Nghiên Cứu Xác Lập Cơ Sở Khoa Học Phân Vùng Ưu Tiên Bảo Vệ Hệ Sinh Thái Đất Ngập Nước

Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học cho việc bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước qua phân vùng cảnh quan và công nghệ GIS.

Trường đại học

Viện Khoa Học Đo Đạc Và Bản Đồ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

212
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Mục tiêu của luận án

0.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.3. Phương pháp nghiên cứu

0.4. Điểm mới của luận án

0.5. Các luận điểm bảo vệ

0.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: XÁC LẬP CƠ SỞ KHOA HỌC ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH CẢNH QUAN, CÔNG NGHỆ VIỄN THÁM, GIS, ĐÁNH GIÁ ĐA TIÊU CHÍ PHÂN VÙNG ƯU TIÊN BẢO VỆ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC

1.1. Quy trình ứng dụng phân tích cảnh quan, công nghệ viễn thám, GIS, đánh giá đa tiêu chí phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước

1.2. Xây dựng bộ tiêu chí xác định mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam

1.3. Nguyên tắc, phương pháp xác định mục tiêu, tiêu chí, chỉ tiêu đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước

1.4. Xác định mục tiêu ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước

1.5. Đề xuất bộ tiêu chí xác định mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước ở Việt Nam

1.6. Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên phân tích cảnh quan, công nghệ viễn thám và GIS

1.7. Cơ sở lý luận về cảnh quan xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước

1.8. Quy trình và phương pháp xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước

1.9. Xây dựng dữ liệu theo các tiêu chí lựa chọn đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng công nghệ viễn thám và GIS

1.10. Xây dựng dữ liệu dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước bằng công nghệ viễn thám và GIS

1.11. Xây dựng dữ liệu áp lực rủi ro lên hệ sinh thái bằng công nghệ viễn thám và GIS

1.12. Xây dựng dữ liệu tình trạng suy thoái của hệ sinh thái bằng công nghệ viễn thám và GIS

1.13. Xếp hạng ưu tiên bảo vệ, phục hồi các hệ sinh thái đất ngập nước

1.14. Xác định trọng số các tiêu chí đánh giá bằng AHP

1.15. Xếp hạng mức độ ưu tiên bằng phương pháp TOPSIS

1.16. Phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước

1.17. Tiểu kết

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM PHÂN VÙNG ƯU TIÊN BẢO VỆ, PHỤC HỒI HỆ SINH THÁI ĐẤT NGẬP NƯỚC KHU VỰC ĐỒNG THÁP MƯỜI

2.1. Tổng quan về khu vực Đồng Tháp Mười

2.2. Đặc điểm tự nhiên

2.3. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.4. Áp lực tác động lên các vùng đất ngập nước Đồng Tháp Mười

2.5. Tổng quan về dữ liệu nghiên cứu

2.6. Xác định các mục tiêu, tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá phục vụ phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười

2.7. Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười bằng công nghệ GIS, viễn thám

2.8. Xử lý, ghép cắt ảnh vệ tinh

2.9. Xây dựng, chuẩn hóa dữ liệu thành phần cảnh quan Đồng Tháp Mười

2.10. Chồng xếp, chuẩn hóa dữ liệu tích hợp

2.11. Phân loại cảnh quan

2.12. Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười

2.13. Xây dựng dữ liệu theo các tiêu chí lựa chọn đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười

2.14. Xây dựng dữ liệu dịch vụ hệ sinh thái đất ngập nước bằng công nghệ viễn thám và GIS

2.15. Xây dựng các lớp dữ liệu áp lực rủi ro lên hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười

2.16. Xây dựng các lớp dữ liệu tình trạng suy thoái của hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười

2.17. Tích hợp dữ liệu phục vụ đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười

2.18. Phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước khu vực Đồng Tháp Mười

2.19. Phân vùng ưu tiên bảo vệ hệ sinh thái đất ngập nước

2.20. Phân vùng ưu tiên phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước

2.21. Kiểm chứng kết quả thành lập bản đồ phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười

2.22. Đề xuất giải pháp bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười

2.23. Tiểu kết

3. CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH

CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phân Vùng Đất Ngập Nước GIS Viễn Thám

Đất ngập nước đóng vai trò then chốt trong việc duy trì đa dạng sinh học, cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu và bảo vệ môi trường. Chúng là nơi cư trú của nhiều loài chim, động vật có vú, bò sát, lưỡng cư, cá và động vật không xương sống, đồng thời là kho lưu trữ vật liệu gen thực vật quan trọng. Đất ngập nước còn đóng vai trò như một "cơ sở hạ tầng tự nhiên", thực hiện các chức năng quan trọng như trữ nước, chắn bão, giảm nhẹ lũ lụt, ổn định đới bờ, cung cấp và dự trữ nước ngầm, lọc nước, giữ lại các chất dinh dưỡng và điều hòa khí hậu. Tại Việt Nam, với khoảng 12 triệu ha đất ngập nước, việc bảo vệ và quản lý hiệu quả các hệ sinh thái này là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, các hoạt động kinh tế - xã hội đang gây ra những tác động tiêu cực, dẫn đến suy thoái hệ sinh thái đất ngập nước.

1.1. Tầm quan trọng của hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam

Hệ sinh thái đất ngập nước Việt Nam có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học. Chúng cung cấp các dịch vụ sinh thái có giá trị cao về mặt kinh tế, đáp ứng nhiều giá trị về mặt xã hội như giải trí, tinh thần, thẩm mỹ và nghiên cứu khoa học. Theo [142], đất ngập nước bao gồm các vùng đầm lầy, than bùn, và các vùng nước tự nhiên hoặc nhân tạo, thường xuyên hoặc tạm thời, với nước tĩnh hoặc chảy, nước ngọt, lợ hoặc mặn.

1.2. Thách thức và áp lực lên hệ sinh thái đất ngập nước

Mức độ đa dạng sinh học và các chức năng của nhiều hệ sinh thái đất ngập nước đang bị suy thoái nghiêm trọng do các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội. Các hoạt động này bao gồm thay đổi chế độ canh tác, chặt phá rừng ngập mặn, đốt rừng, khai thác thủy sản bằng phương pháp hủy diệt và sự khai thác quá mức tài nguyên. Cần có các giải pháp hiệu quả để giảm thiểu những tác động tiêu cực này.

II. Vấn Đề Cấp Bách Suy Thoái Đất Ngập Nước Giải Pháp GIS

Sự suy thoái hệ sinh thái đất ngập nước đang diễn ra với tốc độ đáng báo động, đe dọa nghiêm trọng đến đa dạng sinh học, nguồn tài nguyên thiên nhiên và sinh kế của cộng đồng địa phương. Các nguyên nhân chính bao gồm ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, khai thác quá mức tài nguyên và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Để giải quyết vấn đề này, việc áp dụng các công cụ và phương pháp hiện đại như Công nghệ GISViễn thám là vô cùng cần thiết. Công nghệ GIS cho phép phân tích không gian, mô hình hóa và quản lý dữ liệu hiệu quả, trong khi Viễn thám cung cấp thông tin cập nhật về tình trạng hệ sinh thái từ xa.

2.1. Nguyên nhân chính gây suy thoái hệ sinh thái đất ngập nước

Các nguyên nhân chính bao gồm ô nhiễm môi trường từ các hoạt động nông nghiệp và công nghiệp, biến đổi khí hậu gây ra sự thay đổi mực nước biển và tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan, khai thác quá mức tài nguyên như khai thác cát và đánh bắt cá quá mức, và chuyển đổi mục đích sử dụng đất cho các mục đích phát triển kinh tế.

