Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu quá trình hình thành và cháy HCCI trong buồng cháy thể tích không đổi

Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình hình thành hỗn hợp và cháy HCCI trong buồng cháy thể tích không đổi, góp phần nâng cao hiệu suất động cơ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

193
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Buồng cháy CVCC

1.3. Tình hình nghiên cứu về HCCI và CVCC

1.3.1. Nghiên cứu trong nước

1.3.2. Nghiên cứu nước ngoài

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH HỖN HỢP VÀ CHÁY HCCI TRONG CVCC

2.1. Hình thành hỗn hợp trong CVCC

2.1.1. Tạo nhiệt độ và áp suất trong buồng cháy CVCC

2.1.2. Phương pháp hình thành hỗn hợp trong hệ thống CVCC

2.1.3. Hình thành hỗn hợp trước thời điểm CNLM_hình thành hỗn hợp đồng nhất HCCI

2.1.4. Hình thành hỗn hợp sau thời điểm CNLM

2.2. Phương pháp hình thành hỗn hợp đồng nhất trong CVCC

2.2.1. Phun nhiên liệu trước thời điểm CNLM

2.2.2. Phun nhiên liệu sau thời điểm CNLM

2.3. Cơ chế phá vỡ chất lỏng, giọt chất lỏng và cấu trúc tia phun

2.3.1. Cơ chế phá vỡ chất lỏng [66]

2.3.2. Cơ chế phá vỡ giọt chất lỏng

2.3.3. Cấu trúc tia phun

2.4. Cơ sở hóa lý quá trình cháy

2.4.1. Áp suất ban đầu

2.4.2. Giới hạn cháy thấp

2.4.3. Nhiệt độ của ngọn lửa đoạn nhiệt

2.4.4. Tính toán lượng khí cháy trong hỗn hợp

2.4.5. Phản ứng dây chuyền

2.4.6. Thời gian cháy trễ

2.4.7. Tốc độ tỏa nhiệt

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO CVCC

3.1. Thiết kế chế tạo CVCC

3.1.1. Sơ đồ bố trí chung và yêu cầu đối với buồng cháy CVCC

3.1.2. Tính toán buồng cháy

3.1.3. Tính toán bulông buồng cháy

3.1.4. Tính toán kiểm nghiệm buồng cháy

3.2. Chế tạo các bộ phận chính của buồng cháy

3.2.1. Chế tạo thân buồng cháy

3.2.2. Chế tạo nắp buồng cháy

3.2.3. Chế tạo mặt bích giữ kính quan sát

3.3. Thiết kế, chế tạo hệ thống điều khiển

3.3.1. Sơ đồ khối thuật toán điều khiển

3.3.2. Ngôn ngữ lập trình điều khiển

3.3.3. Phần cứng Arduino

3.3.4. Lập trình điều khiển hệ thống

3.4. Các hệ thống khác

3.4.1. Hệ thống nhiên liệu áp suất cao (common Rail)

3.4.2. Hệ thống hòa trộn hỗn hợp

3.4.3. Hệ thống đánh lửa

3.4.4. Hệ thống cung cấp khí

3.4.5. Hệ thống thải

3.4.6. Hệ thống làm mát

3.4.7. Hệ thống thông tin

3.4.8. Hệ thống sấy

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH HỖN HỢP VÀ CHÁY HCCI TRONG CVCC

4.1. Xây dựng mô hình mô phỏng

4.1.1. Phương trình cơ bản mô tả quá trình cháy

4.1.2. Phương pháp mô phỏng

4.1.3. Đối tượng mô phỏng

4.1.4. Mô hình mô phỏng

4.1.5. Các chế độ mô phỏng

4.1.6. Điều kiện biên

4.1.7. Mô hình lưới tính toán

4.2. Kết quả và thảo luận

4.2.1. Quá trình bay hơi của nhiên liệu trong CVCC

4.2.2. Quá trình hòa trộn nhiên liệu trong CVCC

4.2.3. Độ tin cậy của mô hình

4.2.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình cháy trong buồng cháy CVCC

