Chương 1 đã trình bày sự phát triển của các mạng thông tin di động từ thế hệ đầu tiên (1G) đến mạng LTE thế hệ thứ tư (4G/LTE). Ngoài ra, chương cũng đã đề cập đến quá trình tiêu chuẩn hóa của các công nghệ mạng di động, cùng với việc trình bày một cái nhìn tổng quát về kiến trúc và chức năng của mạng 4G/LTE. Qua đó có thể thấy rõ vị trí và vai trò của LTE trong quá trình phát triển của ngành thông tin di động. Bên cạnh đó, các KPI trong trong việc đo kiểm mạng 4G/LTE cũng được trình bày.
DỊCH VỤ DATA DI ĐỘNG 4G 2.1 Giới thiệu chung Dịch vụ data hiện nay đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, đặc biệt là trên các thiết bị di động. Qua việc sử dụng công nghệ tiên tiến như 2G, 3G và 4G, data cho phép khách hàng truy cập internet một cách linh hoạt và tiện lợi. Không chỉ giới hạn ở việc sử dụng điện thoại di động để liên lạc hay nhắn tin, sức mạnh của data mở ra một thế giới mới đầy tiện ích và thông tin. Từ việc tra cứu thông tin, cập nhật tin tức mới nhất, cho đến việc giải trí và học tập, mọi thứ đều có thể được thực hiện mọi lúc, mọi nơi thông qua một chiếc điện thoại di động.1 Mobile Internet trong nước Mobile Internet là dịch vụ kết nối mạng không dây trên các thiết bị di động, cho phép người dùng truy cập vào Internet từ bất kỳ đâu có sóng điện thoại di động.
Dịch vụ Mobile Internet trong nước được cung cấp bởi các nhà mạng di động, như Viettel, Vinaphone, Mobifone và các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông khác. Người dùng có thể truy cập vào Internet thông qua mạng di động 2G, 3G, 4G hoặc kết nối WiFi công cộng. Mobile Internet trong nước cung cấp cho người dùng nhiều tiện ích và lợi ích. Người dùng có thể duyệt web, gửi và nhận email, truy cập mạng xã hội, xem video trực tuyến, nghe nhạc, chơi game và thực hiện các giao dịch trực tuyến.
Nó cũng cung cấp khả năng truy cập nhanh chóng và thuận tiện vào thông tin, giải trí và các dịch vụ trực tuyến. Viettel hiện đang triển khai công nghệ không dây 4G để cung cấp trải nghiệm tốt nhất về chất lượng và tốc độ sử dụng Mobile Internet di động. Dưới đây là một số gói cước Mobile Internet phổ biến của Viettel [11]: Gói cước DMAX200: Cước phí: 200 000 VNĐ Data 3G miễn phí tốc độ cao: 3 GB Cú pháp đăng ký: Gửi tin nhắn DMAX200 đến số 191 11 Thời gian sử dụng: 30 ngày. Gói cước DMAX: Cước phí: 120 000 VNĐ Data 3G miễn phí tốc độ cao: 1.5 GB Cú pháp đăng ký: Gửi tin nhắn DMAX đến số 191 Thời gian sử dụng: 30 ngày.
Gói cước MIMAX90: Cước phí: 90 000 VNĐ Data 3G miễn phí tốc độ cao: 1.5 GB Cú pháp đăng ký: Gửi tin nhắn MIMAX90 đến số 191 Thời gian sử dụng: 30 ngày. Gói cước MIMAX: Cước phí: 50 000 VNĐ Data 3G miễn phí tốc độ cao: 600 MB Cú pháp đăng ký: Gửi tin nhắn MIMAX đến số 191 Thời gian sử dụng: 30 ngày.2 Mobile Internet roamming Mobile Internet roaming là dịch vụ cho phép người dùng di động truy cập Internet khi đi du lịch hoặc di chuyển sang các quốc gia khác, bên ngoài mạng di động của nhà mạng gốc của họ. Khi người dùng di chuyển đến một quốc gia khác, điện thoại di động của họ sẽ kết nối với mạng di động của nhà mạng địa phương thông qua quá trình gọi là roaming. Khi đó, người dùng có thể sử dụng dữ liệu di động từ nhà mạng địa phương để truy cập Internet.
