Tổng quan luận án

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm toàn cầu ghi nhận khoảng 684.000 ca tử vong do ngã, phần lớn tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình ở khu vực Tây Thái Bình Dương và Đông Nam Á. Tỷ lệ người từ 65 tuổi trở lên gặp sự cố ngã hàng năm dao động trong khoảng từ 28% đến 35%, trong đó 40% trường hợp bị ngã tái phát và 50% số nạn nhân không thể tự đứng dậy sau tai nạn. Hậu quả từ chấn thương do ngã gây thiệt hại 38 triệu năm sống được điều chỉnh theo mức độ tàn tật (DALYs) mỗi năm, vượt qua tổng DALYs của tai nạn giao thông, đuối nước, bỏng và ngộ độc cộng lại.

Các hệ thống phát hiện ngã (FDS) hiện nay chủ yếu được xây dựng dựa trên ba nhóm công nghệ: cảm biến môi trường (camera, áp suất sàn, radar, hồng ngoại), thiết bị đeo chuyên dụng (IMU) và hệ thống lai. Tuy nhiên, các giải pháp môi trường gặp rào cản lớn về chi phí lắp đặt, phạm vi giám sát cố định và nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư. Các thiết bị đeo chuyên dụng hoặc hệ sinh thái Internet vạn vật (IoT) đa cảm biến tuy cho độ chính xác cao nhưng cấu trúc phần cứng cồng kềnh, tiêu tốn năng lượng pin và gia tăng chi phí tính toán. Điện thoại thông minh (SP) là thiết bị phổ biến, tích hợp sẵn cảm biến và có khả năng truyền thông tin cảnh báo tức thời, nhưng việc tích hợp nhiều cảm biến đồng thời trên điện thoại làm giảm thời lượng pin và quá tải tài nguyên xử lý. Việc chỉ sử dụng duy nhất cảm biến gia tốc giúp tối ưu hóa phần cứng và năng lượng, song đặt ra thách thức về độ chính xác phân loại do dữ liệu đơn cảm biến dễ bị nhiễu và khó phân biệt ngã với các hoạt động thường ngày có gia tốc lớn. Đồng thời, dữ liệu ngã thực tế rất khó thu thập và bị mất cân bằng nghiêm trọng so với các hoạt động thường nhật.

Luận án đặt ra câu hỏi nghiên cứu trung tâm: "Làm thế nào để phát triển một hệ thống phát hiện sự kiện ngã chính xác, hiệu quả với dữ liệu ngã khó thu thập và gán nhãn trong thế giới thực?"

Để giải quyết câu hỏi trên, luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu thứ nhất: Phát triển phương pháp trích rút đặc trưng hiệu quả từ dữ liệu cảm biến gia tốc trên điện thoại thông minh để nâng cao độ chính xác trong phát hiện sự kiện ngã.
  2. Mục tiêu thứ hai: Đề xuất giải pháp tối ưu hiệu suất mô hình Random Forest trong bài toán phát hiện ngã; đồng thời xây dựng mô hình phát hiện hành vi bất thường trong thế giới thực.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các mô hình phát hiện sự kiện ngã của con người dựa trên dữ liệu cảm biến gia tốc tích hợp trong thiết bị thông minh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu tín hiệu thu nhận từ cảm biến gia tốc ba trục tích hợp trên điện thoại thông minh; hai bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn công khai gồm MobiAct v2.0 và UP-Fall Detection; bài toán phân loại đa lớp bao gồm các hoạt động sinh hoạt thường ngày (ADL) và nhiều kịch bản ngã khác nhau.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy ba xu hướng tiếp cận chính trong nhận dạng hoạt động con người (HAR) và phát hiện ngã (FDS):

