ chuyên môn nghiệp vụ tốt).
  • Thành phần Sự đồng cảm (ĐC): Gồm 4 biến quan sát (ĐC1: chủ động quan tâm khách hàng; ĐC2: lắng nghe ý kiến phản hồi; ĐC3: đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu; ĐC4: chính sách chăm sóc phù hợp từng đối tượng).
  • Thành phần Phương tiện hữu hình (PT): Gồm 5 biến quan sát (PT1: cơ sở vật chất khang trang, hiện đại; PT2: băng rôn, tờ rơi thiết kế đẹp mắt; PT3: đồng phục nhân viên lịch sự, gọn gàng; PT4: địa điểm giao dịch thuận tiện; PT5: thời gian giao dịch linh hoạt).
  • Thành phần Giá cả (GC): Gồm 3 biến quan sát (GC1: mức lãi suất cạnh tranh; GC2: chính sách lãi suất và phí linh hoạt; GC3: chương trình khuyến mại, quà tặng hấp dẫn).
  • Thành phần Sự hài lòng của khách hàng (HL): Gồm 3 biến quan sát (HL1: hoàn toàn hài lòng với chất lượng dịch vụ; HL2: tiếp tục sử dụng dịch vụ; HL3: sẵn sàng giới thiệu cho người khác).

Chương này cũng thiết lập phương án chọn mẫu thuận tiện, cấu trúc bảng câu hỏi gồm 2 phần và xác lập chi tiết các tiêu chuẩn thống kê kiểm định thang đo qua phần mềm SPSS 20.0.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thực hiện toàn bộ các phân tích định lượng dựa trên mẫu dữ liệu thu thập:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (thông tin về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, chức vụ, mức thu nhập).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho 6 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc, xác nhận các biến quan sát đạt độ tin cậy và có tương quan biến tổng phù hợp.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc: Kiểm định KMO and Bartlett's Test đạt yêu cầu, trích xuất các nhóm nhân tố hội tụ và phân biệt với hệ số tải nhân tố đạt chuẩn.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: Đánh giá hệ số xác định mô hình ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh), phân tích phương sai ANOVA để kiểm định độ phù hợp tổng thể của hàm hồi quy, đánh giá mức độ tác động của từng biến độc lập qua hệ số hồi quy chuẩn hóa.
  • Kiểm tra các giả định hồi quy tuyến tính: Biểu đồ phân tán Scatter Plot kiểm tra phương sai phần dư không đổi, biểu đồ Histogram kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư chuẩn hóa và kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  • Kiểm định sai biệt theo nhân khẩu học: Phân tích Independent Samples T-test theo giới tính và One-way ANOVA theo nhóm tuổi, chức vụ, trình độ học vấn và thu nhập; đi kèm kiểm định tính đồng nhất của phương sai (Test of Homogeneity of Variances).
  • Thảo luận kết quả: Đối chiếu mức độ ảnh hưởng của các nhân tố (Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Sự đáp ứng, Độ tin cậy, Giá cả) đến mức độ hài lòng chung của khách hàng gửi tiết kiệm.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và đề xuất 5 nhóm khuyến nghị quản trị trực tiếp cho VPBank khu vực TP.HCM:

  1. Nâng cao năng lực phục vụ: Tập trung đào tạo kiến thức nghiệp vụ, chuẩn hóa kỹ năng giao tiếp và ứng xử, thực hiện chính sách động viên nhân viên, thắt chặt tinh thần đoàn kết nội bộ và tăng cường kiểm tra, đánh giá chất lượng dịch vụ định kỳ.
  2. Chiến lược marketing đồng bộ: Truyền thông nhất quán hình ảnh và các gói sản phẩm tiền gửi tiết kiệm trên toàn hệ thống mạng lưới.
  3. Phát triển sản phẩm và chính sách lãi suất: Đa dạng hóa các sản phẩm huy động vốn, bám sát diễn biến thị trường tiền tệ để xây dựng biểu lãi suất linh hoạt, có tính cạnh tranh.
  4. Hoàn thiện hạ tầng ngân hàng điện tử: Nâng cấp dịch vụ SMS Banking, Internet Banking nhằm khắc phục tình trạng thiếu tiện ích vượt trội so với các ngân hàng đối thủ.
  5. Kiểm soát nội bộ: Siết chặt kỷ luật, phòng ngừa rủi ro đạo đức và sai phạm quy trình nhằm bảo vệ uy tín thương hiệu của VPBank.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể về mặt học thuật và thực tiễn quản trị:

  • Xác nhận mô hình thực nghiệm: Khẳng định tính tương thích của mô hình SERVQUAL hiệu chỉnh kết hợp yếu tố Giá cả trong việc giải thích sự hài lòng của khách hàng gửi tiết kiệm ngân hàng tại TP.HCM. Cả 6 nhân tố gồm Giá cả, Năng lực phục vụ, Sự đáp ứng, Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình và Sự đồng cảm đều có tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng.
  • Bức tranh thực trạng số liệu: Cung cấp chuỗi dữ liệu thứ cấp chi tiết về hoạt động huy động vốn của VPBank khu vực TP.HCM (vốn huy động đạt 104.589 tỷ đồng năm 2016, nguồn tiền gửi tiết kiệm dân cư đạt 70.655 tỷ đồng năm 2015 chiếm trên 60% tổng vốn). Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý tăng trưởng quy mô vốn đi kèm với suy giảm thị phần địa bàn (từ 8,7% xuống 7,6%), từ đó khẳng định việc nâng cao chất lượng dịch vụ là giải pháp cốt lõi để bảo vệ thị phần.
  • Đóng góp giải pháp: Đề tài xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ các biến quan sát bị đánh giá chưa cao trong mô hình, đặc biệt là kiến nghị nâng cao năng lực phục vụ của giao dịch viên và khắc phục hạn chế của các kênh ngân hàng điện tử (Internet Banking, SMS Banking) tại VPBank.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ phạm vi thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó khả năng đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng gửi tiết kiệm tại tất cả các khu vực địa bàn còn hạn chế.
  • Quy mô mẫu và phạm vi địa lý: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 250 mẫu hợp lệ (hoặc 248 mẫu phân tích) và chỉ tập trung khảo sát tại một số điểm giao dịch trên địa bàn TP.HCM trong khoảng thời gian ngắn (tháng 02/2022 đến tháng 05/2022).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu kế tiếp cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng theo các quận huyện, mở rộng khảo sát sang các đối tượng khách hàng gửi tiền trực tuyến (online savings), cũng như xem xét bổ sung các biến trung gian như lòng trung thành của khách hàng hoặc các yếu tố công nghệ số vào mô hình nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh và Marketing dịch vụ: Cung cấp khung tham chiếu đầy đủ về phương pháp luận thực hiện một đề tài nghiên cứu định lượng ứng dụng, từ thiết kế bảng hỏi Likert, quy trình phân tích SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA) đến cách thức thảo luận dữ liệu.
  • Giảng viên và học viên nghiên cứu dịch vụ ngân hàng: Cung cấp bộ thang đo gồm 31 biến quan sát được điều chỉnh sát với đặc thù sản phẩm tiền gửi tiết kiệm tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Cán bộ quản lý tại VPBank và các NHTM: Phần phân tích thực trạng huy động vốn và các bảng kiến nghị quản trị (về đào tạo giao dịch viên, chính sách lãi suất và kiểm soát nội bộ) là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chiến lược bán lẻ và chăm sóc khách hàng tại chi nhánh.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong đồ án bao gồm những nhân tố cụ thể nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 biến độc lập: Độ tin cậy (5 biến quan sát), Sự đáp ứng (6 biến quan sát), Năng lực phục vụ (5 biến quan sát), Sự đồng cảm (4 biến quan sát), Phương tiện hữu hình (5 biến quan sát) và Giá cả (3 biến quan sát); cùng 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (3 biến quan sát).

2. Quy mô mẫu và kỹ thuật chọn mẫu trong nghiên cứu được triển khai ra sao?
Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất). Tác giả phát ra 300 bảng câu hỏi, thu về 280 phiếu, loại bỏ 30 phiếu không hợp lệ và đưa 250 phiếu đạt chuẩn vào phân tích xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 (văn bản tổng quan ghi nhận mẫu khảo sát gồm 248 khách hàng).

3. Tình hình thị phần huy động vốn của VPBank tại TP.HCM được ghi nhận như thế nào trong văn bản?
Mặc dù tổng nguồn vốn huy động tăng đều qua các năm (đạt 104.589 tỷ đồng năm 2016), thị phần huy động vốn của VPBank trên địa bàn TP.HCM lại giảm dần: năm 2013 đạt 8,7%, năm 2014 giảm xuống 8,2% và năm 2015 tiếp tục giảm còn 7,6%.

4. Yếu tố "Giá cả" trong dịch vụ tiền gửi tiết kiệm được đo lường bằng những tiêu chí nào?
Yếu tố Giá cả được đo lường qua 3 tiêu chí: mức lãi suất chào mời có tính cạnh tranh (GC1), chính sách lãi suất và mức phí linh hoạt theo đối tượng khách hàng (GC2), cùng các chương trình khuyến mại, quà tặng hấp dẫn đi kèm (GC3).

5. Nhóm tác giả đưa ra những nhóm kiến nghị trọng tâm nào cho VPBank TP.HCM?
Nhóm tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và chuẩn hóa giao tiếp; (2) Thực hiện chiến lược marketing đồng bộ; (3) Phát triển sản phẩm huy động vốn và chính sách lãi suất hợp lý; (4) Hoàn thiện các dịch vụ ngân hàng điện tử (SMS, Internet Banking); (5) Tăng cường kiểm tra, kiểm soát nội bộ và kỷ luật quy trình.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ và xây dựng hoàn chỉnh mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng gửi tiết kiệm tại VPBank khu vực TP.HCM. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã chứng minh mức độ ảnh hưởng của 6 nhóm nhân tố gồm Giá cả, Năng lực phục vụ, Sự đáp ứng, Độ tin cậy, Phương tiện hữu hình và Sự đồng cảm. Các kết quả thống kê cùng hệ thống kiến nghị thực tiễn là căn cứ khoa học giúp các nhà quản trị ngân hàng nâng cao chất lượng dịch vụ và giữ vững thị phần huy động vốn dân cư trên địa bàn.