Tổng quan luận án

Công trình luận án tiến sĩ kỹ thuật của tác giả Đoàn Thị Oanh có tiêu đề "Nghiên cứu làm sạch CO2 từ khí thải đốt than bằng kĩ thuật Xúc tác-Hấp phụ để làm nguồn cac bon nuôi vi khuẩn lam Spirulina platensis giàu dinh dưỡng", được thực hiện tại Viện Công nghệ môi trường thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đặng Đình Kim và TS. Trần Thị Minh Nguyệt, với sự hỗ trợ kinh phí từ Đề tài KC08.08/11-15 thuộc Chương trình Khoa học Công nghệ trọng điểm cấp Nhà nước KC.08/11-15.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Khí dioxide carbon ($CO_2$) chiếm khoảng một nửa khối lượng các khí nhà kính và đóng góp tới 60% vào hiện tượng gia tăng nhiệt độ khí quyển toàn cầu. Nguồn phát thải $CO_2$ chủ yếu bắt nguồn từ quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch, trong đó đốt than đá chiếm tỷ trọng lớn nhất. Tại Việt Nam, mức phát thải khí nhà kính $CO_2$ ước tính trong các năm 2010, 2020 và 2030 lần lượt đạt 169,2; 300,4 và 515,8 triệu tấn; theo Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia (Quy hoạch điện VII), ngành năng lượng và các ngành công nghiệp nặng như nhiệt điện, xi măng, sản xuất gạch là những nguồn phát thải tập trung lớn nhất.

Các phương pháp giảm thiểu $CO_2$ truyền thống như thu giữ, chôn lấp địa chất hoặc hấp thụ bằng dung dịch hóa học (ví dụ alkanolamin) và phân tách màng thường đòi hỏi chi phí vận hành cao, thiết bị cồng kềnh, tiêu tốn năng lượng tái sinh và có nguy cơ phát sinh dòng thải thứ cấp. Mặt khác, khí thải đốt than là hỗn hợp đa thành phần, ngoài $CO_2$ còn chứa các khí đồng hành độc hại như bụi lơ lửng ($PM$), các hợp chất hữu cơ bay hơi ($VOCs$), oxit lưu huỳnh ($SO_x$), oxit nitơ ($NO_x$), carbon monoxide ($CO$) và hơi acid ($HCl, HF$). Sự hiện diện của các chất này gây ức chế nghiêm trọng đến sự sinh trưởng của vi sinh vật quang hợp nếu sử dụng trực tiếp khí thải thô.

Trong khi đó, việc nuôi cấy vi khuẩn lam Spirulina platensis đòi hỏi lượng lớn carbon vô cơ hòa tan. Trong công thức môi trường Zarrouk chuẩn, muối natri hydrocarbonat ($NaHCO_3$) được sử dụng với nồng độ lên tới 16,8 g/L, chiếm tới 60% tổng chi phí hóa chất dinh dưỡng. Do đó, việc nghiên cứu một hệ thống làm sạch đa tầng bằng kỹ thuật xúc tác - hấp phụ để loại bỏ đồng thời các khí độc hại, thu hồi $CO_2$ sạch cung cấp cho quá trình nuôi cấy Spirulina platensis nhằm cắt giảm chi phí sản xuất sinh khối và giảm phát thải khí nhà kính là một khoảng trống công nghệ có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Làm sạch $CO_2$ từ khí thải đốt than bằng kỹ thuật xúc tác - hấp phụ.
  2. Sử dụng $CO_2$ từ khí thải đốt than để nuôi Spirulina platensis.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • 05 loại vật liệu hấp phụ và xúc tác: Hệ vật liệu hấp phụ $CaO - Na_2CO_3$; hệ vật liệu hấp phụ $Fe_2O_3 - MnO_2$; vật liệu xúc tác oxy hóa perovskite $La_{0.1}CoO_3$; vật liệu xúc tác chuyển hóa khử $NO_x$ hệ $V_2O_5 + WO_3 / TiO_2 + Al_2O_3 + SiO_2$; vật liệu xúc tác quang nano $V_2O_5 / TiO_2$ dạng rutile.
    • Nguồn khí: Khí $CO_2$ tinh khiết thương mại (độ tinh khiết > 95%) và dòng khí $CO_2$ thu hồi từ khí thải đốt than đã qua hệ thống làm sạch.
    • Đối tượng sinh học: Chủng vi khuẩn lam Spirulina platensis SP8 (Gomont) Geitler do phòng Thủy sinh học môi trường, Viện Công nghệ môi trường phân lập và lưu giữ.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành ở quy mô phòng thí nghiệm tại Viện Công nghệ môi trường và thử nghiệm thực tế hiện trường trên hệ thống trích dòng khí thải từ ống khói lò nung tại Nhà máy gạch tuynel Đan Phượng, thành phố Hà Nội.
    • Phạm vi quy mô nuôi cấy: Khảo sát quy mô bình tam giác 1 lít, hệ thống bể phản ứng quang sinh (PBR) 10 lít và bể nuôi hở có phao sục khí ngoài trời tại nhà máy sản xuất gạch.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được tác giả tổng thuật

Trong phần tổng quan, tác giả đã hệ thống hóa các nhóm công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp đến đề tài:

  1. Công nghệ thu hồi và làm sạch $CO_2$:

    • Phương pháp hấp thụ: Sử dụng các dung dịch hóa học gốc alkanolamin như monoethanolamin, diethanolamin, N-methyldiethanolamin, diglycolamin, diisopropanolamin và 2-amino-2-methyl-1-propanol (AMP); hoặc các dung dịch vật lý như propylene carbonat, Selexol, methanol, n-methyl-2-pyrrolidone và hỗn hợp sulphinol-D/M.
    • Phương pháp hấp phụ: Sayari và cộng sự (2011) đã tổng kết các ưu thế của chất hấp phụ rắn về chi phí nguyên liệu, dung lượng hấp phụ và tính ổn định nhiệt, tuy nhiên chỉ ra nhược điểm về sự suy giảm hoạt tính và yêu cầu cấu trúc tiếp xúc không gian lớn.
    • Phương pháp màng: Các nghiên cứu về màng vô cơ xốp, màng palladium, màng polymer và màng zeolite chỉ ra hạn chế về độ phân tách khí đơn tầng, tiêu tốn áp suất cao.
  2. Vật liệu xử lý khí đồng hành trong khí thải đốt than:

    • Hấp phụ khí acid ($SO_2, HCl, HF$): Các nghiên cứu về hợp chất kiềm và kiềm thổ dạng rắn ($CaO, Ca(OH)_2, CaCO_3, NaHCO_3, Na_2CO_3$) và hệ canxi silicat ngậm nước $(CaO)(SiO_2)_y(H_2O)_z$ phản ứng theo chuỗi ái lực hóa học; các công trình sử dụng hệ oxit sắt - mangan ($Fe_2O_3 - MnO_2$) để hấp phụ hơi halogen, hơi kim loại nặng thăng hoa ($As, Hg$) ở nhiệt độ lên đến 400 °C nhờ tận dụng hoạt tính bề mặt và từ tính vật liệu.
    • Xúc tác oxy hóa $CO$ và $VOCs$: Các công bố ban đầu của Libby (1971), Tascon và cộng sự (1981) về cơ chế oxy hóa $CO$ trên mạng lưới perovskite $ABO_3$; các nghiên cứu của Xie và cộng sự (2010), Chen và cộng sự (2003) về oxit cobalt nano; Wei và cộng sự (2005, 2006), Jian và cộng sự (2014) về hoạt tính của $La_{1-x}K_xCoO_3$; tại Việt Nam có nghiên cứu của Quách Thị Hoàng Yến và cộng sự (2011) về $La_{1-x}Na_xCoO_3$ và Trần Thị Minh Nguyệt và cộng sự (2012) về dãy perovskite $La_{1-x}M_xCoO_3$ ($M = Li, Na, K$).
    • Xúc tác chuyển hóa $NO_x$ ($deNO_x$): Chen và cộng sự (2010) biến tính $CeO_2/TiO_2$ bằng $WO_3$; Zhong và cộng sự (2011) biến tính $V_2O_5/TiO_2$ bằng flo; Djerad và cộng sự (2004), Dong và cộng sự (2014) khảo sát hệ $V_2O_5-WO_3/TiO_2$; Stefania và cộng sự (2008), Pan và cộng sự (2013), Peng và cộng sự (2013), Debecker và cộng sự (2007), Bertinchamps và cộng sự (2006) làm rõ vai trò của tỷ lệ tâm acid Brønsted (B) và Lewis (L) trong việc tăng độ chọn lọc chuyển hóa $NO_x$ và ức chế các dẫn xuất Dioxin/Furan.
    • Vật liệu quang xúc tác: Nghiên cứu của PGS. Nguyễn Thị Huệ về vật liệu nano $TiO_2$ phủ trên bông thạch anh và sợi $Al_2O_3$; luận án của Nguyễn Thị Hồng Phượng (2014), Nguyễn Thế Anh (2013); các nghiên cứu biến tính $TiO_2$ của Chen và cộng sự (2007); nghiên cứu của Trần Thị Minh Nguyệt và cộng sự (2013) tổng hợp nano rutile $TiO_2/V_2O_5$ bằng phương pháp nghiền cơ hóa năng lượng cao có khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng 400–600 nm.
  3. Cố định $CO_2$ bằng vi tảo và vi khuẩn lam:

    • Cơ chế sinh lý dinh dưỡng carbon: Longmuir và cộng sự (1966), Berry và cộng sự (1976), Beardall và cộng sự (1976), Lehman (1978), Miller và cộng sự (1980), Sikes và cộng sự (1980), Amoroso và cộng sự (1998), Klinthong và cộng sự (2015) xác định 3 con đường đồng hóa carbon vô cơ ($CO_2$ trực tiếp, bicorbonat qua enzyme carbonic anhydrase - CA, và vận chuyển qua màng).
    • Khả năng chịu khí thải: Negoro và cộng sự (1991), Hirata và cộng sự (1996), Cheng và cộng sự (2006), De Morais và cộng sự (2007), Yoo và cộng sự (2010), Sydney và cộng sự (2010). Ảnh hưởng ức chế của $SO_2$ (gây giảm pH < 3,0 làm ngừng sinh trưởng khi vượt 100 ppm) và sự dung nạp $NO_x$ (tới 240–300 ppm).
    • Nghiên cứu nuôi cấy Spirulina platensis: Zarrouk (1966), Wouters (1969), Pandey và cộng sự (2010), Kumar và cộng sự (2011), Ogbonda và cộng sự (2007), Vincent và Silvester (1979), Binh và Bruce (2015), Kim và cộng sự (2004), Ravelonandro và cộng sự (2011), Shabani và cộng sự (2016), Xianhai Zeng và cộng sự (2012), Costa và cộng sự (2015).
    • Tại Việt Nam: GS. Nguyễn Hữu Thước (thập niên 1970) ứng dụng nguồn nước khoáng Vĩnh Hảo giàu bicorbonat tại Bình Thuận; Đặng Đình Kim và cộng sự (1992 - dùng nước thải biogas, 1994 - dùng nước khoáng Đắc Min); Trần Văn Tựa (1993 - nghiên cứu cơ chế dinh dưỡng carbon bằng đồng vị phóng xạ $^{14}C$ và giảm 3/4 lượng $NaHCO_3$).

