Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin sâu rộng vào mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội, an toàn thông tin đang đối mặt với những thách thức chưa từng có. Trong số các mối đe dọa an ninh mạng hiện đại, mã độc tống tiền (Ransomware) nổi lên như một hiểm họa hàng đầu gây tổn thất nghiêm trọng về mặt tài chính, gián đoạn vận hành và xâm phạm tính toàn vẹn của dữ liệu. Tác giả dẫn chứng hàng loạt cuộc tấn công tiêu biểu như sự cố nhằm vào Colonial Pipeline, JBS Foods hay các cơ sở y tế trọng yếu, minh chứng cho việc ransomware không chỉ nhắm vào người dùng cá nhân mà đã chuyển dịch mạnh mẽ sang chiến lược "Săn mồi lớn" (Big Game Hunting - BGH) nhằm vào các doanh nghiệp, tổ chức tài chính, cơ quan chính phủ và cơ sở hạ tầng trọng yếu.
Sự phát triển của mô hình Ransomware-as-a-Service (RaaS) cùng các kỹ thuật mã hóa phức tạp (kết hợp mã hóa đối xứng AES-256 và bất đối xứng RSA-2048), khai thác lỗ hổng zero-day và cơ chế lẩn tránh chữ ký đã khiến các giải pháp phòng thủ truyền thống trở nên kém hiệu quả. Các phương pháp phòng thủ chủ động bằng kỹ thuật đánh lừa (Cyber Deception) sử dụng bẫy tĩnh (Static Honeypot) tồn tại hạn chế căn bản: tệp bẫy (honeyfile) cố định khó bao phủ toàn bộ không gian đĩa cứng, gây cản trở trải nghiệm người dùng thực tế và dễ bị phần mềm độc hại bỏ qua nếu không chạm đúng thư mục đặt bẫy.
Xuất phát từ thực trạng trên, khóa luận cử nhân ngành An toàn Thông tin của nhóm tác giả Trương Đình Trọng Thanh và Trần Thúy Anh (Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM, hướng dẫn bởi ThS. Nguyễn Duy và ThS. Nguyễn Công Danh, 2024) tập trung giải quyết bài toán phát hiện sớm và phòng thủ ransomware thông qua việc kết hợp cơ chế quét chọn lọc và bẫy động.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:
- Nghiên cứu và xây dựng trình phát hiện mã độc tống tiền chọn lọc dựa trên sự kết hợp giữa hai nền tảng bảo mật VirusTotal và Kaspersky thông qua giao diện lập trình ứng dụng (API).
- Tích hợp mô hình bẫy dữ liệu động Ranflood dựa trên nguyên lý tràn ngập dữ liệu (Data Flooding against Ransomware - DFaR) nhằm chủ động tạo các tệp giả (honeyfile), đánh lừa và phân tán tài nguyên xử lý của ransomware.
- Thiết lập môi trường thực nghiệm cô lập trên máy ảo để kiểm thử, đánh giá hiệu năng phát hiện, thời gian phản hồi và khả năng giảm thiểu thiệt hại, phục hồi dữ liệu sau tấn công đối với các chủng ransomware thực tế.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm: các chủng mã độc tống tiền (Crypto Ransomware, Locker Ransomware, Scareware, Leakware); cơ chế phân tích và phát hiện mã độc qua API VirusTotal và Kaspersky; mô hình Honeypot bẫy tệp Ranflood; các phương pháp đo lường, đánh giá thời gian phát hiện và tỷ lệ phục hồi tệp.
Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung vào việc bảo vệ thiết bị người dùng cuối (End-User), triển khai kiểm thử trên môi trường máy ảo hóa an toàn với các mẫu ransomware thực tế đã và đang lưu hành (như WannaCry, LockBit 3.0, Phobos, GC/Ryuk/Vipasana).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên nền tảng lý thuyết an toàn thông tin chuyên sâu và khảo cứu các công trình nghiên cứu tiền nhiệm:
- Khái niệm và vòng đời Ransomware: Tác giả hệ thống hóa lịch sử phát triển của ransomware qua 3 thời kỳ (thời kỳ ban đầu 1989–2009 từ mã độc AIDS Trojan, Gpcode; thời kỳ phát triển 2010–2016 với CryptoLocker, CryptoWall, KeRanger, mô hình RaaS; thời kỳ bùng nổ 2017 đến nay với WannaCry, NotPetya, GandCrab, Maze, LockBit). Nghiên cứu phân loại chi tiết 4 dạng ransomware chính gồm Locker Ransomware (khóa màn hình như WinLock), Crypto Ransomware (mã hóa dữ liệu như WannaCry), Scareware (dọa dẫm cài phần mềm độc hại), và Leakware/Doxware (đe dọa tống tiền tiết lộ dữ liệu như Chimera). Chu trình tấn công được chuẩn hóa thành 6 giai đoạn thực thi theo mô hình của Malik và cộng sự (2023): (1) Tìm kiếm và lựa chọn mục tiêu, (2) Khai thác và lây nhiễm, (3) Lây lan và thực thi, (4) Phá hủy bản sao lưu (Shadow Copies/Backups), (5) Mã hóa tập tin và giao tiếp máy chủ C2, (6) Thông báo người dùng và dọn dẹp dấu vết.
