Luận văn thạc sĩ tuyển chọn và xác định mật độ trồng lượng phân bón thích hợp cho dòng đậu xanh mới chọn tạo tại gia lâm hà nội

Nghiên cứu xác định mật độ trồng và lượng phân bón tối ưu cho dòng đậu xanh mới tại Gia Lâm, Hà Nội, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng.

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

97
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục hình

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Mục đích, yêu cầu của đề tài

1.8. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.8.1. Ý nghĩa khoa học

1.8.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.9. Tổng quan tài liệu

1.9.1. Nguồn gốc và phân loại đậu xanh

1.9.1.1. Nguồn gốc và đặc điểm của cây đậu xanh
1.9.1.2. Giá trị của cây đậu xanh
1.9.1.2.1. Giá trị dinh dưỡng của đậu xanh
1.9.1.2.2. Giá trị sử dụng của đậu xanh
1.9.1.2.3. Giá trị cải tạo đất của đậu xanh
1.9.1.3. Tình hình sản xuất đậu xanh trên thế giới và ở Việt Nam
1.9.1.3.1. Tình hình sản xuất đậu xanh trên thế giới
1.9.1.3.2. Tình hình nghiên cứu đậu xanh trên thế giới và ở Việt Nam
1.9.1.3.2.1. Tình hình nghiên cứu đậu xanh trên thế giới
1.9.1.3.2.2. Tình hình nghiên cứu đậu xanh ở Việt Nam

1.10. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

1.10.1. Vật liệu nghiên cứu

1.10.2. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

1.10.3. Nội dung nghiên cứu

1.10.4. Phương pháp nghiên cứu

1.10.5. Quy trình kỹ thuật

1.10.6. Các chỉ tiêu theo dõi

1.10.6.1. Đặc điểm hình thái
1.10.6.2. Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại, khả năng chống đổ và tách vỏ quả
1.10.6.3. Các yếu tố cấu thành năng suất

1.10.7. Phương pháp phân tích số liệu

1.11. Kết quả và thảo luận

1.11.1. Khả năng sinh trưởng, phát triển và năng suất của các dòng/giống đậu xanh tại Gia Lâm, Hà Nội

1.11.1.1. Đặc điểm hình thái của các dòng/giống đậu xanh
1.11.1.2. Đặc điểm thời gian sinh trưởng của các dòng/giống đậu xanh. Đánh giá một số chỉ tiêu sinh trưởng phát triển của các dòng/giống đậu xanh
1.11.1.3. Đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh hại và khả năng chống đổ của các dòng/giống đậu xanh
1.11.1.4. Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất của các dòng/giống đậu xanh
1.11.1.5. Năng suất của các dòng/giống đậu xanh

1.11.2. Ảnh hưởng của mật độ trồng và lượng phân bón đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của dòng đậu xanh tuyển chọn vụ Xuân 2019

1.11.2.1. Đặc điểm thời gian sinh trưởng dòng đậu xanh tuyển chọn trong điều kiện mật độ và phân bón khác nhau
1.11.2.2. Ảnh hưởng của mật độ trồng và phân bón đến một số chỉ tiêu sinh trưởng của đậu xanh
1.11.2.3. Ảnh hưởng của mật độ trồng và phân bón đến mức độ nhiễm sâu bệnh hại và khả năng chống đổ dòng đậu xanh tuyển chọn
1.11.2.4. Ảnh hưởng của mật độ và phân bón các yếu tố cấu thành năng suất dòng đậu xanh tuyển chọn
1.11.2.5. Đánh giá năng suất của dòng đậu xanh tuyển chọn trong điều kiện mật độ và phân bón khác nhau

1.12. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tối Ưu Đậu Xanh Gia Lâm Hà Nội

Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa năng suất đậu xanh tại Gia Lâm, Hà Nội, một khu vực có điều kiện khí hậu và đất đai đặc thù. Đậu xanh là cây trồng quan trọng, cung cấp nguồn dinh dưỡng giá trị và đóng vai trò trong luân canh cây trồng. Tuy nhiên, năng suất đậu xanh hiện tại còn thấp do nhiều yếu tố, bao gồm giống, mật độ trồng và chế độ dinh dưỡng. Nghiên cứu này hướng đến việc xác định mật độ trồng và lượng phân bón cho đậu xanh tối ưu, phù hợp với giống đậu xanh Gia Lâm mới, nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp địa phương. Nghiên cứu này được thực hiện tại Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đậu Xanh Trong Nông Nghiệp Việt Nam

Đậu xanh (Vigna radiata L. Wilczek) là cây họ đậu ngắn ngày, có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao. Hạt đậu xanh giàu protein, hydratcarbon, sắt và axit amin không thay thế. Đậu xanh là cây trồng ngắn ngày nên có thể tham gia vào nhiều công thức cây trồng khác nhau trong cơ cấu luân canh, xen canh và gối vụ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Tuy không được trồng với diện tích lớn như đậu tương nhưng đối với một số quốc gia thuộc miền Nam và Đông Nam châu Á, đậu xanh đóng một vai trò quan trọng.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Nâng Cao Năng Suất Đậu Xanh Gia Lâm

Nghiên cứu này tập trung vào hai mục tiêu chính: (1) Xác định dòng đậu xanh có năng suất cao và quả chín tập trung, phù hợp với điều kiện vùng đồng bằng sông Hồng. (2) Xác định mật độ trồng đậu xanh và lượng phân bón cho đậu xanh phù hợp cho dòng đậu xanh triển vọng mới chọn tạo. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc cải thiện quy trình canh tác đậu xanh tại Gia Lâm, Hà Nội.

II. Thách Thức Mật Độ Trồng và Phân Bón Ảnh Hưởng Năng Suất

Năng suất đậu xanh ở Việt Nam còn thấp so với tiềm năng do nhiều yếu tố, trong đó mật độ trồng và chế độ phân bón đóng vai trò quan trọng. Mật độ trồng không phù hợp có thể dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng, ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây. Lượng phân bón không cân đối hoặc thiếu hụt các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu cũng làm giảm năng suất và chất lượng đậu xanh. Nghiên cứu này tập trung giải quyết vấn đề này bằng cách tìm ra mật độ trồng và lượng phân bón tối ưu cho giống đậu xanh Gia Lâm mới.

2.1. Tình Hình Sản Xuất Đậu Xanh Hiện Nay Năng Suất Còn Thấp

Các giống đậu xanh trồng phổ biến là tằm địa phương, mỡ Hoà Bình do người dân tự để giống nên năng suất rất thấp. Ngoài ra, sản xuất đậu xanh còn mang tính quảng canh, người dân coi cây đậu xanh là cây trồng ăn thêm nên không chú trọng đến các biện pháp kỹ thuật như mật độ trồng, lượng phân bón và đầu tư bảo vệ thực vật…vì vậy diện tích, năng suất và sản lượng đậu xanh ở nước ta còn rất thấp.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Sâu Bệnh Đậu Xanh và Điều Kiện Khí Hậu

Ngoài mật độ trồngphân bón, năng suất đậu xanh còn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như sâu bệnh đậu xanh và điều kiện khí hậu. Sâu bệnh có thể gây hại nghiêm trọng, làm giảm năng suất và chất lượng hạt. Điều kiện khí hậu bất lợi, như hạn hán hoặc ngập úng, cũng ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cây. Cần có giải pháp quản lý tổng hợp để giảm thiểu tác động của các yếu tố này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mật Độ Trồng và Phân Bón NPK

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá ảnh hưởng của mật độ trồng và lượng phân bón NPK cho đậu xanh đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống đậu xanh Gia Lâm mới. Các thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối đầy đủ ngẫu nhiên, với các công thức mật độ trồng và lượng phân bón khác nhau. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm: thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số cành, số quả, khối lượng hạt, năng suất và mức độ nhiễm sâu bệnh đậu xanh. Dữ liệu được phân tích thống kê để xác định công thức mật độ trồng và lượng phân bón tối ưu.

