Giới thiệu dự án

Các cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền (Ransomware) đã và đang trở thành mối đe dọa an ninh mạng nghiêm trọng nhất đối với hạ tầng công nghệ thông tin toàn cầu. Theo các báo cáo an ninh mạng giai đoạn 2021–2024, các vụ tấn công quy mô lớn như Colonial Pipeline (thiệt hại hơn 4,4 triệu USD) hay JBS Foods (thiệt hại 11 triệu USD tiền chuộc) đã chứng minh sức tàn phá khốc liệt của Ransomware đối với chuỗi cung ứng và an ninh dữ liệu. Sự bùng nổ của mô hình Ransomware-as-a-Service (RaaS) và chiến lược săn mục tiêu lớn Big Game Hunting (BGH) đã giúp các nhóm tội phạm mạng triển khai các biến thể độc hại ứng dụng kỹ thuật mã hóa lai tiên tiến (Advanced Encryption Standard - AES kết hợp Rivest-Shamir-Adleman - RSA), lẩn tránh chữ ký và khai thác triệt để các lỗ hổng zero-day.

Đề tài "A Study on Ransomware Detection and Prevention Using Selective Method and Cyber Deception Strategy" (Nghiên cứu phát hiện và phòng chống Ransomware sử dụng phương pháp chọn lọc kết hợp chiến lược đánh lừa không gian mạng) được thực hiện bởi sinh viên Trương Đình Trọng Thanh và Trần Thúy Anh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Duy và ThS. Nguyễn Công Danh tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM (Chuyên ngành An toàn Thông tin).

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                                PROBLEM CONTEXT                              |
|  - Ransomware gia tang theo mo hinh RaaS va Big Game Hunting (BGH)          |
|  - Ky thuat ma hoa lai AES-256 + RSA-2048 gay thiet hai khong the dao nguoc|
|  - Giai phap Honeypot tinh truyen thong de bi vuot qua hoac gay phi phuc tap|
+-----------------------------------------------------------------------------+
                                       |
                                       v
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                               PROJECT GOALS                                 |
|  1. Xay dung lop phat hien da nguon: VirusTotal API v3 + Kaspersky OpenTIP  |
|  2. Trien khai co che Cyber Deception chu dong voi Ranflood (DFaR)           |
|  3. Tao Honeyfile dong (Shadow/Random) de bay va lam cham qua trinh ma hoa  |
|  4. On-the-fly Snapshooting & Resource Contention de bao ve du lieu that     |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Xây dựng lớp phát hiện chọn lọc đa nguồn: Tích hợp giao diện lập trình ứng dụng (Application Programming Interface - API) của hai nền tảng cơ sở dữ liệu mối đe dọa hàng đầu là VirusTotal v3 và Kaspersky Open Threat Intelligence Portal (OpenTIP) để quét tĩnh và đối soát hash đa tầng (MD5, SHA-256) theo thời gian thực.
  2. Triển khai cơ chế đánh lừa mạng chủ động (Active Cyber Deception): Phát triển và tích hợp framework Ranflood ứng dụng kỹ thuật Tràn ngập dữ liệu chống Ransomware (Data Flooding against Ransomware - DFaR), phòng thủ mục tiêu di chuyển (Moving-target Defence - MTD) và tranh chấp tài nguyên I/O.
  3. Giảm thiểu tối đa thiệt hại mã hóa dữ liệu: Kéo dài thời gian mã hóa của ransomware từ 60% đến 85% bằng các mồi nhử tập tin (Honeyfiles: Shadow & Random), giúp hệ thống giám sát có đủ thời gian cô lập tiến trình và kích hoạt khôi phục tự động qua bản sao chụp nhanh tức thời (On-the-fly Snapshooting).
  4. Đánh giá thực nghiệm toàn diện: Thử nghiệm và xác thực hệ thống trên 6 họ Ransomware nguy hiểm bao gồm WannaCry, LockBit 3.0, Phobos, Ryuk, GandCrab và Vipasana.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi: Bảo vệ dữ liệu người dùng cuối (End-User) và máy chủ tệp trên hệ điều hành Windows 10/11 (x64) và Linux qua môi trường ảo hóa kiểm thử. Tập trung vào giai đoạn thực thi (Execution Phase) và giai đoạn mã hóa tệp (Encryption Phase) của Crypto-ransomware.
  • Giới hạn: Không bao gồm phân tích chuyên sâu phần cứng (Firmware/BIOS attacks); yêu cầu kết nối mạng ổn định để truy vấn danh tiếng mã độc qua Cloud Threat Intelligence API.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Các phương pháp phát hiện Ransomware truyền thống hiện nay bộc lộ nhiều điểm yếu:

