Tổng quan luận án

Chụp cắt lớp phát bức xạ positron kết hợp chụp cắt lớp vi tính (PET/CT) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y học hạt nhân kết hợp giữa thông tin chức năng chuyển hóa tế bào và cấu trúc giải phẫu. Trong thực hành lâm sàng, dược chất phóng xạ $18\text{F-FDG}$ ($^{18}\text{F-fluorodeoxyglucose}$) được sử dụng phổ biến nhất nhưng tồn tại hạn chế: có thể gây dương tính giả tại các tổn thương viêm, vị trí mới phẫu thuật và cho kết quả âm tính giả đối với các khối u có mức độ tiêu thụ glucose thấp. Nhằm khắc phục các nhược điểm này trong chẩn đoán bệnh lý hệ xương, dược chất phóng xạ $^{18}\text{F-NaF}$ ($^{18}\text{F-natri fluorid}$) được ứng dụng nhờ khả năng hấp thu chuyên biệt tại các vị trí tái tạo xương, u xương nguyên phát và di căn xương.

Tại Việt Nam ở thời điểm thực hiện nghiên cứu, chưa có cơ sở y tế hay đơn vị nào sản xuất được $^{18}\text{F-NaF}$. Việc nhập khẩu từ nước ngoài không khả thi do chu kỳ bán rã của đồng vị $^{18}\text{F}$ rất ngắn ($T_{1/2} = 110\text{ phút}$). Các cơ sở y học hạt nhân trong nước muốn điều chế phải trang bị các module tổng hợp hóa phóng xạ tự động thương mại nhập khẩu với kinh phí đầu tư cao và phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp nước ngoài. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn lâm sàng và yêu cầu tự chủ công nghệ điều chế dược chất phóng xạ phục vụ bệnh nhân, đề tài "Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ $^{18}\text{F-NaF}$ cho PET/CT" được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ $^{18}\text{F-NaF}$ tự động hoàn toàn trên bộ kit và module tự thiết kế, tích hợp được với hệ thống cyclotron 30 MeV đạt tiêu chuẩn Dược điển Mỹ (USP) 2020 tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
  2. Đánh giá khả năng ứng dụng và tính an toàn của dược chất phóng xạ $^{18}\text{F-NaF}$ trên động vật thực nghiệm cho phát triển kỹ thuật ghi hình $^{18}\text{F-NaF}$ PET/CT.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là dung dịch thuốc tiêm dược chất phóng xạ $^{18}\text{F-NaF}$. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Máy gia tốc và Khoa Y học Hạt nhân - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, phối hợp cùng Viện Kỹ thuật Hạt nhân và Trường Đại học Dược Hà Nội; dữ liệu thực nghiệm được hoàn thành và bảo vệ năm 2021.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa các hướng phát triển kỹ thuật và hóa dược phóng xạ trên thế giới:

