Luận văn: Nghiên cứu tính toán giá truyền tải điện thị trường bán buôn cạnh tranh VN

Luận văn phân tích, đề xuất phương pháp tính giá truyền tải điện trong thị trường bán buôn cạnh tranh Việt Nam, đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giá truyền tải điện thị trường bán buôn Việt Nam

Thị trường điện Việt Nam đang trong giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, hướng tới một mô hình cạnh tranh và minh bạch hơn. Trọng tâm của quá trình này là việc xây dựng và vận hành hiệu quả thị trường điện cạnh tranh, đặc biệt là Thị trường bán buôn điện cạnh tranh Việt Nam (VWEM). Trong cấu trúc này, giá truyền tải điện đóng vai trò xương sống, quyết định đến tính công bằng và hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Hiện nay, việc xác định một cơ chế giá phù hợp không chỉ là bài toán kỹ thuật mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh năng lượng và thu hút đầu tư theo định hướng của Quy hoạch điện VIII. Một cơ cấu giá điện hợp lý cần phản ánh đúng chi phí truyền tải điện, đồng thời tạo ra tín hiệu thị trường rõ ràng cho các đơn vị phát điện, đơn vị mua buôn và các nhà đầu tư. Theo lộ trình đã được phê duyệt, Việt Nam đã đi qua giai đoạn Thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM) và đang vận hành VWEM, tiến tới Thị trường bán lẻ điện cạnh tranh (VREM). Mỗi bước đi này đều đòi hỏi sự hoàn thiện về cơ chế, trong đó việc tính đúng, tính đủ phí truyền tải điện là nhiệm_vụ cấp bách. Các đơn vị chủ chốt như Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia (EVNNPT) là những nhân tố trung tâm trong việc triển khai và vận hành lưới điện truyền tải, đảm bảo hệ thống điện quốc gia hoạt động ổn định và hiệu quả. Việc nghiên cứu và đề xuất một phương pháp tính giá mới, thay thế cho cơ chế hiện hành, là cần thiết để giải quyết các tồn tại và thúc đẩy thị trường phát triển bền vững.

1.1. Lộ trình phát triển thị trường điện cạnh tranh VWEM

Lộ trình hình thành và phát triển thị trường điện tại Việt Nam được thực hiện qua ba cấp độ chính: Thị trường phát điện cạnh tranh (VCGM), Thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM), và Thị trường bán lẻ điện cạnh tranh (VREM). Giai đoạn từ 2017-2022 đánh dấu sự khởi đầu của VWEM, nơi các nguồn phát cạnh tranh để bán điện cho các công ty điện lực thay vì chỉ một bên mua duy nhất. Mục tiêu của VWEM là tăng cường cạnh tranh, đảm bảo giá điện hợp lý và thu hút vốn đầu tư từ mọi thành phần kinh tế, giảm dần sự phụ thuộc vào đầu tư nhà nước. Nguyên tắc xây dựng thị trường này dựa trên sự công khai, bình đẳng và minh bạch trong các giao dịch mua bán điện.

1.2. Vai trò của EVNNPT và Tập đoàn Điện lực Việt Nam EVN

Trong thị trường điện cạnh tranh, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và đặc biệt là Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia (EVNNPT) giữ vai trò độc quyền tự nhiên trong hoạt động truyền tải và điều độ hệ thống. EVNNPT chịu trách nhiệm đầu tư, nâng cấp, bảo dưỡng và vận hành lưới điện truyền tải. Đơn vị này cũng thực hiện đấu nối các nhà máy điện và khách hàng lớn vào hệ thống điện quốc gia. Việc đảm bảo đủ nguồn vốn cho EVNNPT để thực hiện các nhiệm vụ này là yếu tố sống còn, và cơ cấu giá điện truyền tải chính là công cụ tài chính quan trọng nhất để thực hiện mục tiêu đó.

