Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm hydrocacbon dầu mỏ (Petroleum Hydrocarbon Contamination - PHC) từ các hoạt động thăm dò, khai thác, vận chuyển và chế biến dầu khí đang là vấn đề môi trường nghiêm trọng trên toàn cầu và tại Việt Nam. Khi xảy ra sự cố tràn dầu, lớp màng dầu ngăn cản quá trình trao đổi oxy giữa khí quyển và môi trường nước, làm suy giảm khả năng quang hợp của thực vật phù du, phá hủy các hệ sinh thái nhạy cảm như rừng ngập mặn, rạn san hô và đầm phá, đồng thời gây độc hại trực tiếp đến đời sống thủy sinh vật và sức khỏe con người.

Các biện pháp xử lý truyền thống hiện nay gồm phương pháp vật lý - cơ học (phao quây, máy hút dầu, vật liệu hấp phụ) và phương pháp hóa học (sử dụng chất phân tán, chất nhũ hóa). Tuy nhiên, phương pháp vật lý chỉ thu hồi được lượng dầu nổi trên bề mặt với chi phí vận hành cao, còn phương pháp hóa học tiềm ẩn nguy cơ để lại dư lượng độc hại, gây ô nhiễm thứ cấp cho hệ sinh thái biển. Trước thực trạng đó, giải pháp xử lý sinh học (bioremediation) thông qua vi sinh vật có khả năng phân hủy dầu và tổng hợp chất hoạt động bề mặt sinh học (biosurfactant) được đánh giá là hướng đi thân thiện với môi trường, chi phí thấp và chuyển hóa triệt để hydrocacbon thành sản phẩm cuối cùng là $\text{CO}_2$ và $\text{H}_2\text{O}$.

Chất hoạt động bề mặt sinh học là các phân tử lưỡng ái chứa cả nhóm ưa nước (hydrophilic) và nhóm kỵ nước (lipophilic), có khả năng làm giảm sức căng bề mặt giữa pha dầu và pha nước, giúp phân tán hydrocacbon không tan thành các hạt nhũ tương nhỏ. Nhờ đó, vi khuẩn dễ dàng tiếp xúc và tiết enzym nội bào để oxy hóa, chuyển hóa dầu thô. Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên sâu và có hệ thống về quá trình sinh tổng hợp biosurfactant từ vi khuẩn bản địa sử dụng dầu thô làm nguồn cacbon duy nhất vẫn còn hạn chế.

Khóa luận tốt nghiệp "Study on production of biosurfactant by strain Pseudomonas using crude oil as sole carbon source" được thực hiện bởi sinh viên Lê Việt Hùng (Lớp K62CNSHE, Khoa Công nghệ sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) dưới sự hướng dẫn của TS. Kiều Thị Quỳnh Hoa (Phòng Vi sinh vật Dầu mỏ, Viện Công nghệ sinh học - VAST) và PGS.TS. Nguyễn Văn Giang (Bộ môn Công nghệ sinh học vi sinh - VNUA).

Mục tiêu nghiên cứu: Tìm kiếm và tuyển chọn chủng vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp biosurfactant trên cơ chất hydrocacbon dầu mỏ phục vụ ứng dụng trong xử lý ô nhiễm dầu.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân lập và tuyển chọn chủng vi khuẩn có khả năng tổng hợp chất hoạt động bề mặt sinh học trên cơ chất dầu thô với hoạt tính nhũ hóa cao.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và điều kiện nuôi cấy (nồng độ cơ chất dầu thô, nguồn nitơ, nồng độ nitơ, pH, nhiệt độ, nồng độ muối NaCl, mật độ vi khuẩn) đến hiệu suất sinh biosurfactant của chủng tuyển chọn.
  3. Đánh giá khả năng phân hủy hydrocacbon dầu mỏ (dầu thô) của chủng vi khuẩn tuyển chọn thông qua phương pháp phân tích hàm lượng hydrocacbon tổng số (TPH).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn phân lập từ nguồn nước biển nhiễm dầu tại Đồ Sơn (Hải Phòng); chủng vi khuẩn tuyển chọn mang ký hiệu DSVK2 (Pseudomonas sp.); cơ chất dầu thô lấy từ tàu dịch vụ dầu khí VSP01 thuộc mỏ Rồng (Vũng Tàu, Việt Nam).
  • Phạm vi thực hiện: Thí nghiệm được tiến hành tại Phòng Vi sinh vật Dầu mỏ và Phòng thí nghiệm Trọng điểm, Viện Công nghệ sinh học (VAST); phân tích ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương; xác định hàm lượng dầu tổng số bằng phương pháp khối lượng tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Thời gian hoàn thành: Tháng 5 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở lý thuyết vi sinh vật học dầu mỏ và hóa sinh môi trường:

  • Cơ chế phân hủy sinh học hydrocacbon: Vi sinh vật hiếu khí sử dụng enzym oxygenase và peroxidase tấn công oxy hóa đầu mạch n-alkane của hydrocacbon, chuyển hóa qua các con đường trao đổi chất trung gian (chu trình tricarboxylic acid - TCA) để tạo thành các tiền chất như Acetyl-CoA, succinate, pyruvate nhằm tổng hợp sinh khối và sinh năng lượng.
  • Bản chất và phân loại biosurfactant: Khác với chất hoạt động bề mặt hóa học, biosurfactant được phân loại dựa trên thành phần hóa học và nguồn gốc vi sinh vật, gồm 5 nhóm chính: Glycolipid (Rhamnolipid từ Pseudomonas aeruginosa, Sophorolipid từ Torulopsis, Trehalolipid từ Rhodococcus); Lipopeptide/Lipoprotein (Surfactin, Subtilisin từ Bacillus subtilis); Phospholipid và axit béo (Thiobacillus thiooxidans); Polymeric surfactant (Emulsan, Biodispersan từ Acinetobacter calcoaceticus); Particulate surfactant.
  • Đặc tính kỹ thuật của biosurfactant: Giảm sức căng bề mặt của nước cất từ 72 mN/m xuống 30–40 mN/m, giảm sức căng liên bề mặt nước/n-hexadecane từ 40 mN/m xuống 1 mN/m; duy trì độ bền hoạt tính ở nhiệt độ cao, dải pH rộng (5–12) và nồng độ muối lên đến 10% NaCl.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Quá trình thực nghiệm được triển khai theo các quy trình chuẩn hóa:

  • Môi trường nuôi cấy: Môi trường khoáng muối (Mineral Salt Medium - MSM: $\text{MgSO}_4\ 0.2\text{ g/L}$, $\text{KH}_2\text{PO}_4$, $\text{K}_2\text{HPO}_4$, $\text{NaCl}$...); Môi trường vi khuẩn hiếu khí tổng số (Total Aerobic Bacteria Medium - TABM: $\text{NH}_4\text{NO}_3\ 2.0\text{ g/L}$, agar $18.0\text{ g/L}$, pH 7.0).
  • Phân lập và làm sạch chủng: Mẫu nước nhiễm dầu được nuôi cấy làm giàu trong bình tam giác 250 mL chứa 50 mL môi trường MSM bổ sung 2% (w/v) dầu thô làm nguồn cacbon duy nhất, lắc 180 rpm ở 30°C trong 10 ngày. Sau 3 chu kỳ cấy truyền liên tiếp, dịch nuôi cấy được cấy trải trên thạch TABM để thu nhận các khuẩn lạc đơn thuần khiết và lưu giữ trong glycerol ở -80°C.
  • Đo chỉ số nhũ hóa ($E_{24}$): Đánh giá khả năng tạo biosurfactant bằng cách trộn 1 mL dịch nuôi cấy với 1 mL dung môi xylene trong ống nghiệm, lắc xoáy vortex ở tốc độ 2000 rpm trong 2 phút, để lắng ổn định ở 4°C trong 24 giờ. Chỉ số $E_{24}$ tính theo công thức Cooper (1986): $$E_{24} = \left(\frac{\text{Chiều cao cột nhũ hóa}}{\text{Tổng chiều cao chất lỏng}}\right) \times 100%$$
  • Định danh chủng vi khuẩn tuyển chọn:
    • Hình thái học: Quan sát hình thái khuẩn lạc trên đĩa thạch TABM sau 48 giờ ở 30°C; quan sát hình thái tế bào bằng kính hiển vi điện tử quét SEM (S-4800, Nhật Bản, hiệu điện thế 10 kV) sau khi cố định mẫu bằng glutaraldehyde 2.5%, osmium tetroxide ($\text{OsO}_4$) 1% và khử nước qua các thang cồn 50%–100%.
    • Sinh học phân tử: Tách chiết DNA tổng số bằng Genomic DNA purification kit (Thermo Scientific); khuếch đại gen 16S rDNA bằng phản ứng PCR với cặp mồi 27F (5'-AGA GTT TGA TCC TGG CTC AG-3') và 1492R (5'-GGT TAC CTT GTT ACG ACT T-3'). Chu trình nhiệt PCR: 94°C (5 phút); 30 chu kỳ [94°C (60s), 55°C (60s), 72°C (90s)]; kéo dài cuối 72°C (10 phút). Sản phẩm PCR kích thước ~1500 bp được tinh sạch và giải trình tự tự động, so sánh mức độ tương đồng trên cơ sở dữ liệu GenBank (NCBI).
  • Khảo sát tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy: Thí nghiệm theo phương pháp đơn yếu tố trong 18 ngày trên máy lắc 180 rpm với các dải biến thiên: nồng độ dầu thô (1%–6% w/v); nguồn nitơ 0.3% w/v ($\text{KNO}_3$, $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$, $\text{NH}_4\text{NO}_3$, $\text{NaNO}_3$, $\text{NH}_4\text{Cl}$, $(\text{NH}_4)_2\text{HPO}_4$); nồng độ $\text{NH}_4\text{NO}3$ (0.1%–0.6% w/v); pH (4.0–10.0); nhiệt độ (4°C–55°C); nồng độ $\text{NaCl}$ (1%–6% w/v); mật độ vi khuẩn ban đầu (1%–6% v/v, $\text{OD}{600} = 1.0$).
  • Xác định hàm lượng dầu tổng số bằng phương pháp khối lượng (Gravimetric method): Chiết toàn bộ lượng dầu còn lại trong hệ nhũ tương bằng dung môi dichloromethane (DCM) cho đến khi dung môi chiết không màu; lọc dịch chiết vào cốc cân đã biết trước khối lượng, làm bay hơi hoàn toàn dung môi đến khối lượng không đổi và cân xác định lượng dầu thô còn lại sau 20 ngày nuôi cấy.

Nội dung chính theo từng chương

PART I: Purpose and requirements (Đặt vấn đề, mục tiêu và yêu cầu)

Tác giả nêu rõ tầm quan trọng của năng lượng dầu mỏ cùng những nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng đối với môi trường biển toàn cầu và vùng biển Việt Nam. Phần này xác định mục tiêu trọng tâm là tìm kiếm chủng vi khuẩn có hoạt lực cao trong việc sản sinh biosurfactant trên cơ chất dầu thô và đề ra 3 yêu cầu nghiên cứu kỹ thuật gắn liền với thực nghiệm.

PART II: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương này tổng hợp các dữ liệu nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn về ô nhiễm dầu mỏ và chất hoạt động bề mặt sinh học:

  • Thống kê các vụ tràn dầu lớn: Ghi nhận số liệu các thảm họa tràn dầu trên thế giới (Amoco Cadiz 1978: 68 triệu gallon; Exxon Valdez 1987: 41 triệu $\text{m}^3$; Chiến tranh Vùng Vịnh 1991: 0.82 triệu tấn; Deepwater Horizon 2010: 200 triệu gallon; Peru 2022: 10 nghìn thùng) và các sự cố tại Việt Nam (vụ tàu chở dầu Malaysia tại Cần Giờ 1994: 1.890 tấn diesel và 100 tấn dầu mazut; tàu Neptune Aries đâm vào cảng Cát Lái 1994: 1.864 tấn; tàu Formula One đâm vào tàu Petrolimex 01 tại Vũng Tàu 2001: 1.000 tấn; sự cố dầu tràn dải bờ biển miền Trung 2006: 2.071 tấn; sự cố vỡ van dầu tại Đà Nẵng 2009: 1.500 tấn).
  • Phân tích các phương pháp xử lý: So sánh ưu nhược điểm giữa phương pháp vật lý, hóa học và sinh học.
  • Tổng quan về vi sinh vật sản sinh biosurfactant: Phân loại cấu trúc phân tử biosurfactant, các chủng vi sinh vật điển hình (Pseudomonas, Bacillus, Acinetobacter, Candida...) và ứng dụng đa ngành trong nông nghiệp, công nghiệp chất tẩy rửa, mỹ phẩm, y dược và thu hồi dầu tăng cường (MEOR).
  • Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế: Điểm lại các công trình của Mukred (2008), Hassanshahian (2012), Liu (2014) trên thế giới; công trình của Lê Phi Nga (2007), Lại Thúy Hiền (2013), Kiều Thị Quỳnh Hoa (2016, 2017, 2020) tại Việt Nam về các chủng phân hủy hydrocacbon và khả năng nhũ hóa $E_{24}$.

PART III: Materials and Methods (Nguyên vật liệu và phương pháp nghiên cứu)

Mô tả chi tiết nguồn gốc chủng vi khuẩn, mẫu dầu thô mỏ Rồng VSP01, danh mục hóa chất tinh khiết và hệ thống trang thiết bị thí nghiệm (máy quang phổ Sacoman, kính hiển vi Carl Zeiss, cân phân tích Sartorius, máy lắc ổn nhiệt Backman, máy PCR...). Thiết lập toàn bộ quy trình phân lập, đo chỉ số $E_{24}$, chụp ảnh SEM, khuếch đại gen 16S rDNA và quy trình chiết tách gravimetric.

PART IV: Results (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

1. Sàng lọc và định danh chủng vi khuẩn sinh biosurfactant

  • Sàng lọc: Từ 20 chủng vi khuẩn phân lập từ nước biển nhiễm dầu Đồ Sơn có khả năng sử dụng dầu thô làm nguồn cacbon duy nhất, chủng mang ký hiệu DSVK2 thể hiện hoạt tính nhũ hóa xylene cao nhất với chỉ số $E_{24}$ đạt 52% sau 12 ngày nuôi cấy trong môi trường MSM.
  • Đặc điểm hình thái: Trên môi trường thạch TABM sau 48 giờ ở 30°C, khuẩn lạc DSVK2 có đường kính 2–3 mm, dạng phẳng, mép không đều, bề mặt khô và có màu vàng chanh nhạt. Dưới kính hiển vi điện tử quét SEM, tế bào vi khuẩn có dạng hình que (trực khuẩn), kích thước chiều dài khoảng 2 µm, thuộc nhóm vi khuẩn Gram âm.
  • Phân loại phân tử 16S rDNA: Phân tích trình tự đoạn gen 16S rDNA (~1500 bp) cho thấy chủng DSVK2 đạt độ tương đồng 99.5% với loài Pseudomonas stutzeri trên GenBank. Do đó, chủng được định danh và ký hiệu là Pseudomonas sp. DSVK2.

2. Động thái sinh tổng hợp biosurfactant theo thời gian

Trong điều kiện nuôi cấy cơ bản (2% w/v dầu thô, 0.15% $\text{KNO}3$, 2% w/v $\text{NaCl}$, 2% v/v vi khuẩn, pH 7.0, 30°C, 180 rpm), chủng DSVK2 bắt đầu tiết biosurfactant từ ngày nuôi cấy thứ 4 ($E{24} = 10%$). Hoạt tính nhũ hóa tăng nhanh và đạt mức ổn định từ ngày thứ 8 đến ngày thứ 12 (49%–52%), đạt cực đại vào ngày thứ 12 với $E_{24} = 52%$, sau đó giảm nhẹ còn 40% ở ngày thứ 18.

