Tổng quan nghiên cứu

Người dân tại các đô thị hiện đại dành trung bình từ 17 đến 21 giờ mỗi ngày để học tập, làm việc và sinh hoạt trong không gian kín. Môi trường trong nhà không hoàn toàn an toàn như thường nghĩ, mà bụi lắng trong nhà chính là vật mang tích tụ hàng loạt hợp chất ô nhiễm nguy hại. Trong số các chất hữu cơ độc hại tồn lưu, nhóm hydrocacbon đa vòng thơm (PAHs) được các tổ chức y tế quốc tế cảnh báo hàng đầu do đặc tính bền vững, khả năng tích lũy sinh học cao và tiềm năng gây đột biến gen cũng như ung thư ở người.

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và gia tăng nhanh chóng mật độ phương tiện giao thông cơ giới tại Thủ đô Hà Nội đang tạo ra sức ép môi trường rất lớn. Bụi chứa PAHs phát sinh từ khói thải động cơ, khí đốt công nghiệp và các hoạt động dân sinh dễ dàng xâm nhập, lắng đọng vào từng căn hộ gia đình. Tuy nhiên, trước đây các công trình khảo sát chuyên sâu và định lượng chính xác 16 hợp chất PAHs ưu tiên kiểm soát trong bụi không khí trong nhà tại khu vực Hà Nội vẫn còn rất hạn chế.

Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Hóa phân tích thực hiện mục tiêu chuẩn hóa quy trình chiết tách và định lượng 16 hợp chất PAHs bằng kỹ thuật sắc ký khí khối phổ (GC-MS), tiến hành khảo sát thực nghiệm tại 15 hộ gia đình nội thành Hà Nội vào tháng 6 năm 2021, từ đó truy tìm nguồn phát thải và đánh giá mức độ rủi ro sức khỏe. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi xác định tổng nồng độ PAHs trung bình đạt 7458 ng/g, cung cấp bộ cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy giúp các cơ quan quản lý ban hành tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng không khí trong nhà nhằm bảo vệ sức khỏe cho hơn 8 triệu người dân đô thị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết cấu tạo và hóa lý của các hydrocacbon đa vòng thơm (PAHs). Đây là nhóm hợp chất hữu cơ cấu tạo từ 2 đến 6 vòng benzen ngưng tụ, chia thành hai nhóm chính: nhóm có khối lượng phân tử thấp (LMW, chứa 2 đến 3 vòng) tồn tại nhiều ở pha khí và nhóm có khối lượng phân tử cao (HMW, chứa 4 đến 6 vòng) có xu hướng bám dính bền vững vào các hạt bụi lắng.

Để đánh giá mức độ nguy hại đến sức khỏe, luận văn ứng dụng mô hình hệ số đương lượng độc tính (TEF) và đương lượng gây ung thư BaPE theo khuyến cáo của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Trong đó, Benzo(a)pyrene (BaP) được lấy làm chất chỉ thị chuẩn với hệ số độc tính TEF bằng 1,000. Mô hình đánh giá liều lượng phơi nhiễm hàng ngày (EDI), chỉ số nguy hại không gây ung thư (HQ, HI) và nguy cơ ung thư gia tăng suốt đời (ILCR) được vận dụng theo hướng dẫn chuẩn hóa của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA). Mức ILCR dưới 10^-6 biểu thị ngưỡng an toàn tuyệt đối, trong khi ILCR vượt quá 10^-4 phản ánh nguy cơ ung thư tiềm ẩn ở mức nghiêm trọng.

