Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã số: 934.01) của nghiên cứu sinh Nguyễn Hồng Nga, thực hiện tại Trường Đại học Thương mại dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Thị Thanh Hải và PGS.TS. Hà Thị Thúy Vân (năm 2021), mang tiêu đề: "Nghiên cứu vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam".

Thông tin khái quát luận án:
- Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành: Kế toán (Mã số: 934.01)
- Nghiên cứu sinh: Nguyễn Hồng Nga
- Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Lê Thị Thanh Hải; PGS.TS. Hà Thị Thúy Vân
- Thời gian hoàn thành: Năm 2021

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quá trình thu thập, xử lý và cung cấp thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) đòi hỏi công tác kế toán phải thực hiện đo lường, ghi nhận và báo cáo các đối tượng kế toán dựa trên những cơ sở tính giá nhất định. Lịch sử kế toán thế giới ghi nhận nhiều mô hình tính giá khác nhau, tuy nhiên việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội và môi trường kinh doanh của từng quốc gia. Trong tiến trình hội nhập kinh tế và hòa hợp chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS), việc duy trì duy nhất mô hình giá gốc truyền thống đang bộc lộ những bất cập:

  • Về mặt lý luận: Hiện nay chưa có sự phân định rõ ràng giữa "cơ sở tính giá" (cơ sở đo lường) và "mô hình tính giá". Mô hình giá gốc truyền thống tuy đảm bảo độ tin cậy và tính khách quan tại thời điểm ghi nhận ban đầu nhưng chỉ cung cấp thông tin quá khứ, không phản ánh được giá trị hiện tại của tài sản trong điều kiện thị trường biến động. Việc vận dụng các mô hình tính giá ngoài mô hình giá gốc hướng đến hai cách tiếp cận: tiếp cận thận trọng (sử dụng giá trị hợp lý - GTHL để đánh giá suy giảm giá trị tài sản) và tiếp cận cung cấp thông tin đầy đủ, thích hợp (sử dụng mô hình đánh giá lại theo GTHL).
  • Về mặt thực tiễn: Hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện có phạm vi áp dụng GTHL hẹp hơn nhiều so với chuẩn mực kế toán quốc tế. GTHL ở Việt Nam chủ yếu mới được áp dụng trong đo lường ban đầu hoặc phân bổ giá trị ban đầu, chưa được sử dụng chính thức cho đo lường và đánh giá lại sau ghi nhận ban đầu đối với tài sản cố định (TSCĐ). Sự thiếu hụt thông tin về suy giảm giá trị TSCĐ khiến BCTC có nguy cơ phản ánh sai lệch giá trị thực, ảnh hưởng tiêu cực đến quyết định kinh tế của nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý. Bên cạnh đó, các công trình nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ lý thuyết hoặc nghiên cứu chung về GTHL, chưa đi sâu vào khả năng, điều kiện và các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp (DN) phi tài chính.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho các đối tượng sử dụng BCTC và đáp ứng yêu cầu hội nhập kế toán quốc tế.

  • Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về các mô hình tính giá trong kế toán và kế toán TSCĐ theo các mô hình tính giá trong khuôn khổ lý thuyết kế toán.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong quy định kế toán TSCĐ của Việt Nam; khảo sát thực trạng vận dụng tại các DN phi tài chính; đồng thời đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến việc áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị và lộ trình vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn năm 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Việc vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ và các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tiếp cận dưới góc độ kế toán tài chính (đo lường ban đầu, đo lường sau ghi nhận ban đầu, dừng ghi nhận và trình bày BCTC riêng), không nghiên cứu kế toán quản trị và BCTC hợp nhất. Đối tượng tài sản giới hạn trong TSCĐ hữu hình (TSCĐHH) và TSCĐ vô hình (TSCĐVH) thuộc quyền sở hữu của DN phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh (SXKD); không nghiên cứu TSCĐ thuê tài chính, thuê hoạt động hay tài sản dài hạn nắm giữ để bán. Các mô hình tính giá được xem xét bao gồm: mô hình giá gốc, mô hình theo mức giá chung, mô hình giá hiện hành, mô hình giá đầu ra, mô hình GTHL và mô hình đánh giá lại (trong đó tập trung trọng tâm vào mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại).
  • Phạm vi khách thể: Khảo sát các DN phi tài chính tại Việt Nam, tập trung vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo quy mô vốn lớn (trên 200 tỷ đồng, gồm cả niêm yết và chưa niêm yết) – nhóm DN chiếm tỷ trọng 37,76% số lĩnh vực hoạt động, 30,05% giá trị TSCĐ toàn khối phi tài chính và chiếm 37,93% số DN niêm yết năm 2018. Đối tượng khảo sát là những người trực tiếp tham gia lập và quản lý BCTC: Giám đốc/Phó Giám đốc tài chính, Kế toán trưởng, Trưởng phòng Tài chính - Kế toán.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu điều tra, khảo sát thu thập trong giai đoạn 2016–2020; các giải pháp và đề xuất định hướng cho giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn năm 2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm nội dung chính:

Hướng nghiên cứu Các tác giả và công trình tiêu biểu Phát hiện chính đã được tổng hợp
Cơ sở tính giá và mô hình tính giá trong kế toán Barlev & Haddad (2003); Nur Barizah Abu Bakar & Julia Mohd Said (2007); Nguyễn Tuấn Duy (2016a); Barth & cộng sự (2001); Laux & Leuz (2009); Barth & Taylor (2010); Gassen & Schwedler (2010); ICAEW (2006); Chambers (1965); Mai Ngọc Anh & cộng sự (2014); Nguyễn Thu Hoài (2009); Mai Ngọc Anh (2011a). Xác định các cơ sở đo lường (giá gốc, mức giá chung, giá hiện hành, giá đầu ra, GTHL). Khẳng định mô hình giá gốc đảm bảo độ tin cậy nhưng thiếu tính thích hợp do phản ánh thông tin quá khứ; GTHL khắc phục được nhược điểm của các cơ sở đo lường trước đó. Phân biệt sự khác nhau giữa cơ sở tính giá đơn thuần và mô hình tính giá tổng thể.
Vận dụng mô hình tính giá và suy giảm giá trị TSCĐ Oyadongha James & Ogoun Stanley (2013); Cristina Otilia Ţenovici (2013); Mai Ngọc Anh (2011b); Đặng Thị Huế (2016); Talnagiova Viktoria & Cerna Lubica (2011); Tae Hee Choi & cộng sự (2013); Brian Lewis (2014); Erlend Kvaal (2005); Emily Giannini (2007); Irina Kuzmina & Ieva Kozlovska (2012); Phạm Thị Minh Hồng (2016). Mô hình đánh giá lại theo GTHL phản ánh đúng giá trị kinh tế thực tế nhưng tốn kém chi phí định giá và tính toán phức tạp. Khấu hao là việc phân bổ giá phí đầu tư, trong khi suy giảm giá trị phản ánh sự sụt giảm giá trị có thể thu hồi dưới giá trị ghi sổ. GTHL trong mô hình giá gốc đóng vai trò là công cụ xác định giá trị có thể thu hồi theo nguyên tắc thận trọng.
Khả năng áp dụng GTHL và các yếu tố ảnh hưởng Lê Hoàng Phúc (2012); Lý Phát Cường (2012); Ngô Thị Thùy Trang (2012); Chúc Anh Tú (2014); Phạm Thị Lý (2015); Bolivar & Galera (2012); Tan & cộng sự (2005); Jung & cộng sự (2013); Koonce & cộng sự (2011); Kumarasiri & Fisher (2011); Lê Vũ Ngọc Thanh (2017); Nguyễn Ngọc Lan (2017); Muller & cộng sự (2011); Cairns & cộng sự (2011). Quy định về GTHL ở Việt Nam còn tản mạn, thiếu khung hướng dẫn đo lường sau ban đầu. Các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng GTHL gồm: sự ủng hộ của nhà quản lý, nhận thức lợi ích (tăng tính minh bạch, giảm bất đối xứng thông tin), chi phí đo lường, áp lực thị trường và khung pháp lý.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  1. Chưa có công trình phân định rõ ràng và toàn diện giữa khái niệm "cơ sở tính giá" và "mô hình tính giá", cũng như chưa hệ thống hóa đầy đủ các yếu tố cấu thành nên một mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ.
  2. Thiếu các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá khả năng vận dụng kết hợp mô hình giá gốc (có ghi nhận suy giảm giá trị) và mô hình đánh giá lại đối với TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam.
  3. Chưa lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến việc áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ dưới góc nhìn của các nhà quản lý và người lập BCTC tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Luận án xây dựng cơ sở lập luận dựa trên các lý thuyết nền tảng:

  • Lý thuyết dịch chuyển giá trị (Paton & Littleton, 1940): Giá trị của tài sản và chi phí đầu tư ban đầu dịch chuyển dần vào giá trị sản phẩm, dịch vụ tạo ra, làm cơ sở lý luận cho mô hình giá gốc và việc trích khấu hao TSCĐ.
  • Lý thuyết bảo toàn vốn (Paul Walgenback & cộng sự, 1990):
    • Bảo toàn vốn tài chính: Lợi nhuận phát sinh khi giá trị tài sản thuần cuối kỳ vượt đầu kỳ (sau khi loại trừ giao dịch vốn với chủ sở hữu), phù hợp với mô hình giá gốc và mô hình theo mức giá chung.
    • Bảo toàn vốn vật chất: Lợi nhuận phát sinh khi năng lực sản xuất vật chất cuối kỳ vượt đầu kỳ, đòi hỏi áp dụng mô hình giá hiện hành, mô hình giá đầu ra, mô hình GTHL hoặc mô hình đánh giá lại.
  • Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory): Thông tin BCTC phải đáp ứng các thuộc tính thích hợp, kịp thời, trung thực và có thể so sánh nhằm phục vụ việc ra quyết định kinh tế của người sử dụng.
  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB): Giải thích ý định và hành vi của nhà quản lý DN đối với việc lựa chọn và ủng hộ áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL trong kế toán TSCĐ thông qua thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
Khái niệm mô hình tính giá (Quan điểm của tác giả luận án):
Mô hình tính giá dựa trên các giả định kế toán nhằm xác định các cơ sở tính giá
được sử dụng trong mô hình, áp dụng các cơ sở tính giá để đo lường giá trị 
các đối tượng kế toán khi ghi nhận ban đầu và sau ghi nhận ban đầu, đồng thời 
xử lý ảnh hưởng của việc tính giá đến các yếu tố trên các BCTC.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính và định lượng:

Quy trình nghiên cứu tổng quát:
[Nghiên cứu định tính]
  - Tổng quan tài liệu, chuẩn mực quốc tế (IFRS, UK GAAP, Australian GAAP, G GAAP) và VAS.
  - Phỏng vấn chuyên gia, hiệu chỉnh thang đo nghiên cứu đề xuất.
        ↓
[Thu thập dữ liệu]
  - Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo Tổng cục Thống kê, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, văn bản pháp luật.
  - Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bảng câu hỏi tại các DN chế biến chế tạo có vốn > 200 tỷ đồng.
        ↓
[Nghiên cứu định lượng]
  - Thống kê mô tả thực trạng kế toán TSCĐ.
  - Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) & Phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  - Phân tích tương quan Pearson, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.
  - Phân tích hồi quy Logistic & Kiểm định Independent-Samples T-Test.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các niên giám thống kê, báo cáo của Tổng cục Thống kê (năm 2018), dữ liệu công bố từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và hệ thống chuẩn mực kế toán. Dữ liệu sơ cấp thu thập qua điều tra khảo sát bằng bảng câu hỏi gửi tới các nhà quản lý tài chính, kế toán trưởng tại các DN chế biến chế tạo quy mô vốn trên 200 tỷ đồng trong giai đoạn 2016–2020.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định hệ số tương quan biến tổng, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, kiểm định KMO và Bartlett's Test trong phân tích EFA, phân tích ma trận tương quan Pearson, kiểm tra hệ số phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện đa cộng tuyến, mô hình hồi quy Logistic nhằm xác định các yếu tố tác động đến khả năng áp dụng GTHL trong kế toán TSCĐ, và phân tích Independent-Samples T-Test để kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm DN.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài. Tác giả phân tích tiến trình phát triển của các cơ sở đo lường từ giá gốc, sức mua chung, giá hiện hành, giá đầu ra đến GTHL. Phân tích các nghiên cứu về mô hình tính giá cho thấy quan điểm chưa thống nhất: một số đồng nhất cơ sở tính giá với mô hình tính giá (Chambers, 1965; Phạm Thanh Hương, 2017), trong khi các nghiên cứu khác phân định rõ mô hình tính giá bao gồm hệ thống giả định, cơ sở đo lường và cách thức xử lý ảnh hưởng đến BCTC (Mai Ngọc Anh & cộng sự, 2014). Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu về suy giảm giá trị tài sản (IAS 36), kinh nghiệm thực nghiệm áp dụng mô hình đánh giá lại tại Hàn Quốc (Tae Hee Choi & cộng sự, 2013), Anh (Brian Lewis, 2014), và chỉ ra khoảng trống về việc thiếu nghiên cứu thực nghiệm định lượng về khả năng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại Việt Nam.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp

Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của TSCĐ, yêu cầu quản lý và nhu cầu cung cấp thông tin cho các đối tượng (nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan quản lý). Luận giải 4 yếu tố cấu thành mô hình tính giá: (1) Các giả định kế toán, (2) Cơ sở tính giá sử dụng, (3) Kỹ thuật đo lường ban đầu và sau ban đầu (kỹ thuật phân bổ, chiết khấu dòng tiền, giá thị trường), (4) Ghi nhận ảnh hưởng của việc tính giá đến BCTC.

Tổng hợp đặc điểm 6 mô hình tính giá trong lịch sử kế toán:
1. Mô hình giá gốc (Historical Cost Model): Dựa trên giả định hoạt động liên tục và đồng tiền ổn định; đo lường ban đầu và sau ban đầu theo giá gốc; xử lý suy giảm giá trị theo nguyên tắc thận trọng; bảo toàn vốn tài chính.
2. Mô hình theo mức giá chung (General Price Level Model): Điều chỉnh số liệu giá gốc theo chỉ số giá (CPI) để bảo toàn sức mua của tiền tệ; bảo toàn vốn tài chính.
3. Mô hình giá hiện hành (Current Cost Model): Đo lường sau ban đầu theo giá thay thế; ghi nhận khoản tiết kiệm chi phí do nắm giữ tài sản; bảo toàn vốn vật chất.
4. Mô hình giá đầu ra (Exit Value Model): Đo lường tài sản theo giá bán hiện hành trên thị trường; phản ánh khả năng thanh lý và chuyển đổi thành tiền.
5. Mô hình giá trị hợp lý (Fair Value Model): Đo lường tài sản theo giá thỏa thuận trao đổi tự nguyện giữa các bên có hiểu biết trên thị trường hoạt động.
6. Mô hình đánh giá lại (Revaluation Model): Ghi nhận ban đầu theo giá gốc, sau ghi nhận ban đầu định kỳ đánh giá lại theo GTHL; chênh lệch đánh giá lại ghi nhận vào thu nhập toàn diện khác/vốn chủ sở hữu hoặc chi phí/thu nhập.

Chương này cũng phân tích kinh nghiệm vận dụng mô hình tính giá theo IFRS (IAS 16, IAS 36, IFRS 13), chuẩn mực kế toán Anh (UK GAAP), Úc (Australian GAAP) và Đức (G GAAP), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm về việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, xây dựng thị trường hoạt động minh bạch và đào tạo nhân lực kế toán tại Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu. Xây dựng quy trình nghiên cứu từ xác định thang đo đề xuất (Bảng 3.1) đến thang đo chính thức (Bảng 3.2). Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát dành cho các đối tượng quản lý tài chính và kế toán trưởng. Mô tả phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp, đồng thời xác lập quy trình xử lý dữ liệu định lượng gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF), phân tích hồi quy Logistic và kiểm định T-Test để kiểm định các giả thuyết về các yếu tố tác động đến khả năng áp dụng GTHL trong kế toán TSCĐ.

Chương 4: Thực trạng vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam

Chương 4 phân tích thực trạng quy định kế toán Việt Nam qua hai giai đoạn: trước và sau khi ban hành hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Đánh giá sự khác biệt giữa VAS và IFRS trong đo lường TSCĐ sau ghi nhận ban đầu (VAS chỉ cho phép mô hình giá gốc mà không ghi nhận suy giảm giá trị và không áp dụng mô hình đánh giá lại).