2.2. Vai trò của công nghệ GIS và viễn thám trong quản lý đất ngập nước

Công nghệ GIS cho phép phân tích không gian, mô hình hóa và quản lý dữ liệu hiệu quả, giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra các quyết định dựa trên cơ sở khoa học. Viễn thám cung cấp thông tin cập nhật về tình trạng hệ sinh thái từ xa, giúp theo dõi sự thay đổi và đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo tồn.

2.3. Ứng dụng phân tích không gian trong nghiên cứu đất ngập nước

Phân tích không gian trong GIS cho phép xác định các khu vực đất ngập nước có giá trị cao về đa dạng sinh học, đánh giá mức độ áp lực lên hệ sinh thái từ các hoạt động kinh tế - xã hội, và xác định các khu vực ưu tiên cho bảo tồn và phục hồi. Các mô hình hóa trong GIS cũng giúp dự đoán tác động của biến đổi khí hậu và các hoạt động phát triển lên hệ sinh thái đất ngập nước.

III. Phương Pháp Phân Vùng Ưu Tiên GIS Viễn Thám Đa Tiêu Chí

Nghiên cứu này tập trung vào việc xây dựng một phương pháp phân vùng ưu tiên bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên sự kết hợp giữa Công nghệ GIS, Viễn thám và đánh giá đa tiêu chí. Phương pháp này bao gồm các bước chính: (1) Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ và phục hồi; (2) Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước bằng phân tích cảnh quandữ liệu viễn thám; (3) Xây dựng cơ sở dữ liệu không gian về các yếu tố ảnh hưởng đến hệ sinh thái; (4) Xếp hạng mức độ ưu tiên bằng phương pháp TOPSIS; (5) Phân vùng ưu tiên bảo vệ và phục hồi.

3.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ và phục hồi

Bộ tiêu chí được xây dựng dựa trên các nguyên tắc khoa học và thực tiễn, bao gồm các yếu tố như đa dạng sinh học, dịch vụ hệ sinh thái, áp lực lên hệ sinh thái, và tình trạng suy thoái. Các tiêu chí này được lượng hóa bằng các chỉ số có thể đo lường được từ dữ liệu viễn thámGIS.

3.2. Xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước bằng phân tích cảnh quan

Ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước được xác định bằng cách kết hợp phân tích cảnh quandữ liệu viễn thám. Phân tích cảnh quan giúp xác định các đơn vị cảnh quan có liên quan đến đất ngập nước, trong khi dữ liệu viễn thám cung cấp thông tin chi tiết về thảm thực vật, độ ẩm và các đặc điểm khác của hệ sinh thái.

3.3. Xếp hạng mức độ ưu tiên bằng phương pháp TOPSIS

Phương pháp TOPSIS (Technique for Order Preference by Similarity to Ideal Solution) là một phương pháp đánh giá đa tiêu chí được sử dụng để xếp hạng các khu vực đất ngập nước dựa trên mức độ ưu tiên bảo vệ và phục hồi. Phương pháp này so sánh các khu vực với một giải pháp lý tưởng và một giải pháp tồi tệ nhất, và xếp hạng các khu vực dựa trên khoảng cách của chúng đến các giải pháp này.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Phân Vùng Ưu Tiên Tại Đồng Tháp Mười

Phương pháp phân vùng ưu tiên đã được áp dụng thử nghiệm tại khu vực Đồng Tháp Mười, một trong những vùng đất ngập nước quan trọng nhất của Việt Nam. Kết quả cho thấy phương pháp này có khả năng xác định các khu vực ưu tiên bảo vệ và phục hồi một cách hiệu quả. Bản đồ phân vùng ưu tiên cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách trong việc đưa ra các quyết định về quản lý và bảo tồn hệ sinh thái đất ngập nước.