4.2.5. Ảnh hưởng của nồng độ ôxy đến quá trình cháy trong CVCC

4.3. kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

5.1. Mục đích thử nghiệm

5.2. Đối tượng thử nghiệm

5.3. Nhiên liệu thử nghiệm

5.4. Quy trình và phạm vi thử nghiệm

5.4.1. Thử nghiệm phun nhiên liệu trước thời điểm CNLM

5.4.2. Thực nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ ôxy đến quá trình cháy

5.4.3. Thực nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình cháy

5.5. Sơ đồ bố trí thử nghiệm và các trang thiết bị chính

5.5.1. Sơ đồ bố trí thử nghiệm

5.5.2. Trang thiết bị thử nghiệm

5.6. Kết quả thử nghiệm và thảo luận

5.6.1. Đánh giá độ tin cậy của CVCC

5.6.2. Thực nghiệm đánh giá chất lượng hỗn hợp HCCI

5.6.3. Đặc tính cháy của nhiên liệu B0, B10 hòa trộn trước thời điểm CNLM

5.6.4. Đặc tính cháy của nhiên liệu B0 và B10 hòa trộn sau khi CNLM

5.6.5. Ảnh hưởng của nồng độ ôxy đến quá trình cháy

5.6.6. Ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường bên trong đến quá trình cháy của hỗn hợp hòa trộn sau khi CNLM

5.7. Kết luận chương 5

KẾT LUẬN CHUNG

HƯỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Giới thiệu về HCCI

Chế độ cháy HCCI (Hỗn hợp đồng nhất cháy do nén) đang trở thành một trong những phương pháp tiên tiến trong lĩnh vực động cơ đốt trong. HCCI kết hợp ưu điểm của động cơ xăng và diesel, mang lại hiệu suất nhiệt cao và giảm thiểu khí thải độc hại như NOx và PM. Quá trình hình thành hỗn hợp trong buồng cháy không đổi (CVCC) là yếu tố quan trọng quyết định đến hiệu suất và tính ổn định của chế độ cháy này. Nghiên cứu cho thấy rằng việc điều chỉnh nhiệt độ, áp suất và thành phần hỗn hợp có thể giúp hỗn hợp tự cháy, từ đó tối ưu hóa hiệu suất động cơ. Tuy nhiên, việc áp dụng HCCI vào thực tế vẫn gặp nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc điều khiển thời điểm đánh lửa và mở rộng dải làm việc của động cơ.

1.1. Tình hình nghiên cứu về HCCI

Nghiên cứu về HCCI đã được thực hiện rộng rãi trên thế giới, với nhiều công trình tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình cháy và giảm thiểu phát thải. Các nghiên cứu trong nước cũng đã bắt đầu chú trọng đến HCCI, tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế về công nghệ và thiết bị. Việc nghiên cứu quá trình hình thành hỗn hợp và cháy HCCI trong CVCC sẽ giúp nâng cao hiểu biết về cơ chế cháy và mở ra hướng đi mới cho việc phát triển động cơ tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.

II. Cơ sở lý thuyết về quá trình hình thành hỗn hợp và cháy HCCI

Quá trình hình thành hỗn hợp trong CVCC là một yếu tố then chốt trong việc nghiên cứu HCCI. Hỗn hợp có thể được hình thành bên ngoài hoặc bên trong buồng cháy, tùy thuộc vào phương pháp phun nhiên liệu. Việc phun nhiên liệu trước hoặc sau thời điểm CNLM (thời điểm bắt đầu cháy) có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất cháy. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc điều chỉnh áp suất và nhiệt độ trong buồng cháy có thể tạo ra điều kiện tối ưu cho quá trình cháy HCCI. Cơ chế phá vỡ chất lỏng và cấu trúc tia phun cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hỗn hợp đồng nhất.

2.1. Hình thành hỗn hợp trong CVCC

Hình thành hỗn hợp trong CVCC có thể được thực hiện thông qua nhiều phương pháp khác nhau. Phun nhiên liệu trước thời điểm CNLM giúp tạo ra hỗn hợp đồng nhất, trong khi phun sau thời điểm CNLM có thể dẫn đến sự phân tán không đồng đều của nhiên liệu. Việc nghiên cứu cơ chế phá vỡ giọt chất lỏng và cấu trúc tia phun là cần thiết để hiểu rõ hơn về quá trình hình thành hỗn hợp. Các thông số như áp suất, nhiệt độ và tỉ lệ không khí-nhiên liệu cũng cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cháy tốt nhất.

