Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển và thu nhập bình quân của người dân ngày càng gia tăng, nhu cầu du lịch nghỉ dưỡng và trải nghiệm dịch vụ chất lượng cao đã trở thành một phần thiết yếu trong đời sống xã hội. Sự gia tăng kỳ vọng của khách hàng đặt ra thách thức cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp lữ hành và vận tải du lịch. Để duy trì thị phần và phát triển bền vững, các nhà quản trị doanh nghiệp buộc phải liên tục đánh giá, hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm đáp ứng tối đa sự thỏa mãn của du khách.

Đề tài "Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ du lịch trong nước tại Công ty TNHH Liên Hợp Vận Tải và Du Lịch VITRACO" do sinh viên Đỗ Nhất Tâm (Ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Duy Tân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Huỳnh Tịnh Cát (tháng 03/2024), tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ du lịch, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ du lịch.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu nguồn lực và thực trạng cung ứng dịch vụ du lịch trong nước của Công ty TNHH Liên Hợp Vận Tải và Du Lịch VITRACO giai đoạn 2021–2023.
  3. Xác định các nhân tố ảnh hưởng và mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ du lịch trong nước của công ty tại địa bàn thành phố Đà Nẵng.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị quản trị marketing nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng trong thời gian tới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ du lịch trong nước và các nhân tố cấu thành ảnh hưởng đến mức độ hài lòng này.
  • Đối tượng khảo sát: Nhóm khách hàng cá nhân tại thành phố Đà Nẵng đã và đang sử dụng dịch vụ du lịch trong nước của Công ty VITRACO.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng – trung tâm kinh doanh và thị trường khách hàng trọng điểm của công ty.
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp về hoạt động tài chính và nhân sự được thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp và nghiên cứu thực tế hoàn thành vào tháng 03/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và học thuyết quản trị dịch vụ chuẩn mực:

  • Lý thuyết dịch vụ và dịch vụ du lịch: Vận dụng quan điểm của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 2014), Mill & Morrison (1982), Nguyễn Văn Đính & Trần Thị Minh Hòa (2008), Luật Du lịch Việt Nam, Kotler & Keller (2006), tiêu chuẩn ISO 9004-2:1991E và 4 đặc tính dịch vụ cốt lõi theo Margaret (2007) gồm tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính dễ hỏng.
  • Lý thuyết sự hài lòng: Tiếp cận theo định nghĩa của Philip Kotler (2003), Oliver (1999), Zineldin (2000), Levesque & McDougall (1996), cùng lý thuyết phân loại 3 trạng thái hài lòng của Bernd Stauss & Patricia Neuhaus (1997) gồm: Hài lòng tích cực (Demanding Customer Satisfaction), Hài lòng ổn định (Stable Customer Satisfaction) và Hài lòng thụ động (Resigned Customer Satisfaction).
  • Mô hình lý thuyết nền tảng: Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988, 1991) với 5 thành phần (Độ hữu hình, Độ tin cậy, Độ đáp ứng, Độ đảm bảo, Độ thấu cảm); Thang đo Likert; và Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng Mỹ (ACSI).
  • Tổng hợp mô hình thực nghiệm: Tác giả đối chiếu 6 mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước (gồm mô hình Zeithaml & Bitner; nghiên cứu tại Vùng 3 Ecuador của Juan Carlos Castro và cộng sự; nghiên cứu du lịch sinh thái Bắc Kinh của Chu Khải Lâm & Chung Dao; nghiên cứu làng cổ Đường Lâm; nghiên cứu tại TP. Cần Thơ của Bùi Văn Sáu và cộng sự; nghiên cứu tại Cù lao An Bình của Nguyễn Thị Kiều Nga).

