Tổng quan nghiên cứu
Hoạt động trợ giúp pháp lý (TGPL) là một trong những trụ cột then chốt nhằm bảo đảm quyền con người, hiện thực hóa nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật và mở rộng cơ hội tiếp cận công lý cho các tầng lớp yếu thế. Trải qua hơn 15 năm xây dựng và phát triển kể từ khi Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 734/QĐ-TTg ngày 06/9/1997, mạng lưới tổ chức thực hiện TGPL tại Việt Nam đã tiếp nhận và giải quyết trên 1,5 triệu vụ việc cho gần 1,4 triệu lượt đối tượng chính sách, người nghèo và người có hoàn cảnh đặc biệt. Tuy nhiên, trước yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế sâu rộng, hệ thống pháp luật TGPL Việt Nam vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống về cơ chế vận hành, năng lực tài chính và mức độ tương thích với các chuẩn mực quốc tế.
Mục tiêu cụ thể của luận văn là nghiên cứu, phân tích có hệ thống các quy định của pháp luật quốc tế, pháp luật của một số quốc gia tiêu biểu (như Anh, Hoa Kỳ, Pháp, Đức, Thụy Điển, Nhật Bản, Canada, Australia) và pháp luật Việt Nam về tổ chức và hoạt động TGPL. Từ việc so sánh, đối chiếu nhằm làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng TGPL tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao quát các điều ước quốc tế đa phương, hiệp định tương trợ tư pháp song phương và hệ thống văn bản pháp luật quốc nội từ năm 1997 đến năm 2014, gắn liền với các định hướng chiến lược đến năm 2020 và tầm nhìn 2030 theo Quyết định số 678/QĐ-TTg. Nghiên cứu mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc, cung cấp luận cứ khoa học để nâng cao tỷ lệ tham gia tố tụng từ mức dưới 30% lên các mức cao hơn, bảo đảm tối đa quyền lợi hợp pháp cho đối tượng thụ hưởng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng trên nền tảng của hai lý thuyết khoa học pháp lý căn bản:
Thứ nhất, Lý thuyết Quyền con người và Tiếp cận công lý (Access to Justice Theory). Quyền được trợ giúp pháp lý không chỉ là một quyền độc lập mà còn là công cụ bảo đảm cho các quyền dân sự, chính trị khác. Theo Tuyên bố của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc ngày 20/12/2012, TGPL được thừa nhận là thành tố cơ bản của một hệ thống tư pháp hình sự dựa trên nguyên tắc pháp quyền, là điều kiện tiên quyết bảo đảm quyền được xét xử công bằng.
Thứ hai, Lý thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và chức năng an sinh xã hội của Nhà nước. Nhà nước có nghĩa vụ bảo đảm sự công bằng xã hội, thể hiện bản chất "của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân" thông qua các chính sách đền ơn đáp nghĩa, xóa đói giảm nghèo và trợ giúp các đối tượng dễ bị tổn thương.
Các khái niệm chính được làm sáng tỏ bao gồm: Trợ giúp pháp lý (Legal Aid), Người thực hiện TGPL (Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý, Cộng tác viên), Đối tượng thụ hưởng TGPL, Mô hình tổ chức TGPL (mô hình từ thiện, mô hình nhà nước đài thọ, mô hình hỗn hợp) và Kinh phí TGPL (ngân sách nhà nước, quỹ TGPL, bảo hiểm tố tụng).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử để phân tích sự vận động của thiết chế TGPL trong mối liên hệ mật thiết với điều kiện kinh tế, chính trị và xã hội qua từng thời kỳ lịch sử.
Về nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Luận văn khảo cứu toàn diện hệ thống gồm 06 điều ước quốc tế đa phương cốt lõi (Tuyên ngôn Nhân quyền 1948, Công ước ICCPR 1966, Công ước CRC 1989, Công ước CEDAW 1979, Công ước CRPD 2006...), hơn 10 hiệp định tương trợ tư pháp song phương mà Việt Nam đã ký kết, cùng hệ thống quy định TGPL của 12 quốc gia đại diện cho hai hệ thống pháp luật Common Law và Civil Law. Cỡ mẫu tài liệu được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), tập trung vào các quốc gia có bề dày lịch sử phát triển dịch vụ pháp lý công cộng hoặc có sự tương đồng về bối cảnh chuyển đổi thể chế. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm đảm bảo tính bao quát, tính đại diện và khả năng ứng dụng thực tiễn cao cho quá trình cải cách tư pháp tại Việt Nam.
