Nghiên cứu xử lý mùn cưa cây keo để sản xuất phân than sinh học cải thiện đất tại Hạ Long

Luận văn thạc sĩ phân tích hus nghiên cứu xử lý vật liệu giàu lignocellulose mùn cưa cây keo để sản xuất phân than sinh học, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2020

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về vật liệu lignocellulose

1.1.1. Khái niệm về vật liệu Lignocellulose

1.1.2. Ứng dụng của vật liệu Lignocellulose

1.2. Tổng quan về than sinh học và ứng dụng của than sinh học để cải tạo đất ở Việt Nam và trên thế giới

1.2.1. Khái niệm về than sinh học

1.2.2. Đặc điểm của than sinh học

1.3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Nội dung nghiên cứu

1.3.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

1.4.1. Thành phần lignocellulose và tính chất hóa học của mùn cưa cây Keo

1.4.2. Đặc tính hóa lý của than sinh học chế tạo từ mùn cưa cây Keo

1.4.3. Giản đồ phân tích nhiệt trọng lượng và nhiệt trọng lượng vi sai (TGA/DTG) của mùn cưa cây Keo

1.4.4. Thành phần khoáng của biochar

1.4.5. Cấu trúc bề mặt của biochar từ mùn cưa

1.4.6. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng của than sinh học

1.4.6.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ nung đến chất lượng của than sinh học
1.4.6.2. Ảnh hưởng của thời gian nung đến chất lượng của than sinh học

1.4.7. Đặc tính hóa học của đất trước thí nghiệm

1.4.8. Tính chất hóa học của đất sau thí nghiệm với than sinh học

1.5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu sản xuất phân than sinh học từ mùn cưa cây keo

Nghiên cứu sản xuất phân than sinh học từ mùn cưa cây keo đang trở thành một xu hướng quan trọng trong việc cải thiện đất tại Hạ Long. Mùn cưa cây keo, một loại phế thải lâm nghiệp, chứa nhiều lignocellulose, có thể được xử lý để tạo ra than sinh học. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn cải thiện tính chất đất, nâng cao năng suất cây trồng.

1.1. Khái niệm về phân than sinh học và mùn cưa cây keo

Phân than sinh học là sản phẩm từ quá trình cacbon hóa các nguyên liệu hữu cơ, trong đó mùn cưa cây keo là một nguồn nguyên liệu tiềm năng. Mùn cưa chứa nhiều lignin và cellulose, giúp tạo ra sản phẩm có giá trị cho nông nghiệp.

1.2. Lợi ích của việc sử dụng phân than sinh học

Sử dụng phân than sinh học giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ nước và dinh dưỡng cho cây trồng. Nó cũng góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường do chất thải lâm nghiệp.

II. Vấn đề ô nhiễm đất tại khu vực Hạ Long và thách thức cải tạo

Khu vực Hạ Long đang đối mặt với nhiều vấn đề ô nhiễm đất do hoạt động khai thác than. Các bãi thải khai thác than tạo ra lượng lớn đất đá thải, làm suy giảm chất lượng đất. Việc cải tạo đất tại đây là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp hiệu quả như sử dụng phân than sinh học.

2.1. Tình trạng ô nhiễm đất tại bãi thải khai thác than

Bãi thải khai thác than Khe Hùm tại Hạ Long đang gặp phải tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng. Đất tại đây bị mất đi độ màu mỡ, ảnh hưởng đến khả năng sản xuất nông nghiệp.

2.2. Thách thức trong việc cải tạo đất

Cải tạo đất tại khu vực bãi thải không chỉ đòi hỏi công nghệ tiên tiến mà còn cần sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng. Việc áp dụng phân than sinh học có thể là một giải pháp khả thi.

III. Phương pháp sản xuất phân than sinh học từ mùn cưa cây keo

Quá trình sản xuất phân than sinh học từ mùn cưa cây keo bao gồm các bước xử lý nhiệt và kiểm soát điều kiện sản xuất. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiệt độ và thời gian nung là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng của than sinh học.

3.1. Quy trình xử lý mùn cưa cây keo

Mùn cưa cây keo được thu gom, sau đó trải qua quá trình xử lý nhiệt trong điều kiện thiếu oxy để tạo ra than sinh học. Quy trình này cần được tối ưu hóa để đạt được sản phẩm chất lượng cao.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng than sinh học

Nhiệt độ nung và thời gian nung là hai yếu tố chính quyết định đến chất lượng của than sinh học. Nghiên cứu cho thấy rằng nhiệt độ từ 450°C đến 550°C là tối ưu để sản xuất than có chất lượng tốt.

IV. Ứng dụng thực tiễn của phân than sinh học trong cải tạo đất

Việc ứng dụng phân than sinh học trong cải tạo đất tại Hạ Long đã cho thấy nhiều kết quả tích cực. Các thí nghiệm cho thấy rằng việc bổ sung than sinh học vào đất giúp cải thiện đáng kể tính chất hóa lý và hóa học của đất.

4.1. Kết quả thí nghiệm cải tạo đất với phân than sinh học

Các thí nghiệm cho thấy rằng đất được bổ sung phân than sinh học có độ pH và khả năng giữ nước cao hơn so với đất không được bổ sung. Điều này cho thấy hiệu quả của than sinh học trong việc cải thiện chất lượng đất.

4.2. Tác động lâu dài của phân than sinh học đến đất

Sử dụng phân than sinh học không chỉ cải thiện chất lượng đất trong ngắn hạn mà còn có tác động tích cực đến sự phát triển bền vững của đất trong dài hạn, giúp duy trì độ màu mỡ và khả năng sản xuất nông nghiệp.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu sản xuất phân than sinh học từ mùn cưa cây keo không chỉ mang lại lợi ích cho nông nghiệp mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho việc cải tạo đất tại Hạ Long.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu trong bối cảnh hiện tại

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc giải quyết vấn đề ô nhiễm đất tại Hạ Long, đồng thời thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.

5.2. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu và ứng dụng

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp sản xuất phân than sinh học hiệu quả hơn, đồng thời mở rộng ứng dụng của nó trong các lĩnh vực khác như xử lý ô nhiễm và cải tạo môi trường.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu xử lý vật liệu giàu lignocellulose mùn cưa cây keo để sản xuất phân than sinh học ứng dụng nhằm cải thiện tính chất đất ở khu vực bãi thải khai thác than khe hùm thành phố hạ long

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Lignocellulose là các vật liệu cấu thành nên phần thiết yếu của thành tế bào thực vật, thành phần chủ yếu bao gồm lignin, cellulose và hemicellulose. Lignocellulose hiện nay được coi là một nguồn nguyên liệu tái tạo dồi dào nhất bao gồm phế thải nông nghiệp (ngũ cốc, rơm rạ, trấu, phế thải khác có từ ngành chế biến cây lương thực.), phế liệu lâm nghiệp (có từ quá trình khai thác rừng, chế biến gỗ), cây năng lượng thân thảo và thân gỗ được trồng trên đất thoái hóa hoặc ô nhiễm, cây nguyên liệu cho công nghiệp giấy. Phần lớn các vật liệu lignocellulose đều khó phân giải tự nhiên ở điều kiện thường và chỉ một số ít sinh vật có khả năng phân giải chúng. Vì vậy sự tồn đọng với lượng lớn của lignocellulose trong môi trường và tích tụ theo thời gian sẽ không chỉ gây ô nhiễm môi trường mà còn làm đứt quãng chu trình tuần hoàn vật chất trong tự nhiên.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh được khả năng và triển vọng sử dụng, xử lý các vật liệu giàu lignocellulose để tạo ra được nhiều sản phẩm mới có ích và ứng dụng cho nhiều mục đích khác nhau, trong đó có mục đích cải tạo đất và môi trường. Mùn cưa cây Keo là một loại phế thải lâm nghiệp phổ biến ở nhiều địa phương của nước ta, rất giàu hàm lượng lignocellulose, có từ quá trình khai thác, chế biến gỗ. Mùn cưa gỗ cây Keo được đánh giá là loại phế thải rất khó phân hủy tự nhiên trong môi trường, chúng thường được tận dụng làm chất đốt hoặc than đốt sinh học. Các nghiên cứu về ứng dụng than sinh học chế biến từ mùn cưa gỗ cây Keo để cải tạo đất cũng còn rất ít.

Chính vì những lý do đó, đề tài đã lựa chọn mùn cưa cây Keo làm đối tượng để sản xuất phân than sinh học phục vụ cho mục đích cải tạo môi trường đất. Ngành công nghiệp khai thác khoáng sản, đặc biệt là công nghiệp khai thác than là ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh Quảng Ninh. Đóng góp của ngành công nghiệp khai thác than đối với sự phát triển của đất nước nói chung và tỉnh Quảng Ninh là vô cùng lớn. Tuy nhiên, ô nhiễm môi trường đối với hoạt động khai thác 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com than là không thể tránh khỏi, đặc biệt là khai thác than lộ thiên.

Lượng đất đá thải quá lớn tạo thành các núi đất, đá thải khổng lồ hệ sinh thái tại các khu vực này gần như hoàn toàn thay đổi theo chiều hướng tiêu cực, vấn đề cải tạo phục hồi môi trường đất tại các bãi đổ thải được ngành than cũng như các cấp chính quyền đặc biệt quan tâm. Vì những lý do trên tôi đã lựa chọn thực hiện đề tài “Nghiên cứu xử lý vật liệu giàu lignocellulose (mùn cƣa cây Keo) để sản xuất phân than sinh học ứng dụng nhằm cải thiện môi trƣờng đất ở khu vực bãi thải khai thác than Khe Hùm, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh”. Mục tiêu: - Xác định được điều kiện nhiệt độ và thời gian nung tối ưu nhất để tạo ra phân TSH có chất lượng tốt nhất. - Xác định được hiệu quả cải tạo tính chất đất lấy ở khu vực bãi thải khai thác than Khe Hùm bằng than sinh học (Thí nghiệm chậu vại).

2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về vật liệu lignocellulose 1. Khái niệm về vật liệu Lignocellulose Lignocellulose là các vật liệu cấu thành nên phần thiết yếu của thành tế bào thực vật, thành phần chủ yếu bao gồm các polyme lignin, cellulose và hemicellulose.

Trong đó, cellulose là bộ khung cho sinh khối thực vật và được bao quanh bởi hemicellulose và lignin. Cellulose và hemicellulose (cacbohydrat) liên kết chặt chẽ với lignin (polyme thơm) thông qua các liên kết hydro và cộng hóa trị nên đã làm cho cấu trúc vật liệu trở nên phức tạp và bền chặt hơn. Ngoài ra, trong các vật liệu này còn có thể chứa một số thành phần khác nữa như pectin, protein, lipid và tro nhưng với lượng ít hơn nhiều. Hàm lượng của hai thành phần là cellulose và hemicellulose có sự thay đổi tùy thuộc vào sự khác biệt về loài và tuổi thực vật, giữa các bộ phận khác nhau, nguồn gen, khí hậu, đất đai, nhưng chúng thường chiếm khoảng 50-70% khối lượng khô, phần còn lại là lignin [13, 15].

