De tai nghien cuu khoa hoc cap truong nghien cuu hoat tinh khang oxi hoa in vitro cua nam sam bo boerhavia diffusa l o can gio tp hcm

Nghiên cứu hoạt tính kháng oxy hóa in vitro của nam sâm Boerhavia diffusa tại Cần Giờ, TP.HCM, mang lại tiềm năng ứng dụng trong y học.

Chuyên ngành

Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết

2016

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Hiện tượng oxy hóa và kháng oxy hóa

1.2. Giới thiệu về Nam sâm bò

1.3. Các công trình nghiên cứu về Nam sâm bò

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Phương pháp lấy mẫu và xử lý mẫu đất

2.3. Phương pháp khảo sát một số điều kiện tự nhiên

2.4. Phương pháp thu mẫu, chế biến và bảo quản mẫu

2.5. Phương pháp thu nhận nước sắc

2.6. Phương pháp thu nhận cao chiết

2.7. Phương pháp thử hoạt tính bắt gốc tự do DPPH

2.8. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu

3.2. Mô tả một số đặc điểm về môi trường sinh thái của Nam sâm bò

3.3. Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của các cao chiết ethanol Nam sâm bò

3.4. Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của cao chiết chloroform Nam sâm bò

3.5. Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của nước sắc Nam sâm bò

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hoạt Tính Kháng Oxy Hóa Nam Sâm Bò 55 ký tự

Nam Sâm Bò (Boerhavia diffusa L.) là một loài cây thân thảo phổ biến ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Theo y học cổ truyền Việt Nam và các nước khác, nó được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Nam Sâm Bò chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm flavonoid, alkaloid, và triterpenoid. Tuy nhiên, ở Việt Nam, các bằng chứng khoa học về loài dược liệu này còn chưa sáng tỏ, đặc biệt là về hoạt tính kháng oxy hóa. Sự gia tăng các gốc tự do trong cơ thể dẫn đến stress oxy hóa, gây ra nhiều bệnh tật. Vì vậy, việc nghiên cứu khả năng chống oxy hóa của Nam Sâm Bò là rất cần thiết để khám phá tiềm năng ứng dụng của nó trong y học và chăm sóc sức khỏe.

1.1. Nam Sâm Bò Vị Thuốc Quý Từ Y Học Cổ Truyền

Theo y học cổ truyền, Nam Sâm Bò được dùng để chữa hen suyễn, đau dạ dày, phù thũng, thiếu máu, vàng da, gan cổ trướng, phù toàn cây, tiểu ít, táo bón thường xuyên và các bệnh về lá lách. Rễ của nó có tác dụng lợi tiểu, nhuận tràng, trị long đờm, loét giác mạc và quáng gà. Lá Nam Sâm Bò cũng được dùng để điều trị hen suyễn. Các công dụng này đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ và cần được chứng minh bằng các nghiên cứu khoa học hiện đại. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thêm bằng chứng về tác dụng của Nam Sâm Bò.

1.2. Gốc Tự Do và Stress Oxy Hóa Mối Nguy Tiềm Ẩn

Các gốc tự do là những phân tử không ổn định, có khả năng gây hại cho tế bào bằng cách oxy hóa các đại phân tử như DNA, protein và lipid. Stress oxy hóa xảy ra khi sự cân bằng giữa gốc tự do và chất chống oxy hóa bị phá vỡ, dẫn đến tổn thương tế bào và các bệnh mãn tính như ung thư, tim mạch và lão hóa. Theo tài liệu gốc, các gốc tự do (ROS) có thể là sản phẩm của quá trình sinh hóa trong tế bào hoặc kết quả của các tác nhân vật lý, hóa học, ô nhiễm môi trường, viêm. Do đó, việc bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên là rất quan trọng để bảo vệ cơ thể.

