Luận án tiến sĩ: Nhân tố tác động đến tranh chấp lao động tại doanh nghiệp FDI Hàn Quốc ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu các nhân tố tác động đến việc tranh chấp lao động trường hợp các doanh nghiệp fdi từ hàn, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết,

Trường đại học

Da Nang University of Economics

Chuyên ngành

Business Administration

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

doctoral dissertation

2022

176
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

AUTHOR’S DECLARATION

1. CHAPTER 1: GENERAL INTRODUCTION OF RESEARCH

1.1. RATIONALE OF THE RESEARCH

1.2. RESEARCH OBJECTIVES AND QUESTIONS

1.3. RESEARCH SUBJECTS AND SCOPE

1.4. RESEARCH METHOD

1.5. SIGNIFICANCE OF THE RESEARCH

1.5.1. New theoretical contributions

2. CHAPTER 2: THEORETICAL BACKGROUND AND CONCEPTUAL FRAMEWORK

2.1. THE DEFINITION, RELATED THEORIES AND CONTENT OF LABOR DISPUTES

2.1.1. The definition of labor disputes

2.1.2. The content of TC

2.2. IMPACTS OF TC

2.3. LITERATURE REVIEW ON TC AND REVIEW RESULTS

2.3.1. Literature review on TC

2.3.2. Literature review results

2.4. RESEARCH CONCEPTUAL FRAMEWORK

2.4.1. Research concepts and hypothesis development

2.4.2. Labor-related factor (LD)

2.4.3. Trade unions factor (CD)

2.4.4. Manager-related factor (NSLD)

2.4.5. Company-related factor (DN)

2.4.6. Labor-living related factor (SHLD)

2.4.7. Internally environmental factor (MTN)

2.4.8. Externally environmental factor (MTNG)

2.5. CONCLUSION OF CHAPTER 2

3. CHAPTER 3: OVERVIEW OF KOREAN FDI AND THE CURRENT SITUATION OF LABOR DISPUTES AT KOREAN FDI IN VIETNAM

3.1. OVERVIEW OF FDI INTO VIETNAM

3.1.1. Korean FDI in Vietnam. The contributions of Korean FDI to Vietnam’s socio-economic development

3.2. THE CURRENT SITUATION OF TC AT KOREAN FDI IN VIETNAM

3.2.1. The current situation of TC in Vietnam

3.2.2. The current situation of TC at Korean FDI in Vietnam

3.3. CONCLUSION OF CHAPTER 3

4. CHAPTER 4: RESEARCH METHODOLOGY

4.1. Data collection method

4.1.1. Qualitative research in detail

4.1.2. Questionnaire design and scale formulation

4.1.3. Sample and sampling method

4.1.4. Description of the overall survey

4.2. Data analysis methods

4.2.1. Cronbach’s Alpha test

4.2.2. Exploratory Factor Analysis

4.2.3. Confirmatory Factor Analysis

4.2.4. Research model and hypothesis adjustment

4.2.5. Correlation and regression analysis

4.2.6. Testing violations of the model fit assumptions

4.3. CONCLUSION OF CHAPTER 4

5. CHAPTER 5: DATA ANALYSIS AND RESULTS

5.1. CHARACTERISTICS OF SAMPLES

5.1.1. General descriptive statistics

5.1.2. Description of respondent demographics

5.1.3. Cronbach’s Alpha reliability analysis of the scales

5.1.4. Exploratory Factor Analysis

5.1.5. Confirmative Factor Analysis

5.2. TESTING RESEARCH MODEL AND HYPOTHESES

5.2.1. Testing research model

5.2.2. Testing violations of goodness of fit assumptions

5.2.3. Testing the linear relationship between the dependent variable and independent variables as well as heteroscedasticity

5.2.4. Assumptions about the normal distribution of the residuals

5.2.5. Testing the hypotheses

5.3. TESTING THE DIFFERENCE BETWEEN CONTROL VARIABLES AND TC

5.3.1. Gender difference affecting TC

5.3.2. Marital difference affecting TC

5.3.3. Age difference affecting TC

5.3.4. Difference in education affecting TC

5.3.5. Difference in working period affecting TC

5.3.6. Difference in working positions affecting TC

5.3.7. Hometown location difference affecting TC

5.3.8. Difference in income affecting TC

5.4. CONCLUSION OF CHAPTER 5

6. CHAPTER 6: CONCLUSIONS, DISCUSSIONS AND MANAGERIAL IMPLICATIONS

6.1. MANAGERIAL IMPLICATIONS AND RECOMMENDATIONS

6.1.1. For the State and regulatory agencies

6.1.2. For employers and firms

6.1.3. For trade unions

6.2. LIMITATIONS AND DIRECTIONS FOR FUTURE RESEARCH

THE AUTHOR’S PUBLISHED ARTICLE LISTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

