Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Mối quan hệ giữa rủi ro và tỷ suất sinh lợi là nền tảng cốt lõi trong các quyết định phân bổ vốn của nhà đầu tư cũng như xác định chi phí vốn của doanh nghiệp. Các mô hình định giá tài sản tài chính kinh điển như Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), Lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá (APT) hay mô hình ba nhân tố của Fama và French được phát triển chủ yếu dựa trên các thị trường phát triển với giả định thị trường hiệu quả và nhà đầu tư hợp lý.
Thị trường chứng khoán Việt Nam sau khi thành lập đã trở thành kênh huy động vốn dài hạn quan trọng nhưng mang những đặc thù riêng biệt: tỷ lệ sở hữu nhà nước cao tại các công ty niêm yết, mức độ bất cân xứng thông tin lớn, tính đầu cơ cao và sự tham gia áp đảo của các nhà đầu tư cá nhân với thời gian đầu tư ngắn hạn. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là liệu các mô hình định giá tài sản truyền thống có giải thích được tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán Việt Nam hay không; những nhân tố đặc thù nào (như sở hữu nhà nước, yếu tố vĩ mô, thị trường quốc tế) và các lệch lạc hành vi (đặc biệt là hành vi bầy đàn) chi phối biến động rủi ro và tỷ suất sinh lợi; từ đó xác định các giải pháp kiểm soát rủi ro phù hợp.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ suất sinh lợi và các nhân tố rủi ro trên thị trường chứng khoán Việt Nam, xác định nhân tố rủi ro chủ yếu tác động đến tỷ suất sinh lợi nhằm làm cơ sở đề xuất các giải pháp kiểm soát rủi ro đáp ứng tỷ suất sinh lợi kỳ vọng. Để đạt được mục tiêu này, luận án thực hiện 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa các mô hình lý thuyết chính thống và các bằng chứng thực nghiệm quốc tế về mối quan hệ giữa rủi ro cơ bản và tỷ suất sinh lợi, đồng thời nghiên cứu lý thuyết tài chính hành vi như một hướng tiếp cận bổ trợ.
- Kiểm định thực nghiệm các mô hình định giá tài sản (CAPM, mô hình ba nhân tố Fama - French, APT, GARCH/EGARCH) trên thị trường chứng khoán Việt Nam; phân tích đặc trưng sở hữu nhà nước để xây dựng cấu trúc mô hình nhân tố phù hợp.
- Nghiên cứu tác động của tài chính hành vi, trọng tâm là kiểm định định lượng hành vi bầy đàn và khảo sát thực tế hành vi của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường.
- Nhận diện các nhân tố rủi ro hệ thống chủ yếu và đề xuất hệ thống giải pháp kiểm soát rủi ro đáp ứng tỷ suất sinh lợi kỳ vọng trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 6 câu hỏi nghiên cứu:
- Danh mục thị trường có quan hệ thế nào với tỷ suất sinh lợi chứng khoán?
- Có mối quan hệ giữa nhân tố quy mô và tỷ suất sinh lợi chứng khoán?
- Có mối quan hệ giữa nhân tố giá trị sổ sách trên giá trị thị trường và tỷ suất sinh lợi chứng khoán?
- Có mối quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu nhà nước và tỷ suất sinh lợi chứng khoán?
- Các nhân tố kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán quốc tế có phải là các nhân tố rủi ro thị trường?
