Khóa luận: Nghiên cứu sinh trưởng, phát triển tập đoàn giống sắn ĐH Nông Lâm TN 2018

Luận văn nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển của các giống sắn tại Đại học Nông Lâm. Phân tích sâu về đặc điểm nông học, tiềm năng năng suất.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2019

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu giống sắn tại ĐH Nông Lâm Thái Nguyên Nền tảng và ý nghĩa quan trọng

Cây sắn (khoai mì) từ lâu đã khẳng định vai trò chiến lược trong cơ cấu cây trồng của Việt Nam, không chỉ là cây lương thực phụ mà còn là nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho nhiều ngành công nghiệp chế biến. Từ sản xuất tinh bột, thức ăn chăn nuôi đến các sản phẩm công nghệ cao, sắn đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu và thu nhập cho hàng triệu nông dân. Tuy nhiên, để tối ưu hóa tiềm năng này, việc liên tục cải tiến và lựa chọn giống sắn phù hợp với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng từng vùng miền là vô cùng cần thiết. Trong bối cảnh đó, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, với vị thế là một trung tâm nghiên cứu nông nghiệp uy tín tại miền núi phía Bắc, đã và đang thực hiện nhiều công trình khoa học giá trị. Một trong những đề tài nổi bật là nghiên cứu sinh trưởng và phát triển giống sắn tại ĐH Nông Lâm Thái Nguyên, tập trung vào đánh giá và lựa chọn các giống sắn tiềm năng, hướng tới mục tiêu nâng cao năng suất và chất lượng. Công trình này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn, mở ra hướng đi mới cho ngành sắn tại khu vực. Các kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc đưa ra các khuyến nghị canh tác hiệu quả, đồng thời hỗ trợ các chính sách phát triển nông nghiệp địa phương, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt. Nghiên cứu giống sắn luôn là ưu tiên hàng đầu để đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế nông nghiệp.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của cây sắn trong nông nghiệp Việt Nam

Cây sắn hiện diện ở hầu hết các vùng sinh thái của Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh miền núi, trung du. Sắn không chỉ dễ trồng, ít kén đất mà còn có khả năng chống chịu tốt với điều kiện khắc nghiệt, trở thành cây xóa đói giảm nghèo hiệu quả. Theo Tổ Chức Nông Lương Liên Hợp Quốc (FAO), Việt Nam là một trong những nước sản xuất sắn hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, thách thức lớn là làm thế nào để nâng cao năng suất và chất lượng củ sắn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường và ngành công nghiệp chế biến sắn. Các giống sắn truyền thống thường có năng suất thấp hoặc dễ bị sâu bệnh, đòi hỏi phải có những giống mới ưu việt hơn. Việc tìm kiếm và phát triển giống sắn thích nghi tốt với điều kiện địa phương, đặc biệt là tại các vùng đất dốc, bạc màu như ở Thái Nguyên, là một nhiệm vụ cấp thiết.

1.2. Mục tiêu cụ thể của công trình nghiên cứu sinh trưởng giống sắn

Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu giống sắn tại ĐH Nông Lâm Thái Nguyên là đánh giá chi tiết khả năng sinh trưởng sắn và đặc điểm phát triển giống sắn của một tập đoàn giống sắn cụ thể. Nghiên cứu nhằm xác định các giống sắn có tiềm năng năng suất củ tươi cao, hàm lượng tinh bột đạt yêu cầu, và khả năng chống chịu tốt với điều kiện môi trường. Thông qua việc thu thập và phân tích các chỉ tiêu nông học sắn như chiều cao cây, số củ, khối lượng củ, tỷ lệ chất khô, và tỷ lệ tinh bột, nghiên cứu sẽ đưa ra những đánh giá khách quan về ưu nhược điểm của từng giống. Kết quả sẽ là cơ sở khoa học quan trọng cho việc tuyển chọn giống sắn mới, góp phần vào việc quy hoạch vùng nguyên liệu sắn cho công nghiệp chế biến sắn và định hướng sản xuất bền vững.