- Kỹ thuật phân tích và phát hiện: Khảo cứu các phương pháp phân tích tĩnh (sử dụng dịch ngược mã máy với IDA Pro, phân tích entropy Shannon, đo độ tương đồng tệp bằng sdhash, phân tích luồng mã FlowDroid, bộ phân tích CRSTATIC, GreatEatlon) và phân tích động (theo dõi I/O ổ cứng, thay đổi Windows Registry, lệnh gọi API, lưu lượng mạng SMB với REDFISH, công cụ EldeRan, DeepAMD, thuật toán phát hiện tiền mã hóa PEDA, hệ thống UNVEIL, RansomWall).
- Mô hình Honeypot và Chiến lược Đánh lừa (Cyber Deception): Khảo cứu phân loại Honeypot (vật lý/ảo; sản xuất/nghiên cứu; thuần túy, tương tác thấp, tương tác cao, Honeypot động). Khóa luận kế thừa nguyên lý phòng thủ mục tiêu di chuyển (Moving-Target Defence - MTD) và cơ chế tranh chấp tài nguyên (Resource Contention) của hệ thống Ranflood (Data Flooding against Ransomware - DFaR), khắc phục hạn chế của bẫy tĩnh được Moore (2016) và Gomez-Hernandez (R-Locker, 2018) chỉ ra.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm: phương pháp tổng hợp - phân tích tài liệu học thuật; phương pháp thiết kế hệ thống phần mềm đa tầng; phương pháp thực nghiệm bán tự động trong môi trường ảo hóa cách ly (Sandboxing) với tập dữ liệu mã độc thực tế.
| Thành phần lý thuyết / Công nghệ |
Vai trò trong nghiên cứu |
Nguồn tham chiếu / Công cụ |
| VirusTotal API & Kaspersky API |
Quét chọn lọc, đối soát chữ ký và thông tin tình báo mối đe dọa đa nguồn |
Google VirusTotal, Kaspersky OpenTip API |
| Ranflood (DFaR Framework) |
Sinh bẫy động, tràn ngập tệp giả, làm chậm tiến trình mã hóa |
Nghiên cứu Data Flooding against Ransomware |
| Shadow & Random Honeyfiles |
Đánh lừa tiến trình quét tệp của mã độc |
Cơ chế nhân bản cấu trúc tệp thật và sinh tệp ngẫu nhiên |
| Shannon Entropy & sdhash |
Cơ sở lý thuyết nhận diện trạng thái mã hóa dữ liệu |
Scife et al. (2016), Mehnaz et al. (2018) |
| On-the-Fly Snapshooting |
Sao lưu dữ liệu tức thời phục vụ khôi phục hậu tấn công |
Cơ chế tích hợp trong quy trình Mitigation |
Thiết kế và triển khai mô hình
Khóa luận đề xuất mô hình phòng thủ hai lớp tích hợp hướng tới bảo vệ người dùng cuối, kết hợp giữa khả năng phát hiện nhanh từ dịch vụ phân tích mã độc đám mây và cơ chế phòng thủ đánh lừa chủ động tại máy trạm:
1. Kiến trúc lớp phát hiện (Detection Layer)
Hệ thống sử dụng cơ chế phát hiện chọn lọc thông qua tích hợp API của hai nền tảng bảo mật hàng đầu là VirusTotal và Kaspersky. Khi một tệp thực thi đáng ngờ xuất hiện hoặc khởi chạy trong hệ thống, Lớp phát hiện sẽ trích xuất mã băm (MD5, SHA-256) và gửi truy vấn đồng thời qua API:
- VirusTotal API tổng hợp kết quả phân tích từ hơn 70 engine chống mã độc trên thế giới, đưa ra kết quả phân loại diện rộng.