3.1. Vật Liệu Nghiên Cứu Giống Đậu Xanh Mới và Phân Bón Hữu Cơ

Vật liệu nghiên cứu chính là giống đậu xanh mới được chọn tạo tại Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu cũng sử dụng các loại phân bón NPK cho đậu xanhphân hữu cơ cho đậu xanh khác nhau để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến năng suất và chất lượng đậu xanh. Việc sử dụng phân hữu cơ nhằm mục đích cải thiện độ phì nhiêu của đất trồng đậu xanh và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

3.2. Quy Trình Kỹ Thuật Gieo Trồng Chăm Sóc và Thu Hoạch

Nghiên cứu tuân thủ theo quy trình kỹ thuật canh tác đậu xanh chuẩn, bao gồm các bước: làm đất, gieo hạt, bón phân bón cho đậu xanh, tưới nước, phòng trừ sâu bệnh đậu xanh và thu hoạch. Các biện pháp chăm sóc được thực hiện theo đúng thời vụ và liều lượng khuyến cáo để đảm bảo sinh trưởng và phát triển tốt nhất cho cây đậu xanh. Việc thu hoạch được thực hiện khi quả chín đều và hạt đạt độ ẩm thích hợp.

IV. Kết Quả Mật Độ Trồng Tối Ưu và Lượng Phân Bón Phù Hợp

Kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ trồng và lượng phân bón có ảnh hưởng đáng kể đến năng suất đậu xanh. Mật độ trồng quá dày hoặc quá thưa đều làm giảm năng suất. Lượng phân bón không cân đối hoặc thiếu hụt các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sinh trưởng và phát triển của cây. Nghiên cứu đã xác định được mật độ trồng và lượng phân bón tối ưu cho giống đậu xanh Gia Lâm mới, giúp nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.

4.1. Ảnh Hưởng Của Mật Độ Gieo Trồng Đến Năng Suất Đậu Xanh

Nghiên cứu cho thấy mật độ gieo trồng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ ánh sáng, dinh dưỡng và nước của cây đậu xanh. Mật độ gieo trồng quá dày dẫn đến cạnh tranh gay gắt, cây còi cọc, ít quả. Ngược lại, mật độ gieo trồng quá thưa làm giảm số lượng cây trên một đơn vị diện tích, ảnh hưởng đến năng suất tổng thể.

4.2. Vai Trò Của Phân Bón Trong Quá Trình Sinh Trưởng Đậu Xanh

Phân bón cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây đậu xanh trong suốt quá trình sinh trưởng và phát triển. Phân đạm (N) thúc đẩy sinh trưởng thân lá, phân lân (P) kích thích phát triển rễ và ra hoa, phân kali (K) tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh đậu xanh và điều kiện bất lợi. Sử dụng phân bón cân đối và hợp lý giúp cây đậu xanh sinh trưởng khỏe mạnh, cho năng suất cao.

V. Ứng Dụng Kỹ Thuật Trồng Đậu Xanh Tối Ưu Tại Gia Lâm

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình kỹ thuật trồng đậu xanh tối ưu tại Gia Lâm, Hà Nội. Quy trình này bao gồm các khuyến cáo về giống, mật độ trồng, lượng phân bón, thời vụ gieo trồng, biện pháp phòng trừ sâu bệnh đậu xanh và kỹ thuật thu hoạch. Việc áp dụng quy trình này sẽ giúp người nông dân nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp địa phương.

5.1. Lựa Chọn Giống Đậu Xanh Phù Hợp Với Điều Kiện Hà Nội

Việc lựa chọn giống đậu xanh phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai của Hà Nội là yếu tố quan trọng để đảm bảo năng suất cao. Nên chọn các giống có khả năng chống chịu sâu bệnh đậu xanh, thời gian sinh trưởng ngắn và năng suất ổn định. Giống đậu xanh Gia Lâm mới được nghiên cứu trong đề tài là một lựa chọn tiềm năng.

