Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học phản ứng hình thành liên kết c s và c o mới từ chuyển hóa có định hướng liên kết c h của các dẫn xuất benzamide

Luận văn về phản ứng tạo liên kết C-S, C-O mới từ benzamide. Nghiên cứu chuyển hóa định hướng liên kết C-H, mở ra hướng ứng dụng tiềm năng trong hóa học.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

94
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phản Ứng Tạo Liên Kết C S C O từ Benzamide

Ether và thioether là những nhóm chức quan trọng, hiện diện rộng rãi trong các hợp chất hữu cơ có giá trị. Chúng đóng vai trò then chốt trong tổng hợp hữu cơ, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như nông nghiệp (thuốc trừ sâu), thực phẩm, hóa nhuộm, phụ gia xăng dầu, y học và dược phẩm. Phương pháp tổng hợp ether Williamson, mặc dù phổ biến, vẫn còn nhiều hạn chế như nguyên liệu khó kiếm và phạm vi cơ chất hạn chế. Do đó, phát triển các phương pháp tổng hợp ether và thioether đơn giản, ít tốn kém, ít độc hại là mục tiêu được quan tâm. Nghiên cứu này tập trung vào hướng đi mới: phenoxyl hóathiol hóa liên kết C(sp2)–H của dẫn xuất benzamide với sự hỗ trợ của nhóm định hướng hai càng dạng N, S 2-(methylthio)aniline, kết hợp với phức Cu(II). Đây là một hướng đi tiềm năng, khai thác liên kết C-H sẵn có, đơn giản. [Theo tài liệu gốc]

1.1. Vai trò của liên kết C S và C O trong hóa học hữu cơ

Liên kết carbon-lưu huỳnh (C-S) và carbon-oxy (C-O) đóng vai trò quan trọng trong nhiều phân tử sinh học và hợp chất công nghiệp. Các phản ứng tạo liên kết này cho phép các nhà hóa học xây dựng các phân tử phức tạp từ các đơn vị đơn giản hơn. Hiểu rõ cơ chế và tối ưu hóa các phản ứng này là rất quan trọng cho sự tiến bộ của hóa học hữu cơ, dược phẩm và khoa học vật liệu. Khả năng tạo ra các liên kết C-S và C-O một cách chọn lọc và hiệu quả là một mục tiêu quan trọng.

1.2. Giới thiệu về dẫn xuất benzamide và tiềm năng ứng dụng

Dẫn xuất benzamide là một lớp hợp chất hữu cơ quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong ngành dược phẩm. Chúng là những khối xây dựng linh hoạt cho các phân tử dược phẩm, thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Tiềm năng ứng dụng của chúng trong việc phát triển các loại thuốc mới đã thúc đẩy các nghiên cứu sâu rộng để tìm các phương pháp tổng hợp hiệu quả hơn. Việc có thể tạo liên kết mới trên khung benzamide mở ra nhiều cơ hội thiết kế các phân tử phức tạp với các đặc tính mong muốn.

II. Thách Thức Các Phương Pháp Tạo Liên Kết C S C O Gặp Khó Khăn

Mặc dù có nhiều phương pháp tổng hợp ether và thioether, các kỹ thuật truyền thống thường gặp phải các hạn chế. Phản ứng Williamson, một phương pháp phổ biến, bị giới hạn bởi phạm vi cơ chất và đòi hỏi các điều kiện khắc nghiệt. Các phản ứng Ullmann và Chan-Evans, mặc dù hữu ích, có thể đòi hỏi các xúc tác đắt tiền và các quy trình phức tạp. Do đó, vẫn cần phải phát triển các phương pháp hiệu quả hơn, chọn lọc hơn và hóa học xanh hơn. Việc đáp ứng những thách thức này sẽ cho phép các nhà hóa học tổng hợp các phân tử phức tạp một cách dễ dàng và bền vững hơn.[Theo tài liệu gốc]

2.1. Hạn chế của phản ứng Williamson và các phương pháp Ullmann

Phản ứng Williamson thường bị giới hạn bởi loại alkyl halide có thể được sử dụng và có thể không hiệu quả cho các alkyl halide cồng kềnh hoặc các hệ thống vòng. Các phản ứng Ullmann, mặc dù hữu ích cho việc hình thành liên kết C-O và C-S, thường đòi hỏi các điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ cao và các kim loại chuyển tiếp đắt tiền, đồng thời có thể bị nhạy cảm với các nhóm chức nhất định. Những hạn chế này thúc đẩy sự cần thiết phải có các phương pháp thay thế, thân thiện với môi trường và hiệu quả hơn.