III. Tính toán thiết kế và chế tạo CVCC

Việc thiết kế và chế tạo buồng cháy thể tích không đổi (CVCC) là một bước quan trọng trong nghiên cứu quá trình hình thành hỗn hợp và cháy HCCI. CVCC cần được thiết kế với các yêu cầu kỹ thuật cụ thể để đảm bảo khả năng quan sát và điều khiển quá trình cháy. Các bộ phận chính của CVCC bao gồm thân buồng cháy, nắp buồng cháy và hệ thống điều khiển. Việc tính toán các thông số như áp suất, nhiệt độ và cấu trúc buồng cháy sẽ giúp tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của CVCC.

3.1. Thiết kế và chế tạo các bộ phận chính của CVCC

Thiết kế và chế tạo các bộ phận chính của CVCC bao gồm việc lựa chọn vật liệu, tính toán kích thước và cấu trúc. Thân buồng cháy cần được làm từ vật liệu chịu nhiệt và áp suất cao, trong khi nắp buồng cháy cần có khả năng quan sát tốt. Hệ thống điều khiển cũng cần được thiết kế để đảm bảo khả năng điều chỉnh các thông số trong quá trình cháy. Việc chế tạo các bộ phận này cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn và hiệu suất hoạt động của CVCC.

IV. Mô phỏng quá trình hình thành hỗn hợp và cháy HCCI

Mô phỏng quá trình hình thành hỗn hợp và cháy HCCI trong CVCC là một phần quan trọng trong nghiên cứu. Việc xây dựng mô hình mô phỏng giúp hiểu rõ hơn về các cơ chế cháy và ảnh hưởng của các thông số đến quá trình cháy. Các phương trình cơ bản mô tả quá trình cháy cần được xác định để đảm bảo tính chính xác của mô phỏng. Kết quả mô phỏng sẽ cung cấp thông tin quý giá cho việc tối ưu hóa thiết kế và điều khiển quá trình cháy trong thực tế.

4.1. Kết quả và thảo luận

Kết quả mô phỏng cho thấy rằng nhiệt độ và nồng độ ôxy có ảnh hưởng lớn đến quá trình cháy trong CVCC. Việc điều chỉnh các thông số này có thể giúp tối ưu hóa hiệu suất cháy và giảm thiểu phát thải. Các mô hình mô phỏng cũng cho thấy rằng việc hình thành hỗn hợp đồng nhất là yếu tố quyết định đến hiệu suất cháy HCCI. Thảo luận về các kết quả này sẽ giúp đưa ra các khuyến nghị cho việc thiết kế và điều khiển động cơ trong tương lai.

V. Nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu thực nghiệm là bước cuối cùng trong quá trình nghiên cứu HCCI trong CVCC. Các thí nghiệm được thực hiện để kiểm tra tính khả thi của các mô hình mô phỏng và đánh giá hiệu suất cháy của các loại nhiên liệu khác nhau. Quy trình thử nghiệm cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Kết quả thực nghiệm sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc tối ưu hóa quá trình hình thành hỗn hợp và cháy HCCI.

5.1. Kết quả thử nghiệm và thảo luận

Kết quả thử nghiệm cho thấy rằng các thông số như nồng độ ôxy và nhiệt độ môi trường có ảnh hưởng lớn đến quá trình cháy. Việc điều chỉnh các thông số này có thể giúp cải thiện hiệu suất cháy và giảm thiểu phát thải. Thảo luận về các kết quả này sẽ giúp đưa ra các khuyến nghị cho việc phát triển động cơ HCCI trong tương lai, đồng thời mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu chung Quá trình hình thành và cháy HCCI HCCI trên động cơ đốt trong được ra đời từ những năm 1979. HCCI là thuật ngữ dùng để chỉ một quá trình cháy mới kết hợp được ưu điểm của quá trình cháy do nén (CI) và cháy cưỡng bức (SI). Quá trình cháy này có ưu điểm là hiệu suất nhiệt cao và phát thải NOx và PM rất nhỏ.

Nhược điểm của quá trình cháy này là phát thải CO và HC cao và nếu áp dụng trên động cơ truyền thống thì không thể điều khiển trực tiếp quá trình cháy và chỉ thiết lập được ở chế độ tải nhỏ. Vùng làm việc của động HCCI bị giới hạn bởi hai yếu tố: không cháy và kích nổ. Những giải pháp để động cơ truyền thống hoạt động theo nguyên lý HCCI bao gồm điều khiển thời điểm cháy và tự cháy của hỗn hợp. Từ đặc điểm của hệ thống cung cấp nhiên liệu diesel, các phương pháp hình thành hỗn hợp có thể được phân loại theo vị trí phun nhiên liệu.