- Kaspersky API đóng vai trò lớp kiểm chứng chuyên sâu, giảm thiểu tỷ lệ dương tính giả (False Positive) và xác thực hành vi nguy hại.
- Khi tệp bị một trong hai dịch vụ gắn cờ độc hại hoặc đạt ngưỡng cảnh báo nguy cơ, cảnh báo sẽ được kích hoạt chuyển tiếp sang Lớp phòng thủ.
2. Kiến trúc lớp phòng thủ Honeypot (Deception & Ranflood Layer)
Khác với Honeypot truyền thống đặt các tệp mồi tĩnh trong thư mục cố định, hệ thống triển khai cơ chế Ranflood theo 3 giai đoạn liên hoàn: Phát hiện (Detection) $\rightarrow$ Giảm thiểu (Mitigation) $\rightarrow$ Phục hồi (Recovery).
- Chiến lược tạo Honeyfile: Hệ thống sử dụng 2 kỹ thuật sinh tệp bẫy:
- Shadow Honeyfiles: Tạo ra các tệp bẫy có tên, phần mở rộng và cấu trúc mô phỏng chính xác các tệp tin người dùng thực tế đang có trên hệ thống để thu hút mã độc quét trúng đầu tiên.
- Random Honeyfiles: Sinh các tệp bẫy ngẫu nhiên trên các đường dẫn mà ransomware thường duyệt qua.
- Cơ chế tràn ngập dữ liệu (On-the-Fly Flooding): Khi phát hiện ransomware bắt đầu quét và mã hóa, Honeypot liên tục đẩy (flood) hàng loạt tệp bẫy vào tiến trình đọc/ghi của mã độc. Quá trình này gây ra sự tranh chấp tài nguyên tính toán (CPU, Disk I/O), buộc ransomware mất thời gian mã hóa các tệp vô giá trị và kéo dài thời gian lây lan.
- Cơ chế sao lưu tức thời (On-the-Fly Snapshooting): Song song với quá trình làm chậm ransomware, hệ thống tự động chụp ảnh nhanh và cô lập các tệp dữ liệu thực chưa bị chạm tới, tạo bản sao lưu an toàn phục vụ việc phục hồi dữ liệu hoàn toàn sau khi tiến trình độc hại bị tiêu diệt.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận. Tác giả phân tích bối cảnh bùng nổ của công nghệ số đi kèm nguy cơ an ninh mạng, trong đó Crypto Ransomware đang dần thay thế Locker Ransomware trở thành mối đe dọa nguy hiểm nhất. Chương này chỉ rõ tính cấp thiết của đề tài khi áp dụng vào các ngành nhạy cảm như ngân hàng, y tế, viễn thông và chính phủ. Tác giả phân tích 4 thách thức cốt lõi: tạo honeyfile đủ tinh vi mà không làm suy giảm hiệu năng hệ thống; duy trì tính an toàn thực sự cho dữ liệu người dùng; cập nhật thích ứng trước các biến thể mới; và chi phí triển khai cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chương 1 cũng tổng quan các công trình tiền nhiệm về phân tích tĩnh/động, cơ chế bẫy tệp (UNVEIL, RansomWall, R-Locker) và giới hạn của Honeypot tĩnh do Moore (2016) chứng minh, từ đó xác lập mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài.
Chương 2. Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày toàn diện các nền tảng lý thuyết và công nghệ liên quan. Nội dung bao gồm:
- Lịch sử tiến hóa của ransomware từ năm 1989 đến nay qua 3 giai đoạn tiến hóa riêng biệt.
- Đặc điểm chi tiết của 4 dòng ransomware chính: Locker Ransomware, Crypto Ransomware, Scareware, và Leakware/Doxware.
- Phân tích 6 giai đoạn thực thi của một cuộc tấn công ransomware từ lúc trinh sát đến khi dọn dẹp dấu vết.
- Phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp phát hiện mã độc: Phân tích tĩnh (CRSTATIC, GreatEatlon, IDA Pro trên WannaCry); Phân tích động (EldeRan, REDFISH với độ trễ phát hiện trong 20 giây trên mạng SMB, DeepAMD, PEDA); Phân tích kết hợp (kết hợp Cuckoo Sandbox, OllyDbg, IDA).
- Lý thuyết về Honeypot: Phân loại theo hình thức (vật lý/ảo), theo mục đích (sản xuất/nghiên cứu), theo mức độ tương tác (thuần túy, tương tác thấp, tương tác cao, Honeypot động) và nguyên lý vận hành của bẫy tệp.
Chương 3. Mô hình phát hiện mã độc và phòng thủ
Chương 3 chi tiết hóa giải pháp do nhóm tác giả đề xuất:
- Cấu trúc tổng thể mô hình hướng tới người dùng cuối (End-User) tích hợp công cụ Ranflood.
- Quy trình kết hợp đa tầng giữa VirusTotal API và Kaspersky API trong việc gửi yêu cầu kiểm tra mã băm tệp, nhận diện kết quả JSON và phân loại mối nguy.
- Thiết kế Lớp phòng thủ Honeypot Ranflood: Trình bày cơ chế tranh chấp tài nguyên và kỹ thuật phòng thủ mục tiêu di chuyển (MTD).
- Chi tiết hai phương thức sinh tệp giả (Honeyfile từ Shadow và Honeyfile từ Random).
- Luồng vận hành khép kín qua 3 giai đoạn: Phát hiện $\rightarrow$ Giảm thiểu tác động $\rightarrow$ Phục hồi dữ liệu; cùng hai kỹ thuật On-the-Fly Snapshooting và On-the-Fly Flooding.
Chương 4. Thí nghiệm và đánh giá
Chương 4 tập trung vào phần thực nghiệm kiểm chứng hệ thống:
- Thiết lập môi trường thử nghiệm trên máy ảo an toàn, cấu hình tệp cấu hình Ranflood.
- Xây dựng tập dữ liệu kiểm thử bao gồm các mẫu ransomware đại diện: WannaCry, LockBit (phiên bản 3.0), Phobos, và nhóm GC/Ryuk/Vipasana.
- Thực nghiệm kiểm thử thời gian phản hồi của trình phát hiện VirusTotal + Kaspersky.
- Đánh giá khả năng đánh lừa và ngăn chặn của cơ chế tràn ngập tệp (Ranflood) trước từng dòng ransomware thông qua việc đo lường thời gian phát hiện trung bình, tỷ lệ tệp thực bị xâm phạm và khả năng phục hồi dữ liệu thành công sau tấn công.
Chương 5. Kết luận và hướng phát triển
Chương 5 đúc kết các kết quả đạt được của khóa luận, chỉ rõ những đóng góp trong việc xây dựng hệ thống phòng thủ hai lớp cho người dùng cuối và đề xuất các định hướng nâng cấp hệ thống trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành việc thiết kế, cài đặt và thực nghiệm mô hình bảo vệ tích hợp giữa công cụ quét mã băm đám mây và kỹ thuật bẫy động Ranflood:
- Kết quả thực nghiệm: Hệ thống đã được kiểm thử thực tế trên môi trường máy ảo đối với 4 nhóm mã độc tống tiền nguy hiểm bao gồm: GC/Ryuk/Vipasana, LockBit, Phobos và WannaCry. Kết quả cho thấy lớp phát hiện API VirusTotal và Kaspersky cho phép nhận diện chính xác các mẫu ransomware đã biết thông qua chữ ký và mã băm với độ trễ thấp. Cơ chế Ranflood với On-the-Fly Flooding đã làm chậm đáng kể tốc độ mã hóa của các mẫu ransomware thử nghiệm nhờ việc ép tiến trình độc hại phải xử lý liên tục các Shadow và Random Honeyfiles, tạo đủ thời gian trễ để cơ chế On-the-Fly Snapshooting sao lưu và bảo vệ an toàn cho dữ liệu thật của người dùng.
| Nhóm Ransomware thử nghiệm |
Đặc trưng tấn công chính |
Cơ chế phòng thủ tương ứng trong mô hình |
| WannaCry |
Khai thác SMBv1 (EternalBlue), mã hóa nhanh, yêu cầu chuộc Bitcoin |
Quét chữ ký API, Flood honeyfile cản trở lan truyền mã hóa |
| LockBit (3.0) |
Tốc độ mã hóa cực nhanh, cơ chế RaaS, vượt qua bẫy tĩnh |
Shadow Honeyfile đánh lạc hướng, On-the-Fly Snapshooting |
| Phobos |
Nhắm vào RDP, mã hóa sâu hệ thống tệp và xóa bản sao lưu |
Ranflood tranh chấp tài nguyên I/O, bảo vệ snapshot dữ liệu |
| GC / Ryuk / Vipasana |
Mã hóa có chủ đích (BGH), mã hóa khóa bất đối xứng RSA/AES |
Lớp phát hiện API Kaspersky + VirusTotal cô lập tiến trình |
- Đóng góp khoa học và thực tiễn:
- Đề xuất kiến trúc phòng thủ hai lớp linh hoạt hướng tới bảo vệ máy trạm người dùng cuối (End-User), kết hợp giữa sức mạnh cơ sở dữ liệu mối đe dọa toàn cầu (VirusTotal + Kaspersky) và kỹ thuật đánh lừa nội bộ (Cyber Deception).
