I. Toàn cảnh giá truyền tải điện thị trường bán buôn Việt Nam
Thị trường điện Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, hướng tới một mô hình cạnh tranh và minh bạch hơn. Trọng tâm của quá trình này là việc xây dựng và vận hành hiệu quả thị trường điện cạnh tranh, đặc biệt là Thị trường bán buôn điện cạnh tranh Việt Nam (VWEM). Trong cấu trúc này, giá truyền tải điện đóng vai trò xương sống, quyết định đến tính công bằng và hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Hiện nay, việc xác định một cơ chế giá phù hợp không chỉ là bài toán kỹ thuật mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh năng lượng và thu hút đầu tư theo định hướng của Quy hoạch điện VIII. Một cơ cấu giá điện hợp lý cần phản ánh đúng chi phí truyền tải điện, đồng thời tạo ra tín hiệu thị trường rõ ràng cho các đơn vị phát điện, đơn vị mua buôn và các nhà đầu tư. Theo lộ trình đã được phê duyệt, Việt Nam đã đi qua giai đoạn Thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM) và đang vận hành VWEM, tiến tới Thị trường bán lẻ điện cạnh tranh (VREM). Mỗi bước đi này đều đòi hỏi sự hoàn thiện về cơ chế, trong đó việc tính đúng, tính đủ phí truyền tải điện là nhiệm_vụ cấp bách. Các đơn vị chủ chốt như Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia (EVNNPT) là những nhân tố trung tâm trong việc triển khai và vận hành lưới điện truyền tải, đảm bảo hệ thống điện quốc gia hoạt động ổn định và hiệu quả. Việc nghiên cứu và đề xuất một phương pháp tính giá mới, thay thế cho cơ chế hiện hành, là cần thiết để giải quyết các tồn tại và thúc đẩy thị trường phát triển bền vững.
1.1. Lộ trình phát triển thị trường điện cạnh tranh VWEM
Lộ trình hình thành và phát triển thị trường điện tại Việt Nam được thực hiện qua ba cấp độ chính: Thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM), Thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM), và Thị trường bán lẻ điện cạnh tranh (VREM). Giai đoạn từ 2017-2022 đánh dấu sự khởi đầu của VWEM, nơi các nguồn phát cạnh tranh để bán điện cho các công ty điện lực thay vì chỉ một bên mua duy nhất. Mục tiêu của VWEM là tăng cường cạnh tranh, đảm bảo giá điện hợp lý và thu hút vốn đầu tư từ mọi thành phần kinh tế, giảm dần sự phụ thuộc vào đầu tư nhà nước. Nguyên tắc xây dựng thị trường này dựa trên sự công khai, bình đẳng và minh bạch trong các giao dịch mua bán điện.
1.2. Vai trò của EVNNPT và Tập đoàn Điện lực Việt Nam EVN
Trong thị trường điện cạnh tranh, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và đặc biệt là Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia (EVNNPT) giữ vai trò độc quyền tự nhiên trong hoạt động truyền tải và điều độ hệ thống. EVNNPT chịu trách nhiệm đầu tư, nâng cấp, bảo dưỡng và vận hành lưới điện truyền tải. Đơn vị này cũng thực hiện đấu nối các nhà máy điện và khách hàng lớn vào hệ thống điện quốc gia. Việc đảm bảo đủ nguồn vốn cho EVNNPT để thực hiện các nhiệm vụ này là yếu tố sống còn, và cơ cấu giá điện truyền tải chính là công cụ tài chính quan trọng nhất để thực hiện mục tiêu đó.
II. Thách thức của phương pháp tem thư trong giá truyền tải điện
Phương pháp tính giá truyền tải điện hiện hành tại Việt Nam, được quy định trong các Thông tư quy định giá điện, chủ yếu dựa trên mô hình "tem thư" (Postage Stamp). Theo đó, giá được áp dụng thống nhất trên toàn quốc, không phụ thuộc vào khoảng cách hay vị trí địa lý. Công thức chung là lấy tổng doanh thu cho phép của EVNNPT chia cho tổng sản lượng điện năng truyền tải dự kiến. Mặc dù đơn giản và dễ áp dụng, phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng khi vận hành trong một thị trường điện cạnh tranh. Luận văn của Đinh Thanh Minh (2017) chỉ rõ, cơ chế này không phản ánh đúng các yếu tố chi phí thực tế, không tạo ra tín hiệu kinh tế để tối ưu hóa việc sử dụng lưới điện và khuyến khích đầu tư hiệu quả. Nó không tính đến các trường hợp nghẽn mạch, tổn thất điện năng trên lưới, hay chi phí thực tế để kết nối một đơn vị mới. Hậu quả là tạo ra sự trợ giá chéo giữa các khu vực, khi một giao dịch ngắn phải "gánh" chi phí cho một giao dịch dài. Điều này làm giảm tính minh bạch và công bằng, đồng thời đặt toàn bộ gánh nặng đầu tư mở rộng lưới điện lên vai EVNNPT. Việc thiếu một cơ chế phân bổ chi phí truyền tải điện hợp lý đang là một rào cản lớn, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững của ngành điện và đảm bảo an ninh năng lượng theo tinh thần Quy hoạch điện VIII.
2.1. Phân tích hạn chế của biểu giá điện theo phương pháp cũ
Phương pháp tem thư có đặc điểm là đơn giản, dễ thực hiện. Tuy nhiên, nó không phản ánh được các yếu tố quan trọng như khoảng cách truyền tải, tình trạng nghẽn mạch, và chi phí vận hành hệ thống điện tại các nút khác nhau. Việc áp dụng một mức giá duy nhất trên toàn quốc dẫn đến việc các nhà máy điện ở xa trung tâm phụ tải không phải trả chi phí cao hơn, từ đó không khuyến khích việc đặt nhà máy gần nơi tiêu thụ để giảm tổn thất điện năng trên lưới. Đây là một trong những hạn chế lớn nhất của biểu giá điện hiện hành.
2.2. Gánh nặng chi phí đầu tư và vận hành lưới điện truyền tải
Toàn bộ chi phí đầu tư, nâng cấp và mở rộng lưới điện truyền tải hiện đang được gộp chung vào một rổ chi phí và phân bổ đều. Điều này tạo áp lực tài chính rất lớn cho EVNNPT. Khi một nhà máy điện hoặc khách hàng lớn mới đấu nối, gây ra chi phí đầu tư bổ sung đáng kể, chi phí này lại được xã hội hóa thay vì do chính đơn vị hưởng lợi trực tiếp chi trả một phần. Cơ chế này không tạo động lực để các đơn vị mới lựa chọn phương án đấu nối tối ưu và tiết kiệm nhất cho toàn hệ thống.
III. Hướng dẫn tính phí đấu nối vào lưới điện truyền tải quốc gia
Để khắc phục hạn chế của phương pháp tem thư và giảm gánh nặng tài chính cho EVNNPT, nghiên cứu đề xuất một cấu trúc giá mới bao gồm hai thành phần chính: phí đấu nối và phí sử dụng. Phí đấu nối là chi phí mà các đơn vị sử dụng lưới điện mới (nhà máy điện, khách hàng lớn) phải trả cho việc kết nối tài sản của họ vào hệ thống điện quốc gia. Mục tiêu của loại phí này là đảm bảo đơn vị gây ra chi phí đầu tư mở rộng tài sản truyền tải phải chịu trách nhiệm tài chính tương ứng. Cách tiếp cận này giúp minh bạch hóa chi phí truyền tải điện và đảm bảo công bằng giữa người dùng cũ và người dùng mới. Việc xác định phí đấu nối dựa trên nguyên tắc chi phí thực tế phát sinh. Cụ thể, EVNNPT sẽ tính toán các chi phí tăng thêm cần thiết để xây dựng các tài sản đấu nối, từ đường dây, máy biến áp đến các thiết bị bảo vệ, điều khiển liên quan. Cục Điều tiết Điện lực sẽ đóng vai trò thẩm định và phê duyệt phương pháp tính toán này, đảm bảo tính hợp lý và minh bạch. Việc áp dụng phí đấu nối không chỉ giúp EVNNPT thu hồi vốn đầu tư một cách trực tiếp mà còn tạo ra tín hiệu mạnh mẽ, khuyến khích các nhà đầu tư lựa chọn vị trí và quy mô dự án một cách tối ưu, góp phần giảm thiểu chi phí phát triển lưới điện truyền tải trong dài hạn.
3.1. Nguyên tắc xác định tài sản và điểm giao nhận điện
Phí đấu nối được tính dựa trên các "tài sản đấu nối", là những tài sản truyền tải tăng thêm cần thiết để một đơn vị mới có thể phát điện vào hệ thống hoặc nhận điện từ hệ thống. Ranh giới giữa "tài sản đấu nối" (do đơn vị mới đầu tư hoặc chi trả) và "tài sản hệ thống" (thuộc sở hữu chung của EVNNPT) được xác định rõ ràng. Điểm giao nhận điện là vị trí vật lý nơi tài sản của hai bên kết nối. Việc phân định rạch ròi các tài sản này là cơ sở để tính toán chi phí một cách chính xác.
3.2. Cách phân bổ chi phí cho đơn vị sử dụng lưới điện mới
Chi phí đấu nối là các chi phí tăng thêm mà EVNNPT phải gánh chịu do sự xuất hiện của đơn vị mới, và đơn vị này sẽ chi trả trực tiếp. Các chi phí này bao gồm toàn bộ vốn đầu tư xây dựng các công trình cần thiết cho việc đấu nối. Phương pháp này đảm bảo nguyên tắc "người gây ra chi phí là người chi trả", tạo sự công bằng và khuyến khích các nhà đầu tư xem xét kỹ lưỡng các phương án kỹ thuật để tối ưu hóa chi phí đấu nối, tránh các phương án đắt đỏ không cần thiết.
IV. Phương pháp xác định phí sử dụng hệ thống điện quốc gia
Bên cạnh phí đấu nối, thành phần thứ hai trong cấu trúc giá đề xuất là phí sử dụng hệ thống. Đây là khoản phí mà tất cả các đơn vị (cả đơn vị phát điện và đơn vị mua điện) phải trả cho việc sử dụng chung phần tài sản của lưới điện truyền tải quốc gia. Phí này nhằm thu hồi các chi phí cố định, bao gồm chi phí vận hành hệ thống điện, bảo dưỡng, chi phí khấu hao tài sản hiện hữu và lợi nhuận định mức cho EVNNPT. Việc tách bạch phí sử dụng khỏi phí đấu nối giúp phản ánh đúng bản chất của hai loại chi phí khác nhau. Một bên là chi phí biến đổi phát sinh do người dùng mới, một bên là chi phí cố định để duy trì toàn bộ hệ thống. Cơ sở để tính toán phí sử dụng vẫn dựa trên phương pháp chi phí tổng hợp (Roll-in), tương tự như phương pháp tem thư nhưng đã được điều chỉnh. Tổng các chi phí hợp lệ sẽ được phân bổ cho các đơn vị dựa trên các tiêu chí như công suất đăng ký hoặc sản lượng điện năng giao dịch. Quyết định về giá truyền tải điện hàng năm do Cục Điều tiết Điện lực ban hành sẽ phê duyệt mức phí này, đảm bảo EVNNPT có đủ doanh thu để vận hành an toàn, tin cậy và phát triển hệ thống điện quốc gia theo quy hoạch, đồng thời đảm bảo tính minh bạch trong việc xác định giá mua bán điện trên thị trường.
4.1. Cơ sở tính toán chi phí vận hành và bảo dưỡng cho phép
Phí sử dụng hệ thống được xây dựng để bù đắp các chi phí hợp lệ của EVNNPT. Các chi phí này bao gồm chi phí vốn (khấu hao, lãi vay) và chi phí vận hành và bảo dưỡng (O&M) cho phép. Các hạng mục chi phí này được xác định hàng năm dựa trên các quy định của nhà nước, đảm bảo EVNNPT có đủ nguồn lực để duy trì chất lượng vận hành và độ tin cậy của lưới điện truyền tải.
4.2. Vai trò của Cục Điều tiết Điện lực trong việc phê duyệt
Trong cơ chế mới, Cục Điều tiết Điện lực (ERAV) giữ vai trò trung tâm trong việc thẩm định và phê duyệt cả phương pháp tính và mức phí cụ thể. Hàng năm, EVNNPT sẽ lập hồ sơ tính toán giá truyền tải điện, bao gồm cả phí đấu nối và phí sử dụng, để trình ERAV xem xét. Sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý nhà nước đảm bảo rằng biểu giá điện được xây dựng một cách minh bạch, công bằng, bảo vệ quyền lợi của cả đơn vị truyền tải và người sử dụng điện.
V. So sánh hiệu quả mô hình giá truyền tải điện mới và cũ
Việc áp dụng mô hình giá truyền tải hai thành phần (phí đấu nối và phí sử dụng) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp tem thư truyền thống. Hiệu quả rõ rệt nhất là việc phân bổ chi phí một cách công bằng và minh bạch hơn. Theo luận văn của Đinh Thanh Minh (2017), mô hình mới giúp giảm đáng kể gánh nặng đầu tư cho EVNNPT bằng cách yêu cầu các nhà máy điện mới phải trả chi phí cho việc kết nối vào lưới điện truyền tải. Điều này không chỉ giải quyết bài toán tài chính mà còn tạo ra một tín hiệu kinh tế mạnh mẽ. Các nhà đầu tư sẽ phải cân nhắc kỹ lưỡng hơn về vị trí đặt nhà máy để tối ưu hóa chi phí đấu nối, ưu tiên các khu vực có sẵn hạ tầng lưới, từ đó giúp phát triển hệ thống điện quốc gia một cách đồng bộ và hiệu quả hơn. Đối với thị trường điện cạnh tranh, cơ chế này làm cho giá mua bán điện phản ánh chính xác hơn chi phí thực tế tại từng địa điểm. Nó loại bỏ sự méo mó do trợ giá chéo, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh giữa các đơn vị phát điện. Về lâu dài, mô hình này góp phần đảm bảo an ninh năng lượng, thu hút đầu tư vào ngành điện theo đúng định hướng Quy hoạch điện VIII và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM).
5.1. Lợi ích cho các bên tham gia thị trường điện cạnh tranh
Mô hình mới mang lại lợi ích cho nhiều bên. EVNNPT giảm được áp lực tài chính, tập trung nguồn lực vào vận hành và nâng cấp các tài sản hệ thống lõi. Các đơn vị phát điện có một cơ chế chi phí rõ ràng, minh bạch để tính toán hiệu quả đầu tư. Các đơn vị mua điện và người tiêu dùng cuối cùng được hưởng lợi từ một thị trường hiệu quả hơn, với cơ cấu giá điện phản ánh đúng chi phí và giảm thiểu sự lãng phí.
5.2. Tác động tích cực đến khung giá phát điện và đầu tư mới
Khi chi phí đấu nối được tính riêng, khung giá phát điện sẽ trở nên cạnh tranh hơn vì nó không còn phải "gánh" các chi phí đầu tư lưới không liên quan. Các nhà đầu tư sẽ nhận được tín hiệu giá chính xác về các khu vực cần nguồn điện, khuyến khích họ đầu tư vào những nơi có giá trị cao nhất cho hệ thống, thay vì chỉ dựa vào các ưu đãi không gắn với hiệu quả vận hành của hệ thống điện quốc gia.