Tóm tắt

I. Giới thiệu chung về nghiên cứu

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tranh chấp lao động tại các doanh nghiệp FDI Hàn Quốc ở Việt Nam. Từ khi Việt Nam ban hành luật FDI vào năm 1987, sự gia tăng đầu tư từ Hàn Quốc đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế xã hội của đất nước. Tuy nhiên, tỷ lệ tranh chấp lao động tại các doanh nghiệp này vẫn ở mức cao, chiếm phần lớn tổng số tranh chấp lao động trong cả nước. Nghiên cứu nhằm mục đích xác định các nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này và đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của tranh chấp lao động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu

Sự gia tăng tranh chấp lao động tại các doanh nghiệp FDI Hàn Quốc đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến môi trường làm việc và năng suất lao động. Theo số liệu từ Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, tỷ lệ tranh chấp lao động tại các doanh nghiệp Hàn Quốc chiếm khoảng 40% tổng số tranh chấp lao động trong giai đoạn 2014-2018. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả của các chính sách quản lý lao động hiện tại và cần thiết phải có một nghiên cứu sâu hơn để tìm hiểu nguyên nhân và giải pháp cho vấn đề này.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng mô hình hồi quy để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố như quản lý lao động, chính sách lao động, và môi trường làm việc đến tranh chấp lao động tại các doanh nghiệp Hàn Quốc. Các câu hỏi nghiên cứu bao gồm: Các nhân tố nào ảnh hưởng đến tranh chấp lao động? Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố là gì? Và các giải pháp nào có thể được đề xuất để giảm thiểu tình trạng này?

II. Cơ sở lý thuyết và khung khái niệm

Chương này trình bày các lý thuyết liên quan đến tranh chấp lao động và khung khái niệm nghiên cứu. Tranh chấp lao động được định nghĩa là sự bất đồng giữa người lao động và người sử dụng lao động về các điều kiện làm việc, tiền lương, và quyền lợi khác. Các lý thuyết như lý thuyết xung đột và lý thuyết hợp tác sẽ được phân tích để hiểu rõ hơn về nguyên nhân và cách giải quyết tranh chấp lao động. Khung khái niệm nghiên cứu sẽ bao gồm các nhân tố như nhân tố liên quan đến lao động, nhân tố liên quan đến công ty, và nhân tố môi trường.

2.1. Định nghĩa và nội dung của tranh chấp lao động

Định nghĩa về tranh chấp lao động bao gồm các hình thức như đình công, biểu tình, và các hành động tập thể khác nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động. Nội dung của tranh chấp lao động thường liên quan đến tiền lương, điều kiện làm việc, và các quyền lợi khác. Việc hiểu rõ nội dung và hình thức của tranh chấp lao động là rất quan trọng để có thể đưa ra các giải pháp hiệu quả.

2.2. Các lý thuyết liên quan đến tranh chấp lao động

Các lý thuyết như lý thuyết xung đột cho rằng tranh chấp lao động phát sinh từ sự khác biệt về lợi ích giữa người lao động và người sử dụng lao động. Ngược lại, lý thuyết hợp tác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp giữa hai bên để giảm thiểu tranh chấp lao động. Việc áp dụng các lý thuyết này vào thực tiễn sẽ giúp các doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam có thể quản lý tốt hơn các vấn đề liên quan đến tranh chấp lao động.

III. Tình hình FDI Hàn Quốc và tranh chấp lao động tại Việt Nam

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình FDI Hàn Quốc tại Việt Nam và các tranh chấp lao động hiện tại tại các doanh nghiệp này. Hàn Quốc là một trong những quốc gia đầu tư lớn nhất vào Việt Nam, với hàng ngàn dự án và hàng triệu việc làm được tạo ra. Tuy nhiên, tỷ lệ tranh chấp lao động tại các doanh nghiệp Hàn Quốc vẫn cao, cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu sâu hơn về nguyên nhân và giải pháp.

