MỞ ĐẦU Chi Myxococcus hiện diện nhiều trong tự nhiên như đất, nước, thực vật mục nát,…. Là một nhóm lớn thuộc Myxobacteria, Myxococcus sở hữu đầy đủ các đặc tính đặc trưng của niêm khuẩn như khả năng hình thành quả thể, khả năng phân hủy các đại phân tử phức tạp và đặc biệt là khả năng sản xuất lượng lớn các chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học cao. Nhiều hợp chất được phân lập từ Myxococcus như chất kháng khuẩn myxovirescin 1, kháng nấm melithiazol 2, kháng virus phenalamid/stipiamid 3, kháng ung thư KYC4048 4 với cấu trúc đa dạng như: vòng peptid, polyen, β - methoxyacrylat, catechol, lipopeptid, pyron, macrolid,. Mặc dù vậy, tiềm năng về niêm khuẩn nói chung và Myxococcus nói riêng vẫn chưa được phát hiện đầy đủ và là lĩnh vực nghiên cứu nhiều hứa hẹn.
Cho đến nay, Việt Nam chưa có nhiều nghiên cứu về nhóm vi sinh vật này do những khó khăn trong phân lập và thuần chủng chúng từ chất nền tự nhiên. Tuy nhiên, với đặc điểm địa lý, thổ nhưỡng và khí hậu đặc trưng, môi trường đất ở Việt Nam được dự đoán sở hữu nguồn vi sinh vật phong phú, cũng là tiềm năng cho các nghiên cứu về Myxococcus. Bên cạnh đó, thế giới đã và đang phải đối diện với mối đe dọa ngày càng gia tăng của tình trạng đề kháng kháng sinh, đặc biệt ở các nước đang phát triển trong những năm gần đây. Mỗi năm, hàng trăm ngàn người tử vong và hàng trăm tỷ USD tiêu tốn cho việc điều trị các nhiễm trùng do đề kháng kháng sinh 6.
Điều này đã đặt ra không ít thách thức cho các nhà nghiên cứu thuộc lĩnh vực sức khỏe. Nhiều năm qua, nghiên cứu tìm kiếm các hoạt chất mới có hoạt tính kháng vi sinh vật vẫn đang được nhiều nhà khoa học thực hiện. Với thực trạng trên, đề tài: “Xác định phân đoạn có hoạt tính kháng vi sinh vật từ dịch lên men Myxococcus bằng phương pháp sắc ký” được thực hiện với mục tiêu: - Phân lập, thuần chủng và định danh các chủng Myxococcus phân lập từ đất; - Sàng lọc chủng Myxococcus có khả năng sản xuất chất có hoạt tính kháng vi sinh vật;. 2 - Xác định môi trường và điều kiện lên men Myxococcus tối ưu để thu nhận cao toàn phần có hoạt tính sinh học cao nhất và xác định phân đoạn chứa hợp chất có hoạt tính kháng vi sinh vật.
Tổng quan về Myxococcus Myxococcus, một chi lớn thuộc họ Myxobacteria, là vi khuẩn Gram âm hình que, có kích thước tương đối lớn. Các tế bào sinh dưỡng của Myxococcus có dạng que mảnh với 2 đầu tròn, kích thước khoảng 2-10 µm. Myxococcus tồn tại phổ biến trong chất nền tự nhiên như đất, nước và trên phân của động vật ăn cỏ hoang dã như thỏ hoặc cừu 7. Khuẩn lạc của chúng thường khá mỏng và lan dần trên đĩa nuôi cấy.
Phân loại - Bộ: Myxococcales - Phụ bộ: Cystobacterineae - Họ: Myxococcaceae - Chi: Myxococcus Hiện nay, các nhà khoa học đã xác định được ít nhất 11 loài thuộc chi Myxococcus dựa vào trình tự DNA. Dựa theo đặc điểm hình thái, Myxococcus được phân thành 5 loài: Myxococcus flavescens, Myxococcus virescens, Myxococcus fulvus, Myxococcus stipitatus và Myxococcus xanthus. Các loài này đặc trưng với các bào tử lớn, phân biệt bởi màu sắc của quả thể và khả năng tạo ra sắc tố khuếch tán. Đây cũng là các loài phổ biến, thường gặp trong chi Myxococcus.
virescens thường tạo quả thể màu vàng lục; - M. xanthus tạo quả thể màu vàng cam đậm; - M. flavescens tạo ra một sắc tố màu vàng nhạt có thể khuếch tán được; - M. stipitatus: hình thành các bào tử khá nhỏ so với các loài còn lại, có thể phân biệt bằng hình dạng quả thể và màu sắc môi trường nuôi cấy 5.
