Giới thiệu dự án

Thị trường dược liệu toàn cầu hiện đạt quy mô hơn 60 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng ổn định từ 7–10%/năm theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Cây Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum (Thunb.) Makino) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), là một trong những loài dược liệu quý chứa hơn 100 loại saponin triterpenoid cấu trúc dammaran (đặc biệt là gypenoside, phanosid tương đồng với nhân sâm Panax ginseng) cùng hàm lượng cao flavonoid có hoạt tính chống oxy hóa, hạ đường huyết, điều hòa lipid máu và bảo vệ tim mạch. Tuy nhiên, trước áp lực khai thác thương mại ồ ạt, nguồn tài nguyên Giảo cổ lam ngoài tự nhiên tại Việt Nam đang bị suy thoái nghiêm trọng và đã được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam với mức phân hạng bảo tồn EN A1a,c,d (nguy cấp).

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Các phương pháp nhân giống truyền thống bộc lộ những rào cản kỹ thuật lớn:

  • Nhân giống hữu tính bằng hạt: Hạt Giảo cổ lam chín không đều, thời gian ngủ nghỉ kéo dài, tỷ lệ nảy mầm suy giảm nhanh theo thời gian bảo quản, đồng thời quần thể con phân ly di truyền mạnh làm suy giảm hoạt chất gypenoside.
  • Nhân giống vô tính bằng giâm hom: Hệ số nhân giống thấp, phụ thuộc theo mùa vụ (chỉ đạt hiệu quả tối ưu từ tháng 2–4), dễ truyền bệnh nấm và virus qua các thế hệ, gây suy thoái phẩm chất dược liệu thương phẩm.

Mục tiêu dự án

  1. Xác định thời gian khử trùng tối ưu bằng dung dịch $HgCl_2$ 0,1% để tạo mẫu cấy sạch nấm và vi khuẩn với tỷ lệ sống cao nhất.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ môi trường khoáng cơ bản (MS và $1/2$ MS) đến khả năng tái sinh chồi in vitro.
  3. Xác định nồng độ và tỷ lệ phối hợp tối ưu giữa các chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm Cytokinin (Kinetin, BA) và Auxin (NAA) nhằm tối đa hóa hệ số nhân chồi.
  4. Xác định nồng độ Auxin (IBA) thích hợp nhất để cảm ứng tạo rễ bất định, hình thành cây hoàn chỉnh đạt tiêu chuẩn xuất vườn.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Dự án triển khai quy trình vi nhân giống (in vitro micropropagation) trên đoạn thân non chứa mắt ngủ của cây Giảo cổ lam 5 lá thu thập từ vùng núi Bắc Kạn và Thái Nguyên. Toàn bộ quy trình được chuẩn hóa qua các chỉ tiêu định lượng: tỷ lệ sống vô trùng $\ge 85%$, tỷ lệ tái sinh chồi $\ge 85%$, hệ số nhân chồi $\ge 4,0$ lần/chu kỳ 30 ngày, tỷ lệ ra rễ đạt $100%$ với số rễ $\ge 4$ rễ/cây.

Phạm vi và giới hạn

Nghiên cứu tập trung giải quyết giai đoạn nuôi cấy mô tế bào thực vật trong phòng thí nghiệm (từ khử trùng, tái sinh, nhân nhanh đến tạo cây hoàn chỉnh). Đề tài giới hạn trên nguồn mẫu Giảo cổ lam 5 lá (Gynostemma pentaphyllum) tại khu vực trung du miền núi phía Bắc Việt Nam.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí kỹ thuật Nhân giống bằng hạt Giâm cành hom truyền thống Vi nhân giống In Vitro (Dự án)
Độ đồng nhất di truyền Thấp (phân ly kiểu gen) Cao (đồng nhất vô tính) Tuyệt đối (bảo tồn nguyên vẹn hệ gen)
Hệ số nhân giống Thấp – Trung bình 3–5 cây/cành/vụ Hàng ngàn cây/mẫu/năm
Độ sạch mầm bệnh Dễ nhiễm nấm nội sinh Nguy cơ lây nhiễm virus cao Sạch hoàn toàn nấm, khuẩn và virus
Thời gian sản xuất 160–240 ngày/lứa Phụ thuộc mùa vụ (tháng 2–4) Liên tục quanh năm (chu kỳ 30 ngày)
Chất lượng hoạt chất Biến động thất thường Dễ suy thoái qua nhiều thế hệ Định lượng Gypenoside ổn định