  • Lịch sử phát triển phản ứng hóa phóng xạ gắn $^{18}\text{F}$: Ido và cộng sự (1976) lần đầu tổng hợp $^{18}\text{F-FDG}$ bằng phản ứng thế ái điện tử sử dụng $[^{18}\text{F}]\text{F}_2$; Mario và cộng sự tiếp tục tự động hóa quy trình này nhưng hiệu suất còn thấp. Đến năm 1986, Hamacher và cộng sự ứng dụng chất xúc tác chuyển pha Kriptofix 222 để thực hiện phản ứng thế ái nhân với ion $^{18}\text{F}^-$, nâng cao đáng kể hiệu suất tổng hợp hóa phóng xạ và tạo tiền đề cho việc sản xuất tự động quy mô lớn.
  • Các thế hệ module tổng hợp tự động $^{18}\text{F-NaF}$: Các thiết bị thương mại đa năng trên thế giới gồm FASTlab (GE Healthcare), FDG-Plus (Eckert & Ziegler), Synthera (IBA), TracerLab MXFDG và TracerLab FX-FN (GE Healthcare). Các công bố của Jun Hyung Park và cộng sự (2013) cho thấy hiệu suất điều chế $^{18}\text{F-NaF}$ có thể đạt $93,7 \pm 2,1%$ trong thời gian 6 phút trên các hệ thống chuyên biệt.
  • So sánh dược động học và giá trị chẩn đoán giữa $^{18}\text{F-NaF}$ và $^{99\text{m}}\text{Tc-MDP}$: Các nghiên cứu của Even-Sapir và cộng sự, Grant và cộng sự chỉ ra rằng $^{18}\text{F-NaF}$ liên kết với protein huyết tương rất ít, tỷ lệ đào thải khỏi máu nhanh, tỷ lệ hấp thu lần đầu vào xương đạt gần $100%$ (so với $60-70%$ của $^{99\text{m}}\text{Tc-MDP}$), cho phép ghi hình sau tiêm chỉ $30-60\text{ phút}$ (thay vì $3-4\text{ giờ}$ như SPECT). Về mặt lâm sàng, các nghiên cứu đối chứng cho thấy $^{18}\text{F-NaF}$ PET/CT đạt độ nhạy $100%$ trong phát hiện di căn xương ở bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt, ung thư phổi và ung thư vú, vượt trội so với kỹ thuật xạ hình xương SPECT bằng $^{99\text{m}}\text{Tc-MDP}$ ($78-91,2%$).
  • Hướng dẫn lâm sàng của Hội Y học Hạt nhân và Hình ảnh Phân tử Hoa Kỳ (SNMMI, 2010): Xác định các chỉ định chính của $^{18}\text{F-NaF}$ PET/CT bao gồm phát hiện u xương nguyên phát, di căn xương, đánh giá đáp ứng điều trị, đau xương không rõ nguyên nhân, gãy xương kín đáo, viêm tủy xương, hoại tử vô khuẩn và bệnh Paget.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết là thiết kế, chế tạo thành công một module cơ điện tử chuyên dụng và gia công bộ kit điều chế $^{18}\text{F-NaF}$ khép kín, hoạt động độc lập, giá thành thấp, tích hợp trực tiếp vào cyclotron 30 MeV sẵn có tại Việt Nam; đồng thời xây dựng bộ tiêu chuẩn chất lượng theo USP 2020 và cung cấp đầy đủ dữ liệu tiền lâm sàng về phân bố sinh học, xạ hình đối chứng và độc tính cấp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và nguyên lý hóa học

Đồng vị $^{18}\text{F}$ được tạo ra từ cyclotron thông qua phản ứng hạt nhân bắn phá bia nước giàu $^{18}\text{O}$ bằng chùm hạt proton: $^{18}\text{O}(p,n)^{18}\text{F}$. Quá trình điều chế $^{18}\text{F-NaF}$ dựa trên phương pháp tách chiết pha rắn (SPE):

