Nâng Cao Hiệu Năng Các Mô Hình RBF Rút Gọn Cho Bài Toán Phân Lớp

Luận án tiến sĩ: Nâng cao hiệu năng mô hình RBF rút gọn cho bài toán phân lớp. Nghiên cứu các thuật toán huấn luyện nhanh, ứng dụng trong nhận dạng đối tượng.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MÔ HÌNH RBF RÚT GỌN TRONG BÀI TOÁN PHÂN LỚP

1.1. Giới thiệu mô hình RBF

1.2. SVM: mô hình phân lớp RBF dựa trên lề cực đại

1.2.1. SVM tuyến tính

1.2.2. SVM phi tuyến sử dụng hàm nhân RBF

1.3. RVM: mô hình phân lớp RBF dựa trên suy luận Bayes

1.3.1. Mô hình Bayes rút gọn

1.3.2. Phân lớp với mô hình Bayes rút gọn

1.4. Độ phức tạp tính toán của các thuật toán

1.4.1. Độ phức tạp tính toán của SVM

1.4.2. Độ phức tạp tính toán của RVM

1.5. Mô hình lai học sâu và RBF

1.5.1. Mô hình học sâu trong phân lớp

1.5.2. Mô hình lai CNN-SVM

1.5.3. Đề xuất mô hình lai CNN-RBF tổng quát

1.6. Kết chương

2. CHƯƠNG 2: CÁC THUẬT TOÁN HUẤN LUYỆN NHANH MÔ HÌNH RBF RÚT GỌN

2.1. Các phương pháp huấn luyện mô hình RBF rút gọn

2.1.1. Các kỹ thuật tăng tốc SVM

2.1.2. Các kỹ thuật tăng tốc RVM

2.2. Dữ liệu thực nghiệm và đánh giá hiệu năng phân lớp

2.2.1. Dữ liệu thực nghiệm

2.2.2. Đánh giá hiệu năng phân lớp

2.3. Thuật toán SimpSVM ngẫu nhiên

2.3.1. Thuật toán SimpSVM-GD

2.3.2. Đề xuất thuật toán SimpSVM-SVD

2.4. Thuật toán FastRVM

2.4.1. Thuật toán RVM2

2.4.2. Đề xuất thuật toán FastRVM

2.5. Kết chương

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH RBF RÚT GỌN TRONG PHÂN LỚP ĐỐI TƯỢNG

3.1. Phân lớp nhận dạng ngôn ngữ ký hiệu

3.1.1. Mô tả tập dữ liệu

3.1.2. Trích chọn đặc trưng

3.1.3. Lựa chọn tham số

3.1.4. Phân lớp ký hiệu

3.2. Phân lớp nhận dạng cử chỉ người

3.2.1. Tập dữ liệu

3.2.2. Trích chọn đặc trưng

3.2.3. Lựa chọn tham số

3.2.4. Phân lớp cử chỉ, hành động

3.3. Phân lớp nhận dạng ảnh hoa

3.3.1. Tập dữ liệu

3.3.2. Trích chọn đặc trưng

3.3.3. Lựa chọn tham số

3.3.4. Phân lớp ảnh hoa

3.4. Kết chương

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình RBF Rút Gọn Cho Phân Lớp 2024

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nâng cao hiệu năng của mô hình RBF rút gọn trong bài toán phân lớp. Mô hình RBF (Radial Basis Function) là một công cụ mạnh mẽ trong Machine Learning và được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng xấp xỉ hàm và phân lớp hiệu quả. Tuy nhiên, độ phức tạp tính toán của mô hình RBF tăng lên đáng kể khi làm việc với dữ liệu lớn, đòi hỏi các phương pháp rút gọn mô hình. Mục tiêu chính là phát triển các kỹ thuật tối ưu hóa để đạt được sự cân bằng giữa độ chính xáctốc độ xử lý. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh dữ liệu ngày càng lớn và các ứng dụng thời gian thực ngày càng phổ biến. Luận án đề xuất những cải tiến mới, góp phần giải quyết những thách thức hiện tại và mở ra hướng đi tiềm năng cho tương lai của lĩnh vực này.