Trình bày kết quả khảo sát thực tế tại các DN chế biến chế tạo quy mô vốn trên 200 tỷ đồng:

  • Thực trạng đo lường ban đầu, đo lường sau ban đầu, dừng ghi nhận và trình bày thông tin TSCĐ trên BCTC tại các DN khảo sát.
  • Kết quả xử lý số liệu định lượng: Thống kê mô tả thực trạng áp dụng GTHL (Bảng 4.8); kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (Bảng 4.9); hệ số tương quan biến tổng (Bảng 4.10); kiểm định KMO và Bartlett's Test (Bảng 4.11); kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA (Bảng 4.12, Bảng 4.13); ma trận tương quan Pearson (Bảng 4.14); kiểm tra đa cộng tuyến (Bảng 4.15).
  • Kết quả phân tích hồi quy Logistic (Bảng 4.16, Bảng 4.17) và kết quả kiểm định giả thuyết (Bảng 4.18) chỉ ra mức độ tác động của các yếu tố (như nhận thức lợi ích, sự ủng hộ của nhà quản lý, trình độ nhân sự, thị trường tài sản hoạt động, khung pháp lý) đến việc áp dụng cơ sở tính giá theo GTHL.
  • Kiểm định Independent-Samples T-Test (Bảng 4.19) làm rõ sự khác biệt về nhận thức và mức độ sẵn sàng giữa các nhóm DN (niêm yết và chưa niêm yết, quy mô vốn và sở hữu).

Chương 5: Định hướng, quan điểm và đề xuất nhằm vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp phi tài chính ở Việt Nam

Chương 5 xác định các định hướng, quan điểm và yêu cầu cần quán triệt khi vận dụng mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ nhằm đảm bảo tính khả thi, phù hợp với trình độ phát triển của thị trường Việt Nam và lộ trình áp dụng IFRS của Bộ Tài chính.

Luận án xây dựng hệ thống giải pháp kỹ thuật chi tiết:

  • Đề xuất lộ trình vận dụng phân kỳ theo các giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.
  • Giải pháp đo lường và ghi nhận ban đầu đối với TSCĐ.
  • Hướng dẫn quy trình đo lường sau ghi nhận ban đầu: thiết lập bảng trích khấu hao sau khi điều chỉnh thời gian (Bảng 5.1), bảng tổng hợp TSCĐ có dấu hiệu suy giảm giá trị (Bảng 5.2), bảng xác định giá trị sử dụng (Bảng 5.3), bảng tổng hợp giá trị suy giảm của TSCĐ (Bảng 5.4), hệ thống bút toán kế toán theo mô hình giá gốc (Bảng 5.5).
  • Hướng dẫn vận dụng mô hình đánh giá lại: xác định chênh lệch đánh giá lại (Bảng 5.6), xử lý kế toán khi đánh giá tăng lần đầu (Bảng 5.7), đánh giá tăng/giảm lần sau (Bảng 5.8, Bảng 5.9), hệ thống bút toán kế toán TSCĐHH theo mô hình đánh giá lại (Bảng 5.10).
  • Minh họa ứng dụng trên phần mềm kế toán: phương pháp quan sát giá thị trường tương đương (Hình 5.1), phân hệ khai báo và đánh giá lại TSCĐ trên phần mềm (Hình 5.2, Hình 5.3), sơ đồ hạch toán suy giảm giá trị theo mô hình giá gốc và mô hình đánh giá lại (Hình 5.4).
  • Trình bày thông tin kế toán TSCĐ trên BCTC và thuyết minh BCTC.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Làm rõ và phân định ranh giới khoa học giữa "cơ sở tính giá" (cơ sở đo lường) và "mô hình tính giá", xác lập cấu trúc hoàn chỉnh của một mô hình tính giá trong kế toán gồm 4 yếu tố: giả định kế toán, cơ sở đo lường, kỹ thuật áp dụng đo lường ban đầu/sau ban đầu và xử lý ảnh hưởng đến BCTC.
  2. Luận giải sâu sắc bản chất của việc sử dụng GTHL trong mô hình giá gốc: việc áp dụng GTHL trong mô hình giá gốc không làm thay đổi bản chất bảo toàn vốn tài chính mà đóng vai trò là công cụ đo lường giá trị có thể thu hồi nhằm nhận diện suy giảm giá trị tài sản theo nguyên tắc thận trọng.
  3. Hệ thống hóa và bổ sung khung lý thuyết về mô hình đánh giá lại trong kế toán TSCĐ, phân biệt rõ cơ chế ghi nhận chênh lệch đánh giá lại vào thu nhập toàn diện khác/vốn chủ sở hữu và ảnh hưởng của thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện về thực trạng kế toán TSCĐ tại các DN chế biến chế tạo quy mô vốn lớn ở Việt Nam, chỉ ra những hạn chế của chế độ kế toán hiện hành khi chưa phản ánh suy giảm giá trị và chưa cho phép đánh giá lại TSCĐ theo giá trị thị trường.
  2. Lượng hóa các yếu tố tác động đến khả năng áp dụng GTHL trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính thông qua mô hình hồi quy Logistic, tạo cơ sở thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách.
  3. Xây dựng quy trình kỹ thuật, hệ thống biểu mẫu chứng từ, mẫu bảng tính suy giảm giá trị, bảng theo dõi chênh lệch đánh giá lại và hệ thống tài khoản, bút toán hạch toán cụ thể cho cả mô hình giá gốc có điều chỉnh suy giảm giá trị và mô hình đánh giá lại, giúp DN dễ dàng tích hợp vào phần mềm kế toán.