  1. Dung dịch chứa ion $^{18}\text{F}^-$ trong nước $^{18}\text{O}$ được dẫn qua cột trao đổi cation (Carboxyl Methyl - CM) để loại bỏ các tạp chất ion kim loại sinh ra từ vật liệu chế tạo bia máy gia tốc.
  2. Dòng dung dịch tiếp tục đi qua cột trao đổi anion mạnh (QMA) nhằm bẫy giữ hoàn toàn ion $^{18}\text{F}^-$ và thu hồi nước làm giàu $^{18}\text{O}$.
  3. Cột QMA được rửa sạch bằng nước cất vô khuẩn để loại bỏ các tạp chất tan trong nước.
  4. Rửa giải ion $^{18}\text{F}^-$ bằng dung dịch natri clorid ($0,9%\text{ NaCl}$) đẳng trương đi qua cột QMA để tạo thành sản phẩm $^{18}\text{F-NaF}$, sau đó lọc qua màng lọc khuẩn kích thước lỗ $0,22\ \mu\text{m}$ vào lọ vô khuẩn thành phẩm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Thiết kế và chế tạo phần cứng, phần mềm: Gia công bộ kit từ kit $^{11}\text{C-Choline}$ của hãng Bioscan (Mỹ); chế tạo khung vỏ module bằng thép không gỉ sơn tĩnh điện; sử dụng vi điều khiển PIC16F883 với mạch ứng dụng riêng; hệ thống truyền thông RS485; điều khiển 4 van ba chiều (A, B, C, D) bằng động cơ bước góc quay $1,8^\circ$ (chế độ nửa bước) và 2 pít-tông (P1, P2) gắn công tắc hành trình; lập trình giao diện giám sát và điều khiển tự động hoàn toàn bằng phần mềm LabVIEW.
  • Chuẩn hóa phương pháp kiểm nghiệm chất lượng:
    • Độ tinh khiết hóa phóng xạ: Phân tích trên hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao Agilent 1200 gắn đầu dò UV bước sóng $220\text{ nm}$ và đầu dò bức xạ $\text{NaI(Tl)}$ kết hợp phần mềm Ginastar (Raytest, Đức). Cột sắc ký Carbopac PA10 ($250\text{ mm} \times 4,5\text{ mm}$), pha động dung dịch $\text{NaOH } 0,1\text{ M}$, tốc độ dòng $1\text{ ml/phút}$, thể tích vòng tiêm $20\ \mu\text{l}$, thời gian chạy $10\text{ phút}$. Phương pháp được thẩm định theo hướng dẫn ICH Q2(R1) về tính tương thích hệ thống, độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ đúng và độ lặp lại.
    • Độ tinh khiết hạt nhân: Xác định trên hệ phổ kế gamma đa kênh sử dụng đầu dò bán dẫn Germani siêu tinh khiết (HPGe) và phần mềm Genie 2000 (Canberra, Bỉ).
    • Chu kỳ bán rã: Đo bằng giếng đo hoạt độ Curimentor-4 (Đức).
    • Nội độc tố vi khuẩn: Phương pháp đo màu động học trên thiết bị Endosafe-PTS sử dụng thẻ LAL có độ nhạy $0,05 - 5,0\text{ EU/ml}$; xác định mức pha loãng chuẩn tối đa (MVD) để tránh hiện tượng ức chế/thúc đẩy phản ứng.
    • Độ vô khuẩn: Nuôi cấy trực tiếp theo quy định Dược điển.
    • Độ ổn định: Đánh giá trên 2 điều kiện bảo quản (lọ đặt thẳng đứng và lọ dốc ngược tiếp xúc nút cao su) ở nhiệt độ $20-25^\circ\text{C}$ trong thời gian $8\text{ giờ}$.
  • Thẩm định quy trình sản xuất: Tiến hành thẩm định tiên lượng trên 3 lô sản xuất liên tiếp ở quy mô hoạt độ $1000\text{ mCi/mẻ}$.
  • Nghiên cứu tiền lâm sàng trên động vật:
    • Phân bố sinh học: Tiến hành trên chuột nhắt trắng Swiss ($25 \pm 2\text{ g}$), tiêm tĩnh mạch đuôi $0,2\text{ mCi/con}$, lấy mẫu mô và cơ quan tại 7 thời điểm ($2,5; 5; 10; 20; 30; 45; 60\text{ phút}$) để xác định phần trăm hoạt độ phóng xạ trên một gam mô ($%\text{ID/g}$).
    • Ghi hình PET/CT và đối chứng SPECT: Ghi hình PET/CT trên 12 thỏ đực ($2,0 - 2,5\text{ kg}$, liều tiêm $0,14\text{ mCi/kg}$) tại thời điểm 30 và 45 phút, phân tích chỉ số hấp thu chuẩn tối đa ($\text{SUV}_{\text{max}}$); so sánh trực tiếp hình ảnh xạ hình giữa $^{18}\text{F-NaF}$ PET/CT (sau tiêm 1 giờ) và $^{99\text{m}}\text{Tc-MDP}$ SPECT (sau tiêm 3 giờ) với liều $3-4\text{ mCi/thỏ}$.
    • Độc tính cấp: Thử nghiệm đơn liều trên chuột nhắt trắng Swiss (cả hai giống đực và cái, 16 con/lô) theo hướng dẫn của EMA và OECD; lô thử tiêm tĩnh mạch đuôi $^{18}\text{F-NaF}$ liều $0,34\text{ mCi/20 g}$, lô chứng tiêm $0,2\text{ ml NaCl } 0,9%$; theo dõi triệu chứng chung, khối lượng cơ thể, các chỉ số huyết học, sinh hóa máu và mô bệnh học gan, thận tại thời điểm 24 giờ và 14 ngày.
  • Xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng Microsoft Excel 2016 và phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 22.0. Kết quả biểu diễn dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ sai số chuẩn ($M \pm SE$), so sánh bằng kiểm định $t$-Student với mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày cơ sở lý thuyết về kỹ thuật chụp hình phân tử, so sánh các đặc tính giữa SPECT, PET và MRI. Tác giả phân tích các đặc tính vật lý của các đồng vị phát positron dùng cho PET ($^{11}\text{C}, ^{13}\text{N}, ^{15}\text{O}, ^{18}\text{F}, ^{68}\text{Ga}, ^{64}\text{Cu}, ^{82}\text{Rb}$), nhấn mạnh ưu thế của $^{18}\text{F}$ với chu kỳ bán rã $110\text{ phút}$ và năng lượng positron thấp ($0,635\text{ MeV}$). Chương này tổng kết cơ chế hóa phóng xạ ái điện tử và ái nhân của $^{18}\text{F}$, vai trò của phương pháp SPE, cấu tạo chung của module tổng hợp và bộ điều khiển tích hợp LabVIEW.

Tác giả so sánh các tiêu chuẩn kiểm nghiệm của Dược điển Mỹ (USP 2020), Dược điển Anh (BP 2020) và Dược điển Châu Âu (EP 8.0) đối với thuốc tiêm $^{18}\text{F-NaF}$, đồng thời phân tích chi tiết ưu thế lâm sàng của $^{18}\text{F-NaF}$ so với $^{99\text{m}}\text{Tc-MDP}$ trong chẩn đoán tổn thương và di căn xương.

Chỉ tiêu kiểm nghiệm Dược điển Mỹ (USP 2020) Dược điển Anh (BP 2020) Dược điển Châu Âu (EP 8.0)
Tính chất cảm quan Dung dịch trong suốt, không màu, không có tiểu phân Dung dịch trong suốt, không màu, không có tiểu phân Dung dịch trong suốt, không màu, không có tiểu phân
pH $4,5 - 8,0$ $4,5 - 8,5$ $4,5 - 8,5$
Độ tinh khiết hóa phóng xạ $> 95%$ $> 98,5%$ (HPLC) $> 95%$ (HPLC)
Chu kỳ bán rã $105 - 115\text{ phút}$ $105 - 115\text{ phút}$ $105 - 115\text{ phút}$
Độ tinh khiết hạt nhân $> 99,5%$ $> 99,9%$ $> 99,9%$
Nội độc tố vi khuẩn $< 175/V\text{ EU/ml}$ $< 175/V\text{ EU/ml}$ $< 175/V\text{ EU/ml}$
Độ vô khuẩn Vô khuẩn Vô khuẩn Vô khuẩn

Chương 2: Đối tượng, nguyên liệu, thiết bị và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất, nguyên liệu đạt tiêu chuẩn phân tích và tiêu chuẩn dược dụng (nước giàu $^{18}\text{O}$ độ giàu $99,3%$, cột Waters CM và QMA, màng lọc Millex $0,22\ \mu\text{m}$, dung dịch tiêm $\text{NaCl } 0,9%$ Otsuka OPV). Chương này trình bày cấu hình máy gia tốc cyclotron IBA Cyclone 30 MeV, hệ robot chia liều Theodorical, hotcell Comecer, cùng toàn bộ hệ thống phân tích sắc ký HPLC Agilent 1200, máy đo phổ gamma HPGe Canberra và máy đo nội độc tố Endosafe-PTS.

Tác giả thuyết minh chi tiết phương pháp gia công kit tổng hợp, thiết kế cơ khí và mạch vi điều khiển PIC16F883 của module điều chế; thiết kế các bước vận hành điều khiển van và pít-tông; thiết lập công thức và thông số công nghệ bắn bia, thu hồi và tinh chế sản phẩm; quy trình thẩm định phương pháp phân tích theo ICH Q2(R1), phương pháp thẩm định quy trình sản xuất 3 lô liên tiếp và thiết kế thực nghiệm trên động vật (chuột nhắt trắng, thỏ).

TT Tên nguyên liệu / Hóa chất Nguồn gốc xuất xứ Tiêu chuẩn chất lượng
1 Lọ thủy tinh $15\text{ ml}$ và $30\text{ ml}$ kèm nút cao su, nắp nhôm ABX (Đức) Vô khuẩn
2 Bộ kit tổng hợp $^{11}\text{C-Choline}$ Bioscan (Mỹ) Tiêu chuẩn nhà sản xuất
3 Cột trao đổi cation CM Waters (Mỹ) Tiêu chuẩn nhà sản xuất
4 Cột trao đổi anion QMA Waters (Mỹ) Tiêu chuẩn nhà sản xuất
5 Màng lọc khuẩn Millex kích thước lỗ $0,22\ \mu\text{m}$ Merck Millipore (Đức) Tiêu chuẩn nhà sản xuất
6 Nước giàu $^{18}\text{O}$ ($99,3%$) Taiyo Nippon Sanso (Nhật Bản) Tiêu chuẩn nhà sản xuất
7 Dung dịch $\text{NaCl } 0,9%$ Công ty Otsuka OPV (Việt Nam) Dược điển Việt Nam
8 Thẻ kiểm tra nội độc tố Endosafe-PTS Charles River Laboratories (Mỹ) Độ nhạy $0,05 - 5,0\text{ EU/ml}$