Tuy nhiên, khi sử dụng Mobile Internet roaming, người dùng cần lưu ý các vấn đề liên quan đến giới hạn dữ liệu, phí roaming và tốc độ kết nối. Roaming có thể làm tăng chi phí sử dụng dịch vụ Internet, vì vậy người dùng cần kiểm tra và hiểu rõ các gói cước roaming và giới hạn dữ liệu của nhà mạng của họ trước khi sử dụng dịch vụ. Dưới đây là một số thông tin về Mobile Internet roaming với một số nhà mạng phổ biến: T-Mobile: 12 Gói cước Go5G, MAX và Plus: Cung cấp tới 5 GB dữ liệu tốc độ cao trong hơn 215 quốc gia và điểm đến mà không tính thêm phí. Gói cước Go5G, Magenta, ONE và Simple Choice: Cung cấp tới 5 GB dữ liệu tốc độ cao trong 11 quốc gia châu Âu (Áo, Croatia, Cộng hòa Séc, Đức, Hungary, Ba Lan, Slovakia, Bắc Macedonia, Montenegro, Romania và Hy Lạp) mà không tính thêm phí.
Gói cước Go5G Plus, Go5G, MAX, Plus, Magenta, ONE và Simple Choice: Cho phép gửi tin nhắn và sử dụng dữ liệu tới tốc độ 256 kpbs trong hơn 215 quốc gia và điểm đến mà không tính thêm phí. Cuộc gọi thoại có giá là 0,25 đô la Mỹ/phút [12]. Bật chế độ data roaming trong cài đặt thiết bị của bạn. Mobile Internet roaming đã mang lại cho người dùng di động sự tiện lợi và kết nối liên tục khi đi du lịch hoặc làm việc ở các quốc gia khác.
Điều này giúp mở rộng phạm vi sử dụng dịch vụ Internet và tạo ra trải nghiệm kết nối toàn cầu cho người dùng di động.3 Nhắn tin đa phương tiện MMS Nhắn tin đa phương tiện (Multimedia Messaging Service - MMS) là dịch vụ cho phép người dùng gửi và nhận thông điệp chứa nhiều phương tiện như hình ảnh, âm thanh, video và văn bản trên điện thoại di động [13]. Người dùng có thể tạo và gửi MMS bằng cách chọn các tập tin đa phương tiện từ bộ nhớ điện thoại hoặc chụp ảnh/video mới. Sau đó, họ có thể thêm văn bản, biểu tượng cảm xúc và các tùy chọn tương tự để tạo nên một thông điệp đa phương tiện độc đáo. Người nhận MMS sẽ nhận được thông điệp trên điện thoại di động của họ và có thể xem, lưu trữ hoặc chia sẻ nó.
Dưới đây là một số điểm quan trọng về MMS [14]: Khác biệt giữa MMS và SMS: SMS (Short Message Services) là dịch vụ tin nhắn ngắn chỉ hỗ trợ gửi ký tự chữ số và chữ viết, với giới hạn không quá 160 ký tự. Nếu vượt quá, tin nhắn sẽ bị tách thành nhiều phần. 13 MMS cho phép gửi nhiều loại nội dung hơn, bao gồm hình ảnh, âm thanh, email, và các định dạng thông tin đa dạng. Lợi ích của dịch vụ MMS: Cho phép gửi và nhận tin nhanh chóng trên điện thoại.
Dễ dàng gửi tin MMS đến Email mà không cần mở ứng dụng email. Hỗ trợ nội dung và kí tự nhiều hơn so với SMS. Có thể gửi kèm dữ liệu âm thanh, hình ảnh, video có dung lượng tối đa lên tới 300 KB. Điều kiện và đối tượng sử dụng MMS: Thuê bao cần là số điện thoại đang hoạt động cả hai chiều và đã đăng ký dịch vụ Mobile Internet.
MMS gửi bắt buộc phải có kết nối Internet.4 Dịch vụ Mobile Office WAN Dịch vụ Mobile Office WAN là dịch vụ mạng di động được cung cấp để hỗ trợ và kết nối các văn phòng di động và nhân viên làm việc từ xa với mạng nội bộ của doanh nghiệp. Nó cho phép người dùng truy cập các tài nguyên, ứng dụng và dữ liệu doanh nghiệp từ bất kỳ đâu có kết nối Internet. Dịch vụ này dựa trên hạ tầng sóng 2G/3G/4G và mạng chuyển mạch gói di động của Viettel. Dưới đây là một số thông tin về Mobile Office WAN [15]: Kết nối từ UE tới UE: Đây là kết nối giữa các thiết bị di động trong mạng doanh nghiệp.
Kết nối từ UE tới Internet nhưng giới hạn truy cập: Cho phép các thiết bị di động kết nối với Internet, nhưng có hạn chế truy cập. Kết nối từ UE tới mạng WAN doanh nghiệp: Dịch vụ này cho phép truyền dữ liệu giữa các điểm trong mạng riêng của doanh nghiệp. Mobile Office WAN giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tăng tính linh hoạt và đảm bảo bảo mật cao trong việc truyền dữ liệu giữa các chi nhánh và trụ sở. Nó là một phần quan trọng của hạ tầng mạng cho các doanh nghiệp hiện đại.3 Mô hình cung cấp dịch vụ 14 Đối với dịch vụ data di động của Viettel, khách hàng phải đăng ký gói cước Mobile internet theo các cách sau: Đăng ký qua SMS đến đầu số 191: Khách hàng có thể sử dụng điện thoại di động của mình để gửi tin nhắn SMS chứa thông tin đăng ký gói cước tương ứng đến số 191.
Đăng ký phần mềm My Viettel: Khách hàng có thể tải xuống và cài đặt ứng dụng My Viettel trên điện thoại di động của mình. Sau khi đăng nhập vào ứng dụng, khách hàng có thể tìm và chọn gói cước Mobile Internet phù hợp và thực hiện đăng ký trực tiếp từ ứng dụng. Đăng ký qua USSD *098#: Khách hàng có thể sử dụng điện thoại di động của mình để gọi số USSD *098# và làm theo các hướng dẫn trên màn hình để đăng ký gói cước Mobile Internet.4 Thành phần và node mạng liên quan 2.1 Mạng vô tuyến 4G 2. Người dùng (User equipment - UE) UE là nền tảng cho các ứng dụng kết nối, duy trì và ngắt kết nối khi cần thiết, cung cấp giao diện và các ứng dụng cho người dùng.
UE gồm đầu cuối người dùng (UE) và khối nhận dạng thuê bao (USIM): UE là điện thoại di động hoặc các thiết bị đầu cuối truy nhập Internet như modem (Dcom 3G, Homegateway), kết nối với NodeB qua giao diện vô tuyến Uu. USIM (Universal Subscriber Identity Module): Là thẻ nhớ thông minh, được gắn trên UE, lưu trữ những thông tin như số điện thoại, mã số mạng di động, các mã số phục vụ cho việc nhận thực thuê bao. eNodeB là điểm cuối của tất cả các giao thức vô tuyến về phía UE, nó chịu 15 trách nhiệm tiếp nhận dữ liệu từ các kết nối vô tuyến và truyền dữ liệu tới mạng lõi EPC (Evolved Packet Core). Các chức năng của eNodeB gồm có: Kiểm soát quá trình truyền tải dữ liệu từ UE qua giao diện vô tuyến và truyền tải dữ liệu tới mạng lõi EPC.
Quản lý và cấp phát tài nguyên vô tuyến, cũng như lập lịch truyền dữ liệu cho UE. Tham gia quản lý tính di động của UE ở chế độ rỗi và chế độ kết nối.