Nghiên cứu thực nghiệm quá trình ngưng tụ trong thiết bị ngưng tụ micro

Nghiên cứu quá trình ngưng tụ trong thiết bị ngưng tụ micro. Đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật nhiệt, phân tích thực nghiệm chuyên sâu.

Chuyên ngành

Công Nghệ Nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC ĐỒ THỊ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Nghiên cứu dòng môi chất 2 pha liên quan đến quá trình ngưng tụ

2.2. Lý thuyết về truyền nhiệt

2.3. Dòng chảy lưu chất

2.4. Các phương trình tính toán

2.6. Xây dựng công thức tính toán thực nghiệm

3. Chương 3: THIẾT LẬP THÍ NGHIỆM

3.1. Phương án chọn quạt

3.1.1. Quạt hướng trục

3.1.2. Quạt ly tâm

3.1.3. Nên lựa chọn quạt ly tâm hay hướng trục

3.2. Thiết bị thí nghiệm

3.2.2. Dàn ngưng tụ kênh micro

3.2.3. Dụng cụ thí nghiệm

3.2.4. Thiết lập mô hình và sơ đồ nguyên lý thực nghiệm đối với quạt ly tâm

3.2.5. Thiết lập mô hình và sơ đồ nguyên lý thực nghiệm đối với quạt hướng trục

3.2.6. Thiết lập thí nghiệm thực nghiệm

3.2.7. Quá trình thực nghiệm

3.2.8. Quá trình thu thập dữ liệu

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực nghiệm nhiệt độ trên cơ sở mô hình 1 và 2 biến thiên theo chiều dài dàn ngưng

4.2. Yếu tố ảnh hưởng mô hình 1

4.3. Yếu tố ảnh hưởng mô hình 2

4.4. Kết quả thực nghiệm xây dựng trên 3 quá trình

4.4.1. Kết quả thực nghiệm trên mẫu 1

4.4.1.1. Mối liên hệ giữa lưu lượng hơi và nhiệt độ
4.4.1.2. Mối liên hệ giữa lưu lượng hơi vào và công suất
4.4.1.3. Mối liên hệ giữa lưu lượng hơi vào và hệ số truyền nhiệt
4.4.1.4. Mối liên hệ giữa lưu lượng hơi vào và mật độ dòng nhiệt

4.4.2. Kết quả thực nghiệm trên mẫu 2

4.4.2.1. Mối liên hệ giữa lưu lượng hơi và nhiệt độ
4.4.2.2. Mối liên hệ giữa lưu lượng hơi vào và công suất
4.4.2.3. Mối liên hệ giữa lưu lượng hơi vào và hệ số truyền nhiệt
4.4.2.4. Mối liên hệ giữa lưu lượng hơi vào và mật độ dòng nhiệt

4.4.3. So sánh các kết quả thực nghiệm

4.4.3.1. So sánh độ chênh áp mẫu 2 nằm ngang và mẫu 2 nằm đứng theo lưu lượng hơi vào
4.4.3.2. So sánh nhiệt độ hơi vào giữa mẫu 1 và mẫu 2 theo lưu lượng hơi vào và nước ngưng tụ
4.4.3.3. So sánh nhiệt độ hơi vào giữa mẫu 1 và mẫu 2 theo lưu lượng hơi vào và nước ngưng tụ
4.4.3.4. So sánh mật độ dòng nhiệt của ống 5 đặt ngang và ống 10 đặt ngang
4.4.3.5. So sánh khả năng ngưng tụ của quạt ly tâm và quạt hướng trục
4.4.3.6. So sánh mật độ dòng nhiệt của quạt ly tâm và quạt hướng trục của ống 10 đứng
4.4.3.7. So sánh mật độ dòng nhiệt của quạt ly tâm và quạt hướng trục của ống 10 đứng

5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHƯƠNG ÁN TÍNH TOÁN

Tóm tắt

I. Khám phá Ngưng tụ Micro Xu hướng Đồ án Tốt nghiệp Nhiệt và Tiềm năng Mới

Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trong các ngành kỹ thuật, việc tối ưu hóa hiệu suất thiết bị và tiết kiệm năng lượng trở thành mục tiêu hàng đầu. Nghiên cứu ngưng tụ micro nổi lên như một lĩnh vực then chốt, mang lại tiềm năng đột phá trong kỹ thuật nhiệt lạnh và các ứng dụng liên quan. Các thiết bị với kích thước mini, micro và nano đang dần chứng minh hiệu quả vượt trội, không chỉ về sự nhỏ gọn mà còn về khả năng vận hành và chi phí. Điều này đặc biệt đúng với các thiết bị trao đổi nhiệt micro, nơi quá trình ngưng tụ vi mô đóng vai trò cực kỳ quan trọng.

Lĩnh vực ngưng tụ micro đang thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà khoa học và kỹ sư trên toàn thế giới. Bởi lẽ, việc thu nhỏ kích thước thiết bị đi kèm với việc nâng cao mật độ dòng nhiệthiệu suất truyền nhiệt, một yếu tố sống còn trong nhiều ngành công nghiệp. Đối với sinh viên ngành kỹ thuật nhiệt, việc lựa chọn đề tài đồ án tốt nghiệp nhiệt về ngưng tụ micro không chỉ là cơ hội để đào sâu kiến thức chuyên môn mà còn là bước đệm để đóng góp vào những tiến bộ công nghệ. Các công trình luận văn tốt nghiệp nhiệt trong lĩnh vực này thường tập trung vào việc nghiên cứu thực nghiệm hoặc mô phỏng các cơ chế ngưng tụ, ảnh hưởng của bề mặt, vật liệu và điều kiện vận hành đến quá trình truyền nhiệt ngưng tụ. Đây là một thách thức nhưng cũng đầy hứa hẹn, khi các giải pháp tối ưu hóa truyền nhiệt ở quy mô micro có thể mở ra kỷ nguyên mới cho các hệ thống làm mát hiệu quả cao và thiết bị năng lượng tái tạo. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và các phương pháp nghiên cứu trong lĩnh vực này là cực kỳ cần thiết để thực hiện thành công một đồ án kỹ thuật nhiệt chất lượng cao.

