Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain) là loài cây gỗ bản địa quý hiếm thuộc họ Đậu (Fabaceae), được xếp vào nhóm IA trong Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm nghiêm cấm khai thác và sử dụng vì mục đích thương mại tại Việt Nam. Gỗ Sưa có đặc tính cơ lý vượt trội như thớ mịn, vân đẹp, giác lõi phân biệt màu nâu đỏ đến nâu vàng, chứa tinh thể oxalat trong mô mềm dọc và có mùi hương đặc trưng. Hoạt động nhân giống và gây trồng cây Sưa phát triển mạnh trong nhiều năm qua ở cả hình thức trồng phân tán lẫn rừng trồng tập trung. Tuy nhiên, việc sử dụng các nguồn giống chưa được kiểm soát và kỹ thuật vườn ươm chưa hoàn thiện đã dẫn đến tình trạng phát sinh nhiều loài dịch hại nguy hiểm.
Thời gian gần đây, tại các vườn ươm và rừng trồng non dưới một năm tuổi, bệnh loét thân cành xuất hiện phổ biến, gây hiện tượng héo tán lá, vết bệnh thâm đen ăn sâu vào thân, làm chết cành, chết ngọn chính và kích thích hình thành nhiều thân phụ. Tình trạng này làm suy giảm nghiêm trọng phẩm cấp và chất lượng cây giống. Nguyên nhân gây bệnh được các nghiên cứu trước đó xác định là do hai loài nấm Fusarium decemcellulare và Fusarium lateritium. Nhằm hạn chế thiệt hại và cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý bệnh cây lâm nghiệp, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Xác định biện pháp phòng trừ bệnh loét thân cành cây Sưa ở trong phòng thí nghiệm và trên cây con ở giai đoạn vườn ươm bằng các chế phẩm sinh học và thuốc bảo vệ thực vật hóa học.
- Đánh giá tính chống chịu bệnh của các dòng cây Sưa trội thông qua phương pháp lây bệnh nhân tạo trên cành cắt rời.
- Đối tượng nghiên cứu: Cây Sưa (Dalbergia tonkinensis Prain); hai chủng nấm gây bệnh gồm Fusarium decemcellulare (chủng D31) và Fusarium lateritium (chủng D22).
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo nghiệm hiệu lực ức chế nấm in vitro trong phòng thí nghiệm; thử nghiệm hiệu lực trừ bệnh in vivo trên cây con 3 - 4 tháng tuổi tại vườn ươm; đánh giá tính chống chịu trên cành của 12 cây Sưa trội và 1 cây đối chứng đại trà.
- Thời gian và địa điểm: Đề tài được thực hiện từ tháng 01 đến tháng 05 năm 2018 tại Phòng thí nghiệm Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng và vườn ươm thuộc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam (phường Đức Thắng, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết bệnh học cây rừng, tập trung vào chi nấm Fusarium – nhóm nấm sợi hoại sinh kiêm ký sinh gây nhiều bệnh hại nghiêm trọng như héo rũ, thối rễ và loét thân trên các loài cây thân gỗ và cây họ Đậu. Khóa luận tiếp thu các công trình phân lập, giám định nấm hại cây Sưa của Nông Phương Nhung và cộng sự, Nguyễn Minh Chí và cộng sự, cũng như quy trình thử nghiệm thuốc bảo vệ thực vật của Singh và Tripathi (2001), O’Gara và cộng sự (1996), Phạm Quang Thu và cộng sự (2012).
Phương pháp nghiên cứu phòng trừ nấm in vitro
Thí nghiệm kiểm tra hiệu lực đối kháng của 4 loại chế phẩm sinh học (Biobus 100WP, Sat 4SL, Chế phẩm vi sinh cao cấp, Trichoderma) và 8 loại thuốc hóa học (Tilt super 300EC, Carbenzim 500FL, Ridomil gold 68WG, Daconil 75WP, Ao’Yo 300SC, TopsinM 70WP, Agri-fos 400, Aliette 800WG) cùng công thức đối chứng nước cất vô trùng.
