Luận án nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp chứa fe fe mn fe ti fe nd kích thước nanomet ứng dụng để xử lý asen trong nước sinh hoạt

Tài liệu nghiên cứu Luận án nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp chứa fe fe mn fe ti fe nd kích thước nanomet ứng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2023

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan tình hình ô nhiễm nước trên thế giới

1.2. Sự tồn tại của asen

1.3. Tình hình ô nhiễm asen trên thế giới

1.4. Tình hình ô nhiễm asen trong nguồn nước ngầm tại Việt Nam

1.5. Các phương pháp loại bỏ asen ra khỏi nguồn nước

1.5.1. Phương pháp keo tụ

1.5.2. Phương pháp oxi hóa

1.5.3. Phương pháp màng

1.5.4. Phương pháp trao đổi ion

1.5.5. Phương pháp hấp phụ

1.6. Tổng quan về vật liệu xử lý asen

1.6.1. Vật liệu hấp phụ chứa oxit sắt

1.6.2. Vật liệu hấp phụ chứa oxit mangan

1.6.3. Vật liệu hấp phụ chứa oxit titan

1.6.4. Vật liệu hấp phụ chứa oxit đất hiếm

1.7. Phương pháp tổng hợp vật liệu

1.7.1. Phương pháp đồng kết tủa

1.7.2. Phương pháp sol - gel

1.7.3. Phương pháp thủy nhiệt

1.7.4. Phương pháp đốt cháy gel polyme

2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu

2.2. Chế tạo vật liệu nano oxit hỗn hợp chứa sắt (hệ Fe – Mn, Fe – Ti, Fe – Nd)

2.3. Chế tạo vật liệu trên nền chất mang

2.4. Các phương pháp xác định đặc trưng của vật liệu

2.4.1. Phương pháp phân tích nhiệt (DTA, TGA)

2.4.2. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

2.4.3. Phổ tán xạ tia X (EDS)

2.4.4. Phương pháp kính hiển vi điện tử quét

2.4.5. Phương pháp đo diện tích bề mặt (BET)

2.4.6. Phương pháp phổ hồng ngoại (FTIR)

2.4.7. Phương pháp phổ tán xạ Raman

2.4.8. Phương pháp xác định điểm điện tích không của vật liệu

2.5. Các phương pháp phân tích hóa học

2.5.1. Phương pháp hấp phụ nguyên tử xác định hàm lượng Asen

2.5.2. Phương pháp so màu xác định hàm lượng Fe, Mn

2.6. Phương pháp nghiên cứu khả năng hấp phụ của vật liệu

2.6.1. Phương pháp hấp phụ tĩnh

2.6.2. Phương pháp hấp phụ động

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. PHẦN I: Vật liệu nano Fe2O3 – TiO2

3.1.1. Tổng hợp vật liệu hệ nano oxit Fe2O3 – TiO2 bằng phương pháp đốt cháy gel PVA

3.1.2. Lựa chọn nhiệt độ nung

3.1.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của pH

3.1.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ tạo gel

3.1.5. Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ mol Fe/Ti

3.1.6. Nghiên cứu khả năng hấp phụ asen trên vật liệu nano oxit hỗn hợp Fe2O3 – TiO2

3.1.7. Xác định điểm điện tích không (pHpzc)

3.1.8. Xác định thời gian đạt cân bằng hấp phụ

3.1.9. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ As(V)

3.1.10. Xác định dung lượng hấp phụ asen

3.2. PHẦN II: Vật liệu nano NdFeO3

3.2.1. Tổng hợp vật liệu vât nano oxit NdFeO3 bằng phương pháp đốt cháy gel PVA

3.2.2. Lựa chọn nhiệt độ nung

3.2.3. Ảnh hưởng của pH tạo gel đến quá trình hình thành pha perovskit NdFeO3

3.2.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ tạo gel đến quá trình hình thành pha perovskit NdFeO3

3.2.5. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol kim loại với PVA đến quá trình hình thành pha perovskit NdFeO3

3.2.6. Nghiên cứu quá trình hấp phụ As(V) trên vật liệu oxit NdFeO3

3.2.7. Xác định điểm điện tích không (pHpzc) của vật liệu NdFeO3

3.2.8. Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ

3.2.9. Sự hấp phụ As(V) trên vật liệu NdFeO3

3.2.10. Động học hấp phụ As(V)