1.1. Tầm quan trọng của Ngưng tụ Micro trong ngành Kỹ thuật Nhiệt lạnh

Sự phát triển của công nghệ đã đặt ra yêu cầu ngày càng cao về các thiết bị nhỏ gọn, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Trong ngành kỹ thuật nhiệt lạnh, ngưng tụ micro đóng vai trò cốt lõi trong việc thiết kế các hệ thống trao đổi nhiệt micro tiên tiến. Khác với các thiết bị truyền thống, thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ tận dụng tối đa diện tích bề mặt trên một đơn vị thể tích, dẫn đến mật độ dòng nhiệt cao hơn và khả năng làm mát vượt trội. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống làm mát micro cho linh kiện điện tử, nơi nhiệt lượng thải ra cần được loại bỏ nhanh chóng để đảm bảo hoạt động ổn định. Quá trình chuyển pha vi mô trong các kênh micro mang lại hiệu suất cao hơn, góp phần giảm tiêu thụ năng lượng và tác động môi trường. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất ngưng tụ là chìa khóa để thiết kế các hệ thống làm mát hiệu quả và bền vững.

1.2. Tổng quan các Nghiên cứu liên quan về Trao đổi Nhiệt Micro và Tiềm năng Ứng dụng

Các nghiên cứu về trao đổi nhiệt micro đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học trên thế giới. Từ Oh và Son (2007) nghiên cứu thực nghiệm đặc tính trao đổi nhiệt của R-22, R-134A, R-410A trong ống micro, đến Azizi và cộng sự (2010) khảo sát hệ số truyền nhiệt của môi chất nano đồng trong kênh micro hình chữ nhật, tất cả đều nhấn mạnh tiềm năng to lớn của lĩnh vực này. Xiaoguang Fan và cộng sự (2012) đã điều tra về sự giảm áp trong quá trình ngưng tụ kênh micro hình thang. Trong nước, các công trình của Đặng Thành Trung và cộng sự cũng đã góp phần vào việc nghiên cứu thực nghiệm ngưng tụ trong kênh micro hình vuông. Những nghiên cứu này không chỉ mở rộng kiến thức cơ bản mà còn định hướng cho các ứng dụng ngưng tụ micro trong thực tiễn, đặc biệt là trong công nghệ làm mát điện tử, hệ thống điều hòa không khí và các giải pháp tối ưu hóa truyền nhiệt cho thiết bị công nghiệp. Việc kế thừa và phát triển từ những nghiên cứu này là trọng tâm của các đồ án tốt nghiệp nhiệt hiện nay.

II. Thách thức Tối ưu hóa Truyền nhiệt Ngưng tụ Micro Giải pháp nào hiệu quả

Việc đạt được hiệu suất ngưng tụ tối đa trong các thiết bị trao đổi nhiệt micro luôn là một thách thức lớn trong ngành kỹ thuật nhiệt lạnh. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ngưng tụ vi mô rất đa dạng và phức tạp, từ đặc tính bề mặt, nhiệt độ ngưng tụ, áp suất ngưng tụ, đến đặc điểm dòng chảy của môi chất. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết, thực nghiệm và các phương pháp mô phỏng tiên tiến. Một trong những vấn đề chính là làm thế nào để duy trì quá trình ngưng tụ giọt thay vì ngưng màng, bởi vì ngưng giọt có thể tăng cường hệ số truyền nhiệt ngưng tụ đáng kể. Tuy nhiên, việc kiểm soát và duy trì trạng thái ngưng tụ giọt trên quy mô micro là cực kỳ khó khăn.

Thêm vào đó, việc thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ với hình dạng và kích thước kênh đa dạng cũng đặt ra nhiều câu hỏi về sự tối ưu hóa. Ví dụ, ảnh hưởng của góc tiếp xúc bề mặtlực mao dẫn lên cơ chế ngưng tụ giọt cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Dữ liệu thực nghiệm chính xác cho các điều kiện vận hành ngưng tụ khác nhau thường khó thu thập, đặc biệt là ở quy mô micro, nơi các hiện tượng bề mặt đóng vai trò chi phối. Sự phức tạp của dòng môi chất 2 pha trong các kênh hẹp cũng là một rào cản, vì các mô hình lý thuyết truyền thống thường không thể mô tả chính xác. Do đó, các đồ án kỹ thuật nhiệt trong lĩnh vực này cần tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để vượt qua những khó khăn này, từ việc lựa chọn vật liệu nano trong truyền nhiệt đến việc áp dụng các phương pháp mô phỏng tiên tiến như động lực học chất lỏng (CFD) để hiểu rõ hơn về lớp biên nhiệt và các hiện tượng liên quan. Giải pháp hiệu quả sẽ là sự kết hợp của nhiều yếu tố để tối ưu hóa truyền nhiệt ngưng tụ.

2.1. Các yếu tố phức tạp ảnh hưởng đến Hiệu suất Ngưng tụ Micro

Hiệu suất ngưng tụ trong kênh micro bị ảnh hưởng bởi vô số yếu tố, đòi hỏi phân tích chi tiết. Nhiệt độ ngưng tụáp suất ngưng tụ là hai thông số vĩ mô cơ bản, nhưng ở quy mô micro, các đặc tính bề mặt trở nên cực kỳ quan trọng. Góc tiếp xúc bề mặt của chất lỏng với vật liệu kênh quyết định liệu quá trình ngưng tụ sẽ diễn ra theo cơ chế ngưng tụ giọt (hiệu quả hơn) hay ngưng màng (kém hiệu quả hơn). Sự hiện diện của lực mao dẫn trong các kênh hẹp cũng đóng một vai trò chi phối trong việc hình thành và di chuyển của các giọt ngưng. Ngoài ra, lớp biên nhiệt phát triển trên bề mặt ngưng tụ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số truyền nhiệt ngưng tụ. Các yếu tố như vật liệu chế tạo kênh, cấu trúc bề mặt (ví dụ: bề mặt siêu kỵ nước, cấu trúc nano/micro), và tốc độ dòng chất làm lạnh cũng phải được xem xét kỹ lưỡng để tối ưu hóa trao đổi nhiệt micro. Các nhà nghiên cứu như Wang và cộng sự (2012) đã chỉ ra rằng khi độ chênh nhiệt độ giữa hơi và bề mặt tăng thì hệ số truyền nhiệt ngưng tụ giảm đều.

2.2. Vấn đề Trao đổi Nhiệt Micro trên bề mặt có cấu trúc đa dạng

Việc thiết kế các bề mặt có cấu trúc đặc biệt là một hướng đi triển vọng để cải thiện trao đổi nhiệt micro. Nỗ lực này bao gồm việc tạo ra bề mặt siêu kỵ nước hoặc các cấu trúc nano/micro để thúc đẩy cơ chế ngưng tụ giọt. Sakanova và cộng sự (2012) đã nghiên cứu việc cải tiến công suất truyền nhiệt trong thiết bị tản nhiệt kênh micro bằng cách sử dụng hình dạng kênh gợn sóng và các loại môi chất nano. Kết quả cho thấy kênh gợn sóng có hiệu suất cao hơn kênh phẳng. Tuy nhiên, việc áp dụng các vật liệu nano trong truyền nhiệt cần được đánh giá kỹ lưỡng về khả năng tương thích và độ bền. Các hình dạng kênh đa dạng như hình tròn, vuông, thang, hoặc tam giác, cũng tạo ra những đặc tính dòng chảy và truyền nhiệt ngưng tụ khác nhau, yêu cầu các phân tích nhiệt động lực họcmô phỏng ngưng tụ chuyên sâu. Mỗi loại hình dạng và cấu trúc bề mặt đều có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi sự lựa chọn cẩn trọng dựa trên điều kiện vận hành ngưng tụ cụ thể của từng hệ thống làm mát micro.

III. Phương pháp Nghiên cứu Ngưng tụ Micro Bí quyết Thiết lập Thí nghiệm Hiệu quả

Để thực hiện một đồ án tốt nghiệp nhiệt chất lượng cao về nghiên cứu ngưng tụ micro, việc lựa chọn và thiết lập phương pháp nghiên cứu là yếu tố then chốt. Hai phương pháp chính thường được áp dụng là thực nghiệm và mô phỏng. Theo tài liệu gốc, mục tiêu nghiên cứu là “Nghiên cứu khả năng trao đổi nhiệt của các thiết bị ngưng tụ thông qua việc trực tiếp đo đạc và thực nghiệm qua các thông số đặt nhiều trường hợp khác nhau của dàn ngưng Micro ở một điều kiện nhất định.” Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp thực nghiệm trong việc thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Việc thiết lập thí nghiệm đòi hỏi sự tỉ mỉ từ việc chọn lò hơi mini, dàn ngưng tụ kênh micro đến các dụng cụ đo lường như cân vi lượng, lưu tốc kế, ampe kìm, bộ cảm biến nhiệt độ và bộ cảm biến chênh áp. Các thiết bị này cần được hiệu chuẩn kỹ lưỡng để đảm bảo kết quả đo lường về nhiệt độ ngưng tụ, áp suất ngưng tụ, lưu lượng hơi và nước giải nhiệt có độ chính xác cao.

Ngoài ra, mô hình hóa và mô phỏng ngưng tụ bằng các công cụ như động lực học chất lỏng (CFD) đóng vai trò bổ trợ đắc lực. Mặc dù thực nghiệm cung cấp dữ liệu thực tế, mô phỏng CFD cho phép hình dung các chế độ dòng chảy phức tạp, lớp biên nhiệt và sự phân bố nhiệt độ, áp suất mà thực nghiệm khó có thể quan sát trực tiếp. Các nghiên cứu như của Thomas Kleiner và cộng sự (2014) sử dụng mô hình CFD để mô phỏng ngưng tụ chất tinh khiết trên các ống nằm ngang, hay Sarwar Alam và cộng sự (2016) sử dụng phương pháp Boltzmann mắt lưới để mô phỏng ngưng tụ trên bề mặt tẩm chất lỏng, đều chứng minh giá trị của phương pháp này. Việc kết hợp cả hai phương pháp – thí nghiệm ngưng tụmô phỏng ngưng tụ – sẽ mang lại cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về quá trình truyền nhiệt ngưng tụ trong các thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ, từ đó giúp tối ưu hóa truyền nhiệt và nâng cao hiệu suất ngưng tụ.

3.1. Thiết lập Thí nghiệm và các dụng cụ cần thiết cho Ngưng tụ Vi mô

Việc thiết lập thí nghiệm cho ngưng tụ vi mô yêu cầu các thiết bị chuyên dụng và độ chính xác cao. Theo tài liệu gốc (Chương 3), hệ thống bao gồm: lò hơi mini (EMB-S-9, 9kW) để tạo hơi nước, hai mẫu dàn ngưng tụ kênh micro (mẫu 1: 10 ống, mẫu 2: 4 ống, mỗi ống 10 kênh micro hình vuông 900x900 µm). Các dụng cụ đo lường chính bao gồm cân vi lượng (Denver Instrument, độ phân giải 0.0001g) để đo lượng nước ngưng, lưu tốc kế (PROVA AVM 03) để đo vận tốc gió giải nhiệt, ampe kìm (CHY-88A) để điều chỉnh công suất lò hơi, bộ cảm biến nhiệt độ và bộ cảm biến chênh áp. Quạt (hướng trục hoặc ly tâm) được dùng để cung cấp không khí giải nhiệt. Việc lựa chọn quạt phù hợp cũng rất quan trọng, như đề cập trong tài liệu, quạt ly tâm thường cho áp suất lớn hơn 600Pa, còn quạt hướng trục phù hợp với tổn áp nhỏ hơn 70mmH2O (NH Tâm, 2010). Các thiết bị này giúp thu thập dữ liệu về nhiệt độ ngưng tụ, áp suất ngưng tụ, lưu lượng, công suất nhiệt và hệ số truyền nhiệt ngưng tụ trong các điều kiện vận hành ngưng tụ khác nhau.