- Khắc phục triệt để điểm yếu của Honeypot truyền thống (vốn chỉ đặt tệp tĩnh gây chiếm dụng dung lượng và dễ bị bỏ qua) bằng cách ứng dụng kỹ thuật bẫy động Ranflood, sinh tệp mồi On-the-Fly dựa trên cấu trúc tệp thực (Shadow) để chủ động dẫn dụ ransomware vào bẫy.
- Cung cấp quy trình khép kín không chỉ dừng lại ở phát hiện mà còn chủ động kéo dài thời gian tương tác (giảm thiểu) và tự động khôi phục dữ liệu nguyên vẹn sau tấn công.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thẳng thắn chỉ ra các hạn chế kỹ thuật hiện tại dựa trên thiết kế và phạm vi thử nghiệm:
- Hạn chế:
- Việc tạo ra các tệp giả mạo (honeyfile) đủ tinh vi để đánh lừa ransomware mà không gây suy giảm hiệu năng hệ thống đòi hỏi sự cân bằng tài nguyên phức tạp; nếu sinh tệp quá nhiều có thể gây nghẽn I/O ổ đĩa của chính người dùng.
- Các honeyfile sinh ra chưa đảm bảo 100% sẽ đánh lạc hướng hoàn toàn mọi thuật toán duyệt tệp chuyên biệt của các biến thể ransomware mới, dẫn đến rủi ro một phần dữ liệu thật vẫn có thể bị mã hóa trước khi hệ thống kịp phản ứng.
- Lớp phát hiện phụ thuộc vào kết nối mạng để truy vấn API VirusTotal và Kaspersky; khi thiết bị mất kết nối Internet, khả năng phát hiện chọn lọc qua cơ sở dữ liệu đám mây sẽ bị hạn chế.
- Thí nghiệm mới dừng lại ở quy mô máy ảo đơn lẻ, chưa thử nghiệm trên môi trường mạng doanh nghiệp phân tán phức tạp.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu tích hợp các mô hình học máy (Machine Learning) để tối ưu hóa việc phân loại hành vi bất thường của ransomware theo thời gian thực mà không phụ thuộc hoàn toàn vào API bên ngoài.
- Cải tiến thuật toán sinh honeyfile thông minh hơn, có khả năng tự động học cấu trúc thư mục của người dùng để sinh tệp bẫy thích ứng theo ngữ cảnh.
- Mở rộng phạm vi thử nghiệm trên nhiều hệ điều hành khác nhau (Linux, macOS) và môi trường máy chủ lưu trữ phân tán.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành An toàn thông tin, Mạng máy tính, Khoa học máy tính: Tài liệu cung cấp bức tranh toàn cảnh có hệ thống về lịch sử, phân loại, cơ chế hoạt động và 6 giai đoạn thực thi của mã độc tống tiền, đồng thời là mẫu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình thiết kế và đánh giá thực nghiệm một giải pháp an ninh mạng.
- Kỹ sư bảo mật, chuyên viên phân tích mã độc (SOC/DFIR): Cung cấp cơ sở tham khảo về phương pháp kết hợp các dịch vụ Threat Intelligence qua API (VirusTotal, Kaspersky) và cách triển khai kỹ thuật đánh lừa không gian mạng (Cyber Deception / Dynamic Honeypot) để bảo vệ điểm cuối (Endpoint Protection).
- Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Mục tổng quan về lịch sử ransomware qua 3 thời kỳ và chi tiết 6 giai đoạn tấn công của ransomware (Chương 2).
- Kiến trúc và quy trình phối hợp giữa API phát hiện và cơ chế Ranflood với các kỹ thuật On-the-Fly Flooding và Snapshooting (Chương 3).
- Phương pháp thiết lập môi trường máy ảo kiểm thử an toàn và quy trình đánh giá trên các mẫu mã độc thực tế (Chương 4).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao khóa luận lại kết hợp cả hai API VirusTotal và Kaspersky trong lớp phát hiện?