Theo cách này, hỗn hợp được hình thành đồng nhất gồm 2 phương pháp: hình thành hỗn hợp đồng nhất bên ngoài và hình thành hỗn hợp đồng nhất bên trong. Hình thành hỗn hợp đồng nhất bên ngoài buồng cháy (PFI): phương án này giúp hỗn hợp có nhiều thời gian để hình thành đồng nhất và đơn giản và có độ đồng nhất cao hơn so với các phương án hình thành hỗn hợp bên trong buồng cháy. Hỗn hợp được phun ngược chiều với dòng khí nạp để tăng cường khả năng hòa trộn và bay hơi của nhiên liệu. Do đó, hỗn hợp được hình thành trong suốt thời gian nạp và nén nên có nhiều thời gian để đồng nhất hơn.

Với phương án này, phát thải NOx giảm 100 lần so với động cơ diesel truyền thống và mức độ phát thải bồ hóng cũng thấp hơn. Hệ thống này thời điểm cháy thường diễn ra sớm hơn khi ta giữ nguyên tỉ số nén của động cơ diesel, tổn thất nhiệt tăng. Để điều chỉnh thời điểm cháy, giải pháp đưa ra là sử dụng luân hồi khí thải để làm giảm nồng độ ôxy và sấy nóng hỗn hợp trong buồng cháy [22]. Tuy nhiên, khi tỉ lệ luân hồi cao làm tăng phát thải CO và HC.

Trường hợp giảm tỉ số nén của động cơ sẽ làm trễ thời điểm cháy và động cơ làm việc êm dịu hơn [73]. Nhiên liệu diesel có nhiệt độ bay hơi cao nên cần phải xử lý nếu không nhiên liệu sẽ bám trên thành đường nạp, từ đó tăng phát thải HC và rửa trôi dầu bôi trơn làm ảnh hưởng đến hiệu suất của động cơ. Đối với loại này vấn đề quan trọng là sấy nóng khí nạp [77]. Hình thành hỗn hợp bên trong buồng cháy: có hai giải pháp hình thành hỗn hợp đồng nhất đó là: phun sớm vào đầu hành trình nén và phun muộn.

Giải pháp phun sớm vào đầu hành trình nén: Hỗn hợp có độ đồng nhất cao hơn so với cách phun nhiên liệu truyền thống trong động cơ diesel truyền thống sử dụng buồng cháy thống nhất. Phun nhiên liệu trong hành trình nén trước khi piston lên điểm chết trên. Khó khăn của phương án này là việc lựa chọn thời điểm bắt đầu phun và kết thúc phun để tạo ra hỗn hợp đồng nhất và hỗn hợp cháy hoàn toàn, một số giải pháp phun sớm: PCCI (Premixed Charge Compression ignition), cháy do nén hỗn hợp hình thành từ trước [82]. Hệ thống này nhiệt độ trong xylanh của buồng cháy thống nhất cao hơn so với hệ thống PFI nên nhiên liệu bay hơi tốt hơn, giảm thời gian chuẩn bị hỗn hợp, 1 luan an không cần sấy nóng khí nạp nên thời điểm cháy không diễn ra quá sớm.

Động cơ làm việc theo hai chế độ, chế độ HCCI tải nhỏ và số vòng quay nhỏ, nhiên liệu được phun sớm vào đầu hành trình nén. Còn khi ở chế độ tải cao hơn hệ thống nhiên liệu phun bình thường như trong động cơ truyền thống và động cơ làm việc giống như động cơ truyền thống. So với hệ thống PFI hệ thống PCCI có thời gian hòa trộn hỗn hợp ngắn hơn nhưng lại có nhiệt độ trong xylanh khi hòa trộn hỗn hợp cao hơn vì vậy thời điểm cháy diễn ra không quá sớm. Kiểm soát thời điểm cháy là vấn đề then chốt khi nghiên cứu chế độ cháy HCCI trên động cơ truyền thống sử dụng buồng cháy thống nhất vì không có mối liên hệ giữa thời điểm phun và thời điểm cháy.