3.3. PHẦN III: Vật liệu nano Fe2O3 – Mn2O3

3.3.1. Tổng hợp hệ vật liệu hệ Fe2O3 – Mn2O3 bằng phương pháp đốt cháy gel PVA

3.3.2. Lựa chọn nhiệt độ nung

3.3.3. Khảo sát ảnh hưởng của pH tạo gel

3.3.4. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ mol kim loại

3.3.5. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ tạo gel

3.3.6. Nghiên cứu ứng dụng vật liệu oxit hỗn hợp Fe2O3 – Mn2O3 hấp phụ As(V)

3.3.7. Nghiên cứu khả năng hấp phụ As(V) trên vật liệu oxit hỗn hợp Fe2O3 – Mn2O3

3.3.8. Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ asen của vật liệu oxit hỗn hợp Fe2O3 – Mn2O3

3.3.9. Nghiên cứu chế tạo vật liệu oxit hỗn hợp Fe2O3 – Mn2O3 trên nền chất mang ứng dụng để hấp phụ As(V) trong nước sinh hoạt

3.3.10. Khả năng hấp phụ tĩnh asen trên vật liệu oxit hỗn hợp hệ Fe – Mn/CTA

3.3.11. Nghiên cứu khả năng hấp phụ động asen trên cột chứa Fe2O3 – Mn2O3/CTA

3.3.12. Nghiên cứu khả năng tái sử dụng vật liệu nano oxit hỗn hợp hệ Fe – Mn/CTA

3.3.13. Sử dụng vật liệu oxit hỗn hợp hệ Fe – Mn/CTA trong thiết bị hấp phụ loại bỏ asen khỏi nước sinh hoạt

KẾT LUẬN

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về ô nhiễm asen trong nước

Ô nhiễm asen trong nước là một vấn đề nghiêm trọng trên toàn cầu. Asen tồn tại ở nhiều dạng khác nhau trong môi trường nước, bao gồm asenat và asenit. Tình trạng ô nhiễm này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe con người mà còn tác động tiêu cực đến môi trường. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nồng độ asen trong nước sinh hoạt không được vượt quá 0,01 mg/l. Tuy nhiên, nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, đang phải đối mặt với nồng độ asen vượt mức cho phép, gây ra các bệnh hiểm nghèo như ung thư. Việc xử lý asen trong nước là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tình hình ô nhiễm asen trên thế giới

Sự ô nhiễm asen trong nước đã trở thành một vấn đề toàn cầu, đặc biệt ở các quốc gia như Bangladesh, Ấn Độ và Việt Nam. Nhiều khu vực có nồng độ asen trong nước ngầm vượt quá 5000 µg/l, gây nguy hiểm cho hàng triệu người. Việc tiếp xúc với nước nhiễm asen có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng, do đó cần có các biện pháp xử lý hiệu quả để giảm thiểu tác động của ô nhiễm này.

1.2. Tình hình ô nhiễm asen tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề bởi ô nhiễm asen trong nước ngầm. Nhiều tỉnh như Hà Nam, Hưng Yên và Vĩnh Phúc có nồng độ asen vượt mức cho phép. Việc sử dụng nước ngầm ô nhiễm không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn đe dọa đến chất lượng cuộc sống của người dân. Cần có các giải pháp xử lý asen hiệu quả để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

II. Các phương pháp xử lý asen trong nước

Có nhiều phương pháp để loại bỏ asen khỏi nguồn nước, bao gồm phương pháp keo tụ, oxi hóa, và hấp phụ. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Phương pháp hấp phụ, đặc biệt là sử dụng vật liệu nano, đang được ưa chuộng do hiệu quả cao và dễ dàng áp dụng. Vật liệu nano oxit hỗn hợp chứa Fe, Mn, Ti, và Nd đã được nghiên cứu và cho thấy khả năng hấp phụ asen tốt. Việc phát triển và ứng dụng các vật liệu này là cần thiết để cải thiện chất lượng nước.

