Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lá ổi rừng (Psidium guajava L.) thuộc họ Myrtaceae, là nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu các hợp chất có hoạt tính sinh học cao như polyphenol, flavonoid (kaempferol, quercetin), triterpenes, tannin, tinh dầu, acid hữu cơ (gallic acid, malic acid), chất diệp lục và khoáng chất. Các nghiên cứu dược lý và thực phẩm đã chứng minh dịch chiết từ lá ổi rừng thể hiện các hoạt tính sinh học nổi bật gồm kháng oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm và ức chế các enzyme liên quan đến quá trình chuyển hóa đường, hỗ trợ phòng ngừa và điều trị đái tháo đường cũng như béo phì. Tại Việt Nam, cây ổi dại phân bố tự nhiên khá phong phú tại vùng rừng huyện M'Đrắk, tỉnh Đắk Lắk, từ lâu đã được người dân bản địa sử dụng trong các bài thuốc dân gian trị tiêu chảy, bệnh dạ dày và điều hòa đường huyết.

Tuy nhiên, các hợp chất polyphenol và hoạt chất sinh học tự nhiên rất kém bền, dễ bị thoái hóa và mất hoạt tính dưới tác động của các yếu tố môi trường như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm và oxy không khí trong quá trình bảo quản. Khi đi vào hệ tiêu hóa, các hoạt chất không được bảo vệ sẽ chịu sự tác động khắc nghiệt của môi trường acid dạ dày, kiềm hóa ở ruột non cùng các hệ enzyme tiêu hóa (pepsin, pancreatin, amylase), dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng khả năng tiếp cận sinh học (bioaccessibility) và sinh khả dụng tại vị trí hấp thu. Để khắc phục nhược điểm này, công nghệ vi bao (microencapsulation) kết hợp phương pháp sấy thăng hoa (freeze-drying) sử dụng các chất mang chuyên biệt như Maltodextrin kháng tiêu hóa (RMD) và Gum Arabic (GA) được ứng dụng nhằm tạo màng bao bảo vệ lõi hoạt chất, hạn chế tổn thất nhiệt và kiểm soát giải phóng hoạt chất trong đường tiêu hóa.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Thực phẩm được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá động học phân hủy và khả năng bảo vệ cao chiết lá ổi rừng trong bột vi bao sấy thăng hoa dưới các điều kiện bảo quản cưỡng bức và mô hình tiêu hóa mô phỏng in vitro, từ đó xây dựng mô hình toán học dự đoán hạn sử dụng và định hướng ứng dụng trong thực phẩm chức năng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định ảnh hưởng của các tổ hợp nhiệt độ và độ ẩm cưỡng bức đến sự suy giảm hàm lượng polyphenol, flavonoid và các hoạt tính sinh học của bột vi bao cao chiết lá ổi rừng theo thời gian.
    2. Đánh giá mức độ biến đổi, độ ổn định và khả năng tiếp cận sinh học của polyphenol cùng hoạt tính sinh học của bột vi bao qua từng giai đoạn tiêu hóa mô phỏng in vitro (miệng, dạ dày, ruột).
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng: Bột vi bao cao chiết lá ổi rừng (Psidium guajava L.) được sản xuất bằng phương pháp sấy thăng hoa với vật liệu bao là Maltodextrin kháng kết hợp Gum Arabic. Mẫu đối chứng là bột cao chiết không vi bao.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Lá ổi rừng được thu hái tự nhiên tại huyện M'Đrắk, tỉnh Đắk Lắk vào tháng 2/2024. Quá trình trích ly cao chiết và tạo bột vi bao được thực hiện tại Viện Công nghệ Sinh học và Môi trường – Trường Đại học Tây Nguyên. Toàn bộ nghiên cứu đánh giá thực nghiệm được hoàn thành vào tháng 7/2024 tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
    • Giới hạn chỉ tiêu phân tích: Hàm lượng polyphenol tổng số (TPC), hàm lượng flavonoid tổng số (TFC), khả năng dập tắt gốc tự do DPPH và ABTS, khả năng ức chế enzyme $\alpha$-amylase, độ ẩm và hình thái bề mặt vi cấu trúc.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tính toán

Đề tài vận dụng các cơ sở lý thuyết chuyên sâu về hóa sinh thực phẩm, kỹ thuật bao gói và động học phản ứng:

  • Nguyên lý vi bao và sấy thăng hoa: Kỹ thuật vi bao tạo lớp vỏ màng bảo vệ phần lõi hoạt tính trước tác động môi trường. Phương pháp sấy thăng hoa (Freeze-Drying - FD) vận hành theo 3 giai đoạn (lạnh đông, sấy sơ cấp/thăng hoa chân không, sấy thứ cấp/khử ẩm chân không), giúp loại bỏ nước ở nhiệt độ thấp và áp suất chân không, hạn chế tối đa sự nhiệt phân và giữ nguyên cấu trúc xốp đặc trưng giúp hạt bột dễ hòa tan hoàn nguyên.
  • Đặc tính vật liệu bao gói:
    • Maltodextrin kháng tiêu hóa (RMD): Là oligosaccharide $\alpha$-glucoside phân nhánh ngẫu nhiên, chỉ số đường huyết thấp (chỉ bằng 10% so với maltodextrin thông thường), giá trị năng lượng thấp (khoảng 1 kcal/g), đóng vai trò như chất xơ hòa tan không bị thủy phân tại ruột non, thích hợp cho sản phẩm định hướng kiểm soát đường huyết.
    • Gum Arabic (GA): Hydrocolloid tự nhiên chứa phức hợp arabinogalactan-protein (AGP), có khả năng tạo màng bao tuyệt vời, tính chất nhũ hóa mạnh và độ nhớt thấp trong dung dịch nước.
  • Mô hình động học phân hủy (Degradation Kinetics):
    • Mô hình phản ứng bậc 0: $r = -\frac{dA}{dt} = k_0$
    • Mô hình phản ứng bậc 1: $r = -\frac{dA}{dt} = k_1 [A]$ hay $\ln\left(\frac{A_t}{A_0}\right) = -k_1 t$
    • Mô hình phản ứng bậc 2: $-\frac{dA}{dt} = k_2 [A]^2$
    • Chu kỳ bán hủy ($t_{1/2}$) và thời gian giảm 90% nồng độ hoạt chất ($t_{90}$).
    • Động học phụ thuộc nhiệt độ thông qua phương trình Arrhenius, xác định năng lượng hoạt hóa ($E_a$) và hệ số nhiệt độ $Q_{10}$.
  • Mô hình tiêu hóa mô phỏng in vitro: Mô phỏng sinh lý tĩnh qua 3 pha liên tiếp: miệng (pha miệng - pH trung tính với enzyme amylase), dạ dày (pha dạ dày - pH acid với pepsin), và ruột non (pha ruột non - pH kiềm nhẹ với dịch tụy pancreatin và muối mật).

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm phòng thí nghiệm kết hợp phân tích hóa lý và xử lý thống kê:

Nhóm phương pháp Quy trình / Kỹ thuật thực nghiệm cụ thể Mục đích / Chỉ tiêu đánh giá
Bảo quản cưỡng bức Bố trí mẫu bột vi bao và bột cao chiết tự do tại 4 điều kiện nhiệt ẩm gia tốc: T40H75 (40°C, 75% RH), T40H90 (40°C, 90% RH), T50H75 (50°C, 75% RH), T50H90 (50°C, 90% RH). Thời gian 30 ngày, lấy mẫu định kỳ 5 ngày/lần. Đánh giá độ ổn định nhiệt ẩm, sự hút ẩm, xác định tốc độ suy giảm hoạt chất và thiết lập thông số động học ($k, t_{1/2}, Q_{10}, E_a$).
Tiêu hóa in vitro Mô phỏng hệ tiêu hóa tĩnh 3 giai đoạn: miệng $\rightarrow$ dạ dày $\rightarrow$ ruột non theo dung dịch đệm điện giải và enzyme tiêu chuẩn. Đo lường tỷ lệ duy trì và khả năng tiếp cận sinh học (Bioaccessibility) của polyphenol và flavonoid.
Phân tích hóa sinh - Quang phổ UV-Vis đo TPC (Folin-Ciocalteu, tính theo mg GAE/100g chất khô).
- Phép đo màu TFC (tính theo mg QE/100g chất khô).
- Đo năng lực dập tắt gốc tự do DPPH và ABTS (tính theo % hoặc tương đương Trolox - TE).
- Thử nghiệm ức chế $\alpha$-amylase xác định giá trị $IC_{50}$.
Đánh giá định lượng hàm lượng hoạt chất phenolic và hiệu lực sinh học chức năng.
Phân tích vi cấu trúc Kính hiển vi / hiển vi điện tử quét ở độ phóng đại x300. Đánh giá hình thái bề mặt, độ xốp, sự biến dạng vi hạt trong quá trình bảo quản.
Xử lý số liệu Phần mềm GraphPad Prism 10.3, Microsoft Excel và SPSS; kiểm định ANOVA. Hồi quy tuyến tính các mô hình động học, so sánh ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức ($p < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 thiết lập cơ sở khoa học và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả phân tích tiềm năng của nguồn nguyên liệu lá ổi rừng (Psidium guajava L.) thu hái tại M'Đrắk (Đắk Lắk), nhấn mạnh các hạn chế về độ bền hóa lý của các polyphenol tự nhiên khi chịu tác động từ các yếu tố môi trường ngoài và điều kiện sinh lý đường tiêu hóa. Từ đó, xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, các mục tiêu chi tiết, đối tượng nghiên cứu (bột vi bao lá ổi rừng sấy thăng hoa), phạm vi khảo sát, ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn của công trình.