Các phương pháp phân tích cụ thể bao gồm: Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law) để nhận diện mô hình tối ưu; phương pháp phân tích quy phạm và tổng hợp số liệu thứ cấp; phương pháp thống kê để lượng hóa kết quả hoạt động TGPL giai đoạn 1997 - 2014; cùng phương pháp quy nạp, diễn dịch để xây dựng các luận điểm kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, trên bình diện quốc tế, lịch sử hình thành TGPL bắt đầu từ thành cổ Athens vào khoảng thế kỷ thứ V trước Công nguyên, trải qua các mốc quan trọng như đạo luật năm 224 tại La Mã cấm người biện hộ nhận tiền công, sắc lệnh năm 1495 của Vua Henry VII tại Anh, đến Luật Luật sư trợ giúp năm 1851 tại Pháp. Đến nay, xu thế toàn cầu ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình từ thiện sang mô hình hỗn hợp (Hybrid Model). Khoảng hơn 70% các quốc gia phát triển đã thiết lập cơ chế kết hợp giữa cơ quan điều hành trung ương với việc huy động mạng lưới luật sư tư nhân, tiêu biểu như Anh, Nhật Bản, Australia, Thụy Điển và Hà Lan.
Thứ hai, về phạm vi lĩnh vực TGPL, các quốc gia có sự phân bổ rõ nét giữa tố tụng hình sự và dân sự. Hầu hết các nước đều bắt buộc chỉ định luật sư trong các vụ án hình sự có khung hình phạt nghiêm trọng hoặc liên quan đến người chưa thành niên. Đối với lĩnh vực dân sự, kinh doanh, thương mại, pháp luật nhiều nước đã mở rộng để bảo vệ quyền lợi sinh kế cho người nghèo. Điển hình tại Nhật Bản vào năm 2003, tổng số vụ việc trợ giúp đại diện pháp lý dân sự đạt 27.814 vụ (chiếm 68,5% tổng số vụ việc thực hiện), trong khi tỷ lệ hỗ trợ soạn thảo văn bản liên quan đến thủ tục phá sản cá nhân lên tới 95,7%.
Thứ ba, về nguồn lực tài chính, các nước phát triển đã xây dựng 04 nguồn kinh phí đa dạng: Ngân sách nhà nước cấp trực tiếp; Quỹ TGPL (từ lợi tức tài khoản tín thác luật sư, trích phí án phạt); Sự đóng góp của các tổ chức xã hội; và Chế độ bảo hiểm chi phí tố tụng (Legal Expenses Insurance) phát triển mạnh tại Thụy Sĩ, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy.
Thứ tư, tại Việt Nam, sau khi Quốc hội thông qua Luật Trợ giúp pháp lý năm 2006 và Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 792/QĐ-TTg năm 2008, toàn bộ 63 tỉnh, thành phố đã thành lập Trung tâm TGPL nhà nước. Mặc dù đã giải quyết trên 1,5 triệu vụ việc, cơ cấu hoạt động còn mất cân đối khi hình thức tư vấn pháp luật đơn giản chiếm tới hơn 70% khối lượng công việc, trong khi tỷ lệ tham gia tố tụng để bảo vệ trực tiếp quyền lợi đương sự tại tòa án chỉ đạt khoảng 20% đến 25%.
Thảo luận kết quả
Thực trạng phân bổ vụ việc tại Việt Nam phản ánh tâm lý e ngại tranh tụng và sự thiếu hụt Trợ giúp viên pháp lý chuyên trách có kỹ năng tranh tụng chuyên sâu. So với các nước theo truyền thống án lệ (Common Law) vốn ưu tiên ngân sách cao cho tranh tụng hình sự, mô hình của Việt Nam phụ thuộc hoàn toàn vào cơ quan quản lý hành chính tư pháp (Bộ Tư pháp, Sở Tư pháp), dẫn đến tính chủ động và tính chuyên nghiệp hóa chưa đạt mức tối ưu.