II. Thách thức phát triển giống sắn và yếu tố ảnh hưởng năng suất tại Thái Nguyên

Mặc dù cây sắn được biết đến với khả năng thích nghi rộng, song tại các vùng có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù như Thái Nguyên, việc đạt được năng suất và chất lượng tối ưu vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu mang lại những hình thái thời tiết cực đoan, từ hạn hán kéo dài đến mưa lũ bất thường, tác động trực tiếp đến khả năng sinh trưởng sắn và năng suất củ. Nông dân địa phương thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn giống sắn phù hợp, bởi thiếu thông tin chính xác về tiềm năng của các giống mới trong điều kiện canh tác cụ thể của họ. Hơn nữa, chất lượng đất đai tại một số khu vực miền núi còn nghèo dinh dưỡng, bạc màu, đòi hỏi các giống sắn phải có sức sống mạnh mẽ và khả năng khai thác dinh dưỡng hiệu quả. Việc giải quyết những thách thức này là then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành sắn của tỉnh. Phát triển giống sắn không chỉ dừng lại ở năng suất mà còn phải tính đến khả năng chống chịu với các yếu tố môi trường bất lợi.

2.1. Biến động thời tiết và tác động đến sinh trưởng sắn Thái Nguyên

Năm 2018, khi nghiên cứu được thực hiện, điều kiện thời tiết tại Thái Nguyên có những đặc điểm riêng. Mặc dù nhìn chung là phù hợp cho sự sinh trưởng sắn Thái Nguyên, nhưng những biến động nhỏ về nhiệt độ, lượng mưa, và độ ẩm vẫn có thể ảnh hưởng đáng kể đến các giai đoạn phát triển quan trọng của cây. Giai đoạn đầu mùa mưa hoặc cuối mùa khô có thể gây stress cho cây con, ảnh hưởng đến tỷ lệ sống và sự phát triển ban đầu. Ngược lại, mưa quá nhiều vào giai đoạn tạo củ có thể làm giảm hàm lượng chất khô và tinh bột. Việc theo dõi sát sao các chỉ số khí tượng thủy văn và đánh giá tác động của chúng lên từng giống sắn giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về tính thích ứng của chúng, từ đó đưa ra khuyến nghị canh tác phù hợp để giảm thiểu rủi ro.

2.2. Các chỉ tiêu cần cải thiện và vai trò của giống sắn chịu hạn

Để nâng cao hiệu quả kinh tế của cây sắn, các nhà nghiên cứu cần tập trung vào một số chỉ tiêu quan trọng. Đầu tiên là năng suất củ tươi, đây là yếu tố cơ bản quyết định sản lượng. Thứ hai là tỷ lệ chất khôtỷ lệ tinh bột, hai chỉ tiêu này có ý nghĩa quyết định đến giá trị thương phẩm và khả năng chế biến của sắn. Giống sắn có hàm lượng tinh bột cao luôn được ưu tiên trong ngành công nghiệp chế biến tinh bột sắn. Ngoài ra, khả năng chống chịu với sâu bệnh và điều kiện bất lợi như hạn hán cũng là một tiêu chí không thể bỏ qua, đặc biệt là vai trò của giống sắn chịu hạn trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Việc chọn lọc những giống sắn có các chỉ tiêu này được cải thiện sẽ góp phần đáng kể vào việc tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.

III. Phương pháp nghiên cứu sinh trưởng và phát triển giống sắn khoa học

Để đạt được những kết quả khách quan và đáng tin cậy trong nghiên cứu giống sắn tại ĐH Nông Lâm Thái Nguyên, việc áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và chặt chẽ là điều kiện tiên quyết. Công trình đã tuân thủ các nguyên tắc thiết kế thí nghiệm chuẩn, đảm bảo tính đại diện và khả năng so sánh giữa các giống sắn. Từ việc lựa chọn địa điểm, chuẩn bị đất đai, đến quy trình trồng trọt và chăm sóc, mọi bước đều được thực hiện một cách đồng bộ để giảm thiểu các yếu tố sai số ngoại lai. Đặc biệt, việc theo dõi định kỳ và thu thập dữ liệu chi tiết về sinh trưởng phát triển giống sắn theo từng giai đoạn là điểm nhấn quan trọng, cung cấp bức tranh toàn diện về khả năng sinh trưởng sắn của từng giống. Các phương pháp thống kê chuyên biệt được sử dụng để phân tích dữ liệu, giúp xác định ý nghĩa thống kê của các khác biệt giữa các giống, từ đó đưa ra kết luận khoa học vững chắc.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và lựa chọn tập đoàn giống sắn đa dạng