5.2. Thời Vụ Trồng Đậu Xanh Thích Hợp Tại Gia Lâm

Thời vụ trồng đậu xanh có ảnh hưởng lớn đến năng suất và chất lượng hạt. Tại Gia Lâm, Hà Nội, vụ xuân và vụ hè thu là hai vụ trồng đậu xanh chính. Nên chọn thời vụ trồng đậu xanh phù hợp với điều kiện thời tiết và lịch thời vụ của các cây trồng khác trong vùng để đạt hiệu quả cao nhất.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Đậu Xanh Gia Lâm Bền Vững

Nghiên cứu đã góp phần làm sáng tỏ ảnh hưởng của mật độ trồng và lượng phân bón đến năng suất đậu xanh tại Gia Lâm, Hà Nội. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình canh tác đậu xanh tối ưu, giúp nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Việc phát triển đậu xanh Gia Lâm theo hướng bền vững có tiềm năng lớn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Tối Ưu Hóa Năng Suất Cây Trồng

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tối ưu hóa năng suất cây trồng thông qua việc kết hợp các biện pháp canh tác khác nhau, như sử dụng phân bón hữu cơ cho đậu xanh, quản lý sâu bệnh đậu xanh tổng hợp và áp dụng các kỹ thuật tưới tiêu tiết kiệm nước. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về đặc tính di truyền của giống đậu xanh Gia Lâm mới để có thể chọn tạo ra các giống có năng suất cao hơn và khả năng chống chịu tốt hơn.

6.2. Đề Xuất Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Sản Xuất Đậu Xanh

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất đậu xanh, như cung cấp giống tốt, hỗ trợ kỹ thuật, tín dụng ưu đãi và xây dựng thị trường tiêu thụ ổn định. Việc khuyến khích người nông dân áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất sẽ giúp nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tuyển chọn và xác định mật độ trồng lượng phân bón thích hợp cho dòng đậu xanh mới chọn tạo tại gia lâm hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đậu xanh (Vigna radiata L. Wilczek) là cây họ đậu ngắn ngày, có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, là nguồn cung cấp dinh dưỡng cho con người, hạt đậu xanh giàu protein, hydratcarbon, sắt và axit amin không thay thế. Hạt đậu xanh chứa nhiều chất dinh dưỡng như protein (21-24%), lipit (1-4%), hydrat cacbon (5,7-5,9%), 4-5% các chất khác và các sinh tố nhóm B nên từ lâu con người đã biết chế biến nhiều thực phẩm từ hạt đậu xanh như giá đỗ, kẹo, bánh, xôi, chè, cháo. Đậu xanh là cây trồng ngắn ngày nên có thể tham gia vào nhiều công thức cây trồng khác nhau trong cơ cấu luân canh, xen canh và gối vụ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

Tuy không được trồng với diện tích lớn như đậu tương nhưng đối với một số quốc gia thuộc miền Nam và Đông Nam châu Á, đậu xanh đóng một vai trò quan trọng. Hiện nay đậu xanh là cây đậu đỗ quan trọng số 1 của Thái Lan, là cây quan trọng số 2 của Sri Lanca, là cây quan trọng số 3 của Ấn Độ, Myanma, Bangladesh, Indonesia. Đậu xanh cũng được trồng nhiều ở Australia, Trung Quốc, Iran, Kenya, Hàn Quốc, Malaxia, Peru, Hoa Kỳ, các nước vùng Trung Đông (Sherasia et al., 2017, Lisa et al. Ở nước ta, cây đậu xanh đã được gieo trồng từ lâu song diện tích gieo trồng còn manh mún, rải rác từ Nam ra Bắc, từ các tỉnh đồng bằng đến trung du và miền núi, do đó thống kê tình hình phát triển đậu xanh ở nước ta chưa chính xác.

Các giống đậu xanh trồng phổ biến là tằm địa phương, mỡ Hoà Bình do người dân tự để giống nên năng suất rất thấp. Ngoài ra, sản xuất đậu xanh còn mang tính quảng canh, người dân coi cây đậu xanh là cây trồng ăn thêm nên không chú trọng đến các biện pháp kỹ thuật như mật trồng, lượng phân bón và đầu tư bảo vệ thực vật…vì vậy diện tích, năng suất và sản lượng đậu xanh ở nước ta còn rất thấp. Để góp phần mở rộng diện tích và có thể hình thành vùng sản xuất hàng hoá tập trung cho cây đậu xanh đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong nước và xuất khẩu thì cần có bộ giống tốt, có năng suất cao thích ứng với điều kiện canh tác ở từng vùng sinh thái. Bên cạnh đó cần áp dụng các tiến bộ kỹ thuật như chế độ canh tác, lượng phân bón phù hợp.

nhằm nâng cao năng suất, hiệu quả sản xuất đậu xanh. 1 c Xuất phát từ thực tiễn trên tôi thực hiện đề tài: “Tuyển chọn và xác định mật độ trồng, lượng phân bón thích hợp cho dòng đậu xanh mới chọn tạo tại Gia Lâm, Hà Nội”. MỤC TIÊU, YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI 1. Mục tiêu - Xác định được dòng đậu xanh có năng suất cao và quả chín tập trung phù hợp trồng ở điều kiện vùng đồng bằng sông Hồng.

- Xác định được mật độ trồng và lượng phân bón phù hợp cho dòng đậu xanh triển vọng mới chọn tạo. Yêu cầu - Đánh giá sinh trưởng phát triển và năng suất một số dòng/giống đậu xanh mới tại Gia Lâm, Hà Nội. - Đánh giá ảnh hưởng của mật độ, lượng phân bón đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất trên dòng đậu xanh triển vọng mới tại Gia Lâm, Hà Nội. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Ý nghĩa khoa học Bổ sung thêm các dẫn liệu cơ bản trong nghiên cứu về mật độ trồng và liều lượng phân bón thích hợp trên đậu xanh. Kết quả nghiên cứu của đề tài là cơ sở khoa học góp phần hoàn thiện quy trình kĩ thuật thâm canh đối với dòng đậu xanh mới chọn tạo. Nghiên cứu góp phần bổ sung nguồn tài liệu tham khảo trong hoạt động nghiên cứu, giảng dạy về cây đậu xanh ở Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn Xác định được dòng/giống đậu xanh phù hợp trồng ở điều kiện vùng đồng bằng sông Hồng.

Xác định mật độ trồng và liều lượng phân bón thích hợp cho dòng đậu xanh triển vọng để đưa vào sản xuất, từ đó góp phần thúc đẩy mở rộng diện tích trồng đậu xanh đồng thời nâng cao năng suất và hiệu quả trong sản xuất thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. NGUỒN GỐC VÀ PHÂN LOẠI ĐẬU XANH 2. Nguồn gốc và đặc điểm của cây đậu xanh Đậu xanh [Vigna radiata (L.) Wilczek] có tên gọi theo tiếng Anh là “mung bean”, Cây đậu xanh là loài thực vật bản địa tại Ấn Độ và một số nước châu Á.

Đậu xanh đã được thuần hóa đưa vào canh tác ở Ấn Độ từ thời kỳ cổ đại cách đây vài ngàn năm. Con người đã ủ giá đậu xanh và sử dụng ừ gần 5000 năm trước (Ernest, 2009). Vài thập kỷ gần đây, đậu xanh được coi là một trong những loại cây trồng ngắn ngày quan trọng của vùng châu Á. Với những giá trị dinh dưỡng của mình, nhu cầu sản phẩm từ đậu xanh toàn cầu tăng nhanh, mở rộng trồng và phổ biến đậu xanh ra các vùng lãnh thổ khác như: Đông Nam Á, châu Phi, Bắc Mỹ và Australia (Nair et al.