Chương 2: Tổng quan

Chương tổng quan tập hợp 141 tài liệu tham khảo trong và ngoài nước, hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý thuyết:

  • Tổng quan về kỹ thuật vi bao, phân loại vi hạt (đơn nhân, đa nhân, cấu trúc ma trận) và cơ chế bảo vệ giải phóng lõi hoạt chất.
  • Cơ sở kỹ thuật sấy thăng hoa (FD) trong bảo toàn hoạt chất nhạy nhiệt.
  • Đặc tính hóa lý, cấu trúc phân tử và chức năng sinh học của hai loại chất mang: Maltodextrin kháng tiêu hóa (RMD) và Gum Arabic (GA).
  • Tác động của nhiệt độ, độ ẩm tương đối đến tốc độ thoái hóa của polyphenol và các mô hình động học phản ứng phân hủy bậc 0, bậc 1, bậc 2.
  • Tiến trình sinh lý tiêu hóa của con người, sự biến đổi cấu trúc của flavonoid/acid phenolic qua các môi trường pH khác nhau và so sánh giữa mô hình tiêu hóa in vitro tĩnh và động.
  • Đặc điểm thực vật học, thành phần hóa học (độ ẩm 82,47%, tro 3,64%, lipid 0,62%, protein 18,53%, carbohydrate 12,47%, acid ascorbic 103 mg, acid gallic 1717 mg) và hoạt tính dược lý của lá ổi rừng.
Thành phần hóa sinh tiêu biểu của lá ổi rừng (theo số liệu tổng quan):
- Độ ẩm: 82,47%
- Protein: 18,53%
- Carbohydrate: 12,47%
- Tro: 3,64%
- Acid Gallic: 1717 mg
- Acid Ascorbic: 103 mg

Chương 3: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết nguồn nguyên liệu lá ổi rừng được thu hái vào tháng 2/2024 tại Đắk Lắk, quy trình tạo cao chiết và vi bao bằng hệ chất mang RMD - Gum Arabic kết hợp kỹ thuật sấy thăng hoa tại Viện Công nghệ Sinh học và Môi trường – Trường Đại học Tây Nguyên. Mô tả quy chuẩn hóa chất, danh mục thiết bị nghiên cứu, các công thức phối chế dịch tiêu hóa giả lập (dịch miệng, dịch dạ dày, dịch ruột) và các quy trình phân tích định lượng (TPC, TFC, DPPH, ABTS, ức chế enzyme $\alpha$-amylase, độ ẩm, phân tích hình thái hiển vi). Thiết lập ma trận thí nghiệm bảo quản cưỡng bức 30 ngày ở 4 điều kiện: T40H75, T40H90, T50H75, T50H90 và phương pháp xử lý số liệu trên GraphPad Prism 10.3 và SPSS.