4.1. Tổng quan về khu vực Đồng Tháp Mười và tầm quan trọng

Đồng Tháp Mười là một vùng đất ngập nước rộng lớn nằm ở đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam. Vùng này có vai trò quan trọng trong việc điều tiết lũ, cung cấp nước cho nông nghiệp, và là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Tuy nhiên, Đồng Tháp Mười đang phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và khai thác quá mức tài nguyên.

4.2. Kết quả phân vùng ưu tiên bảo vệ và phục hồi tại Đồng Tháp Mười

Kết quả phân vùng ưu tiên cho thấy có sự khác biệt đáng kể về mức độ ưu tiên bảo vệ và phục hồi giữa các khu vực khác nhau trong Đồng Tháp Mười. Các khu vực có đa dạng sinh học cao và ít bị tác động bởi các hoạt động kinh tế - xã hội được xếp hạng ưu tiên bảo vệ, trong khi các khu vực bị suy thoái nghiêm trọng được xếp hạng ưu tiên phục hồi.

4.3. Đề xuất giải pháp bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước

Dựa trên kết quả phân vùng ưu tiên, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước tại Đồng Tháp Mười, bao gồm: (1) Thiết lập các khu bảo tồn; (2) Kiểm soát ô nhiễm môi trường; (3) Quản lý khai thác tài nguyên bền vững; (4) Phục hồi các khu vực bị suy thoái; (5) Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của đất ngập nước.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Đất Ngập Nước Tương Lai

Nghiên cứu này đã chứng minh tính hiệu quả của việc áp dụng Công nghệ GISViễn thám trong việc phân vùng ưu tiên bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Phương pháp này có thể được áp dụng cho các khu vực đất ngập nước khác ở Việt Nam và trên thế giới. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp đánh giá và quản lý hệ sinh thái đất ngập nước hiệu quả hơn, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực phát triển kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp khoa học

Nghiên cứu đã xây dựng và thử nghiệm thành công một phương pháp phân vùng ưu tiên bảo vệ và phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên sự kết hợp giữa Công nghệ GIS, Viễn thám và đánh giá đa tiêu chí. Phương pháp này cung cấp một công cụ hữu ích cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách trong việc đưa ra các quyết định về quản lý và bảo tồn hệ sinh thái đất ngập nước.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và ứng dụng mở rộng

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp đánh giá và quản lý hệ sinh thái đất ngập nước hiệu quả hơn, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực phát triển kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: (1) Phát triển các mô hình dự báo tác động của biến đổi khí hậu lên hệ sinh thái đất ngập nước; (2) Nghiên cứu các giải pháp phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước hiệu quả; (3) Xây dựng các hệ thống giám sát hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên dữ liệu viễn thám.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/06/2025
Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học phân vùng ưu tiên bảo vệ phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên phương pháp phân vùng cảnh quan và ứng dụng công nghệ viễn thám gis

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Đất ngập nước là "Những vùng đầm lầy, vùng lầy, vùng than bùn hay vùng nước tự nhiên hay nhân tạo, thường xuyên hay tạm thời với nước tĩnh hay chảy, nước ngọt, lợ hay mặn, bao gồm các khu vực nước biển có độ sâu không quá 6 m so với triều kiệt” [142]. Đây là nơi tập trung cao về các loài chim, động vật có vú, các loài bò sát, lưỡng cư, cá và động vật không xương sống, là kho lưu trữ vật liệu gen thực vật quan trọng. Sự tương tác của các yếu tố vật lý, sinh học, hóa học của đất ngập nước như là một phần “cơ sở hạ tầng tự nhiên” của Trái đất để thực hiện các chức năng cần thiết cho sự sống như trữ nước, chắn bão, giảm nhẹ lũ lụt, ổn định đới bờ và kiểm soát xói mòn, cung cấp và dự trữ nước ngầm, lọc nước, giữ lại các chất dinh dưỡng, trầm tích và các chất gây ô nhiễm cũng như điều hòa khí hậu địa phương, đặc biệt là lượng mưa và nhiệt độ. Với diện tích khoảng 12 triệu ha [73], đất ngập nước ở Việt Nam có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học.; cung cấp các dịch vụ sinh thái, có giá trị cao về mặt kinh tế, đáp ứng nhiều giá trị về mặt xã hội như giải trí, tinh thần, thẩm mỹ và nghiên cứu khoa học.

Tuy nhiên, trong thời gian qua mức độ đa dạng sinh học, các chức năng của nhiều hệ sinh thái đất ngập nước bị suy thoái nghiêm trọng chủ yếu gây ra bởi hoạt động phát triển kinh tế - xã hội như thay đổi chế độ canh tác, chặt phá rừng ngập mặn, đốt rừng, khai thác thuỷ sản bằng phương pháp huỷ diệt, sự khai thác quá mức do áp lực tăng dân số, đói nghèo, ô nhiễm môi trường hay sự du nhập của các loài ngoại lai. Với thực trạng này, việc điều tra cơ bản, nghiên cứu đánh giá hiện trạng môi trường, tính đa dạng sinh học, lập bản đồ các hệ sinh thái bị suy thoái, đề xuất các giải pháp bảo tồn, phục hồi, sử dụng bền vững tài nguyên sinh vật… là hết sức cần thiết. Ở Việt Nam, các văn bản pháp luật chưa quy định về công tác thành lập bản đồ các hệ sinh thái, cụ thể hơn là bản đồ hệ sinh thái đất ngập nước. Gần đây nhất, Nghị định 66/2019/NĐ-CP về bảo tồn và sử dụng bền vững các vùng đất ngập nước [30] mới chỉ đề cập đến khái niệm hệ sinh thái đất ngập mà chưa có quy định về quy trình cũng như phương pháp thành lập bản đồ hệ sinh thái đất ngập nước.

Các công trình nghiên cứu, dự án điều tra thành lập bản đồ phân loại đất ngập nước từ trước đến nay ở nước ta chủ yếu dựa trên yếu tố nước và lớp phủ bề mặt là chính; không chỉ ra được các đặc điểm nguồn gốc hình thành và các điều kiện tác động lên các hệ sinh thái trong vùng đất ngập nước như yếu tố nền tảng rắn, nguồn 8 gốc phát sinh, chất đất, độ cao, khí hậu, thuỷ văn, hải văn… Đây là các yếu tố cơ bản hình thành nên các hệ sinh thái nói chung, hệ sinh thái đất ngập nước nói riêng. Cách tiếp cận sinh thái cảnh quan đã được nghiên cứu, ứng dụng nhiều trên thế giới và ở Việt Nam trong nhiều công trình, bước đầu đã có những nghiên cứu riêng lẻ cho một số hệ sinh thái đất ngập nước cụ thể. Các yếu tố cơ bản hình thành nên cảnh quan cũng tương đồng với các yếu tố hình thành nên hệ sinh thái. Chính vì vậy, vận dụng kiến thức phân tích cảnh quan vào xác định ranh giới hệ sinh thái đất ngập nước cũng là một cách tiếp cận cần được nghiên cứu.

Luật Quy hoạch 2017 [89] và Nghị định số 37/2019/NĐ-CP [29] quy định trong quá trình xây dựng quy hoạch bảo vệ môi trường và bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia cần phải đánh giá hiện trạng, diễn biến chất lượng môi trường, cảnh quan thiên nhiên và đa dạng sinh học, các vùng đất ngập nước quan trọng; xác định các khu vực cần phải bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, xây dựng tiêu chí và xác định danh mục dự án quan trọng quốc gia, dự án ưu tiên đầu tư bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và đề xuất thứ tự ưu tiên thực hiện. Tuy nhiên, những văn bản pháp luật trước đây, gần nhất là Luật bảo vệ môi trường 2020 [90] và Nghị định 08/2022/NĐ-CP [31] hiện vẫn chưa có quy định về vấn đề này. Chính vì vậy, nghiên cứu tiêu chí xác định, xếp hạng dự án ưu tiên đầu tư bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học nói chung và các dự án bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng hệ sinh thái đất ngập nước nói riêng là rất cần thiết. Hiện nay cũng chưa có các nghiên cứu một cách toàn diện, đầy đủ về mục tiêu cần được ưu tiên và tiêu chí đánh giá, xếp hạng đối với các hệ sinh thái đất ngập nước cần bảo vệ, phục hồi.