Địa điểm nghiên cứu được tiến hành tại mô hình cây trồng cạn của Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, một vị trí thuận lợi cho việc theo dõi và quản lý thí nghiệm. Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp ngẫu nhiên hoàn toàn với ba lần nhắc lại, đảm bảo tính khách quan và giảm sai số. Tập đoàn giống sắn được lựa chọn nghiên cứu bao gồm 10 giống sắn khác nhau, bao gồm cả các giống phổ biến và các giống triển vọng mới như KM419, KM94, KM140, HLS11, DT3, Sắn 225KM, HN1, HN3, Sắn 11Sa03, Sắn Chuối. Mỗi công thức thí nghiệm được trồng trên diện tích 10m² với mật độ 10.000 cây/ha. Việc lựa chọn đa dạng các giống giúp đánh giá được phổ rộng khả năng thích nghi và tiềm năng năng suất trong điều kiện cụ thể của Thái Nguyên, cung cấp cái nhìn tổng thể về phát triển giống sắn.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý số liệu chỉ tiêu nông học sắn chính xác

Trong suốt quá trình sinh trưởng và phát triển của cây sắn, các chỉ tiêu nông học sắn quan trọng được thu thập định kỳ và chi tiết. Các chỉ tiêu về sinh trưởng bao gồm: chiều cao cây, đường kính thân, số lá trên cây, số cành cấp 1, chiều cao phân cành. Các chỉ tiêu về cấu thành năng suất được đo đạc khi thu hoạch: số củ/cây, khối lượng củ/cây, năng suất củ tươi (NSCT), năng suất sinh vật học (NSSVH), năng suất thân lá (NSTL), năng suất củ khô (NSCK), năng suất tinh bột (NSTB). Đặc biệt, tỷ lệ chất khôtỷ lệ tinh bột được xác định bằng cân Reinman của Trung tâm Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế (CIAT), một phương pháp chuẩn quốc tế. Chỉ số thu hoạch (CSTH) cũng được tính toán. Dữ liệu sau đó được tổng hợp, xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng như Excel và IRRISTAT, đảm bảo tính chính xác và khoa học của kết quả nghiên cứu giống sắn.

IV. Kết quả đánh giá sinh trưởng và phát triển giống sắn tại Nông Lâm Thái Nguyên

Công trình nghiên cứu giống sắn tại ĐH Nông Lâm Thái Nguyên đã mang lại những kết quả đáng chú ý, cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của các giống sắn được thí nghiệm. Các dữ liệu thu thập đã cho thấy sự khác biệt rõ rệt về khả năng sinh trưởng sắn, năng suất và các chỉ tiêu chất lượng giữa các giống. Đây là cơ sở quan trọng để các nhà khoa học và nông dân đưa ra quyết định lựa chọn giống phù hợp nhất với điều kiện canh tác và mục tiêu sản xuất. Đặc biệt, việc xác định được những giống sắn có năng suất củ tươi cao kết hợp với hàm lượng tinh bột lý tưởng mở ra nhiều triển vọng cho ngành công nghiệp chế biến sắn và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Những kết quả này không chỉ khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu mà còn là minh chứng cho tiềm năng phát triển cây sắn tại khu vực Thái Nguyên.

4.1. Phân tích khả năng sinh trưởng sắn và năng suất củ tươi vượt trội

Theo kết quả nghiên cứu, khả năng sinh trưởng sắn của các giống có sự biến động đáng kể. Về chiều cao cây, các giống như KM140 và KM419 thường đạt chiều cao tối ưu, cho thấy tiềm năng sinh khối tốt. Tuy nhiên, yếu tố quyết định nhất vẫn là năng suất củ tươi (NSCT). Kết quả thí nghiệm cho thấy NSCT của các giống dao động từ 18,3 tấn/ha đến 34,7 tấn/ha. Giống KM419 nổi bật với năng suất củ tươi cao nhất, đạt 34,7 tấn/ha, cho thấy tiềm năng vượt trội trong điều kiện canh tác tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Các giống như HLS11, KM94 cũng thể hiện năng suất khá tốt, dao động từ 31,3 – 32,8 tấn/ha. Sự khác biệt về NSCT giữa các giống là cơ sở quan trọng để lựa chọn giống phù hợp cho sản xuất đại trà, góp phần tăng cường an ninh lương thực.