3.1. Tổng quan về FDI Hàn Quốc tại Việt Nam

FDI Hàn Quốc đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế của Việt Nam, với tổng vốn đầu tư lên tới hàng tỷ USD. Các doanh nghiệp Hàn Quốc không chỉ tạo ra việc làm mà còn góp phần vào việc chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, sự gia tăng này cũng đi kèm với những thách thức, đặc biệt là trong lĩnh vực tranh chấp lao động.

3.2. Tình hình tranh chấp lao động tại doanh nghiệp FDI Hàn Quốc

Mặc dù có nhiều đóng góp tích cực, nhưng tỷ lệ tranh chấp lao động tại các doanh nghiệp Hàn Quốc vẫn ở mức cao. Các nguyên nhân chính bao gồm sự khác biệt trong văn hóa làm việc, chính sách quản lý lao động chưa phù hợp, và sự thiếu hụt trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Việc phân tích tình hình này sẽ giúp xác định các giải pháp cần thiết để giảm thiểu tranh chấp lao động.

IV. Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong nghiên cứu này, bao gồm cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính sẽ giúp hiểu rõ hơn về động cơ và nhu cầu của người lao động, trong khi phương pháp định lượng sẽ cung cấp dữ liệu cụ thể để kiểm tra các giả thuyết. Việc kết hợp hai phương pháp này sẽ tạo ra cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề tranh chấp lao động.

4.1. Phương pháp định tính

Phương pháp định tính sẽ bao gồm việc phỏng vấn các chuyên gia trong lĩnh vực quan hệ lao động, các nhà quản lý và người lao động tại các doanh nghiệp Hàn Quốc. Qua đó, nghiên cứu sẽ thu thập được những thông tin sâu sắc về nguyên nhân và cách giải quyết tranh chấp lao động. Các cuộc phỏng vấn này sẽ giúp làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tranh chấp lao động và cung cấp cơ sở cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu.

4.2. Phương pháp định lượng

Phương pháp định lượng sẽ được thực hiện thông qua việc phát phiếu khảo sát đến người lao động tại các doanh nghiệp Hàn Quốc. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng phần mềm SPSS và AMOS để kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp này sẽ giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tranh chấp lao động và cung cấp các kết quả có thể tổng hợp và so sánh.

V. Phân tích dữ liệu và kết quả

Chương này trình bày kết quả phân tích dữ liệu từ các cuộc khảo sát và phỏng vấn. Các kết quả sẽ được trình bày dưới dạng bảng và biểu đồ để dễ dàng so sánh và phân tích. Việc phân tích này sẽ giúp xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến tranh chấp lao động tại các doanh nghiệp Hàn Quốc, từ đó đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho các bên liên quan.

5.1. Đặc điểm mẫu khảo sát

Đặc điểm mẫu khảo sát sẽ được mô tả chi tiết, bao gồm thông tin về độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn và thời gian làm việc của người lao động. Những thông tin này sẽ giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh và điều kiện làm việc của người lao động tại các doanh nghiệp Hàn Quốc, từ đó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tranh chấp lao động.

5.2. Kết quả phân tích

Kết quả phân tích sẽ chỉ ra các nhân tố chính ảnh hưởng đến tranh chấp lao động, bao gồm quản lý lao động, chính sách lao động, và môi trường làm việc. Các yếu tố này sẽ được phân tích chi tiết để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến tình trạng tranh chấp lao động tại các doanh nghiệp Hàn Quốc.

VI. Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng sẽ tóm tắt các phát hiện chính của nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị cho các doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam. Các khuyến nghị sẽ tập trung vào việc cải thiện quản lý lao động, xây dựng mối quan hệ tốt hơn giữa người lao động và người sử dụng lao động, và thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Những giải pháp này không chỉ giúp giảm thiểu tranh chấp lao động mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

6.1. Tóm tắt phát hiện

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các nhân tố như quản lý lao động, chính sách lao động, và môi trường làm việc có ảnh hưởng lớn đến tranh chấp lao động tại các doanh nghiệp Hàn Quốc. Việc cải thiện các yếu tố này sẽ giúp giảm thiểu tình trạng tranh chấp lao động và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

