Nghiên Cứu Khả Năng Hấp Phụ Kim Loại Nặng Cr(VI) Của Than Hoạt Tính Từ Vỏ Cà Phê

Khóa luận nghiên cứu khả năng hấp phụ kim loại nặng Cr(VI) của than hoạt tính biến tính từ vỏ cà phê, mang lại giải pháp xử lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giải pháp xử lý Cr VI từ than vỏ cà phê

Việt Nam, với sản lượng cà phê hàng đầu thế giới, đối mặt với thách thức xử lý hàng trăm nghìn tấn vỏ cà phê mỗi năm. Đây là một nguồn phụ phẩm nông nghiệp dồi dào, thường bị loại bỏ hoặc sử dụng kém hiệu quả, gây lãng phí và ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã mở ra một hướng đi mới đầy tiềm năng: biến vỏ cà phê thành than hoạt tính, một vật liệu hấp phụ giá rẻ có khả năng cao trong việc loại bỏ kim loại nặng. Chủ đề này tập trung vào việc nghiên cứu và chế tạo than hoạt tính sinh học từ vỏ cà phê, sau đó đánh giá khả năng hấp phụ ion Crom hóa trị sáu (Cr(VI))—một trong những kim loại nặng độc hại và phổ biến nhất trong nước thải công nghiệp. Việc tận dụng nguồn nguyên liệu sẵn có này không chỉ giải quyết bài toán phụ phẩm mà còn cung cấp một giải pháp môi trường bền vững, hiệu quả kinh tế cho vấn đề xử lý nước thải chứa Crom. Nghiên cứu tập trung vào quy trình tổng hợp than hoạt tính thông qua phương pháp hoạt hóa hóa học sử dụng KOH, một tác nhân phổ biến giúp tạo ra vật liệu carbon xốp với diện tích bề mặt lớn và cấu trúc mao quản phát triển, từ đó nâng cao hiệu quả hấp phụ.

1.1. Tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để tạo vật liệu hấp phụ

Các nguồn phế thải nông nghiệp như vỏ trấu, bã mía, lõi ngô, và đặc biệt là vỏ cà phê, đang được xem là nguồn nguyên liệu lý tưởng để sản xuất than hoạt tính. Thành phần chính của vỏ cà phê bao gồm xenlulozo (61-67%), hemixenlulozo (9-13%), và lignin (19-19.5%), là những hợp chất nền tảng giàu carbon. Quá trình nhiệt phân và hoạt hóa các vật liệu này có thể tạo ra các sản phẩm có cấu trúc xốp, diện tích bề mặt riêng lớn, và nhiều nhóm chức bề mặt, rất phù hợp cho ứng dụng hấp phụ. Việc tái chế bã cà phê và vỏ cà phê thành sản phẩm có giá trị cao như than hoạt tính không chỉ giảm gánh nặng cho môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn.

1.2. Than hoạt tính sinh học và tiềm năng ứng dụng

Than hoạt tính sinh học, hay carbon hoạt tính từ sinh khối, là vật liệu được sản xuất từ các nguồn gốc tự nhiên, có khả năng tái tạo. So với than hoạt tính thương mại sản xuất từ than đá, than sinh học có ưu điểm là thân thiện với môi trường, chi phí nguyên liệu thấp và có thể được sản xuất tại địa phương. Đặc tính của nó phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu và điều kiện chế tạo. Nhờ cấu trúc vi mao quản phát triển và sự đa dạng của các nhóm chức bề mặt (ví dụ như -OH, -COOH), than hoạt tính sinh học thể hiện khả năng hấp phụ hiệu quả nhiều loại chất ô nhiễm, từ các hợp chất hữu cơ đến các ion kim loại nặng, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xử lý nước, lọc không khí và làm chất xúc tác.

II. Mối nguy từ ô nhiễm Crom VI và thách thức xử lý

Ô nhiễm Crom hexavalent (Cr(VI)) là một vấn đề môi trường nghiêm trọng, gây ra bởi nước thải từ các ngành công nghiệp như mạ điện, thuộc da, sản xuất thuốc nhuộm và sơn. Cr(VI) được biết đến với độc tính cao, có khả năng gây ung thư, đột biến gen và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái ngay cả ở nồng độ thấp. Theo các nghiên cứu, Cr(VI) có thể hấp thụ vào cơ thể qua đường tiêu hóa và hô hấp, gây ra các bệnh lý nguy hiểm như loét da, viêm gan, thủng vách ngăn mũi và ung thư phổi. Trong khi Cr(III) là một vi chất dinh dưỡng cần thiết, Cr(VI) lại độc hại hơn gấp 100 lần. Việc loại bỏ kim loại nặng này khỏi nguồn nước là một yêu cầu cấp thiết. Tuy nhiên, các phương pháp xử lý truyền thống như kết tủa hóa học, trao đổi ion hay thẩm thấu ngược thường tốn kém, phức tạp và có thể tạo ra bùn thải thứ cấp khó xử lý. Điều này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các phương pháp thay thế hiệu quả, kinh tế và bền vững hơn, trong đó hấp phụ bằng các vật liệu hấp phụ giá rẻ từ phụ phẩm nông nghiệp nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn.

2.1. Độc tính và tác hại của Crom hexavalent trong nước

Các hợp chất chứa Cr(VI) như CrO₄²⁻ và Cr₂O₇²⁻ rất độc hại nếu nuốt hoặc hít phải. Liều gây tử vong của chúng chỉ khoảng nửa thìa cà phê. Khi xâm nhập vào cơ thể, Cr(VI) có thể dễ dàng thấm qua màng tế bào và gây tổn thương DNA, dẫn đến các bệnh mãn tính và ung thư. Nước thải từ các khu công nghiệp thường chứa nồng độ Cr(VI) vượt xa ngưỡng cho phép, gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt và nước ngầm. Tác động của nó không chỉ giới hạn ở sức khỏe con người mà còn gây hại cho các sinh vật thủy sinh, phá vỡ chuỗi thức ăn và cân bằng sinh thái.

2.2. Hạn chế của các phương pháp xử lý nước thải chứa Crom

Mặc dù có nhiều phương pháp để xử lý nước thải chứa Crom, mỗi phương pháp đều có những nhược điểm riêng. Phương pháp kết tủa hóa học đòi hỏi sử dụng lượng lớn hóa chất và tạo ra lượng bùn thải độc hại lớn. Phương pháp trao đổi ion và công nghệ màng tuy hiệu quả cao nhưng chi phí đầu tư và vận hành rất đắt đỏ, không phù hợp với quy mô vừa và nhỏ. Các phương pháp sinh học thường nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường và có tốc độ xử lý chậm. Do đó, việc tìm kiếm một vật liệu hấp phụ có khả năng tái tạo, chi phí thấp và hiệu suất cao là mục tiêu quan trọng để giải quyết bài toán ô nhiễm kim loại nặng một cách bền vững.

III. Phương pháp tổng hợp than hoạt tính từ vỏ cà phê

Quá trình tổng hợp than hoạt tính từ vỏ cà phê là một quy trình khoa học đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ các điều kiện thí nghiệm để tối ưu hóa cấu trúc và khả năng hấp phụ của vật liệu. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hoạt hóa hóa học với tác nhân là Kali hydroxit (KOH), một phương pháp hiệu quả để phát triển hệ thống mao quản và tăng diện tích bề mặt của vật liệu carbon xốp. Quy trình bắt đầu bằng việc xử lý sơ bộ nguyên liệu vỏ cà phê: rửa sạch, sấy khô tại 105°C và nghiền đến kích thước đồng đều. Tiếp theo, bột vỏ cà phê được ngâm tẩm trong dung dịch KOH với các tỷ lệ khác nhau (vỏ cà phê : KOH là 1:2 và 1:4) và sấy ở 70°C trong 24 giờ. Giai đoạn quan trọng nhất là nhiệt phân (cacbon hóa) trong lò nung yếm khí ở các mức nhiệt độ 700°C, 800°C và 900°C. Nhiệt độ và tỷ lệ ngâm tẩm là hai yếu tố quyết định đến hiệu suất tạo than và đặc tính bề mặt của sản phẩm cuối cùng. Sau khi nung, than được rửa sạch để loại bỏ KOH dư và các tạp chất khác, sau đó sấy khô để thu được than hoạt tính sinh học thành phẩm sẵn sàng cho các thí nghiệm hấp phụ.

3.1. Quy trình hoạt hóa hóa học bằng KOH để tạo vật liệu

Hoạt hóa bằng KOH được coi là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để sản xuất than hoạt tính có diện tích bề mặt siêu cao. Trong quá trình nhiệt phân, KOH phản ứng với carbon theo nhiều cơ chế phức tạp, bao gồm việc tạo ra K₂CO₃ và K₂O, sau đó các hợp chất này tiếp tục phản ứng với carbon để tạo ra kim loại kali ở dạng hơi. Hơi kali sẽ xen kẽ vào các lớp tinh thể carbon, làm giãn nở cấu trúc và tạo ra một hệ thống vi mao quản dày đặc sau khi kali được rửa trôi. Quá trình này giúp loại bỏ các chất bay hơi, khơi thông các lỗ rỗng bị bịt kín và tạo ra các vị trí hấp phụ mới, từ đó hình thành một vật liệu carbon xốp với khả năng hấp phụ vượt trội.

3.2. Ảnh hưởng nhiệt độ và tỷ lệ ngâm tẩm đến hiệu suất

Kết quả thực nghiệm cho thấy nhiệt độ nung và tỷ lệ ngâm tẩm KOH ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hấp phụ Cr(VI). Hiệu suất hấp phụ tăng khi nhiệt độ nung tăng từ 700°C lên 800°C, nhưng lại giảm khi nhiệt độ tiếp tục tăng lên 900°C. Điều này cho thấy 800°C là nhiệt độ tối ưu, giúp phát triển cấu trúc lỗ xốp mà không làm sụp đổ cấu trúc vật liệu. Về tỷ lệ ngâm tẩm, mẫu với tỷ lệ vỏ cà phê : KOH là 1:2 cho hiệu quả hấp phụ cao hơn so với tỷ lệ 1:4. Cụ thể, vật liệu được điều chế ở 800°C với tỷ lệ 1:2 đạt hiệu suất hấp phụ Cr(VI) cao nhất (khoảng 81.4%), và được lựa chọn cho các khảo sát sâu hơn.

IV. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ Cr VI

Để tối ưu hóa quy trình xử lý nước thải chứa Crom, việc khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ là vô cùng quan trọng. Hiệu suất loại bỏ kim loại nặng Cr(VI) của than hoạt tính từ vỏ cà phê phụ thuộc vào nhiều thông số vận hành như pH của dung dịch, thời gian tiếp xúc, liều lượng vật liệu hấp phụ và nồng độ ban đầu của Cr(VI). Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm chi tiết để xác định điều kiện tối ưu cho từng yếu tố. Kết quả cho thấy pH là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến cơ chế hấp phụ Cr(VI), với hiệu suất cao nhất đạt được trong môi trường trung tính đến kiềm nhẹ. Động học hấp phụ chỉ ra rằng quá trình đạt trạng thái cân bằng sau một khoảng thời gian nhất định, cho phép xác định thời gian vận hành hiệu quả. Ngoài ra, việc xác định liều lượng vật liệu và dải nồng độ Cr(VI) phù hợp giúp tối ưu hóa cả về mặt kỹ thuật và chi phí, đảm bảo hiệu suất xử lý cao nhất với lượng vật liệu sử dụng ít nhất. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng thực tiễn của vật liệu.

4.1. Phân tích ảnh hưởng của pH đến hấp phụ Cr VI

Nghiên cứu chỉ ra rằng ảnh hưởng của pH đến hấp phụ là rất rõ rệt. Hiệu suất hấp phụ Cr(VI) tăng đáng kể khi pH tăng từ 2 đến 7, và đạt mức cao, ổn định trong khoảng pH từ 7 đến 9. Tại môi trường axit mạnh (pH < 4), hiệu suất hấp phụ thấp do nồng độ cao của ion H⁺ cạnh tranh với các ion kim loại để chiếm các vị trí hấp phụ trên bề mặt than. Ngoài ra, bề mặt vật liệu có xu hướng tích điện dương, gây ra lực đẩy tĩnh điện với các cation. Ngược lại, ở môi trường pH cao hơn, bề mặt than tích điện âm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hút các cation kim loại. Do đó, pH tối ưu cho quá trình hấp phụ được xác định là 7.

4.2. Khảo sát thời gian tiếp xúc và liều lượng vật liệu tối ưu

Thời gian tiếp xúc là yếu tố quan trọng để quá trình hấp phụ đạt trạng thái cân bằng. Kết quả cho thấy hiệu suất hấp phụ Cr(VI) tăng nhanh trong 120 phút đầu tiên và sau đó tăng chậm lại, dần đạt trạng thái bão hòa. Điều này cho thấy 120 phút là thời gian tối ưu để đạt hiệu quả xử lý cao. Về liều lượng, hiệu suất loại bỏ Cr(VI) tăng khi tăng khối lượng vật liệu từ 0.1g đến 0.5g do sự gia tăng số lượng các vị trí hấp phụ có sẵn. Tuy nhiên, khi tăng khối lượng lên 0.6g, hiệu suất không tăng đáng kể. Vì vậy, liều lượng tối ưu được chọn là 0.5g cho 100ml dung dịch để cân bằng giữa hiệu quả và chi phí.

V. Đánh giá dung lượng hấp phụ Cr VI theo mô hình Langmuir

Để định lượng khả năng hấp phụ của vật liệu, mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir đã được áp dụng để phân tích dữ liệu thực nghiệm. Mô hình này giả định rằng quá trình hấp phụ xảy ra trên một bề mặt đồng nhất, tạo thành một lớp đơn phân tử tại các vị trí hấp phụ riêng biệt. Bằng cách xây dựng đồ thị tuyến tính hóa của phương trình Langmuir, nghiên cứu đã xác định được các thông số quan trọng, bao gồm dung lượng hấp phụ cực đại (qₘ) và hằng số Langmuir (b) liên quan đến năng lượng hấp phụ. Kết quả phân tích cho thấy quá trình hấp phụ Cr(VI) trên than hoạt tính từ vỏ cà phê tuân thủ tốt theo mô hình Langmuir, với hệ số tương quan R² cao. Giá trị qₘ tính toán được là 6.46 mg/g, thể hiện khả năng hấp phụ đáng kể của vật liệu này. Kết quả này không chỉ khẳng định hiệu quả của vật liệu mà còn cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc thiết kế các hệ thống xử lý nước thải chứa Crom trong thực tế, giúp ước tính lượng vật liệu cần thiết cho một quy mô xử lý cụ thể.

5.1. Cơ chế hấp phụ Cr VI trên bề mặt vật liệu carbon xốp

Cơ chế hấp phụ Cr(VI) trên than hoạt tính là một quá trình phức tạp, bao gồm cả hấp phụ vật lý và hóa học. Hấp phụ vật lý xảy ra do lực hút Van der Waals giữa ion kim loại và bề mặt xốp của than. Trong khi đó, hấp phụ hóa học liên quan đến sự tương tác giữa các ion Cr(VI) và các nhóm chức bề mặt chứa oxy (như -OH, -COOH) được tạo ra trong quá trình hoạt hóa hóa học bằng KOH. Phân tích phổ hồng ngoại (FTIR) đã xác nhận sự hiện diện của các nhóm chức này, đặc biệt là nhóm -OH tại số sóng 3629.49 cm⁻¹. Các nhóm chức này hoạt động như các trung tâm hoạt động, tạo liên kết với ion kim loại, góp phần quan trọng vào việc loại bỏ kim loại nặng ra khỏi dung dịch.

5.2. Ý nghĩa của dung lượng hấp phụ cực đại và hằng số Langmuir

Dung lượng hấp phụ cực đại (qₘ = 6.46 mg/g) là một chỉ số quan trọng, thể hiện lượng Cr(VI) tối đa mà một gram vật liệu có thể giữ lại khi bề mặt đã bão hòa. Giá trị này cho phép so sánh hiệu quả của vật liệu từ vỏ cà phê với các loại vật liệu hấp phụ khác. Mặc dù không cao bằng một số vật liệu thương mại đắt tiền, con số này rất cạnh tranh đối với một vật liệu hấp phụ giá rẻ từ phụ phẩm nông nghiệp. Hằng số Langmuir (b) phản ánh ái lực giữa chất bị hấp phụ và chất hấp phụ. Giá trị này càng lớn, lực liên kết càng mạnh, cho thấy vật liệu có khả năng hấp phụ tốt ngay cả ở nồng độ thấp.

VI. Tương lai của than hoạt tính sinh học từ vỏ cà phê

Nghiên cứu đã chứng minh thành công tiềm năng của vỏ cà phê trong việc sản xuất than hoạt tính sinh học để xử lý ô nhiễm Crom hexavalent. Đây là một giải pháp môi trường bền vững, không chỉ giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm kim loại nặng mà còn góp phần vào việc tái chế bã cà phê và các phụ phẩm nông nghiệp khác. Với chi phí sản xuất thấp và nguồn nguyên liệu dồi dào, vật liệu này hứa hẹn sẽ được ứng dụng rộng rãi, đặc biệt tại các quốc gia nông nghiệp như Việt Nam. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc cải tiến quy trình tổng hợp than hoạt tính để nâng cao hơn nữa dung lượng hấp phụ cực đại, ví dụ như thử nghiệm các tác nhân hoạt hóa khác hoặc kết hợp các phương pháp hoạt hóa vật lý và hóa học. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu khả năng tái sử dụng vật liệu sau khi hấp phụ cũng là một lĩnh vực quan trọng, giúp tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu chất thải rắn. Sự thành công của mô hình này sẽ mở đường cho việc phát triển các vật liệu carbon xốp khác từ đa dạng nguồn sinh khối, đóng góp vào nền kinh tế tuần hoàn và bảo vệ môi trường.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp

Với khả năng loại bỏ Cr(VI) đã được chứng minh, than hoạt tính từ vỏ cà phê có thể được tích hợp vào các hệ thống xử lý nước thải của các nhà máy mạ điện, dệt nhuộm, hoặc thuộc da. Vật liệu này có thể được sử dụng trong các cột lọc hấp phụ hoặc các bể xử lý theo mẻ. Ưu điểm về chi phí và tính bền vững làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn so với than hoạt tính thương mại, đặc biệt phù hợp với điều kiện kinh tế của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển vật liệu carbon xốp

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng sang việc biến tính bề mặt than hoạt tính để tăng tính chọn lọc đối với các kim loại nặng cụ thể. Việc tích hợp các hạt nano kim loại hoặc các hợp chất khác lên bề mặt vật liệu carbon xốp có thể tạo ra các vật liệu composite với khả năng hấp phụ và xúc tác quang hóa đồng thời. Hơn nữa, việc khảo sát khả năng hấp phụ các chất ô nhiễm hữu cơ khác của vật liệu này cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn, mở rộng phạm vi ứng dụng của than hoạt tính sinh học từ vỏ cà phê.

13/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp đại học nghiên cứu khả năng hấp phụ kim loại nặng crvi của than hoạt tính biến tính bằng koh từ vỏ cà phê

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ngày nay, cùng với sự phát triển kinh tế, khoa học kỹ thuật và cuộc sống của con người càng được nâng cao thì nhu cầu về nước ngày càng nhiều, nhưng sự ô nhiễm môi trường nước xảy ra ngày một nghiêm trọng hơn. Hầu hết nước thải sinh hoạt cũng như nước thải công nghiệp không được xử lý mà được thải trực tiếp vào môi trường gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt, nước ngầm, tác động xấu đến đời sống và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt là ô nhiễm kim loại nặng, những kim loại này có liên quan trực tiếp đến biến đổi gen, ung thư, cũng như ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường ngay ở cả hàm lượng nhỏ (ví dụ như Cr).

Crom kim loại và các hợp chất Cr(III) thông thường không được coi là nguy hiểm cho sức khỏe, nhưng các hợp chất Cr(VI) lại là độc hại nếu nuốt hoặc hít phải [13]. Liều tử vong của các hợp chất Cr(VI) độc hại là khoảng nửa thìa trà vật liệu. Các hợp chất Cr(VI) được sử dụng trong thuốc nhuộm và sơn cũng như trong thuộc da, nên các hợp chất này thông thường hay được tìm thấy trong đất và nước ngầm tại các khu công nghiệp. Ô nhiễm môi trường đang là vấn đề đang được quan tâm hiện nay.

Công cuộc công nghiệp hóa đi kèm với tình trạng ô nhiễm ngày càng tăng. Trong đó, ô nhiễm do kim loại nặng thải ra từ các ngành công nghiệp là mối đe dọa đối với sức khỏe con người và sự an toàn của hệ sinh thái. Việc loại trừ các thành phần chứa kim loại nặng độc hại ra khỏi nguồn nước, đặc biệt là nước thải công nghiệp là một trong những mục tiêu môi trường quan trọng cần phải giải quyết hiện nay. Đã có nhiều phương pháp được áp dụng nhằm tách các ion kim loại nặng ra khỏi môi trường nước như: phương pháp hóa lý, phương pháp sinh học, phương pháp hóa học,… Trong đó, phương pháp hấp phụ được SV: Trương Thị Thanh Nga – K39D Cử nhân Hóa Page 1 f1f374da 5941a3 9812 c7a6fb3 282 f2aa6a2a 9df0f3 8b9e 4f5 e5d7 911d0a231 81 a0d857e 97e4fbb597 d7476 8cfd8faa 0ae64a d5f0fc205ff3 96a1e0 c0e3 8b0 f43 bb79 b6c3f2 3b5 df0 f74 9f7 d5bbad43 7460 09ab8 f6ff04 8349 c7d3e64 c69 bcfe7 a06427 f7d2 b31 b305 2a04e3 e61 c8b4 7c4 35b9 333a6 cd6 d029 26ef4c2 f0e 420b4 9f081 c4 f5f9180 7f8 8258 f3 f9a15a3 2ce 28104 e878e 4c1 0512 3c4e f92 48ada c3 f12e2 4da7 f9c211 d1d8 7bc45a6ae 68c0 0364a 2f3 f53 b0ac982 f755 52732 5c4 13 9783c4c7 cba c8 f5896 b7 c194e 7e77a bdf7cc3 c177a2 dcded0 098 b4e05 9c7 bb5 6 db0b09bb91 cb0a9aa 0b81 87ee cc7 1c1 16ff8a1 b3151a 9c3 e5923 d3fb1e f51a0 d b1b5 c751 2398ff1a 0e929 5f7 2e7b8d74 0c7 f78 c48 d2 f70b5dc7002a 1a0735a 3b 8dd4 d7b8 451b6c3a 83c183 c3763 494 c5d861cbfd0eac441 f3cbba f5502 7627 de dbb3 7b2 c5ae5 d9eb 615 c5b8 3a17dcfd992 50e6 c4a86 f0 f6d1b03 88c128e d6023 df93 b711 51b6 4cfb1 065 c76cb5 f5f469a3 4fc6c5 2d4a9 2f2 35a8ff93 e6f066ad 3ddc7c9 38a02 f4fb c8f724b3c8 7b19 2ac8 3c5 cda8 0c4 6cd6998 c82 5a7f3ce4 00 d54f00d7 3217 4dd77c0 0aa82 db50ae 365a0fb4 239ae f77 f7d7ed f0bc26a6 2ab6 e42d34 d2dded 41d0 51c2223 fa2b6a 8cc924 3255 d39e6 6fb746 b5f0adaf8eb3a 0 758b3 d1d7 1ab9 d318 9d60 75b1 f6e b25 d8a5b72c7e209 5faa1e 4a63 f3941 877e 2 d2050a0 b7a4 686a16 43d7 89f3dcff2068 5a0904 7c7a 1931 286dcf703 c7acfd9 0 6aa7c4a1 d158 0ac8a 41be 1df9c3 c39 923 b32e7 2694e 1b24 37e59 d79 5e39e9 0c4 Trường ĐHSP Hà Nội 2 1b3a23 b183 f2e2 28b00bc224 674c6d9 991 c48 f706 dd08 f36 cc5a798 f49 9e0a6d e12249 c58a5 c17 d960 d5 f077 153fcd6 2d6 b18b4ddc04 cb3c7 0dbf2ae3 d854 5f8 Khóa luận tốt nghiệp bdc26837 6190 d717 fc2 7c4 0283 9d2a6 8992ae 5b5a4 642 c180 3090 f602 35f2e8b 2fc9e e07fe91d68a0 c222e d1 c2435 1b27 ceaa8 34020 e3c346 f09d2b82 6f6 3e4d dbd2 b90 c0d4478e 91eb 8652 c3b02bb6e4 b7fc7e43 0e30 b5f5f0 95e8 be869 ec1 3 81a8c1 c84 8076 78114 9fc52ab34cf9 f0d2 79fd9df650 863fd1dfc3 c8 f9b837d7 daa7a826fb df20 269a b5f421b71c88fb157e bc2527 c70 b8de 9df485 d8a76 b953 6b4ba f362 396 c600 c6a84 0db7d5 c91 bdfe cce9c3f0 e7f19c1 bb8 900 d30df91a 5 dcad7 bc327 f7f5b2a4 3d99 c8a6 9dd6ab12 89b7 d9 c38 f8bc17 bb98 227 c8da1 215 02f02 d758 95ac8594 f14 6891 da1d6 d609 5f5 d0a2a 9b9 c479e d7a68 f0 f9 c0258 b 1e0b72 e2de 5e6db42 f651 c48 951e4e e736 70d1 b6b93874 6bb0835e 4c0 4eae2 dc 0f3e2 83b7 8e61aa9a 39d9 cf7b1a 0f4 7ab00 7acda74fc4d54f2f6 e897e 7b73 c39 fe3c5 f23 9e708 8d0 fe672 e6df1 cc38a 8502a 2b3 f2a0 be9c12e1 b8a97 b1aa1b2e bbf1 5559 d971 07e97 745bbd4 074 f556 37ab1 7a98 f6d5 68ee2 e71b05d3 de32 c18 áp dụng rộng rãi và cho kết quả rất khả thi [5].

Với mục tiêu là tìm kiếm nguyên liệu có sẵn trong tự nhiên, rẻ tiền, dễ kiếm, có thể tái tạo được để hấp phụ, loại bỏ kim loại nặng trong nước là vấn đề em lựa chọn. Một trong những vật liệu được sử dụng để hấp phụ kim loại đang được nhiều nhà khoa học quan tâm là vật liệu có nguồn gốc sinh học như: lõi ngô, bã trà, bã mía, bùn chưng cất, vỏ trấu, mùn cưa, xỉ lò cao,… [11],[16]. Vì vậy, em lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu khả năng hấp phụ kim loại nặng Cr(VI) của than hoạt tính biến tính bằng KOH từ vỏ cà phê”. Mục tiêu nghiên cứu - Chế tạo than hoạt tính được biến tính ở các điều kiện khác nhau.

- Nghiên cứu khả năng hấp phụ ion kim loại nặng Cr(VI) của VLHP chế tạo được. Nội dung nghiên cứu - Chế tạo vật liệu hấp phụ trên nền vỏ cà phê. - Khảo sát điều kiện tạo than hoạt tính để hấp phụ Cr(VI) (ảnh hưởng của nhiệt độ đốt than, tỉ lệ ngâm tẩm). - Đánh giá khả năng hấp phụ ion Cr(VI) của VLHP điều chế từ vỏ cà phê (các yếu tố: pH dung dịch, thời gian hấp phụ, liều lượng VLHP, nồng độ dung dịch Cr(VI) ban đầu).

- Xác định dung lượng hấp phụ của VLHP. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài Điều chế được VLHP từ vỏ cà phê để ứng dụng làm vật hấp phụ các ion kim loại nặng, những ion kim loại gây ô nhiễm môi trường. Về mặt kinh tế thì đây là phế phụ phẩm nông nghiệp sẵn có và tiềm năng ở Việt Nam, là một dạng vật liệu hấp phụ đặc biệt và giá thành hợp lý, phù hợp với điều kiện kinh tế của Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