3.2. Vai trò của Mô phỏng Động lực học chất lỏng CFD trong phân tích Truyền nhiệt

Bên cạnh thực nghiệm, mô phỏng động lực học chất lỏng (CFD) là công cụ mạnh mẽ để phân tích truyền nhiệt ngưng tụ trong các kênh micro. Mô phỏng CFD cho phép các nhà nghiên cứu hình dung và định lượng các hiện tượng phức tạp như chuyển pha vi mô, sự hình thành lớp biên nhiệt, và ảnh hưởng của góc tiếp xúc bề mặt lên cơ chế ngưng tụ giọt. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phân bố vận tốc, nhiệt độ và áp suất trong môi trường vi mô, những điều khó có thể đo lường trực tiếp trong thí nghiệm ngưng tụ. Chẳng hạn, Orazzo và cộng sự (2015) đã sử dụng phương pháp mô phỏng số trực tiếp để nghiên cứu ngưng tụ giọt, cho thấy sự phụ thuộc của truyền nhiệt vào các giá trị Ja (Jacobi number). Mô phỏng ngưng tụ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời hỗ trợ việc tối ưu hóa thiết kế các thiết bị trao đổi nhiệt micro trước khi chế tạo mẫu thử nghiệm. Kết hợp CFD với dữ liệu thí nghiệm ngưng tụ mang lại sự xác thực và độ tin cậy cao cho các kết quả nghiên cứu, từ đó góp phần vào việc tối ưu hóa truyền nhiệt hiệu quả hơn.

IV. Cách Tăng cường Hiệu suất Ngưng tụ Micro Tối ưu Bề mặt và Dòng chảy

Nâng cao hiệu suất ngưng tụ micro là mục tiêu cốt lõi trong nghiên cứu ngưng tụ micro, đặc biệt là trong các đồ án tốt nghiệp nhiệt. Một trong những hướng tiếp cận hiệu quả là thông qua việc tối ưu hóa bề mặt và kiểm soát dòng chảy lưu chất. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thay đổi đặc tính bề mặt có thể ảnh hưởng đáng kể đến cơ chế ngưng tụ giọt hoặc ngưng màng, từ đó tác động trực tiếp đến hệ số truyền nhiệt ngưng tụ. Chẳng hạn, các bề mặt siêu kỵ nước với cấu trúc nano/micro đã được chứng minh là có khả năng thúc đẩy quá trình ngưng tụ giọt hiệu quả hơn, nơi các giọt nước ngưng tụ hình thành riêng rẽ và dễ dàng bong ra khỏi bề mặt, liên tục tạo ra các vị trí mới cho hơi nước ngưng tụ. Shirsath và cộng sự (2018) đã thực hiện nghiên cứu ngưng tụ hơi nước bên dưới bề mặt có kết cấu nghiêng không thấm nước, cho thấy góc nghiêng tối ưu là 35° để tăng cường khả năng thu nước và truyền nhiệt.

Bên cạnh đó, việc lựa chọn và điều khiển điều kiện vận hành ngưng tụ cũng đóng vai trò quan trọng. Các yếu tố như nhiệt độ ngưng tụ, áp suất ngưng tụ, và vận tốc dòng chảy môi chất giải nhiệt đều có ảnh hưởng đến hiệu suất ngưng tụ. Các nghiên cứu về dòng môi chất 2 pha trong ống nằm ngang hoặc thẳng đứng, với các chế độ dòng chảy đa dạng như dòng bong bóng, dòng chậm, dòng hình khuyên, đều cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố này tương tác và ảnh hưởng đến truyền nhiệt ngưng tụ. Việc hiểu rõ các chế độ dòng chảy này giúp thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ hiệu quả hơn. Mục tiêu của các đồ án kỹ thuật nhiệt là tìm ra sự kết hợp tối ưu giữa vật liệu, cấu trúc bề mặt và điều kiện vận hành để đạt được tối ưu hóa truyền nhiệt cao nhất. Đây là con đường hứa hẹn để phát triển các hệ thống làm mát microcông nghệ làm mát điện tử thế hệ mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của công nghiệp.

4.1. Ứng dụng Bề mặt siêu kỵ nước và Vật liệu nano trong Truyền nhiệt

Để đạt được hiệu suất ngưng tụ vượt trội, việc ứng dụng bề mặt siêu kỵ nướcvật liệu nano trong truyền nhiệt là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng. Các bề mặt siêu kỵ nước được tạo ra bằng cách phủ các lớp vật liệu có góc tiếp xúc bề mặt lớn hoặc tạo ra các cấu trúc vi mô/nano trên bề mặt, khiến nước ngưng tụ thành các giọt tròn và dễ dàng lăn đi, thay vì tạo thành màng mỏng ngưng tụ bám dính. Điều này duy trì bề mặt sạch và có khả năng truyền nhiệt cao hơn, thúc đẩy cơ chế ngưng tụ giọt. Yuanzhi Qin và cộng sự (2018) đã nghiên cứu đặc tính truyền nhiệt ngưng tụ của hỗn hợp không khí/hơi nước với các hạt tro, cho thấy nồng độ hạt tro và tỷ lệ khối lượng hơi nước ảnh hưởng đến hệ số truyền nhiệt ngưng tụ. Ngoài ra, việc sử dụng vật liệu nano trong truyền nhiệt như nanofluids (chất lỏng mang hạt nano) có thể cải thiện đáng kể hệ số dẫn nhiệt của môi chất, từ đó tăng cường trao đổi nhiệt micro. Tuy nhiên, việc áp dụng cần được cân nhắc kỹ lưỡng về độ ổn định, khả năng lắng đọng và chi phí sản xuất.

4.2. Phân tích Cơ chế Ngưng tụ Giọt và Ngưng Màng để Tối ưu hóa Truyền nhiệt

Việc phân biệt và kiểm soát cơ chế ngưng tụ giọtngưng màng là trọng tâm của việc tối ưu hóa truyền nhiệt ngưng tụ. Ngưng màng xảy ra khi chất lỏng ngưng tụ dính ướt hoàn toàn bề mặt, tạo thành một lớp màng chất lỏng liên tục, cản trở sự truyền nhiệt. Ngược lại, ngưng tụ giọt xảy ra khi các giọt nước ngưng tồn tại riêng rẽ, hình thành và bong ra liên tục, tạo điều kiện cho hơi nước mới tiếp xúc trực tiếp với bề mặt lạnh, dẫn đến hệ số truyền nhiệt ngưng tụ cao hơn nhiều. Điều này được minh họa trong Chương 2 của tài liệu gốc, nơi mô tả "ngưng màng và ngưng giọt xảy ra khi chất lỏng dính ướt hoàn toàn bề mặt vật rắn, góc dính ướt nhỏ hơn π/2" và "ngưng giọt là khi các giọt chất lỏng ngưng tồn tại riêng rẽ trên bề mặt vật rắn." Việc điều chỉnh góc tiếp xúc bề mặt thông qua các lớp phủ kỵ nước hoặc cấu trúc bề mặt là phương pháp chính để thúc đẩy cơ chế ngưng tụ giọt. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố như lực mao dẫn, sức căng bề mặtlớp biên nhiệt là cần thiết để thiết kế bề mặt tối ưu cho trao đổi nhiệt micro, từ đó cải thiện đáng kể hiệu suất ngưng tụ của các thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ.

V. Kết quả Nghiên cứu Ngưng tụ Micro và Ứng dụng Đồ án Tốt nghiệp Nhiệt Đánh giá

Các kết quả từ nghiên cứu ngưng tụ micro cung cấp những hiểu biết quan trọng cho việc phát triển công nghệ làm mát điện tử và các hệ thống làm mát micro tiên tiến. Chương 4 của tài liệu gốc trình bày chi tiết về kết quả thực nghiệm nhiệt độ trên cơ sở các mô hình dàn ngưng khác nhau, ảnh hưởng của lưu lượng hơi và so sánh giữa quạt ly tâm và quạt hướng trục. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất ngưng tụ của thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ. Ví dụ, kết quả thực nghiệm trên mẫu 1 và mẫu 2 cho thấy mối liên hệ giữa lưu lượng hơi vào và các thông số quan trọng như nhiệt độ ngưng tụ, công suất ngưng tụ, hệ số truyền nhiệtmật độ dòng nhiệt. Đặc biệt, việc so sánh khả năng ngưng tụ giữa quạt ly tâm và quạt hướng trục, cùng với các vị trí lắp đặt khác nhau (đặt ngang hay đặt đứng), đã cung cấp dữ liệu quý giá về điều kiện vận hành ngưng tụ tối ưu.

Các phát hiện này có ý nghĩa lớn đối với ứng dụng ngưng tụ micro trong thực tiễn. Chẳng hạn, trong công nghệ làm mát điện tử, nơi yêu cầu loại bỏ nhiệt lượng cao từ các linh kiện nhỏ gọn, việc tối ưu hóa thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ dựa trên các kết quả thực nghiệm ngưng tụ micro là rất cần thiết. Hệ số truyền nhiệt tổng (K) và mật độ dòng nhiệt (q) là những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của hệ thống. Những nghiên cứu như của Meng và cộng sự (2016) về hiệu suất làm mát của hệ thống dòng chảy môi chất lạnh đa biến với bộ ngưng tụ kênh micro cũng đã chứng minh khả năng cải thiện đáng kể COP của hệ thống. Do đó, một đồ án tốt nghiệp nhiệt thành công không chỉ dừng lại ở việc thu thập dữ liệu mà còn phải biết phân tích và đưa ra các đánh giá, kiến nghị cụ thể để tối ưu hóa truyền nhiệt và mở rộng ứng dụng ngưng tụ micro trong các lĩnh vực mới.

5.1. Phân tích Kết quả Thực nghiệm về Hiệu suất Ngưng tụ và Truyền nhiệt ngưng tụ

Chương 4 của tài liệu gốc đi sâu vào phân tích các kết quả thực nghiệm thu được từ các mô hình dàn ngưng. Các biểu đồ minh họa mối liên hệ giữa lưu lượng hơi vàonhiệt độ ngưng tụ, công suất, hệ số truyền nhiệt ngưng tụmật độ dòng nhiệt. Ví dụ, tài liệu chỉ ra "mối liên hệ giữa lưu lượng hơi vào và hệ số truyền nhiệt dàn ngưng micro mẫu 1". Việc so sánh giữa các mẫu dàn ngưng và giữa quạt ly tâm/hướng trục đã làm rõ những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất ngưng tụ. Các yếu tố như độ chênh áp giữa dàn nằm ngang và dàn thẳng đứng, cũng như mật độ dòng nhiệt của các cấu hình ống khác nhau, đều được khảo sát. Các kết quả này giúp xác định điều kiện vận hành ngưng tụ tối ưu để đạt được khả năng giải nhiệt cao nhất. Đặc biệt, so sánh khả năng ngưng tụ của quạt ly tâm và quạt hướng trục đã cung cấp cái nhìn thực tế về lựa chọn thiết bị cho đồ án kỹ thuật nhiệt, từ đó giúp tối ưu hóa truyền nhiệt trong các hệ thống làm mát micro.

5.2. Tiềm năng Ứng dụng Ngưng tụ Micro trong Công nghệ Làm mát Điện tử

Tiềm năng ứng dụng ngưng tụ micro trong công nghệ làm mát điện tử là rất lớn. Với sự gia tăng mật độ linh kiện và công suất tiêu thụ của chip, việc tản nhiệt hiệu quả trở thành yếu tố sống còn. Hệ thống làm mát micro dựa trên ngưng tụ vi mô cung cấp giải pháp vượt trội nhờ khả năng hấp thụ nhiệt ẩn lớn khi chuyển pha vi mô. Luo và cộng sự (2018) đã xây dựng mô hình toán học và tối ưu hóa cấu trúc của thiết bị ngưng tụ phân tách chất lỏng kênh micro trong chu trình Rankine hữu cơ và chu trình lạnh. Thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ này không chỉ nhỏ gọn mà còn có hiệu suất truyền nhiệt cao, giảm áp suất và chi phí vận hành. Các đồ án tốt nghiệp nhiệt có thể tập trung vào việc thiết kế, mô phỏng và thử nghiệm các thiết bị trao đổi nhiệt micro tùy chỉnh cho các ứng dụng cụ thể như làm mát CPU, GPU hoặc các hệ thống điện tử công suất cao. Đây là hướng đi then chốt để đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ cho các thiết bị điện tử hiện đại, đồng thời mở ra cánh cửa cho các công nghệ làm mát điện tử thế hệ tiếp theo.

