Giới thiệu dự án

Trong chiến lược hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, hiệu quả sinh sản của đàn nái đóng vai trò then chốt quyết định năng suất và tỷ suất lợi nhuận của toàn bộ hệ thống trang trại. Theo các số liệu khảo sát ngành chăn nuôi công nghiệp, chi phí khấu hao đàn nái và nuôi dưỡng nái trong giai đoạn không sản xuất (Non-Productive Days - NPD) chiếm từ 15% đến 22% tổng giá thành sản xuất lợn giống. Một chu kỳ sinh sản tối ưu đòi hỏi lợn nái đạt chỉ số 2,40 – 2,45 lứa/năm, thời gian động dục trở lại sau cai sữa từ 3 – 7 ngày, và số con sơ sinh sống đạt trên 11 con/lứa.

Tuy nhiên, hội chứng chậm sinh (anoestrus) và rối loạn chu kỳ động dục ở lợn nái hậu bị cũng như nái sau cai sữa đang là thách thức nghiêm trọng. Tỷ lệ lợn nái chậm sinh tại các trại chăn nuôi tập trung thường dao động từ 8% đến 18%, dẫn đến số ngày lãng phí thức ăn tăng cao, làm đảo lộn kế hoạch luân chuyển chuồng đẻ và tăng tỷ lệ loại thải đàn nái ngoài ý muốn lên mức 12% - 20%/năm.

Đề tài “Nghiên cứu sử dụng kích dục tố để nâng cao khả năng sinh sản và điều trị bệnh chậm sinh ở lợn nái nuôi tại Công ty CP Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội” được thực hiện nhằm giải quyết dứt điểm điểm nghẽn kỹ thuật này thông qua can thiệp nội tiết học sinh sản chính xác.

Mục tiêu cụ thể của dự án

  1. Khảo sát, đánh giá thực trạng năng suất sinh sản và xác định tỷ lệ lợn nái mắc bệnh chậm sinh, tỷ lệ loại thải tại đàn nái 1.200 con của trang trại.
  2. Thử nghiệm so sánh hiệu lực kích thích động dục và rụng trứng của hai chế phẩm kích dục tố: PG600 (phối hợp PMSG và HCG) và Gona-estrol (phối hợp Chorionic Gonadotropin, Oestradiol benzoat và Alpha-tocopherol acetate).
  3. Đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật chuyên sâu: tỷ lệ động dục sau tiêm, thời gian xuất hiện động dục, mức độ tập trung chu kỳ, tỷ lệ thụ thai vòng 1 và số con sơ sinh/lứa.
  4. Hạch toán hiệu quả kinh tế, tính toán thời gian hoàn vốn và chuẩn hóa quy trình can thiệp hormone vào quy trình kỹ thuật chuẩn (SOP) của trại.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa bàn triển khai: Hệ thống chuồng kín khép kín thuộc Công ty CP Bình Minh (gia công cho CP Việt Nam), quy mô 1.200 nái cơ bản, 24 lợn đực giống khai thác tinh (Pietrain x Duroc).
  • Đối tượng: Đàn lợn nái ngoại thương phẩm (Landrace x Yorkshire) bao gồm nái hậu bị trên 8 tháng tuổi (>110 kg) chưa động dục và nái rạ sau cai sữa trên 10 ngày chưa có biểu hiện chịu đực.
  • Giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào cơ chế điều hòa hormone sinh dục, không can thiệp sâu vào yếu tố đột biến di truyền cá thể.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại trang trại quy mô 1.200 nái, việc xử lý nái chậm sinh theo phương pháp truyền thống tồn tại nhiều nhược điểm lớn. Bảng phân tích so sánh các giải pháp hiện nay:

Tiêu chí Tiếp xúc đực & Vận động (Cơ học) Liệu pháp Gona-estrol Liệu pháp PG600 (PMSG + HCG) Thải loại nái chậm sinh
Cơ chế tác động Kích thích thụ thể thần kinh qua Pheromone Cung cấp Estrogen ngoại sinh + CG Bổ sung đồng thời hoạt tính FSH và LH ngoại sinh Không can thiệp, chấp nhận hao hụt
Tỷ lệ động dục 25% – 35% 75% – 82% 88% – 95% 0%
Tỷ lệ thụ thai thực tế Thấp (<50%) 70% – 78% (nguy cơ động dục giả nếu quá liều) 82% – 90% (rụng trứng thực sự) 0%
Thời gian đáp ứng Kéo dài 15 – 30 ngày 4 – 6 ngày 3 – 5 ngày Loại bỏ tức thì
Chi phí / ca điều trị Thấp (chỉ tốn công) Trung bình (thấp hơn PG600) Cao hơn (~110.000 - 130.000 VNĐ) Mất chi phí nái giống (10-15 triệu VNĐ)
Đánh giá hiệu quả Không triệt để Khá, cần kiểm soát liều Rất cao, hiệu quả sinh lý bền vững Gây thiệt hại lớn

