Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi đại gia súc tại Việt Nam phát triển nhanh chóng về số lượng tổng đàn. Tuy nhiên, diện tích bãi chăn tự nhiên và đất trồng cỏ ngày càng bị thu hẹp, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn thức ăn thô xanh, đặc biệt tại các mô hình chăn nuôi quy mô trang trại tập trung. Nguồn phụ phẩm nông nghiệp và cỏ tự nhiên không còn đáp ứng đủ nhu cầu, buộc các cơ sở chăn nuôi phải chủ động trồng các giống cỏ năng suất cao. Giống cỏ lai VA06 (Varisme số 06, lai giữa cỏ voi và cỏ đuôi sói Nam Mỹ) là loại cây thức ăn có tiềm năng sinh khối lớn, khả năng lưu gốc 6–7 năm và giá trị dinh dưỡng cao. Mặc dù vậy, năng suất của cỏ VA06 có sự biến động lớn giữa các mùa vụ trong năm, gây ra tình trạng mất cân đối thức ăn vào các tháng mùa khô và vụ đông.
Tại Chi nhánh nghiên cứu và phát triển Động thực vật bản địa (thuộc Công ty cổ phần khai khoáng miền núi, đóng tại xóm Gốc Gạo, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên), đàn ngựa bạch được duy trì và phát triển với quy mô lớn (đạt 80 con vào năm 2020). Để đảm bảo nguồn thức ăn xanh ổn định và bền vững cho đàn ngựa, tác giả Ngô Việt Cường (ngành Nông lâm kết hợp, Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá khả năng cung cấp sinh khối của cỏ VA06 và xác định khẩu phần ăn của ngựa bạch, từ đó tính toán diện tích trồng cỏ phù hợp.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể như sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Xác định khẩu phần ăn cỏ VA06 của ngựa bạch trung bình theo ngày và theo năm (kg/con/năm).
- Xác định sản lượng chất xanh trung bình của cỏ VA06 (kg/ha/năm hoặc tấn/ha/năm) tại địa bàn nghiên cứu.
- Cân đối nhu cầu thức ăn thô xanh với quy mô đàn ngựa bạch nhằm tính toán diện tích đất trồng cỏ cần thiết và đề xuất các giải pháp kỹ thuật phát triển mô hình.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thu thập số liệu khí hậu, thủy văn, điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội tại cơ sở nghiên cứu.
- Theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng (tốc độ tái sinh, chiều cao thảm cỏ khi thu hoạch) và năng suất chất xanh của cỏ VA06 qua các thời vụ cắt khác nhau.
- Thực nghiệm xác định lượng tiêu thụ thức ăn và lượng cỏ dư thừa của ngựa bạch qua các chu kỳ cho ăn để quy đổi khẩu phần ăn chuẩn.
- Đề xuất các biện pháp kỹ thuật thâm canh, chế biến dự trữ cỏ phục vụ phát triển chăn nuôi tại trang trại.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống cỏ VA06 (Varisme 06) và đàn ngựa bạch (Equus caballus) nuôi tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi động vật bán hoang dã thuộc Chi nhánh nghiên cứu và phát triển Động thực vật bản địa – Công ty cổ phần khai khoáng miền núi, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích trang trại 5,8 ha, trong đó 1,5 ha trồng cây thức ăn và 1,0 ha đồng cỏ chăn thả).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 01/2020 đến tháng 06/2020, kết hợp kế thừa chuỗi dữ liệu theo dõi thực nghiệm các lứa cắt cỏ từ giai đoạn 2013–2014 và số liệu thống kê phát triển đàn giai đoạn 2007–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về phân loại hình thái, đặc tính sinh thái, sinh lý và giá trị dinh dưỡng của nhóm cỏ hòa thảo (Gramineae / Poaceae), cùng các nghiên cứu về sinh học, di truyền học màu lông và nhu cầu dinh dưỡng của giống ngựa bạch.
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
- Đặc tính sinh học của cỏ hòa thảo và cỏ VA06: Họ hòa thảo có 28 họ phụ, 563 giống và 6.802 loài, chiếm 95–98% thảm cỏ tự nhiên. Cỏ hòa thảo được phân loại theo hình thái thân gồm: thân rễ (cỏ tranh), thân bụi (cỏ Ghinê, cỏ Mộc Châu), thân bò (cỏ Pangola, cỏ Lông para) và thân đứng (cỏ Voi, cỏ VA06). Giống cỏ VA06 có dạng thân bụi đứng tương tự cây trúc/cây mía, sinh trưởng mạnh, đòi hỏi điều kiện trên 100 ngày nắng/năm, lượng mưa trên 800 mm/năm, nhiệt độ bình quân trên 15°C và trên 300 ngày không có sương muối; tỷ lệ sống đạt trên 98%.
- Giá trị dinh dưỡng của cỏ thức ăn: Chất lượng cỏ được đánh giá qua các chỉ tiêu hóa học: vật chất khô (VCK), protein thô, xơ thô, lipit, dẫn xuất không đạm (DXKĐ), khoáng tổng số, Canxi (Ca), Phốt pho (P) và năng lượng trao đổi (NLTĐ).
| Tên giống cỏ |
VCK (%) |
Protein thô (%) |
Lipit (%) |
Xơ thô (%) |
DXKĐ (%) |
Khoáng (%) |
Ca (%) |
P (%) |
NLTĐ (kcal/kg) |
| Cỏ Mộc Châu |
14,00 |
1,50 |
1,10 |
5,10 |
5,10 |
1,20 |
0,10 |
0,04 |
300 |
| Cỏ Goatemala |
15,40 |
1,10 |
0,50 |
5,40 |
7,00 |
1,40 |
0,07 |
0,03 |
313 |
| Cỏ Voi (45 ngày) |
18,00 |
1,98 |
0,68 |
6,17 |
7,39 |
1,78 |
0,12 |
0,08 |
374 |
| Cỏ Ghinê |
23,30 |
2,47 |
0,51 |
7,30 |
10,62 |
2,40 |
0,13 |
0,03 |
490 |
| Cỏ Pangola |
25,34 |
1,79 |
0,50 |
8,59 |
12,94 |
1,52 |
0,09 |
0,05 |
547 |
- Đặc điểm sinh học và di truyền của ngựa bạch: Ngựa bạch là dạng đột biến gen bạch tạng, phân biệt với ngựa lông trắng thông thường (ngựa kim có vành mắt đen) bởi các đặc điểm: toàn thân lông trắng, da hồng hào, viền mắt hồng, con ngươi đỏ hồng (soi đèn ban đêm có màu đỏ rực), mũi, miệng, bộ phận sinh dục màu hồng đỏ, móng sừng màu trắng ngà; đặc biệt vào khoảng 12 giờ trưa có hiện tượng mù màu sinh lý trong 30 phút. Màu lông ngựa chịu sự chi phối của các alen thuộc locut Extension (E), locut Agouti (A), gen trội W và gen KIT. Đột biến đồng hợp tử trên thụ thể endothelin-B (EDNRB - đột biến Ile118Lys) dẫn đến hội chứng chết thai/chết sơ sinh ở ngựa con (OLWS).
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu
Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính, định lượng và điều tra thực nghiệm tại hiện trường:
- Phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi cỏ VA06: Thí nghiệm đánh giá sinh trưởng và năng suất chất xanh được theo dõi qua 3 thời vụ/lứa cắt (chu kỳ 50 ngày/lứa):
- Lứa 1 (Vụ đông): từ ngày 05/12/2013 đến 24/01/2014.
- Lứa 2 (Vụ đông - xuân): từ ngày 29/01/2014 đến 21/03/2014.
- Lứa 3 (Vụ xuân - hè): từ ngày 26/03/2014 đến 13/05/2014.
- Phương pháp theo dõi chỉ tiêu nông học:
- Tốc độ tái sinh ($L$): Đo định kỳ 10 ngày/lần bằng thước thẳng từ mặt đất đến đỉnh lá dài nhất theo công thức: $L = \frac{L_2 - L_1}{T}$ (cm/ngày), với $T = 10$ ngày.
- Chiều cao thảm cỏ khi thu hoạch: Đo tại 5 điểm ngẫu nhiên trên đường chéo hình chữ nhật của ô tiêu chuẩn, lặp lại 3 lần vào buổi sáng sớm khi ráo sương.
- Năng suất chất xanh: Thu cắt toàn bộ khối lượng chất xanh trên diện tích ô thí nghiệm ở độ cao cách mặt đất 15 cm, cân tươi ngay tại ruộng để quy đổi ra tấn/ha/lứa.
- Phương pháp thực nghiệm xác định khẩu phần ăn của ngựa bạch:
- Chọn 10 cá thể ngựa bạch ở các lứa tuổi khác nhau, bố trí 2 con/máng ăn.
- Cho ăn định lượng 200 kg cỏ VA06 tươi/ngày (thu cắt chiều tối, không ướt nước tự do), theo dõi liên tục trong 10 ngày luân phiên công thức.
- Cân lượng cỏ dư thừa vào sáng hôm sau bằng cách quét sạch máng và thu nhặt toàn bộ cành rơi vãi dưới nền chuồng cho vào bao tải (đã trừ khối lượng vỏ bao bì).
- Phương pháp điều tra phẫu diện đất:
- Đào phẫu diện và lấy mẫu đất ở 2 tầng độ sâu (0–30 cm và 30–60 cm).
- Phân tích các chỉ tiêu lý hóa theo Tiêu chuẩn Quốc gia: Độ ẩm và dung trọng (TCVN 6860:2001), thành phần cơ giới (TCVN 8567:2010), chất hữu cơ (TCVN 4050-85), đạm tổng số (TCVN 6498), đạm dễ tiêu (TCVN 5255:2009), pH đất (TCVN 5979:2007), Ca và Mg trao đổi (TCVN 6646:2000), $\text{P}_2\text{O}_5$ dễ tiêu (10TCN 373-1999), $\text{K}_2\text{O}$ dễ tiêu (TCVN 8662:2011).
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được tính toán và xử lý thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2000) trên phần mềm Microsoft Excel 2003.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây thức ăn chăn nuôi trong bối cảnh chăn nuôi đại gia súc mở rộng nhưng diện tích bãi chăn thu hẹp. Giới thiệu ưu thế vượt trội của giống cỏ lai VA06 về năng suất chất xanh và giá trị dinh dưỡng so với cỏ voi truyền thống và cỏ Ghinê. Xác định mục tiêu, nhiệm vụ, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài tại Chi nhánh nghiên cứu và phát triển Động thực vật bản địa tại Phú Lương, Thái Nguyên.
Phần 2: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đặc tính thực vật, sinh thái, sinh lý dinh dưỡng của cỏ hòa thảo và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất chất xanh (khí hậu, đặc tính đất bãi bồi, phân bón vô cơ và hữu cơ, thời gian và kỹ thuật thu cắt). Tổng quan chi tiết về nguồn gốc, quy trình kỹ thuật canh tác giống cỏ VA06 (chuẩn bị hom giống, kỹ thuật làm đất, bón phân lót và bón thúc sau mỗi lứa cắt, phòng trừ sâu bệnh). Phân tích tổng quan tình hình nghiên cứu cây thức ăn gia súc và đàn ngựa bạch trên thế giới và tại Việt Nam, làm rõ đặc điểm di truyền phân tử, sinh lý học và giá trị y dược học của các sản phẩm từ ngựa bạch (cao xương ngựa, thịt ngựa, huyết thanh ngựa chửa HTNC). Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại xã Tức Tranh và thực trạng phát triển đàn vật nuôi của trang trại.
Phần 3: Đối tượng, phạm vi, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định đối tượng nghiên cứu gồm cỏ VA06 và đàn ngựa bạch tại trang trại Tức Tranh. Quy định chi tiết các bước tiếp cận thực nghiệm, cách thức bố trí thí nghiệm theo dõi cỏ qua 3 lứa cắt theo mùa vụ, phương pháp đo đếm tốc độ tái sinh và chiều cao cây theo đường chéo hình chữ nhật. Mô tả quy trình thực nghiệm cân đong khẩu phần ăn và cỏ thừa của 10 cá thể ngựa bạch trong 10 ngày. Trình bày hệ thống phương pháp phân tích phẫu diện đất theo 9 tiêu chuẩn TCVN/TCN và phương pháp xử lý thống kê sinh học trên Excel.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Đánh giá điều kiện thực tế về đất đai bãi bồi sông Cầu, cơ sở vật chất (hệ thống trạm bơm điện, đường ống tưới) và quy mô đàn vật nuôi của trang trại. Trình bày các kết quả thực nghiệm về chỉ tiêu nông học của cỏ VA06 qua các thời vụ: tốc độ vươn cao, chiều cao thảm cỏ khi thu hoạch và năng suất chất xanh biến động theo mùa vụ. Trình bày số liệu thực nghiệm về mức tiêu thụ cỏ VA06 trung bình ngày và quy đổi theo năm của ngựa bạch. Thực hiện bài toán cân đối giữa năng suất cỏ thực tế thu được trên 1 ha với tổng nhu cầu thức ăn thô xanh của đàn ngựa 80 con, từ đó xác định diện tích đất trồng cỏ VA06 tối ưu. Đề xuất quy trình kỹ thuật thâm canh và các biện pháp chế biến dự trữ (ủ chua với muối và urê, phơi sấy làm bột cỏ khô) nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt thức ăn trong mùa khô lạnh.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tổng kết các chỉ số khoa học chính đạt được về năng suất cỏ VA06, định mức khẩu phần ăn của ngựa bạch và diện tích đất canh tác cần thiết. Đưa ra các khuyến nghị kỹ thuật cụ thể đối với trang trại và các cơ sở chăn nuôi ngựa bạch nhằm duy trì phát triển bền vững đàn vật nuôi bản địa.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Thực trạng phát triển đàn vật nuôi tại cơ sở nghiên cứu (2007–2020):
Quy mô đàn động vật bán hoang dã và ngựa bạch tại trang trại tăng trưởng liên tục qua các giai đoạn nhờ áp dụng tiến bộ kỹ thuật và chủ động nguồn thức ăn:
| Giai đoạn |
Đàn Hươu (con) |
Đàn Lợn rừng (con) |
Tổng đàn Ngựa bạch (con) |
Ngựa bạch sinh sản (con) |
Ngựa bạch giết thịt/nấu cao (con) |
| 2007 – 2008 |
30 |
– |
20 – 25 |
20 |
0 |
| 2008 – 2009 |
35 |
– |
25 – 29 |
23 |
2 |
| 2009 – 2010 |
50 |
– |
29 – 33 |
26 |
3 |
| 2010 – 2011 |
70 |
40 |
33 – 38 |
30 |
3 |
| 2011 – 2012 |
110 |
155 |
38 – 42 |
33 |
5 |
| 2012 – 2013 |
148 |
210 |
42 – 47 |
36 |
6 |
| 2013 – 2014 |
180 |
300 |
47 – 51 |
41 |
6 |
| 2014 – 2015 |
200 |
320 |
51 – 56 |
45 |
6 |
| 2015 – 2016 |
210 |
280 |
56 – 60 |
49 |
7 |
| 2016 – 2017 |
250 |
300 |
60 – 63 |
53 |
7 |
| 2017 – 2018 |
250 |
350 |
63 – 68 |
55 |
8 |
| 2018 – 2019 |
270 |
400 |
68 – 74 |
59 |
9 |
| 2019 – 2020 |
330 |
480 |
74 – 80 |
65 |
9 |
| 2020 – nay |
380 |
550 |
80 |
70 |
10 |
-
Đặc tính sinh trưởng và năng suất cỏ VA06:
Nghiên cứu khẳng định cỏ VA06 có khả năng thích nghi cao với điều kiện đất đai bãi bồi ven sông Cầu nhưng sinh trưởng phụ thuộc chặt chẽ vào thời vụ. Trong vụ xuân - hè, cỏ đạt tốc độ sinh trưởng và năng suất chất xanh cao nhất; ngược lại vào vụ đông, do nhiệt độ thấp (có thời điểm xuống 4–7°C) và lượng mưa thấp, tốc độ tái sinh và năng suất giảm rõ rệt.
-
Khẩu phần ăn và cân đối diện tích đất trồng:
Thực nghiệm cho thấy một cá thể ngựa bạch trưởng thành tiêu thụ lượng thức ăn thô xanh hằng ngày tương đương khoảng 1%–1,5% trọng lượng cơ thể (kết hợp bổ sung cám, rơm khô và khoáng). Dựa trên năng suất chất xanh trung bình thu hoạch qua các lứa cắt trong năm, đề tài đã tính toán được diện tích đất cần thiết để thâm canh cỏ VA06, đảm bảo cung cấp đủ thức ăn thô xanh quanh năm cho đàn ngựa 80 con mà không bị thiếu hụt trong các tháng mùa đông.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật đề xuất
Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật đồng bộ nhằm tối ưu hóa năng suất đồng cỏ và ổn định chăn nuôi:
- Kỹ thuật thâm canh cỏ VA06:
- Trồng tập trung vào vụ xuân (tháng 2 đến tháng 4).
- Bón lót 15–20 tấn phân chuồng/ha, 200–300 kg supe lân/ha, 100 kg kali clorua/ha và 1–1,5 tấn vôi/ha.
- Bón thúc định kỳ sau mỗi lứa thu cắt từ 50–100 kg urê/ha kết hợp xới xáo đất sau cắt 2 ngày; bón phân chuồng đầu xuân (10–15 tấn/ha).
- Thu cắt khi thảm cỏ đạt chiều cao 100–150 cm, giữ gốc cắt cách mặt đất 15 cm, tuyệt đối không cắt sát đất để đảm bảo mầm nách tái sinh.
- Giải pháp chế biến dự trữ giải quyết thiếu hụt thức ăn vụ đông:
- Ủ xanh (ủ chua): Thu hoạch cỏ giai đoạn sinh trưởng mạnh (tháng 6 đến tháng 8 khi cỏ cao 150–200 cm), phơi héo hạ ẩm xuống 60%, băm ngắn 3 cm, bổ sung 1% urê và 3% muối ăn, nén chặt trong hố/túi ủ.
- Sản xuất cỏ khô xanh và bột cỏ: Phơi khô cỏ xanh đạt chiều cao 150–180 cm trong 2–3 ngày nắng, bảo quản thông thoáng hoặc nghiền thành bột cỏ khô phối trộn thức ăn tinh.
- Ủ men vi sinh: Băm cỏ đoạn 3–5 cm khi cây cao 250–300 cm, phun chế phẩm vi sinh lên men yếm khí trong túi nén 30 ngày trước khi cho ăn.
Đóng góp của khóa luận
- Cung cấp số liệu thực nghiệm về chu kỳ sinh trưởng, tốc độ tái sinh và năng suất chất xanh của cỏ VA06 tại vùng đất bãi ven sông khu vực trung du miền núi phía Bắc.
- Xác định được định mức tiêu thụ thức ăn thực tế của giống ngựa bạch nuôi nhốt bán hoang dã, làm cơ sở khoa học để xây dựng mô hình nông lâm kết hợp cân đối giữa trồng trọt và chăn nuôi đại gia súc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thời gian theo dõi thực nghiệm trực tiếp của khóa luận diễn ra trong 6 tháng (01/2020 – 06/2020), chủ yếu dựa trên số liệu thực địa một mùa vụ kết hợp kế thừa tài liệu cũ, chưa theo dõi liên tục toàn diện chu kỳ nhiều năm liên tiếp trên cùng một ô thí nghiệm. Đặc điểm đất bãi bồi sông Cầu pha nhiều cát gây khó khăn kép: ngập úng cục bộ vào các tháng mưa lớn (tháng 6–8) và khô hạn nhanh vào mùa đông, làm sai số năng suất thực tế nếu không chủ động tưới tiêu.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục nghiên cứu thử nghiệm các mô hình trồng xen cỏ VA06 với các giống cỏ họ đậu giàu đạm (cỏ Stylo, cỏ Alfalfa) nhằm cải tạo độ phì nhiêu của đất và nâng cao chất lượng protein trong khẩu phần ăn của ngựa.
- Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các tỷ lệ phối trộn cỏ ủ chua VA06 đến khả năng tiêu hóa, tỷ lệ thụ thai và chất lượng sinh sản của ngựa bạch cái.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:
- Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Nông lâm kết hợp, Chăn nuôi, Khoa học cây trồng, Quản lý tài nguyên nông nghiệp tại các trường đại học nông lâm.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại: Các cơ sở đang phát triển mô hình chăn nuôi đại gia súc (ngựa bạch, hươu sao, bò thịt, bò sữa) tại khu vực trung du và miền núi phía Bắc.
- Nội dung giá trị nhất:
- Quy trình kỹ thuật nhân giống bằng hom, làm đất và chế độ bón phân thâm canh cỏ VA06 đạt năng suất cao.
- Các công thức chế biến dự trữ cỏ (kỹ thuật ủ chua bổ sung urê và muối ăn; sản xuất cỏ khô xanh) nhằm khắc phục khủng hoảng thức ăn vụ đông.
- Phương pháp luận bố trí thí nghiệm đo đạc sinh trưởng đồng cỏ và phương pháp cân đong khẩu phần ăn thực tế cho động vật nhai lại và đại gia súc.
Câu hỏi thường gặp
1. Ngựa bạch có những đặc điểm sinh học và di truyền nào khác biệt so với ngựa trắng thông thường?
Ngựa bạch là kết quả của đột biến gen bạch tạng (liên quan đến gen EDNRB, gen KIT và gen trội W), khác với ngựa kim (ngựa màu trắng thông thường có vành mắt và da đen). Ngựa bạch thuần có các đặc điểm nhận dạng đặc thù: toàn thân lông trắng, da trắng hồng, viền mắt hồng, con ngươi đỏ hồng (phản xạ đỏ rực khi soi đèn ban đêm), mũi, miệng và cơ quan sinh dục màu hồng đỏ, bốn móng sừng màu trắng ngà. Đặc biệt, vào khoảng 12 giờ trưa, ngựa bạch có hiện tượng mù màu sinh lý trong khoảng 30 phút.
2. Giống cỏ VA06 có nguồn gốc từ đâu và sở hữu những đặc tính nông học ưu việt nào?
Cỏ VA06 (Varisme 06) là giống cỏ lai giữa cỏ voi và cỏ đuôi sói có nguồn gốc từ Nam Mỹ, được nhập nội vào Việt Nam từ những năm 2000. Cỏ thuộc nhóm hòa thảo thân đứng dạng bụi mọc thẳng, lá rộng, mềm, hàm lượng dinh dưỡng cao và khẩu vị ngon. Cỏ VA06 có khả năng lưu gốc thu hoạch liên tục 6–7 năm (vượt trội so với cỏ voi thông thường chỉ 3–4 năm), chịu rét, chịu hạn tốt, tỷ lệ sống sau trồng đạt trên 98% và tiềm năng năng suất chất xanh đạt trên 480 tấn/ha/năm trong điều kiện thâm canh lý tưởng.
3. Phương pháp thực nghiệm xác định tốc độ tái sinh và chiều cao cỏ VA06 được tiến hành như thế nào?
Tốc độ tái sinh ($L$) được theo dõi định kỳ 10 ngày một lần bằng thước thẳng chia milimét, đo từ mặt đất sát gốc đến đầu lá dài nhất theo công thức $L = (L_2 - L_1)/10$. Chiều cao thảm cỏ khi thu hoạch được xác định tại thời điểm 50 ngày sau cắt, đo ngẫu nhiên tại 5 điểm theo phương pháp đường chéo hình chữ nhật trên ô tiêu chuẩn, thực hiện lặp lại 3 lần vào buổi sáng sớm khi cỏ đã khô ráo sương để lấy giá trị trung bình.
4. Quy mô đàn vật nuôi tại cơ sở nghiên cứu ở Tức Tranh biến động như thế nào từ năm 2007 đến năm 2020?
Trong giai đoạn 2007–2020, quy mô đàn động vật tại Chi nhánh tăng trưởng mạnh mẽ:
- Đàn hươu tăng từ 30 con (năm 2007) lên 380 con (năm 2020).
- Đàn lợn rừng từ 40 con (năm 2010) phát triển lên 550 con (năm 2020).
- Đàn ngựa bạch tăng từ 20 con (năm 2007) lên 80 con (năm 2020), trong đó đàn sinh sản duy trì 70 con và đàn phục vụ giết thịt, nấu cao là 10 con.
5. Tác giả đề xuất quy trình ủ chua cỏ VA06 như thế nào để dự trữ thức ăn cho mùa đông?
Quy trình ủ xanh được tiến hành vào giai đoạn mùa mưa (tháng 6 đến tháng 8) khi cỏ phát triển nhanh và đạt chiều cao 150–200 cm. Sau khi cắt, cỏ được phơi nắng từ nửa ngày đến một ngày để hạ độ ẩm xuống mức 60%, sau đó băm ngắn thành từng đoạn 3 cm. Trong quá trình cho vào hố hoặc túi ủ, bổ sung thêm 1% urê và 3% muối ăn theo khối lượng cỏ nhằm nâng cao chất lượng protein và kích thích quá trình lên men yếm khí, nén chặt để bảo quản làm thức ăn cho gia súc vào mùa khô lạnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Việt Cường đã giải quyết thành công bài toán thực tiễn về cân đối giữa năng suất sinh khối cỏ VA06 và nhu cầu dinh dưỡng của đàn ngựa bạch tại Chi nhánh nghiên cứu và phát triển Động thực vật bản địa, xã Tức Tranh, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu cung cấp chuỗi dữ liệu thực nghiệm có giá trị về đặc tính nông học của cỏ VA06 qua các mùa vụ và định mức khẩu phần ăn của ngựa bạch nuôi nhốt. Các giải pháp kỹ thuật canh tác thâm canh và quy trình chế biến dự trữ cỏ (ủ xanh bổ sung urê, muối; làm bột cỏ khô) được đề xuất có tính ứng dụng cao, góp phần giải quyết triệt để tình trạng thiếu hụt thức ăn thô xanh vụ đông, phục vụ phát triển bền vững mô hình chăn nuôi động vật bản địa tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc.