Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần loài và phân bố động vật đáy crustacea mollusca ở các thủy vực vùng núi tam đảo tỉnh vĩnh phúc

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu thành phần loài và phân bố động vật đáy crustacea mollusca ở các thủy vực vùng núi tam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Động Vật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2017

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÙNG NÚI TAM ĐẢO VÀ CÁC KIỂU HỆ SINH THÁI THỦY VỰC

1.1. Đặc điểm địa hình, địa chất và thổ nhưỡng

1.2. Đặc điểm khí hậu

1.3. Đặc điểm thủy văn

1.4. Đặc điểm hệ động thực vật ở vùng núi Tam Đảo

1.5. Các kiểu hệ sinh thái thủy vực

1.6. Khái quát về tình hình kinh tế, xã hội ở vùng núi Tam Đảo

1.6.1. Hiện trạng phát triển dân số

1.6.2. Tình hình kinh tế

1.6.2.1. Công nghiệp
1.6.2.2. Sản xuất nông nghiệp
1.6.2.3. Thủy sản
1.6.2.4. Lâm nghiệp

1.6.3. Tình hình nghiên cứu Giáp xác, Thân mềm trên thế giới và Việt Nam

2. CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.1.1. Thời gian nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Nghiên cứu, khảo sát ngoài thực địa

2.2.2. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc trưng về thành phần loài giáp xác và thân mềm khu vực nghiên cứu

3.2. Thành phần loài giáp xác và thân mềm ở khu vực nghiên cứu

3.3. Cấu trúc về thành phần loài của từng nhóm Giáp xác và Thân mềm

3.4. Thành phần loài giáp xác và thân mềm bổ sung cho khu vực nghiên cứu và Việt Nam

3.5. Đặc trưng phân bố của Giáp xác và Thân mềm ở KVNC theo các dạng thủy vực

3.6. Phân bố về mật độ Giáp xác và Thân mềm nước ngọt ở KVNC

3.7. Mức độ đa dạng sinh học quần xã Giáp xác và Thân mềm nước ngọt ở KVNC

3.8. Những hoạt động của con người tác động của con người tới biến động số lượng Giáp xác và Thân mềm

3.9. Ý nghĩa của giáp xác và thân mềm đối với người dân vùng núi Tam Đảo

3.9.1. Giá trị thực phẩm

3.9.2. Làm thức ăn chăn nuôi

3.9.3. Gây hại cho sức khỏe con người

3.9.4. Các loài ngoại lai xâm hại

3.10. Đánh giá tình trạng bảo tồn của các loài giáp xác và thân mềm ở KVNC

3.11. Đề xuất biện pháp bảo tồn các loài Giáp xác và Thân mềm ở khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Động Vật Đáy Tam Đảo Vĩnh Phúc

Nghiên cứu về động vật đáy (ĐVĐ) ở các thủy vực là vô cùng quan trọng để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái và đánh giá chất lượng nước. Tam Đảo, Vĩnh Phúc, với địa hình đa dạng và hệ thống sông suối phong phú, là một khu vực lý tưởng cho các nghiên cứu về đa dạng sinh học. Các nghiên cứu về Giáp xác (Crustacea) và Thân mềm (Mollusca) ở đây còn hạn chế, đặc biệt là các loài nhỏ như OstracodaCopepoda. Việc nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về thành phần loài, phân bố và vai trò của động vật đáy trong hệ sinh thái Tam Đảo. Nghiên cứu này cũng góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh họcVĩnh Phúc.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Động Vật Đáy Tam Đảo

Nghiên cứu động vật đáy giúp đánh giá chất lượng nước và sức khỏe của hệ sinh thái. Động vật đáy đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn và quá trình phân hủy chất hữu cơ. Sự thay đổi về thành phần loài và mật độ động vật đáy có thể là dấu hiệu của ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho các biện pháp bảo tồn và quản lý tài nguyên nước bền vững ở Tam Đảo.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Động Vật Đáy

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định thành phần loài động vật đáy (Crustacea, Mollusca) ở các thủy vực vùng núi Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc phân tích sự phân bố của các loài động vật đáy theo các dạng thủy vực khác nhau. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá tình trạng bảo tồn của các loài Giáp xácThân mềm ở khu vực nghiên cứu.