6.2. Khuyến nghị

Các doanh nghiệp Hàn Quốc cần xem xét lại các chính sách quản lý lao động của mình, đảm bảo rằng người lao động được đối xử công bằng và có điều kiện làm việc tốt. Ngoài ra, việc thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cũng cần được chú trọng để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với người lao động và giảm thiểu tranh chấp lao động.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING DA NANG UNIVERSITY OF ECONOMICS KIM TAE KYU RESEARCH ON FACTORS INFLUENCING LABOR DISPUTES – CASE STUDIES OF FDI FIRMS FROM KOREA IN VIETNAM NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC TRANH CHẤP LAO ĐỘNG – TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP FDI TỪ HÀN QUỐC TẠI VIỆT NAM DOCTORAL DISSERTATIONS IN ECONOMICS DA NANG, 2022 luan an MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING DA NANG UNIVERSITY OF ECONOMICS KIM TAE KYU RESEARCH ON FACTORS INFLUENCING LABOR DISPUTES – CASE STUDIES OF FDI FIRMS FROM KOREA IN VIETNAM NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VIỆC TRANH CHẤP LAO ĐỘNG – TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP FDI TỪ HÀN QUỐC TẠI VIỆT NAM MAJOR: BUSINESS ADMINISTRATION CODE: 62.02 DOCTORAL DISSERTATIONS IN ECONOMICS SUPERVISORS: 1: Pro. Nguyen Truong Son 2: Assoc. Nguyen Phuc Nguyen DA NANG, 2022 luan an AUTHOR’S DECLARATION I declare that this thesis “Research on factors influencing labor disputes – case studies of FDI firms from Korea in Vietnam” has been composed solely by myself and that it has not been submitted, in whole or in part, in any previous application for a degree. Except where states otherwise by reference or acknowledgment, the work presented is entirely my own.

Da Nang, 2022 Declarer Kim Tae Kyu iii | P a g e luan an TABLE OF CONTENTS AUTHOR’S DECLARATION. III TABLE OF CONTENTS. IV LIST OF ABBREVIATIONS. VIII LIST OF TABLES.

IX LIST OF FIGURES. XI CHAPTER 1: GENERAL INTRODUCTION OF RESEARCH. RATIONALE OF THE RESEARCH. RESEARCH OBJECTIVES AND QUESTIONS.

RESEARCH SUBJECTS AND SCOPE. SIGNIFICANCE OF THE RESEARCH. New theoretical contributions. New practical contributions.

DESIGN OF THE RESEARCH. 6 CHAPTER 2: THEORETICAL BACKGROUND AND CONCEPTUAL FRAMEWORK. THE DEFINITION, RELATED THEORIES AND CONTENT OF LABOR DISPUTES. The definition of labor disputes.

The content of TC. IMPACTS OF TC. LITERATURE REVIEW ON TC AND REVIEW RESULTS. Literature review on TC.

Literature review results. RESEARCH CONCEPTUAL FRAMEWORK. Research concepts and hypothesis development. 34 iv | P a g e luan an 2.

Labor-related factor (LD). Trade unions factor (CD). Manager-related factor (NSLD). Company-related factor (DN).

Labor-living related factor (SHLD). Internally environmental factor (MTN). Externally environmental factor (MTNG). 51 CONCLUSION OF CHAPTER 2.

55 CHAPTER 3: OVERVIEW OF KOREAN FDI AND THE CURRENT SITUATION OF LABOR DISPUTES AT KOREAN FDI IN VIETNAM. OVERVIEW OF FDI INTO VIETNAM. Korean FDI in Vietnam. The contributions of Korean FDI to Vietnam’s socio-economic development.

THE CURRENT SITUATION OF TC AT KOREAN FDI IN VIETNAM. The current situation of TC in Vietnam. The current situation of TC at Korean FDI in Vietnam. 66 CONCLUSION OF CHAPTER 3.

68 CHAPTER 4: RESEARCH METHODOLOGY. Data collection method. Qualitative research in detail. Questionnaire design and scale formulation.

Sample and sampling method. Description of the overall survey. 90 v|Page luan an 4. Data analysis methods.

Cronbach’s Alpha test. Exploratory Factor Analysis. Confirmatory Factor Analysis. Research model and hypothesis adjustment.

Correlation and regression analysis. Testing violations of the model fit assumptions. 93 CONCLUSION OF CHAPTER 4. 94 CHAPTER 5: DATA ANALYSIS AND RESULTS.

CHARACTERISTICS OF SAMPLES. General descriptive statistics. Description of respondent demographics. Cronbach’s Alpha reliability analysis of the scales.

Exploratory Factor Analysis. Confirmative Factor Analysis. TESTING RESEARCH MODEL AND HYPOTHESES. Testing research model.

Testing violations of goodness of fit assumptions. Testing the linear relationship between the dependent variable and independent variables as well as heteroscedasticity. Assumptions about the normal distribution of the residuals. Testing the hypotheses.