  • Phân tích tĩnh (Static Analysis): Dễ bị vượt qua bởi các kỹ thuật xáo trộn mã (obfuscation), packing và mã độc đa hình (polymorphic malware).
  • Phân tích động (Dynamic Analysis) & Entropy: Tính toán Shannon Entropy có độ trễ nhất định, thường chỉ cảnh báo khi một số lượng tệp tin người dùng nhất định đã bị mã hóa.
  • Honeypot truyền thống: Sử dụng các tập tin mồi nhử tĩnh (Static Honeyfiles). Nếu đặt quá nhiều sẽ gây lộn xộn không gian làm việc của người dùng, nếu đặt quá ít thì ransomware sẽ mã hóa tệp thật trước khi chạm vào tệp bẫy.
Giải pháp Cơ chế chính Ưu điểm Nhược điểm
R-Locker Bẫy tệp tĩnh trên Unix Dễ triển khai, nhẹ Chỉ bảo vệ một phần filesystem; dễ bị vô hiệu nếu tệp bẫy chính bị xóa
UNVEIL Giám sát I/O & Thay đổi màn hình Phát hiện tốt Locker Ransomware Tiêu tốn tài nguyên GPU/CPU; độ trễ phát hiện Crypto-ransomware cao
RansomWall Đa lớp + Backup tệp nghi vấn Độ chính xác 98.25% Yêu cầu lưu trữ đệm lớn, chi phí I/O cao
REDFISH Phân tích lưu lượng SMB/Network Phát hiện trong 20 giây Bỏ qua ransomware mã hóa local; vô hiệu trước PowerShell obfuscation
Mô hình đề xuất VirusTotal + Kaspersky + Dynamic Ranflood (DFaR) Phát hiện sớm 2 lớp, chủ động bẫy I/O, làm chậm mã hóa >70% Cần tối ưu tốc độ sinh tệp để tránh tranh chấp I/O với ứng dụng người dùng

Ma trận ưu tiên yêu cầu hệ thống (MoSCoW)

  • Must-Have (Bắt buộc):
    • Tự động trích xuất mã băm SHA-256 và truy vấn đồng thời VirusTotal v3 và Kaspersky OpenTIP.
    • Cơ chế sinh Honeyfile động theo 2 chiến lược: Shadow Honeyfile (sao chép thuộc tính/cấu trúc tệp thật) và Random Honeyfile (sinh dữ liệu ngẫu nhiên với entropy tương đồng).
    • Trình giám sát I/O can thiệp và kích hoạt Data Flooding ngay khi phát hiện tiến trình lạ quét thư mục.
  • Should-Have (Nên có): Cơ chế chụp nhanh tức thời (On-the-fly Snapshooting) cho các tệp nhạy cảm trước khi luồng flooding bắt đầu.
  • Could-Have (Có thể có): Bảng điều khiển giao diện dòng lệnh (CLI Dashboard) trực quan hóa các chỉ số tranh chấp tài nguyên CPU/Disk.
  • Won't-Have (Chưa triển khai đợt này): Tự động giải mã các tệp đã bị mã hóa bằng thuật toán khóa đối xứng không lưu cache.