II. Vì Sao Nghiên Cứu Nam Sâm Bò Cần Giờ Lại Quan Trọng 54 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào Nam Sâm Bò Cần Giờ, TP.HCM vì khu vực này có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu đặc biệt, có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa học và hoạt tính kháng oxy hóa của cây. Cần Giờ là một huyện ven biển với hệ sinh thái rừng ngập mặn độc đáo. Việc nghiên cứu Nam Sâm Bò Cần Giờ sẽ giúp xác định các đặc tính riêng biệt của loài cây này so với các vùng khác. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng góp phần vào việc bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý hiếm này tại địa phương. Cần Giờ là một địa điểm có tiềm năng phát triển các sản phẩm từ dược liệu tự nhiên.

2.1. Cần Giờ Môi Trường Sinh Thái Độc Đáo

Theo tài liệu gốc, đặc điểm tự nhiên của thị trấn Cần Thạnh, huyện Cần Giờ có vị trí địa lý và khí hậu đặc biệt. Việc nghiên cứu Nam Sâm Bò tại đây giúp xác định các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển và thành phần hóa học của cây. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển bền vững nguồn dược liệu này. Môi trường sống có thể ảnh hưởng đến thành phần hóa học Nam Sâm Bò.

2.2. Tiềm Năng Phát Triển Dược Liệu Địa Phương

Việc nghiên cứu Nam Sâm Bò Cần Giờ không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị kinh tế xã hội. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm từ dược liệu tự nhiên, tạo ra nguồn thu nhập cho người dân địa phương và góp phần vào sự phát triển kinh tế của huyện Cần Giờ. Việc sử dụng Nam Sâm Bò vào các sản phẩm có thể làm tăng giá trị kinh tế.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hoạt Tính Kháng Oxy Hóa In Vitro 57 ký tự

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp in vitro để đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa của Nam Sâm Bò. Phương pháp này cho phép kiểm soát các yếu tố môi trường và đánh giá trực tiếp tác dụng của các chất chiết xuất từ cây lên gốc tự do. Các chất chiết xuất được thu nhận bằng các phương pháp khác nhau như chiết ethanol, chiết chloroform và sắc ký lỏng. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa được sử dụng là phương pháp DPPH, một phương pháp phổ biến và đáng tin cậy. Dữ liệu thu được sẽ được phân tích thống kê để xác định khả năng chống oxy hóa của Nam Sâm Bò.

3.1. Chiết Xuất và Phân Tích Thành Phần Hoá Học

Theo tài liệu gốc, quy trình thu nhận cao chiết Nam Sâm Bò được thực hiện cẩn thận. Các chất chiết xuất từ Nam Sâm Bò được thu nhận bằng các phương pháp như chiết lỏng-lỏng và chiết rắn. Sau khi chiết xuất, các chất này sẽ được phân tích để xác định thành phần hóa học, bao gồm flavonoid, alkaloid, và các hợp chất khác. Việc xác định thành phần hóa học là cần thiết để hiểu rõ cơ chế hoạt động của chất chống oxy hóa trong Nam Sâm Bò.

3.2. Phương Pháp DPPH Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Oxy Hóa

Phương pháp DPPH (2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl) là một phương pháp phổ biến để đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa. Gốc tự do DPPH có màu tím và hấp thụ ánh sáng ở bước sóng 517 nm. Khi các chất chống oxy hóa phản ứng với DPPH, màu tím sẽ nhạt dần, cho phép đo lường khả năng bắt gốc tự do của chất đó. Phương pháp DPPH được sử dụng trong nghiên cứu này vì tính đơn giản, nhanh chóng và đáng tin cậy của nó. Nó được coi là một trong những phương pháp đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa hiệu quả.

