Nghiên cứu sử dụng phế thải nhựa làm phụ gia tăng cường đặc tính cơ học của bê tông asphalt khu vực hà nội

Nghiên cứu ứng dụng phế thải nhựa làm phụ gia cho bê tông asphalt tại Hà Nội. Giải pháp tăng cường cơ học, bảo vệ môi trường hiệu quả, bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

2021

167
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bê Tông Asphalt Phế Thải Nhựa

Trong bối cảnh hệ thống giao thông đường bộ Việt Nam phát triển nhanh chóng, việc tìm kiếm các giải pháp để nâng cao chất lượng và tuổi thọ của mặt đường là vô cùng quan trọng. Thực tế cho thấy nhiều đoạn đường hư hỏng sớm sau khi đưa vào khai thác, gây tốn kém chi phí sửa chữa và mất an toàn giao thông. Một trong những vấn đề phổ biến là lún bánh xe (LVBX), gây ảnh hưởng đến uy tín của ngành giao thông. Bên cạnh đó, tình trạng nứt vỡ và thấm nước cũng góp phần phá hoại mặt đường. Để giải quyết vấn đề này, việc nghiên cứu và ứng dụng các phụ gia và công nghệ thi công mới, kiểm soát chặt chẽ chất lượng công trình là điều cần thiết. Nghiên cứu sử dụng phế thải nhựa trong bê tông asphalt là một hướng đi đầy tiềm năng.

1.1. Tình Hình Sử Dụng Bê Tông Asphalt Tại Việt Nam

Việc sử dụng bê tông asphalt tại Việt Nam đang ngày càng gia tăng do tính linh hoạt và khả năng chịu tải cao. Tuy nhiên, các vấn đề như lún bánh, nứt vỡ và thấm nước đang đặt ra những thách thức lớn. Để giải quyết những vấn đề này, cần có những nghiên cứu sâu rộng về vật liệu, công nghệ thi công và quy trình kiểm soát chất lượng. Việc ứng dụng các vật liệu mới, thân thiện với môi trường cũng là một xu hướng tất yếu. Các nghiên cứu về sử dụng phế thải nhựa đang được xem là một giải pháp tiềm năng để cải thiện chất lượng và độ bền của bê tông asphalt.

1.2. Phế Thải Nhựa Nguồn Tài Nguyên Bị Lãng Quên

Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới, lượng phế thải nhựa trên toàn cầu đang ngày càng gia tăng, gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với môi trường. Riêng năm 2016, có đến 242 triệu tấn nhựa phế thải, chiếm 12% tổng khối lượng chất thải. Các loại nhựa phế thải chủ yếu có nguồn gốc từ Đông Á, Thái Bình Dương, châu Âu, Trung Á và Bắc Mỹ. Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (2018) cho biết mỗi phút thế giới tiêu thụ hàng triệu chai nhựa, hàng năm sử dụng hàng trăm triệu tấn nylon, tương đương với khối lượng dân số toàn cầu. Lượng phế thải nhựa này chiếm 10% tổng lượng chất thải, gây ảnh hưởng lớn đến môi trường, kinh tế và sức khỏe con người. [Dẫn chứng: Báo cáo của Ngân hàng Thế giới và Chương trình Môi trường Liên hợp quốc].

II. Thách Thức Ô Nhiễm Môi Trường và Bê Tông Asphalt

Báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường cho thấy lượng chất thải nhựanylon tại Việt Nam hiện đang ở mức cao, chiếm khoảng 8-12% trong chất thải rắn sinh hoạt. Ước tính mỗi năm, Việt Nam sử dụng và thải bỏ hơn 30 tỷ túi nylon. Tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, mỗi ngày có hàng ngàn tấn nhựanylon thải ra môi trường. Chỉ khoảng 17% lượng nylon này được tái chế, phần còn lại bị thải bỏ sau một lần sử dụng. Việc chôn lấp chất thải rắn sinh hoạt, trong đó có phế thải nhựa, đang gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xung quanh khu vực chôn lấp và tiêu tốn nhiều điện năng. Vì vậy, cần có những giải pháp hiệu quả hơn để xử lý phế thải nhựa.

