Nghiên Cứu Động Từ Trải Nghiệm Trong Tiếng Anh Và Tiếng Việt

Khám phá sự tương đồng và khác biệt của động từ trải nghiệm trong tiếng Anh và tiếng Việt, giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2016

213
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu động từ trải nghiệm trong tiếng Anh

1.2. Tình hình nghiên cứu động từ trải nghiệm trong tiếng Việt

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Ngữ pháp chức năng với bình diện ngữ nghĩa và ngữ pháp của câu

2.2. Mối quan hệ giữa bình diện ngữ nghĩa và ngữ pháp trong câu

3. CHƯƠNG 3: ĐỘNG TỪ TRẢI NGHIỆM TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT TRONG CẤU TRÚC NGHĨA BIỂU HIỆN CỦA CÂU

3.1. Quan niệm về sự tình trải nghiệm

3.2. Quan niệm và phân loại động từ trải nghiệm

3.3. Đặc điểm ngữ nghĩa của sự tình trải nghiệm

3.4. Cấu trúc nghĩa biểu hiện của câu với động từ trải nghiệm trong tiếng Anh và tiếng Việt

4. CHƯƠNG 4: ĐỘNG TỪ TRẢI NGHIỆM TIẾNG ANH VÀ TIẾNG VIỆT TRONG CẤU TRÚC CÚ PHÁP CỦA CÂU

4.1. Khả năng hiện thực hóa của sự tình trải nghiệm tiếng Anh và tiếng Việt trong câu

4.2. Sự hiện thực hóa của các thành phần nghĩa của sự tình trải nghiệm trong câu

4.3. Khả năng hiện diện của các thành phần cú pháp trong câu

4.4. Cấu trúc cú pháp của câu với động từ trải nghiệm trong tiếng Anh và tiếng Việt

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

NGUỒN TƯ LIỆU TRÍCH DẪN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Động Từ Trải Nghiệm

Nghiên cứu động từ trải nghiệm trong tiếng Anh và tiếng Việt là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học. Động từ trải nghiệm không chỉ thể hiện hành động mà còn phản ánh cảm xúc và tri giác của con người. Việc hiểu rõ về động từ này giúp nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết ngôn ngữ. Nghiên cứu này sẽ chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ.

1.1. Định Nghĩa Động Từ Trải Nghiệm

Động từ trải nghiệm được định nghĩa là những động từ thể hiện cảm giác, tri giác và cảm xúc. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt trạng thái của chủ thể trong câu.

1.2. Vai Trò Của Động Từ Trong Ngôn Ngữ

Động từ không chỉ là thành phần chính trong câu mà còn là yếu tố quyết định cấu trúc ngữ nghĩa. Chúng giúp người nói truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và chính xác.

II. Vấn Đề Trong Nghiên Cứu Động Từ Trải Nghiệm

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về động từ trải nghiệm, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong việc phân loại và so sánh chúng giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Sự khác biệt về ngữ pháp và ngữ nghĩa có thể gây khó khăn cho người học và người sử dụng ngôn ngữ.

2.1. Khó Khăn Trong Phân Loại Động Từ

Việc phân loại động từ trải nghiệm thành các nhóm như tri giác, tri nhận, tình cảm và mong muốn không phải lúc nào cũng rõ ràng. Điều này dẫn đến sự nhầm lẫn trong việc sử dụng.

2.2. Sự Khác Biệt Giữa Hai Ngôn Ngữ

Tiếng Anh và tiếng Việt có những quy tắc ngữ pháp khác nhau, điều này ảnh hưởng đến cách sử dụng động từ trải nghiệm. Sự khác biệt này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để cải thiện khả năng giao tiếp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Động Từ Trải Nghiệm

Nghiên cứu động từ trải nghiệm sử dụng phương pháp so sánh-đối chiếu và phân tích-miêu tả. Các phương pháp này giúp xác định cấu trúc ngữ nghĩa và cú pháp của động từ trong cả hai ngôn ngữ.

3.1. Phương Pháp So Sánh Đối Chiếu

Phương pháp này cho phép so sánh các động từ trải nghiệm trong tiếng Anh và tiếng Việt, từ đó tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt trong ngữ nghĩa và cú pháp.

3.2. Phân Tích Miêu Tả Đặc Điểm Ngữ Nghĩa

Phân tích-miêu tả giúp làm rõ các đặc điểm ngữ nghĩa của động từ trải nghiệm, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cách chúng hoạt động trong câu.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Nghiên Cứu Động Từ

Kết quả nghiên cứu về động từ trải nghiệm có thể được áp dụng trong giảng dạy ngôn ngữ, dịch thuật và biên soạn từ điển. Việc hiểu rõ về động từ này giúp cải thiện khả năng giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ hiệu quả hơn.

4.1. Cải Thiện Giảng Dạy Tiếng Anh

Nghiên cứu này cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên trong việc giảng dạy động từ trải nghiệm, giúp học sinh hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng.

4.2. Ứng Dụng Trong Dịch Thuật

Kết quả nghiên cứu có thể hỗ trợ trong việc dịch thuật, giúp người dịch hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa và cách sử dụng động từ trải nghiệm trong ngữ cảnh khác nhau.

V. Kết Luận Về Nghiên Cứu Động Từ Trải Nghiệm

Nghiên cứu động từ trải nghiệm trong tiếng Anh và tiếng Việt không chỉ giúp hiểu rõ hơn về ngôn ngữ mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới trong ngôn ngữ học so sánh. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần nâng cao hiệu quả giảng dạy và sử dụng ngôn ngữ.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa động từ trải nghiệm trong tiếng Anh và tiếng Việt, từ đó cung cấp cái nhìn tổng quan về vấn đề này.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Nghiên cứu có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như ngữ nghĩa học và ngữ pháp chức năng, từ đó làm phong phú thêm kiến thức về động từ trải nghiệm.

09/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu động từ trải nghiệm trong tiếng Anh Động từ được tìm thấy ở hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới (Allerton [32, tr.429]) và trong lịch sử nghiên cứu nhiều nhà ngữ pháp học đã quan tâm đến những thuộc tính ngữ nghĩa và cấu trúc của chúng. Theo Aarts & Meyer [31, tr.1], trong khoảng năm thứ 100 trước Công nguyên, nhà ngữ pháp học Dionysius Thrax đã nhấn mạnh tầm quan trọng của động từ (the verb) như là “một phạm trù từ loại không thay đổi về cách mà có sự thay đổi về thì, giống, và số, chỉ một hoạt động hay một quá trình được thực hiện hay đã trải qua.” Các tác giả còn nhận xét thêm: Định nghĩa này đã cho thấy rằng những nhà ngữ pháp thời kỳ đầu đã quan tâm đến cả mặt hình thức lẫn mặt ngữ nghĩa của các lớp từ loại. Những nhà ngữ pháp sau này như Appolonius Dyscolus vào thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên quan tâm nhiều hơn đến thuộc tính phân bố của lớp từ loại [31, tr.

Như vậy, có thể nói rằng việc nghiên cứu về động từ đã được quan tâm từ rất sớm. Động từ trải nghiệm đã ít nhiều được đề cập trong nhiều công trình nghiên cứu về ngữ pháp tiếng Anh, hoặc các công trình nghiên cứu sâu về động từ trong tiếng Anh và được phân tích về một hay nhiều phương diện nhất định. Theo khảo sát của chúng tôi, khi mô tả và phân tích về động từ nói chung hay động từ trải nghiệm nói riêng, các tác giả nghiên cứu động từ theo hướng là một phạm trù từ loại và nghiên cứu động từ theo hướng là phạm trù chức năng. Động từ trải nghiệm được nghiên cứu theo hướng là một phạm trù từ loại Tiêu biểu cho hướng nghiên cứu động từ trải nghiệm là một phạm trù từ loại là Alsagoff [33], Biber et al [35], Dixon [43], Evans & Wilkins [49], Leech [64], Leech & Svartvik [65, 66], Nelson [75], Quirk et al [79, 80], Sweetser [84], Viberg [93], v.

Theo hướng nghiên cứu này, động từ được nghiên cứu trong sự phân biệt với danh từ, tính từ, trạng từ, v. Động từ trải nghiệm trong các công trình nghiên cứu được thể hiện ở một số tiểu lớp với những đặc điểm cơ bản như sau. (a) Động từ tri giác tĩnh, động từ tri nhận tĩnh, động từ chỉ trạng thái cơ thể Tiêu biểu là quan niệm của Leech [64, tr.23-26] và Quirk et al [79, 80]. Động từ tri giác tĩnh (verbs of inert perception)1 là những động từ như feel (cảm thấy), hear (nghe thấy), see (nhìn thấy), smell (ngửi thấy), taste (nếm thấy), sound (nghe có vẻ), look (trông có vẻ); động từ tri nhận tĩnh (verbs of inert cognition) là những 1 Leech & Svartvik [65] bàn luận đến động từ tri giác nói chung.

Nhóm động từ còn lại ông sử dụng thuật ngữ khác. 6 động từ think (nghĩ), feel (thấy), believe (tin), forget (quên), hope (hi vọng), know (biết), suppose (cho rằng), understand (hiểu); và động từ chỉ cảm giác cơ thể (verbs of bodily sensation) là những động từ ache (đau), feel (cảm nhận), hurt (đau), itch (ngứa), tingle (u lên). Hầu hết các nhóm động từ này có nghĩa tĩnh và chỉ sử dụng với thể đơn. Tác giả cũng bàn luận đến một số trường hợp ngoại lệ: cùng một động từ tri giác nhưng nó có ít nhất hai nghĩa (tĩnh và động).

Động từ tri giác tĩnh Động từ tri giác động (1) I (can) smell the perfume. I’m smelling the perfume. Tôi (có thể) ngửi thấy mùi nước hoa. Tôi đang ngửi nước hoa.

(2) I (can) see a bus in the distance. I’m looking at a bus in the distance. Tôi (có thể) nhìn thấy một chiếc xe Tôi đang nhìn chiếc xe buýt ở đằng xa. buýt ở đằng xa.

(3) I (can) hear what he is saying. I’m listening to what he is saying. Tôi (có thể) nghe thấy anh ấy nói gì. Tôi đang nghe anh ấy nói.

[28:26]2 Tuy nhiên, Quirk et al [79, tr.47] cụ thể hơn Leech khi chỉ rõ nhóm nào có tính [+động] (dynamic) và nhóm nàocó tính [+tĩnh] (stative). Nhóm động từ cảm giác cơ thể (verbs of bodily sensations): ache, feel, hurt, itch là nhóm động; Nhóm tĩnh (stative) gồm động từ tri giác và tri nhận tĩnh (verbs of inert perception and cognition) như: abhor (ghê tởm, ghét cay ghét đắng), adore (say mê), astonish (làm ngạc nhiên), believe (tin tưởng), desire (ước muốn), detest (ghét), dislike (không thích), doubt (nghi ngờ), feel (cảm thấy), forgive (tha thứ), guess (đoán), hate (ghét), hear (nghe thấy), imagine (tưởng tượng), impress (làm/gây ấn tượng), intend (dự định), know (biết), like (thích), love (yêu), mean (ý định), mind (ngại), perceive (hiểu được), please (làm hài lòng), prefer (thích), presuppose (giả định), realize (nhận ra), recall (gợi lại, nhắc lại), recognize (nhận thức), regard (coi là), remember (nhớ), satisfy (làm thỏa mãn), see (nhìn thấy), smell (ngửi), suppose (giả sử), taste (nếm có vị), think (nghĩ), understand (hiểu), want (muốn), wish (ước), v. Ví dụ: (4) (a) I think you are right. [nhóm B – động từ tri nhận tĩnh] Tôi nghĩ anh đúng.

(b) I am thinking of you all the time. [nhóm A – động từ tri nhận động] Lúc nào tôi cũng nghĩ đến anh. [34:47] Năm 1985, trong công trình nghiên cứu A Comprehensive Grammar of the English Language, Quirk cùng với cộng sự của mình [80] đã chia nhóm động từ chỉ trạng 2 Trên thực tế mỗi một động từ có thể có nhiều nghĩa khác nhau. Ở đây chúng tôi chỉ dịch nghĩa cơ bản nhất của từng động từ tiếng Anh sang tiếng Việt để tiện trình bày.

Những câu ví dụ được dịch sang tiếng Việt với động từ có ý nghĩa tương đương. 7 thái tĩnh thành: (i) động từ chỉ trạng thái trí tuệ (intellectual states)3, như know (biết), believe (tin), think (nghĩ), wonder (tự hỏi, phân vân), suppose (giả sử, cho rằng), imagine (tưởng tượng), realize (nhận ra), understand (hiểu); (ii) động từ chỉ trạng thái tình cảm hay thái độ (states of emotion or attitude) như intend (dự định), wish (ước), want (muốn), like (thích), dislike (ghét), disagree (không đồng ý), pity (tiếc); (iii) động từ chỉ trạng thái tri giác (states of perception) như see (nhìn thấy), hear (nghe thấy), feel (cảm thấy), smell (ngửi thấy), taste (nếm thấy); và (iv) động từ chỉ trạng thái cảm giác cơ thể (states of bodily sensation) như hurt (đau), ache (đau), tickle (cảm thấy ngưa ngứa/buồn buồn), itch (ngứa), feel cold (cảm thấy lạnh). Đến năm 2002, hai tác giả [66] đã bổ sung thêm một số nhóm động từ trải nghiệm như động từ tri giác (verbs of perceiving) như see (nhìn thấy), hear (nghe thấy), feel (cảm thấy), smell (ngửi thấy), taste (nếm thấy); những động từ như believe (tin), adore (say mê), desire (ước muốn), detest (ghét), dislike (không thích), doubt (nghi ngờ), forget (quên), hope (hi vọng), know (biết), like (thích), love (yêu), mean (có ý định), prefer (thích), remember (nhớ), suppose (giả sử, cho rằng), understand (hiểu), want (muốn), seem/appear (dường như), v. được các tác giả xếp chung vào nhóm động từ đề cập đến trạng thái tinh thần hay cảm nghĩ (verbs referring to a state of mind or feeling).

Những nhóm động từ với nghĩa trên không thể sử dụng với thể tiếp diễn, nhưng vẫn có những trường hợp sử dụng với thể tiếp diễn nếu chúng là động từ động. Cô ấy đang lục tìm chiếc khăn tay trong túi. (6) She felt tired after a long journey (Động từ trạng thái) Cô ấy cảm thấy mệt sau chuyến đi dài. (7) We are tasting the soup.

(Động từ động) Chúng tôi đang nếm món xúp. (8) It really tastes delicious. (Động từ trạng thái) Nó thực sự có vị ngon. [27] Biber et al [35, tr.103-140], dựa trên phạm trù ngữ nghĩa của động từ có ý nghĩa từ vựng, đã phân chia loại động từ này thành bảy nhóm và một trong số những nhóm 3 Ở công trình A University Grammar of English (1973), nhóm động từ này gọi là động từ tri nhận tĩnh (verbs of inert cognition) 8 này là động từ tinh thần (mental verbs).

Nhóm tác giả chia nhỏ nhóm động từ tinh thần thành: động từ chỉ trạng thái hoặc quá trình tinh thần như think (nghĩ), know (biết); động từ chỉ tình cảm, thái độ hay ước muốn như love (yêu), want (muốn); động từ tri giác như see (nhìn thấy), taste (nếm thấy); và động từ chỉ hoạt động tiếp nhận lời nói như read (đọc), hear (nghe thấy). Tác giả chỉ ra đặc điểm của động từ tinh thần - đó là động từ tinh thần có nghĩa động và động từ tinh thần biểu thị trạng thái tĩnh.108] gộp động từ tinh thần (mental verbs/thinking verbs) với nhóm động từ tình cảm (emotion verbs) như need (cần), know (biết), imagine (tưởng tượng), believe (tin), suspect (nghi ngờ), think (nghĩ). Trong khi đó, các động từ chỉ hoạt động của thính giác (“hearing” verbs) được liên hệ với nghĩa tiếp thụ bên trong (internal receptivity) hoặc sự tuân thủ (obedience). Ngoài ra, động từ chỉ hoạt động của vị giác (“taste” verbs) thường được gắn kết với những gì thuộc về bên trong bản thân nó, và được dùng để biểu đạt những sự thích thú hay chán ghét có tính cá nhân của mỗi người (personal likes or dislikes).

Tuy nhiên, các từ chỉ hoạt động của thị giác (seeing) hay của mắt (eye) thì có thể mở rộng ra phạm vi tương tác xã hội, chẳng hạn như: sự ngưỡng mộ và sự hấp dẫn về giới, sự thù địch và quan hệ tương tác xã hội có tính tiêu cực, sự giám sát và sự giám thị, sự gặp mặt và thăm viếng. Evan & Wilkins thừa nhận mối quan hệ ngữ nghĩa từ vựng (lexical semantic association) giữa sự tri giác nhận được từ cơ quan thính giác và sự tri nhận thuộc trí óc và rằng tất cả các ngôn ngữ trên thế giới đều có mối quan hệ qua lại giữa sự tri giác bằng thính giác và tri nhận thuộc trí óc, và chúng là nguồn gốc của việc xuất hiện các từ đa nghĩa, từ đồng âm hoặc sự chuyển nghĩa. Dựa trên tiêu chí nhận diện về nghĩa khái quát, chúng tôi nhận thấy rằng nhóm động từ trải nghiệm (thuộc về động từ chính) tác giả đề cập là nhóm annoying (bực mình) như please (làm hài lòng), satisfy (làm thỏa mãn), amuse (làm vui vẻ), anger (làm tức giận); nhóm attention (chú ý) như see (nhìn), hear (nghe thấy), discover (khám phá), watch (xem); nhóm thinking (suy nghĩ) như think (nghĩ), imagine (tưởng tượng), assume (giả định), know (biết), learn (học); nhóm liking (thích) như like (thích), love (yêu), hate (ghét), envy (ghen tị).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Động Từ Trải Nghiệm Trong Tiếng Anh Và Tiếng Việt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà động từ trải nghiệm được sử dụng và hiểu trong hai ngôn ngữ này. Nghiên cứu không chỉ phân tích ngữ nghĩa và ngữ pháp của các động từ mà còn khám phá sự khác biệt và tương đồng giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Điều này giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà ngôn ngữ phản ánh trải nghiệm con người, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp và nhận thức ngôn ngữ.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu A contrastive analysis of the verb love in english and the verb yêu in vietnamese, nơi phân tích sâu về động từ "yêu" trong tiếng Việt và "love" trong tiếng Anh. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm ngôn ngữ trong hội thoại đàm phán tiếng anh và tiếng việt cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức giao tiếp trong các tình huống cụ thể. Cuối cùng, tài liệu A study on english expression of greeting with the reference to vietnamese equivalents sẽ cung cấp cái nhìn thú vị về cách chào hỏi trong hai ngôn ngữ, từ đó giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về ngôn ngữ và văn hóa.