2.2. Vấn đề về tính chọn lọc và hiệu suất trong các phản ứng truyền thống

Tính chọn lọc vị trí và lập thể có thể là những thách thức đáng kể trong các phản ứng tạo liên kết C-S và C-O truyền thống. Kiểm soát vị trí chính xác nơi liên kết hình thành và cấu hình không gian của các nguyên tử xung quanh liên kết là rất quan trọng để tổng hợp nhiều phân tử phức tạp. Hiệu suất phản ứng cũng có thể là một vấn đề, vì nhiều phản ứng truyền thống đòi hỏi lượng dư các tác chất hoặc xúc tác, dẫn đến lãng phí và tăng chi phí. Nỗ lực cải thiện tính chọn lọc và hiệu suất là trọng tâm của nghiên cứu hiện tại.

III. Phương Pháp Chuyển Hóa C H Định Hướng cho Liên Kết C S C O Mới

Hướng nghiên cứu chuyển hóa C-H định hướng nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Phương pháp này cho phép hoạt hóa trực tiếp các liên kết C-H, loại bỏ nhu cầu các nhóm chức năng được hoạt hóa trước. Bằng cách sử dụng nhóm định hướng và xúc tác kim loại, liên kết C-H cụ thể có thể được chuyển đổi một cách chọn lọc thành liên kết C-S hoặc C-O. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng nhóm định hướng hai càng dạng N, S 2-(methylthio)aniline và phức Cu(II) để tối ưu hóa phản ứng và đạt được hiệu suất phản ứng cao.[Theo tài liệu gốc]

3.1. Ưu điểm của chuyển hóa liên kết C H định hướng trong tổng hợp

Chuyển hóa liên kết C-H định hướng mang lại một số ưu điểm so với các phương pháp tổng hợp truyền thống. Nó cho phép các nhà hóa học sử dụng các phân tử đơn giản và dễ kiếm làm nguyên liệu ban đầu, giảm sự cần thiết của các tác chất được chức năng hóa trước đắt tiền. Nó cũng có thể tăng hiệu quả và tính chọn lọc của phản ứng, vì nhóm định hướng hướng dẫn phản ứng đến vị trí mong muốn. Hơn nữa, nó có thể cho phép các con đường tổng hợp mới, không khả thi với các phương pháp truyền thống.

3.2. Nhóm định hướng 2 methylthio aniline Lựa chọn tối ưu

Nhóm định hướng 2-(methylthio)aniline được chọn vì khả năng điều khiển hiệu quả tính chọn lọc vị trí trong các phản ứng chuyển hóa C-H. Cấu trúc hai càng (N,S) của nhóm này cho phép nó phối hợp với các trung tâm kim loại, tạo điều kiện cho việc hoạt hóa có chọn lọc các liên kết C-H lân cận. Sự hiện diện của cả nguyên tử nitơ và lưu huỳnh cho phép nhóm định hướng phối hợp với một loạt các kim loại chuyển tiếp, mang lại sự linh hoạt trong thiết kế xúc tác. Ngoài ra, nhóm 2-(methylthio)aniline tương đối dễ tổng hợp và đưa vào các phân tử, làm cho nó trở thành một lựa chọn thiết thực để sử dụng tổng hợp.

IV. Tối Ưu Hóa Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Phản Ứng Tạo Liên Kết C S C O

Để đạt được hiệu suất và tính chọn lọc tối ưu, cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng các điều kiện phản ứng khác nhau. Luận văn này xem xét ảnh hưởng của nhiệt độ, môi trường, dung môi, xúc tác, loại base, chất phụ gia và thời gian phản ứng. Việc xác định các điều kiện tối ưu cho phản ứng phenoxyl hóathiol hóa là rất quan trọng để phát triển một quy trình mạnh mẽ và hiệu quả.[Theo tài liệu gốc]

4.1. Vai trò của xúc tác Cu II và điều kiện phản ứng

Phức Cu(II) đóng một vai trò quan trọng trong việc hoạt hóa liên kết C-H và thúc đẩy sự hình thành liên kết C-S và C-O. Loại phối tử gắn liền với đồng, cũng như môi trường oxy hóa, có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả và tính chọn lọc của phản ứng. Các thông số phản ứng khác, chẳng hạn như nhiệt độ, thời gian và sự hiện diện của các chất phụ gia, cần được tối ưu hóa cẩn thận để đạt được kết quả tốt nhất. Hiểu rõ vai trò của từng yếu tố này là rất quan trọng để thiết kế các phản ứng hiệu quả.