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình khử trùng tạo mẫu sạch $>80%$; môi trường nền dinh dưỡng MS đầy đủ; cảm ứng chồi và ra rễ hoàn chỉnh.
  • Should have (Nên có): Tỷ lệ phối hợp kép Cytokinin–Auxin cho hệ số nhân chồi $>4,0$; chất lượng chồi mập, lá xanh thẫm.
  • Could have (Có thể mở rộng): Mở rộng khảo sát hệ thống nuôi cấy ngập chìm tạm thời (TIS); đánh giá hàm lượng saponin qua các thế hệ subculture.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Đột biến đa bội thể hoặc chỉnh sửa gen trong phạm vi đề tài này.

Thiết kế hệ thống quy trình nhân giống

graph TD
    A["Mẫu đoạn thân mang mắt ngủ ngoài tự nhiên"] --> B["Khử trùng sơ bộ: Xà phòng loãng + Cồn 70 độ (45s)"]
    B --> C["Khử trùng bề mặt: HgCl2 0.1% trong 5 phút"]
    C --> D["Cấy tái sinh chồi: Môi trường MS cơ bản (20 ngày)"]
    D --> E["Cảm ứng bật chồi: MS + 0.5 mg/L Kinetin"]
    E --> F["Nhân nhanh chồi: MS + 0.5 mg/L Kinetin + 0.5 mg/L BA (Hệ số: 4.36)"]
    F --> G["Cảm ứng ra rễ: MS + 0.1 mg/L IBA (4.16 rễ/cây)"]
    G --> H["Cây con hoàn chỉnh in vitro: Huấn luyện xuất vườn (Ex vitro)"]

Bảng thành phần môi trường chuẩn hóa (Standard Media Formula)

  • Môi trường nền (Basal Medium): Murashige & Skoog (MS, 1962) bao gồm khoáng đa lượng ($KNO_3, NH_4NO_3, CaCl_2, MgSO_4, KH_2PO_4$), vi lượng ($H_3BO_3, MnSO_4, ZnSO_4, KI, Na_2MoO_4, CuSO_4, CoCl_2$) và Fe-EDTA.
  • Thành phần bổ sung hữu cơ: Myo-Inositol: $100\text{ mg/L}$, Đường Saccharose: $30\text{ g/L}$ ($3%$), Agar tinh khiết: $5\text{ g/L}$.
  • Thông số vật lý: pH môi trường hiệu chỉnh $5,6 - 5,8$ (bằng $NaOH\text{ 0,1N}$ hoặc $HCl\text{ 0,1N}$ trước khi khử trùng); nhiệt độ hấp khử trùng $121^\circ\text{C}$, áp suất $1\text{ atm}$ trong $20\text{ phút}$.
  • Thông số phòng nuôi: Nhiệt độ $25 \pm 2^\circ\text{C}$; chu kỳ quang $16\text{ giờ sáng} / 8\text{ giờ tối}$; cường độ ánh sáng $2000 - 2500\text{ lux}$; độ ẩm không khí phòng nuôi $70 - 75%$.

Phương pháp nghiên cứu và quản trị chất lượng (Methodology)

Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (Complete Randomized Design - CRD). Mỗi công thức lặp lại 3 lần, mỗi lần từ 10–15 mẫu cấy độc lập.