- Hành vi nhà đầu tư có dẫn đến rủi ro thị trường?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Rủi ro và tỷ suất sinh lợi trên thị trường cổ phiếu chính thức tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu tập trung vào các cổ phiếu niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và chỉ số thị trường VN-Index. Thị trường này được lựa chọn do có thời gian hoạt động dài hơn, quy mô niêm yết, khối lượng giao dịch và giá trị vốn hóa lớn hơn so với Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HASTC/HNX), mang tính đại diện cao cho thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu bao quát giai đoạn từ khi thành lập thị trường năm 2000 đến năm 2009 (với các chuỗi dữ liệu hồi quy và kiểm định chuyên sâu theo từng phân đoạn: 08/2000 – 12/2008, 01/2002 – 12/2008, 07/2005 – 03/2009, 01/2002 – 12/2009 và 01/2008 – 12/2009).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm trước đây
Luận án điểm lại hệ thống tài liệu nghiên cứu quốc tế theo bốn nhóm chính:
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả & Năm công bố |
Trọng tâm và phát hiện chính |
| Lý thuyết danh mục và CAPM |
Markowitz (1952) Sharpe (1964), Lintner (1965) Black, Jensen & Scholes (1972) Fama & MacBeth (1973) |
Đặt nền tảng phân bổ tài sản theo trung bình - phương sai; xây dựng CAPM xác định quan hệ tuyến tính giữa beta và tỷ suất sinh lợi mong đợi. Các kiểm định trên NYSE chỉ ra điểm chặn hồi quy lớn hơn lãi suất phi rủi ro và xuất hiện thêm nhân tố giải thích ngoài beta. |
| Mô hình đa nhân tố & Bất thường tỷ số giá |
Banz (1981) Basu (1983) Rosenberg, Reid & Lanstein (1985) Bhandari (1988) Fama & French (1992, 1993, 1995, 1998) |
Phát hiện các bất thường vượt ra ngoài giải thích của CAPM: hiệu ứng quy mô nhỏ, tỷ số E/P cao, tỷ số BE/ME cao và đòn bẩy nợ cao mang lại tỷ suất sinh lợi vượt trội. Fama và French (1993) xây dựng mô hình ba nhân tố gồm: phần bù thị trường ($R_m - R_f$), quy mô ($SMB$), giá trị ($HML$). |
| Lý thuyết APT & Biến số kinh tế vĩ mô |
Ross (1976) Chen, Roll & Ross (1986) Cho, Senbet & Bodurtha (1986) Islam (2003) Altay (2003) |
Mở rộng định giá đa nhân tố tuyến tính. Chen, Roll và Ross (1986) xác định 5 nhân tố vĩ mô tại Mỹ (sản lượng công nghiệp, phần bù rủi ro thanh toán, cấu trúc kỳ hạn lãi suất, lạm phát ngoài dự kiến, biến động lạm phát dự kiến). Các nghiên cứu tại Malaysia, Đức, Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận tác động của lãi suất, lạm phát, tỷ giá và các chỉ số quốc tế. |
| Mô hình biến động chuỗi thời gian |
Mandelbrot (1963) Engle (1982) Bollerslev (1986) Nelson (1991) Aggarwal, Inclan & Leal (1999) Kovacic (2007) |
Chỉ ra phân phối tỷ suất sinh lợi có đuôi dày, nhọn đầu, hiện tượng phương sai thay đổi có điều kiện tự hồi quy ($ARCH$), phương sai co cụm ($GARCH$) và hiệu ứng đòn bẩy không đối xứng ($EGARCH$) trên các thị trường phát triển và mới nổi. |
| Tài chính hành vi |
Kahneman & Tversky (1974, 1979) Lakonishok, Shleifer & Vishny (1994) Barberis & Thaler (2003) |
Đưa ra Lý thuyết triển vọng (Prospect Theory) với hàm giá trị bất đối xứng (lõm ở phần lãi, lồi ở phần lỗ) xoay quanh điểm tham chiếu; các lệch lạc nhận thức: quá tự tin, tự mãn, nhận thức quá khứ, phản ứng thái quá/chậm, định kiến tình huống điển hình, neo giá trị và hành vi bầy đàn. |
Luận án cũng điểm lại các nghiên cứu kiểm định Fama - French trên các thị trường quốc tế như Hodoshima và cộng sự (2000 - Nhật Bản), Zhang và Wihlborg (2004 - Đông Âu), Saens (2004 - Mỹ Latinh), Robert Faff (2001 - Úc), Maroney và Protopapadakis (2002), Drew và Veeraraghavan (2002, 2003 - Malaysia, Hồng Kông, Hàn Quốc, Philippines, Thượng Hải), Aksu và Onder (2003 - Thổ Nhĩ Kỳ), Homsud và cộng sự (2009 - Thái Lan).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trước đây tại các thị trường quốc tế chủ yếu tập trung vào các nhân tố quy mô ($SMB$) và giá trị ($HML$) hoặc các biến số kinh tế vĩ mô thông thường mà chưa xem xét cấu trúc sở hữu nhà nước - một đặc trưng mang tính chi phối tại các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Hơn nữa, các nghiên cứu tại Việt Nam thời điểm đó còn thiếu vắng việc kết hợp đồng thời giữa phương pháp tài chính chính thống (các mô hình định giá định lượng, mô hình chuỗi thời gian $GARCH/EGARCH$) và tài chính hành vi (kiểm định định lượng hành vi bầy đàn kết hợp điều tra khảo sát thực tế nhà đầu tư).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình phân tích
Luận án kết hợp hai khung tiếp cận lý thuyết bổ trợ cho nhau:
- Khung tài chính chính thống (Standard Finance):
- Lý thuyết danh mục Markowitz (1952): Xác định tỷ suất sinh lợi kỳ vọng $E(R_p) = \sum w_i E(R_i)$ và rủi ro phương sai danh mục $\sigma_p^2 = \sum w_i^2 \sigma_i^2 + \sum \sum w_i w_j Cov_{ij}$, thiết lập đường biên hiệu quả và hàm hữu dụng $U = E(R) - \frac{1}{2} A \sigma^2$.