Bên cạnh đó, lý thuyết phân tích tỷ số chẩn đoán đồng phân (diagnostic ratios) như Phe/Ant, Ant/(Ant+Phe), BaA/(BaA+Chr) và Flu/(Flu+Pyr) được áp dụng để phân biệt nguồn gốc phát thải từ dầu mỏ (petrogenic) hay từ quá trình nhiệt phân nhiên liệu (pyrogenic).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thu thập 15 mẫu bụi lắng thực tế tại 15 căn hộ chung cư và nhà mặt đất thuộc các tuyến phố nội thành Hà Nội như Hoàng Quốc Việt, Đội Cấn, Long Biên, Cầu Đất, Bạch Đằng vào tháng 6 năm 2021. Đối tượng khảo sát ưu tiên các hộ gia đình có từ 3 người trở lên và có trẻ nhỏ. Bụi được lấy từ các vị trí tích tụ lâu ngày như cánh quạt trần, nóc tủ, màng lọc điều hòa, gầm giường bằng máy hút bụi chuyên dụng. Các mẫu được loại bỏ sợi vải, tóc rác, rây đồng nhất qua rây tiêu chuẩn kích thước 250 µm và bảo quản lạnh sâu ở nhiệt độ âm sâu trong túi zip nhôm để tránh phân hủy quang hóa.

Về quy trình chiết tách, phương pháp chiết siêu âm hỗ trợ dung môi được lựa chọn sau khi tiến hành khảo sát thực nghiệm 4 hệ dung môi khác nhau. Khối lượng 50 mg mẫu bụi khô được chiết với 20 mL Dichloromethane (DCM) trong bể siêu âm suốt 20 phút, ly tâm 2000 vòng/phút trong 10 phút và lặp lại chiết 2 lần với 15 mL DCM. Dung môi DCM thể hiện tính ưu việt vượt trội với hiệu suất thu hồi đạt từ 84% đến 108% cho tất cả 16 chất chuẩn PAHs, cao hơn đáng kể so với hệ dung môi Axeton:Hexan hay Metanol:DCM.

Phương pháp phân tích được thực hiện trên hệ thống sắc ký khí khối phổ Shimadzu GCMS-QP2020 hiện đại, sử dụng cột mao quản pha không phân cực DB-5ms (30 m x 0,25 µm), khí mang Heli độ tinh khiết 99,95% với tốc độ dòng 1,5 mL/phút. Việc lựa chọn GC-MS ở chế độ giám sát ion chọn lọc (SIM/Scan) giúp tăng cường độ chọn lọc, loại bỏ triệt để nhiễu nền phức tạp của mẫu bụi nhà và xác định chính xác các mảnh ion đặc trưng. Phương pháp đạt giới hạn phát hiện (LOD) rất nhạy từ 6,18 đến 12,58 ng/g, giới hạn định lượng (LOQ) từ 20,60 đến 41,93 ng/g và đường chuẩn 6 điểm nồng độ từ 0,1 đến 500 ppb có hệ số tương quan tuyến tính R2 đạt trên 0,9999. Toàn bộ quy trình xử lý và đo mẫu được hoàn tất trong vòng 2 tuần kể từ khi lấy mẫu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Tất cả 16 hợp chất PAHs đều được phát hiện trong các mẫu bụi nhà tại Hà Nội với tần suất xuất hiện rất cao, dao động từ 80% đến 100%. Tổng nồng độ 16 PAHs trong 15 mẫu dao động trong khoảng từ 1323 ng/g đến 53535 ng/g, với giá trị trung bình là 7458 ng/g.

Hợp chất ghi nhận nồng độ cao nhất là Benzo(b)fluoranthene (BbF) với giá trị cực đại lên tới 8920 ng/g, đóng góp 20% vào tổng nồng độ PAHs trong bụi lắng. Các chất chiếm tỷ trọng lớn tiếp theo bao gồm Fluoranthene (Flt) với nồng độ tối đa 7890 ng/g (chiếm 13%), Naphthalene (Naph) đạt 7250 ng/g, Chrysene (Chr) đạt 5680 ng/g (chiếm 11%), Pyrene (Pyr) đạt 5470 ng/g và Phenanthrene (Phe) đạt 5160 ng/g. Ngược lại, Acenaphthene (Ace) có nồng độ thấp nhất với mức trung bình chỉ 22 ng/g (chiếm 0,3%) do tính biến động và độ bay hơi nhanh của hợp chất 3 vòng này.