  • Công cụ thống kê: Xử lý và tính toán phương sai ANOVA, kiểm tra sai khác trung bình bằng phép thử LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ qua phần mềm chuyên dụng IRRISTART 4.0 và Microsoft Excel.
  • Chỉ số kiểm định sai số: Độ biến động của thí nghiệm được giám sát chặt chẽ qua hệ số biến thiên $CV% < 12%$.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật thực nghiệm

GIAI ĐOẠN 1: KHỬ TRÙNG MẪU CẤY

GIAI ĐOẠN 2: TÁI SINH VÀ NHÂN NHANH CHỒI

GIAI ĐOẠN 3: TẠO RỄ VÀ HOÀN THIỆN CÂY

Dữ liệu thực nghiệm và kiểm định thống kê

1. Ảnh hưởng của thời gian khử trùng bằng $HgCl_2$ 0,1% (Sau 10 ngày)

Công thức Thời gian khử trùng (Phút) Tỷ lệ mẫu chết (%) Tỷ lệ mẫu nhiễm (%) Tỷ lệ sống không nhiễm (%)
CT1 (Đ/C) 0 0,00 100,00 0,00
CT2 5 6,67 6,67 86,67
CT3 7 8,89 71,11 20,00
CT4 10 77,05 5,12 17,77
$LSD_{0,05}$ 3,62
$CV%$ 11,7 6,0 6,2

Đánh giá: Xử lý mẫu với $HgCl_2$ 0,1% trong 5 phút cho hiệu quả tối ưu nhất với tỷ lệ sống vô trùng đạt 86,67%. Kéo dài thời gian lên 10 phút gây độc tế bào thực vật, khiến tỷ lệ chết mô tăng vọt lên 77,05%.

2. Ảnh hưởng của nồng độ khoáng cơ bản đến tái sinh chồi (Sau 20 ngày)

Công thức Loại môi trường Tổng mẫu đưa vào Mẫu tái sinh (mẫu) Tỷ lệ tái sinh (%) Chất lượng chồi
CT1 MS 30 26 86,67 Mập, xanh đậm
CT2 $1/2$ MS 30 21 70,00 Mập, xanh nhạt
$LSD_{0,05}$ 9,23
$CV%$ 5,2

Đánh giá: Môi trường dinh dưỡng khoáng đầy đủ (MS full-strength) kích thích khả năng sinh trưởng của chồi cao hơn vượt trội ($86,67%$) so với môi trường khoáng giảm một nửa ($1/2$ MS đạt $70,00%$).

3. Ảnh hưởng của Kinetin đến cảm ứng bật chồi (Sau 20 ngày)

Công thức Hàm lượng Kinetin (mg/L) Số mẫu nảy chồi (mẫu) Tỷ lệ bật chồi (%) Đặc điểm hình thái
CT1 (Đ/C) 0,0 23/30 76,67 Mập, xanh
CT2 0,2 25/30 83,33 Mập, xanh
CT3 0,4 26/30 86,67 Mập, xanh
CT4 0,5 30/30 100,00 Nhỏ, xanh
CT5 1,5 27/30 90,00 Nhỏ, vàng nhạt
$LSD_{0,05}$ 8,13
$CV%$ 5,1

4. Khả năng nhân nhanh chồi khi phối hợp Kinetin và BA (Sau 30 ngày)

Công thức Kinetin (mg/L) BA (mg/L) Tổng số chồi thu được Hệ số nhân (lần) Chất lượng chồi
CT1 (Đ/C) 0,0 0,0 32 1,00 Nhỏ, yếu
CT2 0,5 0,1 66 2,20 Mập, xanh
CT3 0,5 0,3 88 2,93 Mập, xanh đậm
CT4 0,5 0,5 131 4,36 Nhỏ, xanh
CT5 0,5 1,0 118 3,93 Nhỏ, thủy mi
$LSD_{0,05}$ 0,25
$CV%$ 4,7

Đánh giá: Sự kết hợp giữa $0,5\text{ mg/L Kinetin} + 0,5\text{ mg/L BA}$ mang lại hệ số nhân chồi cực đại đạt 4,36 lần (131 chồi từ 30 mẫu ban đầu).