2.1. Phương pháp keo tụ

Phương pháp keo tụ sử dụng các muối keo tụ để loại bỏ asen bằng cách tạo phức với các tạp chất trong nước. Quá trình này đơn giản và hiệu quả, tuy nhiên cần phải bảo trì bộ lọc thường xuyên. Hóa chất sử dụng trong phương pháp này dễ kiếm và không độc hại, nhưng hiệu quả chỉ đạt được trong một dải pH nhất định.

2.2. Phương pháp oxi hóa

Phương pháp oxi hóa chuyển đổi As(III) thành As(V), giúp tăng khả năng kết tủa và hấp phụ. Việc sử dụng vật liệu như MnO2 đã chứng minh hiệu quả cao trong việc oxi hóa asen. Tuy nhiên, cần cân nhắc các tác động tiêu cực có thể xảy ra khi sử dụng hóa chất oxi hóa, như tạo ra các hợp chất độc hại.

2.3. Phương pháp hấp phụ

Phương pháp hấp phụ là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để loại bỏ asen. Vật liệu nano oxit hỗn hợp chứa Fe, Mn, Ti, và Nd đã cho thấy khả năng hấp phụ asen vượt trội. Việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu này không chỉ giúp cải thiện chất lượng nước mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

III. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng vật liệu nano oxit hỗn hợp có khả năng hấp phụ asen cao, với hiệu suất hấp phụ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như pH, nhiệt độ, và tỷ lệ mol của các thành phần. Các thí nghiệm cho thấy rằng việc tối ưu hóa các điều kiện này có thể nâng cao đáng kể khả năng loại bỏ asen trong nước. Kết quả này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các vật liệu xử lý nước hiệu quả, góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm asen trong nước sinh hoạt.

3.1. Nghiên cứu khả năng hấp phụ asen

Khả năng hấp phụ asen của vật liệu nano oxit hỗn hợp đã được xác định thông qua các thí nghiệm thực nghiệm. Kết quả cho thấy rằng vật liệu này có thể hấp phụ asen hiệu quả trong các điều kiện khác nhau. Việc xác định các thông số như pH và nhiệt độ là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình hấp phụ.

3.2. Ứng dụng thực tiễn

Vật liệu nano oxit hỗn hợp không chỉ có khả năng hấp phụ asen mà còn có thể được ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước quy mô nhỏ, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Việc sử dụng vật liệu này có thể giúp cải thiện chất lượng nước sinh hoạt cho hàng triệu người, đồng thời giảm thiểu các bệnh liên quan đến ô nhiễm asen.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay, nhu cầu sử dụng nguồn nước sạch cho mục đích sinh hoạt của con người ngày càng lớn. Đáp ứng nhu cầu sử dụng nước sạch đang là vấn đề thách thức đối với toàn thế giới. Thiếu nước sạch không chỉ là mối lo ngại của một quốc gia mà còn là vấn đề toàn cầu. Vấn đề này không chỉ ở các nước Châu Phi, các vùng sa mạc hóa, mà ngay cả các vùng có nguồn nước do các con sông chảy qua cũng thiếu nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt của con người.

Sự ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, do sự phát triển của công nghiệp phát ra các nguồn khí thải ô nhiễm, nước thải, chất thải rắn nguy hại và các hoạt động khai thác khoáng sản của con người gây ra. Sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm các kim loại nặng độc hại, đặc biệt là asen ảnh hưởng xấu đến chất lượng cuộc sống của con người. Ở Việt Nam hiện nay, nguồn cung cấp nước sinh hoạt chủ yếu là nước ngầm. Nguồn nước ngầm ở một số tỉnh thành như: Hà Nam, Hưng Yên, Vĩnh Phúc Long An, An Giang, Hà Tĩnh… thường chứa các kim loại nặng độc hại như sắt, mangan, asen.