Xét theo cấu trúc phân tử, nhóm PAHs có khối lượng phân tử thấp (LMW, 3 đến 4 vòng) đóng góp 54% tổng tải lượng PAHs trung bình, trong khi nhóm PAHs có khối lượng phân tử cao (HMW, 5 đến 6 vòng) chiếm 46% còn lại. Tuy nhiên, khi quy đổi ra đương lượng độc tính BaPeq-TEQ, các chất thuộc nhóm HMW lại chiếm ưu thế tuyệt đối. Đặc biệt, Benzo(a)pyrene (BaP) với nồng độ trung bình 197 ng/g và giá trị cao nhất 1350 ng/g, cùng với BbF (trung bình 149 ng/g) và Dibenzo(a,h)anthracene (trung bình 78 ng/g) đã đóng góp hơn 70% tổng độc tính gây ung thư trong bụi nhà.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu phân tích tỷ số đồng phân chẩn đoán đã làm sáng tỏ nguồn gốc ô nhiễm đa dạng trong môi trường sống đô thị. Tỷ lệ Phe/Ant dao động từ 6,72 đến 12,3 (trung bình 9,82) cùng với tỷ lệ Ant/(Ant+Phe) trung bình 0,09 cho thấy sự hiện diện của nguồn phát thải dầu mỏ chưa qua đốt cháy. Song song đó, tỷ lệ BaA/(BaA+Chr) trung bình đạt 0,23 và tỷ lệ Flu/(Flu+Pyr) trung bình 0,07 chỉ ra sự đóng góp vượt trội từ quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch, khí thải động cơ diesel, xe máy, kết hợp cùng các nguồn nhiệt nội sinh như thói quen chiên nướng thực phẩm, đun nấu bằng bếp gas và thắp hương định kỳ trong gia đình.

Khi so sánh với các đô thị khác trên thế giới, nồng độ trung bình của từng hợp chất PAHs trong bụi nhà tại Hà Nội (khoảng 466 ng/g) thấp hơn 66 lần so với khu vực Tây Nam Trung Quốc (6,78 µg/g), thấp hơn 50 lần so với bang Texas của Hoa Kỳ, thấp hơn 22 lần so với thành phố Ottawa của Canada, thấp hơn 12 lần so với Hồng Kông và thấp hơn 10 lần so với thành phố Palermo của Ý. Sự khác biệt này bắt nguồn từ việc Việt Nam có khí hậu nhiệt đới, nhà ở thông gió tự nhiên tốt hơn, không sử dụng hệ thống lò sưởi đốt than trong mùa đông và ít sử dụng lớp phủ nhựa đường than đá trên các bãi đỗ xe khép kín.

Dữ liệu đánh giá rủi ro có thể được trình bày trực quan qua biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu đóng góp độc tính BaPeq-TEQ của từng hợp chất và bảng tổng hợp chỉ số phơi nhiễm qua 3 con đường. Kết quả cho thấy tỷ lệ BaPE/BaP dao động từ 1,78 đến 2,77, khẳng định độc tính tổng thể chịu tác động cộng hưởng mạnh mẽ từ nhiều hợp chất HMW khác chứ không chỉ riêng BaP. Trẻ nhỏ có chỉ số phơi nhiễm hàng ngày (EDI) qua đường tiêu hóa (nuốt phải bụi vô thức) cao gấp 2 lần người lớn do cân nặng thấp (trung bình 15 kg so với 70 kg ở người lớn) và tần suất tiếp xúc trực tiếp với sàn nhà cao, đặt ra cảnh báo y tế nghiêm trọng đối với sức khỏe trẻ em.

Đề xuất và khuyến nghị

Thực hiện vệ sinh không gian sống định kỳ: Các hộ gia đình cần sử dụng máy hút bụi trang bị màng lọc HEPA tiêu chuẩn để vệ sinh kỹ lưỡng các khu vực dễ lắng đọng bụi như cánh quạt, màng lọc máy lạnh, rèm cửa và gầm nội thất tối thiểu 2 lần mỗi tuần, nhằm cắt giảm 40% đến 50% lượng bụi mịn tích tụ trong vòng 3 tháng đầu áp dụng.