Thời gian nuôi cấy (ngày):   Day 4   --->   Day 8 - Day 12   --->   Day 12 (Đỉnh)   --->   Day 18
Chỉ số nhũ hóa E24 (%):      10.0%           49.0% - 52.0%            52.0%                40.0%

3. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và điều kiện nuôi cấy đến hiệu suất sinh biosurfactant

Các thí nghiệm khảo sát đơn yếu tố sau 12 ngày nuôi cấy thu được kết quả cụ thể:

Bảng tổng hợp kết quả khảo sát các yếu tố nuôi cấy đối với hoạt tính nhũ hóa ($E_{24}$) của chủng DSVK2:

Yếu tố khảo sát Dải giá trị thử nghiệm Giá trị tối ưu Chỉ số $E_{24}$ tại điểm tối ưu Ghi chú và diễn biến số liệu
Nồng độ dầu thô (w/v) 1%, 2%, 3%, 4%, 5%, 6% 3% (w/v) 56.0% Ở 2% đạt 52%, 4% đạt 53%. Nồng độ 1%, 5%, 6% cho $E_{24} < 50%$ (thấp nhất tại 6% là 42%).
Nguồn nitơ (0.3% w/v) $\text{KNO}_3$, $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$, $\text{NH}_4\text{NO}_3$, $\text{NaNO}_3$, $\text{NH}_4\text{Cl}$, $(\text{NH}_4)_2\text{HPO}_4$ $\text{NH}_4\text{NO}_3$ 60.1% $\text{KNO}_3$ (43%), $\text{NaNO}_3$ (36%), $\text{NH}_4\text{Cl}$ (33%), $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ (30%), thấp nhất là $(\text{NH}_4)_2\text{HPO}_4$ (20%).
Nồng độ $\text{NH}_4\text{NO}_3$ (w/v) 0.1%, 0.2%, 0.3%, 0.4%, 0.5%, 0.6% 0.4% (w/v) 64.0% Nồng độ 0.1% đạt 41%, 0.2% đạt 48%. Hoạt tính cao và ổn định nhất ở 0.4%.
Giá trị pH 4.0, 5.0, 6.0, 7.0, 8.0, 9.0, 10.0 pH 8.0 66.0% Không sinh biosurfactant ở pH 4 và 5 ($E_{24} = 0%$). pH 6 đạt 25.7%, pH 10 đạt 12%. Duy trì $E_{24} > 60%$ từ pH 6 đến 9.
Nhiệt độ nuôi cấy (°C) 4, 15, 20, 25, 30, 37, 45, 50, 55°C 30°C Cực đại Hoàn toàn không sinh biosurfactant ở 4°C, 50°C và 55°C ($E_{24} = 0%$). Ở 15, 20 và 45°C hoạt tính đạt $\le 50%$.
Nồng độ muối $\text{NaCl}$ 1% – 6% (w/v) Khảo sát chi tiết Ổn định Duy trì hoạt tính tốt trong điều kiện nồng độ muối biển.
Mật độ vi khuẩn cấy giống 1% – 6% (v/v) ($\text{OD}_{600}=1$) Khảo sát chi tiết Tối ưu Đảm bảo mật độ ban đầu thích hợp cho quá trình thích ứng và nhân sinh khối.

Sau khi kết hợp các điều kiện nuôi cấy tối ưu đã được lựa chọn (pH 8.0, nhiệt độ 30°C, nồng độ cơ chất dầu thô 3% w/v, nồng độ $\text{NH}_4\text{NO}3$ 0.4% w/v), chỉ số nhũ hóa tổng hợp $E{24}$ của chủng Pseudomonas sp. DSVK2 đã tăng từ 52.8% lên đến 69.0%.

4. Khả năng phân hủy dầu thô của chủng Pseudomonas sp. DSVK2

Khả năng phân hủy dầu thô được định lượng qua phân tích khối lượng TPH:

  • Hàm lượng dầu thô ban đầu trong môi trường nuôi cấy: 28,950 mg/L.
  • Hàm lượng dầu thô còn lại sau 20 ngày thử nghiệm: 10,712 mg/L.
  • Chủng vi khuẩn DSVK2 đã chuyển hóa và làm giảm 18,238 mg/L dầu thô trong môi trường thử nghiệm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  1. Phân lập và tuyển chọn thành công từ 20 chủng vi khuẩn bản địa tại vùng biển Đồ Sơn chủng Pseudomonas sp. DSVK2 có khả năng phát triển mạnh trên cơ chất dầu thô mỏ Rồng và sinh chất hoạt động bề mặt sinh học với hoạt tính nhũ hóa cao ($E_{24} = 52%$).
  2. Xác định chính xác vị trí phân loại phân tử của chủng DSVK2 là trực khuẩn Gram âm, kích thước khoảng 2 µm, có trình tự 16S rDNA tương đồng 99.5% với Pseudomonas stutzeri.
  3. Xác lập bộ thông số điều kiện môi trường tối ưu cho quá trình sinh tổng hợp biosurfactant của chủng DSVK2 gồm: nhiệt độ 30°C, pH 8.0, nồng độ dầu thô 3% (w/v), nguồn nitơ $\text{NH}_4\text{NO}3$ ở nồng độ 0.4% (w/v). Trong các điều kiện này, chỉ số nhũ hóa $E{24}$ tăng từ 52.8% lên 69.0%.
  4. Chứng minh khả năng phân hủy sinh học trực tiếp hydrocacbon dầu thô trong môi trường lỏng, làm giảm hàm lượng dầu từ 28,950 mg/L xuống 10,712 mg/L sau 20 ngày nuôi cấy.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Cung cấp một nguồn chủng vi sinh vật bản địa (Pseudomonas sp. DSVK2) có khả năng thích nghi cao với điều kiện sinh thái biển Việt Nam (chịu mặn, ưa kiềm nhẹ pH 8.0), có tiềm năng ứng dụng trực tiếp trong công nghệ xử lý sinh học (bioremediation) các sự cố tràn dầu ven biển và xử lý nước thải nhiễm dầu công nghiệp.
  • Làm sáng tỏ ảnh hưởng của các nguồn dinh dưỡng vô cơ và nồng độ cơ chất dầu mỏ đến hoạt tính tiết biosurfactant, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho việc xây dựng môi trường lên men sản xuất chế phẩm sinh học quy mô pilot.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các thí nghiệm trong khóa luận mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (bình tam giác 250 mL); quy trình tối ưu hóa thực hiện theo phương pháp khảo sát từng biến đơn lẻ (OFAT - One Factor At a Time) chứ chưa áp dụng mô hình toán học đáp ứng bề mặt (RSM). Khóa luận chưa thực hiện tách chiết và phân tích cấu trúc hóa học chuyên sâu của phân tử biosurfactant (bằng phương pháp sắc ký bản mỏng TLC, HPLC, FT-IR hay LC-MS/NMR) để xác định rõ nhóm cấu trúc rhamnolipid hay glycolipid cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu tinh sạch và xác định cấu trúc phân tử của hợp chất biosurfactant do chủng Pseudomonas sp. DSVK2 sinh ra.
    • Thử nghiệm nuôi cấy trên hệ thống bioreactor quy mô lớn hơn để tối ưu hóa động học quá trình lên men.
    • Nghiên cứu công nghệ cố định tế bào chủng DSVK2 trên các chất mang xốp (như bọt xốp polyurethane - PUF) và đánh giá hiệu quả làm sạch dầu trong mô hình nước biển tự nhiên tại hiện trường.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh: Thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Vi sinh vật học, Công nghệ môi trường, Hóa sinh và Khoa học biển đang thực hiện các đề tài về vi sinh vật chuyển hóa hydrocacbon, chất hoạt động bề mặt sinh học hoặc công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường biển.
  • Các nội dung kỹ thuật đáng tham khảo:
    • Quy trình phân lập, làm giàu chọn lọc vi sinh vật sử dụng hydrocacbon từ mẫu nước biển ô nhiễm.
    • Kỹ thuật xác định chỉ số nhũ hóa $E_{24}$ với dung môi xylene theo phương pháp Cooper.
    • Quy trình tách chiết DNA, thiết lập phản ứng PCR với cặp mồi 27F/1492R để khuếch đại gen 16S rDNA và phân tích phả hệ vi sinh vật.
    • Phương pháp khối lượng (Gravimetric method) kết hợp chiết dung môi hữu cơ dichloromethane để định lượng TPH trong mẫu nước nhiễm dầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Chủng vi khuẩn DSVK2 được phân lập từ đâu và có đặc điểm phân loại như thế nào?
Chủng DSVK2 được phân lập từ mẫu nước biển nhiễm dầu tại Đồ Sơn, Hải Phòng. Chủng có dạng hình que (trực khuẩn, dài khoảng 2 µm), thuộc nhóm vi khuẩn Gram âm, khuẩn lạc màu vàng chanh nhạt, mép không đều. Kết quả giải trình tự gen 16S rDNA cho thấy chủng tương đồng 99.5% với loài Pseudomonas stutzeri và được ký hiệu là Pseudomonas sp. DSVK2.