- Mô hình CAPM (Sharpe, 1964; Lintner, 1965): Phương trình định giá $E(R_i) = R_f + \beta_i [E(R_M) - R_f]$.
- Mô hình ba nhân tố Fama - French (1993): $R_{pt} - R_{ft} = a_p + b_p(R_{Mt} - R_{ft}) + s_p SMB_t + h_p HML_t + \epsilon_{pt}$.
- Lý thuyết APT (Ross, 1976): Phương trình hồi quy đa biến $R_{jt} = c + \beta_{1j} X_{1t} + \beta_{2j} X_{2t} + \dots + \beta_{kj} X_{kt} + \epsilon_{jt}$.
- Họ mô hình GARCH (Bollerslev, 1986; Nelson, 1991): Mô hình $GARCH(1,1)$ đối xứng $\sigma_t^2 = \omega + \alpha \epsilon_{t-1}^2 + \beta \sigma_{t-1}^2$ và mô hình $EGARCH(1,1)$ không đối xứng $\ln(\sigma_t^2) = \omega + \alpha \left|\frac{\epsilon_{t-1}}{\sigma_{t-1}}\right| + \gamma \frac{\epsilon_{t-1}}{\sigma_{t-1}} + \beta \ln(\sigma_{t-1}^2)$ nhằm nắm bắt hiện tượng phương sai co cụm và hiệu ứng đòn bẩy.
- Khung tài chính hành vi (Behavioral Finance):
- Lý thuyết triển vọng (Kahneman & Tversky, 1979) phân tích việc ra quyết định dựa trên lời - lỗ so với điểm tham chiếu.
- Các hiện tượng tâm lý: Quá tự tin (overconfidence), thái độ tự mãn (self-attribution), định kiến nhận thức quá khứ (hindsight), phản ứng thái quá (overreaction), phản ứng chậm (underreaction), định kiến tình huống điển hình (representativeness), sự kiên định niềm tin (belief perseverance), hiện tượng neo giá trị (anchoring) và hành vi bầy đàn (herding behavior).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp định lượng:
- Kỹ thuật phân loại danh mục theo phương pháp Fama - French: Sắp xếp cổ phiếu thành 4 danh mục dựa trên trung vị quy mô (Size: Small/Big) và tỷ số giá trị sổ sách trên giá trị thị trường ($BE/ME$: High/Low).
- Xây dựng nhân tố mới: Nhân tố sở hữu nhà nước ($BMS$ - Big minus Small State Ownership) đo lường chênh lệch tỷ suất sinh lợi giữa danh mục cổ phiếu có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao và danh mục có tỷ lệ sở hữu nhà nước thấp.
- Hồi quy chuỗi thời gian OLS đơn biến và đa biến kiểm định CAPM, mô hình Fama - French chuẩn và mô hình ba nhân tố điều chỉnh ($R_m - R_f, BMS, HML$).
- Hồi quy $GARCH(1,1)$ và $EGARCH(1,1)$ với các biến kinh tế vĩ mô và chỉ số quốc tế.