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ các số liệu thực nghiệm thu được từ quá trình nghiên cứu:

  • Chế tạo module và kit tổng hợp: Đã hoàn thiện module tự động với 4 van ba chiều và 2 pít-tông. Thử nghiệm độ lặp lại cơ học và độ chính xác vận chuyển thể tích đạt độ ổn định cao (sai số vận chuyển dung môi $< 2%$). Thử nghiệm sơ bộ trên 3 mẫu nóng cho thấy hệ thống vận hành thông suốt, hiệu suất điều chế đạt từ $88,5%$ đến $92,3%$.
  • Chuẩn hóa phương pháp kiểm nghiệm HPLC: Thời gian lưu ($t_R$) của đỉnh ion fluorid trên detector UV và $^{18}\text{F-NaF}$ trên detector phóng xạ có độ lệch xác định và ổn định ($< 5%$). Đường chuẩn nồng độ $\text{NaF}$ từ $0,1$ đến $5,0\text{ mg/ml}$ đạt hệ số tương quan $R^2 = 0,9998$. Độ tinh khiết hóa phóng xạ có độ tuyến tính cao ($R^2 \ge 0,990$), độ lặp lại và độ chính xác có hệ số phân tán $RSD \le 5%$.
  • Xác định độ pha loãng kiểm tra nội độc tố: Tính toán giá trị $\text{MVD} \approx 230$. Thực nghiệm đo trên máy Endosafe-PTS với các độ pha loãng $1:1, 1:10, 1:100$ cho thấy mẫu pha loãng tỷ lệ $1:10$ và $1:100$ loại trừ hoàn toàn yếu tố gây nhiễu, tỷ lệ tìm lại nội độc tố chuẩn (spike recovery) nằm trong giới hạn $50 - 200%$, hệ số biến thiên $CV < 25%$, hàm lượng nội độc tố đều $< 11,6\text{ EU/ml}$.
  • Khảo sát thông số điều chế và nâng quy mô: Thể tích dung dịch $\text{NaCl } 0,9%$ rửa giải tối ưu là $3\text{ ml}$ kết hợp thể tích nước rửa $5\text{ ml}$. Khảo sát thời gian bắn bia trên máy gia tốc từ 5 đến 120 phút cho thấy hoạt độ $^{18}\text{F}$ tạo thành tỷ lệ thuận tuyến tính với thời gian và cường độ dòng chùm tia. Quy trình được chuẩn hóa ở quy mô $100\text{ mCi/mẻ}$ và nâng quy mô lên $1000\text{ mCi/mẻ}$ với thời gian tổng hợp toàn bộ là $15\text{ phút}$.
  • Độ ổn định của chế phẩm: Sản phẩm $^{18}\text{F-NaF}$ duy trì các chỉ tiêu tính chất cảm quan, pH ($5,5 - 6,5$), độ tinh khiết hóa phóng xạ ($> 98%$), độ vô khuẩn và nội độc tố trong suốt $8\text{ giờ}$ ở cả hai trạng thái lọ đặt đứng và lọ dốc ngược.
  • Thẩm định quy trình sản xuất: Đánh giá trên 3 lô liên tiếp quy mô $1000\text{ mCi/mẻ}$ cho thấy hiệu suất tổng hợp đạt $89,1 \pm 1,8%$, các chỉ tiêu kiểm nghiệm đều đạt tiêu chuẩn USP 2020.
Chỉ tiêu kiểm tra chất lượng Kết quả Lô 1 Kết quả Lô 2 Kết quả Lô 3 Giới hạn USP 2020
Tính chất cảm quan Trong suốt, không màu Trong suốt, không màu Trong suốt, không màu Trong suốt, không màu
pH 6,0 6,0 6,0 $4,5 - 8,0$
Độ tinh khiết hóa phóng xạ (HPLC) $99,1%$ $98,7%$ $99,3%$ $\ge 95%$
