Nghiên Cứu Hệ Thống Chỉ Tiêu Thống Kê Nhà Ở Xã Hội Tại Việt Nam

Nghiên cứu hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội tại Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Kinh Tế Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

173
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HỆ THỐNG CHỈ TIÊU THỐNG KÊ NHÀ Ở XÃ HỘI

1.1. Những vấn đề lý luận chung về nhà ở và nhà ở xã hội

1.2. Đặc điểm của nhà ở xã hội

1.3. Phân loại nhà ở xã hội

1.4. Vai trò, nhu cầu của nhà ở xã hội

1.5. Hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội

1.6. Hệ thống chỉ tiêu thống kê

1.7. Hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội

1.8. Những thuận lợi và khó khăn trong việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê về nhà ở xã hội

1.8.1. Nhân tố chủ quan

1.8.2. Nhân tố khách quan

1.9. Quy trình đề xuất hệ thống chỉ tiêu thống kê về nhà ở xã hội

KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG CHỈ TIÊU THỐNG KÊ NHÀ Ở XÃ HỘI TẠI VIỆT NAM

2.1. Tổng quan nghiên cứu

2.2. Một số nghiên cứu về hệ thống chỉ tiêu nhà ở/nhà ở xã hội trên thế giới

2.3. Nghiên cứu trong nước liên quan đến nhà ở xã hội. Hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội tại Việt Nam hiện nay

2.4. Thực trạng hệ thống chỉ tiêu về nhà ở xã hội

2.5. Đánh giá các chỉ tiêu

2.6. Thực trạng về tổ chức đảm bảo thông tin để xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội

2.7. Thực trạng mô hình tổ chức và quản lý hệ thống chỉ tiêu về nhà ở xã hội

2.8. Thực trạng quy định thu thập và chất lượng thông tin tại Bộ Xây dựng

2.9. Thực trạng nguồn lực về cơ sở vật chất, tài chính dành cho công tác đảm bảo thông tin thống kê tại Bộ Xây dựng

2.10. Đánh giá chung về hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội Việt Nam hiện nay

2.10.1. Kết quả đạt được

2.10.2. Những tồn tại

2.10.3. Nguyên nhân của những tồn tại

KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT HỆ THỐNG CHỈ TIÊU THỐNG KÊ NHÀ Ở XÃ HỘI TẠI VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI

3.1. Nhu cầu thông tin thống kê nhà ở xã hội và định hướng trong thời gian tới

3.1.1. Nhu cầu thông tin thống kê

3.1.2. Nhu cầu thông tin về nhà ở xã hội tại Việt Nam trong thời gian tới

3.2. Đề xuất hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội

3.2.1. Nguyên tắc đề xuất hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội

3.2.2. Định hướng hoàn thiện về quy mô của hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội tại Việt Nam trong thời gian tới

3.2.3. Nội dung phương pháp tính và giải thích các chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội được đề xuất

3.2.4. Định hướng hoàn thiện về việc tổ chức thông tin nhằm đáp ứng chức năng của Bộ Xây dựng quản lý nhà ở xã hội tại Việt Nam trong thời gian tới

3.2.5. Một số giải pháp đảm bảo thông tin phục vụ cho yêu cầu tính toán các chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội tại Việt Nam được đề xuất

3.2.5.1. Giải pháp thứ nhất là đổi mới mô hình tổ chức, xây dựng và quản lý hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội
3.2.5.2. Giải pháp thứ hai là quy định trách nhiệm và chế tài trong việc bảo đảm thông tin
3.2.5.3. Giải pháp thứ ba là chú trọng về nguồn lực đầu tư nâng cao cơ sở vật chất và tài chính cho việc xây dựng và quản lý Hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội

3.2.6. Một số kiến nghị để thực hiện hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội đã đề xuất

3.2.6.1. Kiến nghị thứ nhất là về cơ chế chính sách về quản lý nhà ở xã hội
3.2.6.2. Kiến nghị thứ hai là về bộ máy tổ chức và đa dạng hóa hình thức thu thập thông tin thống kê
3.2.6.3. Kiến nghị thứ ba là tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin
3.2.6.4. Kiến nghị thứ tư là về tăng kinh phí cho hoạt động thống kê