Chương 4: Kết quả và bàn luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận với hệ thống 7 bảng số liệu và 20 hình vẽ phân tích chi tiết:

  • Tính chất ban đầu của bột vi bao: Bột sấy thăng hoa có độ ẩm thấp, cấu trúc hạt xốp đồng đều, bảo toàn hàm lượng polyphenol và flavonoid cao cùng khả năng trung hòa gốc tự do và ức chế $\alpha$-amylase mạnh mẽ.
  • Động học phân hủy trong bảo quản cưỡng bức: Khảo sát sự gia tăng độ ẩm (hút ẩm) và suy giảm TPC, TFC, DPPH, ABTS, năng lực ức chế enzyme theo thời gian 30 ngày ở 4 tổ hợp nhiệt ẩm. Tốc độ phân hủy của bột vi bao thấp hơn đáng kể so với bột cao chiết không vi bao. Sự suy giảm hàm lượng polyphenol tuân theo mô hình động học bậc 1 ($R^2 > 0,9$). Điều kiện T40H75 cho độ ổn định cao nhất với $t_{1/2} = 59,413$ ngày, $t_{90} = 197,364$ ngày, $Q_{10} = 1,086$, $E_a = 6913,663\text{ J/mol}$.
  • Độ ổn định và khả năng tiếp cận sinh học qua tiêu hóa in vitro: Đánh giá định lượng qua 3 giai đoạn miệng, dạ dày và ruột non. Màng bao RMD-GA giúp bảo vệ các hợp chất phenolic khỏi sự phân hủy sớm ở dạ dày (pH acid) và kiểm soát giải phóng tối ưu tại ruột non (pH kiềm nhẹ), mang lại giá trị tiếp cận sinh học vượt trội so với mẫu đối chứng tự do.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về mặt định tính và định lượng của hệ bột vi bao sấy thăng hoa từ cao chiết lá ổi rừng. Khẳng định hiệu quả bảo vệ hoạt chất của hệ chất mang RMD-GA trong điều kiện bảo quản gia tốc và mô phỏng tiêu hóa. Đưa ra các kiến nghị về việc mở rộng đánh giá các yếu tố bảo quản bổ sung (ánh sáng, oxy) và triển khai thử nghiệm trên các dòng sản phẩm thực phẩm chức năng thực tế.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính của đề tài

Nghiên cứu đã thu thập và chứng minh các dữ liệu định lượng cụ thể về động học bảo quản gia tốc và khả năng tiếp cận sinh học qua mô phỏng tiêu hóa in vitro:

1. Động học phân hủy Polyphenol trong điều kiện bảo quản cưỡng bức (30 ngày)

  • Mô hình động học: Quá trình suy thoái polyphenol của bột vi bao tuân theo phương trình phản ứng bậc 1 với hệ số tương quan tuyến tính cao ($R^2 > 0,9$).
  • Hằng số tốc độ phân hủy ($k$): Dao động trong khoảng từ $0,0117\text{ ngày}^{-1}$ đến $0,0173\text{ ngày}^{-1}$ tùy theo điều kiện nhiệt độ và độ ẩm tương đối.
  • Độ ổn định tối ưu tại điều kiện T40H75 (40°C, 75% RH):
    • Chu kỳ bán rã ($t_{1/2}$): 59,413 ngày.
    • Thời gian suy giảm 90% hoạt chất ($t_{90}$): 197,364 ngày.
    • Hệ số nhiệt động ($Q_{10}$): 1,086.
    • Năng lượng kích hoạt phản ứng ($E_a$): 6913,663 J/mol.
  • Hình thái vi cấu trúc (x300): Bột vi bao duy trì được độ xốp bề mặt tốt hơn, hạn chế hiện tượng kết tụ và co bẹp cấu trúc hạt dưới tác động của nhiệt ẩm so với mẫu cao tự do.