VI. Tương lai của Ngưng tụ Micro Kiến nghị và Hướng phát triển cho Đồ án

Lĩnh vực nghiên cứu ngưng tụ micro vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác, mở ra hướng đi đầy hứa hẹn cho các đồ án tốt nghiệp nhiệt và các nghiên cứu chuyên sâu trong tương lai. Từ những phân tích và kết quả thực nghiệm ngưng tụ micro đã được trình bày, có thể thấy rằng việc tối ưu hóa hiệu suất ngưng tụ đòi hỏi sự kết hợp đa diện các yếu tố từ vật liệu, cấu trúc bề mặt cho đến điều kiện vận hành. Mục tiêu cuối cùng là đạt được tối ưu hóa truyền nhiệt để phục vụ các ứng dụng ngưng tụ micro ngày càng đa dạng, đặc biệt là trong các hệ thống làm mát microcông nghệ làm mát điện tử. Tài liệu gốc cũng đề xuất “Việc nghiên cứu thực nghiệm quá trình ngưng tụ trong bộ trao đổi nhiệt Micro là hết sức cần thiết,” nhấn mạnh nhu cầu tiếp tục khảo sát thực tế để bổ sung dữ liệu và kiểm chứng các mô hình lý thuyết.

Các kiến nghị cho nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc khám phá sâu hơn về bề mặt siêu kỵ nước với các cấu trúc siêu nhỏ được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa cơ chế ngưng tụ giọt. Ngoài ra, việc nghiên cứu các loại môi chất lạnh mới, thân thiện với môi trường và có tính chất nhiệt động lực học tối ưu cũng là một hướng đi quan trọng. Mô phỏng ngưng tụ bằng các phương pháp tiên tiến hơn như động lực học phân tử (MD), như nghiên cứu của Bo Xu và cộng sự (2018) về ngưng tụ hơi nước trên bề mặt hình dẹt tổng hợp với độ dốc và độ ẩm, có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc ở cấp độ nguyên tử, điều mà CFD truyền thống khó đạt được. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và học máy để phân tích dữ liệu thí nghiệm ngưng tụ và dự đoán hiệu suất ngưng tụ cũng là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Các đồ án kỹ thuật nhiệt trong tương lai có thể tập trung vào việc giải quyết các thách thức còn tồn đọng, như kiểm soát sự hình thành lớp biên nhiệt hoặc phát triển các thiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ với khả năng tự làm sạch bề mặt, từ đó đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành kỹ thuật nhiệt lạnh.

6.1. Tổng kết những điểm nổi bật của Nghiên cứu Ngưng tụ Micro

Bài viết đã tổng hợp những điểm nổi bật của nghiên cứu ngưng tụ micro, từ tầm quan trọng trong ngành kỹ thuật nhiệt lạnh đến các phương pháp và kết quả nghiên cứu. Ngưng tụ vi mô là một lĩnh vực phức tạp nhưng đầy tiềm năng, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về chuyển pha vi mô, truyền nhiệt ngưng tụ và đặc tính của vật liệu. Các đồ án tốt nghiệp nhiệt trong lĩnh vực này thường tập trung vào việc cải thiện hiệu suất ngưng tụ thông qua tối ưu hóa cấu trúc bề mặt (như bề mặt siêu kỵ nước), lựa chọn môi chất và điều kiện vận hành. Sự kết hợp giữa thí nghiệm ngưng tụmô phỏng ngưng tụ (như động lực học chất lỏng (CFD)) là chìa khóa để đạt được kết quả toàn diện. Các nghiên cứu đã chứng minh khả năng ứng dụng rộng rãi của ngưng tụ micro trong công nghệ làm mát điện tử, hệ thống làm mát microthiết bị trao đổi nhiệt thu nhỏ.

6.2. Kiến nghị và tiềm năng Tối ưu hóa Truyền nhiệt trong tương lai

Để tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu ngưng tụ micro, một số kiến nghị được đưa ra. Cần có thêm các thí nghiệm ngưng tụ trên nhiều loại vật liệu và cấu trúc kênh micro khác nhau, đặc biệt là các cấu trúc đa cấp hoặc có khả năng thay đổi động lực học bề mặt để tăng cường cơ chế ngưng tụ giọt. Việc phát triển các mô hình mô phỏng ngưng tụ chính xác hơn, có khả năng tích hợp các yếu tố phức tạp như sự bất ổn định của dòng chảy và lực mao dẫn ở quy mô micro, là rất cần thiết. Hơn nữa, nghiên cứu về các chất lỏng làm việc mới, có hệ số truyền nhiệt ngưng tụ cao và thân thiện với môi trường, sẽ mở ra những cánh cửa mới cho ứng dụng ngưng tụ micro. Các đồ án kỹ thuật nhiệt trong tương lai nên tập trung vào việc giải quyết những thách thức về chế tạo, đo lường chính xác và tối ưu hóa hệ thống tổng thể, từ đó tạo ra những đóng góp thiết thực cho sự phát triển của kỹ thuật nhiệt lạnh và các công nghệ làm mát điện tử.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong những năm gần đây cùng với sự phát triển của cả nước, các ngành kỹ thuật nói chung và ngành công nghệ nhiệt lạnh nói riêng đã và đang phát triển rất mạnh và ngày càng trở nên quen thuộc, gần gũi với đời sống con người nhiều hơn. Nhưng đi cùng với sự phát triển của cả nước là tốc độ đô thị hóa ngày càng cao nên việc đòi hỏi về diện tích mặt bằng là một vấn đề hết sức khó khăn cho tất cả các ngành kỹ thuật. Song song với vấn đề diện tích mặt bằng thì việc đòi hỏi những thiết bị kỹ thuật có hiệu quả, công suất cao, tiết kiệm chi phí là những yêu cầu thiết yếu của người tiêu dùng. Rất nhiều các nghiên cứu được đưa ra nhằm thu nhỏ kích thước của thiết bị liên tục được tìm hiểu.