Yêu cầu kỹ thuật từ phía quản lý trang trại được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Phác đồ phải đạt tỷ lệ gây động dục >80%, thời gian xuất hiện động dục tập trung <7 ngày sau tiêm, an toàn không gây sốc phản vệ.
  • Should have: Tỷ lệ thụ thai sau phối vòng 1 đạt >80%, số con sơ sinh sống ≥10 con/lứa.
  • Could have: Giảm chi phí giá thành thuốc trên mỗi đầu lợn con sinh ra.
  • Won't have: Không áp dụng các biện pháp tiêm hormone liên tục không kiểm soát gây chai buồng trứng hoặc u nang buồng trứng.

Thiết kế hệ thống can thiệp nội tiết và công nghệ sinh sản

Cơ chế sinh lý học của giải pháp dựa trên việc tái lập cân bằng trục Vùng dưới đồi (Hypothalamus) – Tuyến yên (Pituitary) – Buồng trứng (Ovary):

Thông số dược lý và công nghệ sinh phẩm sử dụng:

  1. PG600 (Intervet International B.V.):
    • Hoạt chất: 400 IU PMSG (Pregnant Mare Serum Gonadotropin - Huyết thanh ngựa chửa) + 200 IU HCG (Human Chorionic Gonadotropin).
    • Tác dụng: PMSG đóng vai trò tương đương hormone FSH, kích thích tăng sinh lớp tế bào hạt nang trứng (Granulosa cells) và kích thích buồng trứng phát triển nang Graaf. HCG có hoạt tính tương đương hormone LH, thúc đẩy đỉnh sóng rụng trứng và hoàng thể hóa.
  2. Gona-estrol (Hãng Dược Thú y sản xuất):
    • Hoạt chất trong 1 liều (8 ml): Chorionic Gonadotropin 600 IU, Oestradiol benzoat 4 mg, Alpha-tocopherol acetate (Vitamin E) 60 mg.
    • Tác dụng: Tăng cường tưới máu niêm mạc sinh dục, tạo xung huyết âm hộ và kích thích co bóp cơ trơn tử cung.
  3. Chuẩn hóa công nghệ thụ tinh nhân tạo (Artificial Insemination - AI):
    • Sử dụng tinh dịch pha loãng bảo tồn ở 17°C, khai thác từ đực giống Duroc và Pietrain thuần.
    • Tiêu chuẩn liều tinh: Thể tích $V = 80 - 100\text{ ml}$, hoạt lực $A \ge 0,7$, số lượng tinh trùng tiến thẳng đạt từ $1,5 - 2,0 \times 10^9$ tinh trùng/liều.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp thử nghiệm lâm sàng so sánh ngẫu nhiên (Randomized Controlled Trial - RCT) kết hợp giám sát sinh lý liên tục:

class SowReproductiveProtocol:
    """
    Thuật toán phân loại và can thiệp nội tiết cho nái chậm sinh
    """
    def __init__(self, sow_id, parity, days_after_weaning, age_months, weight_kg):
        self.sow_id = sow_id
        self.parity = parity # 0: Hậu bị, >=1: Nái rạ
        self.days_after_weaning = days_after_weaning
        self.age_months = age_months
        self.weight_kg = weight_kg

    def diagnose_anoestrus(self) -> bool:
        if self.parity == 0 and self.age_months >= 8 and self.weight_kg >= 110:
            return True # Nái hậu bị chậm động dục
        if self.parity >= 1 and self.days_after_weaning > 10:
            return True # Nái rạ chậm lên giống sau cai sữa
        return False

    def select_hormone_treatment(self, protocol_type="PG600"):
        if not self.diagnose_anoestrus():
            return "Trạng thái sinh lý bình thường - Không can thiệp hormone"
        
        if protocol_type == "PG600":
            return {
                "drug": "PG600 (Lyophilized)",
                "dosage": "1 dose (400 IU PMSG + 200 IU HCG)",
                "route": "Tiêm bắp sau gốc tai (Intramuscular)",
                "monitoring_window_days": (3, 7)
            }
        elif protocol_type == "GONA_ESTROL":
            return {
                "drug": "Gona-estrol",
                "dosage": "1 vial 8ml (600 IU CG + 4mg Oestradiol + 60mg Vit E)",
                "route": "Tiêm bắp (Intramuscular)",
                "monitoring_window_days": (3, 8)
            }
  • Tiến độ triển khai:
    • Tháng 6/2014 – 7/2014: Điều tra cơ bản dịch tễ đàn nái, sàng lọc nái chậm sinh, phân lô thí nghiệm.
    • Tháng 8/2014 – 10/2014: Thực hiện tiêm hormone, theo dõi động dục, thụ tinh nhân tạo 3 lần/chu kỳ, siêu âm chẩn đoán thai ở ngày 21 - 25.
    • Tháng 11/2014: Thu thập số liệu sinh đẻ (số con đẻ ra, con sống, khối lượng sơ sinh), phân tích thống kê sinh học (ANOVA, Chi-square test) và hoàn thành báo cáo.

Implementation và kết quả

Development process & Protocol chuẩn hóa

Quy trình can thiệp hormone và dẫn tinh được xây dựng gồm 5 bước nghiêm ngặt:

  1. Khám sàng lọc: Kiểm tra lâm sàng loại trừ các cá thể viêm tử cung có mủ, viêm vú hoặc dị tật đường sinh dục.
  2. Tiêm kích dục tố: Tiêm bắp sâu vùng cổ sau gốc tai vào buổi sáng (7h00 - 8h00), đảm bảo kim tiêm vô trùng 18G x 1.5 inch.
  3. Kiểm tra động dục: Sử dụng đực thí điểm (teaser boar) di chuyển dọc hành lang 2 lần/ngày (8h30 và 16h00). Đánh giá phản xạ đứng yên (standing reflex - áp lực lên lưng nái).
  4. Thụ tinh nhân tạo (AI): Thực hiện kỹ thuật phối giống 3 lần theo quy tắc vàng:
    • Lần 1: Sau khi phát hiện phản xạ chịu đực (mê ì) từ 10 – 12 giờ.
    • Lần 2: Cách lần thứ nhất 12 giờ.
    • Lần 3: Cách lần thứ hai 12 giờ (nếu nái vẫn còn biểu hiện chịu đực).
  5. Chăm sóc sau phối: Cố định khẩu phần nái chửa giai đoạn 1 (tuần 1 - 4: 1,5 - 2,0 kg thức ăn hỗn hợp 566/ngày) nhằm chống chết phôi.
Tiêm kích dục tố (Ngày 0)
Xuất hiện động dục & Âm hộ đổi màu, dịch nhờn keo dính
Kiểm tra phản xạ "Mê ì" (Standing reflex) với đực thí điểm
Phối giống lần 1              Phối giống lần 2              Phối giống lần 3 (nếu còn chịu đực)

Testing và validation

Nghiên cứu tiến hành trên 60 lợn nái chậm sinh đủ tiêu chuẩn, chia đều thành 2 lô thí nghiệm và 1 lô đối chứng:

  • Lô TN1 (PG600): Tiêm 1 liều PG600 (400 IU PMSG + 200 IU HCG)/con ($n=20$).
  • Lô TN2 (Gona-estrol): Tiêm 1 lọ Gona-estrol 8 ml/con ($n=20$).
  • Lô ĐC (Đối chứng): Không can thiệp thuốc, chỉ kích thích bằng đực giống và vận động ($n=20$).

Bảng tổng hợp kết quả thử nghiệm lâm sàng:

Chỉ tiêu theo dõi Lô ĐC (Không tiêm) Lô TN2 (Gona-estrol) Lô TN1 (PG600) Mức ý nghĩa ($p$)
Số nái thí nghiệm (con) 20 20 20 -
Số nái động dục sau can thiệp (con) 6 16 19 -
Tỷ lệ động dục (%) 30,0% 80,0% 95,0% $p < 0,01$
Thời gian xuất hiện động dục (ngày) $12,4 \pm 1,8$ $4,85 \pm 0,42$ $3,72 \pm 0,28$ $p < 0,05$
Thời gian chịu đực kéo dài (ngày) $2,1 \pm 0,3$ $3,45 \pm 0,31$ $3,80 \pm 0,25$ $p < 0,05$
Mức độ động dục tập trung (3 - 5 ngày) 16,7% 68,75% 89,47% $p < 0,01$
Tỷ lệ phối giống thụ thai vòng 1 (%) 50,0% (3/6) 75,0% (12/16) 89,47% (17/19) $p < 0,05$
Số con sơ sinh/lứa (con/ổ) $8,67 \pm 0,62$ $10,25 \pm 0,48$ $11,53 \pm 0,39$ $p < 0,05$
Số con sơ sinh còn sống/lứa (con/ổ) $7,83 \pm 0,54$ $9,42 \pm 0,41$ $10,76 \pm 0,35$ $p < 0,05$
Khối lượng sơ sinh bình quân (kg/con) $1,32 \pm 0,04$ $1,38 \pm 0,03$ $1,42 \pm 0,03$ $p > 0,05$
Tỷ lệ động dục & Thụ thai giữa các nghiệm thức:
            Lô ĐC             Lô TN2           Lô TN1
          (Đối chứng)      (Gona-estrol)      (PG600)

Kết quả đạt được

  1. Hiệu lực gây động dục vượt trội của PG600: Phác đồ PG600 đạt tỷ lệ động dục lên tới 95,0% (19/20 con), cao hơn đáng kể so với Gona-estrol (80,0%) và lô đối chứng (30,0%).
  2. Rút ngắn thời gian khởi động chu kỳ: Nái được tiêm PG600 xuất hiện động dục rất nhanh (trung bình 3,72 ngày sau tiêm), đặc biệt có tới 89,47% số con động dục tập trung trong khoảng thời gian lý tưởng từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 5. Điều này giúp trại chủ động hoàn toàn trong kế hoạch gieo tinh theo đợt.
  3. Nâng cao năng suất lứa đẻ: Nái điều trị bằng PG600 có tỷ lệ thụ thai vòng 1 đạt 89,47%, số con sơ sinh còn sống đạt trung bình 10,76 con/ổ, tương đương với năng suất của đàn nái khỏe mạnh bình thường trong trại (11,21 con sơ sinh toàn trại).
  4. Độ an toàn sinh học cao: Toàn bộ 40 lợn nái tiêm thử nghiệm không ghi nhận bất kỳ trường hợp nào bị sốc phản vệ, viêm hoại tử cơ vùng tiêm hoặc rối loạn hành vi thần kinh.

Đổi mới và đóng góp

  • Tính đồng bộ trong phối hợp Gonadotropin: Khác với việc chỉ dùng Estrogen đơn thuần để kích thích biểu hiện hưng phấn sinh dục ngoài vỏ não (dễ gây động dục giả không rụng trứng), giải pháp sử dụng PG600 kết hợp tỷ lệ tối ưu giữa PMSG (400 IU) và HCG (200 IU) mô phỏng chính xác đỉnh sinh lý của FSH và LH tự nhiên, đảm bảo nang Graaf phát triển đồng đều và giải phóng trứng triệt để.
  • Tối ưu hóa chỉ số kinh tế kỹ thuật:
    • Cắt giảm thời gian không sản xuất (NPD) từ trung bình 28 ngày xuống còn 4,5 ngày đối với nái chậm sinh.
    • Tăng chỉ số lứa đẻ/nái/năm của nhóm nái điều trị từ mức <1,8 lên 2,35 lứa/năm.
    • Giảm tỷ lệ thải loại nái bắt buộc do nguyên nhân vô sinh cơ năng từ 8,5% xuống dưới 1,8%.
  • Đóng góp học thuật và ngành chăn nuôi: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phản ứng sinh lý sinh sản của giống lợn ngoại thương phẩm nuôi trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc Việt Nam; làm cơ sở xây dựng tài liệu hướng dẫn kỹ thuật nội bộ cho chuỗi trang trại công nghiệp.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Phân tích hiệu quả kinh tế và ROI

Hạch toán chi phí và hiệu quả kinh tế trên 1 ca điều trị nái chậm sinh bằng PG600 so với chi phí tổn thất nếu không can thiệp:

Hạng mục chi phí / lợi ích Phương án không can thiệp (Chờ đợi / Loại thải) Can thiệp bằng PG600 Hiệu quả chênh lệch
Chi phí thuốc kích dục tố 0 VNĐ 120.000 VNĐ -120.000 VNĐ
Thức ăn lãng phí nái không chửa (25 ngày x 2kg x 11.500đ) 575.000 VNĐ 92.000 VNĐ (4 ngày chờ) +483.000 VNĐ
Tổn thất khấu hao / Giá trị thay đàn nái mới 3.500.000 VNĐ (chênh lệch bán thịt & mua hậu bị) 0 VNĐ (giữ lại nái sản xuất) +3.500.000 VNĐ
Giá trị đàn con sinh ra (10 con cai sữa x 1.100.000đ) 0 VNĐ (mất 1 lứa đẻ) 11.000.000 VNĐ +11.000.000 VNĐ
Lợi nhuận ròng tăng thêm ước tính / đầu nái - +14.863.000 VNĐ -

Hệ số hoàn vốn đầu tư (ROI): $$\text{ROI} = \frac{\text{Lợi nhuận ròng tăng thêm}}{\text{Chi phí can thiệp thuốc}} \times 100% = \frac{14.863.000}{120.000} \times 100% \approx 12.385%$$

Quy trình triển khai mở rộng tại trang trại (SOP)

                       QUY TRÌNH QUẢN TRỊ NÁI CHẬM SINH
NÁI HẬU BỊ (Parity 0)                                 NÁI RẠ (Parity ≥ 1)
- Tuổi > 240 ngày, KL > 110 kg                         - Sau cai sữa > 7 ngày chưa lên giống
- Tiếp xúc đực 10 ngày không kết quả                  - Kiểm tra thể trạng (Điểm thể trạng BCS 3.0)
                        SÀNG LỌC BỆNH SẢN KHOA
                        (Loại trừ nái viêm âm đạo/tử cung)
                      TIÊM BẮP 1 LIỀU PG600 DUY NHẤT
                      THEO DÕI ĐỘNG DỤC TỪ NGÀY 3 - 7
      NÁI LÊN GIỐNG                                     NÁI KHÔNG LÊN GIỐNG
- Dẫn tinh 3 lần (0h - 12h - 24h)               - Chờ đến ngày 21 (chu kỳ sau)
- Ghi thẻ nái mã "PG600-TN"                     - Tiêm nhắc lại hoặc loại thải

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Chẩn đoán phân biệt thể vàng tồn lưu: Liệu pháp Gonadotropin đạt hiệu quả tối ưu khi buồng trứng ở trạng thái yên tĩnh vô hoạt; đối với trường hợp chậm sinh do thể vàng tồn lưu (Persistent Corpus Luteum), nồng độ Progesterone nội sinh cao sẽ ức chế tác dụng của PMSG/HCG nếu không được giải thể hoàng thể trước.
  • Giới hạn số lần lặp lại: Không khuyến cáo tiêm nhắc lại quá 2 chu kỳ liên tiếp bằng Gonadotropin ngoại sinh trên cùng một cá thể để tránh hiện tượng sinh kháng thể trung hòa hormone (Anti-gonadotropin antibodies).

Hướng phát triển công nghệ

  1. Ứng dụng phác đồ kết hợp Prostaglandin: Nghiên cứu quy trình phối hợp tiêm Cloprostenol ($PGF_{2\alpha}$ tổng hợp, liều 0,175 mg) trước 24 giờ nhằm phá vỡ thể vàng tồn lưu, sau đó tiêm PG600 để nâng tỷ lệ động dục lên mức tuyệt đối (98 - 100%).
  2. Tích hợp IoT và AI trong nhận diện động dục: Ứng dụng vòng đeo cổ cảm biến gia tốc và camera AI phân tích hành vi đứng yên, tần suất nhảy chuồng để tự động kích hoạt thông báo dẫn tinh trên phần mềm quản trị trang trại.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp nguồn tài liệu thực chứng, quy chuẩn hóa phương pháp luận nghiên cứu nội tiết học ứng dụng và kỹ năng thụ tinh nhân tạo trên lợn nái.
  • Bác sĩ Thú y & Quản lý trang trại: Nắm bắt phác đồ điều trị chậm sinh có cơ sở khoa học rõ ràng, loại bỏ tình trạng can thiệp thuốc theo cảm tính, giảm tỷ lệ nái loại thải không đáng có.
  • Doanh nghiệp & Chủ cơ sở chăn nuôi: Tối ưu hóa chu kỳ luân chuyển nái, tăng thêm 0,2 – 0,3 lứa/nái/năm, tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí thức ăn vô ích mỗi năm cho quy mô 1.000 nái.
  • Các nhà nghiên cứu công nghệ sinh học sinh sản: Bổ sung cơ sở dữ liệu về hoạt tính của kích dục tố ngoại sinh trên các dòng lợn ngoại cao sản nuôi thích nghi tại khu vực Đông Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện thể trạng và bệnh lý của lợn nái trước khi tiêm kích dục tố là gì?

Nái phải hoàn toàn sạch bệnh truyền nhiễm và bệnh sản khoa đường sinh dục (không có dịch rỉ viêm, mủ trắng hay mùi hôi). Thể trạng nái phải đạt điểm BCS (Body Condition Score) từ 2,75 đến 3,25 (không quá gầy do vắt kiệt sữa, không quá béo gây tích mỡ buồng trứng).

2. Nếu lợn nái sau khi tiêm PG600 vẫn không xuất hiện động dục thì xử lý thế nào?

Cần tiếp tục theo dõi qua 1 chu kỳ sinh lý kế tiếp (21 ngày). Nếu nái vẫn không động dục, tiến hành kiểm tra tử cung và buồng trứng. Trường hợp buồng trứng teo hoàn toàn hoặc thoái hóa xơ cứng do tuổi tác/bệnh lý mãn tính, cần kiên quyết đưa vào danh sách loại thải để tối ưu chi phí đàn.

3. Có thể tiêm vắc-xin cùng thời điểm tiêm kích dục tố hay không?

Không nên. Cần tránh tạo áp lực miễn dịch và phản ứng sốt cục bộ trong thời điểm buồng trứng đang tiếp nhận kích thích phóng noãn. Lịch tiêm phòng vắc-xin (như Dịch tả, LMLM, Parvovirus) phải được hoàn thành trước thời điểm cai sữa hoặc trước can thiệp hormone tối thiểu 7 - 10 ngày.

4. Yêu cầu bảo quản và thao tác kỹ thuật với thuốc PG600 để giữ hoạt tính tối đa?

PG600 ở dạng đông khô kèm dung môi hồi nguyên. Thuốc phải được bảo quản lạnh ở nhiệt độ 2°C – 8°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Sau khi hoàn nguyên bằng dung môi, thuốc phải được lắc nhẹ cho tan hoàn toàn và tiêm ngay trong vòng 2 - 3 giờ; tuyệt đối không để thuốc đã pha qua đêm.

5. Tại sao không nên chỉ dùng Oestrogen đơn thuần để kích dục cho nái?

Oestrogen đơn thuần chỉ tác động lên hệ thần kinh trung ương và cơ quan sinh dục ngoài tạo ra các triệu chứng động dục lâm sàng giả (sưng đỏ âm hộ, đứng ì) nhưng không có tác dụng kích thích nang trứng phát triển và rụng trứng. Nếu phối giống ở các chu kỳ này, tỷ lệ thụ thai gần như bằng 0%, gây tổn thất nặng nề về chi phí tinh dịch và nhân công.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Mạnh Huỳnh đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn trong công tác quản trị sinh sản đàn lợn nái tại Công ty CP Bình Minh. Việc làm sáng tỏ cơ chế và chứng minh hiệu lực vượt trội của chế phẩm PG600 (tỷ lệ động dục 95,0%, tỷ lệ thụ thai vòng một 89,47%, số con sơ sinh sống 10,76 con/lứa) so với Gona-estrol và phương pháp đối chứng đã mang lại một công cụ can thiệp kỹ thuật có độ tin cậy cao cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp.

Việc ứng dụng chuẩn hóa phác đồ kích dục tố kết hợp quy trình thụ tinh nhân tạo cải tiến không chỉ giúp giảm thiểu số ngày nái không sản xuất, hạn chế tỷ lệ loại thải đàn giống mà còn tối đa hóa lợi nhuận kinh tế trên mỗi chu kỳ khai thác. Đây là mô hình kỹ thuật mẫu mực cần được nhân rộng tại các trang trại chăn nuôi quy mô vừa và lớn trên toàn quốc.