- Kiểm định định lượng hành vi bầy đàn dựa trên mô hình độ lệch phân tán tỷ suất sinh lợi tuyệt đối của các cổ phiếu so với tỷ suất sinh lợi danh mục thị trường ($CSSD/CSAD$).
- Phương pháp định tính và điều tra khảo sát:
- Khảo sát thực tế bằng bảng câu hỏi đối với 500 nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam nhằm thu thập dữ liệu sơ cấp về hành vi, mức độ hiểu biết, số lượng chứng khoán nắm giữ, chiến lược giao dịch và các yếu tố chi phối quyết định đầu tư.
- Phân tích văn bản quy phạm pháp luật, cơ chế giao dịch $T+3$, quy định bán khống và tình trạng sai lệch báo cáo tài chính trước/sau kiểm toán.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp:
- Chuỗi dữ liệu giao dịch hàng ngày và hàng tháng của các cổ phiếu niêm yết trên HOSE và chỉ số VN-Index (giai đoạn 2000 – 2009).
- Dữ liệu giá trị sổ sách, vốn hóa, tỷ lệ sở hữu nhà nước của các doanh nghiệp niêm yết và dữ liệu từ SCIC.
- Các biến số kinh tế vĩ mô Việt Nam (lãi suất, lạm phát, tỷ giá, cung tiền...) và chỉ số chứng khoán quốc tế (MSCI Asia, MSCI World, S&P 500) từ nguồn dữ liệu tài chính quốc tế.
- Dữ liệu sơ cấp: Kết quả điều tra từ 500 phiếu khảo sát nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán.
- Công cụ phần mềm: EViews 6.0.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về rủi ro và tỷ suất sinh lợi
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng và các kết quả thực nghiệm quốc tế:
- Lý thuyết danh mục của Markowitz (1952): Trình bày cơ chế giảm thiểu rủi ro thông qua đa dạng hóa khi hệ số tương quan giữa các tài sản nhỏ hơn 1. Thiết lập bài toán tối thiểu hóa phương sai danh mục $\text{Min } \sigma_p^2$ với điều kiện $\sum w_i = 1$ để xác định đường biên hiệu quả (efficient frontier).
- Mô hình CAPM (Sharpe 1964, Lintner 1965): Phân tích giả định tài sản phi rủi ro $R_f$, đường thị trường vốn (CML) và đường thị trường chứng khoán (SML). Mức bù rủi ro của tài sản tỷ lệ thuận với hệ số $\beta_i = \frac{Cov(R_i, R_M)}{\sigma_M^2}$. Điểm lại các kiểm định thực nghiệm phản biện từ Black, Jensen và Scholes (1972), Fama và MacBeth (1973).
- Mô hình ba nhân tố Fama - French (1993): Phân tích sự vượt trội của mô hình ba nhân tố so với CAPM nhờ bổ sung nhân tố quy mô ($SMB$) và nhân tố giá trị ($HML$). Trình bày các chứng cứ thực nghiệm quốc tế ủng hộ và các trường hợp đảo ngược (như Faff 2001 tại Úc, Drew và cộng sự 2003 tại Thượng Hải).
- Lý thuyết APT (Ross 1976) và chuỗi thời gian GARCH: Trình bày mô hình định giá đa nhân tố tuyến tính, phương pháp xác định nhân tố qua biến kinh tế vĩ mô (Chen, Roll & Ross, 1986). Phân tích các đặc tính thực nghiệm của tỷ suất sinh lợi: phân phối không chuẩn (độ nghiêng $s \neq 0$, độ lồi $k > 0$), hiện tượng phương sai co cụm $ARCH/GARCH$ và hiệu ứng đòn bẩy $EGARCH$.
| Chỉ số thị trường (01/01/2004 - 31/12/2008) |
Độ nghiêng (Skewness) |
Độ lồi (Kurtosis) |
| Chỉ số thị trường mới nổi MSCI Asia |
-0,369 |
8,392 |
| Thị trường Trung Quốc |
-0,036 |
6,898 |
| Thị trường Mỹ |
-0,385 |
16,427 |
- Tài chính hành vi: Trình bày các lệch lạc trong niềm tin (quá tự tin, phản ứng thái quá, phản ứng chậm, định kiến tình huống điển hình, neo giá trị) và Lý thuyết triển vọng của Kahneman và Tversky (1979) giải thích hiện tượng giá tài sản lệch khỏi giá trị cơ bản.
