Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu điều kiện thích hợp để làm lành vết thương và kìm hãm sự nảy mầm của khoai lang kl20 209

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu điều kiện thích hợp để làm lành vết thương và kìm hãm sự nảy mầm của khoai lang KL20 209, ứng dụng trong bảo quản nông sản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN THỨ NHẤT: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích-yêu cầu của đề tài

1.2.1. Mục đích

1.2.2. Yêu cầu

2. PHẦN THỨ HAI: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.2. Nguồn gốc, phân bố và phân loại cây khoai lang

2.2.1. Nguồn gốc, phân bố cây khoai lang

2.2.2. Phân loại

2.2.2.1. Phân loại thực vật
2.2.2.2. Phân loại theo mục đích sử dụng

2.3. Thành phần dinh dưỡng của khoai lang

2.4. Giới thiệu khoai lang giống KL20-209

2.5. Các biến đổi của khoai lang trong quá trình bảo quản

2.5.1. Quá trình làm lành vết thương

2.5.2. Quá trình mất nước

2.5.3. Quá trình hô hấp

2.5.4. Quá trình nảy mầm

2.5.5. Các biến đổi hóa sinh của khoai lang

2.5.6. Các hư hỏng của khoai lang trong quá trình bảo quản

2.6. Tình hình nghiên cứu bảo quản khoai lang trên thế giới và Việt Nam

2.6.1. Tình hình nghiên cứu bảo quản khoai lang trên thế giới

3. PHẦN THỨ BA: ĐỐI TƯỢNG - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng - Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Địa điểm nghiên cứu

3.4. Thời gian nghiên cứu

3.5. Vật liệu nghiên cứu

3.6. Hóa chất nghiên cứu

3.7. Dụng cụ nghiên cứu

3.8. Nội dung nghiên cứu

3.9. Phương pháp nghiên cứu

3.9.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.9.2. Phương pháp phân tích

3.9.3. Phương pháp xử lí số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu xác định điều kiện môi trường thích hợp cho quá trình làm lành vết thương của khoai lang giống KL20-209

4.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện xử lý chất chống nảy mầm đến biến đổi của khoai lang KL20-209 trong quá trình bảo quản

4.3. Ảnh hưởng của điều kiện xử lý chất chống nảy mầm đến cường độ hô hấp của củ khoai giống KL20-209 trong quá trình bảo quản

4.4. Ảnh hưởng của điều kiện xử lý chất chống nảy mầm đến tỷ lệ hao hụt khối lượng của củ khoai giống KL20-209 trong quá trình bảo quản

4.5. Ảnh hưởng của điều kiện xử lý chất chống nảy mầm đến tỷ lệ thối hỏng của củ khoai giống KL20-209 trong quá trình bảo quản

4.6. Ảnh hưởng của điều kiện xử lý chất chống nảy mầm đến tỷ lệ nảy mầm của củ khoai giống KL20-209 trong quá trình bảo quản

4.7. Ảnh hưởng của điều kiện xử lý chất chống nảy mầm đến hàm lượng tinh bột của củ khoai giống KL20-209 trong quá trình bảo quản

4.8. Ảnh hưởng của điều kiện xử lý chất chống nảy mầm đến hàm lượng đường tổng số của củ khoai giống KL20-209 trong quá trình bảo quản

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Điều kiện tối ưu làm lành vết thương

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định điều kiện tối ưu làm lành vết thương cho khoai lang KL20-209. Quá trình làm lành vết thương bao gồm sự hình thành tầng bần và tầng phát sinh bần, giúp hàn gắn vết cắt và ngăn chặn sự xâm nhập của vi sinh vật. Điều kiện lý tưởng cho quá trình này là nhiệt độ 30-32°C và độ ẩm 85-90% trong 4-7 ngày. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc áp dụng các điều kiện này giúp giảm tổn thất sau thu hoạch và kéo dài thời gian bảo quản.

1.1. Quá trình hình thành tầng bần

Quá trình hình thành tầng bần là bước đầu tiên trong việc làm lành vết thương. Các lớp bần được sinh ra và tích tụ ở phía trong thành tế bào, giúp bảo vệ củ khỏi sự mất nước và vi sinh vật gây hại. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiệt độ và độ ẩm cao là yếu tố quan trọng thúc đẩy quá trình này.