Mặt khác, khi nhiên liệu được phun vào trong xylanh trong điều kiện áp suất và nhiệt độ thấp, nhiên liệu dễ bám vào thành xylanh, rãnh xéc măng và có thể rửa trôi dầu bôi trơn. Để tránh hiện tượng này, giải pháp thay đổi áp suất phun và hướng phun của chùm tia nhiên liệu phun vào buồng cháy thống nhất của động cơ diesel truyền được đưa ra [16, 17]. Đối với hệ thống PCCI, do thời gian hòa trộn ngắn hơn so với hệ thống PFI nên độ đồng nhất thấp hơn thể hiện ở phát thải HC và NOx cao hơn. Tuy nhiên, phát thải này vẫn thấp hơn so với động cơ truyền thống.

Phương án khác để tạo HCCI là thay đổi hình dạng chùm tia phun và kết hợp với thay đổi thời điểm phun vào buồng cháy thống nhất của động cơ diesel truyền thống [18]. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, phát thải NOx và bồ hóng thấp và phát thải CO và HC giảm đáng kể khi sử dụng hai vòi phun hoặc giảm kích thước lỗ phun. Ngoài ra, phương án phun sớm kết hợp với giảm tỉ số nén cũng được nghiên cứu để tạo hỗn hợp đồng nhất PCI (Premixed Compression Ignition) cháy do nén hỗn hợp hòa trộn từ trước [90]. Kết quả nghiên cho thấy, phát thải NOx rất thấp so với động cơ truyền thống tuy nhiên phát thải bồ hóng cao hơn so với động cơ diesel truyền thống.

Giải pháp thu hẹp góc phun NADI (Narrow Angle Direct Ịnection) kết hợp với thiết kế lại buồng cháy thống nhất của động cơ diesel truyền thống được phát triển tại IFP (Institut Francais de Pétrole) để tạo ra chùm tia phun tối ưu, phun sớm để chuyển động cơ làm việc theo cơ chế HCCI nhưng vẫn đảm bảo động cơ hoạt động được theo cơ chế truyền thống [19]. Phiên bản mới nhất của hệ thống NADI nó được áp dụng trên động cơ sử dụng hệ thống nhiên liệu common rail. Hệ thống này điều khiển phun nhiên liệu dễ dàng hơn theo từng chế độ tải và chuyển chế độ làm việc linh hoạt hơn, giảm phát thải HC và CO so với động cơ diesel truyền thống. Giải pháp phun muộn: Nhiên liệu được phun trong hành trình nén của động cơ diesel truyền thống sử dụng buồng cháy thống nhất, thời điểm cháy được làm trễ bằng cách đưa vào xylanh lượng lớn khí luân hồi để hỗn hợp có đủ thời gian hình thành đồng nhất.

Phát thải bồ hóng giảm, nhiệt độ cháy thấp nên giảm hình thành NOx. Khi thời điểm phun thay đổi trong phạm vi phổ biến của động cơ diesel thông thường thì tốc độ tỏa nhiệt không thay đổi nhiều. Tuy nhiên khi thời điểm bắt đầu phun trễ hơn và sử dụng khí luân hồi thì hình dạng đường cong tỏa nhiệt bắt đầu thay đổi [20] (Hình 1. Tỷ lệ hỗn hợp cháy tăng trong khi quá trình cháy khuếch tán ít hơn, điều này làm giảm NOx và bồ hóng.

Ưu điểm của biện pháp này là quá trình phun và quá trình cháy không hoàn toàn tách rời nhau nên ta có thể điều khiển thời gian cháy thông qua thời điểm phun. 2 luan an Hình 1. Ảnh hưởng của phun muộn đến tốc độ tỏa nhiệt [20] Hệ thống điều biến động lực học phản ứng cháy MK (Modulated Kinetics) và hệ thống phun muộn hình thành hỗn hợp đồng nhất HPLI (Highly Premixed Late Injection) được công ty Nissan Motor nghiên cứu phát triển [21]. Hệ thống này thiết lập đặc tính cháy HCCI dựa trên ba yếu tố: giảm nồng độ ôxy, làm trễ thời điểm cháy và tạo xoáy lốc trong hỗn hợp cao.