4.2. Đánh giá tỷ lệ tinh bột sắn và tỷ lệ chất khô Yếu tố quyết định giá trị

Ngoài năng suất củ tươi, tỷ lệ tinh bột sắn và tỷ lệ chất khô (TLCK) là hai chỉ tiêu cực kỳ quan trọng, quyết định đến phẩm chất và giá trị kinh tế của sắn, đặc biệt đối với ngành công nghiệp chế biến tinh bột sắn. Năng suất tinh bột của các giống thí nghiệm dao động từ 2,8 – 6,8 tấn/ha. Giống 225KM có năng suất tinh bột cao nhất, đạt 6,8 tấn/ha, trong khi giống 11Sa03 có năng suất tinh bột thấp nhất (2,8 tấn/ha). Về TLCK, tất cả các giống sắn thí nghiệm đều có tỷ lệ biến động từ 30,4% – 40,8%. Các giống HLS11 và sắn Chuối đạt TLCK cao nhất với 40,8%, trong khi giống DT3 có TLCK thấp nhất là 30,4%. Việc lựa chọn giống không chỉ dựa vào năng suất củ tươi mà còn phải cân nhắc kỹ lưỡng các chỉ tiêu chất lượng này để tối ưu hóa giá trị sản phẩm.

V. Ứng dụng thực tiễn và triển vọng phát triển giống sắn trong tương lai bền vững

Những phát hiện từ công trình nghiên cứu sinh trưởng và phát triển giống sắn tại ĐH Nông Lâm Thái Nguyên không chỉ dừng lại ở phạm vi học thuật mà còn mở ra nhiều cơ hội ứng dụng thực tiễn to lớn. Việc xác định được các giống sắn ưu việt về năng suất, chất lượng tinh bột, và khả năng thích nghi đã cung cấp những thông tin quan trọng cho nông dân, các đơn vị sản xuất và cả các nhà hoạch định chính sách. Kết quả này sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng các mô hình canh tác hiệu quả, chuyển giao công nghệ giống mới và thúc đẩy sự phát triển của ngành sắn tại Thái Nguyên nói riêng và các tỉnh miền núi phía Bắc nói chung. Trong bối cảnh nhu cầu về nguyên liệu sắn cho công nghiệp chế biến sắn ngày càng tăng, việc có được nguồn giống chất lượng cao, ổn định sẽ góp phần nâng cao chuỗi giá trị sản phẩm sắn Việt Nam trên thị trường quốc tế. Phát triển giống sắn bền vững là chìa khóa cho tương lai.

5.1. Tiềm năng ứng dụng kết quả nghiên cứu giống sắn vào sản xuất đại trà

Các giống sắn như KM419, HLS11, KM94 với năng suất củ tươi cao và giống 225KM, HLS11, Sắn Chuối với tỷ lệ tinh bột sắn và tỷ lệ chất khô vượt trội, đã chứng minh tiềm năng lớn để đưa vào sản xuất đại trà. Nông dân tại Thái Nguyên và các vùng lân cận có thể tham khảo các giống này để cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm sắn của mình. Việc chuyển giao các giống sắn đã được đánh giá kỹ lưỡng, cùng với các khuyến nghị về kỹ thuật canh tác phù hợp (như mật độ trồng, chế độ bón phân, phòng trừ sâu bệnh), sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Điều này không chỉ tăng thu nhập cho nông dân mà còn đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định cho các nhà máy chế biến tinh bột sắn, góp phần vào sự phát triển kinh tế nông nghiệp bền vững.

5.2. Định hướng cho phát triển giống sắn và công nghiệp chế biến sắn tại địa phương

Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu sinh trưởng và phát triển giống sắn cần tập trung vào việc tạo ra các giống mới có khả năng chống chịu tốt hơn với biến đổi khí hậu, đặc biệt là giống sắn chịu hạn và chống chịu sâu bệnh hại chính. Ngoài ra, việc nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố di truyền liên quan đến hàm lượng tinh bột và các hợp chất có giá trị khác trong củ sắn sẽ mở ra hướng phát triển sản phẩm sắn đa dạng hơn. Mối liên kết giữa Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và các doanh nghiệp công nghiệp chế biến sắn cần được thắt chặt để đảm bảo các giống sắn mới phù hợp với yêu cầu thị trường và dễ dàng ứng dụng vào thực tiễn sản xuất. Định hướng này sẽ giúp ngành sắn Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu khả năng sinh trưởng phát triển của tập đoàn giống sắn tại trường đại học nông lâm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây sắn (Manihot Esculenta Crantz) có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới của châu Mỹ La tinh và được trồng cách đây khoảng 5. Cây sắn là cây lương thực, thực phẩm chính quan trọng sau cây lúa, cây ngô và lúa mì. Tinh bột sắn được làm lương thực, thực phẩm, thức ăn cho khoảng trên 500 triệu người trên thế giới nhất là các nước đang phát triển, ngoài ra tinh bột sắn còn làm thức ăn trong chăn nuôi, làm nguyên liệu cho công nghiệp chế biến bột ngọt, rượu, cồn, bánh kẹo, mỳ ăn liền, phụ gia dược phẩm… Đặc biệt trong tương lai gần sắn là nguồn nguyên liệu dồi dào và hiệu quả cho công nghiệp chế biến nhiên liệu sinh học (ethanol). Cây sắn được du nhập vào Việt Nam từ giữa thế kỉ 18 được trồng rộng dãi khắp các tỉnh từ Bắc tới Nam.

Ở Việt Nam sắn là cây lương thực quan trọng sau lúa và ngô, đồng thời là nguồn cung cấp nguyên liệu chính cho các nhà máy chế biến tinh bột cũng như thức ăn gia súc với nhiều sản phẩm đa dạng và phong phú. Năm 2017 diện tích sắn trên cả nước là 532.501 ha, năng suất bình quân 19.28 tấn/ha, sản lượng đạt 10. Những năm gần đây sắn nước ta đang chuyển đổi nhanh chóng từ cây lương thực thành cây công nghiệp có lợi thế cao, có thể cạnh tranh ở thị trường trong nước và trên thế giới. Sắn là nguồn nguyên liệu chính cung cấp cho các nhà máy chế biến tinh bột, thức ăn chăn nuôi với sản phẩm khá đa dạng và phong phú.

Công nghiệp chế biến sắn đã và đang ngày càng đa dạng hóa sản phẩm đáp ứng nhu cầu ngày càng tốt hơn của người dân. 2 Để đáp ứng nguồn nguyên liệu hiện nay thì giống tốt cho năng suất cao, chất lượng tốt và thích ứng rộng đóng vai trò hết sức quan trọng. Vì vậy các nhà khoa học trên thế giới và trong nước rất quan tâm đến công tác chọn lọc giống sắn mới có năng suất cao, chất lượng tốt nhằm đáp ứng nhu cầu hiện nay. Xuất phát từ thực tế đó, việc thực hiện đề tài “Nghiên cứu khả năng sinh trưởng và phát triển của tập đoàn giống sắn tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên năm 2018’’ là hết sức cần thiết.

Mục đích Đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng của tập đoàn giống sắn tại Thái Nguyên góp phần bảo tồn đa dạng sinh học cây sắn, phục vụ cho công tác học tập, nghiên cứu và chọn tạo giống sắn đáp ứng nhu cầu sản xuất. Yêu cầu • Nghiên cứu khả năng sinh trưởng của các giống tham gia thí nghiệm. • Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và đặc điểm thực vật học của các giống tham gia thí nghiệm. • Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất và chất lượng của các giống tham gia thí nghiệm.

Ý nghĩa khoa học của đề tài Kết quả nghiên cứu đề tài là tài liệu phục vụ cho công tác nghiên cứu về chọn giống, đồng thời là cơ sở khoa học khẳng định được một số giống sắn có năng suất cao, chất lượng tốt và thời điểm thu hoạch thích hợp với điều kiện canh tác tại tỉnh Thái Nguyên nói riêng và các tỉnh miền núi phía bắc nói chung. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài Xác định được các giống sắn có năng suất, chất lượng cao và thích hợp đưa vào sản xuất đại trà đáp ứng nhu cầu sản xuất hiện nay. Chọn lọc được giống sắn có năng suất cao, chất lượng tốt nhằm đáp ứng nhu cầu cho sản xuất hiện nay. 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Cơ sở khoa học và cơ sở thực tiễn của đề tài 2. Cơ sở khoa học của đề tài Sắn là loại cây trồng có khả năng thích ứng rộng, song việc chọn lọc được một số giống sắn mới có khả năng cho năng suất cao ở tất cả các vùng sinh thái nông nghiệp quả là một vấn đề khó khăn. Do yếu tố môi trường thay đổi đã tạo nên sự tương tác gen với môi trường, trong đó tính trạng năng suất củ tươi dưới tác động của môi trường khác nhau (khí hậu, đất đai, điều kiện canh tác.) thì năng suất củ tươi sẽ bị ảnh hưởng rất lớn. Nên việc đánh giá năng suất của các dòng ưu tú vào các giai đoạn cuối của chọn lọc là cơ hội để xác định được giống thích hợp nhất cho từng vùng sản xuất.