Con người sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm lâu ngày là một trong các nguyên nhân gây ra các bệnh hiểm nghèo như: bệnh về da, mắt, các dịch bệnh lây qua nguồn nước và đặc biệt là asen gây ra các bệnh ung thư xương, thận, gan… Để loại bỏ các kim loại nặng độc hại ra khỏi nguồn nước, thường sử dụng các phương pháp hóa học, hóa – hóa lý như: kết tủa, trao đổi ion, màng lọc, phương pháp oxi hóa, hấp phụ… Hiện nay, phương pháp phổ biến được dùng để xử lý loại bỏ các kim loại nặng ra khỏi nguồn nước là phương pháp hấp phụ sử dụng vật liệu hấp phụ, đặc biệt là vật liệu nano. Phương pháp hấp phụ có sử dụng vật liệu nano cho hiệu quả cao tại các vùng nông thôn có nguồn nước bị ô nhiễm, chưa có các nhà máy xử lý nước tập trung, do thiết bị hấp phụ nhỏ gọn, dễ vận hành và đầu tư không lớn. Việc nghiên cứu chế tạo và ứng dụng vật liệu nano oxit kim loại để hấp phụ asen được nhiều nhà khoa học quan tâm do những đặc tính ưu việt của chúng. Vật liệu oxit riêng rẽ sắt, oxit mangan, oxit titan và oxit đất hiếm đã được nghiên cứu sử dụng để loại bỏ asen.

Tuy nhiên, việc nghiên cứu chế tạo và ứng dụng vật liệu nano oxit hỗn hợp hấp phụ asen, nhằm kết hợp được các đặc tính ưu việt của từng 1 đơn oxit cần được quan tâm. Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu tổng hợp một số oxit hỗn hợp chứa Fe (hệ Fe – Mn, Fe – Ti, Fe – Nd) kích thước nanomet ứng dụng để xử lý Asen trong nước sinh hoạt” được thực hiện với các nội dung chính: Tổng hợp oxit hỗn hợp hệ Fe – Mn, Fe – Ti, Fe – Nd có kích thước nanomet bằng phương pháp đốt cháy gel polyvinyl ancol và nghiên cứu khả năng hấp phụ của chúng đối với asen trong nước sinh hoạt. Tổng quan tình hình ô nhiễm nước trên thế giới 1. Sự tồn tại của asen Asen tồn tại ở các trạng thái oxi hóa -3, 0, +3 và +5.

Trong môi trường nước, asen tồn tại ở các dạng như axit asenơ (H3AsO3, H2AsO3-, HAsO32-), axit asenic (H3AsO4, H2AsO4-, HAsO42-), asenic (AsO33-), asenat (AsO43-), axit monomethyasonic [CH3AsO(OH)2], axit dimethyasinic [(CH3)2AsOOH] và khí asin (AsH3)… Các dạng tồn tại của As(V) phụ thuộc vào pH của nguồn nước, trong môi trường pH < 2 asen tồn tại ở dạng H3AsO4, ở môi trường 2 < pH < 6,9 asen tồn tại ở dạng H2AsO4-, ở môi trường 6,9 < pH < 9,2 asen tồn tại ở dạng HAsO42- và khi pH > 9,2 asen tồn tại ở dạng AsO43-. Hợp chất H3AsO3 tồn tại chủ yếu trong môi trường oxi hóa khử yếu. Asen và các hợp chất của asen là những chất cực độc, độc tính của asen giảm dần theo thứ tự monomethyasonic [CH3AsO(OH)2] [As(III)] > As(III) > As(V) > axit dimethyasinic [(CH3)2AsOOH] [As(V)] > [CH3AsO(OH)2] [As(V)] [1, 2]. Asen đi vào trong cơ thể con người do tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp sẽ tích lũy dần trong cơ thể, khi đạt đến nồng độ nhất định sẽ gây ra một số bệnh hiểm nghèo như ung thư da, ưng thư xương, gan, thận… 1.