6 loài khác thuộc chi Myxococcus bao gồm: Myxococcus macrosporus, Myxoccoccus llanfairpwllgwyngyllgogerychwyrndrobwllllantysiliogogogochensis, Myxococcus hansupus, Myxococcus eversor, Myxococcus vastator và Myxococcus provitatus chỉ có thể định danh dựa vào trình tự DNA 8, 9. Do mối quan hệ gần của các loài và các đặc điểm hình thái tương đối giống nhau, việc xác định vị trí phân loại của các chủng Myxococcus khá khó khăn 10. 4 có thể phân loại chính xác cần dựa vào trình tự gen 16S rDNA hoặc trình tự DNA bộ gen. Đặc điểm chung 1.
Khả năng hình thành quả thể Khi có chất dinh dưỡng, các tế bào phối hợp di chuyển tạo thành màng sinh học đa bào được gọi là khóm lan. Trong điều kiện thiếu dinh dưỡng, các tế bào sẽ tập hợp lại để hình thành quả thể. Quả thể là những khối hình cầu mềm, nhầy, hình núm hoặc đầu thắt lại ở gốc hoặc trên cuống, có chất nhờn 11. Sự biến đổi hình thái và hình thành bào tử hình cầu giúp vi khuẩn tăng khả năng chịu khô và chịu nhiệt.
Các tế bào ngoại vi nằm ở bên ngoài quả thể vẫn tiếp tục tìm kiếm chất dinh dưỡng. Khi tìm thấy chất dinh dưỡng, bào tử sẽ nảy mầm và phát triển tạo ra các tế bào hình que mới 12 (Hình 1. Vòng đời của Myxococcus 12 Khi mật độ tế bào thấp, các tế bào sinh dưỡng sẽ tìm kiếm con mồi hoặc khi mật độ tế bào cao, các tế bào sinh dưỡng tiến hành phân nhánh để phát triển và thu nhận chất dinh dưỡng. Khi gặp mồi, chúng sẽ tập hợp lại với nhau nhờ chuyển động trượt của tế bào sinh dưỡng và ly giải con mồi.
Hoặc khi tế bào sinh dưỡng lan rộng. 5 ra môi trường xung quanh mà không gặp con mồi, các tế bào sinh dưỡng cũng sẽ tập hợp lại với nhau. Sau đó, nếu môi trường cạn kiệt chất dinh dưỡng sẽ dẫn đến sự hình thành quả thể và hình thành bào tử. Khi gặp môi trường có chất dinh dưỡng, ngay cả ở mức thấp, sẽ dẫn đến sự nảy mầm và phát triển của các tế bào sinh dưỡng ở đầu chu kỳ 12.
Quả thể chứa các tế bào đã biệt hóa, có khả năng kháng lại môi trường không thuận lợi, các tế bào này được gọi là bào tử (myxospore). Bào tử có thể tồn tại trong điều kiện thiếu dinh dưỡng hoặc môi trường khô và nảy mầm khi có đủ chất dinh dưỡng 13. Quả thể Myxococcus có nhiều màu sắc, hình dạng khác nhau. Kích thước của chúng thường từ 50-500 µm, có thể nhìn thấy bằng mắt thường và dễ dàng quan sát dưới kính hiển vi soi nổi.
Hình dạng của quả thể bao gồm từ các túi bào tử không cuống (M. xanthus) đến các túi bào tử có cuống (M. Trong quả thể trưởng thành, các tế bào sinh dưỡng chuyển thành hình que ngắn. Các nhà khoa học đã chứng minh sự hình thành quả thể là một quá trình chọn lọc và mỗi quả thể bao gồm các bào tử thuộc một loài duy nhất 14,13,15,16.