1.2. Ảnh hưởng của điều kiện môi trường

Điều kiện môi trường như nhiệt độ và độ ẩm có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả làm lành vết thương. Nhiệt độ 30-32°C và độ ẩm 85-90% được xác định là tối ưu, giúp củ khoai lang tự hàn gắn vết thương nhanh chóng và hiệu quả.

II. Ức chế nảy mầm khoai lang

Nghiên cứu cũng tập trung vào việc ức chế nảy mầm khoai lang trong quá trình bảo quản. Hiện tượng nảy mầm làm giảm chất lượng và khối lượng củ, gây tổn thất kinh tế. Các phương pháp như sử dụng chất chống nảy mầm và điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm đã được áp dụng để kìm hãm quá trình này. Kết quả cho thấy việc sử dụng chất chống nảy mầm kết hợp với điều kiện bảo quản thích hợp giúp giảm tỷ lệ nảy mầm đáng kể.

2.1. Phương pháp sử dụng chất chống nảy mầm

Các chất chống nảy mầm như α-NAA được sử dụng để ức chế sự phát triển của mầm. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc xử lý củ khoai lang với các chất này trước khi bảo quản giúp giảm tỷ lệ nảy mầm và kéo dài thời gian bảo quản.

2.2. Điều kiện bảo quản tối ưu

Nhiệt độ và độ ẩm là yếu tố quan trọng trong việc ức chế nảy mầm. Nhiệt độ 12-15°C và độ ẩm 80-85% được xác định là tối ưu, giúp hạn chế sự phát triển của mầm và duy trì chất lượng củ khoai lang.

III. Nghiên cứu khoai lang KL20 209

Nghiên cứu khoai lang KL20-209 tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện bảo quản để duy trì chất lượng và kéo dài thời gian tồn trữ. Khoai lang KL20-209 là giống có nhiều ưu điểm như thời gian sinh trưởng ngắn, năng suất cao và khả năng chống chịu tốt. Nghiên cứu đã xác định các điều kiện bảo quản tối ưu, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm và phương pháp xử lý, giúp giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch.

3.1. Đặc điểm của khoai lang KL20 209

Khoai lang KL20-209 có thân mập, lá non màu tím và ruột vàng. Giống này có sức sống khỏe, khả năng sinh trưởng mạnh và năng suất cao. Đây là giống được lai tạo bởi Viện Khoa học Nông nghiệp Bắc Trung Bộ và đã được trồng rộng rãi ở nhiều tỉnh.

3.2. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp bố trí thí nghiệm, phân tích và xử lý số liệu để đánh giá hiệu quả của các điều kiện bảo quản. Các chỉ tiêu như tỷ lệ hao hụt khối lượng, tỷ lệ thối hỏng và hàm lượng tinh bột được theo dõi để đánh giá chất lượng củ khoai lang.

IV. Tác động của điều kiện môi trường

Nghiên cứu đã phân tích tác động của điều kiện môi trường đến quá trình bảo quản khoai lang KL20-209. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và phương pháp xử lý có ảnh hưởng lớn đến chất lượng và thời gian bảo quản. Kết quả cho thấy việc duy trì nhiệt độ 12-15°C và độ ẩm 80-85% giúp giảm thiểu tổn thất và kéo dài thời gian bảo quản.

4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ

Nhiệt độ là yếu tố quan trọng trong quá trình bảo quản. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều có thể gây tổn thất chất lượng củ. Nhiệt độ 12-15°C được xác định là tối ưu, giúp hạn chế sự nảy mầm và thối hỏng.

4.2. Ảnh hưởng của độ ẩm

Độ ẩm cũng là yếu tố quan trọng trong việc duy trì chất lượng củ khoai lang. Độ ẩm quá cao có thể gây thối hỏng, trong khi độ ẩm quá thấp làm củ bị mất nước. Độ ẩm 80-85% được xác định là tối ưu, giúp duy trì chất lượng củ.

12/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong quá trình sản xuất nông nghiệp ở nước ta khoai lang giữ một vị trí quan trọng trong nhóm cây lương thực, đứng thứ tư sau lúa, ngô và sắn.Ở những vùng sản xuất lúa gặp khó khăn, vùng đất bạc màu, đất cát ven biển, vùng bị ảnh hưởng của bão lũ.khoai lang thậm chí có vị trí quan trọng hơn cây lúa. Khoai lang có thành phần dinh dưỡng khá phong phú: cung cấp một lượng hydratcarbon, vitamin B, các loại khoáng chất như kali, canxi., chất xơ hòa tan, tuy nhiên lại cung cấp ít năng lượng hơn so với một số lương thực khác. Cùng với sự phát triển của khoa học, khoai lang được chứng minh là loại lương thực tốt cho sức khỏe, có thể thay thế một phần tinh bột trong khẩu phần ăn hàng ngày của con người. Trong những năm gần đây, khoai lang đã ngày càng phát triển mạnh hơn, ở một số địa phương như Đồng Tháp, Vĩnh Long, khoai lang đã giúp người dân cải thiện thu nhập, phát triển kinh tế ổn định.