5. Khả năng nhân nhanh chồi khi phối hợp Kinetin và NAA (Sau 30 ngày)

Công thức Kinetin (mg/L) NAA (mg/L) Tổng số chồi thu được Hệ số nhân (lần) Chất lượng chồi
CT1 (Đ/C) 0,0 0,0 32 1,00 Nhỏ, xanh
CT2 0,5 0,05 56 1,86 Mập, xanh
CT3 0,5 0,1 68 2,26 Nhỏ, xanh
CT4 0,5 0,2 100 3,33 Nhỏ, xanh
CT5 0,5 0,5 87 2,90 Nhỏ, tạo mô sẹo
$LSD_{0,05}$ 0,16
$CV%$ 4,1

6. Khả năng cảm ứng tạo rễ bất định của IBA (Sau 30 ngày)

Công thức Nồng độ IBA (mg/L) Tổng số rễ hình thành Số rễ trung bình/cây Đặc điểm rễ
CT1 (Đ/C) 0,0 33 1,10 Ngắn, mảnh
CT2 0,1 125 4,16 Khỏe, dài, nhiều lông hút
CT3 0,2 116 3,86 Khỏe, dài
CT4 0,3 102 3,40 Khỏe, ngắn
CT5 0,4 93 3,10 Nhỏ, ngắn
$CV%$ 4,23

Đổi mới và đóng góp

  1. Tối ưu hóa hiệu ứng cộng hưởng Cytokinin kép (Kinetin + BA): Khác biệt với các nghiên cứu trước đây chỉ sử dụng đơn lẻ một loại Cytokinin hoặc sử dụng nồng độ BA quá cao ($>1,0\text{ mg/L}$) gây hiện tượng thủy mi hóa (hyperhydricity), đề tài đã phối hợp $0,5\text{ mg/L Kinetin} + 0,5\text{ mg/L BA}$, nâng hệ số nhân chồi lên 4,36 lần/30 ngày mà không làm biến dạng mô thực vật.
  2. Kỹ thuật vi nhân giống không qua giai đoạn tạo Callus: Chồi phát sinh trực tiếp từ mắt ngủ nách lá, giúp hạn chế triệt để biến dị dòng soma (somaclonal variation), đảm bảo cây giống duy trì 100% độ thuần khiết di truyền và giữ nguyên phổ hoạt chất Saponin/Gypenoside của cây mẹ.
  3. Tiết kiệm chi phí hoạt chất tạo rễ: Trong khi công bố của Zhang ZH và cs (1989) yêu cầu nồng độ IBA lên tới $1,0\text{ mg/L}$ trên nền $1/2$ MS, công trình này chứng minh chỉ cần nồng độ cực thấp $0,1\text{ mg/L IBA}$ trên nền MS cơ bản đã đạt số rễ trung bình 4,16 rễ/cây, giúp giảm 90% chi phí hoocmon Auxin ở giai đoạn ra rễ.
Nghiên cứu so sánh Môi trường nhân nhanh Hệ số nhân chồi Môi trường ra rễ Hiệu quả ra rễ
Anchalee Jale et al. (2012) $\text{MS} + 1,0\text{ mg/L BA} + 0,1\text{ mg/L NAA}$ $6,8\text{ chồi/mẫu}$ (sau 12 tuần)
Zhang ZH et al. (1989) $\text{MS} + \text{Cytokinin}$ $2,5 - 3,0\text{ lần}$ $1/2\text{ MS} + 1,0\text{ mg/L IBA}$ $3,0\text{ rễ/cây}$
Công trình này (2015) $\text{MS} + 0,5\text{ Kinetin} + 0,5\text{ BA}$ $4,36\text{ lần}$ (sau 4 tuần) $\text{MS} + 0,1\text{ mg/L IBA}$ $4,16\text{ rễ/cây}$

Ứng dụng thực tế và triển khai

Mô hình nhân số lượng lớn (Scalability Projection)

Quy trình nuôi cấy mô tế bào có tính toán nhân rộng theo cấp số nhân:

  • Bắt đầu từ 1 mắt ngủ sạch bệnh ban đầu:
    • Chu kỳ 1 (Tháng 1): Tái sinh và cảm ứng $\rightarrow 1$ cụm chồi.
    • Chu kỳ 2 (Tháng 2): Nhân nhanh với hệ số $4,36 \rightarrow \approx 4$ chồi.
    • Chu kỳ 3 (Tháng 3): Tiếp tục nhân nhanh $\rightarrow \approx 19$ chồi.
    • Chu kỳ 4 (Tháng 4): Tiếp tục nhân nhanh $\rightarrow \approx 83$ chồi.
    • Chu kỳ 5 (Tháng 5): Tiếp tục nhân nhanh $\rightarrow \approx 361$ chồi.
    • Chu kỳ 6 (Tháng 6): Chuyển ra rễ toàn bộ $\rightarrow \approx \mathbf{1.577\text{ \textbf{cây giống hoàn chỉnh}}}$.
Mẫu khởi đầu: 1 đốt thân