Do đó sẽ làm giảm phát thải NOx, tăng phát thải HC. Ngoài ra, hệ thống MK còn mở rộng phạm vi làm việc của động cơ HCCI bằng cách làm trễ thời điểm cháy với phương án giảm tỉ số nén, sử dụng khí luân hồi đã được làm mát và phun với áp suất cao với vòi phun nhiều lỗ. Hệ thống phun muộn hỗn hợp nạp đồng nhất HCLI (Homogeneous Charge Late Injection) và phun muộn hỗn hợp hình thành đồng nhất cao HPLI (Highly Premixed Late Injection) được phát triển bởi AVL và chỉ xuất hiện trong thời gian gần đây trên tài liệu quốc tế [99]. Với động cơ HCLI, thời điểm phun được thực hiện trước TDC một góc 40o.

Giống như chế độ HCCI phun sớm khác, thời điểm cháy và tỷ lệ cháy không thể điều khiển được bằng tỷ lệ phun nhưng phụ thuộc vào động lực học phản ứng của hỗn hợp trong xylanh. Do đó được xác định bằng các tham số và thành phần hỗn hợp ở cuối hành trình nạp. để giảm thời điểm cháy sớm cần giảm tỉ số nén so với động cơ truyền thống và tăng tỉ lệ luân hồi khí xả lên cao hơn 65%. Để ngăn cho hỗn hợp không cháy như động cơ truyền thống, hệ thống HPLI phun nhiên liệu sau TDC.

Để hỗn hợp có thể hình thành đồng nhất trước khi cháy, thời điểm phun cần được lựa chọn thích hợp. Trong trường hợp này khoảng thời gian giữa thời điểm kết thúc phun và thời điểm bắt đầu cháy và tốc độ xoáy lốc của dòng khí bên trong xylanh quyết định chất lượng hình thành hỗn hợp. Nếu giai đoạn phun và cháy giao nhau làm tăng hình thành bồ hóng. Do vậy nhiệt độ trong quá trình cháy phải cao hơn để muội than ôxy hóa hoàn toàn và làm giảm phát thải NOx với tỷ lệ luân hồi 40%.

Trong động cơ truyền thống, để thiết lập chế độ HCCI bên trong buồng cháy, có thể phun sớm hoặc phun muộn trong quá trình nén của động cơ. Tuy nhiên, độ đồng nhất của hỗn hợp phụ thuộc nhiều vào thời điểm phun kết cấu buồng cháy cũng như đặc tính phun nhiên liệu của vòi phun Buồng cháy CVCC 3 luan an CVCC là thiết bị thí nghiệm có nhiều cửa sổ bằng thạch anh trong suốt được bố trí trên thành buồng cháy, trên thành buồng cháy bố trí bugi, vòi phun nhiên liệu quạt hòa trộn và các cảm biến nên có thể dễ dàng quan sát quá trình cháy bên trong cũng như ghi lại các thông số của quá trình cháy. Buồng cháy CVCC thường có dạng hình hộp chữ nhật hoặc hình tròn, tùy theo mục đích sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu quá trình hình thành và cháy HCCI trong buồng cháy thể tích không đổi" của tác giả Nguyễn Phi Trường, dưới sự hướng dẫn của GS.TS Lê Anh Tuấn và TS Nguyễn Tuấn Nghĩa, được thực hiện tại Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội vào năm 2022. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích quá trình hình thành hỗn hợp và cơ chế cháy của động cơ HCCI (Homogeneous Charge Compression Ignition) trong điều kiện buồng cháy thể tích không đổi. Bài luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của động cơ HCCI mà còn mở ra hướng đi mới cho việc tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu khí thải, từ đó mang lại lợi ích cho ngành công nghiệp ô tô và môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman, nơi nghiên cứu về vật liệu nano có thể ứng dụng trong công nghệ nhận diện. Bên cạnh đó, Luận án tiến sĩ về mô hình hóa quá trình tổng hợp lignosulfonat từ dịch đen bột giấy sulfat cũng là một tài liệu hữu ích, liên quan đến công nghệ hóa học và quy trình sản xuất. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ: Tính chất xúc tác quang của vật liệu composite TiO2 trên nền graphene và carbon nitride sẽ giúp bạn hiểu thêm về các vật liệu xúc tác trong nghiên cứu và ứng dụng công nghệ. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về các chủ đề liên quan đến nghiên cứu khoa học và công nghệ.