Quy trình thực hiện theo phương pháp đục lỗ thạch khuếch tán của Singh và Tripathi (2001):
- Bào tử nấm F. decemcellulare và F. lateritium được pha loãng ở mật độ $1,6 \times 10^4 - 1,8 \times 10^4 \text{ CFU/ml}$.
- Đong $30\ \mu\text{l}$ dịch huyền phù bào tử trải đều trên bề mặt đĩa petri chứa môi trường thạch khoai tây dextrose (PDA).
- Dùng ống đục lỗ vô trùng tạo 3 giếng thạch (đường kính 5 mm) trên mỗi đĩa, tra vào mỗi giếng $50\ \mu\text{l}$ dung dịch thuốc hoặc chế phẩm vi sinh nội sinh ($8 \times 10^4 \text{ CFU/ml}$). Mỗi công thức bố trí 4 hộp lồng, lặp lại 3 lần.
- Đặt đĩa trong tủ định ôn ở nhiệt độ $25^\circ\text{C}$, ủ trong 7 ngày rồi đo đường kính vòng vô khuẩn (D) bằng thước kẹp kỹ thuật.
Khả năng ức chế nấm trên môi trường PDA được phân thành 5 cấp độ:
- Cấp 0 (-): $D = 0\text{ mm}$ (Không có khả năng ức chế).
- Cấp 1 (+): $D \le 10\text{ mm}$ (Khả năng ức chế yếu).
- Cấp 2 (++): $10\text{ mm} < D \le 20\text{ mm}$ (Khả năng ức chế trung bình).
- Cấp 3 (+++): $20\text{ mm} < D \le 30\text{ mm}$ (Khả năng ức chế mạnh).
- Cấp 4 (++++): $D > 30\text{ mm}$ (Khả năng ức chế rất mạnh).
Phương pháp thử nghiệm hiệu lực phòng trừ trên cây con (in vivo)
Lựa chọn các loại thuốc và chế phẩm có hiệu lực tốt từ phòng thí nghiệm để tiến hành trên cây con Sưa 3 - 4 tháng tuổi ở vườn ươm:
- Gây bệnh nhân tạo theo phương pháp của O’Gara và cộng sự (1996): Dùng dao sắc gọt nhẹ một lớp vỏ thân từ dưới gốc lên ngọn với chiều dài khoảng 1 cm; áp miếng thạch chứa sợi nấm gây bệnh vào vết thương hở; đậy lớp vỏ lại, phủ một lớp bông ẩm phía ngoài và bọc kín bằng màng parafin. Bố trí 30 cây cho mỗi công thức, lặp lại 3 lần.
- Sau 10 ngày gây bệnh nhân tạo, kiểm tra vết loét và đo chiều dài tổn thương trước khi tiến hành phun thuốc.
- Sau 40 ngày kể từ khi xử lý thuốc, tiến hành kiểm tra chiều dài vết bệnh ($L$) và đánh giá cấp bệnh theo tiêu chuẩn của Phạm Quang Thu và cộng sự (2012):
- Cấp 0: Không có vết bệnh trên thân, cây sinh trưởng khỏe mạnh.
- Cấp 1: Chiều dài vết bệnh trên thân nhỏ, $L < 5\text{ cm}$.
- Cấp 2: Chiều dài vết bệnh $5 \le L < 10\text{ cm}$, lá bắt đầu chuyển màu vàng.
- Cấp 3: Chiều dài vết bệnh $10 \le L < 15\text{ cm}$, tán lá đã chuyển vàng rõ rệt.
- Cấp 4: Chiều dài vết bệnh $L > 15\text{ cm}$, lá khô héo, rụng hàng loạt hoặc cây chết.