Kiến nghị và đề xuất chính

  • Đối với Bộ Tài chính và cơ quan lập quy: Khẩn trương ban hành Chuẩn mực Báo cáo tài chính Việt Nam (VFRS) tương đương IFRS; ban hành chuẩn mực riêng về đo lường Giá trị hợp lý (tương đương IFRS 13) và Tổn thất tài sản (tương đương IAS 36); ban hành hướng dẫn chi tiết về ghi nhận thuế thu nhập hoãn lại phát sinh từ đánh giá lại tài sản.
  • Đối với các tổ chức nghề nghiệp (VAA, VACPA): Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức về kỹ thuật định giá, đo lường GTHL và kiểm toán các ước tính kế toán phức tạp cho đội ngũ kế toán viên, kiểm toán viên.
  • Đối với các doanh nghiệp phi tài chính: Nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và phần mềm kế toán, đào tạo đội ngũ nhân sự kế toán, xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý TSCĐ chi tiết phục vụ việc đánh giá suy giảm giá trị định kỳ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Về phạm vi khảo sát: Luận án tập trung thu thập dữ liệu tại các DN thuộc ngành công nghiệp chế biến, chế tạo quy mô vốn lớn (trên 200 tỷ đồng). Do đó, khả năng đại diện và suy rộng kết quả cho toàn bộ các loại hình DN phi tài chính khác (như thương mại, dịch vụ, nông nghiệp) hoặc các DN có quy mô vừa và nhỏ có thể bị hạn chế.
    • Về phương diện kế toán: Nghiên cứu giới hạn ở phạm vi BCTC riêng của DN phục vụ mục đích kế toán tài chính, chưa mở rộng đánh giá tác động của việc vận dụng mô hình tính giá đối với BCTC hợp nhất và hệ thống báo cáo kế toán quản trị nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu trong tương lai:

    • Mở rộng phạm vi điều tra thực nghiệm sang các ngành kinh tế phi tài chính khác và các nhóm DN vừa và nhỏ tại Việt Nam.
    • Nghiên cứu sâu hơn về phương pháp định giá và kỹ thuật chiết khấu dòng tiền trong việc xác định giá trị sử dụng của TSCĐ khi thị trường hoạt động chưa hoàn hảo.
    • Đánh giá tác động của việc áp dụng mô hình đánh giá lại TSCĐ đến các chỉ số tài chính và phản ứng của thị trường chứng khoán Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho nhiều đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và ban soạn thảo chuẩn mực (Bộ Tài chính): Cung cấp luận cứ khoa học và thực tiễn để xây dựng lộ trình áp dụng IFRS/VFRS, hoàn thiện quy định kế toán về đo lường sau ghi nhận ban đầu và xử lý suy giảm giá trị tài sản.
  • Doanh nghiệp phi tài chính, Kế toán trưởng và Giám đốc tài chính (CFO): Tham khảo trực tiếp quy trình xử lý kế toán, các mẫu biểu xác định giá trị suy giảm, bảng tính khấu hao điều chỉnh và phương pháp hạch toán chênh lệch đánh giá lại trên phần mềm kế toán.
  • Nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống về 6 mô hình tính giá, phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng và tổng quan tài liệu học thuật quốc tế chuyên sâu về đo lường kế toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt sự khác nhau giữa "cơ sở tính giá" và "mô hình tính giá" như thế nào?
Trả lời: Cơ sở tính giá (cơ sở đo lường) là quy định xác định các yếu tố cấu thành giá trị của đối tượng kế toán tại một thời điểm (như giá gốc, GTHL, giá hiện hành). Trong khi đó, mô hình tính giá là một cấu trúc tổng thể dựa trên các giả định kế toán, quy định cơ sở tính giá được sử dụng cho cả ghi nhận ban đầu và sau ghi nhận ban đầu, đồng thời đưa ra phương thức xử lý ảnh hưởng của việc tính giá đến các yếu tố trên BCTC (doanh thu, chi phí, vốn chủ sở hữu).