Để đánh giá các giống sắn cần dựa vào các đặc điểm sinh trưởng và phát triển, các yếu tố cấu thành năng suất: số lượng củ/gốc; chiều cao cây; tổng số lá; tuổi thọ trung bình của lá; khả năng phân cành, tỷ lệ chất khô, chỉ số thu hoạch, năng suất củ khô, năng suất sinh học, năng suất tinh bột. trong đó năng suất sinh học, chỉ số thu hoạch được coi là chỉ tiêu chính để chọn lọc. Cơ sở thực tiễn của đề tài Thái Nguyên là một tỉnh trung du miền núi phía bắc có diện tích đất tự nhiên 356.282 ha, dân số 1.000 triệu người. Năm 2017 diện tích trồng sắn của tỉnh khoảng 2.900 ha năng suất trung bình 14.1 tấn/ha, sản lượng 41.

Tuy nhiên, người dân chủ yếu trồng theo phương thức quảng canh, nên năng suất thấp, đồng thời còn làm đất bị rửa trôi bạc màu, hoang hóa. Mặt khác, nhiều diện tích đất dốc chưa được tận dụng để sản xuất gây lãng phí tư liệu. Tình hình sản xuất sắn trên thế giới và Việt Nam 2. Tình hình sản xuất sắn trên thế giới Tính đến năm 2017 sản lượng sắn tại Châu Phi đạt 177.947 triệu tấn, Châu Mỹ 28.037 triệu tấn và Châu Á 85.762 triệu tấn và Châu Đại Dương.

Sản lượng ở Châu Á tăng mạnh là nhờ sự gia tăng sản lượng ở Insonesia và Campuchia. Hiện nay sắn được trồng trên 100 quốc gia trong đó năm 2017 Châu Phi chiếm 76,8 %, Châu Á chiếm 14,8 %, Châu Mỹ chiếm 8,2%. Với tổng sản lượng toàn thế giới 2017 đạt 291,992 triệu tấn tăng 32,832 triệu tấn so với năm 2013.1: Tình hình sản xuất sắn trên thế giới giai đoạn 2013 - 2017 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tấn/ha) (triệu tấn) 2013 25,91 10,74 278,454 2014 25,55 11,42 299,053 2015 26,02 11,34 295,243 2016 25,84 11,45 296,042 2017 26,34 11,08 291,992 (Nguồn: FAOSTAT, 2018) [16]. Qua số liệu bảng 2.1 cho thấy diện tích trồng sắn trên thế giới biến động trong 5 năm gần đấy 2013 diện tích là: 25,91 triệu ha đến năm 2017 26,34 triệu ha.

Năng suất 2013 là: 10.74 tấn/ha đến năm 2017 là: 11,08 tấn/ha, sản lượng năm 2017 là 278,454 triệu tấn đến năm 2017 là: 291,992 triệu tấn. Viện nghiên cứu chính sách lương thực thế giới (IFPRI), ước tính sản lượng sắn toàn cầu đến năm 2020 ước đạt 275,10 triệu tấn, mức tiêu thụ sắn ở các nước đang phát triển dự báo đạt 254,60 triệu tấn so với các nước đã phát triển là 20,5 triệu tấn. Khối lượng sản phẩm sắn toàn cầu sử dụng làm lương thực thực phẩm dự báo nhu cầu là 176,3 triệu tấn và thức ăn gia súc 53,4 triệu 5 tấn. Tốc độ tăng hàng năm của nhu cầu sử dụng sản phẩm sắn làm lương thực, thực phẩm và thức ăn gia súc đạt tương ứng là 1,98 % và 0,95 %.

