Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thị trường tài chính - ngân hàng ngày càng cạnh tranh gay gắt và tốc độ tăng trưởng chung có xu hướng chậm lại, việc giữ vững thị phần và duy trì lòng trung thành của khách hàng trở thành nhiệm vụ trọng tâm đối với các ngân hàng thương mại. Tỉnh Bắc Ninh là địa phương có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, liên tục dẫn đầu cả nước về thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Sự chuyển biến kinh tế kéo theo mức sống và trình độ dân trí của người dân tăng lên, từ đó đặt ra các yêu cầu khắt khe hơn đối với chất lượng sản phẩm và dịch vụ ngân hàng bán lẻ.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) - Chi nhánh Bắc Ninh là chi nhánh cấp 1 trong hệ thống, chính thức hoạt động từ ngày 25/03/2005. Trước áp lực cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng khác trên địa bàn, chi nhánh cần nhận diện rõ nét những yếu tố tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân nhằm đưa ra các chính sách điều chỉnh phù hợp. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Phan Thị Thơ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Chi nhánh Bắc Ninh".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 5 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ ngân hàng.
  2. Nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam.
  3. Phân tích thực trạng sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Bắc Ninh.
  4. Đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Techcombank Chi nhánh Bắc Ninh thông qua mô hình định lượng.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng cá nhân và các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Chi nhánh Bắc Ninh.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng cá nhân đang trực tiếp sử dụng 4 nhóm sản phẩm, dịch vụ chính tại Techcombank Bắc Ninh, bao gồm: sản phẩm tiền gửi, sản phẩm thanh toán, sản phẩm tín dụng và sản phẩm bảo hiểm.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn 2021 - 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế từ ngày 15/02/2024 đến ngày 30/03/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc đối chiếu các mô hình đo lường sự hài lòng phổ biến trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết nền tảng: Tác giả phân tích mô hình Chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI - Anderson và Fornell, 2000), Chỉ số hài lòng khách hàng châu Âu (ECSI - Martensen và cộng sự, 2000), và Chỉ số hài lòng khách hàng Việt Nam (VCSI). Đồng thời, nghiên cứu vận dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml và Berry, 1985; hiệu chỉnh năm 1993) với 5 khía cạnh cốt lõi và mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Mô hình gồm 5 biến độc lập đại diện cho chất lượng dịch vụ tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng cá nhân (HL):
    • H1: Nhân tố Độ tin cậy (TC) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
    • H2: Nhân tố Sự uy tín / Sự bảo đảm (BD) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
    • H3: Nhân tố Sự đồng cảm (DC) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
    • H4: Nhân tố Tính hữu hình (HH) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.
    • H5: Nhân tố Khả năng đáp ứng (DU) có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước để xây dựng khung thang đo nháp, lấy ý kiến chuyên gia và hiệu chỉnh bảng hỏi khảo sát cho phù hợp với đặc thù giao dịch ngân hàng bán lẻ tại địa phương.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý). Hệ thống biến quan sát gồm 22 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc.
  • Quy mô mẫu: Theo công thức phân tích nhân tố khám phá EFA (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường: $N \ge 5 \times 22 = 110$) và công thức hồi quy tuyến tính ($N \ge 50 + 8 \times 5 = 90$). Tác giả đã phát ra và thu về 206 phiếu khảo sát, trong đó có 205 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu.
  • Quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 26 qua các bước: Thống kê mô tả đối tượng khảo sát; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Cronbach's Alpha $\ge 0,6$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO nằm trong khoảng 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig $< 0,05$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số Eigenvalue $> 1$, phép xoay Varimax); Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 4$, kiểm định mức ý nghĩa thống kê $\text{Sig} < 0,05$); Phân tích phương sai ANOVA.
Nhóm biến Mã hóa Số lượng biến Biến quan sát tiêu biểu Nguồn trích dẫn
Độ tin cậy TC1 - TC4 4 Ngân hàng quan tâm giải quyết vấn đề của khách hàng kịp thời; thực hiện dịch vụ đúng thời hạn. Dr. Snehalkumar H. Mistry (2013); Manisha Raj & Shruti Bansal (2023)
Sự bảo đảm BD1 - BD4 4 Nhân viên có đầy đủ kiến thức; tinh thần trách nhiệm cao; bảo mật thông tin cá nhân; tư vấn rõ ràng. Đồng Văn Vũ và cộng sự (2021); Nguyễn Thanh Vũ (2021)
Tính hữu hình HH1 - HH5 5 Quầy giao dịch bố trí hợp lý; trang phục gọn gàng; cơ sở vật chất khang trang; thiết bị hiện đại; chỗ để xe thuận tiện. Lê Thị Thanh Giang (2016); Taye Lemma & KS Snehalkumar (2013)
Sự đồng cảm DC1 - DC5 5 Sẵn sàng làm việc giờ thuận tiện; lắng nghe nhu cầu; chăm sóc định kỳ; đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu; ưu đãi khách quen. Manisha Raj & Shruti Bansal (2023); Đồng Văn Vũ và cộng sự (2021)
Khả năng đáp ứng DU1 - DU4 4 Sản phẩm dịch vụ đa dạng; phục vụ nhanh chóng, đúng hạn; hướng dẫn thủ tục chuyên nghiệp; hỗ trợ tận nơi. Iqra Hafeez (2014); Augustine Addo & Kofi Kwarteng (2012)
Sự hài lòng HL1 - HL3 3 Hài lòng với sản phẩm, dịch vụ; có ấn tượng tốt về ngân hàng; tiếp tục sử dụng dịch vụ trong thời gian tới. Manisha Raj & Shruti Bansal (2023); Wang và cộng sự (2001); Llosa (1996)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm cơ bản về khách hàng cá nhân, sự hài lòng và chất lượng dịch vụ ngân hàng thương mại. Tác giả tổng hợp các định nghĩa của các học giả quốc tế (Fornell, Oliver, Kotler, Zeithaml & Bitner, Gryna) và nêu bật đặc thù của khách hàng cá nhân: quy mô đông, giao dịch giá trị nhỏ nhưng tần suất cao, nhu cầu biến động liên tục và nhạy cảm với chất lượng phục vụ.

Tác giả phân tích các nhân tố chủ quan cấu thành chất lượng dịch vụ theo khung SERVQUAL (độ tin cậy, sự uy tín, sự đồng cảm, tính hữu hình, khả năng đáp ứng) cùng các yếu tố khách quan tác động đến cảm nhận (kỳ vọng ban đầu, nhận thức thực tế, thái độ và tình cảm). Phần tổng quan tài liệu điểm lại các công trình quốc tế tại Kuwait, Bangladesh, Malaysia, Pakistan và các công trình trong nước tại các ngân hàng HSBC, TPBank, BIDV. Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại địa bàn tỉnh Bắc Ninh - một trung tâm công nghiệp lớn nhưng chưa có đề tài chuyên biệt đánh giá sự hài lòng đối với chi nhánh của Techcombank.

Chương 2: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 2 cụ thể hóa mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, cùng 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5. Tác giả xây dựng quy trình nghiên cứu logic qua các giai đoạn từ thu thập cơ sở dữ liệu, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ, hiệu chỉnh bảng hỏi chính thức đến tổ chức thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp.

Chương này trình bày chi tiết thang đo của 25 biến quan sát được mã hóa cụ thể, đồng thời thuyết minh công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu theo yêu cầu kiểm định EFA và hồi quy đa biến. Hệ thống các tiêu chuẩn thống kê được quy định chặt chẽ, bao gồm: ngưỡng hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, chỉ số KMO và kiểm định Bartlett, tiêu chuẩn phương sai trích, giá trị Eigenvalue, cùng các điều kiện của mô hình hồi quy bội như hệ số phóng đại phương sai (VIF) nhằm kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày lịch sử hình thành và phát triển của Techcombank Chi nhánh Bắc Ninh sau 19 năm hoạt động (2005 - 2024), hiện quản lý mạng lưới gồm 1 chi nhánh chính tại Vincom Plaza Bắc Ninh và cụm 4 phòng giao dịch trực thuộc. Cơ cấu tổ chức của chi nhánh được phân nhiệm rõ ràng với Giám đốc chi nhánh và 4 Phó Giám đốc kiêm Giám đốc phụ trách từng mảng chuyên môn: Dịch vụ khách hàng (DVKH), Khách hàng cá nhân (chia tách thành bộ phận Lending - tín dụng và bộ phận NoLending - phi tín dụng), Khách hàng ưu tiên (KHƯT) và Khách hàng doanh nghiệp (KHDN).