3.3. Thu Nhận Nước Sắc Nam Sâm Bò

Nghiên cứu này cũng khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa của nước sắc Nam Sâm Bò. Nước sắc là phương pháp chế biến dược liệu truyền thống, đơn giản và dễ thực hiện. Việc đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa của nước sắc sẽ cung cấp thông tin hữu ích về cách sử dụng Nam Sâm Bò trong y học cổ truyền. Phương pháp thu nhận nước sắc được thực hiện theo quy trình chuẩn để đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hoạt Tính Kháng Oxy Hóa Ưu Việt 55 ký tự

Các kết quả nghiên cứu cho thấy Nam Sâm Bò Cần Giờhoạt tính kháng oxy hóa đáng kể. Các chất chiết xuất ethanol và chloroform, cũng như nước sắc từ Nam Sâm Bò, đều thể hiện khả năng bắt gốc tự do DPPH. Tuy nhiên, hoạt tính kháng oxy hóa có sự khác biệt giữa các bộ phận của cây (lá, thân, rễ) và giữa các phương pháp chiết xuất. Các kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng ứng dụng của Nam Sâm Bò trong việc bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.

4.1. So Sánh Hoạt Tính Kháng Oxy Hóa Giữa Các Bộ Phận

Nghiên cứu so sánh hoạt tính kháng oxy hóa của các chất chiết xuất từ lá, thân và rễ của Nam Sâm Bò. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các bộ phận này. Ví dụ, lá có thể chứa nhiều hợp chất flavonoid hơn so với thân và rễ, dẫn đến hoạt tính kháng oxy hóa cao hơn. Sự khác biệt này cần được xem xét khi sử dụng Nam Sâm Bò trong mục đích y học.

4.2. Ảnh Hưởng Của Phương Pháp Chiết Xuất

Nghiên cứu cũng đánh giá ảnh hưởng của phương pháp chiết xuất (ethanol, chloroform, nước sắc) đến hoạt tính kháng oxy hóa. Các phương pháp chiết xuất khác nhau có thể thu được các thành phần hóa học khác nhau, do đó ảnh hưởng đến khả năng chống oxy hóa. Kết quả cho thấy phương pháp chiết xuất nào là hiệu quả nhất trong việc thu nhận các hợp chất có hoạt tính kháng oxy hóa từ Nam Sâm Bò.

V. Ứng Dụng và Hướng Nghiên Cứu Nam Sâm Bò Tương Lai 57 ký tự

Kết quả nghiên cứu này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng của Nam Sâm Bò Cần Giờ trong lĩnh vực y học và thực phẩm chức năng. Ứng dụng của Nam Sâm Bò có thể bao gồm việc phát triển các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng, các loại thuốc hỗ trợ điều trị bệnh và các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa. Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc xác định các hợp chất cụ thể chịu trách nhiệm cho hoạt tính kháng oxy hóa và đánh giá tác dụng của Nam Sâm Bò trên các mô hình bệnh tật in vivo.

5.1. Phát Triển Sản Phẩm Từ Nam Sâm Bò

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các sản phẩm từ Nam Sâm Bò, như trà, viên nang, hoặc kem dưỡng da. Các sản phẩm này có thể giúp bảo vệ cơ thể khỏi tác hại của gốc tự do, tăng cường sức khỏe và làm chậm quá trình lão hóa. Việc phát triển sản phẩm từ Nam Sâm Bò cần tuân thủ các quy định về an toàn và hiệu quả.

5.2. Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Cơ Chế Hoạt Động

Nghiên cứu tương lai nên tập trung vào việc xác định các hợp chất cụ thể trong Nam Sâm Bò chịu trách nhiệm cho hoạt tính kháng oxy hóa. Điều này đòi hỏi việc sử dụng các kỹ thuật phân tích hóa học tiên tiến. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng Nam Sâm Bò trong y học và thực phẩm chức năng.

VI. Kết Luận Nam Sâm Bò Dược Liệu Tiềm Năng 48 ký tự

Nghiên cứu hoạt tính kháng oxy hóa của Nam Sâm Bò tại Cần Giờ, TP.HCM đã cung cấp những bằng chứng khoa học về tiềm năng của loài cây này. Nam Sâm Bòkhả năng chống oxy hóa đáng kể và có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm bảo vệ sức khỏe. Cần có thêm các nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động và đánh giá tác dụng của Nam Sâm Bò trên các mô hình bệnh tật in vivo. Nghiên cứu này góp phần vào việc bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý hiếm này tại Việt Nam. Việc bảo tồn Nam Sâm Bò là rất quan trọng.