  1. Hệ thống dựa trên cảm biến môi trường: Alazrai (2017) sử dụng hệ thống hai camera để tái tạo mô hình bộ xương kỹ thuật số; Zhang và cộng sự (2018) kết hợp hệ thống Vicon và gia tốc kế trong mô hình 14 liên kết; Liu và cộng sự (2018) đề xuất mô hình T-C3D dựa trên mạng tích chập CNN đa cấp; Xiangbo (2018) phát triển ETDA-Net kết hợp lọc nhiễu và kiến trúc AlexNet. Về cảm biến tiếp xúc và sóng, Alwan và cộng sự (2006) sử dụng cảm biến áp suất sàn dựa trên nguyên lý áp điện và mạng cảm biến địa chấn; Newman (2014) và các nghiên cứu tiếp theo thử nghiệm cảm biến siêu âm theo nguyên lý Time of Flight (ToF); Li và cộng sự (2020) áp dụng mô hình JDS-TL trích rút đặc trưng từ phổ Doppler của radar. Các công trình này ghi nhận độ chính xác tốt trong phòng thí nghiệm nhưng bộc lộ nhược điểm về chi phí lắp đặt cao, góc nhìn hẹp và xâm phạm sự riêng tư.
  2. Hệ thống dựa trên thiết bị đeo và IoT: Các nghiên cứu của Santoyo-Ramón và cộng sự (2022) kết hợp SVM và bầu chọn đa số trên bộ dữ liệu UP-Fall; Martinez-Villaseñor và cộng sự (2019) trích rút 756 đặc trưng trên dữ liệu cảm biến quán tính IMU nhưng mô hình mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) chỉ đạt F1-score 71,79%; Lai và cộng sự (2021) áp dụng kiến trúc Res-TCN trên UP-Fall đạt F1-score 86,73% cho phân loại đa lớp; Kraft và cộng sự (2020) sử dụng CNN với hàm kích hoạt ReLU trên UP-Fall đạt F1-score 99% ở bài toán nhị phân. Các hệ thống phần cứng IoT đa cảm biến này gặp hạn chế về kích thước cồng kềnh và thời lượng pin hạn chế (El-Bendary và cộng sự, 2013).
  3. Các nghiên cứu tại Việt Nam: Phạm Văn Cường và cộng sự tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã thực hiện các nghiên cứu: trích rút 58 đặc trưng từ cảm biến Wii Remotes kết hợp mô hình Markov ẩn HMM để nhận dạng 13 hoạt động (2016); phát triển mô hình không-thời gian CNN-LSTM trên dữ liệu đa cảm biến (2020); trích rút đặc trưng từ cảm biến gia tốc của Samsung Galaxy Note II kết hợp cây quyết định C4.5 và HMM (2014); kết hợp mạng TCN, module chú ý TAM và học đa tác vụ để thu hẹp khoảng cách dữ liệu mô phỏng và thực tế (2022). Tại Đại học Bách khoa Hà Nội, Trần Thị Thanh Hải và cộng sự (2016) sử dụng camera Kinect 3D. Tại Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, Đào Vũ Trường Sơn và cộng sự (2022) áp dụng thuật toán tối ưu bầy sói xám (GWO và APGWO) chọn 17 và 14 đặc trưng huấn luyện các bộ phân loại nhị phân đạt độ chính xác 99% và F1-score 96%; Vũ Hà và cộng sự (2021) kết hợp trích rút 28 đặc trưng với các mô hình XGBoost, CatBoost và mạng nơ-ron sâu.
Nhóm nghiên cứu Bộ dữ liệu Cảm biến Số đặc trưng Miền đặc trưng Phân loại Hiệu suất công bố
Chatzaki (2017) MobiAct v2.0 Gia tốc, Con quay 39 Thời gian, Tần số Đa lớp F1-score: 96,8%
Shi (2020) MobiAct Gia tốc, Con quay 3 + thô Thời gian Nhị phân Accuracy: 95,55%
Mahfuz (2019) MobiAct v2.0 Gia tốc 58 Thời gian Nhị phân F1-score: 97,0%
Xu (2019) MobiAct Gia tốc Dữ liệu thô - Nhị phân Accuracy: 98,98%
Wu (2019) MobiAct Gia tốc, Con quay Dữ liệu thô - Đa lớp F1-score: 90,33%
Martinez-Villaseñor (2019) UP-Fall Gia tốc, Con quay 756 Thời gian, Tần số Đa lớp F1-score: 71,79%
Lai (2021) UP-Fall Gia tốc Dữ liệu thô - Đa lớp F1-score: 86,73%
Lê (2021) UP-Fall Gia tốc, Con quay, Từ, Ánh sáng 14 Thời gian, Tần số Nhị phân F1-score: 84,79%

