Luận án tiến sĩ ứng dụng mô hình tang luping olofnilsson để khảo sát sự khuếch tán ci trong bê tông và nghiên cứu ảnh hưởng của phụ gia đến quá trình này

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng mô hình tang luping olofnilsson để khảo sát sự khuếch tán ci trong bê tông và nghiên cứu, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án
137
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Giới thiệu chung về xi măng và bê tông

1.1. Quá trình hydrat hoá của C3S

1.2. Phản ứng của canxi aluminat C3A với thạch cao

1.3. Phản ứng hydrat hoá của C4AF

1.4. Khái niệm bê tông và bê tông cốt thép

1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bê tông

1.6. Thực trạng các công trình BTCT ở vùng biển Việt Nam

1.7. Nguyên nhân phá hoại các công trình BTCT vùng biển

1.8. Sự ăn mòn cốt thép

1.9. Sự ăn mòn cốt thép do quá trình cacbonat hoá

1.10. Sự ăn mòn cốt thép do ion clo

1.11. Sự phá vỡ lớp phủ bê tông

1.12. Tác động của băng giá

1.13. Tác động hoá học

1.14. Tác động của vi sinh vật

1.15. Kết luận về sự phá huỷ BTCT trong môi trường biển

1.16. Sự khuếch tán ion clo trong bê tông – Các dạng tồn tại của ion clo trong bê tông

1.17. Dạng tồn tại của ion clo trong bê tông

1.18. Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số khuếch tán

1.19. Ảnh hưởng của nồng độ

1.20. Ảnh hưởng của nhiệt độ

1.21. Ảnh hưởng của tác động trời đất ion

1.22. Ảnh hưởng của độ dẫn điện của ion

1.23. Ảnh hưởng của bề xếp của vật liệu

1.24. Xác định nhanh độ thấm ion clo trong bê tông

1.25. Phổ gia cho bê tông

2. CHƯƠNG 2: Nội dung nghiên cứu

2.1. Xác định hệ số khuếch tán theo phương pháp ngâm lâu dài

2.2. Xác định nhanh hệ số khuếch tán ion clo trong bê tông

2.3. Khảo sát các dạng nồng độ của ion clo trong bê tông và mối quan hệ của chúng trong việc tính hệ số khuếch tán

2.4. Xem xét sự phụ thuộc của hệ số khuếch tán vào tỷ lệ X:C và việc sử dụng phụ gia

2.5. Tính toán thời điểm bắt đầu ăn mòn cốt thép của công trình BTCT trong môi trường biển

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.6.1. Phương pháp ngâm lâu dài (phương pháp khoan chuẩn)

2.6.2. Phương pháp xác định nhanh sự khuếch tán của ion clo có áp dụng điện trường của Tang Luping và Lars Olof Nilsson

2.6.3. Phương pháp xác định các dạng nồng độ ion clo trong bê tông

2.6.4. Phương pháp ASTM C1218-92

2.6.5. Phương pháp ASTM C1152-90

2.6.6. Phương pháp qui hoạch thực nghiệm xác định tỷ lệ tối ưu của phụ gia siêu dẻo và silica fume

2.7. Các phương pháp khác

2.8. Dụng cụ và hoá chất

2.9. Phần mềm máy tính

3. CHƯƠNG 3: Kết quả và thảo luận

3.1. Xác định hệ số khuếch tán của ion clo trong bê tông theo phương pháp ngâm lâu dài

3.2. Xác định nhanh hệ số khuếch tán của ion clo trong bê tông bằng cách sử dụng điện trường theo Tang Luping và Lars Olof Nilsson

3.3. Bài toán mô hình hoá

3.4. Xác định nhanh hệ số khuếch tán của ion clo trong bê tông

3.5. Kết quả và thảo luận

3.6. Một số yếu tố ảnh hưởng đến hệ số khuếch tán Cl− trong bê tông

3.6.1. Sự ảnh hưởng của tỷ lệ Xi măng:Cát

3.6.2. Sự ảnh hưởng của phụ gia đến hệ số khuếch tán Cl− trong bê tông

3.7. Tỷ lệ phụ gia tối ưu cho cường độ kháng nén

3.8. Tỷ lệ phụ gia tối ưu cho cường độ kháng uốn

3.9. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hệ số khuếch tán Cl− trong bê tông

3.10. Các dạng tồn tại của ion clo trong bê tông

3.11. Dự đoán thời điểm Cl− bắt đầu ăn mòn cốt thép

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu chung về xi măng và bê tông

Xi măng là chất kết dính chính trong bê tông, có khả năng ngưng kết và đóng rắn khi tiếp xúc với nước. Xi măng portland, được sản xuất từ đá vôi và đất sét, là loại xi măng phổ biến nhất. Quá trình hydrat hoá của C3S trong xi măng tạo ra các ion cần thiết cho sự hình thành cấu trúc bê tông. Các yếu tố như tỷ lệ nước/xi măng và chất lượng cốt liệu ảnh hưởng lớn đến tính chất bê tông. Đặc biệt, tỷ lệ này cần được tối ưu hóa để đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực của bê tông. Bê tông cốt thép (BTCT) là sự kết hợp giữa bê tông và cốt thép, giúp tăng cường khả năng chịu lực và bảo vệ cốt thép khỏi sự ăn mòn. Việc hiểu rõ về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bê tông là rất quan trọng trong thiết kế và thi công công trình.

1.1. Quá trình hydrat hoá của C3S

Quá trình hydrat hoá của C3S là một trong những phản ứng quan trọng nhất trong bê tông. Khi nước được thêm vào, C3S hòa tan và tạo ra các ion Ca2+, OH− và H2SiO42−. Sự hình thành các sản phẩm hydrat như C−S−H là yếu tố quyết định đến độ bền và tính chất cơ lý của bê tông. Quá trình này không chỉ diễn ra nhanh chóng mà còn kéo dài trong nhiều tháng, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của bê tông. Đặc biệt, sự tăng pH trong dung dịch do sự giải phóng OH− giúp tạo ra môi trường kiềm, bảo vệ cốt thép khỏi sự ăn mòn. Do đó, việc kiểm soát quá trình hydrat hoá là rất cần thiết để đảm bảo chất lượng bê tông trong các công trình xây dựng.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bê tông

Chất lượng bê tông chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó tỷ lệ phối liệu là yếu tố quan trọng nhất. Tỷ lệ nước/xi măng (N/X) cần được tối ưu hóa để đảm bảo quá trình hydrat hoá diễn ra hiệu quả. Việc sử dụng phụ gia cũng có thể cải thiện tính chất bê tông, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống thấm. Các nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng phụ gia siêu dẻo và siêu mịn có thể tạo ra bê tông chất lượng cao, giảm thiểu sự khuếch tán ion clo, từ đó hạn chế sự ăn mòn cốt thép. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường biển, nơi mà các yếu tố như ion Cl− có thể gây hại nghiêm trọng cho các công trình BTCT.

II. Nghiên cứu khuếch tán ion clo trong bê tông

Nghiên cứu khuếch tán ion Cl− trong bê tông là một vấn đề quan trọng, đặc biệt trong môi trường biển. Sự khuếch tán này có thể dẫn đến sự ăn mòn cốt thép, làm giảm tuổi thọ của công trình. Các phương pháp xác định hệ số khuếch tán ion Cl− thường được sử dụng bao gồm phương pháp ngâm lâu dài và phương pháp sử dụng điện trường của Tang Luping và Lars Olof Nilsson. Việc áp dụng mô hình này giúp xác định nhanh hệ số khuếch tán, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nồng độ ion Cl− và nhiệt độ có ảnh hưởng lớn đến hệ số khuếch tán, cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế và thi công.

2.1. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu khuếch tán ion Cl− trong bê tông bao gồm nhiều bước, từ việc xác định hệ số khuếch tán theo phương pháp ngâm lâu dài đến việc sử dụng điện trường. Phương pháp ngâm lâu dài là phương pháp truyền thống, tuy nhiên, nó tốn nhiều thời gian và không đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Do đó, việc áp dụng phương pháp điện trường của Tang Luping và Lars Olof Nilsson đã mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu. Phương pháp này cho phép xác định nhanh hệ số khuếch tán ion Cl−, giúp các kỹ sư có thể đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời cho các công trình BTCT.

2.2. Ảnh hưởng của phụ gia đến hệ số khuếch tán

Phụ gia có vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính chất bê tông và giảm thiểu sự khuếch tán ion Cl−. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng phụ gia siêu dẻo và silica fume có thể tạo ra bê tông chất lượng cao, giúp tăng cường khả năng chống thấm và giảm thiểu sự ăn mòn cốt thép. Tỷ lệ phối hợp giữa các loại phụ gia cũng cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu quả tốt nhất. Việc xác định tỷ lệ phụ gia tối ưu không chỉ giúp nâng cao cường độ kháng nén mà còn cải thiện khả năng chịu uốn của bê tông, từ đó nâng cao tuổi thọ cho các công trình BTCT trong môi trường biển.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng hệ số khuếch tán ion Cl− trong bê tông có sự khác biệt rõ rệt giữa các mẫu thử nghiệm. Sự ảnh hưởng của tỷ lệ xi măng/cát và các loại phụ gia đến hệ số khuếch tán được phân tích kỹ lưỡng. Các mẫu bê tông có tỷ lệ phụ gia tối ưu cho thấy khả năng chống thấm tốt hơn, từ đó giảm thiểu sự ăn mòn cốt thép. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nhiệt độ có ảnh hưởng lớn đến quá trình khuếch tán, cần được xem xét trong các điều kiện thực tế. Những phát hiện này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn cao trong việc thiết kế và thi công các công trình BTCT, đặc biệt là trong môi trường biển.

3.1. Sự ảnh hưởng của tỷ lệ Xi măng Cát

Tỷ lệ Xi măng:Cát là yếu tố quyết định đến tính chất cơ lý của bê tông. Nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống thấm và độ bền của bê tông. Các mẫu bê tông với tỷ lệ Xi măng:Cát tối ưu cho thấy hệ số khuếch tán ion Cl− thấp hơn, từ đó giảm thiểu nguy cơ ăn mòn cốt thép. Việc điều chỉnh tỷ lệ này cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo chất lượng bê tông trong các công trình xây dựng. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường biển, nơi mà sự xâm nhập của ion Cl− có thể gây hại nghiêm trọng cho các công trình BTCT.

3.2. Dự đoán thời điểm Cl bắt đầu ăn mòn cốt thép

Dự đoán thời điểm ion Cl− bắt đầu ăn mòn cốt thép là một vấn đề thực tiễn quan trọng trong ngành xây dựng. Nghiên cứu cho thấy rằng việc xác định hệ số khuếch tán ion Cl− có thể giúp dự đoán thời điểm này một cách chính xác. Các phương pháp mô hình hoá đã được áp dụng để đưa ra các dự đoán dựa trên dữ liệu thực nghiệm. Điều này không chỉ giúp các kỹ sư có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời mà còn giúp nâng cao tuổi thọ cho các công trình BTCT. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong thiết kế và thi công cũng cần được xem xét để đảm bảo chất lượng và độ bền cho các công trình trong môi trường biển.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Giới thiệu chung về xi măng và bê tông 1. Xi măng Xi măng là tên gọi chung của nhóm chất kết dính có đặc tính ngưng kết và đóng rắn khi phản ứng với nước. Xi măng portland được sản xuất bằng phương pháp nung hỗn hợp đá vôi và đất sét.

Trong quá trình nghiền clinke, người ta thường cho thêm vào khoảng 5% lượng CaSO4.2H2O với mục đích điều chỉnh thời gian đông đặc của vữa. Thành phần hoá học của xi măng portland thông thường Oxit Hàm lượng (%) Oxit Hàm lượng (%) CaO 63 – 67 MgO 5 SiO2 21 – 24 TiO2  0,3 Al2O3 4–7 Mn2O3 < 1,5 Fe2O3 2,5 – 4 Na2O, K2O < 1,5 Các oxit trong clinke đều ảnh hưởng đến thành phần pha clinke. Thành phần các oxit chính CaO, Al2O3, Fe2O3, SiO2 và quá trình nung luyện tạo nên bốn pha chính trong clinke. Thành phần pha của clinke Công thức Ký hiệu Thành phần (%) 3CaO.

Quá trình hydrat hoá của C3S Ngay sau khi đổ nước để trộn vữa, C3S hoà tan tạo ra các ion H2SiO42 , OH và Ca2+ theo phản ứng: 2Ca3SiO5 + 6H2O = 6Ca2+ + 8OH + 2 H2SiO42 Ngay sau đó, dung dịch trở nên quá bão hoà đối với hydrat của canxi silicat và các ion này kết tủa nhanh chóng theo phản ứng: 3Ca2+ + 2 H2SiO42 + 2OH + 2H2O = Ca3H2Si2O7(OH)2.3H2O Sản phẩm hydrat như vậy được ký hiệu là CSH. Tại giai đoạn này ta có thể nhận thấy sự tăng giá trị pH của dung dịch do sự giải phóng OH. Người ta đo được giá trị pH trong giai đoạn này vào khoảng pH = 12,8. Sau một thời gian, các sợi canxi silicat xen kẻ chằng chịt vào nhau và lấp đầy các lỗ mao quản, vật liệu trở nên dày đặc và cứng chắc.

Sau khoảng 12 giờ, lớp hydrat bao quanh những hạt silicat khan trở nên tương đối dày, chúng làm giảm sự khuếch tán của các ion cũng như nước. Mặc dù quá trình hydrat hoá giảm đi nhưng nó vẫn còn kéo dài có khi hàng năm, chừng nào còn nước và C2S, C3S, C3A,. trong các lỗ mao quản. Phản ứng của canxi aluminat C3A với thạch cao Thạch cao cho phép điều tiết quá trình hydrat hoá của C3A, là chất mà khi không có ion SO24 sẽ gây nên quá trình đông cứng nhanh của xi măng bằng cách hình thành kết tủa hydrat aluminat.

+ Giai đoạn đầu (quá trình trộn vữa): thạch cao và C3A hoà tan nhanh theo các phản ứng: Ca3Al2O6 + 2H2O = 3Ca2+ + 2 AlO 2 + 4OH CaSO4.2H2O = Ca2+ + SO24 + 2H2O Phản ứng này kèm theo sự phát nhiệt và tạo ra một dung dịch quá bão hoà. Những ion này, ngay lập tức liên kết với nhau để tạo ra các tinh thể 5 z ettringit sớm: 29H2O + 6Ca2+ + 2 AlO 2 + 3 SO24 + 4OH = [Ca2Al(OH)6]2.25H2O ettringit Tiếp theo giai đoạn trên là giai đoạn phản ứng chậm, ettringit tiếp tục được tạo thành. Sau khoảng 10 – 24 giờ, thạch cao bị tiêu tốn hết dẫn đến sự giảm nồng độ SO24 , lúc này dung dịch sẽ trở nên chưa bão hoà đối với ettringit, do vậy chúng sẽ hoà tan cung cấp các ion SO24 để tạo với aluminat dư một hợp chất mới là canxi mono-sunfo aluminat (MSA)  19H2O + 4Ca2+ + AlO2 + SO2- 4 + 4OH = [Ca2Al(OH)6]2.15H2O + Phản ứng trong một thời gian dài Xi măng portland chứa 8 – 12% aluminat, 5% thạch cao, tức tỷ lệ số mol thạch cao/số mol aluminat = 0,8, tỷ số này tương ứng với một hỗn hợp của MSA và hydrat của aluminat tetracanxit [Ca2Al(OH)6]2.12H2O hoặc ứng với dung dịch rắn kiểu như vậy nhưng ion OH được thay thế bằng ion SO24. Trong bê tông, ettringit biến đổi thành MSA sau vài tuần.

Khoảng một tháng sau thì MSA phản ứng chậm với aluminoferit dư để tạo ra một hydrat phức tạp aluminoferit của canxi. Phản ứng hydrat hoá của C4AF Trong clinke ngoài C4AF có thể có C2F và xảy ra sự thuỷ phân, thuỷ hoá tạo nên canxi hydro aluminat, canxi hydro ferit: C4AF + nH2O  C3AH6 + CaO.H2O + 2Ca(OH)2 + nH2O  3CaO. Khái niệm bê tông và bê tông cốt thép Hỗn hợp bao gồm: xi măng + cát + nước gọi là vữa xi măng, sau một 6 z thời gian hydrat hoá (khoảng trên 28 ngày) tạo thành một khối rắn chắc gọi là đá xi măng. Hỗn hợp bao gồm: xi măng + cát + đá sỏi + nước được gọi là vữa bê tông, sau khi kết thúc quá trình đóng rắn (trên 28 ngày) tạo thành một khối rắn chắc gọi là bê tông.

Để tăng độ bền chắc và khả năng chịu lực người ta cần gia cố thêm cốt thép giữa khối bê tông sẽ thu được vật liệu gọi là bê tông cốt thép (BTCT). Bê tông đóng vai trò bảo vệ cho cốt thép không bị ăn mòn (giữ môi trường kiềm bao quanh cốt thép), còn cốt thép có tác dụng tăng cường khả năng chịu ứng lực của kết cấu vật liệu. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng bê tông Chất lượng bê tông chịu ảnh hưởng của rất nhiều yếu tố: chất lượng các cốt liệu thành phần, tỷ lệ phối liệu (quan trọng nhất là tỷ lệ nước/xi măng - N/X) và kỹ thuật thi công bê tông cũng đóng vai trò quan trọng đối với chất lượng bê tông. a) Tỷ lệ phối liệu Để chế tạo bê tông, việc tính toán tỷ lệ các phối liệu là rất quan trọng, việc tìm ra các tỷ lệ phối liệu tối ưu giúp các nhà xây dựng chế tạo được các loại bê tông phù hợp với yêu cầu sử dụng, đồng thời hạn chế được sự lãng phí chất kết dính, hạ giá thành sản phẩm.

b) Tỷ lệ nước/xi măng: Trong bê tông, nước có hai chức năng: - Chức năng hoá học: Dùng để hydrat hoá các khoáng xi măng. Trên thực tế quá trình hydrat hoá xi măng là không hoàn toàn, mức độ hydrat hoá còn phụ thuộc vào cấp hạt của xi măng, nếu kích thước của hạt xi măng khoảng 10m thì phải hơn 30 ngày mới hydrat hoá hoàn toàn, trong khi đó cấp hạt xi măng, một số có thể lên đến 70m, lúc này khả năng hydrat hoá thường không hoàn toàn. 7 z - Chức năng vật lý: nước còn đóng vai trò làm cho vữa lưu biến để thi công, đó là chức năng vật lý của nước. Đối với các công trình dân dụng, phổ biến thường dùng bê tông với tỷ lệ N/X ~ 0,7.

Như vậy so với lượng nước dùng cho chức năng hoá học thì lượng nước dư rất lớn. Khi bê tông đông rắn, lượng nước dư sẽ thoát ra ngoài để lại các lỗ hổng, lỗ mao quản, vết nứt làm cho bê tông có độ thấm cao, chất lượng công trình như vậy sẽ giảm [82]. Thực trạng các công trình BTCT ở vùng biển Việt Nam Trong công cuộc phát triển kinh tế và bảo vệ quốc phòng hiện nay hàng năm nhà nước ta đã đầu tư hàng nghìn tỷ đồng cho các công trình BTCT trong môi trường biển. Tuy nhiên phần lớn các công trình chỉ sau 20 đến 30 năm đã bị hư hỏng nặng, thậm chí có các công trình đã bị hư hỏng sau 10 đến 15 năm.

Hàng năm nhà nước phải chi phí hàng trăm tỷ đồng cho việc duy tu, sửa chữa cho các công trình BTCT trong môi trường biển. Một công trình khảo sát gần đây về tình trạng ăn mòn và hư hỏng các công trình BTCT từ Quảng Ninh đến Cà Mau của Viện Khoa Học Công Nghệ Xây Dựng [10] cũng như một số tác giả khác [69, 92] cho thấy hầu hết các công trình BTCT ít nhiều đều xảy ra tình trạng ăn mòn, hư hỏng kể cả các công trình mới được xây dựng trong thời gian gần đây. Kết quả khảo sát tình trạng ăn mòn và hư hỏng các công trình BTCT vùng khí quyển trên và ven biển Tên công trình Vị trí làm việc, Tình trạng ăn mòn bê tông và cốt (tỉnh, thành phố) cách mép nước thép Năm khảo sát biển, (km) (hạn sử dụng, năm) Nhà Văn hoá Việt Ven biển Công trình do Nhật Bản hỗ trợ được Nhật (Quảng Ninh): (0,5km) xây dựng năm 1975-1978. 2001 (25) - Bê tông: còn tốt, bong bục nhỏ; hàm 8 z lượng ion clo ở vùng cận cốt thép: 0,044-1,6 kg/m3 bê tông; độ pH = 11,96-12,09.

- Cốt thép: chưa hoặc chớm bị ăn mòn Cảng Cửa Cấm (Hải Khí quyển trên Công trình được xây dựng năm 1972. Phòng): 2001 (30) mặt nước Công trình bị nứt và bong bục bê tông (15km) bảo vệ tại các cột và sàn, riêng các dầm bị hư hỏng 100% và gần như không sử dụng được nữa. Bê tông: bị nứt, bong bục từng mảng; hàm lượng ion clo ở vùng cận cốt thép: 0,35-2,11 kg/m3 bê tông; độ pH: 11,4-12,04. Cốt thép: cột, giằng, dầm bị rỉ rất nặng, nhiều chỗ bị đứt hẳn.

Cảng Cửa Lò (Nghệ Khí quyển trên Công trình được xây dựng năm 1984. An): 2001 (17) mặt nước (5km) Công trình bị nứt, bong bục bê tông bảo vệ ở mức độ trung bình tại các cột, dầm và sàn tại vùng nước lên xuống và khí quyển. Bê tông: bị nứt, bong bục từng mảng; hàm lượng ion clo vùng cận cốt thép: 0,35-1,85 kg/m3 bê tông; độ pH: 11,86-12,15. Cốt thép: bị ăn mòn trung bình đến nặng.

Cảng Qui Nhơn (Qui Khí quyển trên Công trình được xây dựng năm 1994. 9 z Nhơn): 2001 (7) mặt biển (0km) Công trình bị nứt, bong bục bê tông bảo vệ ở mức độ nhẹ đến trung bình tại các cột, dầm vùng nước lên xuống và khí quyển. Bê tông: bị nứt, bong bục từng mảng; hàm lượng ion clo vùng cận cốt thép: 0,53-1,01; độ pH: 12,22-12,44. Cốt thép: cột, dầm bị rỉ nhẹ, một số kết cấu bị ăn mòn nặng.

Cảng thương vụ Khí quyển trên Công trình được xây dựng năm 1987. Vũng Tàu: 2001 (15) mặt nước (3km) Công trình bị hư hỏng ở mức độ trung bình đến nặng. Bê tông: bị nứt, bong bục từng mảng; hàm lượng ion clo vùng cận cốt thép: 0,51-1,94 kg/m3 bê tông; độ pH: 12,40-12,48. Cốt thép: cột, dầm, sàn bị rỉ trung bình đến nặng và rất nặng, nhiều thanh thép ở bụng dầm bị đứt hẳn.

Bến tàu Rạch Giá Khí quyển trên Công trình được xây dựng năm 1985. (Kiên Giang): 2001 mặt nước (3km) Công trình bị hư hỏng ở mức độ nhẹ (16) đến trung bình: nứt, bong bục bê tông bảo vệ tại các chân cột, dầm, giằng vùng nước lên xuống và khí quyển. Bê tông: bị nứt, bong bục từng mảng; hàm lượng ion clo vùng cận cốt thép: 1,78-2,60 kg/m3 bê tông; độ pH: 10 z 12,03-12,2. Cốt thép: cột, dầm bị rỉ nhẹ đến trung bình và nặng.

Nguồn: Viện Khoa Học Công Nghệ Xây Dựng, 2003 [10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Khảo sát sự khuếch tán ci trong bê tông và ảnh hưởng của phụ gia bằng mô hình tang luping olofnilsson" tập trung vào việc nghiên cứu sự khuếch tán ion clo trong bê tông, sử dụng mô hình tang luping Olof Nilsson để phân tích ảnh hưởng của các loại phụ gia. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế khuếch tán trong bê tông mà còn giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa chất lượng bê tông thông qua việc lựa chọn phụ gia phù hợp. Điều này có thể mang lại lợi ích lớn trong việc cải thiện độ bền và tuổi thọ của các công trình xây dựng.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu chế tạo bê tông nhẹ cường độ cao sử dụng hạt vi cầu rỗng từ tro bay, nơi nghiên cứu về các loại bê tông khác nhau và ứng dụng của chúng trong xây dựng. Bên cạnh đó, bài viết Nghiên cứu tính chất cơ học và đặc điểm phá hủy của bê tông cường độ cao sử dụng nano silica trong công trình cầu cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố ảnh hưởng đến tính chất của bê tông. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu ứng dụng neo đất cho thi công hầm nhà cao tầng tại Hạ Long, một nghiên cứu liên quan đến kỹ thuật xây dựng và ứng dụng trong các công trình lớn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng và vật liệu.