4.2. Nghiên cứu phạm vi cơ chất và ảnh hưởng của nhóm thế benzamide

Phạm vi cơ chất của phản ứng được đánh giá bằng cách khảo sát các dẫn xuất benzamide khác nhau với nhiều nhóm thế khác nhau. Ảnh hưởng của các nhóm thế này đến hiệu suất và tính chọn lọc của phản ứng được nghiên cứu, cung cấp những hiểu biết có giá trị về các yếu tố điện tử và không gian chi phối phản ứng. Việc hiểu rõ những tác động này cho phép các nhà hóa học dự đoán và kiểm soát kết quả của phản ứng cho các hệ thống phân tử khác nhau.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phenoxyl Hóa và Thiol Hóa Dẫn Xuất Benzamide

Nghiên cứu này mở ra những con đường mới cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp với liên kết C-S và C-O. Việc sử dụng nhóm định hướng hai càng N,S và xúc tác Cu(II) mang lại một phương pháp hiệu quả và chọn lọc để hoạt hóa trực tiếp liên kết C(sp2)−H của benzamide. Kết quả có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới, vật liệu và hóa chất nông nghiệp.[Theo tài liệu gốc]

5.1. Ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa nông nghiệp

Các phản ứng tạo liên kết C-S và C-O có tầm quan trọng to lớn trong tổng hợp dược phẩm và hóa nông nghiệp. Nhiều loại thuốc và hóa chất nông nghiệp chứa các đơn vị ether hoặc thioether, và việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả cho các đơn vị này là rất quan trọng để khám phá thuốc và phát triển cây trồng. Phương pháp được trình bày ở đây có thể được sử dụng để tổng hợp một loạt các phân tử có hoạt tính sinh học, bao gồm cả thuốc và hóa chất bảo vệ thực vật.

5.2. Tiềm năng trong phát triển vật liệu mới và hóa học xanh

Các phản ứng tạo liên kết C-S và C-O cũng có tiềm năng trong phát triển vật liệu mới. Các polyme và vật liệu khác có chứa liên kết ether hoặc thioether có thể được thiết kế với các thuộc tính được điều chỉnh theo các ứng dụng cụ thể. Hơn nữa, việc sử dụng các phương pháp chuyển hóa C-H định hướng có thể góp phần vào các thực hành hóa học xanh bằng cách giảm nhu cầu các tác chất nguy hiểm và các bước tổng hợp.

VI. Kết Luận Tương Lai Hướng Nghiên Cứu Phản Ứng Liên Kết C S C O Mới

Nghiên cứu này đã chứng minh một phương pháp mới và hiệu quả để tạo liên kết C-S và C-O từ dẫn xuất benzamide thông qua chuyển hóa C-H định hướng. Việc sử dụng nhóm định hướng hai càng N,S và xúc tác Cu(II) mang lại một phương pháp mạnh mẽ và chọn lọc để tổng hợp các phân tử phức tạp. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi của phản ứng, phát triển các xúc tác bền vững hơn và khám phá các ứng dụng bổ sung trong các lĩnh vực khác nhau.[Theo tài liệu gốc]

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp mới cho lĩnh vực

Nghiên cứu này đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về các yếu tố chi phối các phản ứng tạo liên kết C-S và C-O và đã giới thiệu một phương pháp mới và hiệu quả để tổng hợp các phân tử phức tạp. Bằng cách sử dụng chuyển hóa C-H định hướng, các nhà hóa học có thể tránh được sự cần thiết của các tác chất chức năng hóa trước và giảm thiểu sự lãng phí. Phương pháp này có tiềm năng tác động đáng kể đến các lĩnh vực khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa nông nghiệp và khoa học vật liệu.

6.2. Triển vọng và hướng phát triển trong tương lai

Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi của phản ứng đến các cơ chất khác và phát triển các xúc tác bền vững hơn. Khám phá các ứng dụng bổ sung của phương pháp này trong các lĩnh vực khác nhau cũng là một hướng đi thú vị. Ví dụ, phản ứng có thể được điều chỉnh để tổng hợp các polyme hoặc vật liệu mới có các thuộc tính được điều chỉnh. Ngoài ra, việc phát triển các quy trình xúc tác bất đối xứng để tạo ra các phân tử chiral có các liên kết C-S hoặc C-O sẽ có giá trị cho ngành công nghiệp dược phẩm.