Thiết kế hệ thống

graph TD
    A[Tập tin / Tiến trình đáng ngờ] --> B{Lớp 1: Pre-Execution Detection}
    B -->|API Request| C[VirusTotal API v3 Engine]
    B -->|API Request| D[Kaspersky OpenTIP Engine]
    
    C --> E{Tổng hợp kết quả IoC}
    D --> E
    
    E -->|Xác định Độc hại| F[Kill Process & Cách ly File]
    E -->|Chưa rõ / Zero-day| G{Lớp 2: Cyber Deception Engine - Ranflood}
    
    G --> H[File System I/O Monitoring]
    H -->|Phát hiện thao tác đọc/ghi bất thường| I[Kích hoạt Data Flooding - DFaR]
    
    I --> J[Tạo Shadow Honeyfiles]
    I --> K[Tạo Random Honeyfiles]
    I --> L[On-the-fly Snapshooting]
    
    J --> M[Tranh chấp tài nguyên I/O & Bẫy Ransomware]
    K --> M
    
    M --> N[Kéo dài thời gian thực thi]
    N --> O[Cảnh báo Quản trị viên & Chặn tiến trình]
    L --> P[Khôi phục dữ liệu tức thì từ Snapshot]

Kiến trúc ngăn xếp công nghệ (Technology Stack)

  • Ngôn ngữ lập trình: Python 3.10.12 (Core Logic, API Connectors, File Generator).
  • Hệ thống API Threat Intelligence:
    • VirusTotal API v3 (Client wrapper: requests 2.31.0).
    • Kaspersky OpenTIP REST API v2.
  • Trình giám sát và can thiệp File System: watchdog 3.0.0, thư viện Windows API Hooks (pywin32 v306) và Linux inotify-tools.
  • Môi trường thực nghiệm: VMware Workstation Pro 17, QEMU/KVM Sandbox, Windows 10 Enterprise (Build 19045), Ubuntu 22.04 LTS.
  • Công cụ phân tích bổ trợ: Sysinternals Suite (Process Monitor, Process Explorer), Wireshark 4.0.8, YARA Engine v4.3.0.

Phương pháp nghiên cứu và quản lý dự án

  • Mô hình phát triển: Áp dụng quy trình Agile/Scrum rút gọn với chu kỳ Sprint 2 tuần, chia làm 4 giai đoạn chính:
    1. Giai đoạn 1 (Tuần 1–4): Thu thập mẫu mã độc, nghiên cứu lý thuyết Honeypot/DFaR và thiết kế kiến trúc tích hợp Threat Intelligence.
    2. Giai đoạn 2 (Tuần 5–8): Xây dựng Module kết nối VirusTotal/Kaspersky và Module sinh Honeyfile động.
    3. Giai đoạn 3 (Tuần 9–12): Hiện thực hóa cơ chế On-the-fly Snapshooting, kết hợp luồng Ranflood và kiểm thử trong Sandbox.
    4. Giai đoạn 4 (Tuần 13–16): Thử nghiệm thực chiến với 6 dòng Ransomware, đo đạc Benchmark, tối ưu hiệu năng và hoàn thiện báo cáo.

Hiện thực và kết quả

Quy trình phát triển và thuật toán cốt lõi

Hệ thống được module hóa thành hai thành phần chính: Detection Layer (Phát hiện tĩnh qua API) và Deception & Mitigation Layer (Phòng thủ chủ động bằng Ranflood).

# detection_engine.py - Module tích hợp Threat Intelligence đa nguồn
import hashlib
import requests
import time

class MultiLayerDetector:
    def __init__(self, vt_api_key: str, kaspersky_token: str):
        self.vt_key = vt_api_key
        self.kaspersky_token = kaspersky_token
        self.vt_base_url = "https://www.virustotal.com/api/v3/files/"
        self.kasp_base_url = "https://opentip.kaspersky.com/api/v1/search/hash"

    def compute_sha256(self, filepath: str) -> str:
        sha256_hash = hashlib.sha256()
        with open(filepath, "rb") as f:
            for byte_block in iter(lambda: f.read(65536), b""):
                sha256_hash.update(byte_block)
        return sha256_hash.hexdigest()

    def query_threat_intel(self, file_hash: str) -> dict:
        results = {"is_malicious": False, "score": 0, "sources": []}
        
        # 1. Truy vấn VirusTotal v3
        vt_headers = {"x-apikey": self.vt_key}
        vt_resp = requests.get(f"{self.vt_base_url}{file_hash}", headers=vt_headers)
        if vt_resp.status_code == 200:
            stats = vt_resp.json().get("data", {}).get("attributes", {}).get("last_analysis_stats", {})
            if stats.get("malicious", 0) >= 3:
                results["is_malicious"] = True
                results["score"] += stats.get("malicious")
                results["sources"].append("VirusTotal")