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:

  • Đa số nghiên cứu trên điện thoại thông minh chỉ thực hiện phân loại nhị phân (ngã / không ngã) hoặc nhận dạng hoạt động sinh hoạt thường ngày mà chưa giải quyết bài toán phân loại đa lớp các dạng ngã cụ thể.
  • Kỹ thuật trích rút đặc trưng từ cảm biến gia tốc hiện tại chủ yếu tập trung vào miền thời gian hoặc kết hợp hạn chế với miền tần số, bỏ qua các thông số định hướng tư thế không gian (các góc Euler) và các tham số mô tả độ phức tạp tín hiệu sóng (tham số Hjorth).
  • Việc tối ưu hóa siêu tham số cho Random Forest (RF) trong FDS thường dùng tìm kiếm lưới hoặc tìm kiếm ngẫu nhiên quy mô nhỏ, chưa có giải pháp thuật toán di truyền được thiết kế chuyên biệt (cấu trúc nhiễm sắc thể, hàm thích nghi) phù hợp với bản chất mất cân bằng của dữ liệu ngã.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng trên các khái niệm nền tảng: "Hành vi" là phản ứng biểu hiện ra ngoài của cá nhân trong hoàn cảnh cụ thể; "Hành vi bình thường" là chuỗi hoạt động thường ngày (ADL) gồm đi bộ, chạy, nhảy, ngồi, đứng, lên/xuống cầu thang; "Hành vi bất thường" là sự kiện ngã ngoài ý muốn. Cấu trúc hệ thống HAR gồm ba khối chức năng: Khối thu thập dữ liệu (cảm biến gia tốc), Khối mô hình nhận dạng hoạt động (các thuật toán học máy), và Khối truyền thông tin cảnh báo (kết nối Wi-Fi, 4G, 5G, SMS, BLE).

Các mô hình học máy được phân tích và kiểm thử gồm:

  • Random Forest (RF): Mô hình tổ hợp xây dựng từ nhiều cây quyết định độc lập thông qua kỹ thuật lấy mẫu bootstrap có hoàn lại và chọn ngẫu nhiên tập con các đặc trưng, đưa ra kết quả phân loại bằng cơ chế bỏ phiếu đa số.
  • Support Vector Machine (SVM): Xác định siêu phẳng phân tách tối ưu hóa lề cực đại giữa các lớp, mở rộng sang đa lớp bằng kỹ thuật One-vs-One (OvO).
  • K-Nearest Neighbor (kNN): Phân loại phi tham số dựa trên khoảng cách giữa điểm dữ liệu mới và $k$ điểm láng giềng gần nhất.
  • Artificial Neural Network (ANN): Mạng nơ-ron nhiều tầng truyền thẳng, tối ưu hóa trọng số qua thuật toán lan truyền ngược.
  • J48: Thuật toán triển khai cấu trúc cây quyết định C4.5 dựa trên chỉ số tỷ số độ lợi thông tin (gain ratio).

Phương pháp trích rút đặc trưng đề xuất (TFDHD): Trích xuất 44 đặc trưng đa miền từ tín hiệu gia tốc ba trục ($x, y, z$) và vector gia tốc tổng hợp ($SMV = \sqrt{x^2 + y^2 + z^2}$):

  • Miền thời gian (TD): Giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, phương sai, giá trị cực đại, cực tiểu, phạm vi biên độ, độ lệch (skewness), độ nhọn (kurtosis), biên độ đỉnh, năng lượng tín hiệu.
  • Miền tần số (FD): Tính toán qua biến đổi Fourier nhanh (FFT), bao gồm phổ năng lượng, tần số trung vị, entropy phổ.
  • Tham số định hướng (DD): Tính toán các góc quay của điện thoại trong không gian ba chiều: góc xoay roll ($\phi$), góc nghiêng pitch ($\theta$), và góc đảo yaw ($\psi$) để nhận biết góc nghiêng bất thường của cơ thể khi ngã.
  • Tham số Hjorth (HD): Gồm 3 thành phần đo lường tín hiệu: Hoạt động (Activity - phương sai bề mặt tín hiệu), Độ di động (Mobility - tỷ số độ lệch chuẩn của đạo hàm bậc nhất trên độ lệch chuẩn tín hiệu gốc), và Độ phức tạp (Complexity - mức độ thay đổi hình dạng tín hiệu so với sóng sin thuần túy).