Các dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua bảng so sánh đa tiêu chí giữa 03 mô hình tổ chức TGPL (mô hình từ thiện, mô hình cơ quan nhà nước đài thọ, mô hình hỗn hợp) kết hợp với biểu đồ cột thể hiện cơ cấu nguồn kinh phí và biểu đồ tròn biểu thị tỷ trọng các hình thức TGPL (tham gia tố tụng, tư vấn pháp luật, đại diện ngoài tố tụng). Việc trực quan hóa này giúp các nhà làm luật dễ dàng nhận diện điểm nghẽn về thể chế tài chính và cơ chế phối hợp liên ngành.
Đề xuất và khuyến nghị
Nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức và hoạt động TGPL tại Việt Nam trong giai đoạn mới, luận văn đề xuất 04 nhóm giải pháp trọng tâm:
-
Hoàn thiện khung khổ thể chế và nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế: Sửa đổi, bổ sung Luật Trợ giúp pháp lý năm 2006 theo hướng cụ thể hóa đầy đủ các cam kết tại Công ước ICCPR 1966 và Bộ Nguyên tắc, Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc năm 2012. Quốc hội và Bộ Tư pháp cần chủ trì rà soát, mở rộng diện người được TGPL (bao gồm người khuyết tật có khó khăn về tài chính, nạn nhân của bạo lực gia đình và mua bán người), đặt mục tiêu hoàn thành trước năm 2017 với tỷ lệ bao phủ đối tượng yếu thế đạt trên 85%.
-
Chuyển dịch cơ cấu hoạt động sang tham gia tố tụng: Cục Trợ giúp pháp lý và các Trung tâm TGPL cấp tỉnh cần tập trung nguồn lực thực hiện vụ việc tham gia tố tụng, coi đây là thước đo chất lượng dịch vụ. Phấn đấu nâng tỷ trọng các vụ việc tham gia tố tụng đạt tối thiểu 40% vào năm 2020 và đạt 55% vào năm 2030 trên tổng số vụ việc thụ lý.
-
Đa dạng hóa nguồn kinh phí và thành lập Quỹ Trợ giúp pháp lý: Bộ Tư pháp phối hợp cùng Bộ Tài chính nghiên cứu cơ chế thành lập Quỹ TGPL hoạt động theo nguyên tắc công ích, tiếp nhận đóng góp từ các hiệp hội luật sư, doanh nghiệp và tài trợ quốc tế; từng bước giảm tỷ trọng bao cấp trực tiếp từ ngân sách nhà nước từ 90% xuống khoảng 60% - 65% trong lộ trình 2015 - 2025. Đồng thời, nghiên cứu khả năng thí điểm cơ chế bảo hiểm chi phí tố tụng bổ trợ.
-
Kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao năng lực người thực hiện TGPL: Chuẩn hóa chức danh Trợ giúp viên pháp lý tương đương với Luật sư về tiêu chuẩn đào tạo, tập sự và kỹ năng tranh tụng. Xây dựng quy chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa Trung tâm TGPL với Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án các cấp nhằm bảo đảm 100% người thuộc diện trợ giúp pháp lý bị bắt, tạm giữ, tạm giam được tiếp cận thông tin về quyền TGPL trong vòng 24 giờ.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
-
Cơ quan quản lý nhà nước và cơ quan lập pháp (Quốc hội, Bộ Tư pháp, Cục TGPL, Sở Tư pháp): Nắm bắt bức tranh toàn cảnh về pháp luật quốc tế và kinh nghiệm lập pháp của các nước, từ đó ứng dụng trực tiếp vào quá trình soạn thảo, sửa đổi Luật Trợ giúp pháp lý và các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật.
-
Đội ngũ Trợ giúp viên pháp lý, Luật sư và Cộng tác viên TGPL: Nâng cao nhận thức về các chuẩn mực quốc tế trong bảo vệ quyền con người, tiếp thu kỹ năng hành nghề chuyên nghiệp và phương pháp giải quyết các vụ án tố tụng phức tạp.
-
Giảng viên, Nghiên cứu sinh và Học viên cao học chuyên ngành Luật: Sử dụng công trình như một tài liệu nghiên cứu chuyên khảo về Luật Quốc tế, Luật So sánh và Khoa học Tư pháp với hệ thống dữ liệu so sánh phong phú, chuẩn xác.