II. Thách thức của phương pháp tem thư trong giá truyền tải điện

Phương pháp tính giá truyền tải điện hiện hành tại Việt Nam, được quy định trong các Thông tư quy định giá điện, chủ yếu dựa trên mô hình "tem thư" (Postage Stamp). Theo đó, giá được áp dụng thống nhất trên toàn quốc, không phụ thuộc vào khoảng cách hay vị trí địa lý. Công thức chung là lấy tổng doanh thu cho phép của EVNNPT chia cho tổng sản lượng điện năng truyền tải dự kiến. Mặc dù đơn giản và dễ áp dụng, phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng khi vận hành trong một thị trường điện cạnh tranh. Luận văn của Đinh Thanh Minh (2017) chỉ rõ, cơ chế này không phản ánh đúng các yếu tố chi phí thực tế, không tạo ra tín hiệu kinh tế để tối ưu hóa việc sử dụng lưới điện và khuyến khích đầu tư hiệu quả. Nó không tính đến các trường hợp nghẽn mạch, tổn thất điện năng trên lưới, hay chi phí thực tế để kết nối một đơn vị mới. Hậu quả là tạo ra sự trợ giá chéo giữa các khu vực, khi một giao dịch ngắn phải "gánh" chi phí cho một giao dịch dài. Điều này làm giảm tính minh bạch và công bằng, đồng thời đặt toàn bộ gánh nặng đầu tư mở rộng lưới điện lên vai EVNNPT. Việc thiếu một cơ chế phân bổ chi phí truyền tải điện hợp lý đang là một rào cản lớn, ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển bền vững của ngành điện và đảm bảo an ninh năng lượng theo tinh thần Quy hoạch điện VIII.

2.1. Phân tích hạn chế của biểu giá điện theo phương pháp cũ

Phương pháp tem thư có đặc điểm là đơn giản, dễ thực hiện. Tuy nhiên, nó không phản ánh được các yếu tố quan trọng như khoảng cách truyền tải, tình trạng nghẽn mạch, và chi phí vận hành hệ thống điện tại các nút khác nhau. Việc áp dụng một mức giá duy nhất trên toàn quốc dẫn đến việc các nhà máy điện ở xa trung tâm phụ tải không phải trả chi phí cao hơn, từ đó không khuyến khích việc đặt nhà máy gần nơi tiêu thụ để giảm tổn thất điện năng trên lưới. Đây là một trong những hạn chế lớn nhất của biểu giá điện hiện hành.

2.2. Gánh nặng chi phí đầu tư và vận hành lưới điện truyền tải

Toàn bộ chi phí đầu tư, nâng cấp và mở rộng lưới điện truyền tải hiện đang được gộp chung vào một rổ chi phí và phân bổ đều. Điều này tạo áp lực tài chính rất lớn cho EVNNPT. Khi một nhà máy điện hoặc khách hàng lớn mới đấu nối, gây ra chi phí đầu tư bổ sung đáng kể, chi phí này lại được xã hội hóa thay vì do chính đơn vị hưởng lợi trực tiếp chi trả một phần. Cơ chế này không tạo động lực để các đơn vị mới lựa chọn phương án đấu nối tối ưu và tiết kiệm nhất cho toàn hệ thống.

III. Hướng dẫn tính phí đấu nối vào lưới điện truyền tải quốc gia

Để khắc phục hạn chế của phương pháp tem thư và giảm gánh nặng tài chính cho EVNNPT, nghiên cứu đề xuất một cấu trúc giá mới bao gồm hai thành phần chính: phí đấu nối và phí sử dụng. Phí đấu nối là chi phí mà các đơn vị sử dụng lưới điện mới (nhà máy điện, khách hàng lớn) phải trả cho việc kết nối tài sản của họ vào hệ thống điện quốc gia. Mục tiêu của loại phí này là đảm bảo đơn vị gây ra chi phí đầu tư mở rộng tài sản truyền tải phải chịu trách nhiệm tài chính tương ứng. Cách tiếp cận này giúp minh bạch hóa chi phí truyền tải điện và đảm bảo công bằng giữa người dùng cũ và người dùng mới. Việc xác định phí đấu nối dựa trên nguyên tắc chi phí thực tế phát sinh. Cụ thể, EVNNPT sẽ tính toán các chi phí tăng thêm cần thiết để xây dựng các tài sản đấu nối, từ đường dây, máy biến áp đến các thiết bị bảo vệ, điều khiển liên quan. Cục Điều tiết Điện lực sẽ đóng vai trò thẩm định và phê duyệt phương pháp tính toán này, đảm bảo tính hợp lý và minh bạch. Việc áp dụng phí đấu nối không chỉ giúp EVNNPT thu hồi vốn đầu tư một cách trực tiếp mà còn tạo ra tín hiệu mạnh mẽ, khuyến khích các nhà đầu tư lựa chọn vị trí và quy mô dự án một cách tối ưu, góp phần giảm thiểu chi phí phát triển lưới điện truyền tải trong dài hạn.

3.1. Nguyên tắc xác định tài sản và điểm giao nhận điện

Phí đấu nối được tính dựa trên các "tài sản đấu nối", là những tài sản truyền tải tăng thêm cần thiết để một đơn vị mới có thể phát điện vào hệ thống hoặc nhận điện từ hệ thống. Ranh giới giữa "tài sản đấu nối" (do đơn vị mới đầu tư hoặc chi trả) và "tài sản hệ thống" (thuộc sở hữu chung của EVNNPT) được xác định rõ ràng. Điểm giao nhận điện là vị trí vật lý nơi tài sản của hai bên kết nối. Việc phân định rạch ròi các tài sản này là cơ sở để tính toán chi phí một cách chính xác.

3.2. Cách phân bổ chi phí cho đơn vị sử dụng lưới điện mới

Chi phí đấu nối là các chi phí tăng thêm mà EVNNPT phải gánh chịu do sự xuất hiện của đơn vị mới, và đơn vị này sẽ chi trả trực tiếp. Các chi phí này bao gồm toàn bộ vốn đầu tư xây dựng các công trình cần thiết cho việc đấu nối. Phương pháp này đảm bảo nguyên tắc "người gây ra chi phí là người chi trả", tạo sự công bằng và khuyến khích các nhà đầu tư xem xét kỹ lưỡng các phương án kỹ thuật để tối ưu hóa chi phí đấu nối, tránh các phương án đắt đỏ không cần thiết.

IV. Phương pháp xác định phí sử dụng hệ thống điện quốc gia

Bên cạnh phí đấu nối, thành phần thứ hai trong cấu trúc giá đề xuất là phí sử dụng hệ thống. Đây là khoản phí mà tất cả các đơn vị (cả đơn vị phát điện và đơn vị mua điện) phải trả cho việc sử dụng chung phần tài sản của lưới điện truyền tải quốc gia. Phí này nhằm thu hồi các chi phí cố định, bao gồm chi phí vận hành hệ thống điện, bảo dưỡng, chi phí khấu hao tài sản hiện hữu và lợi nhuận định mức cho EVNNPT. Việc tách bạch phí sử dụng khỏi phí đấu nối giúp phản ánh đúng bản chất của hai loại chi phí khác nhau. Một bên là chi phí biến đổi phát sinh do người dùng mới, một bên là chi phí cố định để duy trì toàn bộ hệ thống. Cơ sở để tính toán phí sử dụng vẫn dựa trên phương pháp chi phí tổng hợp (Roll-in), tương tự như phương pháp tem thư nhưng đã được điều chỉnh. Tổng các chi phí hợp lệ sẽ được phân bổ cho các đơn vị dựa trên các tiêu chí như công suất đăng ký hoặc sản lượng điện năng giao dịch. Quyết định về giá truyền tải điện hàng năm do Cục Điều tiết Điện lực ban hành sẽ phê duyệt mức phí này, đảm bảo EVNNPT có đủ doanh thu để vận hành an toàn, tin cậy và phát triển hệ thống điện quốc gia theo quy hoạch, đồng thời đảm bảo tính minh bạch trong việc xác định giá mua bán điện trên thị trường.

4.1. Cơ sở tính toán chi phí vận hành và bảo dưỡng cho phép

Phí sử dụng hệ thống được xây dựng để bù đắp các chi phí hợp lệ của EVNNPT. Các chi phí này bao gồm chi phí vốn (khấu hao, lãi vay) và chi phí vận hành và bảo dưỡng (O&M) cho phép. Các hạng mục chi phí này được xác định hàng năm dựa trên các quy định của nhà nước, đảm bảo EVNNPT có đủ nguồn lực để duy trì chất lượng vận hành và độ tin cậy của lưới điện truyền tải.

4.2. Vai trò của Cục Điều tiết Điện lực trong việc phê duyệt

Trong cơ chế mới, Cục Điều tiết Điện lực (ERAV) giữ vai trò trung tâm trong việc thẩm định và phê duyệt cả phương pháp tính và mức phí cụ thể. Hàng năm, EVNNPT sẽ lập hồ sơ tính toán giá truyền tải điện, bao gồm cả phí đấu nối và phí sử dụng, để trình ERAV xem xét. Sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý nhà nước đảm bảo rằng biểu giá điện được xây dựng một cách minh bạch, công bằng, bảo vệ quyền lợi của cả đơn vị truyền tải và người sử dụng điện.

V. So sánh hiệu quả mô hình giá truyền tải điện mới và cũ

Việc áp dụng mô hình giá truyền tải hai thành phần (phí đấu nối và phí sử dụng) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp tem thư truyền thống. Hiệu quả rõ rệt nhất là việc phân bổ chi phí một cách công bằng và minh bạch hơn. Theo luận văn của Đinh Thanh Minh (2017), mô hình mới giúp giảm đáng kể gánh nặng đầu tư cho EVNNPT bằng cách yêu cầu các nhà máy điện mới phải trả chi phí cho việc kết nối vào lưới điện truyền tải. Điều này không chỉ giải quyết bài toán tài chính mà còn tạo ra một tín hiệu kinh tế mạnh mẽ. Các nhà đầu tư sẽ phải cân nhắc kỹ lưỡng hơn về vị trí đặt nhà máy để tối ưu hóa chi phí đấu nối, ưu tiên các khu vực có sẵn hạ tầng lưới, từ đó giúp phát triển hệ thống điện quốc gia một cách đồng bộ và hiệu quả hơn. Đối với thị trường điện cạnh tranh, cơ chế này làm cho giá mua bán điện phản ánh chính xác hơn chi phí thực tế tại từng địa điểm. Nó loại bỏ sự méo mó do trợ giá chéo, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh giữa các đơn vị phát điện. Về lâu dài, mô hình này góp phần đảm bảo an ninh năng lượng, thu hút đầu tư vào ngành điện theo đúng định hướng Quy hoạch điện VIII và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thị trường bán buôn điện cạnh tranh (VWEM).

5.1. Lợi ích cho các bên tham gia thị trường điện cạnh tranh

Mô hình mới mang lại lợi ích cho nhiều bên. EVNNPT giảm được áp lực tài chính, tập trung nguồn lực vào vận hành và nâng cấp các tài sản hệ thống lõi. Các đơn vị phát điện có một cơ chế chi phí rõ ràng, minh bạch để tính toán hiệu quả đầu tư. Các đơn vị mua điện và người tiêu dùng cuối cùng được hưởng lợi từ một thị trường hiệu quả hơn, với cơ cấu giá điện phản ánh đúng chi phí và giảm thiểu sự lãng phí.

5.2. Tác động tích cực đến khung giá phát điện và đầu tư mới

Khi chi phí đấu nối được tính riêng, khung giá phát điện sẽ trở nên cạnh tranh hơn vì nó không còn phải "gánh" các chi phí đầu tư lưới không liên quan. Các nhà đầu tư sẽ nhận được tín hiệu giá chính xác về các khu vực cần nguồn điện, khuyến khích họ đầu tư vào những nơi có giá trị cao nhất cho hệ thống, thay vì chỉ dựa vào các ưu đãi không gắn với hiệu quả vận hành của hệ thống điện quốc gia.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƢỜNG ĐIỆN CẠNH TRANH VÀ THỊ TRƢỜNG BÁN BUÔN ĐIỆN CẠNH TRANH. Chƣơng 2: CÁC MÔ HÌNH TÍNH TOÁN GIÁ TRUYỀN TẢI TRONG THỊ TRƢỜNG ĐIỆN CẠNH TRANH. Chƣơng 3: CÁC PHƢƠNG PHÁP TÍNH TOÁN GIÁ TRUYỀN TẢI TRONG THỊ TRƢỜNG BÁN BUÔN ĐIỆN CẠNH TRANH. Chƣơng 4: ĐỀ XUẤT PHƢƠNG PHÁP TÍNH TOÁN GIÁ TRUYỀN TẢI TRONG THỊ TRƢỜNG BÁN BUÔN ĐIỆN CẠNH TRANH VIỆT NAM.

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƢỜNG ĐIỆN CẠNH TRANH VÀ THỊ TRƢỜNG BÁN BUÔN ĐIỆN CẠNH TRANH 1. Tổng quan về Thị trƣờng điện cạnh tranh Thị trƣờng điện cạnh tranh là mô hình phát triển tiên tiến của việc cung cấp điện đến ngƣời sử dụng và đem lại hiệu quả cho cả ngƣời bán, ngƣời mua và các bên liên quan. Để tổ chức thị trƣờng điện một cách tối ƣu, ngày nay ngoài những khâu nhƣ phát điện, truyền tải, phân phối còn phải tính đến các dịch vụ khác cần có và đƣợc cung cấp trong thị trƣờng điện. Từ chỗ giá điện chỉ tính đối với ngƣời sử dụng cuối cùng, giờ đây, sau khi triển khai thị trƣờng phát điện cạnh tranh và thí điểm thị trƣờng bán buôn điện cạnh tranh, chúng ta đã từng bƣớc tách và minh bạch giá các thành phần trong thị trƣờng điện: giá phát điện, truyền tải, phân phối bán lẻ đến hộ tiêu thụ.

Xây dựng và phát triển thị trƣờng điện cạnh tranh là chiến lƣợc phát triển quan trọng của ngành điện Việt Nam và đã đƣợc cụ thể hóa tại các văn bản quy phạm pháp luật: Luật Điện lực, Quyết định 26/2006/QĐ-TTg ngày 26 tháng 01 năm 2006 của Thủ tƣớng Chính phủ. Luật Điện lực do Quốc hội nƣớc Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam ban hành năm 2004 cũng đã quy định các nội dung liên quan đến định hƣớng, nguyên tắc xây dựng thị trƣờng điện cạnh tranh tại Việt Nam, cụ thể nhƣ sau: i) Công khai, công bằng, cạnh tranh lành mạnh có sự điều tiết của Nhà nƣớc; ii) Thu hút mọi thành phần kinh tế tham gia sản xuất, phân phối điện, bán buôn điện, bán lẻ điện; iii) Nhà nƣớc độc quyền trong hoạt động truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia, xây dựng và vận hành các nhà máy điện lớn, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng về kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh. - Nguyên tắc hoạt động của thị trƣờng điện lực, bao gồm: i) Bảo đảm công khai, bình đẳng, cạnh tranh lành mạnh, không phân biệt đối xử giữa các đối tƣợng tham gia thị trƣờng điện lực; ii) Tôn trọng quyền đƣợc tự chọn đối tác và hình thức giao dịch của các đối tƣợng mua bán điện trên thị trƣờng phù hợp với cấp độ phát triển của thị trƣờng điện lực; iii) Nhà nƣớc điều tiết hoạt động của thị trƣờng điện lực nhằm bảo đảm phát triển hệ thống điện bền vững, đáp ứng yêu cầu cung cấp điện an toàn, ổn định, hiệu quả. - Việc hình thành và phát triển thị trƣờng điện tại Việt Nam đƣợc thực hiện qua ba cấp độ, bao gồm: i) Thị trƣờng phát điện cạnh tranh; ii) Thị trƣờng bán buôn điện cạnh tranh; 5 iii) Thị trƣờng bán lẻ điện cạnh tranh.