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án tập trung giải quyết khoảng trống về mặt công nghệ tích hợp: thiết kế và chế tạo đồng bộ một hệ modun xúc tác - hấp phụ dạng khô trên chất mang gốm cấu trúc tổ ong cordierit, kết hợp giữa xúc tác nhiệt và xúc tác quang nano rutile $TiO_2/V_2O_5$ để xử lý triệt để hỗn hợp khí độc đa thành phần ($SO_x, NO_x, CO, HCl, HF, VOCs$, bụi) trong khí thải đốt than. Dòng khí $CO_2$ sau khi làm sạch được đưa trực tiếp vào quy trình nuôi cấy Spirulina platensis SP8 nhằm thay thế phần lớn lượng $NaHCO_3$ trong môi trường nuôi ở cả quy mô phòng thí nghiệm và hiện trường nhà máy công nghiệp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Lý thuyết phản ứng hấp phụ pha khí - rắn: Dựa trên cơ chế phản ứng trung hòa acid - base giữa các oxit/muối kiềm ($CaO, Na_2CO_3$) với các khí acid ($SO_2, HCl, HF$); cơ chế giữ kim loại nặng và hơi acid của oxit kim loại chuyển tiếp ($Fe_2O_3, MnO_2$).
  • Lý thuyết xúc tác dị thể oxy hóa - khử: Cơ chế chuyển dịch electron và oxy mạng lưới trên bề mặt oxit phức hợp perovskite $La_{0.1}CoO_3$ để oxy hóa $CO$ và $VOCs$ thành $CO_2$ và $H_2O$; cơ chế khử chọn lọc $NO_x$ ($deNO_x$) trên xúc tác $V_2O_5 - WO_3 / TiO_2$ phụ thuộc vào sự phân bố các tâm acid Brønsted và Lewis.
  • Lý thuyết quang xúc tác dị thể: Sự kích thích photon vùng ánh sáng nhìn thấy tạo cặp điện tử - lỗ trống ($e^- / h^+$) trên chất bán dẫn nano rutile $TiO_2$ biến tính $V_2O_5$ để oxy hóa $CO$ ở nhiệt độ phòng.
  • Lý thuyết sinh lý học dinh dưỡng carbon vô cơ hòa tan (DIC): Động thái cân bằng giữa $CO_2(aq) \rightleftharpoons H_2CO_3 \rightleftharpoons HCO_3^- \rightleftharpoons CO_3^{2-}$ trong dung dịch kiềm đệm bicorbonat; cơ chế tập trung carbon (CCM) và hoạt động xúc tác của enzyme carbonic anhydrase (CA) trong tế bào vi khuẩn lam.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Tổng hợp và gia công vật liệu:
    • Hệ hấp phụ $CaO - Na_2CO_3$: Phối trộn $CaO$ (35%), $Na_2CO_3$ (10%), bột gốm cordierit $Mg_2Al_4Si_5O_{18}$ (40%), caolanh $Al_2Si_2O_5(OH)_4$ (15%), nhào ẩm, ép tạo hình viên gốm, phơi khô và sấy ở 300 °C trong 180 phút.
    • Hệ hấp phụ $Fe_2O_3 - MnO_2$: Sử dụng caolin Phú Thọ, gốm cordierit tổng hợp, bột $Fe_2O_3$ và $MnO_2$, phối trộn với dung dịch thủy tinh lỏng $Na_2SiO_3$ 50%, đùn ép, nung ở 900 °C trong 24 giờ.
    • Xúc tác perovskite $La_{0.1}CoO_3$: Tổng hợp bằng phương pháp Sol-Gel citrate từ các muối nitrat $La(NO_3)_3, KNO_3, Co(NO_3)_2 \cdot 6H_2O$ với tỷ lệ mol $[Cit] : [Co^{2+}] = 1,5 : 1$, kiểm soát pH = 7 bằng $NH_4OH$ và $CH_3COOH$ ở 80 °C trong 4 giờ, sấy gel ở 120 °C trong 6 giờ, nung sơ bộ ở 450 °C trong 2 giờ và nung thiêu kết ở 600 °C trong 4 giờ; sau đó tẩm phủ lên chất mang gốm cordierit (đã tiền xử lý ở 1200 °C trong 3 giờ).
    • Xúc tác quang nano $V_2O_5 / TiO_2$: Tổng hợp từ $TiO_2$ rutile thương phẩm và $V_2O_5$ bằng phương pháp nghiền phản ứng cơ hóa năng lượng cao trên máy Spex 8000M trong thời gian 4 giờ.
    • Chế tạo xương gốm cấu trúc tổ ong: Chế tạo từ hỗn hợp $MgO, Al_2O_3, SiO_2, CaO, Fe_2O_3$, thiêu kết ở 950 °C trong 3 giờ.
  • Phương pháp đánh giá đặc trưng hóa lý vật liệu:
    • Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc pha tinh thể.
    • Kính hiển vi điện tử quét (SEM) quan sát hình thái học bề mặt và kích thước hạt nano.
    • Đo diện tích bề mặt riêng theo phương pháp Brunauer-Emmett-Teller (BET).
    • Khử hấp phụ theo chương trình nhiệt độ (TPD) đo mật độ tâm acid.
    • Quang phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) khảo sát bờ hấp thụ quang học.
  • Phương pháp phân tích thành phần khí và đánh giá hiệu quả xử lý:
    • Đo trực tiếp các thông số khí ($CO, NO, NO_2, SO_2, O_2$, nhiệt độ) bằng thiết bị phân tích khí Testo 350-XL Emission Analyzer.
    • Thu mẫu khí bằng thiết bị HS7 Kimoto; phân tích $SO_2$ bằng phương pháp so màu PRA; phân tích $CO$ bằng dung dịch muối paladi và heteropoly acid; phân tích $HCl$ bằng phương pháp chuẩn độ bạc nitrat ($AgNO_3$); quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) phân tích kim loại nặng.
  • Phương pháp nghiên cứu sinh học Spirulina platensis SP8:
    • Đo mật độ quang tại bước sóng 445 nm ($OD_{445nm}$) trên máy UV-Vis Shimadzu 2450 và cân trọng lượng sinh khối khô (SKK) qua lọc sấy ở 105 °C.
    • Phân tích sắc tố: Chiết xuất phycocyanine trong đệm phosphate, diệp lục ($chlorophyll\ a$) và carotenoid trong dung môi acetone.
    • Tách chiết lipid theo phương pháp Bligh và Dyer (1959) cải biên (hỗn hợp chloroform : methanol : nước); phân tích thành phần acid béo bão hòa và không bão hòa đa nối đôi bằng sắc ký khí (GC).
    • Chuẩn độ acid - base xác định hàm lượng ion $HCO_3^-$ và $CO_3^{2-}$ trong môi trường nuôi; đo pH bằng pH kế Mettler Toledo.
    • Xác định hàm lượng protein tổng số theo phương pháp Kjeldahl và hàm lượng carbon tổng số trong sinh khối.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu thu thập trực tiếp từ các chuỗi thí nghiệm đối chứng tại phòng thí nghiệm và các đợt đo đạc, lấy mẫu quan trắc dòng khí ống khói thực tế tại Nhà máy gạch tuynel Đan Phượng, Hà Nội.