-
Các tổ chức xã hội, tổ chức phi chính phủ (NGOs) bảo vệ quyền con người: Tham khảo các mô hình quản trị dịch vụ pháp lý công và kinh nghiệm xây dựng mạng lưới hỗ trợ pháp lý cộng đồng cho các nhóm yếu thế tại địa phương.
Câu hỏi thường gặp
Trợ giúp pháp lý có nguồn gốc lịch sử từ thời điểm nào?
Trợ giúp pháp lý xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử nhân loại, khởi nguồn từ thành cổ Athens vào khoảng thế kỷ thứ V trước Công nguyên. Đến năm 224, Nhà nước La Mã đã ban hành đạo luật cấm người biện hộ nhận thù lao khi giúp đỡ người nghèo, đặt nền móng cho nghĩa vụ trợ giúp pháp lý công ích.
Ba mô hình tổ chức trợ giúp pháp lý phổ biến trên thế giới là gì?
Ba mô hình chính bao gồm: Mô hình từ thiện (dựa trên tinh thần tự nguyện của luật sư); Mô hình luật sư công được trả lương cố định từ ngân sách nhà nước (áp dụng tại một số bang của Hoa Kỳ và Canada); và Mô hình hỗn hợp (kết hợp quản lý nhà nước với hợp đồng dịch vụ luật sư tư nhân, phổ biến tại Anh, Nhật Bản, Australia).
Chế độ bảo hiểm chi phí tố tụng vận hành như thế nào trong TGPL?
Bảo hiểm chi phí tố tụng (Legal Expenses Insurance) là hình thức dịch vụ pháp lý trả trước, phổ biến tại các nước Bắc Âu như Thụy Điển, Đan Mạch, Na Uy. Người dân mua kèm bảo hiểm pháp lý cùng bảo hiểm nhà ở hoặc bảo hiểm xe cơ giới để chi trả thù lao luật sư và án phí khi xảy ra tranh chấp pháp lý.
Luật Trợ giúp pháp lý năm 2006 tại Việt Nam quy định những hình thức TGPL nào?
Theo Luật Trợ giúp pháp lý năm 2006, hoạt động TGPL được thực hiện qua 04 hình thức chính: Tư vấn pháp luật; Tham gia tố tụng (bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp); Đại diện ngoài tố tụng; và các hình thức trợ giúp pháp lý khác (như hòa giải, sinh hoạt chuyên đề pháp luật).
Làm thế nào để Việt Nam tăng cường chất lượng vụ việc TGPL trong tố tụng?
Cần tập trung chuẩn hóa năng lực tranh tụng của đội ngũ Trợ giúp viên pháp lý ngang tầm luật sư chuyên nghiệp, tăng mức thù lao vụ việc cho luật sư tham gia hợp đồng TGPL, đồng thời bắt buộc các cơ quan tiến hành tố tụng thông báo quyền TGPL cho đương sự ngay từ giai đoạn điều tra ban đầu.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và quá trình phát triển của thiết chế trợ giúp pháp lý từ thế kỷ V trước Công nguyên đến các chuẩn mực hiện đại trong các công ước quốc tế của Liên Hợp Quốc.
- Phân tích sâu sắc 03 mô hình tổ chức TGPL trên thế giới, chỉ ra xu thế tất yếu của mô hình hỗn hợp và các cơ chế tài chính linh hoạt như Quỹ TGPL và Bảo hiểm tố tụng.
- Tổng kết thực tiễn hơn 15 năm thực thi chính sách TGPL tại Việt Nam (1997 - 2014) với hơn 1,5 triệu vụ việc được giải quyết, đồng thời nhận diện rõ những điểm nghẽn về cơ cấu nghiệp vụ và tính độc lập của tổ chức.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về sửa đổi pháp luật, đa dạng hóa nguồn tài chính và nâng tỷ trọng tham gia tố tụng đạt trên 40% trong lộ trình đến năm 2020.
- Để tiếp tục hoàn thiện thể chế tư pháp vì con người, các cơ quan hữu quan cần khẩn trương nghiên cứu, ứng dụng các phát hiện của luận văn vào tiến trình sửa đổi toàn diện Luật Trợ giúp pháp lý trong giai đoạn tiếp theo.