Trong đó, lộ trình hình thành và phát triển thị trƣờng điện do Thủ tƣớng Chính phủ phê duyệt hiện nay nhƣ sau: • Thị trƣờng Phát điện cạnh tranh của Việt nam (VCGM) • Các nguồn phát cạnh tranh trong zthị trƣờng tập trung để bán điện cho một bên mua duy nhất (EPTC) Hiện tại • Nguồn phát và EPTC quản lý rủi ro bằng cách ký các CfD (HĐ chênh lệch giá) • Thị trƣờng bán buôn điện Việt Nam (VWEM) • Các nguồn phát cạnh tranh để bán cho các Công ty điện (PC) 2015-18: Thí điểm • Các CfD có sẵn sẽ đƣợc phân bổ lại cho các PC và nguồn phát 2019-21: Đầy cùng các PC sẽ ký thêm các CfD mới đủ • Thị trƣờng bán lẻ điện Việt Nam (VREM) • Các nguồn phát, các PC và các nhà cung cấp mới sẽ cạnh tranh để 2022-23: thí bán cho các khách hàng lẻ điểm • Khách hàng có thể chọn ký hợp đồng với bất kỳ nguồn phát hoặc 2024 >: Đầy đủ nhà cung cấp nào Hình 1.1: Lộ trình hình thành và phát triển thị trƣờng điện Việt Nam 1. Một số đặc điểm của Thị trƣờng phát điện cạnh tranh 1. Mục tiêu của thị trường Thị trƣờng phát điện cạnh tranh đƣợc phát triển nhằm đáp ứng đƣợc các mục tiêu cơ bản sau: - Đảm bảo cung cấp điện ổn định, đảm bảo thu hút đủ vốn đầu tƣ vào ngành điện nhằm đáp ứng nhu cầu tăng trƣởng của phụ tải, đồng thời hạn chế những xáo trộn lớn về cấu trúc ngành ảnh hƣởng đến việc vận hành của hệ thống điện. - Thu hút đầu tƣ từ các nguồn lực mới bên cạnh các nhà đầu tƣ truyền thống cần thu hút đƣợc những nguồn đầu tƣ khác, đặc biệt là các nhà đầu tƣ tƣ nhân và nƣớc ngoài.

- Tăng sự cạnh tranh để nâng cao hiệu quả hoạt động và có giá điện hợp lý, mức độ cạnh tranh trong thị trƣờng điện sẽ tăng lên dần dần để tạo ra những động lực mạnh mẽ khuyến khích nâng cao hiệu quả. Đối tượng tham gia thị trường - Tất cả các nhà máy điện có công suất đặt lớn hơn 30MW đấu nối trực tiếp vào lƣới điện quốc gia bắt buộc phải tham gia cạnh tranh bán điện (trừ các nhà máy đƣợc đầu tƣ theo hình thức BOT, các nhà máy điện gió, địa nhiệt…) - Từ năm 2015, các nhà máy thủy điện có công suất đặt đến 30 MW, đấu nối lƣới điện cấp điện áp từ 110 kV trở lên, đáp ứng đủ các điều kiện về cơ sở hạ tầng đƣợc quyền lựa chọn tham gia thị trƣờng điện. 6 - Các đơn vị cung cấp dịch vụ trong Thị trƣờng phát điện cạnh tranh, bao gồm: i) Trung tâm Điều độ hệ thống điện quốc gia đảm nhận vai trò của Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trƣờng điện và Đơn vị cung cấp dịch vụ thu nhập và quản lý số liệu đo đếm điện năng; ii) Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia đảm nhận vai trò đơn vị cung cấp dịch vụ truyền tải điện. Cấu trúc thị trường Thị trƣờng phát điện cạnh tranh Việt Nam áp dụng mô hình thị trƣờng điện tập trung toàn phần và chào giá dựa trên chi phí, tuy nhiên thực tế áp dụng tại VCGM là mô hình lai (hybrid) giữa mô hình chào giá theo chi phí biến đổi (Cost-based Gross Pool) và mô hình chào giá tự do (Price-Based Gross Pool).