Thông qua ma trận tần suất xuất hiện của các biến số (chọn các biến có tần suất xuất hiện từ 3 lần trở lên trong 6 mô hình tham chiếu), mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: (1) Dịch vụ ẩm thực, (2) Giá cả, (3) Năng lực phục vụ, (4) Tài nguyên du lịch, (5) Cơ sở hạ tầng.
  • Biến phụ thuộc: Sự hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ du lịch.
  • Giả thiết nghiên cứu: 5 giả thiết từ H1 đến H5 xác định mối quan hệ tác động thuận chiều (+) của từng nhân tố độc lập tới sự hài lòng của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo tổ chức nhân sự, tài liệu nội bộ của VITRACO giai đoạn 2021–2023 và các công trình khoa học đã công bố.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn thử nghiệm, hiệu chỉnh thang đo) và nghiên cứu định lượng thông qua bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc sử dụng thang đo Likert gửi đến khách hàng cá nhân tại Đà Nẵng.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện thống kê mô tả tần số mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO và Bartlett's Test; phân tích hệ số tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định ANOVA để kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ du lịch

Chương này tổng quan toàn diện các khái niệm du lịch, dịch vụ du lịch và bản chất của sự thỏa mãn khách hàng trong ngành kinh tế trải nghiệm. Tác giả phân tích chuyên sâu các mô hình đo lường sự hài lòng tiêu biểu và tổng hợp 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế. Dựa trên bảng ma trận đánh giá các yếu tố ảnh hưởng, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm yếu tố then chốt (Dịch vụ ẩm thực, Giá cả, Năng lực phục vụ, Tài nguyên du lịch, Cơ sở hạ tầng) cùng hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu làm cơ sở phương pháp luận cho các chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng về dịch vụ du lịch trong nước của Công ty TNHH Liên Hợp Vận Tải và Du Lịch VITRACO

Chương 2 phác thảo bức tranh tổng thể về doanh nghiệp khảo sát:

  • Lịch sử và cơ cấu: Công ty thành lập ngày 23/05/2003, trụ sở chính tại 394B Điện Biên Phủ, quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng, do ông Ngô Tấn Nhị làm Tổng Giám đốc. Bộ máy hoạt động phân bổ thành Ban Điều hành, Khối Kinh doanh (65 nhân sự), Khối Hành chính (9 nhân sự) và Khối Dịch vụ (107 nhân sự).
  • Cơ sở vật lực: Sở hữu dàn phương tiện hơn 150 xe du lịch (từ 4 đến 45 chỗ và xe VIP), Trung tâm Sửa chữa Ô tô Bảo Khoa quy mô 2.250 m² tại số 38 Võ Chí Công và dịch vụ Cứu hộ Giao thông 119 phủ khắp miền Trung.
  • Tình hình nhân sự và tài chính giai đoạn 2021–2023:
Chỉ tiêu tài chính & nguồn lực Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2023/2022 (%)
Tổng số lao động (người) 295 286 292 +2,1%
Tổng tài sản (triệu đồng) 65.646 75.990 89.155 +17,3%
Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) 40.234 56.961 78.059 +37,0%
Tổng nợ phải trả (triệu đồng) 24.893 18.746 11.096 -40,8%
Doanh thu bán hàng và CCDV (triệu đồng) 28.438 36.463 40.730 +11,7%
Lợi nhuận sau thuế TNDN (triệu đồng) 21.070 25.098 26.727 +6,5%
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu (ROS, %) 2,74 1,91 5,21 +172,8%
Tỷ suất sinh lợi trên VCSH (ROE, %) 26,05 12,66 33,26 +162,7%
Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA, %) 6,41 3,45 9,20 +166,7%
  • Cơ cấu khách hàng: Tỷ trọng khách hàng cá nhân có sự dịch chuyển rõ nét (năm 2021 chiếm 30%, năm 2022 tăng lên 46%, năm 2023 đạt 35% trong cơ cấu khách hàng), cho thấy phân khúc khách cá nhân đóng vai trò ngày càng quan trọng bên cạnh đối tượng khách hàng tổ chức truyền thống.

Chương 3: Nghiên cứu các nhân tố quyết định đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ du lịch trong nước của Công ty TNHH Liên Hợp Vận Tải và Du Lịch VITRACO

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu. Tác giả tiến hành chuyển hóa các khái niệm lý thuyết thành hệ thống biến quan sát cụ thể cho 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc, xây dựng bảng hỏi khảo sát đóng với thang đo Likert nhiều mức độ. Chương này quy định rõ các tiêu chuẩn xử lý dữ liệu: tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Alpha >= 0,6), tiêu chuẩn EFA (KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê p < 0,05, Eigenvalue > 1 và tổng phương sai trích >= 50%), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính.