Quy trình huấn luyện ra ngôi vườn ươm (Acclimatization)

  1. Giai đoạn luyện cây (Hardening): Bình cây hoàn chỉnh in vitro được chuyển ra điều kiện ánh sáng tự nhiên tán xạ, mở nắp bình dần trong 3–5 ngày để thích nghi với độ ẩm môi trường ngoài.
  2. Giá thể vườn ươm: Giá thể phối trộn tối ưu gồm Đất phù sa + Xơ dừa xử lý + Phân hữu cơ vi sinh (tỷ lệ $1:1:1$), khử trùng bằng Booc-đô $1%$.
  3. Hiệu quả thực tế: Tỷ lệ sống ngoài vườn ươm đạt $>88%$, cây phát triển thân leo mạnh sau 15–20 ngày ra ngôi.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Nguồn mẫu tự nhiên: Vật liệu thu thập ngoài thực địa mang nhiều nội sinh vi khuẩn và bào tử nấm, đòi hỏi kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt thời gian tiếp xúc hóa chất khử trùng để tránh cháy mô đỉnh sinh trưởng.
  • Quy mô bình nuôi: Việc sử dụng bình nuôi cấy thủy tinh dạng tĩnh tốn nhiều công lao động cấy chuyển thủ công và giới hạn không gian trao đổi khí.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu ứng dụng Hệ thống nuôi cấy ngập chìm tạm thời (TIS - Temporary Immersion System) như RITA® hoặc Bioreactor để nâng cao hệ số nhân giống lên gấp 2–3 lần và tự động hóa quy trình.
  • Thực hiện định lượng hàm lượng saponin toàn phần và gypenoside $V, XVII$ bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-DAD/MS) trên cây in vitro sau khi trồng đại trà ngoài thực địa nhằm khẳng định giá trị dược liệu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên CNSH: Cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm chuẩn mực về phương pháp thiết kế thí nghiệm CRD, xử lý phương sai ANOVA/LSD bằng IRRISTART và kỹ năng thao tác vi nhân giống vô tính.
  • Kỹ sư nuôi cấy mô (Tissue Culture Technicians): Nắm vững công thức môi trường và nồng độ chất điều hòa sinh trưởng chính xác để nhân giống các loài cây dược liệu khó tái sinh thuộc họ Cucurbitaceae.
  • Doanh nghiệp Dược phẩm & Nông nghiệp công nghệ cao: Chủ động nguồn cây giống Giảo cổ lam 5 lá sạch bệnh, chuẩn hóa di truyền, đáp ứng hoàn hảo tiêu chuẩn thực hành tốt trồng trọt và thu hái cây thuốc GACP-WHO.
  • Nhà khoa học & Nghiên cứu sinh: Cung cấp dữ liệu cơ sở phục vụ các nghiên cứu bảo tồn nguồn gen quý hiếm và sản xuất sinh khối rễ bất định/tế bào phục vụ chiết xuất hoạt chất phòng chống ung thư, tiểu đường.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phải dùng $HgCl_2$ 0,1% thay vì chỉ dùng Javel ($NaClO$) thông thường?

Mẫu Giảo cổ lam thu thập tự nhiên ngoài rừng có bề mặt thân nhiều lông tơ và lớp biểu bì mỏng nhưng mang nhiều bào tử nấm bám sâu tại các kẽ mắt ngủ. Dung dịch $NaClO$ khử trùng yếu khó loại bỏ nấm triệt để, trong khi $HgCl_2$ $0,1%$ có khả năng diệt khuẩn cực mạnh. Thời gian xử lý chuẩn xác 5 phút là "điểm cân bằng vàng" diệt sạch vi sinh vật ($86,67%$ vô trùng) mà không gây độc chết mô thực vật ($6,67%$).

