Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khởi nghiệp kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng khả năng cạnh tranh quốc gia và giải quyết vấn đề việc làm. Nhận thức rõ điều này, Chính phủ và các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam đã triển khai nhiều cơ chế hỗ trợ nhằm khơi dậy tinh thần khởi nghiệp ở giới trẻ, tiêu biểu như Đề án 844/QĐ-TTg ngày 18/05/2016 về "Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025". Đề án đã ghi nhận nhiều kết quả thực tế với 800 dự án được hỗ trợ, 200 doanh nghiệp khởi nghiệp thành lập và 50 doanh nghiệp gọi vốn thành công từ các quỹ đầu tư mạo hiểm.

Tuy nhiên, báo cáo từ Cơ quan Giám sát Tinh thần khởi nghiệp toàn cầu (GEM) cho thấy tỷ lệ khởi nghiệp có xu hướng suy giảm tại nhiều nền kinh tế. Tại Việt Nam, dù lọt vào nhóm 20 nền kinh tế dẫn đầu về tinh thần khởi nghiệp, khả năng hiện thực hóa kế hoạch kinh doanh còn thấp khi chỉ khoảng 3% dự án đạt được thành công (Xuân Hòa, 2019). Dù thanh niên trong độ tuổi 18–35 có mức độ nhạy bén và ý định khởi nghiệp cao hơn nhóm trung niên (15,5% so với 11,9%), tỷ lệ khởi nghiệp thực tế của sinh viên đại học vẫn ở mức thấp do các rào cản tâm lý, thiếu hụt kỹ năng, tài chính và sự cản trở từ môi trường xung quanh.

Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế trọng điểm (chiếm 0,6% diện tích, 8,34% dân số nhưng đóng góp 20,5% GDP, 27,9% giá trị sản xuất công nghiệp và 37,9% dự án FDI cả nước), đồng thời là nơi tập trung 53 trường đại học và 49 trường cao đẳng (chiếm 22,17% cả nước). Dù đây là môi trường thuận lợi để đào tạo và ươm mầm nguồn nhân lực tri thức trẻ, phần lớn các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào các nhân tố thúc đẩy ý định khởi nghiệp mà ít đi sâu vào các yếu tố cản trở (rào cản) đối với sinh viên đại học. Do đó, đề tài "Nghiên cứu các rào cản tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm nhận diện các yếu tố gây cản trở và đo lường mức độ tác động của chúng.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các rào cản tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh và xác định mức độ tác động của chúng, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm khắc phục trở ngại và gia tăng ý định khởi nghiệp của sinh viên.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố là rào cản tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại TP.HCM.
    2. Đo lường mức độ tác động của mỗi nhân tố rào cản đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại TP.HCM.
    3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm khắc phục những rào cản đó, góp phần gia tăng ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại TP.HCM.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những yếu tố nào là rào cản tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại TP.HCM?
  2. Mức độ tác động của những yếu tố rào cản đó lên ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại TP.HCM như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào được đề xuất sau khi tiến hành nghiên cứu các rào cản tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại TP.HCM?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố rào cản tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại TP.HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên tại các trường đại học trên địa bàn TP.HCM trong độ tuổi từ 18 đến 22 tuổi đã, đang và sẽ có ý định khởi nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Khuôn khổ các trường đại học trên địa bàn TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện trong 10 tuần (từ tháng 01/2023 đến tháng 04/2023); thời gian thu thập dữ liệu khảo sát diễn ra trong 4 tuần (từ đầu tháng 02/2023 đến đầu tháng 03/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai lý thuyết kinh điển về hành vi và khởi sự kinh doanh:

  1. Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Giải thích ý định hành vi thông qua ba nhân tố cốt lõi gồm Thái độ đối với hành vi (Attitude toward the behavior), Chuẩn mực chủ quan (Subjective norm) và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control).
  2. Thuyết sự kiện khởi nghiệp (The Entrepreneurial Event - SEE) của Shapero và Sokol (1982): Xác định ý định thành lập doanh nghiệp mới được định hình bởi Yếu tố hoàn cảnh (đẩy/kéo/trung gian) cùng hai trạng thái nhận thức trung gian là Cảm nhận về mong muốn (Perceived desirability) và Cảm nhận tính khả thi (Perceived feasibility).