1.1. Giới thiệu về Hàm Cơ Sở Bán Kính RBF

Hàm cơ sở bán kính (RBF) là một hàm chỉ phụ thuộc vào khoảng cách từ đối số đến một điểm (gọi là tâm) cho trước. Mô hình RBF có cấu trúc đơn giản, dưới dạng tổ hợp tuyến tính của các hàm cơ sở. Mô hình này được sử dụng rộng rãi trong các bài toán phân lớp, xấp xỉ hàm, và dự đoán dữ liệu theo thời gian. Về mặt lý thuyết, hàm quyết định dạng (1.1) có nhiều lợi thế, khả năng khái quát hóa cao và cấu trúc tính toán không phức tạp bằng mạng nơ-ron.

1.2. Ưu Điểm của Rút Gọn Mô Hình RBF Trong Phân Lớp

Rút gọn mô hình RBF mang lại ý nghĩa thực tế quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi đáp ứng yêu cầu xử lý thông tin nhanh như xử lý dữ liệu truyền từ các cảm biến, xử lý tín hiệu video, hình ảnh, an toàn và bảo mật thông tin. Việc giảm độ phức tạp tính toán giúp tăng tốc độ xử lý và giảm nhu cầu về tài nguyên phần cứng. Đồng thời, mô hình RBF rút gọn vẫn phải đảm bảo độ chính xác chấp nhận được, tạo ra sự cân bằng giữa hiệu năngđộ tin cậy.

II. Thách Thức Khi Nâng Cao Hiệu Năng Mô Hình RBF Phân Lớp

Một trong những thách thức lớn nhất khi nâng cao hiệu năng của mô hình RBF là duy trì độ chính xác trong khi rút gọn mô hình. Việc loại bỏ các hàm cơ sở có thể dẫn đến mất mát thông tin quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng phân lớp chính xác. Ngoài ra, việc tối ưu hóa tham số của mô hình RBF cũng là một vấn đề phức tạp, đặc biệt khi làm việc với dữ liệu lớn. Việc lựa chọn kernel RBF phù hợp và điều chỉnh các hyperparameter đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả. Cuối cùng, đảm bảo khả năng mở rộng của mô hình RBF rút gọn khi áp dụng vào các bài toán phức tạp hơn cũng là một thách thức đáng kể. Các phương pháp hiện tại có thể không còn hiệu quả khi kích thước dữ liệu tăng lên hoặc khi cần xử lý các loại dữ liệu khác nhau.

2.1. Vấn Đề Overfitting và Underfitting trong Mô Hình RBF

Overfitting xảy ra khi mô hình quá phức tạp và học cả những nhiễu trong dữ liệu huấn luyện, dẫn đến hiệu năng kém trên dữ liệu kiểm thử. Ngược lại, underfitting xảy ra khi mô hình quá đơn giản và không thể nắm bắt được các đặc trưng quan trọng của dữ liệu. Việc tìm ra sự cân bằng giữa độ phức tạp của mô hìnhkhả năng khái quát hóa là rất quan trọng để đạt được hiệu năng tốt.

2.2. Độ Phức Tạp Tính Toán Của Mô Hình RBF Với Dữ Liệu Lớn

Số lượng hàm cơ sở trong mô hình RBF ảnh hưởng trực tiếp đến độ phức tạp tính toán. Khi làm việc với dữ liệu lớn, việc tính toán khoảng cách giữa các điểm dữ liệu và các tâm của hàm cơ sở có thể trở nên rất tốn kém về thời gian và tài nguyên. Điều này hạn chế khả năng ứng dụng của mô hình RBF trong các bài toán yêu cầu tốc độ xử lý cao.