Phương pháp tối ưu hóa GA4RF: Sử dụng giải thuật di truyền (Genetic Algorithm) để tìm kiếm bộ siêu tham số tối ưu cho RF. Điểm cấu tạo mới gồm:

  • Mã hóa nhiễm sắc thể biểu diễn đồng thời các tham số chính của RF: số lượng cây quyết định (n_estimators), độ sâu tối đa (max_depth), số lượng đặc trưng tối đa khi phân nhánh (max_features), số mẫu tối thiểu tại nút lá (min_samples_leaf), số mẫu tối thiểu để phân tách nút (min_samples_split), và tiêu chí phân tách (criterion: Gini hoặc Entropy).
  • Hàm thích nghi (fitness function): Xây dựng dựa trên hệ số tương quan Matthews chuẩn hóa (NMCC) kết hợp biến đổi logarit nhằm gia tăng khoảng cách phân biệt giữa các cá thể có giá trị thích nghi tiệm cận nhau. Công thức MCC: $$MCC = \frac{TP \times TN - FP \times FN}{\sqrt{(TP + FP)(TP + FN)(TN + FP)(TN + FN)}}$$ MCC được lựa chọn vì tính toán cân bằng cả 4 giá trị của ma trận nhầm lẫn, đảm bảo phản ánh khách quan hiệu năng mô hình trên dữ liệu ngã bị mất cân bằng trầm trọng.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm:

  • Bộ dữ liệu MobiAct v2.0: Thu thập từ 57 đối tượng tình nguyện (gồm 12 hoạt động ADL và 4 loại ngã), sử dụng cảm biến gia tốc ba trục tích hợp trên điện thoại thông minh Samsung Galaxy S3 với tần số lấy mẫu 100 Hz.
  • Bộ dữ liệu UP-Fall Detection: Thu thập từ 17 đối tượng thực hiện 11 hoạt động (gồm 6 hoạt động ADL và 5 kịch bản ngã: ngã ra trước, ngã ngửa, ngã nghiêng, ngã quỵ gối, ngã từ ghế) sử dụng cảm biến gia tốc đeo tại hông.

Phương pháp tiền xử lý và phân đoạn: Tín hiệu gia tốc được lọc bỏ trọng lực và nhiễu tần số thấp bằng bộ lọc phù hợp. Phân đoạn chuỗi thời gian sử dụng kỹ thuật cửa số trượt có xếp chồng (Overlapping Sliding Window - OSW) với các kích thước cửa sổ dữ liệu (DWS: 128 mẫu, tương đương 1,28 giây ở tần số 100 Hz) và tỷ lệ xếp chồng dữ liệu (DOR: 80%).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. TỔNG QUAN

Chương 1 thiết lập bức tranh tổng thể về nhận dạng hoạt động của con người và phát hiện ngã. Tác giả phân tích cấu trúc ba khối của HAR và tổng hợp các công nghệ thu thập dữ liệu hiện hữu. Dựa trên số liệu khảo sát từ Ferrari và cộng sự (2020) trên 305 nghiên cứu FDS giai đoạn 2015–2020, luận án làm rõ rằng các mô hình học máy truyền thống như SVM, kNN, ANN, J48 và RF vẫn chiếm tỷ trọng áp đảo nhờ khả năng vận hành hiệu quả với lượng dữ liệu gán nhãn vừa phải và chi phí tính toán thấp hơn nhiều so với học sâu khi triển khai trên phần cứng di động.