Đậu xanh là cây trồng hàng năm, thuộc dạng cây bụi, thân thảo. Cây đậu xanh cao từ 30-120cm, có thân màu xanh hoặc tím, thân rỗng dạng vuông và có rãnh, có lông thưa màu xanh (đôi khi có sắc tố tím), thân có thể ở dạng đứng, nghiên hoặc thân bò lan ở một số giống hoang dại vùng đồi núi Ấn Độ và Myanmar. Đậu xanh có ba dạng sinh trưởng phổ biến: Hữu hạn, vô hạn và bán hữu hạn. Thân phát triển thường phân thành 7 đến 15 đốt, các đốt gần mặt đất thường xuất hiện phân cành cấp 1 với số lượng từ 2-3 đến 9-10 cành.

Loài đậu xanh phân cành nhiều, thân bán thẳng đến thân bò thường xuất hiện ở các giống hoang dại hay giống nguyên bản (Chaturvedi et al. Cây đậu xanh có quả mỏng, có lông tơ và dài từ 2,5-10 cm, mỗi quả chứa từ 10-20 hạt nhỏ có màu xanh lá hoặc màu vàng. Đậu xanh có lá mọc sole, phần lớn có 3 lá chét, bề mặt lá được bao phủ bởi lông, cấu trúc lá xẻ 3 thùy đặc trưng của cây họ đậu. Hoa đậu xanh có màu vàng, thường mọc từ đốt thứ 12 đến đốt thứ 15 gần ngọn của cây.

Cây đậu xanh có bộ rễ mọc rộng, rễ cái mọc sâu, rễ có nốt sần và có khả năng cố định nitơ (N) từ không khí nhờ cộng sinh với vi khuẩn Zhizobium (Chaturvedi et al., 2011; Ernest, 2009; Sherasia et al. Đậu xanh là loại cây họ đậu mọc nhanh, ưa khí hậu ấm áp, không bị băng tuyết và sương muối trong suốt quá trình sinh trưởng. Đậu xanh được xếp trong nhóm cây trồng hàng năm, được trồng chủ yếu trong cơ cấu luân canh với các 3 c loại cây ngũ cốc. Cây đậu xanh đạt đến giai đoạn thành thục rất nhanh trong điều kiện khí hậu nhiệt đới hoặc á nhiệt đới.

Hạt đậu xanh không thể nảy mầm nếu nhiệt độ không khí nhỏ hơn 150C (Sherasia et al. Nhiệt độ phù hợp cho sinh trưởng phát triển của đậu xanh từ 160C– 360 C, nhiệt độ tối thích trong khoảng 220C – 270C. Ngoài khoảng nhiệt độ phù hợp đậu sẽ phát triển kém, cho năng suất thấp. Giai đoạn nảy mầm và hình thành cây con là giai đoạn mẫn cảm nhất của đậu xanh với nhiệt độ, nên điều khiển nhiệt độ sao cho các giai đoạn này nhiệt độ nằm trong khoảng 250C – 270C, tránh gieo hạt vào thời điểm nhiệt độ không khí quá thấp.

Giai đoạn tích lũy chất khô, nhiệt độ phù hợp nhất đối với đậu xanh là 240C – 250C. Nếu nhiệt độ không khí ấm áp (220C – 270C), ánh sáng ngày ngắn sẽ thúc đẩy đậu xanh nở hoa sớm. Các giống nhiệt đới thường rất mẫn cảm đối với nhiệt độ tối thấp (Đường Hồng Dật, 2006). Cây đậu xanh phát triển thích hợp ở lượng mưa từ 600-1000 mm/năm (điều kiện khô hạn, cận ẩm), có khả năng chịu hạn khá tốt và nhạy cảm với điều kiện ngập nước, không chịu được úng và chết sau từ 5 đến 7 ngày nếu bị ngập.

Đậu xanh mẫn cảm với độ ẩm ở giai đoạn ra hoa và hình thành quả. Độ ẩm cao giai đoạn quả chín có thể khiến hạt đậu xanh nảy mầm trước khi thu hoạch (Đường Hồng Dật, 2006; Sherasia et al. Cây đậu xanh cũng mẫn cảm với ánh sáng ngày ngắn, gặp điều kiện ngày ngắn sẽ kéo dài thời gian sinh trưởng sinh dưỡng và ra hoa chậm lại, ngược lại điều kiện ánh sáng ngày dài sẽ kích thích cây đậu xanh nở hoa (Đường Hồng Dật, 2006). Phân loại Đậu xanh thuộc họ đậu Fabaceae, tông Phaseoleae và chi Vigna.

Từ năm 1970 đậu xanh được đặt tên khoa học là Vigna radiata (L. Chi Vigna trong đó bao gồm đậu xanh, thuộc về phân chi Ceratoirtopis và có bộ nhiễm sắc thể đặc trưng của tông Phaseoleae với 2n = 2x = 22 (Lambrides and Godwin, 2007).1 mô tả chi tiết phân loại thực vật của cây đậu xanh. Cây đậu xanh được xếp chung nhóm “Beans, dry” trong hệ thống phân loại và dữ liệu FAOSTAT của Tổ chức Nông lương Liên hiệp quốc (FAOSTAT, 2019; Sherasia et al. Bảng phân loại thực vật của đậu xanh Giới (Kingdom) Plantae – Thực vật Giới phụ (Subkingdom) Tracheobionta – thực vật có mạch Ngành (Division) Magnoliophyta – thực vật có hoa Lớp (Class) Magnoliopsida – lớp 2 lá mầm Phân lớp (Subclass) Hoa hồng (Rosidae) Bộ (Order) Đậu (Fabales) Họ (Faminly) Đậu (Fabaceae) Phân họ (Subfarmily) Papilionoideae Tông (Tribe) Phaseoleae Chi (Genus) Vigna Phân chi (Subgenus) Ceratoirtopis Loài (Species) Radiata Loài phụ (Subspecies) Radiata Nguồn: Lambrides and Godwin (2007); Sherasia et al.

GIÁ TRỊ CỦA CÂY ĐẬU XANH 2. Giá trị dinh dưỡng của đậu xanh Đậu xanh là nguồn bổ xung protein thiết yếu, là loại đậu đỗ có giá trị dinh dưỡng cao giàu hàm lượng protein dễ tiêu hóa, mặt khác lại có giá thành thấp được sử dụng nhằm đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của con người (R. Nair et al. Hàm lượng protein trong 100g hạt đậu xanh từ 14,6 – 33,0 g, trung bình khoảng 23,86% trọng lượng hạt.

Đậu xanh có hàm lượng folate và hàm lượng sắt từ 5,9 – 7,6 mg/100 g cao hơn so với các loại cây đậu đỗ khác (Anusheela, 2017; Dahiya et al., 2015; Đường Hồng Dật, 2006; Sherasia et al., 2017; USDA Nutrient Database, 2019). Trong các loại protein của đậu xanh, globulins là thành phần chính chiếm 85% hàm lượng protein tổng số. Ngoài ra chuỗi M-terminal amino axit, cấu trúc và tính tương đồng giữa 3 loại isoforms riêng biệt của 8Sα globulin cũng được nghiên cứu và mô tả chi tiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Mật Độ Trồng và Phân Bón Tối Ưu Cho Đậu Xanh Tại Gia Lâm, Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng của đậu xanh, đặc biệt là mật độ trồng và loại phân bón sử dụng. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân tối ưu hóa quy trình canh tác mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp. Bằng cách áp dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại, tài liệu này mang đến những khuyến nghị cụ thể về cách thức trồng và bón phân, từ đó giúp người đọc có thể áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp canh tác và ảnh hưởng của phân bón đến cây trồng, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp nông học đánh giá khả năng thay thế phân bò bằng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác cây é trắng, nơi nghiên cứu về việc sử dụng phân hữu cơ vi sinh trong canh tác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và liều lượng phân bón đến sinh trưởng phát triển và năng suất của một số giống lạc cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của mật độ trồng đến năng suất cây trồng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu đặc điểm nông sinh học và ảnh hưởng của mật độ trồng đến sinh trưởng phát triển năng suất cây ngải cứu, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa mật độ trồng và năng suất cây trồng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn canh tác.