2.1. Hiện Trạng Xử Lý Phế Thải Nhựa Ở Hà Nội

Theo đánh giá của Bộ Tài nguyên và Môi trường, ngành chế biến chất thải nhựa của Việt Nam vẫn chưa phát triển. Tỷ lệ phân loại chất thải tại nguồn còn thấp, chất thải thường được thu gom chung và chôn lấp. Công nghệ chế biến nhựa tại các thành phố lớn còn lạc hậu, chi phí cao và gây ô nhiễm môi trường. Hoạt động chế biến nhựa chủ yếu do các doanh nghiệp nhỏ thực hiện, hiệu quả thấp. [Dẫn chứng: Đánh giá của Bộ Tài nguyên và Môi trường]. Khi chế biến nhựa để làm đồ dùng, bao bì, quá trình gia nhiệt có thể tạo ra các monome độc hại, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người. Một phần nhỏ phế thải nhựa được xử lý bằng cách đốt phát điện, chế biến thành dầu hoặc vật liệu xây dựng, nhưng các phương pháp này còn nhiều hạn chế.

2.2. Tìm Kiếm Giải Pháp Xanh Giảm Nhập Khẩu Bảo Vệ Môi Trường

Hiện nay, Bộ Tài nguyên và Môi trường đang triển khai nhiều biện pháp tăng cường quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường, bao gồm tăng cường các giải pháp quản lý, thu gom, vận chuyển, chế biến và xử lý chất thải nhựa. Mục tiêu là ngăn ngừa và giảm thiểu nhựa thải ra môi trường tự nhiên. Có nhiều phụ gia nhựa có thể nâng cao khả năng chống lún bánh của bê tông asphalt, như SBS, SBR, TPP... Tuy nhiên, Việt Nam chưa sản xuất được các phụ gia này, phải nhập khẩu, dẫn đến chi phí xây dựng đường cao. Nghiên cứu sử dụng phế thải nhựa làm phụ gia tăng cường độ bền và độ ổn định của bê tông asphalt đã được thực hiện ở nhiều nước trên thế giới và cho kết quả khả quan. Vì vậy, đây là hướng nghiên cứu có tính khả thi, mang ý nghĩa kinh tế, xã hội và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật của bê tông asphalt.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tái Chế Nhựa trong Bê Tông Asphalt

Nghiên cứu sử dụng các loại phế thải nhựa khác nhau làm phụ gia tăng cường đặc tính cơ học của bê tông asphalt. Mục tiêu là tìm ra tỷ lệ pha trộn tối ưu, loại nhựa phù hợp nhất và quy trình sản xuất hiệu quả nhất. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá các tính chất cơ lý của bê tông asphalt có chứa phế thải nhựa, như độ bền, độ dẻo, khả năng chịu tải và khả năng chống lún bánh. Đồng thời, nghiên cứu cũng sẽ xem xét đến yếu tố kinh tế, môi trường và tính khả thi của việc ứng dụng phế thải nhựa trong bê tông asphalt tại Hà Nội.

3.1. Lựa Chọn Loại Phế Thải Nhựa Phù Hợp

Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc lựa chọn các loại phế thải nhựa phổ biến và có khả năng tái chế cao tại Hà Nội, như PE, PP, PET và PVC. Các loại nhựa này sẽ được thu gom, phân loại và xử lý sơ bộ trước khi đưa vào sử dụng làm phụ gia trong bê tông asphalt. Việc lựa chọn loại nhựa phù hợp sẽ dựa trên các tiêu chí như tính chất cơ lý, khả năng tương thích với bê tông asphalt và chi phí xử lý. Dây nylon phế và trộn vào. Đoạn đường Texas-Hoa Kỳ dụng BTN nhựa phế

3.2. Tối Ưu Hóa Tỷ Lệ Pha Trộn Nhựa

Tỷ lệ pha trộn phế thải nhựa vào bê tông asphalt là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và độ bền của vật liệu. Nghiên cứu sẽ tiến hành các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm để xác định tỷ lệ pha trộn tối ưu, đảm bảo rằng bê tông asphalt có thể đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về cường độ, độ dẻo và khả năng chịu tải. Các tỷ lệ pha trộn khác nhau sẽ được thử nghiệm và so sánh để tìm ra kết quả tốt nhất. Biểu đồ thành phần chất. Thiết xử nguy sau khi được xử Nhat phat Nam Son, Sóc Sơn, Hà

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Thực Nghiệm Bê Tông Asphalt tại Hà Nội

Sau khi hoàn thành các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, dự án sẽ tiến hành các thử nghiệm thực nghiệm trên các đoạn đường thí điểm tại Hà Nội. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả thực tế của việc sử dụng phế thải nhựa trong bê tông asphalt và xác định các vấn đề có thể phát sinh trong quá trình thi công và khai thác. Các đoạn đường thí điểm sẽ được theo dõi và đánh giá định kỳ để thu thập dữ liệu về độ bền, độ ổn định và khả năng chịu tải của bê tông asphalt.