117 vi | P a g e luan an 5. TESTING THE DIFFERENCE BETWEEN CONTROL VARIABLES AND TC. Gender difference affecting TC. Marital difference affecting TC.

Age difference affecting TC. Difference in education affecting TC. Difference in working period affecting TC. Difference in working positions affecting TC.

Hometown location difference affecting TC. Difference in income affecting TC. 125 CONCLUSION OF CHAPTER 5. 126 CHAPTER 6: CONCLUSIONS, DISCUSSIONS AND MANAGERIAL IMPLICATIONS.

MANAGERIAL IMPLICATIONS AND RECOMMENDATIONS. For the State and regulatory agencies. For employers and firms. For trade unions.

LIMITATIONS AND DIRECTIONS FOR FUTURE RESEARCH. 145 THE AUTHOR’S PUBLISHED ARTICLE LISTS. 155 vii | P a g e luan an LIST OF ABBREVIATIONS CD Trade unions CFA Confirmatory factor analysis CSR Corporate social responsibility DN Company-related EFA Exploratory factor analysis FDI Foreign direct investment FIA Foreign Investment Agency LD Labor-related NSLD Manger-related MTN Internally environmental MTNG Externally environmental SHLD Labor-living related TC Labor disputes VCCI Vietnam Chamber of Commerce and Industry VGCL The General Confederation of Labor of Vietnam viii | P a g e luan an LIST OF TABLES Table 1: Strikes by ownership, 2000-2018. 63 Table 2: Strikes by industrial sector, 2014-2018.

64 Table 3: Cause of strikes, 2014-2018. 65 Table 4: Strikes by FDI nationality, 2014-2018. 66 Table 5: The first consolidation of factors influencing TC. 72 Table 6: The second consolidation of factors influencing TC.

73 Table 7: Interview design and details. 75 Table 8: The evaluation of factors influencing TC. 77 Table 9: The third consolidation of factors influencing TC. 78 Table 10: The original scales of factors influencing TC.

79 Table 11: The official scale of factors influencing TC. 83 Table 12: 5-point Likert scale. 88 Table 13: The control variables and coding. 89 Table 14: Response rate.

96 Table 15: Respondents’ demographics summary. Deviation of each item. 100 Table 17: Reliability analysis results. 102 Table 18: KMO and Bartlett’s test for independent variables.

104 Table 19: Total Variance Explained. 104 Table 20: Rotated Component Matrixa. 105 Table 21: KMO and Bartlett’s test for dependent variable. 107 Table 22: Total Variance Explained.

107 Table 23: Component Matrixa. 109 Table 25: RMR, GFI. 109 Table 26: Baseline Comparisons (Incremental fit index). 110 Table 28: Standardized Regression Weights.

110 ix | P a g e luan an Table 29: Discriminant validity analysis result. 111 Table 30: Correlations test result. 112 Table 31: Model Summary. 114 Table 34: Independent samples test - Gender.

120 Table 35: Independent samples test – Marriage Status. 120 Table 36: Descriptive – Marriage status. 121 Table 37: Test of Homogeneity of Variances – Age. 121 Table 38: Robust Tests of Equality of Means - Age.

121 Table 39: Descriptive - Age. 122 Table 40: Test of Homogeneity of Variances – Educational level. 122 Table 41: ANOVA – Educational level. 122 Table 42: Descriptive - Educational level.

122 Table 43: Test of Homogeneity of Variances – Years of Experience. 123 Table 44: ANOVA – Years of Experience. 123 Table 45: Descriptive - Years of Experience. 123 Table 46: Test of Homogeneity of Variances - Position.

124 Table 47: Robust Tests of Equality of Means - Position. 124 Table 48: Descriptive - Position. 124 Table 49: Test of Homogeneity of Variances – Hometown location. 124 Table 50: ANOVA - Hometown location.

125 Table 51: Test of Homogeneity of Variances – Wage level. 125 Table 52: ANOVA – Wage level. 125 Table 53: Descriptive – Wage level. 125 x|Page luan an LIST OF FIGURES Figure 1: Research model of Jeremy Brecher.

17 Figure 2: Research model of Jie Shen. 19 Figure 3: Research model of Duong Van Sao. 22 Figure 4: Research model of Do Quynh Chi et al. 23 Figure 5: Research model of Vuong Vinh Hiep.

28 Figure 6: Research model. 54 Figure 7: Registered Capital of FDI in Vietnam, US$ billions. 57 Figure 8: FDI inflows to Vietnam by country in 2019. 58 Figure 9: Cumulative FDI inflows to Vietnam by country.