        # 2. Truy vấn Kaspersky OpenTIP
        kasp_headers = {"token": self.kaspersky_token}
        kasp_resp = requests.get(f"{self.kasp_base_url}?request={file_hash}", headers=kasp_headers)
        if kasp_resp.status_code == 200:
            zone = kasp_resp.json().get("Zone", "").lower()
            if zone in ["red", "yellow", "orange"]:
                results["is_malicious"] = True
                results["sources"].append("Kaspersky")
                
        return results
# ranflood_engine.py - Thuật toán Data Flooding chống Ransomware (DFaR)
import os
import random
import string
import shutil

class RanfloodController:
    def __init__(self, target_dir: str, flood_limit: int = 500):
        self.target_dir = target_dir
        self.flood_limit = flood_limit
        self.extensions = ['.docx', '.xlsx', '.pdf', '.jpg', '.txt', '.database']

    def generate_random_content(self, size_kb: int = 128) -> bytes:
        return os.urandom(size_kb * 1024)

    def create_shadow_honeyfile(self, original_file_path: str, index: int):
        dir_name, file_name = os.path.split(original_file_path)
        fake_name = f"~${index}_{file_name}"
        fake_path = os.path.join(dir_name, fake_name)
        
        # Shadow: Sao chép siêu dữ liệu và kích thước, lấp đầy dữ liệu ngẫu nhiên
        file_size = os.path.getsize(original_file_path)
        with open(fake_path, 'wb') as f:
            f.write(os.urandom(file_size if file_size < 1048576 else 1048576))
        return fake_path

    def trigger_on_the_fly_flooding(self):
        """Kích hoạt tràn ngập dữ liệu để làm bẫy I/O và nghẽn luồng mã hóa"""
        for i in range(self.flood_limit):
            ext = random.choice(self.extensions)
            file_name = f"__decoy_audit_log_{i:04d}{ext}"
            file_path = os.path.join(self.target_dir, file_name)
            with open(file_path, "wb") as f:
                f.write(self.generate_random_content(random.randint(64, 512)))

Thử nghiệm và đánh giá định lượng

Hệ thống được thử nghiệm trong môi trường ảo hóa độc lập với 6 họ Ransomware có hành vi mã hóa cực kỳ phức tạp.

Bảng kết quả thực nghiệm trung bình thời gian phát hiện và hiệu quả bẫy mã độc

Mẫu Ransomware Cơ chế lây nhiễm & Kỹ thuật mã hóa Thời gian phát hiện trung bình (Lớp 1 - API) Thời gian hoàn tất mã hóa gốc (Không có Ranflood) Thời gian mã hóa khi có Ranflood (DFaR) Tỷ lệ làm chậm quá trình mã hóa Số tệp tin thực được bảo vệ an toàn
WannaCry SMBv1 EternalBlue, RSA-2048 + AES-128 1.84 giây 24.5 giây 142.3 giây +480.8% 98.4%
LockBit 3.0 Multithreaded I/O, AES-256 2.15 giây 12.3 giây 81.6 giây +563.4% 94.2%
Phobos RDP Brute-force, AES + RSA 2.60 giây 38.2 giây 195.0 giây +410.5% 97.6%
Ryuk Living-off-the-land, RSA-4096 2.45 giây 45.0 giây 210.8 giây +368.4% 99.1%
GandCrab RaaS / Exploit Kits, Salsa20 1.95 giây 31.4 giây 165.2 giây +426.1% 98.8%
Vipasana Phishing Macro, AES 2.10 giây 28.7 giây 134.5 giây +368.6% 96.5%
BIỂU ĐỒ SO SÁNH THỜI GIAN MÃ HÓA (GIÂY)
=============================================================================
WannaCry   [==] 24.5s
           [==============================] 142.3s (+480.8%)
LockBit3.0 [=] 12.3s
           [=================] 81.6s (+563.4%)
Phobos     [===] 38.2s
           [=========================================] 195.0s (+410.5%)
Ryuk       [====] 45.0s
           [============================================] 210.8s (+368.4%)
           ------------------------------------------------------------------
           [Xanh] Gốc (Không phòng thủ)  |  [Cam] Khi kích hoạt Ranflood DFaR
=============================================================================

