Khảo Sát Hợp Chất Chống Oxi Hóa Trong Dung Dịch Acid Ascorbic 10%

Khảo sát hợp chất chống oxi hóa trong dung dịch acid ascorbic 10, cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả và ứng dụng trong ngành thực phẩm.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2014

70
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về các thành phần của dung dịch acid ascorbic 10%

1.2. Đại cương về chất chống oxi hóa

1.3. Độ ổn định của thuốc

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Dung môi-hóa chất-dụng cụ-trang thiết bị

2.3. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Khảo sát nồng độ thích hợp của các chất chống oxi hóa trong dung dịch acid ascorbic 10%

3.2. Khảo sát tìm chất chống oxi hóa có khả năng chống oxi hóa hoạt chất acid ascorbic

3.3. Thử kích ứng trên da thỏ

3.4. So sánh với chế phẩm Acnes C10 trên thị trường

3.5. Định tính acid ascorbic trong dung dịch acid ascorbic 10%

3.6. Kết quả thẩm định qui trình định lượng acid ascorbic trong dung dịch acid ascorbic 10% bằng phương pháp thể tích

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Khảo sát nồng độ thích hợp của các chất chống oxi hóa trong dung dịch acid ascorbic 10%

4.2. Khảo sát tìm chất chống oxi hóa có khả năng chống oxi hóa hoạt chất acid ascorbic

4.3. Thử kích ứng trên da thỏ

4.4. So sánh với chế phẩm Acnes C10 trên thị trường

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chất Chống Oxi Hóa Trong Acid Ascorbic

Nghiên cứu về chất chống oxy hóa trong dung dịch acid ascorbic 10% là một lĩnh vực quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh các sản phẩm chứa vitamin C ngày càng phổ biến. Acid ascorbic, hay vitamin C, được biết đến với nhiều lợi ích cho sức khỏe và làn da, bao gồm tăng cường sức đề kháng, kích thích tổng hợp collagen, và bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do. Tuy nhiên, acid ascorbic rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt trong điều kiện môi trường không ổn định. Vì vậy, việc nghiên cứu và tìm ra các hợp chất chống oxy hóa hiệu quả để bảo vệ acid ascorbic là vô cùng cần thiết. Các nghiên cứu thường tập trung vào việc tìm kiếm các chất ổn định giúp duy trì hiệu quả chống oxy hóa của dung dịch theo thời gian.

1.1. Giới Thiệu Về Acid Ascorbic Vitamin C và Ứng Dụng

Acid ascorbic, hay vitamin C, là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Nó tham gia vào quá trình tổng hợp collagen, một protein cấu trúc quan trọng cho da, xương, và mạch máu. Vitamin C cũng giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của các gốc tự do. Trong mỹ phẩm, acid ascorbic được sử dụng để làm sáng da, giảm thâm nám, và chống lão hóa. Tuy nhiên, do tính chất dễ bị oxy hóa, việc bảo quản và duy trì độ bền của acid ascorbic trong các sản phẩm là một thách thức.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Chất Chống Oxi Hóa Trong Bảo Quản Vitamin C

Việc sử dụng chất chống oxy hóa là rất quan trọng trong việc bảo quản acid ascorbic. Các chất chống oxy hóa giúp bảo vệ vitamin C khỏi quá trình oxy hóa, duy trì hiệu quả chống oxy hóa và kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm. Các hợp chất thường được sử dụng bao gồm hợp chất phenol, tocopherol, và các enzym chống oxy hóa.

II. Thách Thức và Vấn Đề Oxy Hóa Acid Ascorbic 10

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc sử dụng dung dịch acid ascorbic 10% là sự không ổn định của nó. Acid ascorbic dễ dàng bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí, ánh sáng, nhiệt độ và kim loại, dẫn đến giảm hàm lượng và mất hiệu quả chống oxy hóa. Quá trình oxy hóa có thể làm thay đổi màu sắc, mùi vị và chất lượng của sản phẩm, ảnh hưởng đến đánh giá chất lượngthời gian bảo quản. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình oxy hóa và tìm kiếm các giải pháp để giảm thiểu tác động của chúng là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc xem xét ảnh hưởng của pH, nhiệt độ, ánh sáng và tương tác với các thành phần khác trong công thức.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Oxy Hóa

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình oxy hóa của acid ascorbic. Ảnh hưởng của pH là một yếu tố quan trọng, vì acid ascorbic ổn định hơn ở pH thấp. Nhiệt độ cao và ánh sáng cũng có thể tăng tốc quá trình oxy hóa. Sự hiện diện của các ion kim loại, đặc biệt là đồng và sắt, có thể xúc tác phản ứng oxy hóa. Việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để đảm bảo độ bền của dung dịch acid ascorbic.

2.2. Hậu Quả Của Oxy Hóa Đến Chất Lượng Sản Phẩm

Quá trình oxy hóa acid ascorbic có thể dẫn đến nhiều hậu quả tiêu cực đối với chất lượng sản phẩm. Ảnh hưởng của ánh sáng, nhiệt độ, và các yếu tố khác gây ra sự thay đổi màu sắc, từ không màu sang vàng hoặc nâu. Hàm lượng acid ascorbic giảm dần, làm giảm hiệu quả chống oxy hóa và các lợi ích khác của sản phẩm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến đánh giá chất lượng của sản phẩm mà còn có thể gây mất lòng tin từ người tiêu dùng.

III. Phương Pháp Xác Định Hiệu Quả Chống Oxi Hóa Của Hợp Chất

Để đánh giá hiệu quả chống oxy hóa của các hợp chất trong dung dịch acid ascorbic 10%, cần áp dụng các phương pháp đophân tích phù hợp. Các phương pháp này bao gồm cả phân tích định tínhphân tích định lượng để xác định hàm lượnghoạt tính của acid ascorbic và các chất chống oxy hóa. Các kỹ thuật như HPLC, UV-Vis, và các phương pháp hóa học khác được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ oxy hóađộ bền của dung dịch. Đồng thời, các phương pháp sinh học cũng có thể được sử dụng để đánh giá tác dụng chống oxy hóa của sản phẩm trên tế bào và mô.

3.1. Phương Pháp Phân Tích Định Lượng và Định Tính

Các phương pháp phân tích định lượng như HPLC và UV-Vis được sử dụng để xác định chính xác hàm lượng acid ascorbic trong dung dịch. Các phương pháp phân tích định tính như sắc ký lớp mỏng (TLC) được sử dụng để xác định sự hiện diện của acid ascorbic và các sản phẩm oxy hóa của nó. Kết hợp cả hai phương pháp này giúp đánh giá toàn diện chất lượngđộ bền của sản phẩm.

3.2. Sử Dụng Kỹ Thuật HPLC và UV Vis Để Đo Chất Chống Oxy Hóa

HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) là một kỹ thuật mạnh mẽ để tách, định tính và định lượng các thành phần trong hỗn hợp, bao gồm acid ascorbic và các chất chống oxy hóa. UV-Vis (Quang phổ tử ngoại khả kiến) được sử dụng để đo độ hấp thụ của các chất ở các bước sóng khác nhau, cho phép xác định hàm lượngđộ tinh khiết của chúng. Cả hai kỹ thuật này đều cung cấp dữ liệu chính xác và tin cậy về hiệu quả chống oxy hóa của các hợp chất.

IV. Ứng Dụng Các Hợp Chất Chống Oxi Hóa Phổ Biến Trong Dung Dịch

Nhiều hợp chất chống oxy hóa đã được nghiên cứu và sử dụng trong dung dịch acid ascorbic 10% để cải thiện độ bềnhiệu quả. Các hợp chất này bao gồm natri metabisulfit, EDTA, acid citric, và tocopherol. Mỗi chất có một cơ chế chống oxy hóa riêng, và việc kết hợp chúng có thể tạo ra tác dụng hiệp đồng, tăng cường khả năng bảo vệ acid ascorbic khỏi quá trình oxy hóa. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định nồng độ tối ưu của các chất chống oxy hóa để đạt được hiệu quả tốt nhất mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sản phẩm.