Tình hình ô nhiễm asen trên thế giới Sự ô nhiễm asen trong nguồn nước đang là một trong những mối quan tâm hàng đầu của một số quốc gia trên thế giới như Bangladet, Ấn độ, Trung Quốc, Thái Lan, Campuchia, Mỹ, Việt Nam… Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) giới hạn cho phép sự có mặt asen trong nước sinh hoạt là 0,01 mg/l. Nguồn nước ngầm có nồng độ asen rất lớn từ 0,5 – 5000 µg/l được tìm thấy trên 70 quốc gia trên thế giới. Nồng độ asen trong nước ngầm của các quốc gia trên thế giới được thể hiện ở Bảng 1. Nồng độ asen trong nước ngầm của một số nơi trên thế giới [3] Nồng độ asen trong nước TT Địa điểm (µg/l) 1 Pampa, Cordoba (Achentina) 100 – 3810 2 Cordoba (Achentina) > 100 3 Băngladet < 10 – > 1000 4 Carcuta (Ấn Độ) < 50 – 23.080 5 Phía Tây Bengal (Ấn Độ) 3 – 3700 6 Chile 470 – 770 7 Fukuoka (Nhật Bản) 0,001 – 0,293 8 Hà Nội (Việt Nam) 1 – 3050 9 Hungary 1 – 174 10 Khu tự trị Nội Mông (Trung Quốc) 1 – 2400 11 Sơn Tây (Trung Quốc) 0,03 – 1,41 12 Tân Cương (Trung Quốc) 0,005 – 850 13 Laguna (Mexico) 8 – 624 14 Khu vực sông Mêkông (Campuchia) 1 – 1340 15 Nakhon Si Thammarat (Thái Lan) 1,25 – 5114 16 Ropibol (Thái Lan) 1 – 5000 17 Nepal 8 – 2660 18 Peru 500 10 Rumani 1 - 176 20 Phía Tây Nam (Phần Lan) 17 - 980 21 Phía Tây (Mỹ) 1 – 48.1 nhận thấy có rất nhiều quốc gia có nguồn nước bị nhiễm asen, với một số lượng lớn người dân đang tiếp xúc với nguồn nước bị nhiễm asen có nồng độ lớn hơn 50 µg/l, đặc biệt là người dân ở các nước đang phát triển ở châu Á trong đó 4 có Việt Nam.

Quá trình tiếp xúc và sử dụng nguồn nước nhiễm asen đang đe dọa tính mạng của hàng triệu người dân của nước ở khu vực Đông Nam Á. Do vậy, cần phải có giải pháp xử lý loại bỏ asen ra khỏi nguồn nước sinh hoạt, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Tình hình ô nhiễm asen trong nguồn nước ngầm tại Việt Nam Việt Nam là quốc gia có nguồn nước mặt và nước ngầm phong phú về trữ lượng và chất lượng. Tuy nhiên, tốc độ công nghiệp hóa, đô thị hóa khá nhanh, sự tăng dân số đã và đang gây ô nhiễm môi trường nước.

Sự ô nhiễm môi trường nước đang ngày càng lớn bởi các chất thải vô cơ và hữu cơ do các nhà máy thải ra và chất thải sinh hoạt của con người. Trong số các chất ô nhiễm vô cơ, các kim loại nặng là các chất gây ảnh hưởng lớn đến đời sống và sức khỏe của con người, đặc biệt là sự có mặt của asen trong nước. Theo báo cáo của Bộ Tài nguyên và Môi trường, các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ như Hà Nội, Bắc Ninh, Nam Định, Ninh Bình, Hà Nam, Vĩnh Phúc, Hưng Yên đều có nguồn nước bị ô nhiễm asen vượt mức cho phép đối với nước sử dụng cho mục đích sinh hoạt (giới hạn cho phép < 0,01 mg/l theo QCVN 01/2009/BYT [4]. Các tỉnh thuộc khu vực đồng bằng sông Cửu Long như An Giang, Cần Thơ, Sóc Trăng, Bến Tre, Vĩnh Long, Tiền Giang có nơi có nồng độ asen > 0,05 mg/l [5].

Các tỉnh Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh cũng có nhiều nơi bị nhiễm asen, nồng độ asen có nơi đạt 0,5 mg/l. Hiện nay, các vùng đô thị có nhà máy xử lý nước sạch tập trung, còn lại các vùng nông thôn chưa có điều kiện để xây dựng các nhà máy xử lý nước tập trung. Hệ thống xử lý nước chủ yếu là do tự chế tạo, sử dụng cát lọc loại bỏ sắt, chưa xử lý asen. Một số vùng còn sử dụng nguồn nước cấp phục vụ mục đích sinh hoạt là nước mặt của các con sông chảy qua.