Kiểm soát các nguồn phát sinh khí thải nội sinh: Người dân tại các khu đô thị cần lắp đặt hệ thống máy hút mùi công suất tối thiểu 600 m3/h tại nhà bếp, tạo thói quen mở cửa thông gió chéo khi chiên nướng thức ăn, hạn chế tối đa việc đốt nến thơm, thắp hương trong phòng kín máy lạnh và loại bỏ hoàn toàn hành vi hút thuốc lá trong nhà nhằm giảm 30% nồng độ PAHs sinh nhiệt trong vòng 6 tháng tới.

Ban hành quy chuẩn kỹ thuật về không khí trong nhà: Bộ Tài nguyên và Môi trường cần chủ trì, phối hợp cùng Bộ Y tế nghiên cứu xây dựng và ban hành Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về chất lượng không khí trong nhà trước năm 2025, trong đó thiết lập ngưỡng giới hạn nồng độ an toàn cho hợp chất Benzo(a)pyrene dưới mức 1,0 ng/m3 và đưa chỉ số rủi ro ung thư gia tăng suốt đời (ILCR) về dưới mức an toàn 10^-6.

Quy hoạch vùng đệm cây xanh và kiểm soát khí thải giao thông: Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội cùng Sở Giao thông Vận tải cần đẩy nhanh lộ trình chuyển đổi 100% xe buýt sang phương tiện thuần điện trước năm 2030, siết chặt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 đối với ô tô cá nhân trước năm 2026 và mở rộng diện tích dải cây xanh cách ly tối thiểu 5 mét tại các trục đường giao thông lớn để ngăn ngừa 35% lượng bụi chứa PAHs từ đường phố xâm nhập vào các tòa nhà dân cư.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cán bộ tại Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Xây dựng và Chi cục Bảo vệ Môi trường các địa phương có thể khai thác bộ dữ liệu thực nghiệm về 16 hợp chất PAHs để xây dựng khung pháp lý, ban hành hướng dẫn tiêu chuẩn thông gió tòa nhà và ban hành các khuyến cáo sức khỏe cộng đồng kịp thời.

Cộng đồng nghiên cứu học thuật và sinh viên chuyên ngành: Các nhà khoa học, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học thuộc ngành Hóa phân tích, Khoa học Môi trường và Độc chất học có thể kế thừa quy trình chiết siêu âm tối ưu bằng dung môi Dichloromethane, các thông số cài đặt GC-MS chế độ SIM và phương pháp luận tính toán chỉ số rủi ro sức khỏe HQ, HI, ILCR cho các công trình nghiên cứu mở rộng tiếp theo.

Doanh nghiệp sản xuất thiết bị lọc khí và vật liệu xây dựng: Các kỹ sư nghiên cứu phát triển (R&D) tại các tập đoàn sản xuất máy lọc không khí, hệ thống HVAC và nhà sản xuất sơn nội thất có thể dựa trên dữ liệu kích thước hạt bụi 250 µm và nồng độ các hợp chất hữu cơ độc hại để thiết kế hệ màng lọc đa tầng thông minh và vật liệu phủ bề mặt chống bám bụi hiệu quả cao.

Cộng đồng cư dân đô thị và các bậc phụ huynh: Người dân sinh sống tại các thành phố lớn, đặc biệt là các gia đình có trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, có thể tham khảo luận văn để hiểu rõ mối nguy vô hình từ bụi trong nhà, từ đó chủ động thay đổi thói quen dọn dẹp, lựa chọn thiết bị gia dụng an toàn và bảo vệ đường hô hấp cho các thành viên trong gia đình.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao các hợp chất PAHs trong bụi lắng trong nhà lại nguy hiểm hơn đối với trẻ em so với người lớn?

Trẻ em có trọng lượng cơ thể nhỏ (trung bình 15 kg so với 70 kg ở người lớn), hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và tần suất hô hấp nhanh hơn. Bên cạnh đó, các hành vi đặc thù như bò trên sàn nhà và đưa tay ngậm vào miệng khiến lượng bụi nuốt phải của trẻ lên tới khoảng 200 mg mỗi ngày. Do đó, liều lượng phơi nhiễm hàng ngày (EDI) của trẻ cao gấp đôi người lớn, gây nguy cơ rối loạn nội tiết và ảnh hưởng phát triển hệ thần kinh.

Phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) có ưu điểm gì vượt trội trong phân tích PAHs?