Các thiết bị với kích thước mini, micro và nano đang dần được chứng minh được hiệu quả mang lại. Ngoài đặc tính nhỏ gọn về kích thước thì các thiết bị còn mang lại hiệu suất rất tốt, chi phí chế tạo và lắp đặt cũng rất hợp lý. Để tăng hiệu quả truyền nhiệt cũng như tăng tính thuận nghịch trong các thiết bị trao đổi nhiệt, các thiết bị truyền nhiệt truyền thống sẽ được thay bằng các thiết bị truyền nhiệt kênh mini hay micro. Các thiết bị truyền nhiệt này có mật độ dòng nhiệt cao và thiết bị truyền nhiệt nhỏ gọn.

Do đó, quá trình giải nhiệt để ngưng tụ môi chất trở nên hiệu quả hơn. Việc ngưng tụ môi chất trong thiết bị giải nhiệt kênh micro ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Để nghiên cứu chi tiết về vấn đề này, phương pháp thực nghiệm được thực hiện với các thiết bị thực tế nhằm cho thấy được tổng quan và đưa ra các kết luận về quá trình ngưng tụ của bộ trao đổi nhiệt micro. Tổng quan các nghiên cứu liên quan Khoa học thì ngày càng phát triển đã cho ra đời nhiều công trình nghiên cứu các giải pháp tối ưu hóa quá trình ngưng tụ cho bộ trao đổi nhiệt.

Do đó, nhóm nghiên cứu đã chọn một số công trình nghiên cứu tiêu biểu về quá trình ngưng tụ ở bộ trao đổi nhiệt micro. Tình hình nghiên cứu nước ngoài Liên quan đến các nghiên cứu về môi chất sử dụng trong kênh, đã nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và thực hiện. Oh và Son [1] đã nghiên cứu thực nghiệm đặc tính trao đổi nhiệt khi ngưng của R-22, R-134A và R-410A với mẫu ống đồng tròn đường kính trong 1,77 mm, dài 160 mm. Thực nghiệm được thực hiện với các điều kiện lưu lượng dòng chất 450 – 1050 kg/m2s, nhiệt độ bão hòa 40oC.

Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ số truyền nhiệt ngưng tụ của R-410A cao hơn so với R-22 và R- 134A tại dòng chất xác định. Trong khi đó, hệ sộ truyền nhiệt ngưng tụ của R-22 có giá trị tương tự như R-134A. Cũng bằng phương pháp thực nghiệm. On cùng các cộng sự [2] đã khảo sát các đặc tính truyền nhiệt ngưng tụ của R134a chảy trong một ống tròn và 3 ống đồng dẹt.

Ống tròn có đường kính trong 3,51 mm, và các ống dẹt được làm từ ống tròn với đường kính trong 3,51 mm. Các phạm vi thực nghiệm bao gồm một mật độ khối lượng 350-900 kg /m2 s, mật độ dòng nhiệt của 10- 50 kW / m2, áp suất bão hòa 8-12 bar. Biểu đồ mô hình dòng chảy đã được khảo sát bằng cách so sánh nó với bản đồ mô hình dòng chảy hiện tại. Kết quả cho thấy rằng hệ số truyền nhiệt ngưng tụ tăng khi gia tăng mật độ khối lượng, mật độ dòng nhiệt, và lượng hơi.

Azizi và cộng sự [3] cũng đã nghiên cứu hệ số truyền nhiệt đối lưu và hệ số ma sát của môi chất nano đồng trong một thiết bị giải nhiệt kênh micro hình chữ nhật có đường kính thủy lực 526 µm và chiều dài 50 mm. Nghiên cứu được thực hiện cho môi chất nano đồng có tỷ lượng theo khối lượng là 0.3 %, mật độ dòng nhiệt có 2 giá trị là 35 là 50 kW/m2, và lưu lượng được điều chỉnh trong khoảng 0. Kết quả thực nghiệm cho thấy khi tỷ lượng theo khối lượng phân tử nano tăng từ 0.3% thì nhiệt trở giảm đến 21%. Sự có mặt của phân tử nano làm tăng số Nusselt đến 43% trong khi hệ số ma sát tăng đến 45.5% so với nước nguyên chất.

Bên cạnh đó, nghiên cứu về các loại hình dạng, kích thước khác nhau của kênh cũng được các nhà nghiên cứu quan tâm. Lee cùng cộng sự [4] đã thực nghiệm ảnh hưởng của vận tốc lưu chất di chuyển trong kênh micro khi thay đổi hướng đặt kênh ngang, dọc, nghiêng. Kết quả đã chứng minh sự tồn tại một ngưỡng vận tốc mà quá trình truyền nhiệt trong kênh giống nhau ở bất kể hướng nào. Cũng bằng phương pháp thực nghiệm, Wang cùng cộng sự [5] đã thực hiện quá trình truyền nhiệt ngưng tụ của hơi nước trên các ống micro dọc.

Thực nghiệm được thực hiện dưới vận tốc và áp suất 12 2 hơi nước khác nhau, bao gồm 4 ống với các đường kính khác nhau: 0. Kết quả cho thấy, khi độ chênh nhiệt độ giữa hơi và bề mặt tăng thì hệ số truyền nhiệt ngưng tụ giảm đều. Sakanova và cộng sự [6] đã nghiên cứu việc cải tiến công suất truyền nhiệt trong thiết bị tản nhiệt kênh micro bằng cách sử dụng hình dạng kênh gợn sóng và các loại môi chất nano. Kênh có kích thước rộng W = 85 µm, cao H = 700 µm và dài L = 10 mm.