II. Phương Pháp Nghiên Cứu Động Vật Đáy Tại Tam Đảo Vĩnh Phúc

Nghiên cứu động vật đáyTam Đảo sử dụng kết hợp các phương pháp khảo sát thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Quá trình thu mẫu được thực hiện tại nhiều thủy vực khác nhau, bao gồm suối, hồ và ruộng lúa. Mẫu vật được thu thập bằng các dụng cụ chuyên dụng và bảo quản cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Trong phòng thí nghiệm, các mẫu vật được định loại, phân tích thành phần loài và đánh giá mật độ. Các chỉ số đa dạng sinh học cũng được tính toán để so sánh giữa các thủy vực khác nhau.

2.1. Thu Mẫu Và Xử Lý Mẫu Động Vật Đáy Ngoài Thực Địa

Việc thu mẫu động vật đáy được thực hiện tại các địa điểm đại diện cho các loại thủy vực khác nhau ở Tam Đảo. Các dụng cụ thu mẫu bao gồm vợt, lưới và ống hút. Mẫu vật được thu thập cẩn thận và bảo quản trong dung dịch formalin hoặc cồn để tránh phân hủy. Thông tin về vị trí, thời gian thu mẫu và các yếu tố môi trường cũng được ghi chép đầy đủ.

2.2. Phân Tích Mẫu Động Vật Đáy Trong Phòng Thí Nghiệm

Trong phòng thí nghiệm, mẫu động vật đáy được rửa sạch và phân loại dưới kính hiển vi. Các loài Giáp xácThân mềm được định danh dựa trên các tài liệu chuyên khảo và khóa phân loại. Mật độ của từng loài được đếm và ghi lại. Các chỉ số đa dạng sinh học, như chỉ số Shannon-Wiener và chỉ số Simpson, được tính toán để đánh giá sự đa dạng của quần xã động vật đáy.

2.3. Đánh Giá Chất Lượng Nước Dựa Trên Chỉ Thị Sinh Học

Thành phần loài và mật độ động vật đáy được sử dụng để đánh giá chất lượng nước ở các thủy vực Tam Đảo. Một số loài động vật đáy nhạy cảm với ô nhiễm có thể được sử dụng làm chỉ thị sinh học. Sự vắng mặt hoặc giảm số lượng của các loài này có thể là dấu hiệu của ô nhiễm môi trường. Các chỉ số sinh học như BMWP (Biological Monitoring Working Party) cũng được sử dụng để đánh giá chất lượng nước.

III. Thành Phần Loài Động Vật Đáy Crustacea Mollusca Tam Đảo

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phong phú về thành phần loài động vật đáy (Crustacea, Mollusca) ở các thủy vực vùng núi Tam Đảo. Nhiều loài Giáp xácThân mềm đã được ghi nhận, bao gồm cả các loài có giá trị bảo tồn. Sự phân bố của các loài này có sự khác biệt giữa các thủy vực khác nhau, phụ thuộc vào các yếu tố môi trường như độ pH, nhiệt độ và hàm lượng oxy hòa tan. Nghiên cứu này đã bổ sung thêm thông tin quan trọng về đa dạng sinh học của Tam ĐảoVĩnh Phúc.

3.1. Danh Sách Các Loài Giáp Xác Crustacea Được Ghi Nhận

Nghiên cứu đã ghi nhận nhiều loài Giáp xác khác nhau ở các thủy vực Tam Đảo, bao gồm các loài thuộc các nhóm Copepoda, Cladocera, OstracodaDecapoda. Một số loài có giá trị bảo tồn đã được xác định. Sự phân bố của các loài Giáp xác này phụ thuộc vào các yếu tố môi trường như độ pH, nhiệt độ và hàm lượng oxy hòa tan.

3.2. Danh Sách Các Loài Thân Mềm Mollusca Được Ghi Nhận

Nghiên cứu cũng ghi nhận nhiều loài Thân mềm khác nhau ở các thủy vực Tam Đảo, bao gồm các loài ốc và trai. Một số loài có giá trị bảo tồn đã được xác định. Sự phân bố của các loài Thân mềm này phụ thuộc vào các yếu tố môi trường như độ cứng của nước và hàm lượng chất hữu cơ.