Nguồn nước này không ổn định, chứa nhiều tạp chất, có thể chứa các chất bảo vệ thực vật do hoạt động sản xuất nông nghiệp gây ra. Một số vùng sử dụng nguồn nước mưa cho mục định sinh hoạt, nguồn nước này phụ thuộc nhiều vào thời tiết, chất lượng nước không được đảm bảo, do sự ô nhiễm không khí ngày càng tăng. Do vậy, hàng ngày có hàng triệu người dân đang tiếp xúc, sử dụng các nguồn nước ô nhiễm phục vụ cho mục đích sinh hoạt. Đây là thực trạng đáng báo động, cần có biện pháp xử lý để loại bỏ asen khỏi nguồn nước sinh hoạt.

Các phương pháp loại bỏ asen ra khỏi nguồn nước Có nhiều phương pháp để loại bỏ asen trong môi trường nước. Phương pháp áp dụng phải kết hợp được tính khả thi, hiệu quả và dễ dàng sử dụng. Trong tự nhiên asen tồn tại ở 2 dạng là asenat và asenit. Asenit tồn tại ở pH trung tính [6, 7], do vậy asenit cần được oxi hóa thành asenat hấp phụ tốt trên các vật liệu hấp phụ để hiệu suất loại bỏ asen cao hơn.

Công nghệ loại bỏ asen đạt chất lượng nước mong muốn cần có thiết bị đơn giản, chi phí đầu tư, vận hành và bảo dưỡng thấp, an toàn và được người dân chấp nhận. Các phương pháp phổ biến loại bỏ asen là phương pháp keo tụ kết hợp với lọc loại bỏ asen, phương pháp oxi hóa kết tủa, phương pháp màng, phương pháp trao đổi ion, phương pháp hấp phụ bề mặt [8, 9]. Ngoài những phương pháp sử dụng rộng rãi trên còn có phương pháp sinh học [10]. Sau đây giới thiệu một phương pháp loại bỏ asen trên.

Phương pháp keo tụ Phương pháp keo tụ là phương pháp loại bỏ asen bằng cách sử dụng các muối keo tụ với asen, sau đó sa lắng và cuối cùng là quá trình lọc làm sạch nước. Keo tụ là quá trình các hạt keo lấy các tạp chất ra khỏi nguồn nước [11]. Quá trình đồng kết tủa với asen bằng cách tạo phức với các muối nhôm (sắt) clorit (hydroxit) hoặc với nưới vôi. Hydroxit sắt vô định hình và hydroxit nhôm là sản phẩm kết tủa từ các muối nhôm (sắt) clorit hoặc các muối nhôm (sắt) sunfat.

Trong khi các hydroxit Ca(OH)2 hoặc Mg(OH)2 được hình thành từ nước vôi trong quá trình xử lý. Sự hình thành các sản phẩm không tan tạo điều kiện cho quá trình loại bỏ asen từ môi trường nước bằng cách sa lắng và lọc [12, 13].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Nghiên cứu oxit hỗn hợp chứa Fe, Mn, Ti, Nd kích thước nanomet và ứng dụng xử lý asen trong nước sinh hoạt" trình bày một nghiên cứu quan trọng về việc phát triển các oxit hỗn hợp có kích thước nanomet, với mục tiêu chính là xử lý asen trong nước sinh hoạt. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và tính chất của các vật liệu oxit mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện chất lượng nước, một vấn đề cấp bách trong xã hội hiện đại. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các vật liệu này có thể được ứng dụng trong thực tiễn, từ đó nâng cao nhận thức về an toàn nước uống.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo bài viết Nghiên cứu vật liệu khung hữu cơ kim loại UIO66 và khả năng hấp phụ asen trong môi trường nước, nơi đề cập đến khả năng hấp phụ asen của một loại vật liệu khác. Ngoài ra, bài viết Luận văn thạc sĩ về ứng dụng vật liệu nano oxit sắt từ trong xử lý crom vi trong nước thải cũng mang lại cái nhìn về ứng dụng của vật liệu nano trong xử lý chất độc hại. Cuối cùng, bài viết Nghiên cứu hoạt tính xúc tác của MOF Zn3 5 PDC và MOF199 trong phản ứng dihydro benzimidazole và ghép đôi Ullmann sẽ giúp bạn hiểu thêm về các vật liệu xúc tác trong hóa học, một lĩnh vực có liên quan mật thiết đến nghiên cứu oxit hỗn hợp. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn nhiều góc nhìn và thông tin bổ ích hơn về các ứng dụng của vật liệu trong xử lý ô nhiễm.