Tình hình sản xuất sắn ở Việt Nam Sắn là cây lương thực quan trọng thứ ba sau ngô, lúa (Phạm Văn Biên, 1998)[1].2: Diện tích, năng suất và sản lượng sắn ở Việt Nam giai đoạn từ năm 2013 - 2017 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (nghìn ha) (tấn/ha) (nghìn tấn) 2013 544,1 17,9 9.6 (Nguồn: FAOSTAT, 2018)[16] Qua bảng số liệu 2.2 cho thấy diện tích trồng sắn có những biến động trong 5 năm gần đây 2013 diên tích trồng sắn 544,1 nghìn ha đến năm 2016 diện tích 569,2 nghìn ha tăng 25,1 nghìn ha nhưng đến năm 2017 diện tích trồng là 532, 5 nghìn ha giảm 36,7 nghìn ha so với năm 2016. Nhưng trong đó năng suất sắn năm 2013 là: 17,9 tấn/ha đến năm 2017 năng suất đạt: 19,3 tấn/ha tăng 1,4 tấn/ha. Cùng với đó là sản lượng sắn cũng tăng đáng kể 2013 là 9.757,7 nghìn tấn đến năm 2017 là 10.267,6 nghìn tấn tăng 509,9 nghìn tấn/ha. Theo số liệu thống kế 12/2017, xuất khẩu sắn và sản phẩm sắn của Việt Nam đạt 400,2 nghìn tấn, tương đương với giá trị xuất khẩu đạt trên 122,4 triệu USD tăng 12,3 % về lượng, 17,3% về giá trị so với tháng trước.

Xuất khẩu sắn và sản phẩm của sắn đạt 1,51 triệu tấn sắn lát. Trong đó 94,8% là xuất khẩu sang Trung Quốc. 6 Năm 2017 giá sắn lát mới được thiết lập ở mức giá trên 4.000 đồng/kg ngay từ đầu vụ do nguồn cung giảm mạnh. Sang đến nửa đầu tháng 12 các nhà máy mua với giá giao dịch 4.

Với mức giá nguyên liệu sắn hiện nay giá thành của sản phẩm tinh bột sắn có xu hướng giảm mạnh. Mặc dù ngành chế biến sắn của Việt Nam còn non trẻ nhưng các nhà máy chế biến tinh bột sắn của Việt Nam đều khá hiện đại, giá thành sản xuất chế biến rẻ nên sắn Việt Nam có lợi thế cạnh tranh cao và có nhu cầu thị trường. Ngoài sản phẩm tinh bột sắn thì sắn lát khô cũng là một mặt hàng quan trọng và có nhu cầu cao của thị trường xuất khẩu sắn lát khô của Việt Nam chủ yếu là Trung Quốc. Theo thống kê chưa đầy đủ năm 2003 - 2004 Việt Nam đã xuất khẩu sang Trung Quốc khoảng trên 328,000 tấn sắn lát.

Giá sắn của Việt Nam khá cạnh tranh so với giá sắn của các nước sản xuất trong khu vực và thế giới (Trần Ngọc Ngoạn, 2007) [10], dự kiến đến năm 2020 Việt Nam chủ trương đẩy mạnh sản xuất lúa ngô và coi trọng sản xuất sắn, khoai lang ở những vùng thích hợp có tiềm năng, năng suất cao. Diện tích sắn của dự kiến ổn định ở khoảng 550.000 ha nhưng sẽ tăng năng suất và sản lượng sắn bằng cách chọn tạo và phát triển các giống sắn tốt có năng suất củ tươi và hàm lượng tinh bột cao, xây dựng và hoàn thiện quy trình kỹ thuật canh tác sắn bền vững và thích ứng từng vùng sinh thái. Tình hình sản xuất sắn của tỉnh Thái Nguyên Thái Nguyên là một tỉnh trung du miền núi phía bắc có diện tích đấ tự nhiên 356.282 ha, dân số 1.000 triệu người. Thái Nguyên nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới ẩm, nhiệt độ trung bình của Thái Nguyên là 25°C.

Lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 2.500 mm, cao nhất vào tháng 8 và thấp nhất vào tháng 1. Nhìn chung khí hậu tỉnh Thái Nguyên thuận lợi cho phát triển ngành nông, lâm nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