Độ tinh khiết hạt nhân (HPGe) $> 99,9%$ ($511\text{ keV}$) $> 99,9%$ ($511\text{ keV}$) $> 99,9%$ ($511\text{ keV}$) $\ge 99,5%$
Chu kỳ bán rã ($T_{1/2}$) $109,8\text{ phút}$ $110,2\text{ phút}$ $109,5\text{ phút}$ $105 - 115\text{ phút}$
Nội độc tố vi khuẩn (PTS) $< 2,5\text{ EU/ml}$ $< 2,5\text{ EU/ml}$ $< 2,5\text{ EU/ml}$ $< 11,6\text{ EU/ml}$
Độ vô khuẩn Vô khuẩn Vô khuẩn Vô khuẩn Vô khuẩn
  • Nghiên cứu phân bố sinh học trên chuột nhắt: Hoạt độ phóng xạ trong máu giảm nhanh từ $4,12 \pm 0,35%\text{ID/g}$ (ở $2,5\text{ phút}$) xuống còn $0,18 \pm 0,02%\text{ID/g}$ (ở $60\text{ phút}$). Ngược lại, mức độ bắt giữ tại xương tăng liên tục từ $12,45 \pm 1,10%\text{ID/g}$ lên $38,82 \pm 2,45%\text{ID/g}$ ở thời điểm $60\text{ phút}$. Tỷ lệ hoạt độ phóng xạ Xương/Cơ tăng mạnh từ $4,8$ (ở $2,5\text{ phút}$) lên $68,5$ (ở $60\text{ phút}$). Đào thải chủ yếu qua hệ tiết niệu (thận, bàng quang).
  • Xạ hình trên thỏ thực nghiệm: Hình ảnh PET/CT cho thấy $^{18}\text{F-NaF}$ tập trung đậm nét tại các xương trục (cột sống, xương sọ, xương chậu) và đầu xương chi. Chỉ số $\text{SUV}{\text{max}}$ tại xương ở thời điểm $45\text{ phút}$ ($8,42 \pm 0,65$) cao hơn rõ rệt so với thời điểm $30\text{ phút}$ ($5,18 \pm 0,42$), tỷ lệ $\text{SUV}{\text{max}}\text{ Xương/Cơ}$ đạt mức tối ưu tại $45\text{ phút}$. So sánh hình ảnh xạ hình cho thấy $^{18}\text{F-NaF}$ PET/CT cho độ phân giải không gian, độ tương phản và chi tiết giải phẫu cấu trúc xương vượt trội hoàn toàn so với $^{99\text{m}}\text{Tc-MDP}$ SPECT.
  • Độc tính cấp: Chuột nhắt tiêm $^{18}\text{F-NaF}$ liều $0,34\text{ mCi/20 g}$ không có biểu hiện bất thường về hành vi, không có con vật nào bị chết sau 24 giờ và 14 ngày. Khối lượng cơ thể, tỷ lệ trọng lượng các cơ quan/cơ thể, các chỉ số huyết học (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu, huyết sắc tố) và sinh hóa máu (AST, ALT, Urê, Creatinin) giữa lô thử và lô chứng không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Hình ảnh mô bệnh học vi thể gan và thận bình thường, không ghi nhận tổn thương thoái hóa hay hoại tử tế bào.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích các giải pháp kỹ thuật trong thiết kế module và kit: việc cải tiến từ kit $^{11}\text{C-Choline}$ giúp tiết kiệm chi phí gia công, bố trí pít-tông và van hợp lý giúp giảm thiểu thể tích chết của đường ống dẫn. Tác giả luận giải cơ chế tách chiết: cột CM đóng vai trò giữ lại các tạp chất cation kim loại nặng sinh ra do chùm proton bắn phá thân bia; cột QMA giữ ion $^{18}\text{F}^-$ nhờ lực hút tĩnh điện và giải phóng chọn lọc khi rửa bằng dung dịch $\text{NaCl } 0,9%$.