Chuyển động trượt Cũng như các Myxobacteria khác, Myxococcus trượt trên bề mặt bằng hai hệ thống vận động (hệ thống “A” và hệ thống “S”) không phụ thuộc vào lông roi. Cả hai hệ thống vận động phối hợp với nhau, không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho sự di chuyển bề mặt của các tế bào riêng lẻ mà còn rất cần thiết cho sự phát triển của các nhóm đa bào, săn mồi và hình thành các quả thể 17 (Hình 1. - Hệ thống “A” là sự di chuyển của các tế bào đơn lẻ nằm ở rìa khóm lan. Hệ thống này giúp một tế bào di chuyển độc lập mà không cần kết nối với các tế bào khác 13.
- Hệ thống “S” đặc trưng bởi sự di chuyển của các nhóm tế bào. Hệ thống này rất cần đối với sự hình thành quả thể và tìm kiếm mồi 13. Chuyển động trượt của Myxococcus 13 (a) Mép lan, (b) Các tế bào di chuyển chậm trên bề mặt môi trường nhờ hệ thống “A” và để lại các vệt nhày trên bề mặt chất nền, (c) Hướng của chuyển động nhờ hệ thống “A”, (d) Mạng lưới các sợi duy trì sự gắn kết của tế bào, (e) Phần đầu của tế bào, (f) Hướng chuyển động nhờ hệ thống “S”. Khả năng phân hủy các đại phân tử sinh học và ly giải tế bào sống Trong quá trình phát triển, Myxococcus có thể phát triển như một vi khuẩn hoại sinh bằng cách phân hủy các polymer trong tự nhiên hoặc ly giải nhiều loại vi sinh vật 13.
Khả năng ly giải của Myxococcus trên nhiều loài vi khuẩn Gram âm, Gram dương, tảo, nấm, nấm men là một đặc tính đặc trưng của niêm khuẩn. Khả năng ly giải vi sinh vật sống giúp vi sinh vật này giữ lợi thế cạnh tranh trong hệ sinh vật tự nhiên. Nhờ vậy, chúng đóng vai trò quan trọng trong tự nhiên thông qua việc kiểm soát số lượng vi sinh vật trong đất hoặc phân hủy vi sinh vật đã chết. fulvus có khả năng kiểm soát mật độ vi khuẩn Cyanobacterium hay một số chủng niêm khuẩn phá hủy thành tế bào nấm Cochleobolus, Rhizoctonia và tảo lục Cladophora 13.
Trong quá trình ly giải vi khuẩn, Myxococcus sử dụng nhiều loại enzym khác nhau như endopeptidase, lipase, nuclease, protease,… 18. Lipid có vai trò quan trọng trong quá trình bắt mồi và phát triển của Myxococcus, vì vậy chúng sở hữu một lượng lớn gen tổng hợp enzym lipase. Nhờ lipase mà M. xanthus có thể phá hủy màng tế bào để giải phóng các acid béo và phân hủy các thành phần bên trong tế bào chất của mồi.
Enzym protease giúp Myxococcus thủy phân protein trong đất có nguồn gốc từ. 7 thực vật, động vật và vi sinh vật đất để cung cấp acid amin cho chúng. Ngoài ra, Myxococcus còn có khả năng sản xuất nhiều loại enzym khác như enzym phân hủy thành tế bào và polysaccharid, enzym nuclease, phosphatase, hydrolase, enzym thủy phân casein và hemoglobin 18 hay hoạt tính arsenate reductase làm giảm arsen trong môi trường tự nhiên 19. Myxococcus không có khả năng tiết enzym cellulase để phân hủy cellulose 18.
Sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp Trong vài thập kỷ qua, vi khuẩn Myxobacteria được biết đến như một nguồn sản xuất các chất có hoạt tính sinh học tiềm năng. Phần lớn các nghiên cứu được thực hiện ở chi Myxococcus và đặc biệt tập trung vào M. Các chất chuyển hóa thứ cấp của Myxococcus thường có cấu trúc và cơ chế hoạt động đặc trưng, ít gặp ở vi sinh vật khác. Hầu hết các chất chuyển hóa thứ cấp tìm thấy ở Myxococcus là các chất mới, là ứng viên tiềm năng để nghiên cứu và phát triển thuốc mới.
Các chất chuyển hóa thứ cấp của Myxococcus như myxovirescin 1, myxalamid 20, myxochelin 21 , myxochromid 22, DKxanthen 23, KYC4048 4, … có nhiều hoạt tính khác nhau như kháng ung thư, kháng khuẩn, kháng nấm, kháng sốt rét, ức chế miễn dịch và kháng virus (Bảng 1.