16/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học phản ứng hình thành liên kết c s và c o mới từ chuyển hóa có định hướng liên kết c h của các dẫn xuất benzamide

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA TP. HCM NGUYỄN VĂN VĨNH HÀ PHẢN ỨNG HÌNH THÀNH LIÊN KẾT C-S VÀ C-O MỚI TỪ CHUYỂN HÓA CÓ ĐỊNH HƯỚNG LIÊN KẾT C – H CỦA CÁC DẪN XUẤT BENZAMIDE Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa Học Mã số: 8520301 LUẬN VĂN THẠC SĨ TP. HỒ CHÍ MINH, tháng 03 năm 2023 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA-ĐHQG-HCM Cán bộ hướng dẫn khoa học: TS.

Nguyễn Thanh Tùng GS. Phan Thanh Sơn Nam Cán bộ chấm nhận xét 1: PGS. Trần Hoàng Phương Cán bộ chấm nhận xét 2: TS. Nguyễn Đăng Khoa Luận văn thạc sỹ được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG TP.HCM ngày 11 tháng 3 năm 2023 Thành phần Hội đồng đánh giá luận văn thạc sĩ gồm: - TS.

ĐẶNG BẢO TRUNG - Chủ tịch hội đồng - PGS. TRẦN HOÀNG PHƯƠNG - Phản biện 1 - TS. NGUYỄN ĐĂNG KHOA - Phản biện 2 - TS. NGUYỄN THANH TÙNG - Ủy viên - TS.

TRẦN PHƯỚC NHẬT UYÊN - Thư ký Xác nhận của Chủ tịch hội đồng đánh giá LV và Trưởng khoa quản lý chuyên ngành sau khi luận văn đã được sửa chữa (nếu có). CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG TRƯỞNG KHOA KỸ THUẬT HÓA HỌC ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP.HCM CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA Độc lập - Tự do - Hạnh phúc NHIỆM VỤ LUẬN VĂN THẠC SĨ Họ và tên học viên : NGUYỄN VĂN VĨNH HÀ MSHV: 2070476 Ngày, tháng, năm sinh : 19/ 4/ 1996 Nơi sinh: TP. HCM Chuyên ngành : Kỹ Thuật Hóa Học Mã số: 8520301 I. TÊN ĐỀ TÀI: Tên tiếng Việt: Phản ứng hình thành liên kết C-S và C-O mới từ chuyển hóa có định hướng liên kết C–H của các dẫn xuất benzamide.

Tên tiếng Anh: Formation of C-S and C-O bonds via directed functionalization of C–H bonds in benzamides II. NHIỆM VỤ VÀ NỘI DUNG: ̶ Khảo sát điều kiện để phenoxyl hóa và thiol hóa có định hướng liên kết C–H của các dẫn xuất benzamide, sử dụng nhóm định hướng 2-(methylthio)aniline. ̶ Phân lập các dẫn xuất, đánh giá ảnh hưởng của nhóm thế đến hiệu suất sản phẩm. NGÀY GIAO NHIỆM VỤ: IV.

NGÀY HOÀN THÀNH NHIỆM VỤ: V. CÁN BỘ HƯỚNG DẪN: TS. Nguyễn Thanh Tùng; GS. Phan Thanh Sơn Nam.HCM, ngày … tháng … năm 2023 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN CHỦ NHIỆM BỘ MÔN TRƯỞNG KHOA KỸ THUẬT HÓA HỌC LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành luận văn tốt nghiệp này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của thầy cô, của các cơ quan, của gia đình và đồng nghiệp.

Tôi xin chân thành gửi lời tri ân và cám ơn sâu sắc đến Ban giám hiệu Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh, Ban chủ nghiệm Khoa Kỹ thuật Hóa Học, Ban chủ nhiệm Bộ môn Kỹ thuật Hóa Hữu cơ, Quý Thầy/ Cô các Khoa/ Bộ môn đã giảng dạy và truyền đạt cho tôi những kiến thức bổ ích và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập tại trường. Tôi xin gửi lời tri ân chân thành đến GS. Phan Thanh Sơn Nam- Trưởng Khoa Kỹ thuật Hóa học đã tạo mọi điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu khoa học; TS. Nguyễn Thanh Tùng, thầy đã hỗ trợ và tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài tốt nghiệp.