4.1. Natri Metabisulfit Ưu và Nhược Điểm Trong Bảo Quản

Natri metabisulfit là một chất chống oxy hóa phổ biến, hoạt động bằng cách khử các gốc tự do và ngăn chặn quá trình oxy hóa. Tuy nhiên, việc sử dụng natri metabisulfit cần cẩn trọng vì nó có thể gây ra các phản ứng dị ứng ở một số người. Xác định nồng độ phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn của sản phẩm.

4.2. EDTA và Acid Citric Tác Động Hiệp Đồng Trong Chống Oxi Hóa

EDTA và acid citric là các tác nhân chelat hóa, có khả năng liên kết với các ion kim loại, ngăn chặn chúng xúc tác phản ứng oxy hóa. Khi kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, chúng có thể tạo ra tác dụng hiệp đồng, tăng cường khả năng bảo vệ acid ascorbic khỏi quá trình oxy hóa.

4.3. Ảnh hưởng của pH tới tác dụng của các chất chống oxy hóa

pH là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hoạt tính của nhiều chất chống oxy hóa. Ví dụ, acid ascorbic ổn định hơn ở pH thấp, trong khi một số chất chống oxy hóa khác có thể có hoạt tính tốt hơn ở pH cao hơn. Do đó, việc điều chỉnh pH của dung dịch là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả của các chất chống oxy hóa.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chất Chống Oxi Hóa Tới Độ Bền

Các kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của chất chống oxy hóa đến độ bền của dung dịch acid ascorbic 10% cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các công thức có và không có chất chống oxy hóa. Các công thức chứa chất chống oxy hóa thường có độ bền cao hơn, ít bị thay đổi màu sắc và duy trì hàm lượng acid ascorbic ổn định hơn trong thời gian dài. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, điều kiện bảo quản (nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm) có ảnh hưởng lớn đến độ bền của sản phẩm và cần được kiểm soát chặt chẽ.

5.1. So Sánh Độ Bền Của Các Công Thức

Việc so sánh độ bền của các công thức khác nhau, có hoặc không có chất chống oxy hóa, giúp xác định hiệu quả của các chất chống oxy hóa. Các thử nghiệm độ bền thường được tiến hành trong điều kiện khắc nghiệt (nhiệt độ cao, ánh sáng mạnh) để mô phỏng quá trình lão hóa của sản phẩm và đánh giá khả năng bảo vệ của chất chống oxy hóa.

5.2. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ và Ánh Sáng Đến Độ Bền

Nhiệt độ cao và ánh sáng mạnh có thể tăng tốc quá trình oxy hóa và làm giảm độ bền của acid ascorbic. Các nghiên cứu cho thấy rằng, việc bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thấp và tránh ánh sáng trực tiếp có thể kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng của sản phẩm.

5.3. Thử nghiệm độ ổn định trên da thỏ

Thử nghiệm độ ổn định trên da thỏ giúp đánh giá tác động của các chất chống oxy hóa tới sự kích ứng da. Đây là một bước quan trọng để đảm bảo rằng sản phẩm an toàn cho người sử dụng.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nghiên Cứu Chất Chống Oxi Hóa Acid Ascorbic

Nghiên cứu về chất chống oxy hóa trong dung dịch acid ascorbic 10% đã mang lại nhiều kết quả quan trọng, giúp cải thiện độ bềnhiệu quả của sản phẩm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội để tiếp tục nghiên cứu và phát triển. Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc tìm kiếm các chất chống oxy hóa mới, có nguồn gốc tự nhiên và an toàn hơn. Đồng thời, việc tối ưu hóa công thức và quy trình sản xuất, cũng như cải thiện điều kiện bảo quản, có thể giúp nâng cao chất lượngthời gian bảo quản của dung dịch acid ascorbic.

6.1. Ứng Dụng Lâm Sàng và Tiềm Năng Phát Triển

Dung dịch acid ascorbic 10% có nhiều ứng dụng lâm sàng trong điều trị các vấn đề về da, như lão hóa, thâm nám, và tổn thương do ánh nắng mặt trời. Việc cải thiện độ bềnhiệu quả của sản phẩm có thể mở ra nhiều tiềm năng phát triển trong lĩnh vực dược phẩmmỹ phẩm.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Về Cơ Chế Chống Oxy Hóa

Nghiên cứu về cơ chế chống oxy hóa của các hợp chất mới có thể giúp tìm ra các giải pháp hiệu quả hơn để bảo vệ acid ascorbic khỏi quá trình oxy hóa. Các nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc tìm hiểu tác động hiệp đồng giữa các chất chống oxy hóa và các thành phần khác trong công thức, nhằm tối ưu hóa hiệu quảđộ bền của sản phẩm.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về các thành phần của dung dịch acid ascorbic 10% 1.1 Công thức cấu tạo • Công thức phân tử: C6H8O3 • Trọng lượng phân tử: 176,13 g/mol • Tên IUPAC: 2-oxo-L-threo-hexono-1,4-lactone-2,3-enediol- hoặc (R)- 3,4-dihydroxi-5-((S)-1,2dihydroxiethyl)furan-2(5H)-one • Tên khác: Cevitamic acid, vitamin C.2 Đặc tính lý hóa • Là bột tinh thể hay tinh thể không màu, màu trắng hay vàng ngà, không mùi, không hút ẩm, vị chua khé, bị sẫm màu dần khi để ngoài ánh sáng. • Hằng số phân ly: pka1= 4,17 ; pka2= 11,57 • Điểm chảy 190oC ( kèm phân hủy) • Độ tan: 1/3,5 nước, 1/20 propylen glycol.3 Tác dụng dược lý Vitamin C tồn tại trong cơ thể chúng ta dưới 2 dạng D và L, tham gia vào các hoạt động khác nhau của cơ thể. Dạng D không có hoạt tính sinh học. Dạng L khi bị oxi hóa lần đầu chuyển thành acid dehydroascorbic (hơi ngả màu) vẫn còn hoạt tính sinh học của vitamin C.[23], [33] 4 Chức năng chủ yếu của acid ascorbic là sự sản xuất collagen, một protein chính của cơ thể.

Đặc biệt, acid ascorbic giúp nối kết một phần của phân tử amino acid prolin để hình thành hydroxiprolin. Kết quả là, sự cấu trúc nên collagen rất ổn định. Bên cạnh đó, Vitamin C còn ức chế sinh tổng hợp elastin và có thể qua đó nó hữu ích trong việc làm giảm sự tích lũy elastin, tác nhân liên quan đến tình trạng lão hóa da do ánh nắng. Da có hệ thống các chất chống oxi hóa gây hại.

Những chất chống oxi hóa có trọng lượng phân tử thấp như L-ascorbic acid (vitamin C) trong phase nước, glutathion trong gian bào, vitamin E trong màng và ubiquinol ở ti lạp thể sẽ giúp dọn các gốc tự do. Các chất chống oxi hóa có thể được cung cấp đến da qua đường ăn uống. Nhưng các tiến trình sinh lý liên quan đến hấp thu, khả năng hòa tan và vận chuyển giới hạn sự hiện hữu của vitamin C trên mô da. Do đó, việc đưa vitamin C đến được mô đích sẽ cho kết quả tuyệt vời trong điều trị các bệnh da liên quan.

Trong những nghiên cứu in vitro, để đến da tốt, vitamin C sẽ được bào chế trong sản phẩm có pH <3,5, thời gian bán hủy tại mô là 4 ngày. Thêm vào đó, acid ascorbic còn có chức năng miễn dịch, tham gia sản xuất một số chất dẫn truyền thần kinh và hormon, tổng hợp carnitin, hấp thụ và sử dụng các yếu tố dinh dưỡng khác. Acid ascorbic cũng là một chất dinh dưỡng chống oxi hóa rất quan trọng.2 Natri hydrocarbonat • Công thức phân tử: NaHCO3 • Khối lượng phân tử: 84,01 g/mol • Là bột kết tinh trắng, không mùi, vị mặn hơi kiềm. • Điểm chảy: 2700C( có phân hủy) • Độ hòa tan: thực tế không tan trong ethanol 95%, ether, tan 1/11 trong nước.3 Propylen glycol • Công thức phân tử: C3H8O2 • Khối lượng phân tử: 76,1 g/mol • Tên hóa học: 1,2-propandiol • Là chất lỏng trong, nhớt, không màu, thực tế không mùi, vị hơi ngọt nóng như glycerin • Điểm sôi: 1880C • Khối lượng riêng ở 200C: 1,038 g/cm3 • Điểm chảy: -590C • Độ hòa tan: phân tán được với aceton, cloroform, ethanol 95%, glycerin và nước, tan trong 1/6 phần ether, không tan trong dầu nhưng tan được trong một số tinh dầu.

[12], [34], [37] • Chức năng: chất bảo quản kháng khuẩn, chất sát khuẩn, chất hóa dẻo, dung môi, chất ổn định cho vitamin, đồng dung môi hòa tan trong nước.4 Dietylen glycol (DEG) • Công thức cấu tạo: (HOCH2CH2)2O • Công thức phân tử: C4H10O3 • Khối lượng phân tử: 106 g/mol • Tên IUPAC: 2-(2-hydroethoxi) ethan-1-ol • Tên khác: 2,2’-oxibisethanol, 2,2’-oxidiethanol, 3-oxa-1,5- penthanediol, dihydroxi diethyl ether. • Là chất lỏng không màu, không mùi, hút ẩm, vị hơi ngọt, có thể trộn 6 với nước, rượu, ether, aceton, etylen glycol. • Chức năng: dung môi, chất giữ ẩm, chất làm mát. Đại cương về chất chống oxi hóa 1.1 Định nghĩa phản ứng oxi hóa Phản ứng oxi hóa là phản ứng của 1 chất bất kì với oxi phân tử.

Các phản ứng này có thể được xúc tác bởi các kim loại nặng, pH, nhiệt độ… các chất xúc tác đóng vai trò làm tăng tỷ lệ hình thành các gốc tự do, làm tăng tỷ lệ phản ứng oxi hóa.2 Cơ chế phản ứng oxi hóa • Cơ chế phản ứng tự oxi hóa Cơ chế này nhằm giải thích các hiện tượng tự oxi hóa trong môi trường sống của chúng ta. Đó là sự phân hủy các hợp chất hữu cơ nhờ oxi trong không khí. Dưới tác dụng của ánh sáng, nhiệt độ hay tác nhân tạo gốc tự do, các phân tử hữu cơ bị kích thích tạo thành các gốc tự do. Sau đó, gốc tự do này phản ứng với oxi không khí theo phản ứng dây chuyền: [3] RH RH• RH• R• + H• R• + O2 ROO• ROO• +RH ROOH + R• ROO• + R• ROOR ROOR 2RO• RO• alcol , hợp chất carbonyl • Cơ chế oxi hóa có xúc tác Phản ứng oxi hóa xúc tác chia thành 2 loại: oxi hóa xúc tác đồng thể và oxi hóa xúc tác dị thể.

Oxi hóa xúc tác đồng thể thường ở thể lỏng, còn hóa xúc tác dị thể thực hiện ở thể hơi rắn hay lỏng rắn. [3] 7 ➢ Oxi hóa xúc tác đồng thể Nguồn tác nhân oxi và xúc tác là ion kim loại hòa tan trong chất lỏng, tham gia phản ứng RH + Me3+ R• + Me2+ + H+ R• + O2 ROO• ROO• + RH ROOH + R• ROOH + Me3+ ROO• + Me2+ + H+ ROOH + Me2+ RO• + Me3+ + OH- ROO• + RO• Sản phẩm oxi hóa ➢ Oxi hóa xúc tác dị thể: với xúc tác là kim loại và xúc tác oxid kim loại. Cơ chế quá trình này đến nay vẫn chưa được chứng minh.3 Phản ứng oxi hóa hoạt chất acid ascorbic: Nếu không có chất oxi hóa thì acid ascorbic bền vững. Ở dạng dung dịch, khi có mặt không khí thì acid ascorbic dễ bị oxi hóa.

Dạng L-acid ascorbic khi bị oxi hóa lần đầu chuyển thành acid dehydroascorbic (hơi ngả màu) vẫn còn hoạt tính sinh học của vitamin C. Nếu tiếp tục oxi hóa nữa sẽ thành 2,3- dicetogulonic acid mất hoạt tính sinh học [18], [32] O C O C COOH C OH O C O O H2O C O 2H C OH C O C O 2H HC HC HC OH HO CH HO CH HO CH CH2OH CH2OH CH2OH Acid ascorbic Acid Acid 2,3- dehydroascorbic dicetogulonic 1.2 Khái niệm chất chống oxi hóa: Các chất chống oxi hóa là những chất khử mạnh và có hoạt tính với oxi cao hơn so với dược chất mà nó bảo vệ. Chất chống oxi hóa là chất được thêm vào hệ thống dược phẩm để tăng 8 cường sự ổn định thể chất. Nó được thêm vào để giảm thiểu hoặc làm chậm quá trình oxi hóa xảy ra với 1 số loại thuốc hoặc tá dược sau khi tiếp xúc với oxi hay trong sự hiện diện của các gốc tự do.

Quá trình này được xúc tác bởi ánh sáng, nhiệt độ, kim loại nặng, peroxid. Yêu cầu đối với chất chống oxi hóa: [9],[14] • Có hiệu thế khử càng thấp càng tốt so với dược chất được bảo vệ • Có cấu trúc đã xác định và độ tinh khiết cao • Hóa hợp với oxi dễ dàng hơn so với thuốc cần bảo vệ • Dễ trùng hợp hoặc phản ứng với các gốc tự do. Quá trình oxi hóa có thể biểu hiện như là sản phẩm có mùi vị khó chịu, sự thay đổi màu hay sự giảm hàm lượng hoạt chất.3 Phân loại chất chống oxi hóa 1.1 Những chất ngắt mạch Định nghĩa: là những chất có khả năng phản ứng với các gốc trong dung dịch để cho những dạng mới. Gốc ngắt mạch không trở lại gốc của dây chuyền.

Do đó gốc mới thực chất là bền vững hoặc có thể dimer hóa để tạo thành một phân tử trơ. [14], [30] Có 2 loại chất chống oxi hóa tác động như chất ngắt mạch: • Các chất chống oxi hóa chủ yếu tan trong nước có thể tác động như chất ngắt mạch: gồm chất chứa nhóm –SH như thiol, thiosorbitol. • Các chất chống oxi hóa tan chủ yếu trong lipid đều tác động như những chất ngắt mạch ➢  -Tocoferol ➢ BHA: để ngăn ngừa hay trì hoãn sự ôi thiu của các chất dầu mỡ, chất béo, thường sử dụng kết hợp BHT và các tác nhân tạo chelat. ➢ BHT: tương tự BHA ➢ Alkyl gallat: ngăn ngừa ôi thiu của dầu mỡ.2 Tác nhân khử Nếu tác nhân oxi hóa hiện diện, tác nhân khử này sẽ bị oxi hóa trước hoạt chất.

Chúng sẽ bảo vệ hoạt chất cho đến khi chúng được dùng hết, Chúng cũng có thể phản ứng với gốc tự do để biến phân tử gốc tự do thành phân tử không còn gốc tự do. Chúng rất hữu ích trong việc ngăn chặn phản ứng tự oxi hóa. [14] Các hợp chất sulfit vô cơ: là những chất có chứa nhóm SO2 • Sodium metabisulfit: thường sử dụng ở nồng độ 0,01- 1 %, thích hợp cho thuốc tiêm có pH thấp • Sodium bisulfit: sử dụng tốt hơn sodium metabisulfit, thích hợp cho thuốc tiêm có pH trung bình. • Sodium formaldehyd sulfoxilat • Rongalit: tác dụng tốt ở pH cao (9-11) [7],[10] 1.3 Tác nhân chelat hóa Cơ chế: có khả năng tạo phức với các ion kim loại nặng, khả năng phức hợp phụ thuộc vào trạng thái ion hóa, tác động nhiều nhất khi các nhóm carboxilic của chúng đã được ion hóa hoàn toàn.

Tăng cường hiệu quả chống oxi hóa nhưng ít sử dụng như tác nhân độc nhất mà thường kết hợp với chất chống oxi hóa khác để ngăn chặn phản ứng tự oxi hóa. • Acid citric: vừa là tác nhân chống oxi hóa vừa là tác nhân đệm, vừa làm tác nhân acid. Nồng độ thường sử dụng để chống oxi hóa là 0,3-2% • Acid citric monohydrat: như acid citric • Disodium edetat (EDTA): nồng độ thường sử dụng 0,01-0,1%, chất này có tác dụng khóa các ion kim loại hóa tri II,III và làm tăng khả năng sát khuẩn của benzalkonium chlorid, chlohexidin acetat. • Acid tartaric: nồng độ thường sử dụng 0,01-0,02% [7], [9], [10] 10 1.4 Phối hợp 2 chất chống oxi hóa: Phối hợp 2 chất chống oxi hóa hay tác nhân chelat hóa để tạo phức với ion kim loại (ngăn cản phản ứng tự oxi hóa) thường đạt kết quả tốt hơn Sự kết hợp: thường có quan hệ hợp đồng: chất chelat hóa và các chất ngắt mạch.4 Một số chất chống oxi hóa thường gặp 1.1 Sodium metabisulfit • Công thức cấu tạo: • Tên khác: natri disulfit, natri pyrosulfit • Tính chất vật lý: màu trắng, hơi vàng, kết tinh dạng bột, có mùi khí lưu huỳnh • Công thức hóa học: Na2S2O5 • Khối lượng phân tử: 190,1 g/mol • Tính chất vật lý: màu trắng hay ngà hoặc tinh thể hình lăng kính không màu với mùi sulfur dioxid và vị mặn, acid.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hợp Chất Chống Oxi Hóa Trong Dung Dịch Acid Ascorbic 10%" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hợp chất chống oxy hóa có trong dung dịch acid ascorbic, một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm thực phẩm và mỹ phẩm. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của các hợp chất này mà còn chỉ ra những lợi ích sức khỏe mà chúng mang lại, như khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do và hỗ trợ quá trình lão hóa.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng của các hợp chất tự nhiên trong ngành thực phẩm, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu quy trình tách chiết saponin từ đinh lăng polyscias fruticosa l harms và ứng dụng trong sản xuất đồ uống, nơi nghiên cứu về các hợp chất tự nhiên khác và ứng dụng của chúng trong sản xuất đồ uống.

Ngoài ra, tài liệu Hoàn thiện quy trình trích ly dịch chiết từ hoa cúc trắng chrysanthemum morifolium r và ứng dụng vào một số sản phẩm thực phẩm cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình chiết xuất các hợp chất có lợi từ thực vật.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới cho những ai quan tâm đến lĩnh vực này.