Chương này phân tích các hạn chế của cảm biến môi trường (chi phí cao, phụ thuộc không gian, vi phạm quyền riêng tư) và thiết bị đeo chuyên dụng (cồng kềnh, tiêu hao pin), từ đó xác lập ba định hướng chiến lược cho luận án:

  1. Lựa chọn điện thoại thông minh làm nền tảng triển khai nhờ tính phổ cập cao và tích hợp đầy đủ kênh truyền thông tin báo động khẩn cấp.
  2. Chỉ sử dụng duy nhất cảm biến gia tốc ba trục để đo lường chuyển động nhằm tối giản hóa hệ thống, giảm thiểu chi phí xử lý và kéo dài tuổi thọ pin thiết bị.
  3. Lựa chọn mô hình Random Forest làm bộ phân loại cốt lõi và xác lập nhiệm vụ phát triển kỹ thuật trích rút đặc trưng đa miền cùng giải thuật tối ưu hóa siêu tham số.

Chương 2. TRÍCH RÚT ĐẶC TRƯNG

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình xử lý tín hiệu và trích xuất đặc trưng đa miền TFDHD. Dữ liệu thô từ cảm biến gia tốc được đưa qua công đoạn tiền xử lý, phân đoạn bằng kỹ thuật cửa sổ trượt có xếp chồng (OSW). Tác giả tiến hành thử nghiệm các cấu hình kích thước cửa sổ DWS khác nhau và tỷ lệ xếp chồng DOR từ 50% đến 80%, xác định cấu hình DWS = 128 mẫu kết hợp DOR = 80% mang lại sự cân bằng tốt nhất giữa độ trễ xử lý và độ chính xác phân loại.

Tập đặc trưng TFDHD gồm 44 thành phần trích xuất từ 4 miền tín hiệu: miền thời gian (TD), miền tần số (FD), tham số định hướng góc Euler (DD) và tham số Hjorth (HD). Luận án thiết kế thực nghiệm so sánh 10 tổ hợp cấu hình đặc trưng trên 5 thuật toán phân loại (SVM, kNN, ANN, J48 và RF):

  • Trên bộ dữ liệu MobiAct v2.0: Mô hình RF khi sử dụng bộ đặc trưng TFDHD đạt F1-score 95,23% cho nhóm sự kiện ngã, 99,11% cho nhóm hoạt động bình thường (ADL) và 98,79% cho toàn bộ các hoạt động tổng hợp.
  • Trên bộ dữ liệu UP-Fall: Mô hình RF kết hợp TFDHD đạt F1-score 96,07% cho nhóm sự kiện ngã, 98,28% cho nhóm ADL và 97,78% cho phân loại tổng hợp.

So sánh đối chuẩn với các công trình công bố trước đây trên cùng bộ dữ liệu:

  • Trên MobiAct v2.0: Kết quả phân loại đa lớp của RF với bộ đặc trưng TFDHD vượt qua kết quả của Chatzaki và cộng sự (2017) vốn đạt F1-score 96,8% bằng thuật toán kNN với 39 đặc trưng.
  • Trên UP-Fall: Mô hình đề xuất đạt F1-score 97,78% và Accuracy vượt trội hoàn toàn so với mô hình ANN của Martinez-Villaseñor và cộng sự (2019) (Accuracy 95,73%, F1-score 71,79%) và vượt qua mô hình học sâu Res-TCN của Lai và cộng sự (2021) (Accuracy 94,40%, F1-score 86,73% ở bài toán phân loại đa lớp).

Chương 3. XÂY DỰNG MÔ HÌNH PHÁT HIỆN SỰ KIỆN NGÃ

Chương 3 giải quyết hai bài toán then chốt: tối ưu hóa siêu tham số mô hình Random Forest và thiết kế kiến trúc phát hiện sự kiện ngã trong điều kiện dữ liệu thực tế.