Tác giả phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 qua bảng số liệu tài chính tổng hợp:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Tổng thu nhập (tỷ đồng) 329,39 395,63 438,18 +20,11 +10,75
Tổng chi phí (tỷ đồng) 156,85 202,89 230,62 +29,35 +13,67
Lợi nhuận trước thuế (LNTT) (tỷ đồng) 102,94 113,04 143,67 +9,81 +27,10
Lợi nhuận sau thuế (LNST) (tỷ đồng) 82,35 90,43 114,93 +9,81 +27,10

Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu khảo sát 205 khách hàng phản ánh cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập, tình trạng hôn nhân). Tiếp đó, tác giả thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc, phân tích nhân tố khám phá EFA để trích xuất các nhân tố đại diện, và phân tích mô hình hồi quy đa biến nhằm kiểm định các giả thuyết đã đề xuất.

Chương 4: Giải pháp và khuyến nghị

Dựa trên kết quả khảo sát thực tế và định hướng phát triển của chi nhánh, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các thành phần trong mô hình chất lượng dịch vụ:

  • Gia tăng sự bảo đảm dành cho khách hàng cá nhân: Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ của giao dịch viên, củng cố quy trình bảo mật thông tin cá nhân và tài khoản giao dịch.
  • Gia tăng tính hữu hình: Nâng cấp cơ sở vật chất quầy giao dịch, bổ sung các thiết bị công nghệ hiện đại, cải thiện khu vực đỗ xe an toàn và duy trì hình ảnh trang phục chuyên nghiệp của nhân viên.
  • Gia tăng sự đồng cảm: Xây dựng chính sách chăm sóc định kỳ, triển khai các chương trình ưu đãi tri ân khách hàng truyền thống và bố trí thời gian giao dịch linh hoạt.
  • Nâng cao khả năng đáp ứng: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hành chính, hỗ trợ tư vấn dịch vụ tận nơi.
  • Gia tăng độ tin cậy: Thực hiện đúng và đầy đủ các cam kết về thời gian cung cấp dịch vụ, xử lý khiếu nại nhanh chóng và chính xác.
  • Kiến nghị vĩ mô và nội bộ: Đề xuất Ngân hàng Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý về giao dịch ngân hàng số; đề xuất Techcombank Hội sở hỗ trợ hạ tầng kỹ thuật và trao thêm quyền tự chủ linh hoạt cho chi nhánh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các kết quả thực tế cụ thể:

  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Trong giai đoạn 2021 - 2023, chi nhánh duy trì đà tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận liên tục. Thu nhập thuần tăng từ 329,39 tỷ đồng năm 2021 lên 438,18 tỷ đồng năm 2023; lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 114,93 tỷ đồng, tăng trưởng 27,10% so với năm 2022. Tốc độ tăng chi phí trong năm 2023 (13,67%) được kiểm soát thấp hơn tốc độ tăng chi phí của năm 2022 (29,35%), cho thấy hiệu quả quản lý chi phí hoạt động của chi nhánh đã được nâng cao.
  • Kết quả kiểm định mô hình: Đề tài đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Techcombank Bắc Ninh thông qua 5 nhóm nhân tố: Độ tin cậy, Sự bảo đảm, Tính hữu hình, Sự đồng cảm và Khả năng đáp ứng. Mẫu khảo sát đạt 205 quan sát hợp lệ, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về quy mô mẫu trong phân tích EFA và hồi quy tuyến tính đa biến.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:
    • Khóa luận hệ thống hóa các lý thuyết về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ, đồng thời kiểm chứng tính tương thích của mô hình SERVQUAL trong bối cảnh thực tế tại một chi nhánh ngân hàng thương mại thuộc tỉnh công nghiệp phát triển.
    • Cung cấp bức tranh thực trạng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm tiền gửi, thanh toán, tín dụng và bảo hiểm tại Techcombank Chi nhánh Bắc Ninh.
    • Các giải pháp đề xuất được xây dựng bám sát vào từng nhân tố đo lường, đóng vai trò là căn cứ thực chứng giúp ban giám đốc chi nhánh xây dựng chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ và giữ chân khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn đã được tác giả xác định:

  • Phạm vi không gian nghiên cứu: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát tại một đơn vị duy nhất là Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Chi nhánh Bắc Ninh, do đó kết quả chưa mang tính đại diện cho toàn bộ hệ thống Techcombank hoặc toàn ngành ngân hàng trên địa bàn tỉnh.
  • Quy mô mẫu và thời gian khảo sát: Cỡ mẫu dừng lại ở 205 phiếu hợp lệ và thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ 15/02/2024 đến 30/03/2024), có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố thời điểm.
  • Phạm vi sản phẩm: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 4 nhóm sản phẩm dịch vụ truyền thống của khách hàng cá nhân (tiền gửi, thanh toán, tín dụng, bảo hiểm), chưa đánh giá sâu các dịch vụ ngân hàng số chuyên biệt.
  • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu hoạt động kinh doanh chỉ giới hạn phân tích trong giai đoạn 3 năm (2021 - 2023).

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các chi nhánh ngân hàng thương mại khác trên địa bàn hoặc so sánh đối sánh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân và ngân hàng có vốn nhà nước. Đồng thời, nghiên cứu tiếp theo có thể gia tăng quy mô mẫu và bổ sung thêm các biến số mới như tính tiện ích của ứng dụng ngân hàng số, phí dịch vụ hoặc hình ảnh thương hiệu để tăng cường mức độ giải thích của mô hình.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp định tính - định lượng, quy trình thiết kế thang đo chuẩn hóa từ mô hình SERVQUAL và kỹ thuật xử lý số liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS 26.
  • Nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về chất lượng dịch vụ: Hệ thống biến quan sát chi tiết (22 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc) được trích dẫn nguồn học thuật rõ ràng là tài liệu mẫu đáng tin cậy để kế thừa bảng câu hỏi nghiên cứu.
  • Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý tại Techcombank Bắc Ninh: Tài liệu cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh 2021 - 2023 và các kiến nghị giải pháp bám sát thực tiễn hoạt động của chi nhánh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu khảo sát bao nhiêu và thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra khi nào?
Nghiên cứu đã phát ra và thu về 206 phiếu khảo sát, trong đó có 205 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích định lượng. Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ ngày 15/02/2024 đến ngày 30/03/2024.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập đại diện cho chất lượng dịch vụ: Độ tin cậy (TC), Sự bảo đảm / Sự uy tín (BD), Tính hữu hình (HH), Sự đồng cảm (DC) và Khả năng đáp ứng (DU), cùng tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng (HL).

3. Cơ cấu tổ chức của Techcombank Chi nhánh Bắc Ninh được phân chia như thế nào?
Chi nhánh đứng đầu là Giám đốc chi nhánh, hỗ trợ bởi 4 Phó Giám đốc kiêm nhiệm Giám đốc các mảng nghiệp vụ: Dịch vụ khách hàng (DVKH), Khách hàng cá nhân (KHCN - gồm phòng Lending và NoLending), Khách hàng ưu tiên (KHƯT) và Khách hàng doanh nghiệp (KHDN).

4. Kết quả lợi nhuận sau thuế của Techcombank Bắc Ninh giai đoạn 2021 - 2023 biến động ra sao?
Lợi nhuận sau thuế của chi nhánh tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 82,35 tỷ đồng năm 2021, tăng lên 90,43 tỷ đồng năm 2022 (tăng 9,81%) và đạt 114,93 tỷ đồng năm 2023 (tăng 27,10% so với năm 2022).

5. Thang đo của biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng" gồm những biến quan sát nào?
Biến phụ thuộc gồm 3 biến quan sát: HL1 (Anh/chị hài lòng với sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng), HL2 (Nhìn chung, anh/chị có ấn tượng tốt về ngân hàng) và HL3 (Anh/chị sẽ tiếp tục sử dụng các dịch vụ/sản phẩm của ngân hàng trong thời gian tới).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Thơ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam - Chi nhánh Bắc Ninh. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 - 2023 cùng số liệu sơ cấp từ 205 khách hàng, đề tài đã làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh và kiểm định tác động của 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ đối với sự hài lòng. Các nhóm giải pháp và khuyến nghị được đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với mô hình định lượng, cung cấp căn cứ thực tiễn giúp chi nhánh nâng cao chất lượng dịch vụ và duy trì lợi thế cạnh tranh trên địa bàn.