60 Figure 10: Number of strikes, 2000-2018. 62 Figure 11: Research procedure. 69 Figure 12: CFA result for the model. 115 Figure 15: Normal P-P Plot.

116 xi | P a g e luan an CHAPTER 1: GENERAL INTRODUCTION OF RESEARCH 1. Rationale of the research The Vietnamese Government issued the FDI law in 1987. FDI law shows that the Vietnamese Government encourages foreign companies to make investments in major industries such as manufacturing, automobile assembly, pharmaceutical and healthcare treatments, etc. In this context, the influx of FDI into the country has increased and largely contributed to social development.

The latest data from the FIA of Vietnam shows that FDI in Vietnam in 2019 reached US$38.2 billion, an increase of more than 7 percent as compared to the same period in 2018. Around 3,883 new projects were licensed with a total registered capital of US$362. The Vietnam Briefing (2019) reveals that FDI accounts for approximately 70 percent of the country’s total export turnover and according to FIA, FDI contributed an average of 25 percent of total Vietnam’s GDP and created 10 million jobs in 2019. In terms of the investment relationship between Vietnam and Korea, it is reported by KOTRA that the cooperation between two countries results in a successful investment story (KOTRA, 2020).

According to the report, cumulative FDI investment of Korean firms to Vietnam is ranked No.1 and stands at US$67.7 billion with 8,467 projects in the period of 1988-2019. Around 9,000 Korean FDI firms have invested in Vietnam, and they contributed more than 30 percent of Vietnam’s exports and provided around 700,000 jobs domestically (Invest Vietnam, 2020). Despite these achievements, the number of TC in Korean FDI firms forms the majority of the total TC according to VGCL. The lowest contribution of Korean FDI firms to the total number of TC in FDI firms in Vietnam is recorded in 2015 (32.46%) while the highest record is 46.12% in 2017 with 113 out of 245 cases of TC (Kim, 2019).

Almost 40% of TC during 2014-2018 happened in Korean FDI firms (Kim, 2021) and have still taken a rather larger proportion than other FDI nationality. In 2020, a labor strike took place at the Korean FDI firm where a director who the author knows well. According to him, his company paid an average of VND 9 million a month for their employees with various allowances so that the wages were far higher than other FDI nationalities and the minimum wage (VND 4.42 million regulated Dong Nai’s minimum wage in 2020), but the TC took place. Given this situation, the author has a 1|Page luan an question as to whether TC still occur because of economic reasons that have been identified as the cause of TC at Korean FDI firms in numerous previous studies conducted until 2014.

Are there other possible reasons behind economic reasons? Is it because of the so-called ‘Korean style’ inappropriate management method? Or has the company neglected some emerging responsibilities such as CSR? If the number of TC in Korean FDI firms has not decreased, it needs to be clarified whether the solutions suggested by previous studies were effective or not. This research has begun to find answers to the above questions. Although TC have not abated since 2014, there has been relatively little research on TC in Korean FDI firms since 2014, and in particular, there was no research conducted by any Korean since Jeoung Yoo Kyung in 2013. For the above reasons, the author selects the thesis topic: “Research on factors influencing labor disputes – case studies of FDI firms from Korea in Vietnam”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nhân tố tác động đến tranh chấp lao động tại doanh nghiệp FDI Hàn Quốc ở Việt Nam" của tác giả Kim Tae Kyu, dưới sự hướng dẫn của các giảng viên Pro. Nguyễn Trường Sơn và Assoc. Nguyễn Phúc Nguyễn, được thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Đà Nẵng vào năm 2022. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tranh chấp lao động trong các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Hàn Quốc tại Việt Nam. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình lao động tại các doanh nghiệp này mà còn đưa ra những giải pháp nhằm giảm thiểu tranh chấp, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý lao động và các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ về quản lý an toàn vệ sinh lao động tại khu công nghiệp Hòa Khánh, Đà Nẵng, nơi nghiên cứu về các biện pháp bảo đảm an toàn lao động trong môi trường làm việc. Bên cạnh đó, Luận án tiến sĩ về cơ sở lý luận quản lý nhà nước về đất đai tại quận cũng có thể cung cấp thêm thông tin về quản lý nguồn lực lao động trong bối cảnh phát triển kinh tế. Cuối cùng, Quản lý công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của đào tạo nghề trong việc nâng cao chất lượng lao động. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến lao động và quản lý trong doanh nghiệp.