2. Vai trò của cơ sở giá trị hợp lý (GTHL) trong mô hình giá gốc được luận án xác định ra sao?
Trả lời: Trong mô hình giá gốc, GTHL không dùng để ghi nhận tăng giá trị tài sản mà được sử dụng như một công cụ đo lường theo nguyên tắc thận trọng nhằm xác định giá trị có thể thu hồi của TSCĐ. Khi giá trị có thể thu hồi thấp hơn giá trị ghi sổ, kế toán ghi nhận khoản suy giảm giá trị để tránh thổi phồng giá trị tài sản trên BCTC.

3. Tại sao luận án lại lựa chọn khảo sát trọng tâm tại các doanh nghiệp chế biến, chế tạo?
Trả lời: Theo số liệu thống kê năm 2018 được tác giả sử dụng, nhóm DN chế biến chế tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất về số lĩnh vực hoạt động (37,76%), nắm giữ tỷ trọng giá trị TSCĐ cao nhất trong khối DN phi tài chính (30,05%) và chiếm tỷ trọng niêm yết cao nhất trên sàn chứng khoán (37,93% với 234 DN), do đó mang tính đại diện điển hình cho nhu cầu đo lường và quản lý TSCĐ.

4. Luận án đề xuất những mô hình tính giá cụ thể nào cho kế toán TSCĐ tại Việt Nam?
Trả lời: Luận án đề xuất vận dụng hai mô hình chính theo lộ trình: (1) Mô hình giá gốc có điều chỉnh suy giảm giá trị tài sản (dựa trên chuẩn mực IAS 36) áp dụng phổ biến cho các DN; và (2) Mô hình đánh giá lại theo GTHL (dựa trên IAS 16/IFRS 13) áp dụng cho các DN có đủ điều kiện về thị trường hoạt động, năng lực định giá và có nhu cầu phản ánh giá trị thị trường của tài sản.

5. Lợi ích của việc áp dụng mô hình đánh giá lại đối với thông tin BCTC là gì?
Trả lời: Mô hình đánh giá lại giúp phản ánh giá trị TSCĐ sát với giá trị thị trường thực tế, thể hiện đúng năng lực bảo toàn vốn vật chất, giúp cải thiện các chỉ số tài chính, minh bạch hóa thông tin cho nhà đầu tư và hỗ trợ DN nâng cao khả năng tiếp cận vốn vay từ các tổ chức tín dụng.


Kết luận

Luận án của NCS. Nguyễn Hồng Nga là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về việc vận dụng các mô hình tính giá trong kế toán TSCĐ tại các DN phi tài chính ở Việt Nam. Tác giả đã làm rõ cơ sở lý thuyết về 6 mô hình tính giá trong lịch sử kế toán, khẳng định vai trò then chốt của GTHL trong đo lường sau ghi nhận ban đầu và nhận diện suy giảm giá trị tài sản. Dựa trên kết quả phân tích thực trạng quy định và dữ liệu khảo sát thực nghiệm tại các DN chế biến chế tạo, luận án đã đề xuất lộ trình cùng hệ thống giải pháp kỹ thuật đồng bộ (quy trình, mẫu biểu, bút toán hạch toán) phục vụ việc hoàn thiện chuẩn mực kế toán Việt Nam và nâng cao tính hữu ích của BCTC trong tiến trình hội nhập quốc tế.