3.2.7. Lộ trình thực hiện hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội ở đề xuất

KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chỉ Tiêu Thống Kê Nhà Ở Xã Hội

Nghiên cứu chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội là vô cùng quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Nhà ở không chỉ là nhu cầu cơ bản của mỗi người dân mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo an sinh xã hội. Đảng và Nhà nước đã có nhiều nỗ lực trong việc hoàn thiện thể chế, cơ chế và chính sách liên quan đến nhà ở xã hội Việt Nam. Việc giải quyết tốt vấn đề nhà ở cho người dân, đặc biệt là những đối tượng có thu nhập thấp, góp phần quan trọng vào sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước. Theo Quyết định số 338/QĐ-TTg, Chính phủ phê duyệt Đề án “Đầu tư xây dựng ít nhất 1 triệu căn hộ nhà ở xã hội cho đối tượng thu nhập thấp, công nhân khu công nghiệp giai đoạn 2021 - 2030”.

1.1. Tầm quan trọng của thống kê nhà ở trong chính sách

Thống kê nhà ở xã hội đóng vai trò then chốt trong việc hoạch định chính sách. Số liệu chính xác và đầy đủ giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về nhu cầu thực tế, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp và hiệu quả. Việc thiếu thông tin chính xác có thể dẫn đến các chính sách không phù hợp, gây lãng phí nguồn lực và không đáp ứng được nhu cầu của người dân. Chính sách nhà ở xã hội cần dựa trên những bằng chứng xác thực từ số liệu thống kê nhà ở xã hội.

1.2. Vai trò của chỉ tiêu thống kê trong quản lý nhà ở xã hội

Hệ thống chỉ tiêu thống kê là công cụ quan trọng để quản lý và đánh giá hiệu quả của các chương trình phát triển nhà ở xã hội. Các chỉ tiêu này giúp theo dõi tiến độ, đánh giá tác động và điều chỉnh chính sách khi cần thiết. Một hệ thống chỉ tiêu đầy đủ và chính xác sẽ giúp các cơ quan quản lý nhà nước thực hiện tốt chức năng của mình, đảm bảo nhà ở xã hội được xây dựng và phân phối một cách công bằng và hiệu quả.

II. Vấn Đề Thách Thức Thực Trạng Nhà Ở Xã Hội Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế. Chưa có sự thống nhất giữa các ban ngành về chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội, và chưa có một hệ thống chỉ tiêu hoàn chỉnh riêng về nhà ở xã hội. Bản thân Bộ Xây dựng hiện nay mới chỉ có rất ít chỉ tiêu đánh giá về nhà ở nói chung và chưa có hệ thống chỉ tiêu thống kê hoàn chỉnh riêng biệt về nhà ở xã hội. Điều này gây khó khăn cho việc thực hiện chức năng quản lý và chưa thực sự đáp ứng nhu cầu của xã hội.

2.1. Thiếu hụt số liệu thống kê chi tiết về nhà ở xã hội

Một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt số liệu thống kê chi tiết về nhà ở xã hội. Các số liệu hiện có thường chỉ dừng lại ở số lượng dự án và diện tích xây dựng, mà chưa đi sâu vào các khía cạnh quan trọng khác như đối tượng thụ hưởng, chất lượng công trình, và hiệu quả sử dụng. Việc thiếu thông tin chi tiết gây khó khăn cho việc đánh giá chính xác tình hình và đưa ra các giải pháp phù hợp. Cần có báo cáo nhà ở xã hội chi tiết và thường xuyên.

2.2. Sự phân tán trong quản lý và thu thập thông tin nhà ở xã hội

Việc quản lý và thu thập thông tin về nhà ở xã hội hiện nay còn phân tán, thiếu sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương. Mỗi đơn vị có thể có các tiêu chí và phương pháp thu thập thông tin khác nhau, dẫn đến sự không đồng nhất và khó khăn trong việc tổng hợp và so sánh số liệu. Cần có một cơ chế phối hợp chặt chẽ hơn để đảm bảo tính thống nhất và đầy đủ của thông tin. Cần có sự phối hợp giữa Bộ Xây dựng và Tổng cục Thống kê.

