CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ KIỂM SOÁT VÀ KIỂM TOÁN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN 1. Công nghệ thông tin 1. Công nghệ thông tin trong thời đại mới Theo Luật Công nghệ thông tin Số 67/2006/QH11 do Quốc hội ban hành, công nghệ thông tin được định nghĩa như sau: “Công nghệ thông tin là tập hợp các phương pháp khoa học, công nghệ và công cụ kỹ thuật hiện đại để sản xuất, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông tin số.” Công nghệ thông tin xuất hiện ở Việt Nam từ khá sớm. Năm 1997 được xem là một cột mốc đáng nhớ trong quá trình phát triển của công nghệ thông tin ở Việt Nam, khi nước ta chính thức tham gia kết nối vào mạng Internet toàn cầu.
Tính cho tới thời điểm hiện tại, Việt Nam đã trở thành quốc gia có tỷ lệ tăng trưởng Internet nhanh nhất trong khu vực và nằm trong số những quốc gia có tỷ lệ tăng trưởng Internet cao nhất thế giới. Sự xuất hiện của công nghệ thông tin đã tạo ra một bước phát triển vượt bậc, có ảnh hưởng đáng kể đến tất cả mọi mặt trong đời sống xã hội, mở ra những chân trời mới, những khám phá và sáng tạo mới cho con người. Nhờ việc vận dụng và khai thác lợi ích từ các ứng dụng công nghệ thông tin, đời sống xã hội và các hoạt động sản xuất kinh doanh đã có những bước chuyển biến tích cực. Ngày nay, việc sở hữu một hệ thống thông tin có khả năng liên kết được mạng lưới hoạt động trên khắp thế giới, cũng như kết nối được với tất cả khách hàng và các đối tác trên toàn cầu trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với mỗi doanh nghiệp.
Các ứng dụng từ hệ thống thông tin giúp doanh nghiệp có khả năng xử lý dữ liệu hiệu quả, từ đó có thể phản ứng một cách nhanh chóng và linh hoạt khi thời cơ kinh doanh xảy đến. Nhờ vào công nghệ thông tin hiện đại, công việc có thể được xử lý bởi các nhân viên được hội tụ từ khắp nơi trên thế giới, vào bất cứ thời gian và ở bất cứ địa điểm nào. Thông qua đó, doanh nghiệp tạo dựng được một môi trường làm việc cởi mở, linh hoạt và có điều kiện thuận lợi để khai thác tối đa sự đa dạng hóa trong lực lượng lao động trên toàn cầu. Đồng thời, do nhà quản trị có thể dễ dàng quản lý việc vận hành trong tổ chức từ khắp nơi trên thế giới, và liên lạc được với bất cứ thành viên nào trong hệ 5 thống cho dù người đó đang ở đâu, chi phí hoạt động cũng giảm xuống một cách đáng kể.
Khi nhu cầu xử lý dữ liệu với tốc độ cao ngày càng trở nên thiết yếu, công nghệ thông tin ngày càng được sử dụng rộng rãi hơn trong lĩnh vực thương mại trên toàn thế giới và mang lại những bước đột phá mới trong công việc điều hành, sản xuất và phân phối các ngành hàng kinh tế. Cụ thể, khả năng truy cập, thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu được cải thiện và phát huy tối đa nhờ vào ứng dụng công nghệ thông tin trong lĩnh vực sản xuất hàng hóa và dịch vụ. Nhiều ngành nghề như xây dựng, cơ khí, công nghiệp in ấn, dệt may, dầu khí… hoạt động hiệu quả và đạt được năng suất cao nhờ các kỹ thuật công nghệ hiện đại. Bên cạnh đó, việc sử dụng công nghệ thông tin để thúc đẩy quá trình tự động hóa trong hoạt động sản xuất kinh doanh cũng đem lại nhiều thành tựu to lớn, không chỉ tiết kiệm được công sức lao động, mà còn phát huy tối đa công suất hoạt động và kết quả đạt được.
Ngoài ra, việc xây dựng thương hiệu, phát triển sản phẩm, mở rộng mạng lưới phân phối khách hàng dựa trên những ứng dụng của mạng xã hội hiện nay cũng làm gia tăng tích cực giá trị kinh tế cho Việt Nam. Lịch sử nền kinh tế lại một lần nữa có bước phát triển nhảy vọt khi thương mại trực tuyến lên ngôi, mở ra một cuộc cách mạng mới về hình thức mua bán, trao đổi và cách thức thanh toán trong xã hội hiện đại. Theo thời gian, công nghệ thông tin trở thành một bộ phận quan trọng trong nền kinh tế thị trường, và được xem như cầu nối trao đổi không thể thiếu giữa các thành phần kinh tế, xã hội. Trong bối cảnh nền kinh tế định hướng thị trường, công nghệ thông tin được ví như động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và kích thích sự đổi mới.
Sự phát triển của nền công nghệ kỹ thuật cao này đã tạo ra nhiều ngành nghề mới với nguồn nhân lực có trình độ và tay nghề cao, góp phần đẩy mạnh quá trình hình thành nền kinh tế tri thức ở Việt Nam. Không chỉ tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh, công nghệ thông tin cũng thay đổi đáng kể cách thức mà hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động trong mỗi doanh nghiệp. Cũng như kiểm soát nội bộ, kiểm toán công nghệ thông tin cũng thay đổi theo sự phát triển của nó. Ngoài các kỹ năng chuyên môn nghề nghiệp, kiểm toán viên phải trang bị thêm các kiến thức và kỹ năng về công nghệ thông tin có liên quan khác.
Đồng thời, môi trường pháp lý cho việc ứng dụng và phát triển công nghệ thông tin ở Việt Nam cũng ngày càng được hoàn thiện hơn với nhiều nghị định, thông tư 6 hướng dẫn được ban hành, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho công cuộc đổi mới và phát triển. Với những thành tựu đã và đang đạt được, có thể khẳng định công nghệ thông tin là phương tiện chủ lực và tiên quyết giúp Việt Nam có thể rút ngắn khoảng cách để thực hiện thắng lợi sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa; tạo điều kiện thuận lợi cho công cuộc đổi mới đất nước, từ đó góp phần củng cố và đưa nền kinh tế Việt Nam sánh vai với các cường quốc trên thế giới. Mặt khác, theo thời gian, các yêu cầu đặt ra về mạng lưới công nghệ thông tin cũng ngày càng cao hơn, không chỉ về khối lượng truyền tải, tốc độ xử lý, khả năng kết nối toàn cầu, mà việc thiết lập một hệ thống hoạt động hiệu quả còn phải đi kèm với chi phí đầu tư và chi phí vận hành thích hợp. Đồng thời, các sản phẩm và dịch vụ cung cấp phải ngày càng đa dạng và phong phú hơn, phù hợp với từng đặc điểm riêng biệt của mỗi tổ chức, và có khả năng đáp ứng một cách linh hoạt với các yêu cầu đặt ra của một thị trường vốn luôn luôn biến động.
Tầm quan trọng của kiểm soát và kiểm toán công nghệ thông tin Sự phát triển vượt bậc của công nghệ thông tin đã thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của các doanh nghiệp trên thị trường hiện nay. Cụ thể, các ứng dụng máy tính đã thay thế hoàn toàn chức năng thu thập và ghi nhận dữ liệu của phương thức thủ công, những chiếc tủ lưu trữ hồ sơ nay được thu gọn hơn chỉ bằng một phần mềm máy tính, và sự bảo mật thông tin cũng được nâng cấp lên bằng các mật khẩu và mã ký tự. Ngày nay, các tổ chức phụ thuộc hơn vào hệ thống thông tin trong việc vận hành các hoạt động sản xuất kinh doanh, xử lý dữ liệu, lưu trữ thông tin, cũng như lập ra các báo cáo cần thiết để làm cơ sở cho việc đưa ra các quyết định kinh tế. Có thể nói cuộc cách mạng công nghệ đã giúp quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh được cải thiện một cách đáng kể, nhưng cũng kéo theo những rủi ro tiềm ẩn đòi hỏi các biện pháp kiểm soát thích hợp.
Theo sau đó, độ tin cậy của các dữ liệu được xử lý thông qua hệ thống thông tin và các báo cáo được lập ra từ nguồn dữ liệu này cũng đang trở thành một mối quan tâm lớn. Ngày nay, những trường hợp như tội phạm máy tính, đánh cắp dữ liệu, gian lận thông tin, sai sót trong hệ thống xử lý… ngày càng xuất hiện thường xuyên hơn. Với tốc độ phát triển và sự thay đổi không ngừng của các ứng dụng công nghệ thông tin, bất kể biện pháp an ninh truyền thống hay tiên tiến nhất cũng khó hoạt động được hiệu quả. 7 Mặc dù một số biện pháp có thể đảm bảo an toàn cho hệ thống trước sự xâm nhập của phần lớn các thành phần bên ngoài, nhưng không có một phương pháp đơn lẻ nào có thể bảo vệ hoàn toàn hệ thống thông tin.
Các quy định pháp luật dù có hỗ trợ doanh nghiệp trong việc hạn chế sự tấn công của các tội phạm công nghệ nhưng vẫn luôn tồn tại những khe hở nhất định, và rất dễ dàng bị lỗi thời nếu không có sự cập nhật thường xuyên song song với tốc độ phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin. Có thể nói, an toàn và bảo mật thông tin hiện nay không còn là mối quan tâm của riêng pháp luật, các chuyên gia hay tổ chức nào, mà đã trở thành một vấn đề đáng chú ý và có ảnh hưởng lan rộng đến bất cứ đối tượng nào sử dụng công nghệ thông tin. Trong khi đó, ở thời đại toàn cầu hóa, công nghệ thông tin được xem như một lợi thế để cạnh tranh trên thị trường thương mại, và được ví như một nguồn lực chủ chốt trong mỗi doanh nghiệp. Hoạt động với đội ngũ nhân lực là một tập hợp đa dạng từ nhiều thành phần khác nhau, các doanh nghiệp phải có một mạng lưới thông tin có thể kết nối được với tất cả thành viên ở khắp nơi trên thế giới, đồng thời có khả năng truyền tải và xử lý một khối lượng lớn dữ liệu.
Có thể nói, ngày nay, máy tính được sử dụng để hỗ trợ con người trong mọi hoạt động, từ đơn giản đến phức tạp. Bất kỳ rủi ro nào đe dọa đến hệ thống máy tính đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của cả doanh nghiệp. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp mà hoạt động chủ yếu dựa vào các ứng dụng công nghệ thông tin, một sai phạm nhỏ trong hệ thống xử lý cũng có thể dẫn đến những tổn thất đáng kể. Từ đó, hệ thống thông tin dần trở thành một tài sản quý giá trong mỗi doanh nghiệp, và các nhà quản trị phải có trách nhiệm đề ra các biện pháp kiểm soát thích hợp để bảo vệ tài sản này.