Tổng hợp 20 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (như Luthje & Franke, 2004; Arenius & Minniti, 2005; Shinnar và cộng sự, 2012; Trần Hoàng Bảo Hân, 2021; Phạm Thị Thúy Anh, 2021), tác giả đã chuyển dịch các khía cạnh nhận thức và môi trường thành 5 nhóm biến rào cản độc lập (tác động ngược chiều) tác động lên biến phụ thuộc "Ý định khởi nghiệp" (YD):

  • Thiếu kiến thức và kinh nghiệm (KN)
  • Thiếu nguồn vốn cá nhân (NV)
  • Thiếu sự tự tin (TT)
  • Thiếu nhận thức về tính khả thi (KT)
  • Thiếu sự ủng hộ khởi nghiệp (UH)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thuần túy với quy trình triển khai như sau:

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện).
  • Quy mô mẫu: Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc đóng (thang đo Likert 5 mức độ) được gửi gián tiếp qua thư điện tử đến 360 sinh viên đại học tại TP.HCM. Kết quả thu về 323 phiếu khảo sát hợp lệ đưa vào phân tích.
  • Phương pháp và công cụ phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả và phân tích giá trị trung bình mẫu.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (sử dụng phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Promax / Varimax, kiểm định KMO và Bartlett).
    • Phân tích hệ số tương quan Pearson nhằm kiểm tra quan hệ tuyến tính giữa các biến.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định độ phù hợp của mô hình (hệ số $R^2$, ANOVA), kiểm tra các hiện tượng vi phạm giả định (đa cộng tuyến qua hệ số VIF, tự tương quan qua Durbin-Watson, phân phối chuẩn phần dư, tính đồng nhất phương sai).
    • Kiểm định sự khác biệt giá trị trung bình theo các biến nhân khẩu học (giới tính, bậc học, trường đại học) bằng Independent Samples T-test và One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tỷ lệ sinh viên khởi nghiệp tại Việt Nam còn thấp dù có nhiều chính sách hỗ trợ từ Nhà nước và sự năng động của thị trường TP.HCM. Tác giả chỉ ra khoảng cách giữa tinh thần khởi nghiệp và hành động thực tế, làm rõ mục tiêu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các rào cản), đối tượng khảo sát (sinh viên 18–22 tuổi), phạm vi thời gian (tháng 01–04/2023) và phạm vi không gian tại các trường đại học ở TP.HCM. Chương này cũng phân tích ý nghĩa lý luận trong việc bổ sung góc nhìn về rào cản khởi nghiệp và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác đào tạo của các trường đại học và cơ quan quản lý.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa về khởi nghiệp kinh doanh, ý định khởi nghiệp và rào cản khởi nghiệp (những yếu tố ngăn chặn hoặc làm chậm việc thực hiện ý định). Tác giả phân tích chuyên sâu hai lý thuyết nền tảng TPB (Ajzen, 1991) và SEE (Shapero & Sokol, 1982), đồng thời lược khảo chi tiết 20 mô hình nghiên cứu liên quan (10 nghiên cứu quốc tế và 10 nghiên cứu tại Việt Nam).