III. Phương Pháp SimpSVM SVD Tăng Tốc Kiểm Thử Mô Hình RBF

Luận án đề xuất thuật toán SimpSVM-SVD nhằm tăng tốc pha kiểm thử của mô hình SVM thông qua rút gọn nghiệm SVM, giảm số lượng vector hỗ trợ (SV). Thuật toán này đảm bảo độ chính xác phân lớp không thay đổi nhiều, mang lại lợi ích đáng kể về tốc độ xử lý. SimpSVM-SVD sử dụng phân tích giá trị suy biến (SVD) để xác định các vector hỗ trợ ít quan trọng và loại bỏ chúng khỏi mô hình. Kết quả nghiên cứu cho thấy SimpSVM-SVD có thể giảm đáng kể thời gian kiểm thử mà vẫn duy trì được hiệu năng tốt.

3.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Thuật Toán SimpSVM SVD

Thuật toán SimpSVM-SVD bắt đầu bằng việc huấn luyện một mô hình SVM tiêu chuẩn. Sau đó, nó sử dụng phân tích giá trị suy biến (SVD) để phân tích ma trận hệ số của các vector hỗ trợ. Các vector hỗ trợ có giá trị suy biến thấp được coi là ít quan trọng và loại bỏ khỏi mô hình, giúp rút gọn mô hình RBF và tăng tốc quá trình kiểm thử.

3.2. Ưu Điểm Của SimpSVM SVD So Với Các Phương Pháp Khác

SimpSVM-SVD có ưu điểm là không làm thay đổi nhiều độ chính xác phân lớp trong khi vẫn giảm đáng kể số lượng vector hỗ trợ. Điều này khác biệt so với các phương pháp rút gọn mô hình khác có thể làm giảm hiệu năng của mô hình. SimpSVM-SVD cũng dễ dàng tích hợp vào các hệ thống hiện có và có thể được áp dụng cho nhiều loại bài toán phân lớp khác nhau.

IV. Thuật Toán FastRVM Huấn Luyện Nhanh Mô Hình RBF Trong Phân Lớp

Luận án cũng đề xuất thuật toán FastRVM nhằm tăng tốc pha huấn luyện của mô hình RVM (Relevance Vector Machine). FastRVM đảm bảo giữ nguyên độ chính xác phân lớp trong khi giảm đáng kể thời gian huấn luyện. RVM là một phương pháp phân lớp dựa trên suy luận Bayes rút gọn, cho phép lựa chọn các vector liên quan quan trọng nhất. FastRVM sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóa hiệu quả để tăng tốc quá trình tìm kiếm các vector liên quan, giúp huấn luyện mô hình nhanh hơn.

4.1. Cải Tiến So Với Thuật Toán RVM Truyền Thống

FastRVM cải tiến so với thuật toán RVM truyền thống bằng cách sử dụng các kỹ thuật tối ưu hóa để giảm số lượng phép tính cần thiết trong quá trình huấn luyện. FastRVM cũng sử dụng các heuristic để lựa chọn các vector liên quan tiềm năng, giúp giảm bớt không gian tìm kiếm và tăng tốc độ hội tụ.

4.2. Hiệu Quả Của FastRVM Trong Huấn Luyện Trên Dữ Liệu Lớn

FastRVM đặc biệt hiệu quả khi huấn luyện trên dữ liệu lớn. Khả năng tăng tốc pha huấn luyện giúp giảm đáng kể thời gian cần thiết để xây dựng mô hình RVM, cho phép áp dụng RVM vào các bài toán phức tạp hơn với kích thước dữ liệu lớn.

V. Ứng Dụng Mô Hình RBF Rút Gọn Trong Nhận Dạng Ngôn Ngữ Ký Hiệu

Luận án ứng dụng mô hình RBF rút gọn trong bài toán nhận dạng ngôn ngữ ký hiệu. Kết quả cho thấy mô hình RBF rút gọn có thể đạt được độ chính xác cao trong việc phân lớp các ký hiệu ngôn ngữ ký hiệu, đồng thời giảm đáng kể thời gian xử lý. Nghiên cứu này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của việc sử dụng mô hình RBF rút gọn trong các ứng dụng thực tế.

5.1. Các Bước Xử Lý Trong Nhận Dạng Ngôn Ngữ Ký Hiệu

Quá trình nhận dạng ngôn ngữ ký hiệu bao gồm các bước: Thu thập dữ liệu, Tiền xử lý dữ liệu (lọc nhiễu, chuẩn hóa), Trích chọn đặc trưng (ví dụ: sử dụng các đặc trưng hình dạng, chuyển động), Phân lớp (sử dụng mô hình RBF rút gọn), Đánh giá kết quả.

5.2. Kết Quả Thực Nghiệm Và Đánh Giá

Các thực nghiệm cho thấy mô hình RBF rút gọn đạt được độ chính xác tương đương hoặc cao hơn so với các phương pháp khác trong nhận dạng ngôn ngữ ký hiệu, đồng thời giảm đáng kể thời gian xử lý. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của mô hình RBF rút gọn trong các ứng dụng nhận dạng ngôn ngữ ký hiệu thời gian thực.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Mô Hình RBF Tối Ưu Hiệu Năng

Luận án đã trình bày những đóng góp quan trọng trong việc nâng cao hiệu năng của mô hình RBF rút gọn cho bài toán phân lớp. Các thuật toán SimpSVM-SVDFastRVM được đề xuất giúp tăng tốc pha kiểm thử và huấn luyện, mở ra cơ hội ứng dụng mô hình RBF trong các bài toán phức tạp hơn với kích thước dữ liệu lớn. Trong tương lai, việc nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa khác và mở rộng ứng dụng của mô hình RBF rút gọn trong các lĩnh vực khác nhau sẽ là hướng đi tiềm năng.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Tối Ưu Hóa Tham Số RBF

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp tối ưu hóa tham số hiệu quả hơn cho mô hình RBF. Các thuật toán tối ưu hóa dựa trên gradient hoặc các phương pháp metaheuristic có thể được áp dụng để tìm ra các tham số tối ưu cho từng bài toán cụ thể.

6.2. Ứng Dụng Mô Hình RBF Rút Gọn Trong Các Lĩnh Vực Mới

Mô hình RBF rút gọn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y tế, tài chính, và xử lý ảnh. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng cụ thể sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của mô hình RBF rút gọn.

15/05/2025
Nâng cao hiệu năng các mô hình rbf rút gọn cho bài toán phân lớp 2024

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận án giới thiệu tổng quan về mô hình RBF trong bài toán phân lớp. Phần đầu tập trung vào giới thiệu mô hình RBF. Các phần sau của chương trình bày hai mô hình RBF: mô hình RBF dựa trên cách tiếp cận hàm quyết định với lề cực đại (tiêu biểu là Support Vector Machine - SVM) và mô hình RBF dựa trên suy luận xác suất Bayes (tiêu biểu là Relevance Vector Machine - RVM). Phần cuối phân tích về độ phức tạp tính toán của các thuật toán SVM và RVM.

Giới thiệu mô hình RBF Mô hình hàm cơ sở bán kính (mô hình RBF) là mô hình cơ bản đã được sử dụng trong giải quyết nhiều vấn đề khác nhau và đang tiếp tục được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng thực tế khác nhau như phân lớp, xấp xỉ hàm, dự đoán dữ liệu theo thời gian [4, 69]. Mô hình RBF có cấu trúc đơn giản, dưới dạng tổ hợp tuyến tính của các hàm cơ sở: M X f (x; w) = wi ϕi (x) + b.1) i=1 Ở đây, thường dùng hàm cơ sở bán kính (Radial Basis Function - RBF) ϕi (x) = exp(−γ||x − ci ||2 ), i = 1, ., M chỉ phụ thuộc vào khoảng cách từ đối số x đến một điểm cho trước ci (gọi là tâm) với độ rộng γ và M là số hàm cơ sở bán kính ϕi của mô hình sử dụng để tính hàm f. Về mặt lý thuyết, hàm quyết định dạng (1.1) có nhiều lợi thế. Thứ nhất, khả 7 năng khái quát hóa của mô hình RBF cao.

Có thể điều chỉnh không giới hạn số chiều VC (Vapnik-Chervonenkis) trong phân lớp. Do đó, có khả năng phân tách bất kỳ một tập dữ liệu mẫu nào cũng như xấp xỉ các hàm biến số thực với độ chính xác tùy ý [7, 55]. Thứ hai, cấu trúc tính toán của mô hình RBF không phức tạp bằng cấu trúc tính toán của mạng nơ-ron. Trong thực tế, mô hình RBF đạt hiệu quả phân lớp tốt trong các ứng dụng nhận dạng hình ảnh [42], nhận dạng giọng nói [3] và nhận dạng cử chỉ của con người [40].

Mục tiêu chung của những nghiên cứu về mô hình RBF trong thời gian gần đây [71] là tìm kiếm các mô hình RBF có cấu trúc đơn giản, với số ít hàm cơ sở ϕi (x), i = 1, ., M để giảm khối lượng tính toán trong (1.1), giúp tăng tốc độ tính toán hàm f. Rút gọn mô hình RBF có ý nghĩa thực tế quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi đáp ứng yêu cầu xử lý thông tin nhanh như xử lý dữ liệu truyền từ các cảm biến, xử lý tín hiện video, hình ảnh, an toàn và bảo mật thông tin. Để tìm được hàm quyết định dạng (1.1), có nhiều cách tiếp cận thể hiện qua các hàm mục tiêu khác nhau, trong mỗi cách tiếp cận có nhiều cách giải khác nhau. Các phần tiếp theo sẽ trình bày hai cách tiếp cận xây dựng và sử dụng mô hình RBF trong bài toán phân lớp là SVM và RVM.

SVM: mô hình phân lớp RBF dựa trên lề cực đại Máy vectơ hỗ trợ (Support Vector Machine - SVM) do Cortes, Vapnik đưa ra [11] là phương pháp học máy cho phép giải quyết hiệu quả bài toán phân lớp và bài toán hồi quy. Thuật toán này dựa trên nền tảng toán học chặt chẽ của lý thuyết tối ưu. Ý tưởng chính của SVM là chuyển tập mẫu từ không gian biểu diễn ban đầu Rn sang một không gian mở rộng Rd có số chiều lớn hơn. Điểm khác biệt là trong không gian Rd có thể tìm một siêu phẳng tối ưu phân tách tập mẫu, nghĩa là tìm được miền phân bố của các lớp trong không gian biểu diễn Rn và xác định được lớp của đối tượng đầu vào.1: Siêu phẳng phân tách tập mẫu trong không gian Rd Cũng như mạng nơ-ron, phương pháp SVM có tính tổng quát cao, có thể áp dụng cho nhiều bài toán phân lớp khác nhau.

Phương pháp SVM gồm hai pha cơ bản: pha huấn luyện và pha kiểm thử. Có hai trường hợp đối với tập mẫu: thứ nhất, tập mẫu có thể phân tách tuyến tính được và thứ hai, tập mẫu không thể phân tách tuyến tính được. Ứng với hai trường hợp tập mẫu, ta có hai loại SVM. SVM tuyến tính Khi tập mẫu có thể phân tách tuyến tính được, có hai trường hợp cần xem xét: tập mẫu không có nhiễu, tập mẫu có nhiễu.

SVM với tập mẫu phân tách tuyến tính không có nhiễu Đây là trường hợp đơn giản nhất. Trong trường hợp này, tập mẫu được phân tách tuyến tính bằng một siêu phẳng nào đó, không có nhiễu theo nghĩa tất cả các điểm được gán nhãn 1 thuộc về phía dương của siêu phẳng và tất cả các điểm được gán nhãn -1 thuộc về phía âm của siêu phẳng. Giai đoạn huấn luyện trong phương pháp SVM sẽ tìm siêu phẳng này. Giai đoạn huấn luyện SVM 9 Hình 1.2: Siêu phẳng phân chia hai tập mẫu Giả sử tập mẫu gồm N phần tử là: (x1 , y1 ), (x2 , y2 ), .2) trong đó xi ∈ Rn và yi là phân lớp của xi.

Không mất tính tổng quát, ta coi rằng yi ∈ {−1, 1}. Ta cần xác định siêu phẳng phân tách hai lớp tương ứng với nhãn -1 và 1. Tồn tại nhiều siêu phẳng như vậy. Vấn đề đặt ra là xác định được siêu phẳng sao cho khoảng cách Euclid giữa hai lớp là lớn nhất (Hình 1.

Ta gọi các vectơ thuộc tập mẫu gần siêu phẳng nhất là vectơ hỗ trợ (Support Vector - SV). Giả sử phương trình siêu phẳng cần tìm là wx + b = 0, trong đó w là vectơ pháp tuyến của siêu phẳng, w ∈ Rn. Ta có hai bất phương trình sau: wxi + b ≤ −1 với ∀xi ∈ Rn , yi = −1 (1.3) n wxi + b ≥ +1 với ∀xi ∈ R , yi = +1 Kết hợp hai bất phương trình trên, ta có: yi (wxi + b) − 1 ≥ 0 (1.4) Khi đó, các vectơ hỗ trợ xi thỏa mãn phương trình wxi + b = −1 thì nằm trên siêu phẳng H1 , còn các vectơ hỗ trợ xi thỏa mãn phương trình wxi + b = 1 thì 10 nằm trên siêu phẳng H2. Phương án cực tiểu 12 ||w||2 Bài toán: Tìm cực tiểu của 12 ||w||2 theo w và b với ràng buộc yi (wxi + b) − 1 ≥ 0 với i = 1, 2,.

Đây là một bài toán tối ưu có ràng buộc, trong đó hàm mục tiêu là một hàm lồi và miền ràng buộc cũng là một tập lồi. Do có tính lồi nên để giải bài toán trên, có thể chuyển qua giải bài toán đối ngẫu tương ứng. Bài toán đối ngẫu [11] là: Tìm cực đại của θ(u) với u ∈ RN , u ≥ 0, trong đó: ( N ) 1 2 X θ (u) = inf ∥w∥ − ui [yi (w.5) w,b 2 i=1 Để giải bài toán đối ngẫu, trước tiên ta cần tìm cực tiểu của N 1 X L (w, b) = ∥w∥2 − ui [yi (w. Vì L là hàm hai biến w, b bậc hai không ràng buộc nên theo điều kiện Fermat, cực tiểu của L xảy ra tại w và b [11] sao cho: N N ∂L (w, b) X X =w− ui y i x i = 0 ⇒ w = u i y i xi ∂w i=1 i=1 N (1.xi + b) − 1] = ui − ui uj yi yj xi xj (1.8) 2 2 i=1 i=1 i=1 j=1 Như vậy bài toán đối ngẫu được viết lại thành: Tìm cực đại của: N N N X 1 XX θ(u) = ui − ui uj yi yj xi xj (1.9) 2 i=1 i=1 j=1 N P dựa trên ui ≥ 0, i = 1, 2, ., N , ui y i = 0 i=1 Giải bài toán này ta tìm được u và từ đó tính được w theo công thức (1.