Chương 2: Rủi ro và tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng và kiểm định định lượng các mô hình định giá trên dữ liệu thực tế của thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2000 – 2009:
- Thực trạng thị trường: Thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh về số lượng công ty niêm yết, giá trị vốn hóa (% GDP), khối lượng giao dịch nhưng hàm chứa tính đầu cơ cao, tỷ suất sinh lợi trung bình và độ lệch chuẩn biến động rất mạnh so với các thị trường phát triển và mới nổi trong giai đoạn 2000 – 2008.
- Kiểm định mô hình CAPM và Fama - French:
- Tác giả phân chia các cổ phiếu trên HOSE giai đoạn 07/2005 – 03/2009 thành 4 danh mục theo quy mô và tỷ số $BE/ME$: Danh mục Quy mô nhỏ - $BE/ME$ thấp (S/L), Quy mô nhỏ - $BE/ME$ cao (S/H), Quy mô lớn - $BE/ME$ thấp (B/L), Quy mô lớn - $BE/ME$ cao (B/H).
- Kết quả hồi quy CAPM cho thấy nhân tố thị trường ($R_m - R_f$) giải thích được một phần tỷ suất sinh lợi nhưng tồn tại sai lệch lớn tại hệ số chặn $a_p$.
- Khi kiểm định mô hình ba nhân tố chuẩn của Fama và French ($R_m - R_f, SMB, HML$), nhân tố quy mô $SMB$ không có ý nghĩa thống kê hoặc mang dấu ngược lại kỳ vọng lý thuyết.
- Phát hiện nhân tố sở hữu nhà nước ($BMS$):
- Luận án phân tích cấu trúc sở hữu tại HOSE và nhận thấy 5 công ty có quy mô vốn hóa lớn nhất (tại 30/06/2007) đều có tỷ lệ sở hữu nhà nước áp đảo. Do đó, tác giả thay thế nhân tố quy mô $SMB$ bằng nhân tố sở hữu nhà nước $BMS$ (Big minus Small state ownership).
- Mô hình ba nhân tố điều chỉnh gồm ($R_m - R_f, BMS, HML$) giải thích vượt trội biến động tỷ suất sinh lợi của các danh mục cổ phần tại Việt Nam: phần bù rủi ro sở hữu nhà nước và phần bù rủi ro giá trị $HML$ đều có ý nghĩa thống kê cao.
- Kiểm định mô hình nhân tố vĩ mô, thị trường quốc tế và GARCH:
- Hồi quy đa biến và đơn biến chuỗi thời gian giai đoạn 01/2002 – 12/2009 và giai đoạn mở rộng 01/2008 – 12/2009 cho thấy sự tác động của các biến vĩ mô (lãi suất, lạm phát, cung tiền) và các chỉ số thị trường quốc tế (MSCI Asia, MSCI World) lên tỷ suất sinh lợi VN-Index.
- Kết quả ước lượng mô hình $GARCH(1,1)$ và $EGARCH(1,1)$ khẳng định phương sai có điều kiện của tỷ suất sinh lợi VN-Index biến động mạnh, có tính co cụm rõ nét và chịu tác động bất đối xứng từ các cú sốc thông tin.
Chương 3: Tác động của tài chính hành vi lên rủi ro và tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 3 đi sâu kiểm định các khía cạnh hành vi chi phối thị trường:
- Kiểm định định lượng hành vi bầy đàn:
- Sử dụng chuỗi số liệu từ 01/01/2002 đến 31/12/2008 để kiểm định mức độ phân tán tỷ suất sinh lợi của các cổ phiếu so với tỷ suất sinh lợi thị trường.
- Kết quả kiểm định thống kê trên toàn bộ phân phối, cũng như phân tách trong trường hợp thị trường tăng (up-market) và thị trường giảm (down-market), đều xác nhận sự tồn tại rõ nét của hành vi bầy đàn. Mức độ bầy đàn thể hiện mạnh mẽ hơn trong các giai đoạn thị trường có biến động giá cực đoan.