Hệ thống GC-MS mang lại độ chọn lọc vượt trội nhờ khả năng phân tách sắc ký trên cột mao quản DB-5ms và nhận diện chính xác từng hợp chất qua tỷ số khối trên điện tích (m/z) ở chế độ SIM. Phương pháp này loại bỏ tối đa ảnh hưởng của nền mẫu phức tạp từ bụi nhà, đạt giới hạn phát hiện cực nhạy từ 6,18 đến 12,58 ng/g và khoảng tuyến tính rộng với hệ số tương quan R2 đạt trên 0,9999.

Tại sao Dichloromethane (DCM) lại được chọn làm dung môi chiết xuất tối ưu thay vì các dung môi khác?

Khảo sát thực nghiệm trên 4 hệ dung môi cho thấy DCM nguyên chất hòa tan cực tốt các hợp chất PAHs ưa mỡ, mang lại hiệu suất thu hồi đồng đều từ 84% đến 108% cho cả 16 chất chuẩn. Trong khi đó, các hệ dung môi hỗn hợp như Metanol:DCM chỉ đạt hiệu suất thu hồi từ 73% đến 80%, còn Axeton:Hexan cho độ thu hồi dưới 80% đối với 5 hợp chất phân tử lượng cao.

Nồng độ PAHs trong bụi nhà tại Hà Nội có phản ánh mức độ ô nhiễm cao hơn các nước phát triển không?

Không, kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ trung bình các hợp chất PAHs tại Hà Nội (khoảng 466 ng/g) thấp hơn 66 lần so với Trung Quốc, thấp hơn 50 lần so với Hoa Kỳ và thấp hơn 22 lần so với Canada. Điều này phản ánh đặc thù nhà ở tại Hà Nội có độ thông thoáng gió tự nhiên cao và không sử dụng hệ thống lò sưởi đốt than đá trong không gian kín vào mùa lạnh.

Người dân có thể làm gì để giảm thiểu sự tích tụ của các hợp chất PAHs trong căn hộ của mình?

Gia đình nên sử dụng máy hút bụi có màng lọc HEPA định kỳ 2 lần mỗi tuần, vệ sinh kỹ màng lọc máy lạnh và cánh quạt. Khi nấu nướng bằng bếp gas hoặc chiên xào, cần bật quạt hút mùi công suất lớn và mở cửa thông gió. Đồng thời, tuyệt đối không hút thuốc lá và hạn chế tối đa việc thắp hương trong phòng kín có thể giúp giảm hơn 40% lượng PAHs độc hại tích tụ.

Kết luận

  • Xây dựng và thẩm định thành công quy trình chiết siêu âm bằng Dichloromethane kết hợp định lượng trên thiết bị GC-MS cho 16 hợp chất PAHs với hiệu suất thu hồi tối ưu từ 84% đến 108% và giới hạn phát hiện nhạy bén từ 6,18 đến 12,58 ng/g.
  • Xác định tổng hàm lượng 16 PAHs trong 15 mẫu bụi nhà tại Hà Nội dao động từ 1323 đến 53535 ng/g (trung bình 7458 ng/g), trong đó Benzo(b)fluoranthene chiếm tỷ trọng cao nhất 20% và Benzo(a)pyrene chiếm hơn 70% độc tính gây ung thư.
  • Truy nguyên nguồn phát thải khẳng định PAHs trong nhà hình thành từ sự hòa trộn giữa khí thải phương tiện giao thông bên ngoài và các nguồn sinh nhiệt nội sinh như đun nấu, thắp hương và khói thuốc.
  • Đánh giá rủi ro phơi nhiễm chứng minh trẻ nhỏ chịu tác động phơi nhiễm qua đường tiêu hóa cao gấp 2 lần người lớn, đặt ra yêu cầu cấp bách phải kiểm soát chất lượng bụi không khí trong nhà.
  • Luận văn cung cấp cơ sở dữ liệu nền tảng quan trọng, mở ra định hướng mở rộng nghiên cứu trên 100 mẫu tại các đô thị trọng điểm trong giai đoạn 2024-2026. Hãy chủ động hành động làm sạch không gian sống ngay hôm nay để bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.