2. Hiện tượng thủy mi (Hyperhydricity/Vitrification) có xuất hiện khi nhân nhanh không?

Hiện tượng thủy mi xảy ra khi nồng độ Cytokinin tổng quá cao ($>1,5\text{ mg/L}$) hoặc môi trường có thế nước quá cao. Đề tài kiểm soát hiện tượng này bằng cách giữ hàm lượng Agar ở mức $5\text{ g/L}$ và phối hợp cân bằng $0,5\text{ mg/L Kinetin} + 0,5\text{ mg/L BA}$, đảm bảo chồi đanh dảnh, mô lá phát triển phiến bình thường.

3. Có thể thay thế đường Saccharose bằng đường thương mại thông thường không?

Trong nuôi cấy in vitro quy mô sản xuất thương mại, đường kính trắng thương phẩm ($99,5%$ sucrose) có thể thay thế đường hóa chất tinh khiết mà không làm suy giảm tỷ lệ bật chồi, giúp giảm đáng kể giá thành môi trường nuôi cấy.

4. Tại sao giai đoạn ra rễ chỉ cần $0,1\text{ mg/L IBA}$ mà không cần nồng độ cao hơn?

Giảo cổ lam là loài thân thảo có tính tái sinh rễ phụ sinh lý tương đối mạnh. Nồng độ $0,1\text{ mg/L IBA}$ là vừa đủ để kích hoạt gen phân chia tế bào tầng phát sinh mà không kích thích hình thành mô sẹo (callus) ở gốc chồi. Nếu nâng nồng độ IBA lên $>0,4\text{ mg/L}$, vùng gốc chồi sẽ tạo khối callus lớn làm cản trở sự liền mạch giữa mạch dẫn của thân và rễ, khiến cây con dễ chết khi ra ngôi ngoài đất.

5. Chi phí sản xuất 1 cây giống Giảo cổ lam in vitro ước tính là bao nhiêu?

Với hệ số nhân 4,36 lần/tháng và môi trường dinh dưỡng tối ưu hóa, chi phí nguyên liệu hóa chất, điện năng tiêu thụ và nhân công cho một cây giống in vitro xuất vườn ước tính dao động từ 800 – 1.200 VNĐ/cây, mang lại tỷ suất lợi nhuận cao khi thương mại hóa cho các vùng trồng dược liệu chuyên canh.


Kết luận

Đề tài "Nghiên cứu khả năng nhân giống cây Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum) bằng phương pháp in vitro" do sinh viên Phạm Thị Hiệng thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Ngô Xuân Bình và ThS. Nguyễn Thị Tình tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên đã giải quyết thành công bài toán nhân giống vô tính loài dược liệu quý này.

Tóm tắt các thông số kỹ thuật then chốt:

  • Khử trùng bề mặt: Dung dịch $HgCl_2$ 0,1% trong 5 phút cho tỷ lệ mẫu sống sạch bệnh đạt 86,67%.
  • Tái sinh chồi: Môi trường khoáng MS đầy đủ cho tỷ lệ tái sinh đạt 86,67%.
  • Cảm ứng bật chồi: $\text{MS} + 0,5\text{ mg/L Kinetin}$ cho tỷ lệ nảy chồi tuyệt đối 100%.
  • Nhân nhanh chồi: $\text{MS} + 0,5\text{ mg/L Kinetin} + 0,5\text{ mg/L BA}$ cho hệ số nhân chồi cực đại 4,36 lần sau 30 ngày.
  • Tạo rễ hoàn chỉnh: $\text{MS} + 0,1\text{ mg/L IBA}$ tạo 4,16 rễ/cây, rễ dài, sinh trưởng khỏe mạnh.

Quy trình công nghệ này mở ra tiềm năng to lớn trong việc bảo tồn nguồn gen Giảo cổ lam bản địa quý hiếm, đồng thời cung cấp giải pháp sản xuất cây giống công nghiệp đồng đều, sạch bệnh phục vụ ngành công nghiệp chế biến dược liệu chuẩn hóa GACP-WHO tại Việt Nam.