Xin chân thành cám ơn các anh, chị và các bạn trong nhóm nghiên cứu và các anh chị trong phòng thí nghiệm đã luôn đồng hành và hỗ trợ tôi thực hiện tốt đề tài này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến ba mẹ, gia đình, người thân và bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt thời gian qua. Hồ Chí Minh, tháng 03 năm 2023 Nguyễn Văn Vĩnh Hà i TÓM TẮT Luận văn nghiên cứu về các phản ứng phenoxyl và thiol hóa chọn lọc, có định hướng liên kết C(sp2)−H của các dẫn xuất benzamide. Phản ứng được thực hiện thông qua phản ứng ghép đôi có chọn lọc giữa các dẫn xuất benzamide mang nhóm định hướng 2- (methylthio)aniline với phenol và diphenyl disulfide với sự có mặt của các chất hỗ trợ trong môi trường khí oxygen và không khí.

Luận văn này cũng nghiên cứu các điều kiện ảnh hưởng tới hiệu suất của phản ứng như: nhiệt độ, môi trường, dung môi, xúc tác, loại base, các chất phụ gia và thời gian phản ứng được khảo sát. Các tác chất và sản phẩm chính được cô lập bằng sắc ký cột, sau đó xác định cấu trúc bằng phương pháp sắc kí khí ghép khối phổ (GC/MS) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phản ứng sau đó được khảo sát phạm vi phản ứng từ các dẫn xuất khác nhau của tác chất benzamide với phenol và diphenyl disulfide. Nghiên cứu này là một hướng tiếp cận mới khi chứng minh được vai trò của nhóm định hướng hai càng N,S và xúc tác Cu(II) trong việc hoạt hóa trực tiếp liên kết C(sp2)−H của benzamide.

ii ABSTRACT Directed phenoxylation and thiolation of C(sp2)−H bonds in (2-methylthio)anilides with phenol and diphenyl disulfide derivatives were studied with respect to reaction parameters. The couplings between benzamide bearing 2-(methylthio)aniline directing group with phenol and diphenyl disulfide were successful in the presence of supporting agents under oxygen or air atmosphere. Reaction conditions such as reaction temperature, environment, solvent, catalyst, additives, and reaction time were investigated. Products were isolated then characterized by NMR spectroscopy.

The substrate scope was later investigated. The methods provide new tactics for functionalization of the C(sp2)−H bond in benzamides directed by a N,S- directing group. iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của cá nhân tác giả, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Tùng và GS.

Phan Thanh Sơn Nam, tại Phòng thí nghiệm trọng điểm ĐHQG-HCM Nghiên cứu cấu trúc vật liệu, Trường Đại học Bách Khoa – ĐHQG-HCM. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố ở các luận văn cùng cấp. Nếu không đúng như đã nêu trên, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về đề tài của mình, Nguyễn Văn Vĩnh Hà iv MỤC LỤC LỜI CÁM ƠN. iii MỤC LỤC.

v DANH MỤC HÌNH ẢNH. vii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC ĐỒ THỊ. x DANH MỤC CHỮ VIẾT TẲT.

xi LỜI GIỚI THIỆU. Phản ứng ether hóa và sự hình thành liên kết C(sp2)-O trong tổng hợp hữu cơ 2 1. Một số phương pháp hình thành liên kết C – O. Phản ứng ether hóa trên cơ sở chuyển hóa có định hướng liên kết C−H.

Phản ứng thiol hóa và sự hình thành liên kết C(sp2)−S trong tổng hợp hữu cơ 12 1. Một số phương pháp hình thành liên kết C–S. Chuyển hóa có định hướng C−H thành C−S. Thiết bị - hóa chất.

Quy trình tổng hợp một số nguyên liệu. Quy trình tổng hợp Cu(OPiv)2. Quy trình tổng hợp các dẫn xuất của N-(2-(methylthio)phenyl)benzamide. Quy trình khảo sát phản ứng.

Phản ứng phenoxyl hóa dẫn xuất benzamide với phenol. Phản ứng thiol hóa có định hướng liên kết C−H trong dẫn xuất benzamide với diphenyl disulfide. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN. Phản ứng phenoxyl hóa giữa các dẫn xuất benzamide và phenol.

Khảo sát điều kiện phản ứng. Khảo sát phạm vi của phản ứng. Phản ứng thiol hóa giữa các dẫn xuất benzamide và diaryl disulfide. Khảo sát điều kiện phản ứng.

Khảo sát phạm vi của phản ứng. Đánh giá vai trò của nhóm định hướng và đề xuất cơ chế phản ứng. 53 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 56 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

64 vi DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Phản ứng Williamson. Phản ứng ghép đôi Ullmann. Phản ứng ghép đôi Chan-Evans.