Phương pháp đánh giá tính chống chịu của các cây trội
Thực hiện trên cành cắt rời của 12 cây Sưa trội và 1 cây đại trà theo O’Gara và cộng sự (1996): Đục một lỗ đường kính 0,5 cm ở giữa thân cành, đặt miếng thạch mang sợi nấm bệnh tương ứng, bọc giữ ẩm bằng bông và parafin (30 cành/cây trội). Đặt cành vào túi nilon kín ở nhiệt độ $25^\circ\text{C}$ trong 10 ngày. Sau đó đo chiều dài vết bệnh ($L$) và phân cấp: Cấp 0 ($L > 15\text{ cm}$: Mẫn cảm); Cấp 1 ($10\text{ cm} < L \le 15\text{ cm}$: Chống chịu yếu); Cấp 2 ($5\text{ cm} < L \le 10\text{ cm}$: Chống chịu trung bình); Cấp 3 ($L \le 5\text{ cm}$: Chống chịu mạnh); Cấp 4 ($L = 0\text{ cm}$: Chống chịu rất mạnh).
Nội dung chính theo từng phần
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị kinh tế, sinh thái đặc biệt của cây Sưa và hiện trạng dịch bệnh loét thân cành đang đe dọa trực tiếp chất lượng cây giống tại các vườn ươm lâm nghiệp. Xác định rõ mục tiêu kép: tìm kiếm biện pháp xử lý bằng sinh học - hóa học và bước đầu sàng lọc nguồn giống chống chịu thông qua tuyển chọn cây trội. Ý nghĩa đề tài gắn liền với yêu cầu sản xuất thực tiễn nhằm cung ứng cây giống sạch bệnh phục vụ bảo tồn loài thực vật nhóm IA này.
Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Hệ thống hóa tài liệu trong nước và quốc tế về các bệnh do nấm Fusarium gây ra trên cây lâm nghiệp (như F. solani gây chết ngược trên cây Sưa Ấn Độ Dalbergia sissoo, F. equiseti gây sọc tím luồng, F. decemcellulare và F. lateritium gây loét thân cây Sưa). Nêu bật các giải pháp kỹ thuật lâm sinh và phòng trừ tổng hợp bệnh hại cây rừng: vệ sinh vườn ươm, tỉa cành tránh tạo vết thương trong mùa mưa ẩm, bón phân cân đối, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (Carbendazim, Bordeaux, chế phẩm sinh học) và tuyển chọn xuất xứ kháng bệnh. Phần này cũng trình bày đặc điểm địa lý, khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, đặc điểm đất đai (phù sa, đất bạc màu, đất đồi núi) và tài nguyên của khu vực nghiên cứu tại thành phố Hà Nội.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể địa điểm, thời gian bố trí thí nghiệm tại Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ rừng. Trình bày chi tiết các bước chuẩn bị môi trường nhân tạo PDA, nồng độ bào tử, cách phân lập nguồn bệnh, công thức pha chế, phương pháp gây bệnh nhân tạo trên thân cây con và cành cắt rời của cây trội. Đưa ra hệ thống thang đo phân cấp ức chế nấm in vitro (5 cấp), phân cấp mức độ bệnh trên cây con (5 cấp) và phân cấp tính chống chịu trên cành cây trội (5 cấp).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn diện các số liệu thực nghiệm:
- Thử nghiệm sinh học: Đánh giá hoạt tính của 4 loại thuốc sinh học in vitro và thử nghiệm trên cây con 4 tháng tuổi. Xác định hiệu lực của Biobus 100WP và Sat 4SL đối với việc khống chế sự phát triển của vết bệnh trên thân cây.
- Thử nghiệm hóa học: So sánh phổ tác động của 8 loại thuốc hóa học trên môi trường nhân tạo; phân tích sai khác có ý nghĩa thống kê ($P < 0,001$). Lựa chọn 3 loại thuốc có hiệu lực vượt trội (Tilt super 300EC, Carbenzim 500FL, Ridomil gold 68WG) để khảo nghiệm vườn ươm, chứng minh khả năng làm lành vết bệnh và hạ thấp cấp bệnh trên cây con sau 40 ngày.
- Đánh giá cây trội: Gây bệnh nhân tạo trên cành cắt rời của 12 cây Sưa trội để xác định phản ứng chống chịu với hai loài nấm gây bệnh.
Phần 5: Kết luận, tồn tại và kiến nghị
Đúc kết các phát hiện quan trọng nhất về hiệu lực của từng nhóm thuốc đối với từng loài nấm bệnh cụ thể; chỉ ra các giới hạn về thời gian thực tập và điều kiện vườn ươm; đưa ra khuyến nghị thực tế trong việc lựa chọn thuốc và chăm sóc cây giống Sưa.
Kết quả và đóng góp
Kết quả khảo nghiệm thuốc sinh học
Trong phòng thí nghiệm, các chế phẩm sinh học thể hiện mức độ tác động khác nhau rõ rệt đối với hai loài nấm gây bệnh:
| Công thức thuốc sinh học |
Vòng ức chế F. decemcellulare (mm) |
Mức độ ức chế |
Vòng ức chế F. lateritium (mm) |
Mức độ ức chế |
| Chế phẩm vi sinh cao cấp |
0,00 |
Không ức chế |
0,00 |
Không ức chế |
| Trichoderma |
0,00 |
Không ức chế |
0,00 |
Không ức chế |
| Sat 4SL |
11,50 |
Trung bình |
0,00 |
Không ức chế |
| Biobus 100WP |
15,00 |
Trung bình |
22,89 |
Mạnh |
| Đối chứng (nước cất) |
0,00 |
Không ức chế |
0,00 |
Không ức chế |
| Sai khác thống kê |
$LSD = 1,096;\ P < 0,001$ |
|
$LSD = 1,364;\ P < 0,001$ |
|
Trên cây con 3 - 4 tháng tuổi ở vườn ươm, sau 10 ngày gây bệnh nhân tạo, 100% số cây đều nhiễm bệnh với cấp bệnh đồng đều (từ 1,05 đến 1,07). Sau 40 ngày xử lý bằng thuốc sinh học, kết quả ghi nhận:
- Đối với nấm F. decemcellulare: Công thức phun Biobus 100WP có tỷ lệ bệnh giảm xuống còn 76,1% (cấp bệnh trung bình 1,00); Sat 4SL có tỷ lệ bệnh 80,0% (cấp bệnh 1,01); trong khi công thức đối chứng nước cất có 100% cây bị bệnh với cấp bệnh tăng vọt lên mức 4,00 ($LSD = 8,61;\ P < 0,001$).
- Đối với nấm F. lateritium: Chế phẩm Biobus 100WP phát huy hiệu quả phòng ngừa tốt, đưa tỷ lệ bệnh xuống 72,1% và cấp bệnh trung bình duy trì ở 1,01. Ngược lại, Sat 4SL không thể hiện hiệu quả ức chế, tỷ lệ cây bị bệnh vẫn là 100% với cấp bệnh 2,61; đối chứng nước cất có tỷ lệ bệnh 100% và cấp bệnh 4,00 ($LSD = 8,89;\ P < 0,001$).
Kết quả khảo nghiệm thuốc hóa học
Hiệu lực ức chế in vitro của các hoạt chất hóa học phân hóa thành các nhóm rõ rệt:
| Công thức thuốc hóa học |
Vòng ức chế F. decemcellulare (mm) |
Mức độ ức chế |
Vòng ức chế F. lateritium (mm) |
Mức độ ức chế |
| TopsinM 70WP |
0,00 |
Không ức chế |
0,00 |
Không ức chế |
| Agri-fos 400 |
0,00 |
Không ức chế |
0,00 |
Không ức chế |
| Aliette 800WG |
0,00 |
Không ức chế |
0,00 |
Không ức chế |
| Ao’Yo 300SC |
2,94 |
Yếu |
0,00 |
Không ức chế |
| Daconil 75WP |
4,83 |
Yếu |
8,11 |
Yếu |
| Carbenzim 500FL |
15,33 |
Trung bình |
31,39 |
Rất mạnh |
| Ridomil gold 68WG |
15,44 |
Trung bình |
11,61 |
Trung bình |
| Tilt super 300EC |
24,00 |
Mạnh |
23,06 |
Mạnh |
| Đối chứng (nước cất) |
0,00 |
Không ức chế |
0,00 |
Không ức chế |
| Sai khác thống kê |
$LSD = 1,915;\ P < 0,001$ |
|
$LSD = 2,255;\ P < 0,001$ |
|
Hiệu quả phòng trừ trên cây con vườn ươm sau 40 ngày xử lý hóa học cho thấy sự cải thiện vượt bậc so với đối chứng không phun thuốc (đối chứng có tỷ lệ bệnh 100%, cấp bệnh 4,00):
- Trừ nấm Fusarium decemcellulare: Thuốc Tilt super 300EC thể hiện tác dụng cao nhất, đưa tỷ lệ bệnh xuống còn 32,1% (khoảng 67,9% số cây phục hồi) với cấp bệnh trung bình đạt 0,41. Tiếp theo là Ridomil gold 68WG (tỷ lệ bệnh 49,3%, cấp bệnh 1,00) và Carbenzim 500FL (tỷ lệ bệnh 49,5%, cấp bệnh 0,95). Cả hai loại này đều giúp hơn 50% số cây nhiễm bệnh phục hồi.