Dựa trên khoảng trống nghiên cứu về việc thiếu vắng các khảo sát chuyên biệt về rào cản của sinh viên tại TP.HCM, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 giả thuyết tác động ngược chiều:

Mã giả thuyết Nội dung giả thuyết Chiều tác động giả định
H1 Thiếu kiến thức và kinh nghiệm có tác động ngược chiều đến ý định khởi nghiệp của SVĐH tại TP.HCM Âm (-)
H2 Thiếu nguồn vốn cá nhân có tác động ngược chiều đến ý định khởi nghiệp của SVĐH tại TP.HCM Âm (-)
H3 Thiếu sự tự tin có tác động ngược chiều đến ý định khởi nghiệp của SVĐH tại TP.HCM Âm (-)
H4 Thiếu nhận thức về tính khả thi có tác động ngược chiều đến ý định khởi nghiệp của SVĐH tại TP.HCM Âm (-)
H5 Thiếu sự ủng hộ khởi nghiệp có tác động ngược chiều đến ý định khởi nghiệp của SVĐH tại TP.HCM Âm (-)

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu từ xây dựng thang đo nháp, điều chỉnh thang đo chính thức, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát đến cách thức thu thập dữ liệu gián tiếp qua email với cỡ mẫu hợp lệ $N = 323$. Tác giả trình bày các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên SPSS 20.0 bao gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $\ge 0,6$, tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích EFA (hệ số KMO từ 0,5 đến 1, Sig Bartlett $< 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố $\ge 0,5$), phân tích tương quan Pearson, phương pháp hồi quy tuyến tính Enter, các bước kiểm tra vi phạm giả định hồi quy và kiểm định khác biệt trung bình của các biến định tính.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ 323 mẫu:

  • Đánh giá thang đo: Các thang đo thành phần của 5 biến độc lập (KN, NV, TT, KT, UH) và biến phụ thuộc (YD) đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ trong phân tích EFA.
  • Phân tích hồi quy đa biến: Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy mô hình đạt độ tương thích thống kê. Kiểm tra các giả định cho thấy không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF đều ở mức an toàn), phương sai sai số không đổi và phần dư phân phối chuẩn.
  • Kiểm định giả thuyết: Trong 5 yếu tố rào cản đưa vào mô hình, chỉ có 2 yếu tố có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) và tác động ngược chiều (-) đến ý định khởi nghiệp của sinh viên:
    1. Thiếu sự ủng hộ khởi nghiệp (UH): Có tác động ngược chiều mạnh nhất.
    2. Thiếu sự tự tin (TT): Có tác động ngược chiều đến ý định khởi nghiệp.
    3. Ba yếu tố còn lại (Thiếu kiến thức và kinh nghiệm - KN, Thiếu nguồn vốn cá nhân - NV, Thiếu nhận thức về tính khả thi - KT) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy của mẫu nghiên cứu này.
  • Kiểm định biến định tính: Thực hiện kiểm định sự khác biệt trung bình giữa ý định khởi nghiệp theo giới tính, bậc học và trường đại học của sinh viên khảo sát.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các kết quả đạt được, chỉ rõ đóng góp lý thuyết khi kiểm chứng mô hình rào cản trên nhóm đối tượng sinh viên đại học tại TP.HCM. Tác giả xây dựng các hàm ý quản trị tập trung vào 2 rào cản có ý nghĩa thực tế: giải pháp nâng cao sự ủng hộ khởi nghiệp từ gia đình, nhà trường, xã hội và các giải pháp gia tăng sự tự tin cho sinh viên. Đồng thời, chương này chỉ ra các giới hạn của nghiên cứu và đề xuất định hướng phát triển cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Nhận diện mức độ tác động của rào cản: Khác với các giả định ban đầu khi xây dựng mô hình 5 nhân tố, kết quả phân tích hồi quy thực nghiệm chỉ ra chỉ có 02 rào cản thực sự tác động tiêu cực có ý nghĩa thống kê đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại TP.HCM:
    • Thiếu sự ủng hộ khởi nghiệp (UH): Là rào cản tác động mạnh nhất. Đặc điểm văn hóa Á Đông và tính gắn kết gia đình tại Việt Nam khiến ý kiến của bố mẹ, người thân và mạng lưới xã hội có tính chi phối lớn đến việc định hướng nghề nghiệp của sinh viên.
    • Thiếu sự tự tin (TT): Là rào cản tâm lý tác động tiêu cực tiếp theo, xuất phát từ việc sinh viên e ngại rủi ro, sợ thất bại và cảm thấy bản thân chưa đủ năng lực kiểm soát hoạt động kinh doanh độc lập.
    • Các yếu tố không có ý nghĩa thống kê: "Thiếu kiến thức và kinh nghiệm", "Thiếu nguồn vốn cá nhân" và "Thiếu nhận thức về tính khả thi" không cho thấy tác động trực tiếp mang tính cản trở có ý nghĩa thống kê trong mẫu khảo sát này. Điều này phản ánh sinh viên có thể xem vốn hay kiến thức là những điều kiện có thể bổ sung, tích lũy dần chứ không hẳn là yếu tố triệt tiêu ý định ban đầu.