2. Điều kiện nuôi cấy tối ưu để chủng DSVK2 sinh tổng hợp biosurfactant đạt hiệu suất cao nhất là gì?
Các điều kiện nuôi cấy tối ưu được xác định gồm: môi trường khoáng muối MSM, cơ chất dầu thô 3% (w/v), nguồn nitơ $\text{NH}_4\text{NO}3$ ở nồng độ 0.4% (w/v), giá trị pH 8.0, nhiệt độ nuôi cấy 30°C, lắc 180 rpm. Dưới điều kiện này, chỉ số nhũ hóa $E{24}$ đạt 69.0%.

3. Hoạt tính nhũ hóa ($E_{24}$) của chủng DSVK2 biến thiên như thế nào theo thời gian nuôi cấy?
Chủng DSVK2 bắt đầu sinh biosurfactant từ ngày thứ 4 ($E_{24} = 10%$), tăng nhanh và ổn định từ ngày thứ 8 đến ngày thứ 12 (49%–52%), đạt đỉnh cao nhất vào ngày thứ 12 ($E_{24} = 52%$ trong điều kiện cơ bản) và giảm nhẹ xuống 40% ở ngày thứ 18.

4. Nguồn nitơ nào là phù hợp nhất cho chủng DSVK2 trong các nguồn được khảo sát?
Trong 6 nguồn nitơ được khảo sát ở nồng độ 0.3% (w/v), $\text{NH}_4\text{NO}3$ cho hiệu quả sinh biosurfactant cao nhất với $E{24} = 60.1%$, vượt trội so với $\text{KNO}_3$ (43%), $\text{NaNO}_3$ (36%), $\text{NH}_4\text{Cl}$ (33%), $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ (30%) và $(\text{NH}_4)_2\text{HPO}_4$ (20%). Nồng độ $\text{NH}_4\text{NO}_3$ tối ưu tiếp tục được xác định là 0.4% (w/v).

5. Khả năng phân hủy dầu thô của chủng Pseudomonas sp. DSVK2 đạt mức định lượng bao nhiêu?
Phân tích hàm lượng dầu tổng số bằng phương pháp khối lượng cho thấy, sau 20 ngày nuôi cấy thực nghiệm, hàm lượng dầu thô trong môi trường giảm từ 28,950 mg/L xuống còn 10,712 mg/L, chứng minh khả năng chuyển hóa và làm giảm 18,238 mg/L dầu thô của chủng Pseudomonas sp. DSVK2.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Việt Hùng đã phân lập và tuyển chọn thành công chủng vi khuẩn Gram âm Pseudomonas sp. DSVK2 từ vùng nước nhiễm dầu tại Đồ Sơn, Hải Phòng có khả năng sử dụng dầu thô mỏ Rồng làm nguồn cacbon duy nhất để sinh tổng hợp biosurfactant. Đề tài đã thiết lập chính xác các thông số nuôi cấy tối ưu (pH 8.0, 30°C, 3% dầu thô, 0.4% $\text{NH}_4\text{NO}3$), giúp nâng chỉ số nhũ hóa $E{24}$ từ 52.8% lên 69.0%. Kết quả định lượng TPH cho thấy hàm lượng dầu thô giảm từ 28,950 mg/L xuống 10,712 mg/L sau 20 ngày, khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của chủng vi khuẩn bản địa này trong công nghệ xử lý sinh học ô nhiễm tràn dầu tại các vùng biển Việt Nam.