4.1. Lựa Chọn Địa Điểm Thử Nghiệm Thực Tế

Việc lựa chọn địa điểm thử nghiệm thực tế là rất quan trọng để đảm bảo tính đại diện và khách quan của kết quả. Các địa điểm thử nghiệm sẽ được lựa chọn dựa trên các tiêu chí như mật độ giao thông, điều kiện thời tiết và địa hình. Các đoạn đường thử nghiệm sẽ được thi công bằng bê tông asphalt có chứa phế thải nhựabê tông asphalt truyền thống để so sánh và đánh giá. Hình ảnh khu vực thử nghiệm hiện.Cắt ngang điển hình đoạn thử

4.2. Đánh Giá Tính Chất Cơ Lý Sau Thi Công

Sau khi thi công, các đoạn đường thử nghiệm sẽ được theo dõi và đánh giá định kỳ về các tính chất cơ lý của bê tông asphalt, như độ bền, độ dẻo, khả năng chịu tải và khả năng chống lún bánh. Các phương pháp đánh giá sẽ bao gồm đo lường độ lún, độ nứt và độ mài mòn của mặt đường. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích và so sánh để đánh giá hiệu quả của việc sử dụng phế thải nhựa trong bê tông asphalt.Kết quả nghiệm Marshall mẫu đúc hỗn hợp trạm.

V. Kết Luận Tiềm Năng và Hướng Phát Triển Bê Tông Asphalt

Nghiên cứu sử dụng phế thải nhựa trong bê tông asphalt mang lại nhiều tiềm năng trong việc giải quyết các vấn đề về môi trường và cải thiện chất lượng công trình giao thông. Việc tái chế phế thải nhựa không chỉ giúp giảm lượng rác thải mà còn tiết kiệm nguyên liệu và giảm chi phí xây dựng. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố như ảnh hưởng của nhựa đến tính chất cơ lý của bê tông asphalt, quy trình sản xuất và thi công, cũng như các tiêu chuẩn và quy định liên quan. [Dẫn chứng: Tổng hợp từ các kết quả nghiên cứu và thử nghiệm].

5.1. Những Đóng Góp Mới Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã đóng góp vào việc nâng cao kiến thức về sử dụng phế thải nhựa trong bê tông asphalt, cung cấp các thông số kỹ thuật và quy trình sản xuất cụ thể. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng để xây dựng các tiêu chuẩn và quy định liên quan đến việc sử dụng phế thải nhựa trong xây dựng đường bộ. Đồng thời, nghiên cứu cũng đã tạo ra một hướng đi mới trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường do phế thải nhựa. Những đóng góp mới của luận án.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Khả Năng Ứng Dụng

Trong tương lai, cần có những nghiên cứu sâu hơn về các loại phế thải nhựa khác nhau và các công nghệ xử lý nhựa tiên tiến. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc đánh giá tác động môi trường của việc sử dụng phế thải nhựa trong bê tông asphalt một cách toàn diện hơn. Đồng thời, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các doanh nghiệp và các cơ quan quản lý để thúc đẩy việc ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tế và xây dựng các chính sách khuyến khích tái chế nhựa. Hướng nghiên cứu của tài. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

15/05/2025
Nghiên cứu sử dụng phế thải nhựa làm phụ gia tăng cường đặc tính cơ học của bê tông asphalt khu vực hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 tập trung phân tích tổng quan về tái sử dụng phế thải nhựa làm phụ gia tăng cường đặc tính cơ học của bê tông asphalt trên thế giới để đề xuất định hướng nghiên cứu ở Việt Nam.1 Phụ gia cho bê tông asphalt 1.1 Các loại phụ gia cho bê tông asphalf Các thuật ngữ "phụ gia- additive " và "cải thiện- modifier" chỉ các chất phụ gia, bao gồm bất kỳ vật liệu nào được thêm vào nhựa đường, hoặc hỗn hợp đá-nhựa. Phụ gia có mục đích cải thiện đặc tính khai thác và tuổi thọ của mặt đường hoặc vật liệu bảo trì bằng cách cải thiện các tính chất của nhựa đường hoặc hỗn hợp đá-nhựa nóng, hoặc cả hai [76]. Có nhiều loại phụ gia cho bê tông asphalt được sử đụng với các mục đích khác nhau: - Phụ gia chống lại biến dang khéng héi phuc (Anti-Rutting, Permanent deformation) làm tăng cường độ kháng cắt của hỗn hợp. —_ Phụ gia chống nứt (Anti-Cracking): Chống nứt mỏi dưới tác đụng của tải trọng, chống nứt ở nhiệt độ thấp, nứt mỏi nhiệt.