2. Khả năng tiếp cận sinh học (Bioaccessibility) sau tiêu hóa in vitro tại ruột non

Màng vi bao Maltodextrin kháng tiêu hóa kết hợp Gum Arabic sấy thăng hoa thể hiện khả năng bảo vệ hoạt chất vượt trội qua các môi trường pH biến đổi của hệ tiêu hóa:

Chỉ tiêu phân tích sinh hóa Giá trị tiếp cận sinh học tại ruột của Bột vi bao (%) Đánh giá so với mẫu đối chứng (Cao chiết tự do)
Hàm lượng Polyphenol tổng số (TPC) 46,38% Cao hơn rõ rệt so với mẫu đối chứng
Hàm lượng Flavonoid tổng số (TFC) 50,43% Duy trì ổn định, hạn chế thoái hóa kiềm
Khả năng dập tắt gốc tự do DPPH 35,09% Giữ được hoạt tính chống oxy hóa thực chất
Khả năng trung hòa gốc tự do ABTS 50,31% Tỷ lệ duy trì hoạt tính chống oxy hóa cao
Khả năng ức chế enzyme $\alpha$-amylase ($IC_{50}$) 87,9% Khả năng kiểm soát enzyme thủy phân đường rất cao

3. Dữ liệu thử nghiệm ứng dụng bổ sung (Mẫu phối chế tối ưu Y2)

  • Hàm lượng Polyphenol tổng số: 93,08 mg GAE/100g chất khô.
  • Hàm lượng Flavonoid tổng số: 77,30 mg QE/100g chất khô.
  • Năng lực trung hòa gốc tự do DPPH và ABTS: Đạt mức 46%.
  • Tỷ lệ ức chế enzyme $\alpha$-amylase: Đạt 44%.
  • Thành phần dinh dưỡng: Hàm lượng carbohydrate đạt 60,09 g/100g (thấp hơn đối chứng), đồng thời hàm lượng protein và chất xơ dinh dưỡng tăng cao đáng kể.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về tốc độ suy thoái động học của polyphenol lá ổi rừng dưới tác động đồng thời của nhiệt ẩm cưỡng bức; làm sáng tỏ quy luật biến đổi cấu trúc và khả năng tiếp cận sinh học của các hợp chất phenolic lá ổi rừng qua từng pha tiêu hóa mô phỏng.
  • Đóng góp thực tiễn: Chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng kỹ thuật vi bao sấy thăng hoa kết hợp vật liệu bao RMD - Gum Arabic nhằm ổn định hóa hoạt chất sinh học tự nhiên, tạo tiền đề công nghệ để phát triển các dòng sản phẩm thực phẩm chức năng hỗ trợ phòng ngừa và kiểm soát bệnh đái tháo đường, béo phì.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Do thời gian thực hiện đề tài giới hạn trong 6 tháng, nghiên cứu mới chỉ tập trung khảo sát hai yếu tố chính là nhiệt độ và độ ẩm tương đối trong điều kiện bảo quản gia tốc, chưa mở rộng đánh giá chuyên sâu tác động của bức xạ ánh sáng và nồng độ oxy không khí đến động học phân hủy hoạt chất. Ngoài ra, mô hình tiêu hóa in vitro dạng tĩnh mặc dù chuẩn hóa cao nhưng chưa mô phỏng trọn vẹn các tương tác cơ học động lực và hệ vi sinh vật đường ruột phức tạp như trên mô hình in vivo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu bổ sung ảnh hưởng của bao bì chuyên dụng, độ truyền sáng và khí quyển biến đổi ($N_2, CO_2$) đến hạn bảo quản thực tế của bột vi bao.
    • Tiến hành các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật (in vivo) để kiểm chứng chính xác sinh khả dụng và hiệu lực hạ đường huyết thực tế.
    • Hoàn thiện công nghệ phối chế bột vi bao vào các dạng chế phẩm thực phẩm chức năng hoặc nền thực phẩm dinh dưỡng đa dạng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và định hướng nghiên cứu sau:

  • Sinh viên, học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Hóa sinh và Công nghệ Sinh học: Tham khảo phương pháp luận thiết kế thí nghiệm bảo quản gia tốc, quy trình tính toán động học phản ứng phân hủy hóa sinh ($k, t_{1/2}, Q_{10}, E_a$) và kỹ thuật thiết lập mô hình tiêu hóa mô phỏng in vitro 3 pha (miệng, dạ dày, ruột).
  • Các nhà nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) Dược liệu - Thực phẩm chức năng: Ứng dụng công thức phối trộn vật liệu vi bao (Maltodextrin kháng kết hợp Gum Arabic) và chế độ sấy thăng hoa để bảo vệ các hợp chất polyphenol mẫn cảm với nhiệt, nâng cao giá trị khai thác nguồn dược liệu lá ổi tự nhiên phục vụ hỗ trợ điều trị đái tháo đường.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài lại lựa chọn hệ vật liệu bao gồm Maltodextrin kháng (RMD) và Gum Arabic thay vì Maltodextrin thông thường?

Maltodextrin thông thường có chỉ số đường huyết cao, không phù hợp cho người mắc bệnh đái tháo đường. Maltodextrin kháng (RMD) là chất xơ hòa tan có chỉ số đường huyết chỉ bằng 10% so với maltodextrin thông thường, giá trị năng lượng thấp (khoảng 1 kcal/g), không bị phân giải ở ruột non. Khi kết hợp với Gum Arabic—chất có khả năng nhũ hóa mạnh và tạo màng bao bền vững—hệ vật liệu này vừa bảo vệ polyphenol qua môi trường acid dạ dày, vừa phù hợp hoàn hảo với định hướng sản phẩm hỗ trợ kiểm soát đường huyết.

2. Động học phân hủy polyphenol của bột vi bao trong điều kiện bảo quản cưỡng bức tuân theo quy luật nào?

Quá trình phân hủy polyphenol của bột vi bao tuân theo mô hình động học phản ứng bậc 1 với hệ số xác định $R^2 > 0,9$ và hằng số tốc độ phân hủy $k$ dao động từ $0,0117$ đến $0,0173\text{ ngày}^{-1}$.

3. Điều kiện bảo quản cưỡng bức nào giúp bột vi bao đạt độ ổn định cao nhất và các thông số cụ thể là bao nhiêu?

Bột vi bao đạt độ ổn định cao nhất tại điều kiện T40H75 (nhiệt độ 40°C, độ ẩm tương đối 75%), với chu kỳ bán hủy $t_{1/2} = 59,413$ ngày, thời gian suy giảm 90% hoạt chất $t_{90} = 197,364$ ngày, hệ số nhiệt động $Q_{10} = 1,086$ và năng lượng hoạt hóa $E_a = 6913,663\text{ J/mol}$.

4. Sau quá trình tiêu hóa mô phỏng in vitro tại ruột non, khả năng tiếp cận sinh học của bột vi bao đạt được kết quả như thế nào?

Sau giai đoạn tiêu hóa ở ruột non, bột vi bao sấy thăng hoa đạt giá trị tiếp cận sinh học của polyphenol tổng số (TPC) là 46,38%, flavonoid tổng số (TFC) là 50,43%, khả năng dập tắt gốc tự do DPPH là 35,09%, ABTS là 50,31%, và tỷ lệ ức chế enzyme $\alpha$-amylase đạt mức 87,9%, tất cả đều vượt trội so với mẫu cao chiết không vi bao.

5. Nguồn nguyên liệu lá ổi rừng được thu thập tại địa phương nào và có thành phần dinh dưỡng ban đầu ra sao?

Lá ổi rừng (Psidium guajava L.) được thu hái tự nhiên tại huyện M'Đrắk, tỉnh Đắk Lắk vào tháng 2/2024. Thành phần nguyên liệu gồm: độ ẩm 82,47%, protein 18,53%, carbohydrate 12,47%, tro 3,64%, lipid 0,62%, acid gallic 1717 mg và acid ascorbic 103 mg.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Xuân Nguyên và Võ Thị Thu Thảo đã thực hiện thành công việc đánh giá động học phân hủy và khả năng tiếp cận sinh học của bột vi bao cao chiết lá ổi rừng sấy thăng hoa. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc phối hợp hệ chất mang Maltodextrin kháng – Gum Arabic cùng kỹ thuật sấy thăng hoa giúp bảo vệ tối ưu hàm lượng polyphenol (phân hủy theo mô hình bậc 1 với $t_{1/2}$ đạt 59,413 ngày ở điều kiện 40°C, 75% RH) và duy trì tỷ lệ tiếp cận sinh học cùng hoạt tính ức chế $\alpha$-amylase cao tại ruột non ($87,9%$). Công trình cung cấp nguồn dữ liệu khoa học tin cậy và có giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong việc nâng cao giá trị dược liệu lá ổi rừng tại Đắk Lắk nhằm phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng hỗ trợ phòng ngừa và điều trị đái tháo đường.