Giải pháp và hàm ý quản trị do tác giả đề xuất

  1. Giải tỏa rào cản "Thiếu sự ủng hộ khởi nghiệp":
    • Về phía gia đình và xã hội: Truyền thông nâng cao nhận thức của phụ huynh và cộng đồng về khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, chuyển dịch từ định kiến "tìm kiếm công việc ổn định" sang khuyến khích tinh thần tự chủ kinh doanh.
    • Về phía nhà trường: Xây dựng môi trường học thuật cởi mở, thành lập các câu lạc bộ, vườn ươm khởi nghiệp, kết nối mạng lưới cựu sinh viên khởi nghiệp thành công nhằm tạo điểm tựa tinh thần và môi trường hỗ trợ vững chắc cho sinh viên.
  2. Khắc phục rào cản "Thiếu sự tự tin":
    • Đổi mới phương pháp giảng dạy khởi nghiệp theo hướng thực chiến: tổ chức các cuộc thi ý tưởng kinh doanh, chương trình mô phỏng kinh doanh (business simulation), rèn luyện kỹ năng mềm, kỹ năng quản trị rủi ro và xử lý khủng hoảng.
    • Tạo cơ hội cho sinh viên tiếp xúc với các chuyên gia, doanh nhân thông qua các buổi cố vấn (mentoring) để củng cố bản lĩnh, giải tỏa tâm lý lo sợ thất bại.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm về mô hình rào cản khởi nghiệp tại một đô thị đặc thù của Việt Nam (TP.HCM), kiểm chứng tính ứng dụng của thuyết TPB và SEE dưới góc độ các nhân tố cản trở hành vi thay vì các nhân tố thúc đẩy thuần túy.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng giúp các trường đại học và cơ quan hoạch định chính sách hiểu rõ sinh viên không chỉ cần vốn hay lý thuyết suông, mà yếu tố tiên quyết cần tháo gỡ nằm ở rào cản tinh thần (sự ủng hộ của gia đình/xã hội) và rào cản tâm lý (sự tự tin cá nhân).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận định một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với kích thước mẫu dừng lại ở 323 phiếu hợp lệ. Cỡ mẫu này chưa đại diện hoàn toàn cho tổng thể toàn bộ sinh viên đại học trên địa bàn TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trong khuôn khổ các trường đại học tại TP.HCM, chưa mở rộng so sánh với các đô thị khác hoặc các tỉnh thành có điều kiện kinh tế - xã hội khác biệt.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát thu thập trong thời gian ngắn (4 tuần, từ tháng 02 đến tháng 03/2023), do đó chưa phản ánh được sự biến động trong nhận thức của sinh viên theo các giai đoạn học tập hoặc biến động kinh tế vĩ mô.
  • Mô hình nghiên cứu: Có 3 biến độc lập không đạt ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy, gợi mở khả năng các yếu tố này có thể đóng vai trò là biến trung gian hoặc biến điều tiết trong các mối quan hệ phức tạp hơn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tăng quy mô mẫu và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khu vực địa lý khác ngoài TP.HCM để so sánh đối chứng.
  • Bổ sung các biến trung gian, biến điều tiết hoặc tích hợp phương pháp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) nhằm đào sâu nguyên nhân khiến các yếu tố kiến thức, vốn không phát huy ý nghĩa thống kê trực tiếp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị khởi nghiệp, Kinh tế giáo dục: Tham khảo khung phân tích rào cản khởi nghiệp, cách thức kế thừa và điều chỉnh các biến từ thuyết TPB (Ajzen) và SEE (Shapero & Sokol).
  • Người thực hiện đề tài nghiên cứu định lượng: Có thể tham khảo quy trình khảo sát, cấu trúc thang đo Likert đánh giá rào cản và các bước xử lý số liệu trên phần mềm SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, kiểm định giả định hồi quy).
  • Ban giám hiệu các trường đại học và ban quản lý vườn ươm doanh nghiệp trẻ: Vận dụng các hàm ý quản trị trong việc thiết kế chương trình đào tạo, câu lạc bộ khởi nghiệp và cơ chế kết nối gia đình - nhà trường nhằm hỗ trợ tâm lý cho sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Tác giả dựa trên hai lý thuyết nền tảng kinh điển: Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) với ba nhân tố (thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi) và Thuyết sự kiện khởi nghiệp (The Entrepreneurial Event - SEE) của Shapero và Sokol (1982) với các yếu tố hoàn cảnh cùng cảm nhận về mong muốn và tính khả thi.

2. Kết quả phân tích hồi quy xác định những rào cản nào thực sự tác động ngược chiều đến ý định khởi nghiệp của sinh viên?

Trong 5 rào cản đưa vào mô hình, chỉ có 02 rào cản có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) và tác động ngược chiều đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại TP.HCM:

  1. Thiếu sự ủng hộ khởi nghiệp (UH) (tác động ngược chiều mạnh nhất).
  2. Thiếu sự tự tin (TT) (tác động ngược chiều tiếp theo).

3. Những nhân tố rào cản nào không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy của nghiên cứu?

Ba nhân tố rào cản không có ý nghĩa thống kê trong mô hình phân tích hồi quy tuyến tính gồm có:

  1. Thiếu kiến thức và kinh nghiệm (KN)
  2. Thiếu nguồn vốn cá nhân (NV)
  3. Thiếu nhận thức về tính khả thi (KT)

4. Kích thước mẫu khảo sát thực tế và phương pháp chọn mẫu của đề tài là gì?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất. Tác giả phát bảng câu hỏi gián tiếp qua email tới 360 sinh viên tại các trường đại học ở TP.HCM trong độ tuổi từ 18 đến 22 và thu về 323 phiếu khảo sát hợp lệ để tiến hành phân tích trên SPSS 20.0.

5. Hàm ý quản trị của khóa luận tập trung vào những giải pháp trọng tâm nào?

Hàm ý quản trị tập trung trực diện vào việc gỡ bỏ 2 rào cản có ý nghĩa thống kê:

  • Nâng cao sự ủng hộ khởi nghiệp thông qua việc thay đổi nhận thức của gia đình, đẩy mạnh truyền thông xã hội và xây dựng môi trường vườn ươm, câu lạc bộ nâng đỡ từ nhà trường.
  • Nâng cao sự tự tin cho sinh viên thông qua đổi mới đào tạo thực chiến, tổ chức cuộc thi mô phỏng kinh doanh và kết nối chương trình cố vấn (mentorship) từ các doanh nhân thực tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Yến Nhi đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình các rào cản tác động đến ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học tại TP.HCM dựa trên khung lý thuyết TPB và SEE. Nghiên cứu thực nghiệm trên 323 mẫu hợp lệ khẳng định "Thiếu sự ủng hộ khởi nghiệp" và "Thiếu sự tự tin" là hai rào cản cốt lõi làm suy giảm ý định khởi nghiệp, trong đó sự thiếu vắng ủng hộ từ gia đình và xã hội có tác động tiêu cực lớn nhất. Những phát hiện này cung cấp cơ sở thực tiễn chuẩn xác để các trường đại học và cơ quan quản lý điều chỉnh chương trình hỗ trợ, tập trung giải tỏa rào cản tâm lý và tăng cường môi trường nâng đỡ tinh thần cho sinh viên khởi nghiệp.