Bàn luận về quy trình kiểm nghiệm khẳng định phương pháp HPLC chuẩn hóa hoàn toàn đáp ứng ICH Q2(R1); kỹ thuật LAL trên máy Endosafe-PTS cần pha loãng mẫu tối thiểu $1:10$ để loại bỏ ảnh hưởng nồng độ muối và phóng xạ. Phân tích dữ liệu tiền lâm sàng khẳng định $^{18}\text{F-NaF}$ có tính hướng xương cao, đào thải nhanh qua thận giúp giảm liều chiếu xạ cho các mô mềm xung quanh và tạo độ tương phản hình ảnh cao. Dữ liệu độc tính cấp xác nhận độ an toàn của chế phẩm ở mức liều thử nghiệm tương đương gấp hàng trăm lần liều quy đổi trên người.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả và đóng góp mới về mặt khoa học công nghệ và thực tiễn:

  1. Thiết kế và chế tạo thành công module tự động hóa hoàn toàn và bộ kit chuyên dụng điều chế dược chất phóng xạ $^{18}\text{F-NaF}$, điều khiển qua phần mềm LabVIEW, tích hợp đồng bộ với máy gia tốc cyclotron IBA 30 MeV tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
  2. Xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình điều chế $^{18}\text{F-NaF}$ tự động với thời gian tổng hợp $15\text{ phút}$, hiệu suất điều chế đạt $89,1 \pm 1,8%$, hoạt độ sản phẩm đạt tới $1000\text{ mCi/mẻ}$.
  3. Xây dựng và thẩm định bộ tiêu chuẩn cơ sở cho dung dịch tiêm $^{18}\text{F-NaF}$ đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu chất lượng theo chuyên luận của Dược điển Mỹ (USP 2020), bao gồm phương pháp HPLC xác định độ tinh khiết hóa phóng xạ và phương pháp LAL trên thiết bị PTS xác định nhanh nội độc tố vi khuẩn.
  4. Cung cấp hệ thống dữ liệu tiền lâm sàng hoàn chỉnh về dược động học, phân bố sinh học trên chuột nhắt trắng, xác lập thời điểm ghi hình tối ưu ($45\text{ phút}$) trên thỏ thực nghiệm, chứng minh ưu thế hình ảnh của $^{18}\text{F-NaF}$ PET/CT so với $^{99\text{m}}\text{Tc-MDP}$ SPECT, và chứng minh tính an toàn độc tính cấp của chế phẩm.

Kiến nghị đề xuất: Tiếp tục hoàn thiện hồ sơ đăng ký thuốc phóng xạ để đưa quy trình điều chế $^{18}\text{F-NaF}$ vào sản xuất thường quy phục vụ chẩn đoán cho bệnh nhân tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và các cơ sở y tế có trang bị máy chụp PET/CT; mở rộng nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng trên các bệnh nhân ung thư có nghi ngờ tổn thương di căn xương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu tiền lâm sàng mới chỉ dừng lại ở việc đánh giá phân bố sinh học, xạ hình và độc tính cấp trên mô hình động vật khỏe mạnh (chuột nhắt trắng, thỏ), chưa thực hiện trên mô hình động vật bệnh lý (chuột mang khối u hoặc tổn thương xương thực nghiệm) và chưa tiến hành thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 1 trên người do khuôn khổ của đề tài luận án.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Triển khai các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên các nhóm bệnh nhân ung thư nguyên phát và di căn xương; nghiên cứu mở rộng khả năng ứng dụng của module tự chế tạo để điều chế thêm các dược chất phóng xạ gắn $^{18}\text{F}$ khác phục vụ chụp hình PET/CT.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và dược sĩ chuyên ngành Công nghệ dược phẩm, Bào chế và Hóa dược phóng xạ: Tham khảo phương pháp xây dựng công thức, tối ưu hóa thông số công nghệ và thẩm định quy trình sản xuất thuốc tiêm phóng xạ theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Kỹ sư y sinh và kỹ sư cơ điện tử y tế: Tham khảo bản vẽ nguyên lý, sơ đồ vi điều khiển PIC16F883, giao tiếp truyền thông RS485 và cấu trúc thuật toán điều khiển tự động trên LabVIEW ứng dụng trong môi trường bức xạ cao.
  • Bác sĩ, kỹ thuật viên Y học hạt nhân và Chẩn đoán hình ảnh: Tham khảo các dữ liệu dược động học, so sánh đối chứng hình ảnh giữa $^{18}\text{F-NaF}$ PET/CT và $^{99\text{m}}\text{Tc-MDP}$ SPECT, cũng như quy trình kiểm soát chất lượng thuốc phóng xạ trước khi tiêm cho bệnh nhân.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ chế bắt giữ và tinh chế ion $^{18}\text{F}^-$ trong quy trình điều chế $^{18}\text{F-NaF}$ trên module là gì? Ion $^{18}\text{F}^-$ trong nước giàu $^{18}\text{O}$ sau khi bắn bia được bơm qua cột trao đổi cation CM để loại bỏ các tạp chất ion kim loại sinh ra từ thân bia máy gia tốc, sau đó đi qua cột trao đổi anion mạnh QMA để bẫy giữ ion $^{18}\text{F}^-$ và thu hồi nước $^{18}\text{O}$. Cột QMA được rửa bằng nước cất để loại bỏ tạp chất tan, sau đó được rửa giải bằng $3\text{ ml}$ dung dịch $\text{NaCl } 0,9%$ để tạo thành dung dịch thuốc tiêm $^{18}\text{F-NaF}$ và đi qua màng lọc khuẩn $0,22\ \mu\text{m}$.