- Kết quả khảo sát 500 nhà đầu tư:
- Phân tích thực nghiệm từ mẫu điều tra sơ cấp cho thấy: phần lớn nhà đầu tư cá nhân có thời gian tham gia thị trường ngắn, nắm giữ số lượng chứng khoán ít (danh mục phân tán kém), giao dịch theo xu hướng ngắn hạn (momentum/trend chasing), chịu ảnh hưởng mạnh bởi tâm lý đám đông và tin đồn thay vì phân tích báo cáo tài chính cơ bản.
- Tỷ lệ lớn nhà đầu tư thể hiện các lệch lạc nhận thức như quá tự tin khi thị trường tăng điểm và miễn cưỡng cắt lỗ khi giá cổ phiếu sụt giảm (phù hợp với hàm giá trị trong Lý thuyết triển vọng).
- Các giới hạn kinh doanh chênh lệch giá và bất cân xứng thông tin:
- Luận án chỉ ra 3 rào cản kỹ thuật cản trở cơ chế tự điều chỉnh của thị trường: cơ chế thanh toán $T+3$ làm hạn chế tính thanh khoản và khả năng phản ứng tức thời; việc chưa triển khai nghiệp vụ bán khống (short-sales) khiến nhà đầu tư không thể khai thác các cổ phiếu bị định giá quá cao; sự nghèo nàn về hàng hóa cơ sở và các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro.
- Vấn đề bất cân xứng thông tin được minh chứng qua các số liệu thống kê về tỷ lệ sai lệch số liệu doanh thu, lợi nhuận trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp trước và sau kiểm toán, bao gồm các trường hợp kết quả kinh doanh chuyển từ lãi thành lỗ sau kiểm toán.
Chương 4: Kiểm soát rủi ro đáp ứng tỷ suất sinh lợi kỳ vọng trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng và phân tích thực trạng, chương 4 đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Nới lỏng các giới hạn kinh doanh chênh lệch giá:
- Triển khai nghiệp vụ bán khống có kiểm soát nhằm tạo cơ chế điều chỉnh các chứng khoán bị định giá sai lệch.
- Rút ngắn chu kỳ giao dịch - thanh toán từ $T+3$ sang $T+1$ (và tiến tới $T+0$) để giảm rủi ro thanh toán và tăng tính thanh khoản.
- Đa dạng hóa hàng hóa cơ sở: phát hành chứng chỉ quỹ, sản phẩm phái sinh, chứng quyền.
- Phát triển các tổ chức đầu tư chuyên nghiệp:
- Gia tăng tỷ trọng tham gia của các quỹ đầu tư định chế, quỹ hưu trí tự nguyện, công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp nhằm giảm bớt sự chi phối của dòng tiền đầu cơ cá nhân (học tập kinh nghiệm từ cơ cấu sở hữu tổ chức tại thị trường Mỹ và Anh).
- Nâng cao chất lượng hoạt động của các công ty niêm yết:
- Chuẩn hóa quy chế quản trị công ty, nâng cao tính minh bạch, hạn chế tình trạng đầu tư tài chính ngoài ngành dàn trải, giảm thiểu rủi ro xung đột lợi ích giữa cổ đông nhà nước và cổ đông thiểu số.
- Giải pháp về thông tin:
- Siết chặt kỷ cương công bố thông tin, xử phạt nghiêm các hành vi thao túng giá, nâng cao trách nhiệm giải trình và chất lượng kiểm toán độc lập để hạn chế sai lệch báo cáo tài chính trước/sau kiểm toán.
- Các giải pháp khác:
- Điều hành chính sách kinh tế vĩ mô dựa trên nguyên tắc thị trường, giảm thiểu các cú sốc chính sách đột ngột.
- Xây dựng hệ thống các chỉ số thành quả thị trường (các chỉ số ngành, chỉ số quy mô, chỉ số giá trị) và bộ dữ liệu giao dịch chuẩn hóa phục vụ công tác nghiên cứu, định giá.