Toàn bộ điện năng phát của các nhà máy điện đƣợc chào bán cho Đơn vị mua buôn duy nhất (Công ty Mua bán điện, thuộc Tập đoàn điện lực Việt Nam) trên thị trƣờng giao ngay. Hợp đồng & Thanh toán Chào Chào giá giá Genco Điều Điều độ độ Bảng Hợp đồng Genco SMO Bảng kêkê Thanh SMO thanh SB EVN SB MBĐ nộitoán bộ thanh toán toán Bảng Bảng kêkê thanh thanh toán toán PC đo đếm PC Số liệu BOTBOT BOT (SMO công (SBbố (SB sản chào chào lƣợng) thay) thay) Số Số liệu liệu đo đo đếm đếm MDMSP MDMSP Số liệu đo Số liệu đo đếm đếm SMHP SMHP (SMO (SMO công công bố bố sản sản lượng) lượng) Điện Điện năng năng TNO TNO Điện Điện năng năng Đơn Đơn vị vị phát phát Đơn Đơn vị vị cung cung Đơn Đơn vị vị bán bán Đơn Đơn vị vị phân phân điện điện cấp cấp dịch dịch vụ vụ buôn buôn phối phối Hình 1.2- Cấu trúc thị trƣờng phát điện cạnh tranh Việt Nam Thị trƣờng điện giao ngay có chu kỳ giao dịch là một giờ. Các đơn vị phát điện công bố công suất sẵn sàng và chào giá phát điện của từng tổ máy cho từng chu kỳ giao dịch của ngày tới. Các nhà máy điện chào giá tuân thủ theo quy định về giá trần bản chào đƣợc Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trƣờng điện tính toán cho từng nhà máy.

Các các nhà máy thuỷ điện chiến lƣợc đa mục tiêu do Đơn vị vận hành hệ 7 thống điện và thị trƣờng điện tính toán tối ƣu và công bố biểu đồ huy động trƣớc thời điểm chào giá của các thành viên thị trƣờng. Lịch huy động các tổ máy đƣợc Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trƣờng điện lập cho từng chu kỳ giao dịch căn cứ trên bản chào giá của các tổ máy, dự báo phụ tải hệ thống điện và khả năng tải của lƣới điện truyền tải theo nguyên tắc tổng chi phí mua điện là thấp nhất có xét đến các ràng buộc trong hệ thống điện. Giá điện năng thị trƣờng giao ngay (SMP) đƣợc xác định sau ngày vận hành (Ex-post) do Đơn vị vận hành hệ thống điện và thị trƣờng điện xác định cho từng chu kỳ giao dịch theo nguyên tắc giá biên hệ thống điện (SMP-System Marginal Price) căn cứ trên phụ tải thực tế của hệ thống, các bản chào giá và công suất sẵn sàng thực tế của các tổ máy. Giá thị trƣờng toàn phần cho từng chu kỳ giao dịch sử dụng trong tính toán thanh toán hợp đồng CfD đƣợc xác định bằng tổng giá điện năng thị trƣờng (SMP) và giá công suất thị trƣờng (CAN – Capacity Add-oN).

Giá công suất thị trƣờng (CAN) đƣợc xác định hàng năm nhằm đảm bảo cho Nhà máy điện mới tốt nhất (BNE – Best New Entrant, là nhà máy nhiệt điện chạy nền, có tổng chi phí phát điện thấp nhất trong các nhà máy mới đƣợc đƣa vào vận hành trong năm) thu hồi đủ tổng chi phí phát điện trong năm. Giá công suất thị trƣờng đƣợc xác định cho từng chu kỳ giao dịch, tỷ lệ thuận với phụ tải hệ thống điện giờ cao điểm và giờ bình thƣờng. Trong các giờ thấp điểm giá công suất đƣợc tính bằng không (0). Các nhà máy điện tham gia cạnh tranh trên thị trƣờng ký hợp đồng CfD với Tập đoàn Điện lực Việt Nam.

Giá hợp đồng do hai bên thoả thuận nhƣng không vƣợt quá khung giá do Bộ Công Thƣơng ban hành. Sản lƣợng hợp đồng hàng năm đƣợc xác định trƣớc khi bắt đầu năm vận hành theo kết quả tính toán tối ƣu hệ thống điện của năm tiếp theo. Tỷ lệ điện năng thanh toán theo giá hợp đồng cho năm đầu tiên của thị trƣờng đƣợc quy định ở mức bằng 90% - 95% tổng sản lƣợng điện phát của nhà máy, phần còn lại đƣợc thanh toán theo giá thị trƣờng giao ngay. Năm 2015, mức tỷ lệ này là 90% (áp dụng đối với các nhà máy nhiệt điện) và 80% (áp dụng đối với các nhà máy thủy điện).

Sản lƣợng thanh toán theo giá hợp đồng của từng chu kỳ giao dịch đƣợc tính toán phân bổ từ sản lƣợng hợp đồng hàng năm. Chu kỳ thanh toán trong thị trƣờng là một tháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