Nội dung thứ nhất là đề xuất thuật toán GA4RF: Luận án phân tích sự phụ thuộc phi tuyến giữa các siêu tham số của RF đến hiệu suất phân loại. Giải thuật di truyền GA4RF được thiết kế với cấu trúc nhiễm sắc thể đặc thù và hàm thích nghi dựa trên hệ số tương quan Matthews chuẩn hóa (NMCC) kết hợp hàm logarit. Khi thử nghiệm thực nghiệm:

  • Trên bộ dữ liệu MobiAct v2.0: Thuật toán hội tụ sau 50 thế hệ, tìm ra bộ siêu tham số tối ưu giúp nâng cao hiệu suất phân biệt giữa các lớp ngã và ADL, đạt kết quả cao hơn rõ rệt so với thuật toán tối ưu SSRDC, thuật toán IBk và cấu hình RF mặc định.
  • Trên bộ dữ liệu UP-Fall: GA4RF đạt điều kiện dừng sau 51 thế hệ, đem lại kết quả phân loại vượt qua thuật toán tối ưu OP-Tanish, kiến trúc Res-TCN và RF mặc định.

Nội dung thứ hai là phát triển mô hình phát hiện sự kiện ngã FEDM (Fall Event Detection Model): Xuất phát từ thực tế dữ liệu ngã trong đời sống rất hiếm và khó thu thập, FEDM tiếp cận theo hướng phát hiện hành vi bất thường. Mô hình kết hợp kỹ thuật cửa sổ động: cửa sổ dài (LWS) đại diện cho mẫu vận động hoàn chỉnh và các cửa sổ ngắn (sWS) nhằm phát hiện sớm sự biến đổi tức thời. FEDM sử dụng kỹ thuật so khớp dữ liệu linh hoạt thông qua tỷ lệ đồng nhất dự đoán ($r_k$) và cơ chế phân ngưỡng:

  • Mô hình được huấn luyện hoàn toàn dựa trên 9 nhãn hoạt động bình thường (ADL) phổ biến từ bộ dữ liệu MobiAct v2.0.
  • Khi kiểm thử với các mẫu hoạt động bình thường chưa từng xuất hiện, FEDM nhận dạng chính xác trạng thái không ngã.
  • Khi đưa vào các chuỗi dữ liệu sự kiện ngã thực tế, FEDM phát hiện chính xác các sai lệch so với phân phối bình thường, kích hoạt cảnh báo ngã với độ nhạy cao.

Phần phụ lục của luận án trình bày việc hiện thực hóa mô hình thành ứng dụng phần mềm thử nghiệm cài đặt trực tiếp trên hệ điều hành Android của điện thoại thông minh, chứng minh tính khả thi trong việc thu thập tín hiệu cảm biến thời gian thực, thực thi trích rút đặc trưng và gửi tin báo khẩn cấp.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt lý luận khoa học và thực tiễn:

  1. Đóng góp về lý luận và phương pháp trích rút đặc trưng:
  • Đề xuất phương pháp trích rút đặc trưng đa miền TFDHD gồm 44 đặc trưng từ tín hiệu cảm biến gia tốc ba trục. Điểm mới là sự tích hợp đồng thời các tham số định hướng góc Euler ($\phi, \theta, \psi$) và các tham số độ phức tạp dạng sóng Hjorth (Activity, Mobility, Complexity) cùng các đặc trưng miền thời gian và miền tần số truyền thống. Sự kết hợp này cho phép phản ánh đầy đủ bốn trạng thái của sự kiện ngã: biến đổi biên độ đột ngột, tần số dao động, sự thay đổi góc nghiêng cơ thể trong không gian và độ phức tạp chuyển động.
  1. Đóng góp về thuật toán và kiến trúc mô hình:
  • Đề xuất thuật toán di truyền GA4RF tối ưu hóa đồng thời 6 siêu tham số cốt lõi của Random Forest, với đóng góp mới ở thiết kế cấu trúc nhiễm sắc thể phù hợp và hàm thích nghi dựa trên biến đổi logarit của hệ số tương quan Matthews (NMCC), giải quyết triệt để vấn đề thiên lệch phân loại trên dữ liệu mất cân bằng nghiêm trọng.
  • Phát triển mô hình phát hiện sự kiện ngã FEDM dựa trên phân tích hành vi bất thường, kết hợp kỹ thuật cửa sổ trượt đa kích thước (LWS và sWS) và tỷ lệ đồng nhất so khớp ($r_k$). FEDM cho phép phát hiện sự kiện ngã tin cậy mà không phụ thuộc vào việc phải thu thập và gán nhãn các tập dữ liệu ngã thực nghiệm quy mô lớn.
  1. Đóng góp thực tiễn và kiến nghị giải pháp:
  • Xây dựng thành công nguyên mẫu ứng dụng phát hiện ngã hoàn chỉnh trên điện thoại thông minh chỉ sử dụng một cảm biến gia tốc duy nhất, loại bỏ yêu cầu trang bị thêm phần cứng ngoài, tiết kiệm điện năng và tối ưu hóa tài nguyên tính toán.
  • Luận án kiến nghị triển khai ứng dụng dưới dạng phần mềm hỗ trợ sức khỏe cộng đồng miễn phí, tích hợp vào các nền tảng y tế từ xa để tự động phát hiện tai nạn ngã và truyền phát tọa độ GPS kèm cảnh báo khẩn cấp qua SMS/cuộc gọi đến người chăm sóc y tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dữ liệu thực nghiệm của luận án chủ yếu khai thác từ hai bộ dữ liệu công khai (MobiAct v2.0 và UP-Fall), vốn được thu thập từ các đối tượng tình nguyện trẻ tuổi thực hiện mô phỏng kịch bản ngã trên đệm bảo hiểm trong phòng thí nghiệm; các kịch bản này có sự khác biệt nhất định so với ngã ngẫu nhiên ngoài đời thực của người cao tuổi.
  • Vị trí mang điện thoại thông minh trong các tập dữ liệu thử nghiệm tương đối cố định (chủ yếu ở túi quần hoặc gắn hông), chưa bao quát toàn diện các tình huống sử dụng thực tế đa dạng như người dùng cầm điện thoại trên tay, bỏ vào túi áo ngực hoặc đặt trong túi xách.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiến hành thu thập thêm dữ liệu vận động thực tế từ nhóm đối tượng người cao tuổi trong môi trường sinh hoạt hàng ngày nhằm hoàn thiện độ chính xác của mô hình.
  • Nghiên cứu phát triển các thuật toán trích rút đặc trưng có tính bất biến đối với vị trí và hướng đặt điện thoại trên cơ thể.
  • Nghiên cứu tích hợp các kỹ thuật học máy phân tán như học liên kết (Federated Learning) nhằm bảo mật dữ liệu riêng tư của người dùng và cập nhật mô hình học máy trực tuyến theo thời gian thực trên các dòng thiết bị di động thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Nội dung và kết quả của luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Quản lý hệ thống thông tin, Khoa học máy tính, Kỹ thuật dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo: Có thể tham khảo phương pháp luận kết hợp trích rút đặc trưng đa miền TFDHD từ dữ liệu chuỗi thời gian của cảm biến quán tính, cũng như phương pháp thiết kế giải thuật di truyền tối ưu hóa siêu tham số mô hình trên dữ liệu mất cân bằng.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Xử lý tín hiệu và Kỹ thuật y sinh (Biomedical Engineering): Tài liệu cung cấp cơ sở phân tích chi tiết về ảnh hưởng của kích thước cửa số phân đoạn (DWS) và tỷ lệ xếp chồng (DOR), cùng việc ứng dụng các tham số Hjorth trong phân tích động học chuyển động cơ thể người.
  • Các kỹ sư phát triển phần mềm và nhà quản lý hệ thống y tế số: Tham khảo kiến trúc mô hình FEDM và quy trình triển khai thuật toán học máy gọn nhẹ lên các thiết bị di động, phục vụ việc xây dựng các ứng dụng FDS thương mại hoặc dịch vụ an sinh xã hội cho người cao tuổi.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao luận án chỉ sử dụng duy nhất cảm biến gia tốc trên điện thoại thông minh mà không kết hợp thêm cảm biến con quay hồi chuyển hay các cảm biến môi trường? Việc kết hợp nhiều loại cảm biến (như con quay hồi chuyển, từ kế) hoặc hệ thống camera/radar làm tăng đáng kể độ phức tạp phần cứng, chi phí lắp đặt, vi phạm quyền riêng tư và tiêu tốn nhiều năng lượng của điện thoại thông minh. Luận án chỉ dùng cảm biến gia tốc để đơn giản hóa hệ thống, kéo dài thời lượng pin và tối ưu chi phí tính toán, đồng thời bù đắp lượng thông tin thiếu hụt thông qua phương pháp trích rút đặc trưng đa miền TFDHD và tối ưu mô hình RF.