- Tăng cường đào tạo, phổ biến kiến thức tài chính nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp cho các nhà đầu tư cá nhân.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận và khoa học
- Bổ sung nhân tố sở hữu nhà nước vào mô hình định giá tài sản: Luận án phát hiện nhân tố quy mô ($SMB$) trong mô hình Fama - French không phát huy hiệu lực tại thị trường chứng khoán Việt Nam, thay vào đó nhân tố sở hữu nhà nước ($BMS$) phản ánh rõ nét bản chất cấu trúc thị trường. Luận án đã xây dựng mô hình ba nhân tố điều chỉnh ($R_m - R_f, BMS, HML$) giải thích tốt tỷ suất sinh lợi cổ phần tại Việt Nam.
- Kết hợp tài chính chính thống và tài chính hành vi: Đây là công trình tại Việt Nam ứng dụng phương pháp định lượng để kiểm định hành vi bầy đàn trên chuỗi dữ liệu giao dịch HOSE, đồng thời phối hợp phương pháp điều tra xã hội học trên 500 nhà đầu tư để kiểm chứng các lệch lạc tâm lý, cung cấp góc nhìn toàn diện về rủi ro thị trường.
- Mô hình hóa chuỗi thời gian có điều kiện: Kiểm chứng thành công các đặc tính phương sai thay đổi có điều kiện ($GARCH$) và phản ứng bất đối xứng ($EGARCH$) của chỉ số VN-Index trước các cú sốc vĩ mô và thị trường quốc tế.
Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách
- Nhận diện rủi ro hệ thống tại thị trường chứng khoán Việt Nam ở mức cao, xuất phát chủ yếu từ rào cản kỹ thuật giao dịch ($T+3$, thiếu bán khống), bất cân xứng thông tin báo cáo tài chính và sự chi phối của hành vi bầy đàn từ khối nhà đầu tư cá nhân.
- Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn chỉnh cho các cơ quan quản lý (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính, Sở Giao dịch Chứng khoán) và các thành viên thị trường nhằm hoàn thiện cấu trúc giao dịch, nâng cao tính minh bạch thông tin và kiểm soát rủi ro thị trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi chọn mẫu của luận án tập trung chủ yếu vào các cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và chỉ số VN-Index, chưa bao quát toàn diện các cổ phiếu niêm yết tại sàn Hà Nội (HNX) và thị trường đăng ký giao dịch UPCoM/thị trường phi chính thức do hạn chế về tính đầy đủ và tính tiếp cận của chuỗi dữ liệu lịch sử tại thời điểm nghiên cứu.
- Chuỗi dữ liệu phân tích bị giới hạn trong khoảng thời gian từ năm 2000 đến 2009 - giai đoạn thị trường chứng khoán Việt Nam mới hình thành, quy mô số lượng cổ phiếu niêm yết ở những năm đầu còn tương đối ít.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng mẫu nghiên cứu trên toàn bộ các sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCoM) với chuỗi thời gian dài hơn để kiểm tra tính ổn định của mô hình ba nhân tố điều chỉnh ($R_m - R_f, BMS, HML$).
- Bổ sung các biến số tài chính vi mô khác (như thanh khoản, đòn bẩy tài chính, tỷ suất sinh lợi trên tài sản $ROA$, tỷ số $P/E$) và các nhân tố kinh tế vĩ mô chuyên sâu vào khung phân tích $APT$ và $GARCH$ đa biến.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình thực nghiệm mô hình định giá tài sản Fama - French, kỹ thuật phân chia danh mục đặc tính quy mô - giá trị - sở hữu, mô hình kinh tế lượng $GARCH/EGARCH$ và phương pháp định lượng hành vi bầy đàn trong tài chính.
- Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo: Làm học liệu giảng dạy chuyên sâu cho các học phần Lý thuyết tài chính, Quản trị danh mục đầu tư, Kinh tế lượng tài chính và Tài chính hành vi.
- Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ khoa học và thực tiễn để triển khai lộ trình rút ngắn chu kỳ thanh toán, thiết lập cơ chế bán khống, nâng cao chuẩn mực kiểm toán và quản trị công ty niêm yết.
- Đối với nhà đầu tư và các tổ chức quản lý quỹ: Cung cấp khung phân tích để nhận diện rủi ro hệ thống, định giá cổ phiếu dựa trên nhân tố sở hữu nhà nước và tỷ số giá trị sổ sách, đồng thời cảnh báo các bẫy tâm lý bầy đàn trong quá trình ra quyết định đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao mô hình ba nhân tố chuẩn Fama - French (với biến SMB) không phù hợp trên thị trường chứng khoán Việt Nam?