Để tính b, vận dụng điều kiện Karush-Kuhn-Tucker cho bài toán gốc, ta có được: ui [yi (w.10) Do đó, đối với mỗi i thì có hai trường hợp: + ui = 0: trong trường hợp này yi (w.xi + b) − 1 > 0 ⇒ xi không nằm trên siêu phẳng biên H1 hay H2. Vì ui = 0 nên xi không cần thiết và có thể được bỏ đi mà không ảnh hưởng đến w. + ui > 0: lúc này yi (w.xi + b) − 1 = 0 ⇒ xi nằm trên siêu phẳng biên H1 hay H2. Khi đó xi được gọi là vectơ hỗ trợ và tham gia vào việc tính w.

Thông thường, số lượng vectơ hỗ trợ nhỏ hơn nhiều so với số lượng mẫu. Do đó, để tính b chỉ cần chọn một xi có ui > 0, lúc đó: yi (w.3: Tập mẫu không thể phân hoạch bằng một siêu phẳng Vậy ta đã tính được w và b nên xác định được siêu phẳng phân tách. Giai đoạn phân lớp Giả sử có một mẫu dữ liệu cần phân lớp x∗ nào đó, hàm phân lớp y ∗ của x∗ (-1 hay 1) được xác định thông qua công thức: N ! X y ∗ = f (x∗ ) = sign (wx∗ + b) = sign ui yi xi x∗ + b (1. SVM với tập mẫu phân tách tuyến tính có nhiễu Tập mẫu có thể phân tách tuyến tính nhưng có nhiễu (lỗi) được biểu diễn trong Hình 1.

Trong trường hợp này, hầu hết các điểm trong tập dữ liệu được phân chia bởi siêu phẳng tuyến tính. Tuy nhiên, có một số ít điểm nhiễu, nghĩa là điểm có nhãn dương nhưng lại thuộc về phía âm của siêu phẳng hoặc điểm có nhãn âm lại thuộc về phía dương của siêu phẳng. Vấn đề đặt ra làm thế nào có thể tận dụng siêu phẳng phân tách tập mẫu này? Để có thể áp dụng phương pháp trong phần trước, ta gán cho mỗi mẫu xi một sai số ξi để “xem như có thể phân tách tuyến tính” [11]. wxi + b ≥ +1 − ξi với yi = +1 wxi + b ≤ −1 + ξi với yi = −1 (1., N 13 Cũng tương tự như phần trước, ta phải đi tìm cực tiểu của biểu thức sau: N 1 X w2 + C ξi (1.15) 2 i=1 trong đó C là một hằng số dương tự chọn.

Có thể phát biểu lại bài toán như sau: N Cực tiểu: f (w, b, ξ) = 12 w2 + C P ξi i=1 với yi (wxi + b) − 1 + ξi ≥ 0; y = 1, 2, .16) ξi ≥ 0 Bài toán đối ngẫu của bài toán trên sẽ là: Cực đại: θ(u, v) với u ∈ RN , v ∈ RN , u ≥ 0, v ≥ 0, ở đây: ( N N N ) 1 2 X X X θ(u, v) = inf ∥w∥ + C ξi − ui [yi (w.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Nâng Cao Hiệu Năng Mô Hình RBF Rút Gọn: Luận Án Tiến Sĩ Phân Lớp (2024)" tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của mô hình RBF (Radial Basis Function) rút gọn trong bài toán phân lớp. Nghiên cứu này có thể khai thác các kỹ thuật tối ưu hóa, giảm độ phức tạp tính toán và nâng cao khả năng khái quát hóa của mô hình. Độc giả sẽ được tiếp cận với những phương pháp tiên tiến để giải quyết các hạn chế của mô hình RBF truyền thống, từ đó áp dụng vào các bài toán thực tế một cách hiệu quả hơn.

Nếu bạn quan tâm đến việc tối ưu hóa mô hình dự báo và khai thác sức mạnh của các thuật toán học máy, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu và áp dụng giải thuật tìm kiếm lưới trong mạng xgboost cho bài toán dự báo phụ tải để khám phá cách thuật toán XGBoost và kỹ thuật tìm kiếm lưới có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác và hiệu quả của các mô hình dự báo, một khía cạnh quan trọng trong nhiều ứng dụng thực tế.