2.3. Khoảng trống lý luận về hệ thống chỉ tiêu thống kê

Các công trình nghiên cứu từ trước đến nay tại Việt Nam mặc dù có nhiều nghiên cứu về lĩnh vực nhà ở xã hội, nhưng các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào nội dung chính sách nhà ở xã hội chứ chưa có một nghiên cứu nào về nội dung thống kê thông tin về nhà ở xã hội, nhất là chưa có nghiên cứu nào đầy đủ và chi tiết về hệ thống chỉ tiêu thống kê về nhà ở xã hội. Đây là khoảng trống lý luận mà Luận án sẽ tiếp tục nghiên cứu.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Chỉ Tiêu Thống Kê NOXH

Để xây dựng một hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội hiệu quả, cần có một phương pháp tiếp cận khoa học và toàn diện. Phương pháp này bao gồm việc xác định rõ mục tiêu, phạm vi, và đối tượng của hệ thống chỉ tiêu; lựa chọn các chỉ tiêu phù hợp và có khả năng đo lường; xây dựng quy trình thu thập, xử lý, và phân tích thông tin; và đảm bảo tính khả thi và bền vững của hệ thống. Cần có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, và các cơ quan quản lý nhà nước.

3.1. Xác định nhu cầu thông tin thống kê nhà ở xã hội

Bước đầu tiên trong việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê là xác định rõ nhu cầu thông tin của các bên liên quan, bao gồm các nhà hoạch định chính sách, các cơ quan quản lý nhà nước, các doanh nghiệp xây dựng, và người dân. Nhu cầu thông tin này cần được xác định dựa trên các mục tiêu và yêu cầu cụ thể của từng bên, cũng như các quy định của pháp luật. Cần có khảo sát và đánh giá kỹ lưỡng để đảm bảo thông tin thu thập được là đầy đủ và chính xác.

3.2. Lựa chọn chỉ tiêu thống kê phù hợp và có khả năng đo lường

Sau khi xác định được nhu cầu thông tin, cần lựa chọn các chỉ tiêu thống kê phù hợp và có khả năng đo lường. Các chỉ tiêu này cần đáp ứng các tiêu chí như tính chính xác, tính đầy đủ, tính kịp thời, tính so sánh, và tính khả thi. Cần có sự tham khảo ý kiến của các chuyên gia và nhà khoa học để đảm bảo các chỉ tiêu được lựa chọn là phù hợp và có giá trị thực tiễn. Cần có tiêu chí nhà ở xã hội rõ ràng.

3.3. Xây dựng quy trình thu thập và xử lý thông tin nhà ở xã hội

Để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin, cần xây dựng một quy trình thu thập và xử lý thông tin rõ ràng và hiệu quả. Quy trình này cần quy định rõ trách nhiệm của từng bên liên quan, các phương pháp thu thập thông tin, các bước xử lý và kiểm tra thông tin, và các biện pháp bảo mật thông tin. Cần có sự đào tạo và hướng dẫn cho các cán bộ tham gia vào quy trình này để đảm bảo họ có đủ năng lực và kỹ năng để thực hiện công việc. Cần có quy định về thu thập thông tin nhà ở xã hội.

IV. Đề Xuất Hệ Thống Chỉ Tiêu Thống Kê Nhà Ở Xã Hội Mới

Dựa trên những phân tích và đánh giá ở trên, Luận án đề xuất một hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội mới, bao gồm các chỉ tiêu về số lượng, chất lượng, đối tượng thụ hưởng, và hiệu quả sử dụng. Hệ thống chỉ tiêu này được xây dựng dựa trên các nguyên tắc khoa học, thực tiễn, và phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Mục tiêu của hệ thống chỉ tiêu này là cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác cho các nhà hoạch định chính sách, các cơ quan quản lý nhà nước, và người dân.

4.1. Các chỉ số nhà ở xã hội về số lượng và quy mô

Các chỉ tiêu về số lượng và quy mô bao gồm số lượng dự án nhà ở xã hội được phê duyệt, số lượng căn hộ được xây dựng, diện tích sàn xây dựng, và tổng vốn đầu tư. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá quy mô và tốc độ phát triển của nhà ở xã hội. Cần có chỉ số nhà ở xã hội cụ thể và chi tiết.

4.2. Các chỉ số nhà ở xã hội về chất lượng và tiện nghi

Các chỉ tiêu về chất lượng và tiện nghi bao gồm chất lượng công trình, diện tích căn hộ bình quân, số lượng phòng ngủ, số lượng nhà vệ sinh, và các tiện ích công cộng. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá chất lượng cuộc sống của người dân trong nhà ở xã hội. Cần có tiêu chuẩn nhà ở xã hội rõ ràng.

4.3. Các chỉ số nhà ở xã hội về đối tượng thụ hưởng và hiệu quả sử dụng

Các chỉ tiêu về đối tượng thụ hưởng và hiệu quả sử dụng bao gồm tỷ lệ người thu nhập thấp được tiếp cận nhà ở xã hội, tỷ lệ căn hộ được sử dụng đúng mục đích, và tỷ lệ người dân hài lòng với nhà ở xã hội. Các chỉ tiêu này giúp đánh giá tính công bằng và hiệu quả của các chương trình nhà ở xã hội. Cần có đánh giá nhà ở xã hội thường xuyên.

V. Giải Pháp Đảm Bảo Thông Tin Cho Thống Kê Nhà Ở Xã Hội

Để đảm bảo thông tin phục vụ cho yêu cầu tính toán các chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm đổi mới mô hình tổ chức, xây dựng và quản lý hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội; quy định trách nhiệm và chế tài trong việc bảo đảm thông tin; và chú trọng về nguồn lực đầu tư nâng cao cơ sở vật chất và tài chính cho việc xây dựng và quản lý Hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội.

5.1. Đổi mới mô hình tổ chức và quản lý hệ thống chỉ tiêu

Cần đổi mới mô hình tổ chức và quản lý hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội theo hướng tập trung, thống nhất, và chuyên nghiệp. Cần thành lập một đơn vị chuyên trách về thống kê nhà ở xã hội tại Bộ Xây dựng, có trách nhiệm thu thập, xử lý, và phân tích thông tin. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa đơn vị này với các đơn vị khác trong Bộ, cũng như với các bộ, ngành và địa phương liên quan. Cần có quản lý nhà ở xã hội hiệu quả.

5.2. Quy định trách nhiệm và chế tài trong việc bảo đảm thông tin

Cần quy định rõ trách nhiệm của từng bên liên quan trong việc bảo đảm thông tin về nhà ở xã hội. Cần có các chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm quy định về bảo đảm thông tin, như cung cấp thông tin sai lệch, chậm trễ, hoặc không đầy đủ. Cần có cơ chế kiểm tra và giám sát thường xuyên để đảm bảo các quy định được thực hiện nghiêm túc. Cần có luật nhà ở xã hội rõ ràng.

VI. Kiến Nghị Lộ Trình Thực Hiện Chỉ Tiêu Thống Kê Nhà Ở Xã Hội

Để thực hiện thành công hệ thống chỉ tiêu thống kê nhà ở xã hội đã đề xuất, cần có các kiến nghị và lộ trình thực hiện cụ thể. Các kiến nghị này bao gồm về cơ chế chính sách về quản lý nhà ở xã hội; về bộ máy tổ chức và đa dạng hóa hình thức thu thập thông tin thống kê; về tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin; và về tăng kinh phí cho hoạt động thống kê. Cần có một lộ trình thực hiện rõ ràng và khả thi, với các bước đi cụ thể và thời gian biểu chi tiết.

6.1. Về cơ chế chính sách và quản lý nhà ở xã hội

Cần hoàn thiện cơ chế chính sách về quản lý nhà ở xã hội, đảm bảo tính minh bạch, công bằng, và hiệu quả. Cần có các quy định rõ ràng về đối tượng thụ hưởng, tiêu chuẩn nhà ở xã hội, và quy trình phân phối. Cần có cơ chế kiểm tra và giám sát chặt chẽ để ngăn chặn các hành vi tiêu cực và tham nhũng. Cần có chính sách nhà ở xã hội phù hợp.

6.2. Về bộ máy tổ chức và thu thập thông tin nhà ở xã hội

Cần kiện toàn bộ máy tổ chức và đa dạng hóa hình thức thu thập thông tin thống kê. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương liên quan. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác thu thập và xử lý thông tin. Cần có các hình thức thu thập thông tin đa dạng, như điều tra, khảo sát, và báo cáo. Cần có thông tin nhà ở xã hội đầy đủ.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HỆ THỐNG CHỈ TIÊU THỐNG KÊ NHÀ Ở XÃ HỘI 1. Những vấn đề lý luận chung về nhà ở và nhà ở xã hội 1. Khái niệm nhà ở Có rất nhiều khái niệm về nhà ở như: “Ngôi nhà - sản phẩm của hoạt động xây dựng mà không gian bên trong có tổ chức,được ngăn cách với môi trường bên ngoài, dùng để ở, hoạt động công cộng hay sản xuất, bảo quản vật liệu, sản phẩm.” (1) hay nói cách khác, nhà ở là tài sản có giá trị đặc biệt đối với đời sống con người, là bộ phận quan trọng để bảo vệ con người trước các hiện tượng tự nhiên, hoặc “nhà là công trình xây dựng có mái, tường bao quanh, cửa ra vào để ở, sinh hoạt văn hoá, xã hội hoặc cất giữ vật chất, phục vụ cho các hoạt động cá nhân và tập thể của con người” (2), và có tác dụng bảo vệ cho các hoạt động đó. Hiện nay, tùy thuộc vào góc độ nghiên cứu mà khái niệm nhà ở được hiểu và định nghĩa khác nhau.

Cụ thể như sau: Luật Nhà ở số 65/2014/QH13 ngày 25 tháng 11 năm 2014 định nghĩa “Nhà ở là công trình xây dựng với mục đích để ở và phục vụ các nhu cầu sinh hoạt của hộ gia đình, cá nhân”. Nhà ở được chia thành các loại như sau: Thứ nhất là chia theo mục đích sử dụng: Một là nhà ở riêng lẻ là nhà ở thuộc quyền sử dụng hợp phát của cá nhân, hộ gia đình, tổ chức được xây dựng trên đất được ghi nhận có mục đích sử dụng là đất thổ cư; Hai là nhà chung cư là nhà ở có hai phần sở hữu công cộng và sở hữu cá nhân, có nhiều hơn 1 tầng, nhiều căn, có hệ thống hạ tầng sử dụng chung cho các tầng, các căn hộ. Chung cư có thể bao gồm cả sử dụng để ở và để kinh doanh; Ba là nhà ở thương mại là nhà ở được đầu tư để cho thuê, cho thuê mua hoặc bán theo giá thị trường; Bốn là nhà ở công vụ là nhà ở dành cho các đối tượng đang làm việc tại các cơ quan nhà nước được giao để ở và quản lý. Sau khi rời khỏi vị trí công tác theo quy định phải trả lại cơ quan quản lý hoặc được mua lại theo quy định; (1) - Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam (TCXD 13:1991) về phân cấp nhà và công trình dân dụng (2) - Tạp chí Kinh doanh và Tài chính (Business & Finance) ngày 13 tháng 4 năm 2020 10 Năm là nhà ở xã hội là nhà ở mà Nhà nước hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ kinh phí theo nhiều mức cho một số đối tượng theo quy định.

Thứ hai là chia theo cấp công trình hay kết cấu kỹ thuật bao gồm: Nhà biệt thự, nhà cấp I, nhà cấp II, nhà cấp III, nhà cấp IV và nhà tạm. Trong bất cứ xã hội nào cũng có sự phân hóa giàu nghèo nên nhu cầu về chỗ ở cũng sẽ có nhiều loại nhằm đáp ứng khả năng chi trả của từng nhóm người trong xã hội. Đối với nhóm người thu nhập cao thì sẽ có những nhu cầu về nhà ở có chất lượng và giá trị cao, còn người thu nhập thấp thì phải chấp nhận ngược lại, thậm chí họ có thể không có nhà ở và được xếp vào người “vô gia cư”. Khi đó các nhà quản lý phải thể hiện trách nhiệm xã hội bằng cách tìm cách đáp ứng nhu cầu về chỗ ở cho người có thu nhập thấp bằng sản phẩm nhà ở phù hợp với họ, đó chính là Nhà ở xã hội.

Khái niệm nhà ở xã hội  Dưới đây là khái niệm nhà ở xã hội (nhà ở dành cho người có thu nhập thấp) của một số nước trên thế giới. Điều 25 của Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền ghi nhận “Mọi người đều có quyền có được một cuộc sống đầy đủ về sức khỏe và hạnh phúc, của chính mình và của gia đình mình, bao gồm thực phẩm, quần áo và nơi trú ngụ”. Tuyên bố Vancouver 1976 về định cư con người cho rằng “Chỗ ở và các dịch vụ đầy đủ là quyền cơ bản của con người, chính phủ có nghĩa vụ đảm bảo tất cả mọi người đều có được điều đó, bắt đầu bằng những hỗ trợ trực tiếp cho những người ít cơ hội nhất, thông qua những chương trình hoạt động hướng dẫn tự vươn lên và hành động cộng đồng”(3). Theo Dyk (1995), thuật ngữ nhà ở xã hội (social housing) ở Canada được dùng để chỉ nhà ở thuộc chương trình hỗ trợ do các tổ chức nhà ở phi lợi nhuận và các tổ chức nhà ở hợp tác xã sở hữu và điều hành.

Scanlon & Whitehead (2007) khi nghiên cứu về nhà ở xã hội ở 9 nước châu (4) Âu cho rằng không có một định nghĩa chung chính thức về nhà ở xã hội ở các nước này, hay nói cách khác khái niệm về nhà ở xã hội (social housing) khá khác nhau giữa các quốc gia châu Âu. Cụ thể như sau: Định nghĩa về nhà ở xã hội của một số nước như Hà Lan và Thụy Điển liên quan đến đối tượng sở hữu nhà, cụ thể là các tổ chức phi lợi nhuận và chính quyền địa (3)- Những vấn đề nhà ở cho người nghèo tại thành phố Hồ Chí Minh, PGS.TS Trần Thị Kim Xuyến và ThS. Phạm Thị Thùy trang, Trường Đại học Khoa học, Xã hội và Nhân văn – Đại học quốc gia TP. Hồ Chí Minh, … (4) - 9 nước châu Âu thuộc nghiên cứu này bao gồm: Hà Lan, Áo, Đan Mạch, Thụy Điển, Anh, Pháp, Ai len, Đức và Hung-ga-ri 11 phương; nước Áo và Pháp - khái niệm nhà ở xã hội lại liên quan đến đối tượng xây dựng nhà ở xã hội; nước Ai len và Anh - khái niệm nhà ở xã hội lại đi liền với giá tiền thuê nhà ở xã hội so với giá thị trường; hoặc liên quan đến nguồn vốn và/hoặc chương trình trợ cấp như ở Pháp và Đức.

Nhưng quan trọng nhất là ở hầu hết các nước này, định nghĩa về nhà ở xã hội có liên quan mật thiết đến mục đích cung ứng nhà ở tại các quốc gia đó. Cụ thể, ở một số nước như Áo và Thụy Điển, tất cả các hộ gia đình đều là đối tượng được hưởng lợi từ chương trình nhà ở xã hội, nhưng ở các nước còn lại nhà ở xã hội chỉ được cấp cho những người không thể tự mình mua được nhà. Tại Hoa Kỳ, nhà ở dành cho người thu nhập thấp/nhà ở giá rẻ (“affordable housing" - nhà ở có giá hợp lý dựa trên thu nhập của người dân) là một khái niệm được dùng phổ biến trong chính sách nhà ở của Hoa Kỳ (5). Theo đó, “nhà ở cho người thu nhập thấp/nhà ở giá rẻ là loại nhà mà chi phí người dân phải trả cho nó không quá 30% thu nhập của họ”(6).

Gia đình nào phải chi trả nhiều hơn 30% thu nhập cho nhà ở được coi như gặp khó khăn về giá nhà và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các khoản chi tiêu dành cho thực phẩm, quần áo, giao thông và chăm sóc sức khỏe. Ở quy mô toàn quốc, các chính sách hỗ trợ đối với người có nhu cầu mua hoặc thuê nhà và các tổ chức cung cấp nhà được thực hiện bởi hai cơ quan chính phủ: Tổng Cục Thuế (Internal Revenue Service - IRS) và Bộ Nhà ở và Phát triển Đô thị (Department of Housing and Urban Development - HUD). Trong rất nhiều chính sách về nhà ở được áp dụng thì có 2 nhóm chính sách có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của mô hình nhà ở giá rẻ. Đó là là chính sách thuế và chính sách trợ cấp cho người thuê nhà.

Tại Úc, nhà ở dành cho người thu nhập thấp được định nghĩa như sau: "Nhà ở xã hội là những căn nhà dành cho các đối tượng thuộc chương trình an sinh xã hội thuê, còn nhà giá rẻ là những căn có giá thuê thấp hơn 20% so với gía thị trường , dành cho nhóm người có thu nhập thấp”(7), hoặc nói cách khác thì nhà ở xã hội là nhà ở được cung ứng cho các hộ gia đình có thu nhập thấp hoặc trung bình, tương đối đầy đủ về mặt tiêu chuẩn cũng như vị trí địa lý, sao cho không tiêu tốn của hộ quá nhiều tiền đến mức hộ không thể đáp ứng các nhu cầu cơ bản hàng ngày khác của họ. Theo Woetzel & cộng sự (2014), khái niệm nhà ở dành cho người thu nhập thấp khá khác nhau giữa các quốc gia, tuy nhiên điểm chung về nhà ở dành cho người thu (5) - Chính sách nhà ở tại Hoa Kỳ - Giáo sư John M. Quigley, giám đốc chương trình Nhà ở và Kinh tế Đô thị, trường Chính sách công Goldman thuộc trường Đại học California, Berkeley. (7) – Báo cáo nghiên cứu do Đại học New South Wales và Hiệp hội công nghiệp nhà ở Cộng đồng NSW (Community Housing Industry Association NSW) 12 nhập thấp là nó bao gồm cấu phần tài chính (hay tỷ lệ thu nhập hộ gia đình dành cho nhà ở), một tiêu chí giúp nhận biết nhóm thu nhập nào bị ảnh hưởng và với mức thu nhập nào hộ sẽ được nhận trợ giúp về nhà ở.

Nhìn chung trên thế giới các quốc gia thường định nghĩa nhà ở cho người thu nhập thấp là nhà ở mà hộ gia đình phải bỏ ra từ 30 đến 40% thu nhập của họ, còn ở Việt Nam thì nội dung nhà ở xã hội được xác định theo quan điểm kinh tế chính trị xã hội của nước ta.  Khái niệm nhà ở xã hội tại Việt Nam Luật Nhà ở số 65/2014/QH13 ngày 25 tháng 11 năm 2014 định nghĩa “Nhà ở xã hội là nhà ở có sự hỗ trợ của Nhà nước cho các đối tượng được hưởng chính sách hỗ trợ về nhà ở theo quy định của Luật này”. Vậy nhà ở xã hội là một loại nhà ở thuộc sở hữu của cơ quan nhà nước (trung ương hoặc địa phương), hoặc các loại nhà ở được sở hữu và quản lý bởi nhà nước, các tổ chức phi lợi nhuận được xây dựng với mục đích cung cấp nhà ở giá rẻ cho một số đối tượng được ưu tiên trong xã hội và được cho thuê hoặc cho ở với giá thấp hơn so với mặt bằng giá cho thuê nhà thương mại trên thị trường. Tại Việt Nam, theo quy định trong các văn bản của cơ quan Nhà nước có thể hiểu nhà ở xã hội là nhà ở do (1) Nhà nước hoặc (2) các tổ chức, cá nhân thuộc mọi thành phần kinh tế bỏ vốn đầu tư xây dựng nhà ở cho các đối tượng được quy định trong Luật Nhà ở.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hệ Thống Chỉ Tiêu Thống Kê Nhà Ở Xã Hội Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chỉ tiêu thống kê liên quan đến nhà ở xã hội tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiện trạng mà còn đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hệ thống chỉ tiêu, từ đó hỗ trợ việc hoạch định chính sách và phát triển bền vững trong lĩnh vực nhà ở xã hội. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức quản lý và phát triển nhà ở cho người thu nhập thấp, cũng như các chính sách liên quan.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn tín dụng ngân hàng với việc phát triển nhà ở cho người thu nhập thấp trên địa bàn đô thị hà nội, nơi cung cấp cái nhìn về vai trò của tín dụng ngân hàng trong việc phát triển nhà ở. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp tài chính phát triển nhà ở cho người thu nhập thấp ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp tài chính cần thiết cho người thu nhập thấp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ phát triển nhà ở xã hội cho người thu nhập thấp tại đô thị và các khu công nghiệp tập trung thành phố hồ chí minh sẽ mang đến cái nhìn cụ thể về phát triển nhà ở xã hội tại một trong những thành phố lớn nhất Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề nhà ở xã hội tại Việt Nam.