6.1. Góp Phần Vào Nghiên Cứu Dược Liệu Việt Nam

Nghiên cứu này góp phần vào việc mở rộng kiến thức về dược liệu Việt Nam, đặc biệt là về Nam Sâm Bò. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm từ dược liệu tự nhiên, tạo ra nguồn thu nhập cho người dân địa phương và góp phần vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Việc nghiên cứu dược lý Nam Sâm Bò là rất quan trọng.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm việc xác định các hợp chất cụ thể chịu trách nhiệm cho hoạt tính kháng oxy hóa và đánh giá tác dụng của Nam Sâm Bò trên các mô hình bệnh tật in vivo. Các nghiên cứu này sẽ giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng ứng dụng của Nam Sâm Bò trong y học và thực phẩm chức năng.

19/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TONG QUAN TAD LIẾU ssscscssssssscssascscssessssscscesassavcasassasscsssssvsssesesnasssiass 5 1. Bignitugng oxy héa va Khang OY 6a :. Hiện tượng oxy hóa trong tế DAO oe.

Hiện tượng kháng oxy hóa trong tế bào.--2¿¿ 22c 2scccsczscrrscsvec 6 We Conor vỀ Naữĩ sim ĐỀ oogenngnaanianidiiiiidiiiidiiiditE01041850105611234333113338333188 § 1.IPBRHIÍOBÍLiisiicciiisiiicciiiiiitiiiiatiiccii2004111211035118116663132538380581186565353554163455865858 8 1. Đặc điểm SBN GCs. Các công trình nghiên cứu về Nam sâm bò. Đặc điểm tự nhiên của thi tran Cần Thạnh, huyện Cần Giờ.

Vị trí địa Ïý. ch Cú n0 0n n0 n0 0gp, 12 132 Ei Fa At ED 12. sca cssavssccsnscascayncassossrenncanneaniesenerrernencennenceeeneoneen 13 OS THẾ. Phương pháp chiết xuất hợp chat sinh học tử thực vật.

Phương pháp chiết lỏng - 16ng. Phương pháp chiết rắn = 16Ng.cssessssassccsssssssscssacsisassnesssacsnnasscoassassncss 14 Chương 2. VAT LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NV LÊN NGhiÊT CO ccoctostiostoostiiiotoaitipitiostiiatiiniti4004610058165110815833554686858505150285 17 r1 To nh.

Phương pháp nghiên CU. Phương pháp lay mẫu và xử lý mẫu đất. Phương pháp khảo sát một số điều kiện tự nhiên. Phương pháp thu mẫu, chế biến và bảo quan mẫu.

Phương pháp thu nhận nước sắc. Phương pháp thu nhận cao chiẾt. Phương pháp thử hoạt tính bắt gốc tự đo DPPH. Phương pháp xử lý số liệu .---2-©22++z££Ez£zz+tzzzrzzzrrxee 23 ROO UC00,OL| Se 24 Chương 3.

KET QUÁ VÀ THẢO LUẬN sssssesesesescsssssssvssevsssvssetnsesenevnvevvsavesssesavennes 25 3. Kết quả nghiên cứu. - c2 211 211221 HH HH ru 25 3. Mô tả một số đặc điểm về môi trường sinh thái của Nam sâm bò.

Một số chỉ tiêu về đất. Một số chỉ tiêu vẻ khí hậu. Mô tả hình thái Nam sâm bò thu nhận tại huyện Cần Giờ. Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của các cao chiết ethanol Nam sâm bò29 3.

Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của cao chiết cthanol lá. Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của cao chiết ethanol thân. Hoạt tinh bat gốc tự do DPPH của cao chiết ethanol ré. Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của cao chiết chloroform Nam sâm bò33 3.

Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của cao chloroform lá. Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của cao chloroform thân. Hoạt tính bắt gốc tự đo DPPH của cao chloroform rễ. Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của nước sắc Nam sâm bò.

Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của nước sắc lá. Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của nước sắc thân. Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH của nước sắc rễ. 43 S02 HÀO UẬTÌ::::ctiiágci2600222126010262416331154618536855155615585583368551859ï953558438382386518595882585618558 44 KẾTTUIN VÀ KIENNGHH nga aỷỶaỷaaa-ae 50 PO OGTHART KH cac ccccccthiiiEEi61013000E00G000100080.:5g8 51 PHU LUC iv DANH MUC CHU VIET TAT Chữ viet tắt Tiếng Anh Diễn giải DPPH 2,2-diphenyl-1-picylhydrazyl Gốc tự do DPPH ICao Half maximal Inhibitory Nông độ mẫu mà tại đó bắt Concentration 50% góc tự do DPPH HTKO Hoạt tính kháng oxy hóa OD Optical Density Mật độ quang ROS Reactive Oxygen Species Các gốc oxy hoạt động Vv DANH MUC HINH Hình 1.

Phương pháp chiết long - lỏng.---22-222222222S2E2222EZcE2zcrrzzrrrsee 14 Hình 1. Phương pháp chiết ngắm kiệt. Phương pháp chiết ngâm dẳn. Sơ đồ quy trình thu nhận cao chiết Nam sâm bò.

Phản ứng bat gốc tự do DPEH,. So đồ quy trình khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa trong phương pháp bắt 001010 1n. Sơ đồ quy trình thí nghiệm. Nam sâm OO ngöàiitự WIG.

Lá Nam sân ĐỒ ‹:iacoccooccocooaioooioiipoooooiiiiooitiiiDig0501211031046108461833105188688 27 Binh 3:3.00004800300880080 27 HiHRL3:4, HöäiNRRIERiHIHDbaiaaiinnindiiiiioaiooiitdititiiiniitinitiiititiiiiiiiiiiiibsiiiapnias 28 Hình 3. Quả Nam sâm bò. Q Q00 1201111201111 n1 SH TH KH set 28 Hình 3. Biêu đồ cột thê hiện giá trị ICzp của cao lá Nam sâm bò.

Biêu đồ cột thé hiện giá trị ICs; của cao thân Nam sâm bò. Biểu đồ cột thé hiện giá trị ICs› của cao rễ Nam sâm bò. 39 vì DANH MỤC BANG Bảng 2. B6 trí nghiệm thức khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa.

Một số chi tiêu về đất. Tỷ lệ SHTKO của cao chiết ethanol lá. Tỷ lệ %HTKO của cao chiết ethanol thân. Ty lệ %HTKO của cao chiết ethanol rễ.

Giá trị ICq của các cao chiết ethanol. Tỷ lệ %HTKO của cao chiết chloroform lá. Tỷ lệ %HTKO của cao chiết chloroform thân. Tỷ lệ %HTKO của cao chiết chloroformm £E vo occcccssccseesesseseessesvsreesenvenvereeven 38 Bang 3.

Giá tri IC‹¿ của các cao chiết chÌoroform. Tỷ lệ %HHTKO của nước sắc lá.--- 2-2222 2+zSEE22EEEcE2xrrrzsrrrsed 41 Bảng 3. Tỷ lệ %HTKO của nước sắc thane. cc ceccecceecesceescesssesseessesseeseeeseeseesssen 42 Bang 3.

Tỷ lệ %IHHTKO của nước sắc rỄ. Giá trị IC› của các nước SBC .- cu t0 2211202102121 re 44 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Chỉ Boerhavia có hơn 40 loài, trong đó, Nam sâm bò (Boerhavia diffusa L.) là loài rat phd biến, mọc hoang nhiều noi, có thé có chủng dưới loài [17]. Nam sâm bò là cây thân thảo, phân bố ở vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và nơi có khí hậu am áp như: An Độ, Trung Quốc, Lào, Campuchia.

O Việt Nam, Nam sâm bò phân bố ở một so vùng đất cát như Quang Ninh, Binh Thuận, thành phố Hồ Chí Minh. Ở An Độ, Brazil, Nam sâm bò thường được sử dụng trong Y học cô truyền dé trị nhiều loại bệnh trong đó có tiêu đường và ung thư [12. Theo Y học cô truyền Việt Nam, Nam sâm bỏ được dùng dé chữa hen suyén, đau da day, phù thing, thiểu máu, vàng da. gan cô trướng, phù, tiểu it, táo bón thường xuyên.

các bệnh về lá lách. viêm nhiễm bên trong. Rễ có tác dụng lợi tiêu, nhuận tràng, trị long dom, loét giác mạc, quáng gà. Lá Nam sâm bò có tác dụng trị hen suyén [1].

Một số công trình ngoài nước đã chứng minh Nam sâm bò thu nhận tại Án Độ chứa một lượng lớn các hợp chất như flavonoid, alkaloid, steroid, triterpenoid, lipid, lignin, carbohydrate, protein. glycoprotein, punarnavine, boeravinone,. trong đó, một số chất đã thé hiện nhiều hoạt tính sinh học như: kháng oxy hóa, chống sự di căn của tế bào ung thư, điều hòa và hỗ trợ miễn dịch, có kha nang tạo phức với các ion kim loại nên nó có tác dụng như những chất xúc tác ngăn cản các phản ứng oxy hoá. Do đó, chúng có tiềm năng trong việc điều chế các loại thuốc chữa trị các bệnh liên quan tới gốc tự do, bảo vệ cơ thé, ngăn ngừa xơ vữa động mach, tai biến mạch mau, lão hoá, thoái hoá gan, các ton thương do bức xạ [8, 12, 15, 17, 19].

Công trình nghiên cứu của Đỗ Thi Mỹ Liên (2014) đã tiễn hành khảo sát thành phan hóa học và hoạt tính sinh học của 3 loài thuộc chi Boerhavia, họ Bông phan. Kết quả đã phân lập được 55 hợp chất, trong đỏ có 16 hợp chất mới. Kết quả sàng lọc hoạt tính ức chế các tế bào ung thư cho thấy các hợp chất boeravinone thẻ hiện hoạt tính gây độc tế bào trên đòng tế bào ung thư vú MCF-7 và ung thư cỗ tử cung Hela [5]. 2 Tuy nhiên, ở Việt Nam, các bằng chứng khoa học về loài dược liệu này còn chưa sang to.

Trên thé giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng, bên cạnh sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế - xã hội, con người phải đối mặt với nhiều bệnh tật có nguy cơ tiêm an từ môi trường. Một trong những tác nhân gây ra các bệnh tật là các gốc oxy hoạt động (Reactive oxygen species: ROS). Các ROS này có thê là sản phâm của quá trình sinh hóa trong tế bào; kết quả của quá trình tác động của các tác nhân vật lí, hóa học, ô nhiễm môi trường, viêm. Ở một nồng độ cao, các gốc tự do có khả năng tân công các đại phân tử như DNA, protein, lipid,.

Từ đó, chúng hủy hoại tế bào băng cách oxy hóa màng tế bao, gây cản trở trong việc thải chat cặn bã và tiếp nhận thực phẩm, sau đó. chúng sẽ tan công các ty thé, phá vỡ nguồn cung cap năng lượng. Sau cùng, gốc tự do sẽ làm suy yếu các kích thích tố, enzyme khiến cơ thẻ không tăng trưởng được. Một số gốc tự do phô biến như: superoxid (O,*), hydroxyl (OH*), hydroperoxid (HOO’), peroxid (ROO), oxid nitric (NO?),.

Bên cạnh đó, trong hóa trị liệu ung thư, các nhà khoa học đã chứng minh mỗi quan hệ chặt chẽ giữa hiện tượng kháng thuốc và nông các gốc oxy hóa bên trong tế bào. Từ đó, nó đã mở ra một hướng ứng dụng mới trong điều trị lâm sàng ung thư nhằm hạn chế khả năng kháng thuốc và tăng cường sức đề kháng cho bệnh nhân ung thư. Trong cơ thé, tế bào có các enzyme tham gia các phản ứng chuyên hóa các ROS này. Bên cạnh đó, các hợp chất có hoạt tính kháng oxi hóa có kha năng tương tác và vô hiệu hóa các ROS.

Một số chất kháng oxy hóa như: vitamine E, omega (w)-3, N-acetyl-cysteine, bardoxolone,. Hiện nay, nhu cau của con người trong van dé bảo vệ sức khỏe va chăm sóc sắc đẹp ngày càng tăng cao. Vì vậy, ngoài các chất kháng oxy hóa nội sinh, con người có thé bé sung thêm các chất kháng oxy hóa từ tự nhiên. Trong đó, việc nghiên cứu các hoạt chất có kha năng ức chế gốc tự do từ tự nhiên đang là vân đề thu hút được sự quan tâm chú ý của các nhà khoa học.

Vì vậy, dé tài tiến hành nghiên cứu các đặc điểm sinh học bao gồm một số đặc điểm hình thái và khả năng kháng oxi hóa in vitro của Nam sâm bò ở khu vực Cần Giờ - Tp. HCM để cung cap những dan liệu cho các nghiên cứu vẻ sau và ứng dụng trong lĩnh vực y học. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Nghiên cứu khả năng kháng oxy hóa in vitro của Nam sâm bò thu nhận ở huyện Cần Giờ (Tp. Nội dung nghiên cứu - Khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa của các cao chiết ethanol và chloroform của Nam sâm bò.

- Khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa của nước sắc Nam sâm bò. Cách tiếp cận của đề tài Các gốc tự do có nguồn gốc từ oxy kém bền vững, năng lượng cao có khả năng phản ứng với những đại phân tử trong tế bào như lipid, protein, DNA,. bằng cách cho điện tử; từ đó, gây rối loạn các quá trình sinh hóa trong cơ thé. Trong tự nhiên, có rất nhiều hợp chất có khả năng tương tác và vô hiệu hóa các gốc tự do này gọi là các chất kháng oxy hóa.

Một số phương pháp được sử dụng dé khảo sát hoạt tính kháng oxy hóa như: phương pháp bắt gốc tự do DPPH, năng lực khử, thử hoạt tính ức chế gốc tự do NO, xác định hàm lượng Malonyl đialdehyde, đánh giá khả năng kết hợp với ion sắt II, thử hoạt tính ức chế enzyme xanthine oxidase. Mỗi phương pháp hướng tới các gốc tự đo khác nhau trong tế bào, vì vậy, dé khảo sát day đủ khả năng kháng oxy hóa của một hợp chất. người ta thường sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. Trong đó, phương pháp bắt gốc tự do DPPH được sử dụng rất hữu hiệu, phô biến nhất vì nó cho kết quả tin cậy, nhanh chóng và ôn định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hoạt Tính Kháng Oxy Hóa Của Nam Sâm Bò Tại Cần Giờ, TP. HCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng kháng oxy hóa của nam sâm bò, một loại thảo dược quý hiếm. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các thành phần hóa học có trong nam sâm bò mà còn chỉ ra những lợi ích sức khỏe tiềm năng mà nó mang lại, đặc biệt trong việc hỗ trợ hệ miễn dịch và chống lại các gốc tự do gây hại cho cơ thể. Đối với những ai quan tâm đến y học cổ truyền và các liệu pháp tự nhiên, tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá.

Để mở rộng thêm kiến thức về các loại thảo dược và tác dụng của chúng, bạn có thể tham khảo tài liệu **Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng tăng cường miễn dịch của cao khô lá đu đủ rừng trevesia palmata roxb ex lindl vis họ nhân sâm araliaceae để tìm hiểu thêm về các thảo dược khác có tác dụng tương tự. Ngoài ra, tài liệu **Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu độc tính bán trường diễn và khả năng kháng ung thư vú của dịch chiết từ vỏ măng cụt garcinia magostana l cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về khả năng chống ung thư của các loại thảo dược. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu **Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và tác dụng kháng viêm của một số loài thuộc chi balanophora j r g forst ở việt nam để hiểu rõ hơn về các tác dụng kháng viêm của thảo dược. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu thảo dược và ứng dụng của chúng trong y học.