—_ Phụ gia tăng đính bám nhựa bitum với cốt liệu (Anti-Stripping): Chống lại tác động của nước làm mắt liên kết đá-nhựa. — Phụ gia chống ô xi hóa (Antioxidants). —_ Ngoài ra còn có các loại phụ gia với các tác dụng như chống chảy nhựa, giảm độ nhớt của nhựa trong quá trình sản xuất, thi công bê tông asphalt,. Có 2 công nghệ thường sử dụng để trộn phụ gia cho bê tông asphalt là công nghệ trộn ướt (Wet Process) và công nghệ trộn khô (Dry Process).

7 — Công nghệ trộn ướt: Phụ gia được định lượng sau đó trộn với nhựa ở nhiệt độ cao và tốc độ khuấy trộn lớn. Có thể trộn tại nhà máy để tạo thành các loại nhựa cải tiến hoặc nhựa polymer. Có thể trộn ngay tại trạm bê tông asphalt bằng các thiết bị lắp đặt thêm. Công nghệ này có hiệu quả sử dụng phụ gia cao, chất lượng đồng đều.

Tuy nhiên giá thành cao hơn vì phải sử đụng thêm nhiệt và công khuấy trộn. Mặt khác vì trộn vào trong nhựa nên thời gian sử dụng của nhựa cải tiến sẽ bị hạn chế, cần phải có những trạm tồn chứa, nhựa cải tiến dễ bị phân tầng, phụ gia noi lên bề mặt; — Công nghệ trộn khô: Phụ gia được định lượng ngay tại trạm trộn sau đó được trộn với cốt liệu đã được rang nóng và hỗn hợp phụ gia-cốt liệu tiếp tục được trộn với nhựa đường. Theo công nghệ này thì phụ gia nóng chảy sẽ bao bọc cốt liệu làm tăng khả năng liên kết đá-nhựa. Một phần nhỏ phụ gia sẽ tác đụng với nhựa đường thành nhựa cải tiễn và 1 phần sẽ đóng vai trò như cốt liệu.

Ưu điểm của công nghệ này là đơn giản, linh hoạt, không đòi hỏi thiết bị đất tiền, giá thành rẻ, có thể sử dụng với khối lượng không lớn khi sửa chữa mặt đường, không phải tồn chứa. Tuy nhiên công nghệ này có nhược điểm là chất lượng khó đồng đều, khó phát huy hết tác dụng của phụ gia.2 Sử dụng phụ gia cho bê tong asphalt 6 Viét Nam Việc sử dụng phụ gia tăng dính bám đá-nhựa (còn gọi là phụ gia kháng bong tách) cho BTN khi cốt liệu có độ dính bám kém là một trong những giải pháp hữu hiệu để giảm thiểu nguy cơ hư hỏng mặt đường BTN do tác động của nước. Hiện nay ở Việt Nam đang phổ biến sử dụng các loại phụ gia tăng dính bám đá-nhựa là ToughFix, ToughFix Hyper, WetfixBE,.cho kết quả tốt. Công nghệ bê tông nhựa polymer đã được áp dụng ở Việt Nam từ năm 2006 bằng tiêu chuẩn thi công và nghiệm thu mặt đường bê tông nhựa polymer 22TCN 356-06.

Nhựa polymer là nhựa thường được trộn thêm các loại phụ gia tại nhà máy. BTN polymer có các đặc tính cơ học như chống biến dạng không hồi phục, chống nứt, tăng dính bám tốt nên được áp đụng ở những đường chịu tải trọng nặng. Công nghệ bê tông nhựa epoxy dùng phụ gia epoxy cũng được Trần Thị Cẩm Hà — Trường Đại học GTVT nghiên cứu áp dụng. Bê tông nhựa epoxy có những ưu điểm có khả năng chống lún vệt bánh xe và chống mỏi tốt là lựa chọn hàng đầu cho các lớp mặt đường cấp cao chịu tải trọng nặng ở Việt Nam.

§ Có nhiều loại phụ gia cải tiến nhựa để nâng cao khả năng chống lún vệt bánh xe của BTN đang được sử dụng ở Việt Nam như SBS, SBR, TPP, PRPlast,. trong đó phổ biến và kinh tế nhất là phụ gia SBS (STYRENE-BUTADIENE -STYRENE). Đề quá trình polymer hóa nhựa đường bằng phụ gia SBS có các cách như trộn trong nhà máy, trộn với nhựa tại trạm và trộn với cốt liệu khi sản xuất BTN tại trạm trộn. Phân tích về kinh tế - kỹ thuật phù hợp với điều kiện thiết bị và công nghệ hiện có ở Việt Nam, nhóm nghiên cứu Trường Đại học GTVT phát triên phương pháp trộn khô SBS tại trạm khi sản xuất BTN.

Phương pháp này đã được áp đụng cho kết quả tốt tại một số dự án và đã được Bộ GTVT cho phép biên soạn thành tiêu chuẩn kỹ thuật tạm thời thiết kế, thi công và nghiệm thu BTN chặt thông thường có sử đụng phụ gia SBS trộn với cốt liệu nóng tại trạm trộn sử dụng cho các dự án [9]. Thiết bị định lượng và phun phụ gia theo phương pháp trộn khô của Trường Đại học GTVT phát triển có thê nói là hướng mới trong việc sử dụng các thiết bị đơn giản nhưng hiệu quả để đưa phụ gia trong quá trình sản xuất bê tông asphalt mà phụ gia phế thải nhựa là một hướng khả thi, có ý nghĩa kinh tế, xã hội cũng như đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật của bê tông asphalt. Cho đến nay đã có hàng trăm kilomet mặt đường bê tông asphalt sử dụng công nghệ trộn khô phụ gia SBS tại trạm được thi công và chất lượng khai thác tốt. Các loại phụ gia tro bay, cao su sử dụng cho bê tông asphalt được PGS.TS Phạm Hữu Hanh — Trường Đại học Xây dựng nghiên cứu cho kết quả tốt.

Nghiên cứu sử đụng phụ gia lưu huỳnh trong bê tông asphalt cũng được các tác giả ở Trường Đại học GTVT PGS.TS Nguyễn Văn Hùng, NCS Nguyễn Thu Trang thực hiện, kết quả nghiên cứu góp phần giảm tác động đến môi trường, tiết kiệm tài nguyên. Vũ Phương Thảo - Trường Đại học GTVT và các kỹ sư Đà Nẵng cũng đã nghiên cứu sử đụng sợi thủy tỉnh tăng cường đặc tính cơ học và khả năng chống kéo của bê tông asphalt. Ngoài ra các loại phụ gia chống chảy nhựa dạng sợi Cellulose, sợi phân tán, phụ gia giảm độ nhớt của nhựa cũng đã được sử dụng tại Việt Nam. Tuy nhiên các nghiên cứu trên chỉ với các loại phụ gia thành phâm, chưa có nghiên cứu toàn điện về bê tông asphalt sử dụng phụ gia phế thải nhựa.2 Các loại phế thải nhựa Nhựa có trong rác thải và rác thải có ở khắp mọi nơi, từ thành phố đến nông thôn gây những tác hại nghiêm trọng đến môi trường sinh thái (Hình 1.

Những tái chế nhựa sử đụng trong sinh hoạt hàng ngày là nguồn gây bệnh cho con người. a) Rác sinh hoạt b) Rác y tế sau xử lý Hình 1. 1: Rác thải chứa phế thải nhựa Polyethylene (PE) là nhóm nhựa phổ biến nhất sử dụng trong sinh hoạt và công nghiệp. PE là một hợp chất hữu cơ (poly) gồm nhiều nhóm etylen CH›-CH;: liên kết với nhau bằng các liên kết hydro nội phân tử.

PE màu trắng, hơi trong, không dẫn điện và không dẫn nhiệt, không cho nước và khí thấm qua. Ở nhiệt độ cao hơn 70°C PE hoa tan kém trong các dung môi như toluen, xilen, amilacetat, tricloetylen, dau thông, dầu khoáng. Dù ở nhiệt độ cao, PE cũng không thể hòa tan trong nước, trong các loại rượu béo, aceton, ête etylic, glicerin và các loại dâu thảo mộc. Dựa vào khối lượng phân tử, tỷ trọng, độ kết tinh và mức độ khâu mach ma PE duoc chia thành tám loại: VLDPE (PE tỷ trọng rất thấp); LDPE (PE tỷ trọng thấp - Low Density Polyethylene)); LLDPE (PE tỷ trọng thấp mạch thăng); MDPE (PE tỷ trọng trung bình); HDPE (PE tỷ trọng cao - High Density Polyethylene); UHMWPE (PE có khối lượng phân tử cực cao); PEX hay XLPE (PE khau mach); HDXLPE (PE khau mạch tỷ trọng cao).

Hai loại LDPE và HDPE sử dụng phổ biến nhất trong sinh hoạt, và công nghiệp. Hàng năm trên thế giới tiêu thụ trên 60 triệu tấn PE làm bọc đây điện, bọc hàng, bao gói sinh hoạt, làm màng mỏng che mưa, chai lọ, chế tạo thiết bị trong ngành sản xuất hóa học. Có 6 loại nhựa sử đụng trong cuộc sống hàng ngày là: LDPE làm túi nylon, bao gói; HDPE dùng làm túi nylon, bao gói, chai đựng; PET (Polyethylene Teryphthalate) làm chai đựng nước; PP — (Polypropylene) lam nap day; PS (Polystyrene); PVC (Polyvinyl Chloride) lam dé gia dung. Nhimg san pham làm từ nhựa này sau khi sử dụng sẽ thải ra môi trường mà phải rất lâu, đến vài trăm năm mới phân hủy hết và phát tán vào môi trường đất và nước.

MABE 10 GS ES Es “4A “` A P > PS OTHER>< a) Các ký hiệu nhựa trên đồ gia dụng b) Hạt nhựa LDPE sản xuất túi nylon Hình 1. 2: Nhựa gia dụng Các loại đồ nhựa gia dụng và ký hiệu như Hình 1.2 a) Số 1: là PET - nhựa polyethylene terephthalate. Các chai nhựa đựng đồ uống khi tái sử dụng nếu đựng nước nóng quá 70 độ C không chỉ biến dạng mà còn phân giải ra các chất có hại cho sức khỏe. Các nhà khoa học cũng phát hiện ra rằng, chế phâm nhựa này nếu sử dụng quá 10 tháng có thé sinh ra các chất gây ung thư.

Số 2: là HDPE - polyethylene có mật độ cao. Các chai nhựa này có khả năng chịu nhiệt tới 110 độ C, thường được dùng đựng thực phẩm, sữa tắm hoặc các vật có độ tỉnh khiết cao. Khi tái sử dụng cần hết sức lưu ý, vì loại nhựa này khó làm sạch, các chất còn sót lại rất dé trở thành ô vi khuẩn. Số 3: là chất PVC - nhựa PVC.

PVC thường có trong áo mưa thông thường, vật liệu xây dựng, đồ nhựa, hộp nhựa, tuy có độ dẻo tốt, giá rẻ nhưng thường chỉ sử dụng được đến độ nóng 81 độ C. Chất này có thê giải phóng rất nhiều khi ở nhiệt độ cao nên hiếm khi dùng làm bao bì sản phâm, đồng thời cũng rất khó làm sạch và không thể tái sử dụng. Số 4: là LDPE - polyethylene mật độ thấp. LDPE khá phô biến trong các túi đựng, hộp mì và vỏ bim bim.

Sản phẩm chứa chất này sẽ không thể làm nóng trong lò vi sóng, tránh nhiệt độ cao vì sẽ giải phóng hóa chất. Số 5: là PP (nhựa polypropylene).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Sử Dụng Phế Thải Nhựa trong Bê Tông Asphalt: Giải Pháp Xanh cho Hà Nội mang đến cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng phế thải nhựa trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong sản xuất bê tông asphalt. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra những lợi ích về mặt môi trường khi giảm thiểu chất thải nhựa mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện chất lượng vật liệu xây dựng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức mà việc tái chế phế thải nhựa có thể góp phần vào việc phát triển bền vững cho Hà Nội, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về vấn đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Đánh giá hiện trạng phát sinh chất thải nhựa và đề xuất biện pháp giảm thiểu tại xã Tân Châu, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình chất thải nhựa tại một địa phương cụ thể và những biện pháp khả thi để giảm thiểu vấn đề này. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về các giải pháp xanh trong việc quản lý chất thải nhựa.