3 loại biên độ sóng 25 µm, 50 µm và 75 µm với 2 loại bước sóng 250 µm và 500 µm với lưu lượng thể tích từ 0.354 L/phút được khảo sát. 3 loại môi chất nano là: đồng- nước, oxit silic-nước và kim cương với nồng độ thể tích từ 1% đến 5% được sử dụng. Kết quả cho thấy rằng năng suất truyền nhiệt của kênh micro gợn sóng cao hơn nhiều so với kênh phẳng truyền thống khi môi chất là nước. Tuy nhiên, khi thay nước bằng các môi chất nano thì ưu thế này của kênh gợn sóng không còn đáng chú ý nữa.

Liu và các cộng sự [7] đã nghiên cứu quá trình truyền nhiệt và độ chênh áp trong suốt quá trình ngưng tụ của R-152A trong kênh Micro tròn và vuông bằng mô hình thí nghiệm đường kính thủy lực của kênh Micro tròn là 1,152 mm, nhiệt độ bão hòa là 40 và 50oC , với mật độ khối lượng từ 200 – 800 kg/m2s và chất lượng hơi từ 0,1 – 0,9. Kết quả 4 nghiên cứu cho thấy, hệ số truyền nhiệt và độ chênh áp tăng khi tăng lưu lượng chất, chất lượng dòng hơi và giảm khi tăng nhiệt độ bão hòa. Iqbal và Pandey [8] đã thực hiện một nghiên cứu về sự dịch chuyển thoáng qua của các pha khí và lỏng trong kênh micro được thực hiện. Một mô hình động lực học chất lỏng cho sự dịch chuyển khối lớn trong các kênh 200 μm được phát triển và xác nhận với dữ liệu từ một nghiên cứu trực quan hóa dòng nước được thực hiện trên các phần kiểm tra kênh micro thủy tinh có đường kính 200 μm bằng video tốc độ cao.

Vận tốc bề mặt, tỷ số chân không và độ dày màng được xác định bằng cách thực hiện phân tích hình ảnh trên các video thu được. Các mô hình dịch chuyển khối lớn cho vận tốc chất lỏng được tìm thấy phù hợp tốt với dữ liệu cho sự dịch chuyển của khí bằng chất lỏng, với sai số trung bình là 11%. Trong quá trình dịch chuyển khí bằng chất lỏng, một chất lỏng chảy chậm làm sạch hoàn toàn khí trong kênh mà ít có sự tương tác ở giao diện khí-lỏng. Đối với sự dịch chuyển của chất lỏng bằng khí, sai số mô hình trung bình là 20% và các mô hình dòng chảy quan sát được là dòng chảy khô, màng mỏng, màng vòng, dòng chảy gián đoạn và dòng chảy.Al- Zaidi cùng cộng sự [9] thực hiện một cuộc thí nghiệm nghiên cứu để nghiên cứu ảnh 14 hưởng của dòng chất làm lạnh, chất lượng hơi cục bộ, tốc độ dòng chất làm mát và nhiệt độ chất làm mát đầu vào đến hệ số truyền nhiệt ngưng tụ cục bộ.

Hình dung dòng chảy cũng được thực hiện để ghi lại các dòng chảy trong quá trình ngưng tụ dòng chảy bằng camera tốc độ cao được tích hợp với kính hiển vi. HFE-7100, chất làm lạnh điện môi và thân thiện với môi trường được sử dụng trong đa vi hình chữ nhật với đường kính thủy lực 0,57 mm. Các thí nghiệm được thực hiện ở nhiệt độ bão hòa 60°C, phạm vi lưu lượng khối lượng từ 48 - 126 kg / (m2 s), phạm vi tốc độ dòng nước làm mát 0,5 - 1.1 L / phút và nhiệt độ nước làm mát đầu vào 20 – 400C. Kết quả cho thấy hệ số truyền nhiệt ngưng tụ cục bộ tăng khi tăng lưu lượng khối lượng và giảm khi lưu lượng hơi cục bộ giảm.

Xiaoguang Fan và các cộng sự [10] đã nghiên cứu về sự giảm áp trong quá trình ngưng tụ của kênh Micro hình thang bằng phương pháp thực nghiệm với ba mẫu kênh có đường kính từ 134µm đến 166 µm, dài 50 mm gồm 14 kênh song song. Thí nghiệm được tiến hành với lưu lượng hơi thay đổi từ 130kg/m 2.s và lưu lượng nước giải nhiệt dao động từ 20l/h đến 40 l/h. Thực nghiệm cho thấy lưu lượng hơi, chất lượng hơi, lưu lượng nước giải nhiệt, đường kính kênh và đặc biệt hình dạng kênh ảnh hưởng quan trọng đến sự giảm áp. Kết quả thí nghiệm đã bổ sung dữ liệu cho mô hình Friedel trước đó.

Odaymet và Louahlia-Gualous [11] đã nghiên cứu sự truyền nhiệt cục bộ quá trình ngưng tụ dòng chảy chậm trong kênh Micro nhôm hình vuông có đường kính 305 µm, dài 50mm, trên kênh được khoan các lỗ nhỏ cách đều nhau để gắn đầu đo nhiệt độ. Thí nghiệm tiến hành với lưu lượng hơi vào thay đổi từ 14kg/m2.s và áp suất từ 101kPa đến 115 kPa. Kết quả xác định được sáu dòng ngưng tụ trong kênh: sương mù, chảy rối, hình khuyên, sên, dòng chất lỏng và bọt. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy khi lưu lượng hơi tăng thì sự truyền nhiệt cục bộ tăng và lớn nhất ở dòng ngưng tụ sên.

El Mghari và H. Louahlia-Gualous [12] đã thực nghiệm và phân tích số liệu quá trình truyền nhiệt ngưng tụ cục bộ khi dòng nhiệt thay đổi trong kênh Micro silic hình chữ nhật có đường kính 305 µm dài 50 mm. Thí nghiệm được thực hiện với lưu lượng hơi vào thay đổi từ 75kg/m2.s trong khi lưu lượng nước giải nhiệt không đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