Thành phần cấu trúc của lignocellulose 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hàm lượng lignocellulose của một số loại vật liệu được liệt kê trong Bảng 1. Thành phần chính của một số loại vật liệu lignocellulose [20, 22] Vật liệu lignocellulose Cellulose (%) Hemicellulose (%) Lignin (%) Có nguồn gốc từ nông nghiệp Bã mía 37,5 30,6 25,3 Lõi ngô 35,8 30,7 18,5 Thân ngô 35,0 16,8 7,0 Vỏ trấu lúa mì 34,0 23,2 20,2 Vỏ trấu 36,7 20,0 21,3 Rơm rạ 36,2 19,0 9,9 Thân cây đậu nành 34,5 28,4 19,8 Các loại cỏ Cỏ switchgrass 37,0 34,7 22,7 Cỏ Chè vè Miscanthus 45,0 25,4 26,5 Gỗ mềm Thông 41,8 22,3 30,1 Keo 43,8 20,8 28,8 Gỗ cứng Gỗ Dương 46,8 16,8 23,4 Gỗ Sồi 45,2 24,5 24,3 Bạch đàn 44,7 20,1 27,7 1. Ứng dụng của vật liệu Lignocellulose Nhiều nghiên cứu đã chứng minh được khả năng và triển vọng sử dụng, xử lý các vật liệu lignocellulose để tạo ra được nhiều sản phẩm mới có ích và ứng dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Một số cách xử lý vật liệu lignocellulose phổ biến hiện nay để tạo ra sản phẩm có ích như: xử lý để tạo ra năng lượng khí sinh học (biogas), xử lý kiềm để cải thiện tính chất vật lý, cơ học, hóa học của sợi lignocellulose tự nhiên phục vụ cho các mục đích tiếp theo, sản xuất diesel sinh học từ sinh khối lignocellulose có sử dụng vi khuẩn Oleaginous, sản xuất etanol sinh học từ phế liệu ngành chế biến lúa gạo, mía đường, sản xuất butanol sinh học, sản xuất nhiên liệu sinh học trên cơ sở lignocellulose, sử dụng vật liệu lignocellulose cho ngành công nghiệp sản xuất giấy, sản xuất than sinh học (biochar) phục vụ cho nông nghiệp và xử lý ô nhiễm môi trường, sản xuất phân bón hữu cơ phục vụ cho cải tạo đất [6].

4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tổng quan về than sinh học và ứng dụng của than sinh học để cải tạo đất ở Việt Nam và trên thế giới 1. Khái niệm về than sinh học Trong nông nghiệp truyền thống, các phế phụ phẩm đã được sử dụng từ lâu, bằng nhiều hình thức như: làm vật liệu che phủ gốc, vùi cho xốp đất, ủ hoai mục làm phân hữu cơ, đốt lấy tro bón, … Trong nông nghiệp hiện đại, bên cạnh những hình thức đó, chúng còn được ứng dụng sản xuất than sinh học (biochar). Than sinh học được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất và đời sống, một trong những ứng dụng nổi bật là làm phân bón thế hệ mới trong nông nghiệp.

Than sinh học là vật liệu giàu cacbon có được từ việc đốt cháy bằng nhiệt các nguyên liệu hữu cơ trong điều kiện hạn chế oxy [16]. Nhiều chất thải hữu cơ có thể được sử dụng làm nguyên liệu để sản xuất biochar như chất thải nông, lâm nghiệp, bùn thải đô thị. Than sinh học có những lợi ích riêng của nó như dung tích trao đổi cation cao, diện tích bề mặt lớn và có cấu trúc bền vững và khả năng xúc tác [23]. Vì vậy ngày nay than sinh học được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực môi trường, nông nghiệp như xử lý ô nhiễm và cải tạo đất, cô lập cacbon, xử lý nước và nước thải.

Theo tổ chức IBI (International Biochar Initiative – Sáng kiến Than sinh học Quốc tế) thì than sinh học là một chất rắn thu được từ quá trình cacbon hóa sinh khối. Than sinh học có thể được bổ sung vào đất với mục đích cải thiện các chức năng của đất và giảm sự phát thải các khí nhà kính. Chúng có ý nghĩa lớn trong việc cố định cacbon theo chu trình tuần hoàn vật chất cacbon trong khí quyển [29]. Phân than sinh học là than sinh học thường được tạo ra nhờ nung nguyên liệu ở nhiệt độ dưới 5500C, sản phẩm tạo ra được sử dụng để bón vào đất giống như phân bón.

Trong thành phần của phân than sinh học vẫn còn chứa một lượng chất hữu cơ và các nguyên tố dinh dưỡng cần thiết cho đất và cây trồng. Các nguyên liệu khác nhau có tỉ lệ thành phần nguyên tố và tính chất khác nhau, do đó than sinh học có nguồn gốc từ các nguyên liệu này sẽ có đặc tính khác nhau. Ví dụ, than sinh học có nguồn gốc từ rơm rạ có hàm lượng kali (961 mg/kg) 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com và pH (9,5) cao hơn là than sinh học chế biến từ gỗ (349 mg/kg, pH 8,0) [28].Than sinh học có nguồn gốc từ rơm rạ có hàm lượng các chất dễ bay hơi cao hơn nên dễ dàng bị loại bỏ trong quá trình nhiệt phân hơn là chất không bay hơi. Do đó, nguyên liệu có chứa hàm lượng các chất bay hơi cao có thể dẫn đến sản lượng than sinh học thấp.

Do đó, người ta kết luận rằng các loại nguyên liệu có ảnh hưởng đáng kể đến tính chất hóa lý của than sinh học [24]. Đặc điểm của than sinh học a. Tỷ lệ dinh dưỡng trong than sinh học Hầu hết than sinh học được tạo ra trong khoảng nhiệt độ từ 4500C – 5500C nên sẽ ảnh hưởng tới việc mất N và S. Tuy nhiên, nếu sản xuất than sinh học từ một số nguyên liệu giàu N thì có thể giữ được khoảng 50%N và tất cả S nếu nhiệt phân ở 4500C.

Than sinh học sản xuất ở nhiệt độ cao (8000C) có pH và EC cao. Diện tích bề mặt riêng và vi lỗ trong than sinh học/đặc điểm cấu trúc xốp và nhóm trên bề mặt của than sinh học Cấu trúc xốp của bề mặt than sinh học: Than sinh học với sự sắp xếp ngẫu nhiên của các vi tinh thể và với liên kết ngang bền giữ chúng, làm cho than sinh học có một cấu trúc lỗ xốp khá phát triển. Chúng có tỷ trọng tương đối thấp (nhỏ hơn 2g/cm3) và mức độ graphit hóa thấp. Cấu trúc vi lỗ bề mặt này quyết định chủ yếu từ bản chất nguyên liệu ban đầu, được tạo ra trong quá trình than hóa và phát triển hơn trong quá trình hoạt hóa than sinh học.

[11] Nói chung than sinh học có bề mặt riêng phát triển và thường được đặc trưng bằng cấu trúc nhiều đường mao dẫn phân tán, tạo nên từ các lỗ với kích thước và hình dạng khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu sản xuất phân than sinh học từ mùn cưa cây keo để cải thiện đất tại Hạ Long" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc sản xuất phân than sinh học từ mùn cưa cây keo, nhằm cải thiện chất lượng đất tại khu vực Hạ Long. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao độ phì nhiêu của đất mà còn góp phần bảo vệ môi trường thông qua việc tái sử dụng chất thải nông nghiệp. Các kết quả cho thấy phân than sinh học có khả năng cải thiện cấu trúc đất, tăng cường khả năng giữ nước và cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững trong nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về ứng dụng của than sinh học trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu sản xuất và đánh giá ảnh hưởng của than sinh học từ vỏ trấu đến sinh trưởng của cây cải xanh và cây dương xỉ lá nhún trong điều kiện nhà lưới, nơi nghiên cứu tác động của than sinh học từ vỏ trấu đến sự phát triển của các loại cây trồng khác. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu hiệu lực than sinh học trong thâm canh lạc ở huyện Quảng Xương tỉnh Thanh Hóa cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của than sinh học trong việc thâm canh cây lạc. Những thông tin này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vai trò của than sinh học trong nông nghiệp hiện đại.