Nhóm dữ liệu Nguồn gốc / Phương pháp thu thập Chỉ tiêu chính
Nguyên liệu & Than Caolin Phú Thọ, than tổ ong thương phẩm Thành phần oxide ($SiO_2, Al_2O_3, Fe_2O_3...$), hàm lượng nguyên tố than (C, H, N, S, tro, ẩm)
Đặc trưng vật liệu Phân tích thiết bị (XRD, SEM, BET, TPD, UV-Vis) Cấu trúc pha, diện tích bề mặt riêng ($m^2/g$), mật độ tâm acid Brønsted/Lewis
Dòng khí thải Thiết bị Testo 350-XL, lấy mẫu hóa ướt Nồng độ $CO, SO_2, NO_x, HCl, HF$, bụi trước và sau xử lý
Sinh trưởng tảo Thí nghiệm nuôi cấy PBR 1L, 10L và pilot Giá trị $OD_{445nm}$, sinh khối khô ($g/L$), hàm lượng $HCO_3^-/CO_3^{2-}$, pH
Chất lượng sinh khối Phân tích sinh hóa phòng thí nghiệm Tỷ lệ Protein, Lipid, Acid béo (GC), Phycocyanine, Chlorophyll a

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp cơ sở lý luận về hiện trạng phát thải $CO_2$ và thành phần khí thải đốt than. Tác giả phân tích cấu phần của nhiên liệu than trung bình gồm carbon (81,6%), hydro (4,8%), nitơ (1,4%), lưu huỳnh (1,0%), oxy (3,0%), độ ẩm (2,1%) và tro (6,1%). Phân tích chi tiết ưu nhược điểm của các công nghệ làm sạch khí truyền thống (hấp thụ hóa học/vật lý, hấp phụ, màng lọc), từ đó xác lập tính ưu việt của phương pháp làm sạch bằng hệ xúc tác - hấp phụ dạng khô. Chương 1 cũng trình bày toàn diện cơ chế hấp phụ khí acid bằng hợp chất canxi/natri, cơ chế hấp phụ trên $Fe_2O_3 - MnO_2$, cơ chế xúc tác oxy hóa trên perovskite $La_{0.1}CoO_3$, xúc tác chuyển hóa $NO_x$ trên hệ $V_2O_5 - WO_3 / TiO_2$ phụ thuộc tỷ lệ tâm acid Brønsted/Lewis, và khả năng xúc tác quang của nano rutile $TiO_2 / V_2O_5$. Đồng thời, chương này tổng thuật cơ chế hấp thụ carbon vô cơ qua enzyme carbonic anhydrase (CA), tác động ức chế của các khí độc $SO_2, NO_x$, và tổng kết lịch sử nghiên cứu nuôi trồng Spirulina platensis trên thế giới và tại Việt Nam.

Chương 2. Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả hệ thống đối tượng, hóa chất, thiết bị và các quy trình công nghệ chế tạo 05 loại vật liệu hấp phụ - xúc tác. Tác giả trình bày chi tiết sơ đồ công nghệ tổng hợp gốm hấp phụ $CaO - Na_2CO_3$, gốm $Fe_2O_3 - MnO_2$, quy trình sol-gel citrat chế tạo $La_{0.1}CoO_3$, quy trình nghiền cơ hóa năng lượng cao chế tạo nano rutile $TiO_2/V_2O_5$, và kỹ thuật đùn ép thiêu kết xương gốm cordierit cấu trúc tổ ong. Thiết kế chi tiết 03 mô hình thực nghiệm: mô hình kiểm tra chức năng vật liệu đơn lẻ, hệ thống modun xử lý khí thải (HMĐXLKT) phòng thí nghiệm, và hệ thống tháp xử lý khí thải pilot kết nối trực tiếp với điểm trích khí ống khói lò nung tại Nhà máy gạch tuynel Đan Phượng. Trình bày đầy đủ các phương pháp phân tích hóa lý xác định đặc trưng vật liệu, phương pháp đo đạc phân tích các thành phần khí độc hại, và các kỹ thuật nuôi cấy, thu hoạch, phân tích sinh hóa sinh khối vi khuẩn lam Spirulina platensis SP8.

Chương 3. Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm được chia làm hai nội dung lớn:

  1. Nghiên cứu làm sạch $CO_2$ bằng kỹ thuật xúc tác - hấp phụ:

    • Đặc trưng cấu trúc vật liệu: Giản đồ XRD và ảnh SEM chứng minh sự phân tán đồng đều của các pha hoạt tính $CaO - Na_2CO_3$ và $Fe_2O_3 - MnO_2$ trên chất mang cordierit; mẫu perovskite $La_{0.1}CoO_3$ hình thành đơn pha có độ xốp cao; xúc tác $V_2O_5 - WO_3 / TiO_2$ đạt mật độ tâm acid Brønsted tối ưu ở hàm lượng $V_2O_5$ khoảng 2–3%; phổ UV-Vis của nano rutile $TiO_2/V_2O_5$ sau nghiền 4 giờ dịch chuyển mạnh về vùng ánh sáng khả kiến (400–600 nm).
    • Hiệu quả xử lý khí: Vật liệu $CaO - Na_2CO_3$ đạt hiệu suất hấp phụ $SO_2$ và khí acid cao; hệ perovskite $La_{0.1}CoO_3$ chuyển hóa $CO$ thành $CO_2$ đạt hiệu suất cao khi tăng nhiệt độ; hệ modun $V_2O_5 + WO_3 / TiO_2 + Al_2O_3 + SiO_2$ khử hiệu quả $NO$ và $NO_2$.
    • Thử nghiệm hệ modun tại nhà máy gạch tuynel: Khi vận hành hệ thống pilot xử lý khí thải trích từ ống khói, các khí độc hại $SO_2, NO_x, CO, HCl$, hơi kim loại nặng và bụi lơ lửng được giữ lại và chuyển hóa gần như hoàn toàn qua tháp xúc tác - hấp phụ, tạo ra dòng khí chứa khoảng 1,2% $CO_2$ sạch và ổn định.
  2. Nghiên cứu sử dụng dòng $CO_2$ làm sạch để nuôi Spirulina platensis SP8:

    • Quy mô phòng thí nghiệm 1L và 10L: Xác định tỷ lệ giống cấp ban đầu thích hợp; nồng độ $CO_2$ làm sạch bổ sung phù hợp cho sinh trưởng nằm trong dải 1,2%–5%; việc cấp $CO_2$ giúp ổn định pH môi trường trong vùng tối ưu (8,5–9,5), ngăn chặn hiện tượng kiềm hóa quá mức (pH > 11 làm tảo ngừng sinh trưởng); thiết lập chế độ sục khí ngắt quãng giúp duy trì nồng độ ion $HCO_3^-$ ổn định.
    • Cắt giảm hóa chất môi trường: Khi sục khí $CO_2$ làm sạch định kỳ, nồng độ $NaHCO_3$ trong môi trường nuôi có thể cắt giảm đáng kể so với mức 16,8 g/L của môi trường Zarrouk chuẩn mà vẫn duy trì tốc độ sinh trưởng và năng suất sinh khối khô tương đương mẫu đối chứng.
    • Quy mô pilot tại Nhà máy gạch tuynel Đan Phượng: Nuôi cấy thành công chủng SP8 trong bể nuôi hở gắn phao cấp khí $CO_2$ sạch với lưu lượng sục 50–150 L/phút; tảo sinh trưởng ổn định dưới ánh sáng tự nhiên.
    • Chất lượng sinh khối và hiệu quả cố định carbon: Phân tích sinh khối khô thu được cho thấy hàm lượng protein tổng số đạt 55–65%, hàm lượng lipid đạt 4–8%, giữ nguyên hàm lượng các acid béo không no đa nối đôi thiết yếu; hiệu quả hấp thu và chuyển hóa $CO_2$ của chủng SP8 đạt mức cao so với các loài vi tảo khác.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  • Đã nghiên cứu chế tạo thành công tổ hợp 05 loại vật liệu xúc tác - hấp phụ đa chức năng trên cơ sở các oxit kim loại kích thước nano phủ trên chất mang gốm cordierit cấu trúc tổ ong ($CaO - Na_2CO_3, Fe_2O_3 - MnO_2, La_{0.1}CoO_3, V_2O_5 + WO_3 / TiO_2 + Al_2O_3 + SiO_2$).
  • Làm sáng tỏ quy luật tương tác và cơ chế xử lý đồng thời hơi acid ($SO_2, HCl, HF$), oxit nitơ ($NO_x$), hơi kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ bay hơi ($VOCs$) bằng hệ vật liệu xúc tác - hấp phụ dạng khô.
  • Lần đầu tiên kết hợp hệ xúc tác oxy hóa - khử nhiệt truyền thống với vật liệu quang xúc tác nano rutile $TiO_2$ biến tính $V_2O_5$ (chế tạo bằng kỹ thuật nghiền phản ứng cơ hóa năng lượng cao Spex 8000M hoạt động trong vùng ánh sáng nhìn thấy) để xử lý triệt để khí $CO$ ngay ở điều kiện nhiệt độ thường.
  • Cung cấp luận cứ khoa học về khả năng thích ứng sinh lý và cơ chế chuyển hóa carbon vô cơ của chủng vi khuẩn lam Spirulina platensis SP8 khi sử dụng trực tiếp nguồn $CO_2$ thu hồi từ khí thải công nghiệp sau xử lý.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp công nghệ

  • Làm chủ quy trình công nghệ chế tạo xương gốm cordierit tổ ong và kỹ thuật tẩm phủ vật liệu xúc tác - hấp phụ, tạo tiền đề nội địa hóa vật liệu xử lý khí thải công nghiệp giá thành thấp.
  • Thiết kế, chế tạo và vận hành thành công hệ thống modun xử lý khí thải (HMĐXLKT) pilot tại Nhà máy gạch tuynel Đan Phượng, chứng minh tính khả thi của giải pháp làm sạch dòng khí trích từ ống khói lò nung công nghiệp.
  • Xây dựng thành công quy trình nuôi cấy Spirulina platensis SP8 sử dụng nguồn $CO_2$ làm sạch từ khí thải đốt than, cho phép cắt giảm phần lớn hàm lượng muối $NaHCO_3$ đắt tiền trong môi trường Zarrouk, giúp hạ giá thành sản xuất sinh khối tảo giàu protein làm nguyên liệu thực phẩm chức năng và bảo vệ môi trường.

Kiến nghị và đề xuất từ luận án

  • Tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện dây chuyền chế tạo vật liệu xúc tác - hấp phụ ở quy mô công nghiệp để nâng cao độ bền cơ học và tuổi thọ làm việc liên tục của khối gốm tổ ong.
  • Mở rộng ứng dụng hệ thống thu hồi và làm sạch $CO_2$ tại các nhà máy nhiệt điện than, nhà máy xi măng, kết hợp xây dựng các trang trại nuôi cấy Spirulina platensis trên các vùng đất hoang hóa, cằn cỗi lân cận nhằm tạo chu trình kinh tế tuần hoàn giảm phát thải carbon.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thử nghiệm làm sạch khí thải hiện trường mới chỉ được thực hiện trên nguồn khí trích từ ống khói của một cơ sở sản xuất cụ thể là Nhà máy gạch tuynel Đan Phượng (nồng độ $CO_2$ đầu vào khoảng 1,2%), chưa khảo sát toàn diện trên các nguồn khí thải có nồng độ $CO_2$ cao hơn (10–14%) từ các nhà máy nhiệt điện đốt than quy mô lớn.
  • Vật liệu hấp phụ dạng khô sau một thời gian hoạt động sẽ dần suy giảm dung lượng hấp phụ khi các tâm hoạt tính bị bão hòa bởi hơi acid và kim loại nặng, đòi hỏi phải nghiên cứu chu kỳ thay thế hoặc quy trình tái sinh vật liệu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Khảo sát độ bền nhiệt, độ bền hóa học và tuổi thọ suy giảm hoạt tính của các modun xúc tác - hấp phụ trong điều kiện vận hành liên tục dài ngày ở quy mô công nghiệp.
  • Tối ưu hóa hiệu suất lượng tử của vật liệu quang xúc tác nano rutile $TiO_2/V_2O_5$ để tiến tới thay thế hoàn toàn modun xúc tác nhiệt, giúp tiết kiệm năng lượng sấy/nung dòng khí.
  • Nghiên cứu tự động hóa hệ thống kiểm soát pH và tự động điều tiết van sục khí $CO_2$ cho các hệ thống nuôi cấy Spirulina platensis quy mô lớn ngoài trời.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường, Công nghệ Hóa học, Vật liệu học và Công nghệ Sinh học có thể tham khảo phương pháp luận tích hợp liên ngành giữa khoa học vật liệu xúc tác và công nghệ sinh học môi trường.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng các số liệu thực nghiệm về cơ chế phân bố tâm acid Brønsted/Lewis, quy trình sol-gel citrat chế tạo perovskite, và động thái biến đổi hệ đệm $HCO_3^- / CO_3^{2-}$ làm tài liệu giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu.
  • Kỹ sư công nghệ và doanh nghiệp: Các nhà máy nhiệt điện, xi măng, gạch nung và các cơ sở nuôi trồng vi tảo thương phẩm có thể ứng dụng thiết kế modun gốm tổ ong và quy trình cắt giảm $NaHCO_3$ để tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật

  • Quy trình phối liệu và chế tạo các hệ vật liệu gốm hấp phụ $CaO - Na_2CO_3$, $Fe_2O_3 - MnO_2$ và perovskite $La_{0.1}CoO_3$ trên chất mang cordierit tổ ong.
  • Phương pháp tổng hợp xúc tác quang nano rutile $TiO_2/V_2O_5$ bằng máy nghiền phản ứng năng lượng cao Spex 8000M.
  • Số liệu thực nghiệm đối chứng về sinh trưởng, thành phần dinh dưỡng và hàm lượng acid béo của Spirulina platensis SP8 khi sục khí $CO_2$ làm sạch so với môi trường Zarrouk đối chứng.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần phối liệu và quy trình chế tạo gốm hấp phụ $CaO - Na_2CO_3$ được thực hiện như thế nào?

Vật liệu gốm hấp phụ $CaO - Na_2CO_3$ được chế tạo từ hỗn hợp bột gồm: 35% $CaO$, 10% $Na_2CO_3$, 40% bột gốm cordierit ($Mg_2Al_4Si_5O_{18}$) và 15% caolanh ($Al_2Si_2O_5(OH)_4$). Bột gốm cordierit đóng vai trò tạo khung kết cấu và hoạt hóa. Hỗn hợp bột khô sau khi định lượng được phối trộn đều, nhào trộn với nước và chất trợ cháy đến độ dẻo phù hợp, sau đó ép tạo hình thành các viên gốm, phơi khô và sấy ổn định ở 300 °C trong thời gian 180 phút.

2. Xúc tác perovskite $La_{0.1}CoO_3$ được tổng hợp bằng phương pháp nào và có vai trò gì trong xử lý khí thải?

Xúc tác $La_{0.1}CoO_3$ kích thước nano được tổng hợp bằng phương pháp Sol-Gel citrate từ các muối $La(NO_3)_3, KNO_3$ và $Co(NO_3)_2 \cdot 6H_2O$ với tỷ lệ mol $[Cit] : [Co^{2+}] = 1,5 : 1$, duy trì pH = 7 ở 80 °C, sấy khô gel ở 120 °C (6 giờ), nung sơ bộ ở 450 °C (2 giờ) và thiêu kết ở 600 °C (4 giờ). Vật liệu này có vai trò thúc đẩy phản ứng oxy hóa các khí độc hại gồm $CO, VOCs, C_xH_y$ và hỗ trợ phân hủy các hạt bụi muội ($PM$) thành $CO_2$ và $H_2O$.

3. Tại sao tác giả lựa chọn biến tính $TiO_2$ dạng rutile thay vì dạng anatase cho phản ứng quang xúc tác?

Phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào dạng anatase do hoạt tính cao nhưng khó kiểm soát điều kiện chuyển pha ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, rutile là dạng thù hình phổ biến và bền vững nhất của $TiO_2$ trong tự nhiên và có năng lượng vùng cấm thấp hơn (3,0 eV so với 3,2 eV của anatase). Khi được biến tính pha tạp $V_2O_5$ bằng phương pháp nghiền phản ứng cơ hóa năng lượng cao (Spex 8000M) trong 4 giờ, vật liệu nano rutile $TiO_2/V_2O_5$ thu được có khả năng mở rộng vùng hấp thụ sang ánh sáng nhìn thấy (400–600 nm), cho phép xử lý triệt để khí $CO$ ngay ở nhiệt độ phòng dưới ánh sáng mặt trời mà không tốn năng lượng gia nhiệt.

4. Việc cấp dòng khí $CO_2$ làm sạch mang lại hiệu quả kinh tế như thế nào trong quy trình nuôi cấy Spirulina platensis?

Trong nuôi cấy Spirulina platensis truyền thống, môi trường dinh dưỡng Zarrouk tiêu tốn lượng lớn $NaHCO_3$ (16,8 g/L), chiếm tới 60% tổng chi phí hóa chất. Khi áp dụng công nghệ cấp $CO_2$ làm sạch từ khí thải đốt than kết hợp kỹ thuật sục khí điều tiết pH (8,5–9,5), hàm lượng $NaHCO_3$ bổ sung ban đầu có thể cắt giảm phần lớn mà sinh khối tảo vẫn đạt năng suất khô và hàm lượng dinh dưỡng (protein 55–65%, lipid 4–8%) tương đương môi trường chuẩn, giúp giảm chi phí sản xuất sinh khối.

5. Khí $SO_2$ trong khí thải đốt than gây ức chế sinh trưởng của vi tảo theo cơ chế nào?

Khi nồng độ $SO_2$ trong khí thải vượt quá 100 ppm, hầu hết các loài vi tảo không thể sinh trưởng. Sự ức chế này chủ yếu do quá trình thủy phân của $SO_2$ trong nước tạo ra lượng lớn ion $H^+$, làm giảm mạnh độ pH của môi trường nuôi cấy xuống dưới 3,0, phá hủy hoạt động của các enzyme quang hợp và làm ngừng trệ sự phân chia tế bào. Do đó, việc loại bỏ $SO_2$ qua modun hấp phụ $CaO - Na_2CO_3$ là bước bắt buộc trước khi cấp khí cho tảo.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Thị Oanh đã xây dựng thành công giải pháp công nghệ tích hợp liên ngành: làm sạch hỗn hợp khí thải đốt than đa thành phần bằng hệ vật liệu xúc tác - hấp phụ dạng khô trên chất mang gốm cordierit tổ ong, kết hợp xử lý $CO$ bằng vật liệu quang xúc tác nano rutile $TiO_2/V_2O_5$. Dòng khí $CO_2$ sạch thu hồi được ứng dụng trực tiếp để nuôi cấy vi khuẩn lam Spirulina platensis SP8 ở cả quy mô phòng thí nghiệm và hiện trường Nhà máy gạch tuynel Đan Phượng. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính khả thi của việc thay thế phần lớn muối $NaHCO_3$ trong môi trường Zarrouk bằng nguồn carbon từ khí thải, vừa tạo ra sinh khối vi khuẩn lam giàu dinh dưỡng có giá trị kinh tế, vừa đóng góp giải pháp kỹ thuật cụ thể cho mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất công nghiệp.