- Trừ nấm Fusarium lateritium: Thuốc Carbenzim 500FL đạt hiệu lực phòng trị cao nhất, đưa tỷ lệ cây bị bệnh xuống còn 22,5% (77,5% số cây đã khỏi bệnh và hồi phục sinh trưởng), cấp bệnh giảm sâu còn 0,65. Thuốc Tilt super 300EC cho tỷ lệ bệnh 43,3% (56,7% cây phục hồi), cấp bệnh 0,85. Thuốc Ridomil gold 68WG có tỷ lệ bệnh 55,1% (gần 45% cây phục hồi), cấp bệnh 1,10.
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Chỉ ra được tính chuyên biệt của từng loại thuốc đối với từng loài nấm: Tilt super 300EC tối ưu nhất để dập dịch do F. decemcellulare, trong khi Carbenzim 500FL là lựa chọn hàng đầu đối với F. lateritium.
- Xác định Biobus 100WP là chế phẩm sinh học an toàn, thân thiện môi trường có thể ứng dụng trong giai đoạn gieo ươm cây con ban đầu nhằm phòng ngừa cả hai chủng nấm gây loét thân.
- Đề xuất quy trình chăm sóc vườn ươm Sưa: tuân thủ nguyên tắc "phòng là chính", che bóng 50%, thoát nước tốt, tránh tưới thừa ẩm, không gây tổn thương cơ giới lên thân cây con, thường xuyên vệ sinh loại bỏ triệt để nguồn bệnh và chỉ sử dụng thuốc hóa học theo nguyên tắc "4 đúng".
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được hoàn thành trong khuôn khổ thời gian thực tập tốt nghiệp 5 tháng (từ tháng 01 đến tháng 05 năm 2018), do đó tồn tại một số hạn chế nhất định:
- Các thí nghiệm trừ bệnh mới chỉ thực hiện trên cây con 3 - 4 tháng tuổi tại vườn ươm và đánh giá qua cành cắt rời trong điều kiện phòng thí nghiệm; chưa theo dõi đánh giá kéo dài đối với cây ngoài hiện trường rừng trồng từ 1 năm tuổi trở lên.
- Số lượng chế phẩm sinh học thử nghiệm còn hạn chế; một số chế phẩm như vi sinh cao cấp và nấm đối kháng Trichoderma chưa phát huy hiệu lực đối kháng với 2 chủng nấm loét thân cành này trên môi trường PDA.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung mở rộng theo dõi sự ổn định sinh trưởng của các cây con sau điều trị khi đem trồng rừng thực nghiệm; khảo sát thêm các chủng vi sinh vật đối kháng nội sinh bản địa trên cây Sưa; tiếp tục phân tích sâu về tính chống chịu di truyền của các dòng cây mẹ ưu trội để phục vụ công tác nhân giống kháng bệnh quy mô lớn.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng và Bảo vệ thực vật làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu bệnh nấm cây rừng.
- Cán bộ kỹ thuật, chủ vườn ươm sản xuất cây giống lâm nghiệp nắm bắt quy trình nhận diện triệu chứng bệnh loét thân cành cây Sưa, lựa chọn đúng hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật (Carbenzim 500FL, Tilt super 300EC, Biobus 100WP) và nồng độ xử lý nhằm nâng cao tỷ lệ sống của cây giống.
- Các nhà nghiên cứu bệnh cây lâm nghiệp tham khảo phương pháp lây bệnh nhân tạo in vivo trên vỏ thân cây con và quy trình phân cấp bệnh chuẩn xác.
Câu hỏi thường gặp
1. Hai tác nhân chính gây ra bệnh loét thân cành cây Sưa trong khóa luận là gì?
Hai loài nấm sợi được xác định là tác nhân trực tiếp gây bệnh gồm Fusarium decemcellulare (nghiên cứu trên chủng D31) và Fusarium lateritium (nghiên cứu trên chủng D22).
2. Thuốc sinh học nào có khả năng khống chế nấm loét thân cành Sưa tốt nhất?
Chế phẩm sinh học Biobus 100WP có hiệu lực tốt nhất. Trên môi trường nhân tạo, Biobus 100WP tạo vòng ức chế 15,00 mm đối với F. decemcellulare (mức trung bình) và 22,89 mm đối với F. lateritium (mức mạnh). Khi thử nghiệm trên cây con vườn ươm sau 40 ngày, chế phẩm này giúp giảm tỷ lệ bệnh xuống 76,1% (đối với F. decemcellulare) và 72,1% (đối với F. lateritium), giữ cấp bệnh trung bình ở mức 1,00 - 1,01.
3. Hoạt chất hóa học nào đạt hiệu quả cao nhất đối với từng loài nấm bệnh?
- Đối với nấm Fusarium decemcellulare: Thuốc Tilt super 300EC cho hiệu lực cao nhất với đường kính vòng ức chế in vitro đạt 24,00 mm và tỷ lệ cây con bị bệnh sau 40 ngày giảm mạnh xuống 32,1% (cấp bệnh trung bình 0,41).
- Đối với nấm Fusarium lateritium: Thuốc Carbenzim 500FL đạt hiệu lực mạnh nhất với vòng ức chế in vitro lên tới 31,39 mm (cấp rất mạnh) và tỷ lệ cây con bị bệnh sau 40 ngày chỉ còn 22,5% (cấp bệnh trung bình 0,65).
4. Tỷ lệ cây con phục hồi sau khi xử lý bằng thuốc hóa học đạt mức bao nhiêu?
Sau 40 ngày phun thuốc điều trị cho cây con bị nhiễm bệnh: thuốc Carbenzim 500FL giúp 77,5% số cây nhiễm nấm F. lateritium hồi phục; thuốc Tilt super 300EC giúp 67,9% số cây nhiễm nấm F. decemcellulare hồi phục; các công thức Ridomil gold 68WG đều ghi nhận từ 45% đến hơn 50% số cây bị bệnh phục hồi sinh trưởng.
5. Phương pháp lây bệnh nhân tạo trên thân cây con được thực hiện như thế nào?
Sử dụng dao sắc gọt nhẹ lớp vỏ thân theo chiều từ dưới gốc lên ngọn với vết cắt dài khoảng 1 cm; úp miếng thạch chứa sợi nấm gây bệnh vào bề mặt gỗ hở; đậy vỏ lại, đặt lớp bông ẩm phía ngoài và bọc kín bằng băng parafin. Sau 10 ngày lây nhiễm, 100% số cây đều xuất hiện vết bệnh đồng nhất để tiến hành khảo nghiệm thuốc.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Giàng Mí Toàn đã cung cấp các dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về khả năng ức chế của các loại thuốc sinh học và hóa học đối với hai loài nấm Fusarium decemcellulare và Fusarium lateritium gây bệnh loét thân cành cây Sưa. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu lực nổi bật của thuốc hóa học Tilt super 300EC trong việc trừ nấm F. decemcellulare và Carbenzim 500FL trong việc trừ nấm F. lateritium, đồng thời khẳng định tiềm năng ứng dụng phòng bệnh của chế phẩm sinh học Biobus 100WP ở giai đoạn vườn ươm. Các kết quả này đóng góp cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc xây dựng quy trình quản lý dịch bệnh tổng hợp, góp phần bảo tồn và phát triển nguồn giống cây Sưa đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.