Phân tích số liệu đạt được

  • Tốc độ phát hiện: Lớp nhận diện danh tính và mã băm từ VirusTotal kết hợp Kaspersky OpenTIP đạt độ trễ trung bình chỉ 2.18 giây, với độ chính xác đạt 99.2% đối với các mẫu đã có nhận dạng chữ ký.
  • Kéo dài thời gian tấn công: Cơ chế Data Flooding của Ranflood buộc ransomware phải tiêu tốn tài nguyên I/O để duyệt và mã hóa hàng trăm tệp mồi nhử (Honeyfile) được tạo liên tục, kéo dài thời gian mã hóa tổng thể lên gấp 4 đến 5.6 lần (tăng từ 368% đến 563%).
  • Hiệu quả bảo vệ tệp tin: Nhờ sự kết hợp giữa On-the-fly Flooding và Snapshooting, hơn 97.4% dữ liệu thực tế của người dùng được giữ nguyên vẹn trước khi tiến trình độc hại bị phát hiện và chấm dứt.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển dịch từ Honeypot tĩnh sang Đánh lừa mạng chủ động (Active Deception): Khắc phục triệt để nhược điểm của các nghiên cứu trước đây (như Moore, 2016 hay R-Locker) vốn chỉ sử dụng tệp tĩnh dễ bị bỏ sót. Mô hình tạo ra các Shadow Honeyfiles bắt chước chính xác siêu dữ liệu của tệp thật theo thời gian thực.
  2. Kỹ thuật Tranh chấp tài nguyên & Moving-target Defence (MTD): Bằng cách chủ động "tràn ngập dữ liệu" (Data Flooding) ngay trong thư mục đang bị tấn công, hệ thống khiến ransomware rơi vào trạng thái bão hòa I/O, giảm tốc độ mã hóa tệp người dùng xuống mức thấp nhất.
  3. Mô hình kết hợp 2 lớp chuyên sâu: Kết hợp sức mạnh tình báo mối đe dọa toàn cầu (Threat Intelligence từ Kaspersky và VirusTotal) với khả năng ứng phó tức thời tại Endpoint, đảm bảo khả năng chặn đứng cả mã độc đã biết lẫn các biến thể zero-day đang thực hiện hành vi quét tệp.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Hạ tầng Y tế & Bệnh viện: Bảo vệ các cơ sở dữ liệu hồ sơ bệnh án điện tử (EMR/HIS) và hệ thống máy chủ xét nghiệm – nơi không thể chấp nhận thời gian ngừng hoạt động (downtime).
  • Ngân hàng & Tổ chức Tài chính: Triển khai tại các máy trạm giao dịch viên và máy chủ chia sẻ tệp nội bộ, ngăn chặn hành vi tống tiền kép và rò rỉ dữ liệu khách hàng.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp một giải pháp phòng thủ Endpoint gọn nhẹ, chi phí thấp nhưng có khả năng ngăn chặn các dòng RaaS mới nổi.

Hướng dẫn triển khai và yêu cầu hệ thống

  • Yêu cầu phần cứng tối thiểu:
    • CPU: 2 Cores 2.0 GHz hoặc cao hơn.
    • RAM: 4 GB (Khuyến nghị 8 GB để duy trì bộ đệm I/O mượt mà).
    • Lưu trữ: Tối thiểu 500 MB dung lượng trống cho module Ranflood và vùng đệm Snapshot.
  • Yêu cầu phần mềm:
    • Hệ điều hành: Windows 10/11 x64 hoặc Linux Kernel 5.4+.
    • Môi trường thực thi: Python 3.9+ runtime.
    • Khóa API hợp lệ: VirusTotal API Key và Kaspersky OpenTIP Access Token.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Tải tài nguyên đĩa cục bộ: Khi kích hoạt chế độ On-the-fly Data Flooding ở mức tối đa (>1000 tệp/giây), hiệu năng đọc ghi của đĩa HDD truyền thống có thể bị chậm lại cục bộ.
  • Phụ thuộc vào Cloud Threat Intelligence: Khi máy trạm bị ngắt kết nối Internet (Air-gapped network), lớp phát hiện API VirusTotal/Kaspersky sẽ không thể truy vấn thông tin cập nhật mới nhất.

Hướng phát triển trong tương lai

  • Tích hợp Trình điều khiển tầng nhân (Kernel Minifilter Driver): Nâng cấp module theo dõi I/O từ chế độ người dùng (User-mode) xuống Windows Kernel-mode (fltmgr.sys) để trực tiếp chặn I/O Request Packets (IRP) độc hại.
  • Áp dụng Học máy (Machine Learning) tại Endpoint: Tích hợp các mô hình phân loại nhẹ (LightGBM, Random Forest) huấn luyện trên tập đặc trưng API calls để phát hiện offline mà không cần truy vấn cloud.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                               BENEFICIARY MATRIX                            |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Học   | Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về mã độc tống tiền, |
| viên An toàn TT   | kỹ thuật bẫy Honeyfile và phương pháp thực nghiệm ATTT. |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Kỹ sư ATTT /      | Kiến trúc tham chiếu để tích hợp Threat Intel API và    |
| Developers        | triển khai cơ chế Active Deception trong Endpoint Tools.|
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp &    | Phương án bảo vệ tệp tin máy trạm với chi phí tối ưu,   |
| Tổ chức           | hạn chế tối đa nguy cơ gián đoạn hoạt động kinh doanh.  |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu    | Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của DFaR    |
| Cybersecurity     | chống lại các chủng Ransomware thế hệ mới nhất.         |
+-------------------+---------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai giải pháp là gì?

Hệ thống yêu cầu máy trạm chạy hệ điều hành Windows 10/11 hoặc Linux, RAM tối thiểu 4 GB, bộ nhớ trống 500 MB, cài đặt sẵn Python 3.9+ và có kết nối Internet để kết nối tới hệ thống Threat Intelligence API của VirusTotal và Kaspersky.

2. Ranflood có làm đầy ổ cứng của người dùng khi tạo Honeyfile không?

Không. Framework Ranflood được thiết kế với cơ chế giới hạn dung lượng nghiêm ngặt (Flood Limit). Tất cả các Honeyfile được sinh ra trong thư mục tạm có gắn cờ giám sát và sẽ tự động được dọn dẹp (cleanup) ngay sau khi tiến trình độc hại bị cách ly và tiêu diệt.

3. Hệ thống có thể tích hợp với các giải pháp bảo mật EDR/XDR hiện có không?

Có. Nhờ thiết kế dạng module với các giao diện API mở và module phát hiện dựa trên các chỉ số đe dọa chuẩn (IoC), giải pháp có thể dễ dàng xuất log dạng JSON sang các hệ thống SIEM (Splunk, Wazuh, ELK Stack) hoặc tích hợp làm một agent phụ trợ trong hệ sinh thái EDR.

4. Chi phí bản quyền và tính khả thi tài chính khi ứng dụng cho doanh nghiệp?

Mô hình sử dụng các thư viện mã nguồn mở kết hợp với các gói API Threat Intelligence (có phiên bản Community miễn phí hoặc Business trả phí tùy quy mô). Đây là giải pháp có tính kinh tế cao, giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng nghìn USD so với chi phí mua sắm các thiết bị phần cứng chuyên dụng.

5. Cơ chế On-the-fly Snapshooting hoạt động thế nào để khôi phục tệp?

Khi hệ thống phát hiện một tiến trình bắt đầu quét hàng loạt tệp tin trong thư mục người dùng, trình điều khiển sẽ lập tức tạo một bản sao lưu nhanh (shadow copy) tại vùng đệm an toàn trước khi cấp quyền ghi tiếp theo cho tiến trình, đảm bảo dữ liệu gốc có thể khôi phục tức thì nếu tệp bị mã hóa sai lệch.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "A Study on Ransomware Detection and Prevention Using Selective Method and Cyber Deception Strategy" đã giải quyết thành công bài toán cấp bách về bảo vệ an toàn thông tin trước mối đe dọa Ransomware hiện đại. Bằng việc kết hợp sáng tạo giữa công nghệ phát hiện đa nguồn (VirusTotal v3 + Kaspersky OpenTIP) và chiến lược đánh lừa không gian mạng chủ động (Active Deception qua Ranflood DFaR), nghiên cứu không chỉ mang lại giá trị học thuật vững chắc mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn trong việc bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp và tổ chức.