3.3. Các Loài Động Vật Đáy Mới Bổ Sung Cho Khu Vực Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã bổ sung thêm một số loài động vật đáy mới cho khu vực nghiên cứu Tam Đảo, góp phần làm phong phú thêm danh sách đa dạng sinh học của khu vực. Việc phát hiện các loài mới này cho thấy tiềm năng đa dạng sinh học của Tam Đảo vẫn chưa được khám phá hết.

IV. Phân Bố Động Vật Đáy Theo Các Dạng Thủy Vực Ở Tam Đảo

Sự phân bố của động vật đáyTam Đảo có sự khác biệt rõ rệt giữa các dạng thủy vực khác nhau. Các suối thường có thành phần loài khác với các hồ và ruộng lúa. Các yếu tố môi trường như dòng chảy, độ sâu và loại đáy có ảnh hưởng lớn đến sự phân bố của động vật đáy. Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về mối quan hệ giữa động vật đáy và môi trường sống của chúng.

4.1. Phân Bố Động Vật Đáy Ở Các Suối Nước Chảy

Các suối ở Tam Đảo thường có dòng chảy mạnh và đáy đá hoặc sỏi. Thành phần loài động vật đáy ở các suối này thường bao gồm các loài thích nghi với dòng chảy mạnh, như các loài ốc bám đá và các loài côn trùng thủy sinh. Mật độ động vật đáy ở các suối có thể thay đổi tùy thuộc vào chất lượng nước và nguồn thức ăn.

4.2. Phân Bố Động Vật Đáy Ở Các Hồ Nước Đứng

Các hồ ở Tam Đảo thường có độ sâu lớn hơn và dòng chảy yếu hơn so với các suối. Thành phần loài động vật đáy ở các hồ này thường bao gồm các loài thích nghi với môi trường nước tĩnh, như các loài trai và các loài giun đốt. Mật độ động vật đáy ở các hồ có thể thay đổi tùy thuộc vào chất lượng nước và lượng chất hữu cơ.

4.3. Phân Bố Động Vật Đáy Ở Các Ruộng Lúa Nước

Các ruộng lúa nước ở Tam Đảo là môi trường sống đặc biệt với sự thay đổi mực nước theo mùa. Thành phần loài động vật đáy ở các ruộng lúa này thường bao gồm các loài thích nghi với môi trường ngập nước và khô cạn luân phiên, như các loài ốc và các loài giáp xác nhỏ. Mật độ động vật đáy ở các ruộng lúa có thể thay đổi tùy thuộc vào mùa vụ và việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

V. Đánh Giá Tác Động Của Con Người Đến Động Vật Đáy Tam Đảo

Các hoạt động của con người, như ô nhiễm môi trường và khai thác tài nguyên, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến động vật đáyTam Đảo. Ô nhiễm từ các hoạt động nông nghiệp và công nghiệp có thể làm thay đổi chất lượng nước và gây suy giảm đa dạng sinh học. Khai thác tài nguyên, như khai thác cát và sỏi, có thể phá hủy môi trường sống của động vật đáy. Cần có các biện pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả để giảm thiểu tác động của con người đến động vật đáyTam Đảo.

5.1. Ảnh Hưởng Của Ô Nhiễm Đến Quần Xã Động Vật Đáy

Ô nhiễm từ các hoạt động nông nghiệp và công nghiệp có thể làm tăng hàm lượng chất dinh dưỡng và chất độc hại trong nước. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi về thành phần loài và mật độ động vật đáy. Các loài nhạy cảm với ô nhiễm có thể bị suy giảm hoặc biến mất, trong khi các loài chịu ô nhiễm có thể phát triển mạnh.

5.2. Tác Động Của Khai Thác Tài Nguyên Đến Môi Trường Sống

Khai thác cát và sỏi từ các sông suối có thể phá hủy môi trường sống của động vật đáy. Việc khai thác này có thể làm thay đổi dòng chảy, làm mất đáy và làm tăng độ đục của nước. Điều này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự sinh trưởng và phát triển của động vật đáy.

5.3. Các Biện Pháp Giảm Thiểu Tác Động Tiêu Cực Đến Động Vật Đáy

Cần có các biện pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả để giảm thiểu tác động của con người đến động vật đáyTam Đảo. Các biện pháp này bao gồm kiểm soát ô nhiễm, quản lý khai thác tài nguyên và phục hồi môi trường sống bị suy thoái. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương để thực hiện các biện pháp này một cách hiệu quả.

VI. Đề Xuất Giải Pháp Bảo Tồn Động Vật Đáy Tại Tam Đảo Vĩnh Phúc

Để bảo tồn đa dạng sinh học động vật đáyTam Đảo, cần có các giải pháp toàn diện và bền vững. Các giải pháp này bao gồm tăng cường công tác quản lý và bảo tồn các khu vực quan trọng, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của động vật đáy và khuyến khích các hoạt động du lịch sinh thái bền vững. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu khoa học để hiểu rõ hơn về động vật đáy và các yếu tố ảnh hưởng đến chúng.

6.1. Tăng Cường Quản Lý Và Bảo Tồn Các Khu Vực Quan Trọng

Cần tăng cường công tác quản lý và bảo tồn các khu vực quan trọng cho động vật đáyTam Đảo, như các khu vực suối đầu nguồn và các khu vực có đa dạng sinh học cao. Các hoạt động khai thác tài nguyên và xây dựng cần được kiểm soát chặt chẽ để tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống của động vật đáy.

6.2. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Giá Trị Động Vật Đáy

Cần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của động vật đáy và vai trò của chúng trong hệ sinh thái. Các chương trình giáo dục và truyền thông cần được triển khai để giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo tồn động vật đáy.

6.3. Khuyến Khích Du Lịch Sinh Thái Bền Vững Tại Tam Đảo

Cần khuyến khích các hoạt động du lịch sinh thái bền vững ở Tam Đảo để tạo nguồn thu cho địa phương và nâng cao nhận thức về bảo tồn. Các hoạt động du lịch sinh thái cần được quản lý chặt chẽ để tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường sống của động vật đáy.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần loài và phân bố động vật đáy crustacea mollusca ở các thủy vực vùng núi tam đảo tỉnh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Thủy sinh vật là nhóm sinh vật rất phong phú và đóng vai trò rất quan trọng trong các hệ sinh thái thủy vực và trong đời sống của con người. Theo Đặng Ngọc Thanh, Hồ Thanh Hải (2007) cho đến nay, có 1.438 loài tảo nước ngọt thuộc 259 chi và 9 ngành đã được xác định. Trong đó đáng lưu ý là thành phần loài giáp xác (Crustacea), có 54 loài, 8 giống lần đầu tiên được mô tả ở Việt Nam. Riêng hai nhóm tôm, cua có 59 loài thì có 7 giống và 33 loài (55,9% tổng số loài) lần đầu tiên được mô tả.

Trong thành phần loài động vật thân mềm, tổng số 155 loài trai ốc, có 51 loài (32,9% tổng số loài), 4 giống lần đầu tiên được mô tả. Thành phần loài cá, theo Nguyễn Văn Hảo (2001, 2005) đã công bố 1.027 loài cá nước ngọt thuộc 22 bộ, 97 họ và 427 giống. Trong đó có 1 giống, 40 loài và phân loài mới cho khoa học [2, 3, 17]. Tại các thủy vực nước ngọt, thủy sinh vật tham gia chính vào quá trình chuyển hóa vật chất và năng lượng.

Ngoài ra nhiều loài sinh vật còn chỉ thị để đánh giá chất lượng nước ở các thủy vực. Việc điều tra, nghiên cứu, khai thác, sử dụng hợp lý và phát triển bền vững nguồn lợi thủy sinh vật ở các thủy vực là vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với con người cho hiện tại cũng như trong tương lai. Ở Việt Nam trong những năm gần đây, vấn đề nghiên cứu thủy sinh vật đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu, triển khai tại các Vườn quốc gia (VQG) và các Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT). Việc điều tra, nghiên cứu, khai thác và sử dụng hợp lý, phát triển bền vững nguồn lợi động vật đáy (Crustacea, Mollusca) ở các thủy vực là vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với con người cho hôm nay cũng như trong tương lai.

Ở Việt Nam, trong những năm gần đây, nhiều nhà khoa học đã quan tâm nghiên cứu các nhóm Giáp xác (Crustacea) và Thân mền (Mollusca) ở nước tại các VQG và KBTTN. Địa điểm nghiên cứu là vùng núi Tam Đảo thuộc tỉnh Vĩnh Phúc bao gồm 1 phần của Vườn Quốc Gia Tam Đảo trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc, Trạm Đa dạng Sinh học Mê Linh và các vùng phụ cận. Nơi đây có hệ thống suối nằm dọc theo sườn núi phía Tây và Tây Nam với hệ thống sông Phó Đáy nằm ở phía Tây. Suối có cấu trúc hẹp lòng nhiều ghềnh thác.

Vùng này cũng có nhiều hồ lớn như: hồ Đại 1 c Lải, hồ Làng Hà, hồ Xạ Hương, hồ Đồng Câu là những nơi mà sẽ có đa dạng cao về thành phần loài Giáp xác (Crustacea) và Thân mền (Mollusca). Tuy nhiên cho đến thời điểm hiện tại chưa chưa có nhiều nghiên cứu về các Giáp xác và Thân mềm, đặc biệt là các loài giáp xác nhỏ sống ở đáy (Ostracoda, Copepoda-Harpacticoida). Vì vậy chúng tôi đề xuất đề tài: “Nghiên cứu thành phần loài và phân bố động vật đáy (Crustacea; Mollusca) ở các thủy vực vùng núi Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc”. Đề tài có sử dụng một phần nội dung và kết quả nghiên cứu của Dự án “ Đánh giá hiện trạng môi trường nước và thủy sinh vật ở Vườn quốc gia Tam Đảo” và đề tài cơ sở 2016-2017: “Nghiên cứu đa dạng thủy sinh vật ở Trạm đa dạng sinh học Mê Linh, tỉnh Vĩnh Phúc” do học viên làm chủ nhiệm.

• Mục tiêu của luận văn - Có được danh sách thành phần loài động vật đáy (Crustacea; Mollusca) ở các thủy vực vùng núi Tam Đảo thuộc tỉnh Vĩnh Phúc. - Có được sự phân bố của các loài động vật đáy (Crustacea; Mollusca) theo các dạng thủy vực. • Nội dung của luận văn 1. Nghiên cứu thành phần loài động vật đáy (Crustacea; Mollusca) ở các thủy vực vùng núi Tam Đảo, tỉnh Vĩnh Phúc.

Nghiên cứu phân bố của các loài động vật đáy (Crustacea; Mollusca) ở các thủy vực. Đánh giá tình trạng bảo tồn các loài động vật đáy (Crustacea; Mollusca) ở khu vực nghiên cứu. • Những đóng góp mới của luận văn 1. Cập nhật đầy đủ danh sách thành phần loài giáp xác và thân mềm ở khu vực nghiên cứu.

Nghiên cứu sự phân bố của các loài động vật đáy (Crustacea; Mollusca) theo các dạng thủy vực. Khái quát về đặc điểm tự nhiên vùng núi Tam Đảo và các kiểu hệ sinh thái thủy vực 1. Đặc điểm địa hình, địa chất và thổ nhưỡng. Đặc điểm địa hình Địa hình vùng núi Tam Đảo có đặc điểm là đỉnh nhọn, sườn rất dốc, độ chia cắt sâu, dày bởi nhiều dông phụ gần như vuông góc với dông chính.

Phía Đông Bắc các suối chính đều chảy về sông Công. Phía Tây Nam, các lưu vực suối đều đổ về sông Phó Đáy [6]. Núi Tam Đảo chạy theo hướng Tây Bắc-Đông Nam, gồm trên 20 đỉnh núi được nối với nhau bằng đường dông sắc, nhọn. Nó như một bức bình phong chắn gió mùa Đông Bắc.

Các đỉnh có độ cao dưới 1000m. Đỉnh cao nhất là đỉnh Tam Đảo Bắc (Tam Đảo North – ranh giới giữa 3 tỉnh) cao 1592m. Ba đỉnh núi nổi tiếng của Tam Đảo là Thiên Thị (1375m), Thạch Bàn (1388m), và Phù Nghĩa (1300m). Chiều ngang của khối núi là 10-15km, sườn rất dốc và chia cắt mạnh.

Độ đốc bình quân 16°-35°, nhiều nơi độ dốc trên 35°. Độ cao của núi giảm nhanh về phía Đông Bắc, hướng Đông Nam có xu hướng giảm dần đến giáp địa phận Hà Nội. Địa chất và thổ nhưỡng Theo tác giả Lê Vũ Khôi (2001) thì KVNC có 4 loại đất chính [6]: + Đất Feralit mùn vàng nhạt phân bố ở độ cao trên 700m. + Đất Feralit mùn, vàng đỏ phân bố ở độ cao 400-700m.

+ Đất Feralit đỏ vàng, phát triển trên nhiều loại đá khác nhau như Shale, Mica, Phillite, và đá Cát. Phân bố trên các đồi độ cao từ 100-400mm. + Đất phù sa và dốc tụ phân bố ở ven chân núi và thung lũng hẹp giữa núi và ven sông suối lớn. Thành phần cơ giới của loại đất này là trung bình, tầng dày, độ ẩm cao, màu mỡ và được khai thác trồng lúa và hoa màu.

Đặc điểm khí hậu - Nhiệt độ: nhiệt đô ̣ trung biǹ h các năm từ năm 2006 – 2015 tại trạm quan trắc Tam Đảo là 17,4 – 19,1°C, nhiệt đô ̣ năm cao nhất là năm 2015 với 19,3°C, thấp nhất là năm 2011 với 17,4°C [1]. Nhiệt độ không khí trung bình tại trạm quan trắc Tam Đảo trong năm 2015 Bình quân tháng trong năm 2015 Nhiệt độ (°C) Tháng 1 11,2 Tháng 2 13,8 Tháng 3 16,7 Tháng 4 19,7 Tháng 5 24,2 Tháng 6 24,4 Tháng 7 24,0 Tháng 8 23,5 Tháng 9 22,5 Tháng 10 20,4 Tháng 11 18,5 Tháng 12 12,8 (Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh Phúc năm 2015) Bảng 1. Nhiệt độ không khí trung bình tại trạm quan trắc Tam Đảo qua các năm Bình quân năm Nhiệt độ (°C) 2006 18,8 2007 18,7 2008 18,2 2009 18,7 2010 19,1 2011 17,4 2012 18,6 2013 18,5 2014 18,6 2015 19,3 (Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh Phúc năm 2015) 4 c - Lượng mưa: Lượng mưa trung bình năm đạt 1. Trong đó, lượng mưa biǹ h quân cả năm của vùng đồ ng bằng và trung du đo được tại trạm Tam Đảo năm 2015 là 2.

Lượng mưa phân bố không đều trong năm, tâ ̣p trung chủ yếu từ tháng 5 đến tháng 11, chiếm 80% tổng lượng mưa cả năm. Lượng mưa tại trạm quan trắc các tháng trong năm 2015 tại trạm Tam Đảo Bình quân tháng trong năm 2015 Lượng mưa (mm) Tháng 1 93,5 Tháng 2 42,1 Tháng 3 94,6 Tháng 4 87,7 Tháng 5 434,9 Tháng 6 319,6 Tháng 7 211,4 Tháng 8 294,1 Tháng 9 309,5 Tháng 10 74,3 Tháng 11 358,8 Tháng 12 71,3 (Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh Phúc năm 2015) Bảng 1. Lượng mưa tại trạm quan trắc các tháng trong năm 2015 tại trạm Tam Đảo Năm Lượng mưa (mm) 2006 2.391,8 (Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh Phúc năm 2015) 5 c - Số giờ nắng: tổng số giờ nắ ng bình quân qua các năm là 951 - 1. Trong năm 2015 tháng có nhiều giờ nắ ng nhất là tháng 5 và tháng 6; tháng có ít giờ nắ ng nhất là tháng 3 [1].

Số giờ nắng trong tháng tại trạm quan trắc Tam Đảo năm 2015 Tháng Số giờ nắng (giờ) Tháng 1 89 Tháng 2 59 Tháng 3 47 Tháng 4 140 Tháng 5 195 Tháng 6 184 Tháng 7 124 Tháng 8 152 Tháng 9 105 Tháng 10 145 Tháng 11 72 Tháng 12 49 (Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh Phúc năm 2015) Bảng 1. Số giờ nắng qua các năm tại trạm quan trắc Tam Đảo Năm Số giờ nắng (giờ) 2006 1.361 (Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh Phúc năm 2015) - Chế độ gió: trong năm có hai loại gió chính là gió đông nam, thổi từ tháng 4 đến tháng 9; và gió đông bắ c, thổi từ tháng 10 năm nay đến tháng 3 năm sau. 6 c - Lượng bốc hơi: Lượng bốc hơi bình quân trong năm là 1. Từ tháng 4 đến tháng 9, lượng bốc hơi biǹ h quân trong mô ̣t tháng là 107,58 mm.

- Độ ẩm không khí: Đô ̣ ẩm bình quân qua các năm 2006-2015 năm là 87% -90,1%. Năm 2015 độ ẩm các tháng 2, 3, 11, 12 là ở mức cao, các tháng 4,5,6,7, 8 là thấp hơn [1]. Độ ẩm không khí trung bình các tháng trong năm 2015 tại trạm quan trắc Tam Đảo Bình quân tháng trong năm 2015 Độ ẩm (%) Tháng 1 90,0 Tháng 2 93,0 Tháng 3 97,0 Tháng 4 84,0 Tháng 5 87,0 Tháng 6 85,0 Tháng 7 84,0 Tháng 8 86,0 Tháng 9 90,0 Tháng 10 82,0 Tháng 11 92,0 Tháng 12 92,0 (Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh Phúc năm 2015 Bảng 1. Độ ẩm không khí trung bình các năm gần đây tại trạm quan trắc Tam Đảo Năm Độ ẩm bình quân (%) 2006 89,0 2007 87,0 2008 89,8 2009 87,7 2010 88,3 2011 87,8 2012 90,1 2013 89,5 2014 88,7 2015 88,5 (Nguồn: Niên giám thống kê tỉnh Vĩnh Phúc năm 2015) 7 c 1.

Đặc điểm thủy văn - Có 1 hệ thống sông chính: sông Phó Đáy ở phía Tây. - Mạng lưới suối ngắn và dầy đặc. Do cấu trúc địa hình phức tạp và dốc nên cấu trúc lòng suối dốc và hẹp từ đỉnh xuống chân núi. Lượng nước chảy duy trì quanh năm nhưng nhiều hay ít tuỳ thuộc vào mùa khô và mùa mưa.

- Mùa lũ trùng vào mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10. Mùa cạn từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau. Lũ thường xẩy ra mạnh vào tháng 8 nước dâng lên nhanh và rút cũng nhanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Động Vật Đáy Ở Vùng Núi Tam Đảo, Vĩnh Phúc" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng sinh học của động vật đáy trong khu vực này. Nghiên cứu không chỉ phân tích các loài động vật mà còn đánh giá vai trò của chúng trong hệ sinh thái, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các phương pháp nghiên cứu và các kết quả quan trọng, giúp nâng cao nhận thức về bảo tồn động vật đáy.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu phân loại phân tông xuân tiết subtrib justiciinae thuộc họ ô rô, nơi khám phá sự phân loại và đặc điểm của các loài thực vật trong cùng hệ sinh thái. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu thành phần loài và đặc điểm phân bố cá ở lưu vực hạ lưu sông Hậu sẽ cung cấp thêm thông tin về sự đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái nước ngọt. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn đánh giá hiện trạng và đề xuất một số biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học hồ Tây, giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp bảo tồn cần thiết cho các hệ sinh thái khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sự đa dạng sinh học và các nỗ lực bảo tồn hiện nay.