Chương 4: Phân tích kết quả của quá trình nghiên cứu

Nội dung chương 4 tập trung xử lý kết quả khảo sát thực tế:

  • Thống kê mô tả cấu trúc mẫu khảo sát theo các biến nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng: giới tính, nhóm tuổi (tập trung nhóm trên 20 tuổi), mức chi tiêu hàng tháng, phương tiện tiếp nhận thông tin, hình thức tham gia tour và tần suất trải nghiệm dịch vụ.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo qua kiểm định Cronbach's Alpha đối với từng nhóm nhân tố biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm đảm bảo tính nhất quán nội tại.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) kiểm định độ giá trị hội tụ và phân biệt của dữ liệu khảo sát.
  • Phân tích tương quan Pearson và thiết lập mô hình hồi quy đa biến tuyến tính, xác định mức độ giải thích $R^2$ thông qua bảng tóm tắt mô hình (Model Summary) và kiểm định độ phù hợp của mô hình qua phân tích phương sai ANOVA, làm căn cứ chấp nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết nghiên cứu H1–H5.

Chương 5: Giải pháp và kiến nghị

Căn cứ vào định hướng phát triển của VITRACO và kết quả kiểm định mô hình, chương 5 xây dựng các nhóm giải pháp ứng dụng thực tiễn:

  • Giải pháp về cơ sở hạ tầng: Duy trì, bảo dưỡng và nâng cấp dàn xe vận chuyển du lịch đạt chuẩn chất lượng cao; hiện đại hóa trang thiết bị tiện nghi trên xe; tối ưu hóa năng lực sửa chữa và cứu hộ của Garage Bảo Khoa và Cứu hộ 119.
  • Giải pháp về năng lực phục vụ: Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng, đào tạo nâng cao kỹ năng nghiệp vụ, trình độ ngoại ngữ và thái độ ứng xử tận tâm cho đội ngũ hướng dẫn viên, nhân viên điều hành và tài xế.
  • Giải pháp về dịch vụ ẩm thực: Xây dựng và tích hợp các tour trải nghiệm văn hóa ẩm thực đặc trưng địa phương vào lịch trình tour trọn gói nhằm tạo điểm nhấn khác biệt.
  • Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng chính sách chiết khấu linh hoạt, thiết kế bảng giá ưu đãi cho khách hàng tổ chức tiệc/sự kiện, đa dạng hóa gói combo du lịch trọn gói và triển khai các chương trình khuyến mãi kích cầu trong các dịp lễ, Tết.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đánh giá thực trạng doanh nghiệp: Phản ánh toàn diện năng lực tài chính và quy mô vận hành của VITRACO. Sau giai đoạn biến động năm 2022, đến năm 2023 công ty đã phục hồi mạnh mẽ với doanh thu đạt 40.730 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 26.727 triệu đồng; cơ cấu tài chính lành mạnh khi vốn chủ sở hữu tăng lên 78.059 triệu đồng và nợ phải trả giảm mạnh còn 11.096 triệu đồng.
  • Xác lập mô hình đánh giá sự hài lòng: Chuẩn hóa hệ thống 5 nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách du lịch nội địa tại VITRACO dựa trên cơ sở tổng hợp ma trận lý luận và thực tiễn.
  • Đề xuất giải pháp khả thi: Cung cấp hệ thống giải pháp marketing dịch vụ đồng bộ, kết hợp chặt chẽ giữa 3 mảng hoạt động chiến lược của công ty: lữ hành du lịch, vận tải hành khách và dịch vụ phụ trợ kỹ thuật ô tô.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa khung phân tích định lượng về sự hài lòng của khách hàng cá nhân áp dụng đặc thù cho mô hình doanh nghiệp kết hợp lữ hành và vận tải đường bộ tại thị trường miền Trung.
  • Đóng góp nguồn tư liệu phân tích thực chứng có giá trị cho Ban Giám đốc Công ty VITRACO trong việc hoạch định chiến lược kinh doanh và nâng cao trải nghiệm khách hàng giai đoạn tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát giới hạn tại địa bàn thành phố Đà Nẵng đối với nhóm khách hàng cá nhân, chưa mở rộng sang đối tượng khách hàng tổ chức (khối doanh nghiệp, tập đoàn) vốn chiếm tỷ trọng lớn (65% năm 2023) trong doanh thu của VITRACO.
    • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional) tại một thời điểm, chưa phản ánh được sự biến động cảm nhận của du khách theo mùa vụ du lịch (mùa cao điểm và thấp điểm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang các thị trường liên kết lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và nhóm khách du lịch quốc tế.
    • Nghiên cứu so sánh hành vi và mức độ hài lòng giữa hai phân khúc: khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp (khách đoàn MICE).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Cung cấp tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình thực hiện chuyên đề tốt nghiệp ngành Marketing/Quản trị Kinh doanh; đặc biệt là kỹ thuật xây dựng ma trận tổng quan tài liệu để trích chọn biến số nghiên cứu.
  • Đối với doanh nghiệp lữ hành và vận tải: Là tài liệu tham khảo thực tiễn trong việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ vận chuyển khách du lịch, định giá tour và đào tạo phát triển năng lực đội ngũ hướng dẫn viên, lái xe.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng căn cứ khoa học nào để lựa chọn 5 biến độc lập trong mô hình nghiên cứu đề xuất?
Tác giả đã lập ma trận tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng từ 6 mô hình nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn tiêu biểu (mô hình Zeithaml & Bitner, nghiên cứu tại Ecuador, Bắc Kinh, làng cổ Đường Lâm, Cần Thơ, Cù lao An Bình). Các biến có tần suất xuất hiện từ 3 lần trở lên trong ma trận được chọn vào mô hình chính thức, gồm: Dịch vụ ẩm thực, Giá cả, Cơ sở hạ tầng, Năng lực phục vụ và Tài nguyên du lịch.