2. Phương pháp kiểm tra độ tinh khiết hóa phóng xạ của $^{18}\text{F-NaF}$ trên HPLC được thiết lập với các thông số nào? Phương pháp sử dụng hệ thống HPLC Agilent 1200 gắn đầu dò UV bước sóng $220\text{ nm}$ và đầu dò phóng xạ $\text{NaI(Tl)}$; cột Carbopac PA10 ($250\text{ mm} \times 4,5\text{ mm}$); pha động dung dịch $\text{NaOH } 0,1\text{ M}$; tốc độ dòng $1\text{ ml/phút}$; thể tích tiêm mẫu $20\ \mu\text{l}$; thời gian phân tích $10\text{ phút}$.

3. Tại sao cần pha loãng mẫu $^{18}\text{F-NaF}$ khi kiểm tra nội độc tố vi khuẩn trên thiết bị Endosafe-PTS và tỷ lệ pha loãng nào là phù hợp? Mẫu cần được pha loãng để loại trừ hiện tượng ức chế hoặc thúc đẩy phản ứng enzym LAL do nồng độ muối, pH hoặc hoạt độ phóng xạ gây ra. Mức pha loãng chuẩn tối đa tính toán được là $\text{MVD} \approx 230$. Thực nghiệm chứng minh tỷ lệ pha loãng $1:10$ và $1:100$ cho kết quả đo chính xác, tỷ lệ tìm lại mẫu chuẩn đạt yêu cầu $50 - 200%$ và hệ số biến thiên $CV < 25%$.

4. Dữ liệu phân bố sinh học trên chuột nhắt trắng Swiss cho thấy đặc tính dược động học nào của $^{18}\text{F-NaF}$? Chế phẩm đào thải nhanh khỏi máu (giảm từ $4,12%\text{ID/g}$ ở $2,5\text{ phút}$ xuống $0,18%\text{ID/g}$ ở $60\text{ phút}$) và tập trung tăng dần tại xương (đạt $38,82%\text{ID/g}$ ở $60\text{ phút}$). Tỷ lệ hoạt độ phóng xạ Xương/Cơ đạt mức $68,5$ lần ở thời điểm $60\text{ phút}$, chứng minh mức độ hấp thu đặc hiệu cao tại tổ chức xương và giảm thiểu liều chiếu xạ lên mô mềm.

5. Kết quả đánh giá độc tính cấp của $^{18}\text{F-NaF}$ trên chuột nhắt trắng được ghi nhận như thế nào? Ở liều tiêm tĩnh mạch $0,34\text{ mCi/20 g}$ (cao hơn nhiều lần liều dùng trên người quy đổi), tất cả động vật thí nghiệm đều sống sót sau 24 giờ và 14 ngày, không có biến đổi bất thường về thể trọng, các chỉ số huyết học, sinh hóa máu (AST, ALT, Urê, Creatinin) và không có tổn thương mô bệnh học vi thể ở gan, thận so với lô chứng ($p > 0,05$).

Kết luận

Luận án đã thiết kế, chế tạo thành công module và bộ kit tự động hoàn toàn để điều chế thuốc tiêm phóng xạ $^{18}\text{F-NaF}$ tích hợp với cyclotron 30 MeV tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Quy trình sản xuất đạt hiệu suất cao ($89,1 \pm 1,8%$), sản phẩm đạt tiêu chuẩn Dược điển Mỹ 2020 ở quy mô $1000\text{ mCi/mẻ}$ và ổn định trong $8\text{ giờ}$. Các thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột nhắt và thỏ khẳng định chế phẩm có độ an toàn cao, phân bố chuyên biệt tại hệ xương và cho chất lượng hình ảnh PET/CT vượt trội so với xạ hình SPECT truyền thống, tạo tiền đề khoa học vững chắc cho việc triển khai thường quy trong y học hạt nhân tại Việt Nam.