Đánh giá đa tiêu chí là phương pháp phổ biến thường được áp dụng rộng rãi trong các bài toán ra quyết định ở Việt Nam cũng như trên thế giới. Các phương pháp đánh giá đa tiêu chí đều có ưu điểm và hạn chế riêng. Do đó, hướng tiếp cận tiếp theo cần phải nghiên cứu là kết hợp các phương pháp phân tích đa tiêu chí có các điểm mạnh, yếu bổ sung cho nhau, đặc biệt là kết hợp với GIS tạo thành hệ hỗ trợ ra quyết định không gian để giải quyết các bài toán đối với các vùng đất ngập nước. Viễn thám ngày càng phát triển và được ứng dụng vào nhiều lĩnh vực, trong đó có nhiều nghiên cứu về các vùng đất ngập nước, hỗ trợ trích xuất nhiều thông tin về lớp phủ, các điều kiện tự nhiên, chất lượng môi trường, các yếu tố về khí hậu, khí tượng… Đây là một trong những đầu vào cho các hệ thống GIS tích hợp, phân tích, làm giàu dữ liệu và để giải quyết các bài toán về không gian đặt ra cũng như 9 trình bày, xuất bản bản đồ về các vùng đất ngập nước.

Đồng Tháp Mười là một đồng lụt kín, một trong số các hệ sinh thái có diện tích ngập nước khá lớn và có tính đa dạng sinh học cao ở Việt Nam trải dài trên 3 tỉnh là Long An, Tiền Giang và Đồng Tháp, với khoảng 671.000 ha, có khả năng trữ trên 100 tỷ m3 nước, có hệ sinh thái điển hình rừng lau, sậy ngập nước, với hai khu Ramsar là vườn quốc gia Tràm Chim - Đồng Tháp, khu bảo tồn đất ngập nước Láng Sen - Long An. Ngoài ra, còn có khu bảo tồn sinh thái Đồng Tháp Mười, khu bảo tồn đa dạng sinh học như khu di tích Xẻo Quýt, khu du lịch sinh thái Gáo Giồng… Đây là khu vực trú ngụ của rất nhiều loài chim, cá, bò sát, động vật đáy, trong đó có rất nhiều loài loài đặc hữu, quý hiếm… nằm trong danh sách các loài cần được bảo vệ, có nguy cơ tuyệt chủng. Đất ngập nước khu vực này đang phải đối mặt với nhiều vấn đề như hạn hán, xâm nhập mặn, cháy rừng, nước biển dâng, sự xâm nhập của các loài ngoại lai… do các hoạt động sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, phát triển công nghiệp, du lịch dịch vụ của con người và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu. Do vậy, đây là khu vực điển hình cho việc nghiên cứu, đánh giá, xếp hạng mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi, làm cơ sở cho việc quy hoạch, lên kế hoạch phân bổ nguồn lực và ra các quyết định chính sách phù hợp, hiệu quả.

Chính vì vậy, đề tài “Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên phương pháp phân vùng cảnh quan và ứng dụng công nghệ viễn thám, GIS” là hết sức cần thiết để đề xuất được cơ sở khoa học và quy trình phục vụ triển khai công tác thành lập bản đồ phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước. Mục tiêu của luận án Xác lập được cơ sở khoa học phân vùng ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước dựa trên tiếp cận cảnh quan, ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu chính của luận án là các hệ sinh thái đất ngập nước và công nghệ viễn thám, GIS trong nghiên cứu hệ sinh thái đất ngập nước. - Phạm vi nghiên cứu: + Phạm vi khoa học: hệ sinh thái đất ngập nước nói chung (ven biển, nội địa) và công nghệ viễn thám, GIS trong nghiên cứu hệ sinh thái đất ngập nước.