Phản ứng ghép đôi giữa nitroarene và arylboronic acid. Phản ứng ether hóa đối xứng với hệ xúc tác sắt (III). Phản ứng tổng hợp ether từ các hợp chất α-bromo carboxamide sử dụng hệ xúc tác Cu(I). Phản ứng tổng hợp alkyl aryl ether thông qua xúc tác đồng và ánh đèn LED màu xanh lam.

Phản ứng ether hóa với nhóm định hướng 8-aminoquinoline. Phản ứng phenoxyl hóa các benzamide sử dụng 2-aminopyridine 1-oxide làm nhóm định hướng. Phản ứng tạo dẫn xuất oxazepinone từ ether hóa chọn lọc liên kết C−H. Phản ứng dùng picolinamide làm nhóm định hướng để phenoxyl hóa C8−H của naphthylamine.

Quá trình alkoxyl hóa có định hướng liên kết C8−H của các dẫn xuất 1-naphthyl picolinamide với xúc tác cobalt(II). Phản ứng hoạt hóa trực tiếp liên kết C(sp2)−H với sự hỗ trợ của nhóm định hướng 8-aminoquinoline và xúc tác nickel. Phản ứng tạo sulfide với xúc tác palladium. Phản ứng tổng hợp aryl dicarbamate từ aryl iodide với tetramethylthiuram disulfide với sự hỗ trợ của xúc tác Cu2O.

Phản ứng chuyển hóa thioester thành thioether thông qua phản ứng decarbonyl hóa. Phản ứng ghép đôi giữa thiol và aryl halide được hỗ trợ bằng chiếu xạ với ánh sáng nhìn thấy. Phản ứng chuyển hóa đa thành phần giữa halide dị vòng và alcohol. Phản ứng ghép đôi thiol và aryl chloride với sự hỗ trợ của xúc tác nickel.

Phản ứng hình thành liên kết C–S từ muối arylsulfonium. HFIP hỗ trợ sulfenyl hóa liên kết C–H. Phản ứng thioether hóa với oxazoline làm nhóm định hướng. Phản ứng thiol hóa sử dụng 4-tert-butyl-N-aminopyridinium ylide làm nhóm định hướng một càng.

Phản ứng thiol hóa acetanilide sử dụng xúc tác Rh(III). Mục tiêu của đề tài. Phản ứng tổng hợp N-(2-(methylthio)phenyl)benzamide (1a). Phản ứng giữa N-(2-(methylthio)phenyl)benzamide và phenol.

Phản ứng tổng hợp 2-methyl-N-(2-(methylthio)phenyl)-6- (phenylthio)benzamide. Ảnh hưởng của nhóm định hướng 2-(methylthio)aniline. Cơ chế thiol hóa sử dụng nhóm định hướng 2-(methylthio)aniline. 55 viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Trang thiết bị sử dụng. Hóa chất sử dụng. Ảnh hưởng của các loại base đến phản ứng phenoxyl hóa.Error! Bookmark not defined. Ảnh hưởng các nhóm thế của N-(2-(methylthio)phenyl)benzamide lên hiệu suất sản phẩm.

Hiệu suất phân lập sản phẩm với phản ứng thiol hóa. 52 ix DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị 2. Mối quan hệ giữa tỷ lệ nồng độ và tỷ lệ diện tích tín hiệu giữa sản phẩm và nội chuẩn. Mối quan hệ giữa tỷ lệ nồng độ và tỷ lệ diện tích pic giữa sản phẩm và nội chuẩn.

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất phản ứng phenoxyl hóa. Ảnh hưởng của môi trường lên hiệu suất phản ứng phenoxyl hóa. Ảnh hưởng của loại dung môi lên hiệu suất phản ứng phenoxyl hóa. Ảnh hưởng của các loại chất hỗ trợ lên hiệu suất phản ứng.

Ảnh hưởng của các chất phụ gia đến hiệu suất phản ứng phenoxyl hóa. Ảnh hưởng của loại base đến hiệu suất phản ứng thiol hóa. Ảnh hưởng của lượng base đến hiệu suất phản ứng thiol hóa. Ảnh hưởng của các phức kim loại chu kì 4 lên hiệu suất phản ứng thiol hóa.

Ảnh hưởng của lượng Cu(OPiv)2 đến hiệu suất phản ứng thiol hóa. Ảnh hưởng của chất phụ gia đến hiệu suất phản ứng thiol hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