2. Bộ máy nhân sự của Công ty VITRACO được tổ chức như thế nào theo số liệu báo cáo?
Công ty phân bổ nhân sự theo 3 khối chức năng chuyên biệt: Khối Kinh doanh gồm 65 nhân sự (kinh doanh tour 2, kinh doanh vận chuyển 7, dự án 4, Gara Bảo Khoa 20, phòng khám Bảo Châu 2); Khối Hành chính gồm 9 nhân sự (kế toán 3, hành chính - nhân sự 4, marketing 2); và Khối Dịch vụ gồm 107 nhân sự (điều hành 2, lái xe 100, bảo vệ 5).

3. Cơ cấu tài chính của VITRACO giai đoạn 2021–2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Công ty có sự chuyển dịch cơ cấu vốn rất tích cực: Vốn chủ sở hữu tăng liên tục từ 40.234 triệu đồng (năm 2021) lên 56.961 triệu đồng (năm 2022) và đạt 78.059 triệu đồng (năm 2023). Ngược lại, nợ phải trả giảm mạnh từ 24.893 triệu đồng (2021) xuống 11.096 triệu đồng (2023), trong đó chủ yếu là nợ ngắn hạn, giúp nâng cao tính an toàn tài chính.

4. Tỷ trọng khách hàng cá nhân tại VITRACO biến động như thế nào qua 3 năm 2021–2023?
Theo số liệu thống kê tại Bảng 2.5, tỷ trọng khách hàng cá nhân chiếm 30% năm 2021, tăng mạnh lên 46% vào năm 2022 và đạt mức 35% trong năm 2023. Phân khúc khách hàng tổ chức vẫn chiếm tỷ trọng chi phối (lần lượt là 70%, 54% và 65%).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào trong Chương 5?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Phát triển và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng phương tiện vận tải; (2) Nâng cao năng lực phục vụ của nhân viên điều hành, hướng dẫn viên và lái xe; (3) Khai thác tour chuyên đề ẩm thực địa phương; (4) Hoàn thiện chính sách giá thông qua chiết khấu, giá ưu đãi cho tiệc/sự kiện, tour trọn gói và khuyến mãi dịp lễ.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Đỗ Nhất Tâm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận marketing dịch vụ và phân tích thực tiễn tại Công ty TNHH Liên Hợp Vận Tải và Du Lịch VITRACO. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về bức tranh tài chính, nhân sự, cơ cấu khách hàng và mô hình đánh giá sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ du lịch nội địa tại Đà Nẵng. Các giải pháp quản trị được đề xuất mang tính đồng bộ và có giá trị ứng dụng cao, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong ngành du lịch lữ hành.