10 + Phạm vi không gian: hệ sinh thái đất ngập nước toàn quốc, mà điển hình là hệ sinh thái đất ngập nước nội địa đặc trưng của 08 khu vực đất ngập nước Đồng Tháp Mười là: 1) Vườn quốc gia Tràm Chim; 2) Khu bảo tồn đất ngập nước Láng Sen; 3) Khu bảo tồn sinh thái Đồng Tháp Mười; 4) Khu di tích Xẻo Quýt; 5) Khu du lịch sinh thái Gáo Giồng; 6) Khu bảo tồn Cây dược liệu Đồng Tháp Mười; 7) Làng nổi Tân Lập; 8) Khu sinh thái Đồng Sen Gò Tháp. + Phạm vi thời gian: giai đoạn 2010-2018. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp thu thập, phân tích, tổng hợp tài liệu: được sử dụng để thu thập, tổng hợp điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, môi trường và các áp lực tác động lên các vùng đất ngập nước; tổng hợp, xử lý quy đổi giá trị dịch vụ hệ sinh thái về du lịch ở các thời điểm khác nhau về năm 2018… - Phương pháp phỏng vấn: được sử dụng để phỏng vấn sâu người dân, cán bộ làm việc và quản lý tại địa phương, các chuyên gia trong lĩnh vực môi trường, đa dạng sinh học nhằm xác định mục tiêu, tiêu chí đánh giá mức độ ưu tiên bảo vệ, phục hồi của khu vực nghiên cứu đối với các bên liên quan; kiểm chứng kết quả xếp hạng và thành lập bản đồ. - Phương pháp đối sánh: sử dụng để đối sánh kết quả trong phòng với thực địa để kiểm tra, xác định kết quả phân loại cảnh quan, thông tin thực phủ, loại đất ngập nước… - Phương pháp phân tích đa tiêu chí: dùng để xác định trọng số của các tiêu chí trong phương pháp AHP và đánh giá, xếp hạng thứ bậc ưu tiên bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước bằng phương pháp TOPSIS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phân Vùng Ưu Tiên Bảo Vệ Hệ Sinh Thái Đất Ngập Nước Dựa Trên Công Nghệ GIS và Viễn Thám" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng công nghệ GIS và viễn thám để xác định các khu vực cần được bảo vệ trong hệ sinh thái đất ngập nước. Nghiên cứu này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường mà còn đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm bảo tồn và phát triển bền vững các hệ sinh thái này. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức áp dụng công nghệ hiện đại trong việc quản lý tài nguyên thiên nhiên, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ chính sách công giải pháp gis và viễn thám trong đánh giá và đề xuất hỗ trợ chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng lưu vực sông đồng nai tỉnh lâm đồng, nơi trình bày các chính sách hỗ trợ bảo vệ môi trường rừng. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ ứng dụng công nghệ gis và viễn thám xác định yếu tố nhạy cảm tác động tới sự phân bố của một số loài thực vật quý hiếm tại khu vực vườn quốc gia ba bể tỉnh bắc kạn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc bảo tồn các loài thực vật quý hiếm. Cuối cùng, Luận văn tốt nghiệp ứng dụng viễn thám gis trong nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của lớp phủ rừng tới nguy cơ sạt lở đất huyện ba bể tỉnh bắc kạn cung cấp cái nhìn về mối liên hệ giữa lớp phủ rừng và nguy cơ sạt lở đất, từ đó giúp bạn có thêm thông tin về quản lý tài nguyên thiên nhiên.