VirusTotal cung cấp dữ liệu tổng hợp từ hơn 70 công cụ chống virus trên toàn cầu, giúp mở rộng diện quét và nhận diện nhanh các mối đe dọa đã biết. Tuy nhiên, để tăng cường độ tin cậy và hạn chế tối đa các cảnh báo dương tính giả (False Positive), hệ thống bổ sung lớp kiểm chứng qua Kaspersky API – một nền tảng tình báo mối đe dọa chuyên sâu. Sự kết hợp này giúp hệ thống vừa có độ bao phủ rộng, vừa đảm bảo tính chính xác cao trước khi kích hoạt các cơ chế phòng vệ nặng.
2. Mô hình bẫy động Ranflood giải quyết nhược điểm gì của Honeypot truyền thống?
Honeypot truyền thống sử dụng các tệp bẫy tĩnh được đặt cố định tại một số thư mục, dẫn đến hai hạn chế lớn: (1) Bề mặt bẫy hẹp, mã độc có thể quét và mã hóa dữ liệu ở các thư mục khác mà không chạm vào bẫy; (2) Trộn lẫn tệp bẫy vào dữ liệu thực gây cản trở và nhầm lẫn cho người dùng. Ranflood giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách tiếp cận chủ động: giám sát tiến trình và thực hiện "tràn ngập" (Flooding) các tệp bẫy động (Shadow/Random Honeyfiles) ngay khi phát hiện hành vi quét tệp của mã độc, ép mã độc phải tương tác với bẫy và làm chậm tiến trình mã hóa.
3. Hai kỹ thuật tạo Honeyfile trong mô hình là Shadow và Random hoạt động như thế nào?
- Honeyfile tạo từ Shadow: Hệ thống nhân bản các đặc tính (tên, định dạng, cấu trúc thư mục) của các tệp tin thực tế mà người dùng đang sở hữu để tạo ra các bản sao mồi nhử có độ tương đồng cao nhất, đánh lừa bộ quét của ransomware.
- Honeyfile tạo từ Random: Hệ thống sinh ngẫu nhiên các tệp tin với cấu trúc đa dạng đặt vào các đường dẫn chiến lược mà ransomware thường duyệt qua nhằm tối đa hóa xác suất bị mã độc tấn công trước.
4. Sáu giai đoạn trong vòng đời tấn công của Ransomware được khóa luận phân tích là gì?
Dựa trên nghiên cứu của Malik và cộng sự (2023), 6 giai đoạn bao gồm: (1) Tìm kiếm và lựa chọn mục tiêu (Reconnaissance); (2) Khai thác và lây nhiễm (Exploit & Infection); (3) Lây lan và thực thi (Propagation & Execution); (4) Phá hủy bản sao lưu (Backup Destruction); (5) Mã hóa tập tin và trao đổi khóa với máy chủ C2 (File Encryption & C2 Communication); (6) Thông báo người dùng và dọn dẹp dấu vết (User Notification & Cleanup).
5. Những chủng ransomware cụ thể nào đã được sử dụng để kiểm thử trong khóa luận?
Hệ thống được kiểm thử thực nghiệm trên môi trường máy ảo với 4 nhóm ransomware thực tế: WannaCry (khai thác lỗ hổng SMBv1 EternalBlue), LockBit (phiên bản 3.0 với tốc độ mã hóa cao), Phobos (tấn công qua cổng RDP và phá hủy bản sao lưu), và nhóm GC / Ryuk / Vipasana (mã hóa có chủ đích theo chiến lược Big Game Hunting).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trương Đình Trọng Thanh và Trần Thúy Anh đã giải quyết thành công bài toán phòng chống mã độc tống tiền thông qua mô hình tích hợp hai lớp: phát hiện chọn lọc bằng API đám mây (VirusTotal và Kaspersky) kết hợp bẫy động Ranflood. Nghiên cứu đóng góp giải pháp chủ động làm chậm tiến trình mã hóa và tự động sao lưu khôi phục dữ liệu dựa trên nguyên lý Data Flooding against Ransomware, khắc phục nhược điểm của các bẫy tệp tĩnh truyền thống. Kết quả thực nghiệm trên các mẫu ransomware nguy hiểm như WannaCry, LockBit, Phobos và Ryuk đã chứng minh tính khả thi và tiềm năng ứng dụng thực tiễn của mô hình trong việc bảo vệ dữ liệu cho người dùng cuối.