Tuy nhiên thị trường tiêu thụ chưa tương xứng với tiềm năng phát triển của loại cây trồng này. Khoai lang chủ yếu tiêu thụ tươi ở thị trường trong nước và xuất khẩu tiểu ngạch một lượng giới hạn sang Trung Quốc, Campuchia trong khi vẫn đủ khả năng tiếp cận đến các thị trường khó tính như Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc… (Lê Hoàng Vũ, Ngọc Thắng, 2021). Nguyên nhân hạn chế việc phân phối và tiêu thụ khoai lang chủ yếu là do quá trình sơ chế, bảo quản, chế biến còn chưa được quan tâm đúng mức, chưa có nhiều nghiên cứu ứng dụng về bảo quản khoai lang tươi. Khi thu hoạch và trong quá trình vận chuyển, khoai lang dễ bị trầy xước lớp vỏ mỏng, tạo các vết thương hở làm gia tăng quá trình hô hấp, thoát hơi nước, tăng nguy cơ thối hỏng do nấm xâm nhiễm và gây bệnh.

Sau một thời gian bảo quản, khoai lang có quá trình nảy mầm sau thu hoạch, .gây nên sự hao hụt về khối lượng và chất lượng. Việc nghiên cứu các giải pháp khoa học nhằm làm lành nhanh vết thương, hạn chế sự nảy mầm để kéo dài thời gian tồn trữ , giữ được phẩm chất trong thời gian dài là vấn đề cần thiết và có ý nghĩa trong thực tế hiện nay. Chính vì lý do trên nên chúng 1 tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “ Nghiên cứu điều kiện thích hợp để làm lành vết thƣơng và kìm hãm sự nảy mầm của khoai lang KL20-209 ”. Mục đích-yêu cầu của đề tài 1.

Mục đích Nghiên cứu được điều kiện thích hợp cho quá trình làm lành vết thương , kìm hãm sự nảy mầm khoai lang nhằm kéo dài thời gian bảo quản và giữ được phẩm chất của khoai lang KL20-209. Yêu cầu - Nghiên cứu được điều kiện thích hợp cho quá trình làm lành vết thương của khoai lang KL20-209. - Nghiên cứu biện pháp kìm hãm hiện tượng nảy mầm thích hợp trong quá trình bảo quản khoai lang KL20-209. 2 PHẦN THỨ HAI.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học của đề tài 2. Nguồn gốc, phân bố và phân loại cây khoai lang 2. Nguồn gốc, phân bố cây khoai lang Khoai lang (Sweet Potato) thuộc giới Plantea, bộ Solanales, họ Convolvulaceae, chi Ipomoea, loài Ipomoea batatas (I.

Khoai lang có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới châu Mỹ, hầu hết các bằng chứng về khảo cổ học, ngôn ngữ học, sử học đều cho thấy Châu Mỹ là khởi nguyên của cây khoai lang. Về sau khoai lang được trồng rộng rãi ở các đảo Thái Bình Dương, một số quốc gia châu Á cùng châu Phi, ở châu Âu cũng được trồng nhưng không phổ biến, chủ yếu là ở Bồ Đào Nha. Trước đây, khoai lang là một loại lương thực không thể thiếu trong bữa ăn dùng để thay thế cho gạo bởi hàm lượng tinh bột trong khoai là khá lớn, chỉ sau gạo và khoai tây. Ngày nay, khoai được sử dụng như là một loại lương thực hay rau củ.

Châu Mỹ tuy được xem là quê hương của khoai lang nhưng sản lượng khoai lang ở châu Mỹ rất thấp. Khoai lang được trồng nhiều nhất là ở các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Việt Nam, Ấn Độ,. Phân loại a) Phân loại thực vật Cây khoai lang (Ipomoea batatas) thuộc họ bìm bìm (Convolvulaceae) chi Ipomoea. Chi Ipomoea có khoảng 500 loài với số nhiễm sắc thể cơ bản là 15 và được phân thành 13 chi.

Cây khoai lang được phân loại trong phân chi Batatas. b) Phân loại theo mục đích sử dụng - Nhóm khoai trồng để lấy bột: Các nhóm khoai thuộc nhóm này có củ chứa nhiều tinh bột, thích hợp để chế biến. - Nhóm ăn tươi: Có phẩm chất tốt, hợp với khẩu vị (ngon, ngọt, dẻo) ruột màu vàng cam (nhiều Caroten ), thích hợp để ăn tươi hay nấu nướng. - Nhóm trồng lấy thân lá: Mục đích để chăn nuôi, vì vậy nhóm này gồm những giống có lá to, thân và lá phát triển.

Thành phần dinh dưỡng của khoai lang Về thành phần dinh dưỡng có nhiều kết quả phân tích đã công bố và cùng kết luận, khoai lang chứa nhiều chất dinh dưỡng, dễ tiêu hóa, nhiều nhiệt lượng. Theo Nguyễn Đạt & Ngô Văn Tân , ( 1974) cho thấy: trong củ khoai lang tươi có 68% nước; 28% glucid; 0,8% protein; 0,2% lipid; 1,3% cellulose; 1,2% tro. Trong củ khoai lang khô hàm lượng này thay đổi, nó chứa 11% nước; có tới 80% glucid; 2,2% protein; 0,5% lipid; 3,6% cellulose và 2,7% tro. Về dinh dưỡng thân và lá khoai lang, các tác giả Phùng Huy (1980) & Bùi Huy Đáp (1984) đưa ra kết quả phân tích như sau: Thân lá khoai lang tươi có chứa 1,21% protein; 3,4% lipid; 16,5% glucid.

Trong thân lá khoai lang khô chứa 10,06% protein; 2,1% lipid; 38,4% glucid. Kết quả phân tích thành phần hóa học thức ăn Việt Nam do Viện dinh dưỡng- Bộ Y tế- NXB Y học Hà Nội cho thấy: Trong củ khoai lang có đầy đủ các chất dinh dưỡng protein, glucid, lipid, xơ tiêu hóa các chất khoáng và các vitamin nhóm B, nhóm C, đặc biệt trong củ khoai lang ruột vàng hàm lượng Caroten rất cao ( 1470 mg/ 100g tươi) là nguồn cung cấp vitamin A rất tốt cho con người. Giới thiệu khoai lang giống KL20-209 Khoai lang KL20-209 có dạng hình cây bò lan, thân mập, gân lá, ngọn và lá non màu tím, ruột vàng, có sức sống khỏe, khả năng sinh trưởng phát triển mạnh, nhanh bén rễ hồi xanh, chậm thoái hóa. Đây là giống đã được Viện khoa học nông nghiệp Bắc Trung Bộ lai tạo, đã sản xuất ở nhiều tỉnh Bắc Trung Bộ cho kết quả rất tốt.

Giống khoai có nhiều ưu điểm vượt trội như thời gian sinh trưởng ngắn, kỹ thuật trồng đơn giản, năng suất tăng gấp 2 lần so với giống khoai truyền thống trên cùng một diện tích. Các biến đổi của khoai lang trong quá trình bảo quản Theo Hoàng Thị Chấp ( 2011) các biến đổi của khoai lang trong quá trình bảo quản gồm: 2. Quá trình làm lành vết thương Khi thu hoạch và vận chuyển, các loại cây lấy củ rất dễ bị trầy xước, bong tróc lớp vỏ bảo vệ củ. Khi không còn lớp bảo vệ này, chủ yếu được cấu tạo bởi một số hợp chất hyratcarbon như cellulose, hemicellulose, suberin…,rau ăn củ rất dễ bị hư hỏng 4 do mất nước và bị nấm gây bệnh làm hư hỏng.

Một số loại củ, trong đó có khoai lang có khả năng tự chữa lành vết thương khi để ở điều kiện nhiệt độ và độ ẩm tương đối cao vài ngày sau khi thu hoạch. Trong thời gian đó, lớp vỏ củ có thể được thay thế bởi một lớp mới, hoặc được tăng cường để trở nên dày và cứng hơn. Làm lành vết thương là hoạt động tự hàn gắn vết thương do tác động cơ học. Quá trình này gồm 2 bước: - Sự hình thành tầng bần: các lớp bần được sinh ra và tích lại ở phía bên trong của thành tế bào.

- Sự hình thành tầng phát sinh bần: Sản xuất các lớp tế bào sinh bần ở khu vực vết thương. Các mô này được hình thành sẽ hàn gắn các vết cắt và giúp chống lại sự xâm nhập của vi sinh vật cũng như giảm sự mất nước. Thời gian làm lành vết thương có thể thay đổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng của củ, loại vết thương, mùa, nhiệt độ bảo quản và độ ẩm tương đối. Đối với khoai lang điều kiện thích hợp cho quá trình làm lành vết thương là nhiệt độ 30-32 độ C, độ ẩm 85-90% trong thời gian 4-7 ngày (Booth, 1974).

Quá trình mất nước Quá trình mất nước ở củ khoai lang không giống nhau. Sự mất nước phụ thuộc vào các giống khoai lang, kích cỡ củ, các vụ và các vùng khác nhau. Khi củ bị héo đi các quá trình sinh lý, hô hấp tăng lên và quá trình phân giải xảy ra mạnh. Khi bị mất nước enzyme tự do nhiều hơn enzyme liên kết, do đó quá trình phân giải xảy ra trong củ khoai lang mạnh hơn, lượng tinh bột trong củ giảm đi, hàm lượng đường tăng lên.

Quá trình hô hấp Trong quá trình bảo quản cường độ hô hấp của củ khoai sẽ tăng dần cùng với hiện tượng nảy mầm khoai lang trong quá trình bảo quản. Quá trình phân giải hữu cơ trong củ cũng tăng lên, làm giảm tỷ lệ tinh bột với ban đầu, hàm lượng đường tăng lên. Quá trình nảy mầm Nảy mầm trong giai đoạn bảo quản củ tươi là quá trình biến đổi sinh lý và kết thúc giai đoạn ngủ nghỉ của củ. Củ bước sang một chu kỳ mới, là tạo dựng lên một thế hệ sau để tiếp tục sinh trưởng, phát triển.

5 Mỗi giống củ chỉ ngủ nghỉ được ở nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tối thích của nó, khi củ ở nhiệt độ cao hơn nhiệt độ thích hợp thì bắt buộc nó phải hô hấp tăng lên, làm củ tiêu hao nhiều. Củ ở nhiệt độ thích hợp thì từ giai đoạn ngủ nghỉ chuyển sang giai đoạn nảy mầm. Các biến đổi hóa sinh của khoai lang Tuỳ từng giống khoai lang, từng vụ và từng vùng trồng mà biến đổi đường khô, đường hoà tan và tinh bột trong củ khoai lang cũng khác nhau. Thời gian bảo quản càng lâu thì khối lượng glucid càng giảm.

Nhưng đường thì thời gian đầu tăng, về sau cũng giảm dần. Ngoài ra các thành phần khác cũng có sự biến đổi và tiêu hao nhất định như : protein, lipid, các vitamin. Các hƣ hỏng của khoai lang trong quá trình bảo quản Trong quá trình bảo quản, củ khoai lang thường xảy ra một số hư hỏng do côn trùng, nấm mốc, vi sinh vật gây ra như: - Sùng hà củ khoai lang do Bọ hà Cylas spp (Fabricus), thuộc bộ cánh cứng (Coleoptera), họ Curculionidae, là côn trùng gây ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu điều kiện tối ưu làm lành vết thương và ức chế nảy mầm khoai lang KL20 209" tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố tối ưu để thúc đẩy quá trình làm lành vết thương và kiểm soát sự nảy mầm của khoai lang KL20 209. Nghiên cứu này mang lại lợi ích thiết thực cho người đọc bằng cách cung cấp các giải pháp hiệu quả trong việc bảo quản và nâng cao chất lượng khoai lang, đồng thời mở ra hướng ứng dụng trong nông nghiệp và công nghệ thực phẩm.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến nông nghiệp và công nghệ thực phẩm, bạn có thể tham khảo thêm Luận án tiến sĩ công nghệ thực phẩm nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện nảy mầm đến thành phần dinh dưỡng và kháng dinh dưỡng của hạt đậu xanh và ứng dụng bột đậu xanh nảy mầm trong chế biến thực phẩm, Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học khảo sát ảnh hưởng của oligochitosan lên khả năng chịu hạn của cây mạ lúa oryza sativa l, và Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật sản xuất chè vụ đông xuân trên giống chè kim tuyên tại tỉnh phú thọ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các phương pháp tối ưu hóa trong nông nghiệp và công nghệ thực phẩm.