Trong giai đoạn nghiên cứu 2005 – 2009, các công ty có quy mô vốn hóa lớn nhất trên sàn HOSE phần lớn là các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước rất cao và hoạt động kinh doanh có những đặc quyền nhất định. Nhân tố quy mô thuần túy ($SMB$) không thể hiện được phần bù rủi ro quy mô nhỏ như lý thuyết tại các thị trường phát triển. Khi tác giả thay thế $SMB$ bằng nhân tố sở hữu nhà nước ($BMS$), mô hình đạt được mức độ giải thích và ý nghĩa thống kê vượt trội.
2. Nhân tố sở hữu nhà nước (BMS) được xây dựng như thế nào trong luận án?
Nhân tố $BMS$ (Big minus Small State Ownership) được xây dựng bằng cách tính toán mức chênh lệch tỷ suất sinh lợi giữa danh mục các cổ phiếu có tỷ lệ sở hữu nhà nước lớn và danh mục các cổ phiếu có tỷ lệ sở hữu nhà nước nhỏ, phản ánh phần bù rủi ro gắn liền với đặc thù cấu trúc sở hữu của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
3. Kết quả kiểm định hành vi bầy đàn trên sàn HOSE chỉ ra điều gì?
Kiểm định định lượng trên dữ liệu từ 2002 đến 2008 cho thấy độ phân tán tỷ suất sinh lợi của các cổ phiếu riêng lẻ thu hẹp đáng kể so với tỷ suất sinh lợi thị trường trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh. Hiện tượng này xuất hiện ở cả hai chiều thị trường tăng và thị trường giảm, khẳng định sự tồn tại phổ biến của hành vi bầy đàn, nơi các nhà đầu tư có xu hướng bỏ qua phân tích riêng để hành động theo đám đông.
4. Cuộc khảo sát 500 nhà đầu tư cá nhân ghi nhận những đặc điểm hành vi nào nổi bật?
Khảo sát cho thấy nhà đầu tư cá nhân trên thị trường Việt Nam chủ yếu nắm giữ số lượng chứng khoán ít, chu kỳ đầu tư ngắn hạn, chịu chi phối mạnh bởi tâm lý đám đông và tin đồn. Đồng thời, nhà đầu tư thể hiện các thiên lệch tâm lý như quá tự tin khi đầu tư có lãi và có xu hướng giữ chặt các vị thế thua lỗ thay vì cắt lỗ, phù hợp với Lý thuyết triển vọng của Kahneman và Tversky (1979).
5. Những rào cản kỹ thuật giao dịch nào được luận án xác định là giới hạn cơ chế tự điều chỉnh của thị trường?
Luận án xác định hai rào cản kỹ thuật chính: cơ chế giao dịch - thanh toán kéo dài $T+3$ khiến nhà đầu tư chịu rủi ro biến động giá trong thời gian chờ chứng khoán về tài khoản mà không thể xử lý ngay lập tức; và việc chưa cho phép thực hiện nghiệp vụ bán khống (short-sales), làm triệt tiêu công cụ cân bằng thị trường khi giá cổ phiếu bị đẩy lên quá cao so với giá trị thực.
Kết luận
Luận án của tác giả Trần Thị Hải Lý (2010) đã giải quyết toàn diện vấn đề rủi ro và tỷ suất sinh lợi trên thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua việc kết hợp giữa tài chính chính thống và tài chính hành vi. Công trình đã làm sáng tỏ cấu trúc định giá đặc thù của thị trường thông qua việc phát hiện và đưa vào nhân tố sở hữu nhà nước ($BMS$) trong mô hình ba nhân tố, đồng thời kiểm định thực nghiệm hiện tượng phương sai có điều kiện $GARCH/EGARCH$ và hành vi bầy đàn. Những phát hiện từ dữ liệu giao dịch HOSE và khảo sát 500 nhà đầu tư đã cung cấp cơ sở cho hệ thống 5 nhóm giải pháp kiểm soát rủi ro, nới lỏng giới hạn kinh doanh chênh lệch giá và nâng cao tính minh bạch cho thị trường chứng khoán Việt Nam.