  2. Bộ đặc trưng TFDHD gồm những nhóm thành phần nào và giải quyết hạn chế gì của các nghiên cứu trước? TFDHD gồm 44 đặc trưng tích hợp từ 4 miền: miền thời gian (TD), miền tần số (FD), tham số định hướng góc Euler (DD: roll, pitch, yaw) và tham số Hjorth (HD: Activity, Mobility, Complexity). Phương pháp này khắc phục nhược điểm của các nghiên cứu trước (chỉ dùng miền thời gian hoặc thời gian - tần số đơn thuần) bằng cách bổ sung thông tin tư thế góc nghiêng không gian và độ phức tạp dạng sóng, giúp phân biệt chính xác sự kiện ngã với các hoạt động ADL có gia tốc lớn như ngồi mạnh hoặc cúi người.

  3. Thuật toán GA4RF sử dụng tiêu chuẩn nào trong hàm thích nghi để khắc phục bài toán dữ liệu ngã mất cân bằng? GA4RF sử dụng hàm thích nghi xây dựng trên hệ số tương quan Matthews chuẩn hóa (NMCC) kết hợp hàm logarit. Chỉ số MCC tính toán đồng thời cả 4 thành phần trong ma trận nhầm lẫn ($TP, TN, FP, FN$), không bị thiên lệch bởi số lượng mẫu âm tính lớn như chỉ số F1-score hay Accuracy, đảm bảo đánh giá khách quan và gia tăng khả năng phân biệt giữa các bộ siêu tham số tốt nhất.

  4. Nguyên lý vận hành của mô hình FEDM trong việc phát hiện sự kiện ngã khi thiếu dữ liệu ngã thực tế là gì? Mô hình FEDM tiếp cận theo hướng nhận dạng hành vi bất thường. Thay vì phụ thuộc vào tập dữ liệu ngã lớn để huấn luyện, FEDM chỉ cần huấn luyện trên các mẫu hoạt động sinh hoạt thường ngày (ADL). Bằng cách kết hợp kỹ thuật cửa sổ động dài - ngắn (LWS và sWS), tỷ lệ đồng nhất dự đoán ($r_k$) và kỹ thuật phân ngưỡng, FEDM xác định sự kiện ngã khi có chuỗi tín hiệu biến đổi đột ngột lệch khỏi phân phối bình thường của các mẫu ADL.

  5. Hiệu suất phân loại của mô hình Random Forest kết hợp TFDHD trên hai bộ dữ liệu MobiAct v2.0 và UP-Fall đạt kết quả cụ thể như thế nào? Trên bộ dữ liệu MobiAct v2.0, RF kết hợp TFDHD đạt F1-score 95,23% cho nhóm sự kiện ngã, 99,11% cho nhóm ADL và 98,79% cho toàn bộ hoạt động (vượt qua kết quả của Chatzaki và cộng sự đạt F1-score 96,8%). Trên bộ dữ liệu UP-Fall, mô hình đạt F1-score 96,07% cho nhóm ngã, 98,28% cho nhóm ADL và 97,78% cho toàn bộ hoạt động, vượt trội so với mô hình ANN của Martinez-Villaseñor và mô hình Res-TCN của Lai và cộng sự.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Lê Hồng Lam đã giải quyết bài toán phát hiện sự kiện ngã của con người trên điện thoại thông minh chỉ sử dụng cảm biến gia tốc ba trục. Thông qua việc đề xuất phương pháp trích rút 44 đặc trưng đa miền TFDHD, thuật toán tối ưu hóa siêu tham số GA4RF dựa trên độ đo NMCC và mô hình phát hiện hành vi bất thường FEDM, công trình đã nâng cao độ chính xác phân loại các dạng ngã trên hai bộ dữ liệu chuẩn MobiAct v2.0 và UP-Fall. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ hiệu quả cho việc phát triển các hệ thống cảnh báo tai nạn phục vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng.