Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật an sinh xã hội về các dịch vụ xã hội cơ bản ở Việt Nam" (Chuyên ngành: Luật kinh tế, Mã số: 938 01 07) do tác giả Phạm Thị Hải Dịu thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Văn Bình và TS. Đỗ Thị Dung tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2023), đặt nền móng tiên phong cho việc hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn pháp lý về dịch vụ xã hội cơ bản (DVXHCB) trong cấu trúc an sinh xã hội (ASXH) quốc gia. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ sự dịch chuyển tư duy phát triển bền vững toàn cầu theo Sáng kiến Sàn ASXH của Liên Hợp Quốc (LHQ) năm 2009 và Nghị quyết số 15-NQ/TW ngày 01/6/2012 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa XI, xác định ASXH là công cụ bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội với bốn trụ cột trọng yếu, trong đó DVXHCB đóng vai trò thiết lập "lưới đỡ an toàn" phổ quát cho người dân.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một công trình khoa học pháp lý độc lập, chuyên sâu và có tính hệ thống nhằm nhận diện DVXHCB dưới góc độ một chế định pháp luật hoàn chỉnh thuộc ngành luật ASXH. Trong khi các công trình trước đây của Viện Khoa học Lao động và Xã hội (ILSSA, 2010), Mai Ngọc Cường (2009), hay Lê Thị Hoài Thu (2014) chỉ tiếp cận ASXH từ góc độ kinh tế - xã hội, bảo trợ xã hội riêng lẻ hoặc phân tích quyền tiếp cận dịch vụ đơn lẻ ở các nhóm đặc thù (người nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số, lao động di cư phi chính thức), thì luận án này giải quyết trực diện mối quan hệ biện chứng giữa quyền con người, nghĩa vụ cung ứng của Nhà nước và cơ chế thị trường hóa trong việc thực thi 05 nhóm DVXHCB trọng yếu.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Bản chất lý luận, đặc điểm đặc thù và vai trò của DVXHCB với tư cách là bộ phận cấu thành hệ thống ASXH là gì?
    Giả thuyết (H1): DVXHCB là hệ thống dịch vụ thiết yếu nhằm đáp ứng nhu cầu tối thiểu của con người, mang bản chất hàng hóa công cộng đặc biệt do Nhà nước chịu trách nhiệm bảo trợ tối cao, giữ vai trò quyết định tính bền vững của chính sách ASXH.
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Khái niệm, các nguyên tắc cơ bản và nội dung điều chỉnh của pháp luật ASXH về DVXHCB được xác định như thế nào?
    Giả thuyết (H2): Pháp luật ASXH về DVXHCB là tổng thể các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình bảo đảm quyền tiếp cận phổ quát các dịch vụ thiết yếu, vận hành dựa trên nguyên tắc công bằng, không phân biệt đối xử, kết hợp giữa trách nhiệm ngân sách nhà nước và xã hội hóa.
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thực trạng pháp luật ASXH Việt Nam về DVXHCB và thực tiễn thực thi đang bộc lộ những ưu điểm, mâu thuẫn và bất cập gì?
    Giả thuyết (H3): Hệ thống pháp luật hiện hành đã tạo lập hành lang pháp lý ban đầu nhưng còn tản mạn, thiếu đồng bộ; diện bao phủ đối tượng chưa toàn diện; định mức chi ngân sách chưa tương xứng; cơ chế khuyến khích đầu tư đối tác công tư (PPP) trong cung ứng dịch vụ công chưa hiệu quả.
  • Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Yêu cầu khách quan và hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật ASXH về DVXHCB tại Việt Nam là gì?
    Giả thuyết (H4): Việc hoàn thiện pháp luật đòi hỏi phải chuẩn hóa quy chuẩn dịch vụ tối thiểu, mở rộng diện thụ hưởng, cơ cấu lại nguồn tài chính công - tư và hoàn thiện thể chế giám sát, bảo đảm tính khả thi trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên 03 trụ cột: Lý thuyết về quyền con người (Human Rights-Based Approach), Lý thuyết về nhu cầu con người (Theory of Human Need của Len Doyal & Ian Gough, 1991; Abraham Maslow, 1943) và Lý thuyết bình đẳng về cơ hội (Equality of Opportunity). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 05 DVXHCB gồm: giáo dục cơ bản, chăm sóc y tế cơ bản, nhà ở cơ bản, nước sạch sinh hoạt và tiếp cận thông tin; phân tích xuyên suốt 04 khía cạnh lập quy: đối tượng tiếp cận, nội dung dịch vụ, chủ thể cung cấp và nguồn tài chính đầu tư trong giai đoạn trọng tâm từ năm 2015 đến năm 2023.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy 03 luồng học thuật chủ đạo:

  • Luồng lý luận về Sàn ASXH và Dịch vụ cơ bản phổ quát (Universal Basic Services - UBS): Được khởi xướng bởi Sáng kiến Sàn bảo trợ xã hội của LHQ (2009), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 1998, 2018), Ian Gough (2019) và Anna Coote cùng các cộng sự (2019). Các tác giả định vị DVXHCB không chỉ là biện pháp cứu trợ nghèo đói tạm thời mà là "mức lương xã hội" (social wage) đóng vai trò nền tảng củng cố đoàn kết xã hội và tái phân phối của cải.
  • Luồng nghiên cứu thực chứng về khả năng tiếp cận dịch vụ của nhóm yếu thế: Tiêu biểu là các công trình của Santosh Mehrotra và cộng sự (2002), Rachel Marcus và cộng sự (2004), Nguyễn Bá Ngọc (2011-2012), Đỗ Thị Hải Hà (2020), Trần Văn Khâm và Phạm Văn Quyết (2015). Các nghiên cứu này chỉ rõ tình trạng phân hóa giàu nghèo, khoảng cách địa lý và rào cản hành chính khiến lao động di cư, đồng bào dân tộc thiểu số bị loại trừ khỏi các dịch vụ công thiết yếu.
  • Luồng nghiên cứu pháp luật chuyên ngành về từng quyền an sinh xã hội đơn lẻ: Các công trình của Lê Thị Hoài Thu (2014) về quyền ASXH tổng thể, Thái Thị Tuyết Dung (2015) về quyền tiếp cận thông tin, Trần Thị Xuân (2020) về quyền tiếp cận nước sạch nông thôn. Hầu hết các tác giả tập trung phân tích dưới lăng kính luật hiến pháp hoặc luật hành chính mà chưa liên kết thành chỉnh thể lập pháp ASXH thống nhất.

Tranh luận học thuật quốc tế đang diễn ra gay gắt giữa hai trường phái:

  1. Mô hình dịch vụ cơ bản phổ quát (Universal Basic Services): Đại diện bởi Ian Gough (2019) và Anna Coote (2019), chủ trương nhà nước phải bảo đảm dịch vụ công miễn phí hoặc giá rẻ cho toàn bộ công dân bất kể khả năng chi trả nhằm xóa bỏ bất bình đẳng tận gốc.
  2. Mô hình hỗ trợ nhắm mục tiêu có điều kiện (Targeted Social Assistance): Tập trung nguồn lực hữu hạn của ngân sách nhà nước chỉ dành cho nhóm nghèo tuyệt đối nhằm tối ưu hóa chi phí tài khóa.

So sánh quốc tế cho thấy sự đa dạng trong mô hình lập pháp:

  • Trường hợp Ấn Độ: Báo cáo của Ủy ban Quốc gia về Lao động (1969) và Kế hoạch 5 năm lần thứ 11 (2007-2012) mở rộng ASXH bao gồm nhà ở, nước uống an toàn, vệ sinh môi trường và mức lương tối thiểu gắn với việc làm công.
  • Trường hợp Nam Phi: Khung pháp luật quy định danh mục 08 DVXHCB bắt buộc bao gồm cả vận tải công cộng, điện, năng lượng và xử lý rác thải bên cạnh y tế, giáo dục và nhà ở.

Định vị của luận án: Kế thừa quan điểm sàn ASXH của LHQ và Nghị quyết 15-NQ/TW, luận án lấp đầy khoảng trống học thuật bằng cách tích hợp 05 dịch vụ thiết yếu thành hệ thống chế định pháp luật ASXH hoàn chỉnh tại Việt Nam, luận giải tính tất yếu của việc chuẩn hóa các quy chuẩn pháp lý tối thiểu và dung hòa giữa nghĩa vụ công quyền với cơ chế xã hội hóa.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý luận của chuyên ngành Luật kinh tế và Luật ASXH thông qua các đóng góp cụ thể:

  • Phát triển học thuyết về Sàn ASXH trong khoa học pháp lý Việt Nam: Chuyển dịch căn bản nhận thức từ tư duy "ban ơn, cứu trợ" sang tư duy "tiếp cận dựa trên quyền con người" (Human Rights-Based Approach). Luận án khẳng định quyền thụ hưởng DVXHCB là quyền hiến định bất khả xâm phạm của mọi công dân, ràng buộc trách nhiệm pháp lý trực tiếp của Nhà nước với tư cách là chủ thể có nghĩa vụ tối cao (duty-bearer).
  • Làm sâu sắc Lý thuyết về Nhu cầu con người (Theory of Human Need): Dựa trên phân tầng nhu cầu của Abraham Maslow và khung lý thuyết của Len Doyal & Ian Gough (1991), luận án xác lập căn cứ khoa học cho việc phân loại các dịch vụ xã hội thành cấp độ "thiết yếu tối thiểu" (bắt buộc Nhà nước phải bảo đảm ngân sách) và cấp độ "nâng cao" (vận hành theo cơ chế thị trường).
  • Xây dựng hệ thống khái niệm chuẩn mực: Định nghĩa chính xác khái niệm DVXHCB trong hệ thống ASXH: "DVXHCB là hệ thống các hoạt động dịch vụ nhằm đáp ứng những nhu cầu tối thiểu của cuộc sống, do vậy, có vai trò quan trọng và quyết định sự thành công của các chính sách ASXH" (kế thừa từ Viện Khoa học Lao động và Xã hội - ILSSA & GIZ, 2010). Đồng thời, luận án lần đầu tiên xây dựng khái niệm pháp luật ASXH về DVXHCB và hệ thống 04 nguyên tắc điều chỉnh đặc thù: nguyên tắc bảo đảm tính phổ quát và công bằng; nguyên tắc ưu tiên nhóm yếu thế; nguyên tắc kết hợp trách nhiệm nhà nước và trách nhiệm xã hội; nguyên tắc bảo đảm chất lượng dịch vụ đạt chuẩn tối thiểu.

Khung phân tích độc đáo

Luận án thiết kế khung phân tích ma trận 4x5 liên ngành độc lập, kết hợp phương pháp luật học thực định với phân tích chính sách công:

  • Trục ngang (05 DVXHCB): Giáo dục cơ bản, Chăm sóc y tế cơ bản, Nhà ở cơ bản, Nước sạch sinh hoạt, Tiếp cận thông tin.
  • Trục dọc (04 thành tố lập quy):
    1. Quy chế pháp lý về đối tượng tiếp cận: Phân tầng nhóm hưởng lợi (phổ quát toàn dân, diện chính sách, diện nghèo đa chiều).
    2. Quy chế pháp lý về nội dung và chuẩn mực dịch vụ: Gói dịch vụ tối thiểu, định mức kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng.
    3. Quy chế pháp lý về chủ thể cung cấp: Trách nhiệm của đơn vị sự nghiệp công lập, cơ chế nhượng quyền, khuyến khích tư nhân và mô hình đối tác công tư (PPP).
    4. Quy chế pháp lý về nguồn lực tài chính: Cơ chế phân bổ ngân sách nhà nước, bảo hiểm y tế, miễn giảm phí và huy động nguồn vốn xã hội hóa.

Khung phân tích thiết lập các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: phù hợp với trình độ phát triển kinh tế, cân đối ngân sách quốc gia và tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Công ước Quốc tế về các Quyền Kinh tế, Xã hội và Văn hóa - ICESCR 1966, Bình luận chung số 4 năm 1991 về nhà ở, Bình luận chung số 15 năm 2002 về nước sạch).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Kết hợp giữa Chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism) trong việc phân tích các văn bản quy phạm pháp luật thành văn và Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) nhằm đánh giá khoảng cách (gap) giữa pháp luật trên văn bản (law in books) và pháp luật trong thực tiễn đời sống (law in action).
  • Phương pháp luận chủ đạo: Dựa trên phép duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của học thuyết Mác - Lênin, xem xét sự phát triển của hệ thống pháp luật ASXH gắn liền với điều kiện kinh tế - chính trị - xã hội của Việt Nam qua từng thời kỳ lịch sử (từ thời kỳ bao cấp, Đổi mới 1986 đến giai đoạn hội nhập quốc tế sâu rộng sau 2015).
  • Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level legal design): Kết hợp phân tích từ cấp độ vĩ mô (Hiến pháp 2013, Nghị quyết Trung ương), cấp độ trung mô (Luật Giáo dục 2019, Luật BHYT sửa đổi 2014, Luật Nhà ở 2014, Luật Tiếp cận thông tin 2016) đến cấp độ vi mô (các Nghị định, Thông tư hướng dẫn và thực tiễn thi hành tại cấp chính quyền cơ sở).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu triển khai qua 04 giai đoạn nghiêm ngặt:

  1. Phương pháp hồi cứu tài liệu (Retrospective Documentary Analysis): Thu thập, phân loại và xử lý toàn bộ kho tàng công trình khoa học trong và ngoài nước, các báo cáo chuyên đề của ILO, UNDP, WB, ADB, GIZ từ năm 1990 đến 2023.
  2. Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Áp dụng kỹ thuật phân tích logic - pháp lý để mổ xẻ nội dung điều khoản của hơn 50 văn bản quy phạm pháp luật hiện hành điều chỉnh 05 nhóm dịch vụ.
  3. Phương pháp so sánh luật học (Comparative Legal Method): Đối chiếu quy định của Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế của LHQ, ILO và kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia đang phát triển (như Ấn Độ, Nam Phi, Cuba, Trung Quốc) nhằm rút ra bài học kinh nghiệm thích ứng.
  4. Phương pháp dự báo khoa học (Legal Forecasting): Sử dụng phương pháp chuyên gia và mô hình hóa xu hướng kinh tế - xã hội để xây dựng các luận cứ sửa đổi luật.

Data và phân tích

  • Nguồn dữ liệu pháp lý: Toàn bộ các đạo luật then chốt gồm Luật Giáo dục năm 2019, Luật BHYT năm 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014), Luật Nhà ở năm 2014, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016; các văn bản điều hành trọng yếu như Nghị định số 49/2021/NĐ-CP (về nhà ở xã hội), Nghị định số 60/2021/NĐ-CP (về cơ chế tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập), Thông tư số 39/2017/TT-BYT (về gói dịch vụ y tế cơ sở), Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg (về chuẩn nghèo đa chiều).
  • Nguồn dữ liệu thực chứng: Dữ liệu thống kê quốc gia từ Khảo sát mức sống dân cư (VHLSS), Báo cáo Phát triển Con người quốc gia (HDRO 2011, 2015), Báo cáo đánh giá thực thi Luật Tiếp cận thông tin năm 2020 của Liên minh CARE - Oxfam, cùng các biểu mẫu thống kê chuyên ngành như Bảng 2.1 (Tỷ lệ sử dụng nước sạch một số địa phương) và Bảng 2.2 (Số lượng công trình cấp nước tập trung nông thôn tính đến năm 2019).
  • Đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học: Thực hiện đối soát chéo (triangulation) giữa số liệu thống kê nhà nước với các báo cáo độc lập của các tổ chức phi chính phủ và dữ liệu giám sát của Quốc hội.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khoảng trống lập pháp trong nhận diện đối tượng thụ hưởng: Pháp luật hiện hành còn đồng nhất giữa "đối tượng an sinh xã hội" với "hộ nghèo theo chuẩn thu nhập", bỏ sót nhóm đối tượng lao động di cư, lao động khu vực phi chính thức và nhóm cận nghèo đô thị – những người không có hộ khẩu thường trú nên bị tước bỏ cơ hội tiếp cận nhà ở xã hội, trường học công lập và bảo hiểm y tế ưu đãi.
  2. Sự thiếu chuẩn hóa và cục bộ trong nội dung gói dịch vụ cơ bản: Danh mục dịch vụ y tế cơ sở tại Thông tư 39/2017/TT-BYT chưa đáp ứng mô hình bệnh tật kép; gói dịch vụ giáo dục cơ bản chưa bao quát triệt để chi phí học tập phụ trợ dẫn đến tình trạng lạm thu; quyền tiếp cận thông tin theo Luật Tiếp cận thông tin 2016 còn mang tính hình thức do thiếu danh mục thông tin bắt buộc phải công khai tại cấp xã.
  3. Mâu thuẫn thể chế trong cơ chế tự chủ tài chính và xã hội hóa: Nghị định 60/2021/NĐ-CP thúc đẩy tự chủ tài chính nhưng thiếu chế tài kiểm soát việc thương mại hóa dịch vụ công tại các bệnh viện, trường học công lập, dẫn đến nguy cơ đẩy người nghèo ra khỏi hệ thống DVXHCB. Các ưu đãi thu hút khu vực tư nhân đầu tư vào nước sạch nông thôn và nhà ở xã hội (theo Nghị định 49/2021/NĐ-CP) chưa đủ hấp dẫn về quỹ đất và thuế.
  4. Bất bình đẳng sâu sắc trong tiếp cận hạ tầng thiết yếu: Dữ liệu Bảng 2.1 và Bảng 2.2 chứng minh sự phân hóa nghiêm trọng: trong khi đô thị đạt trên 90% tỷ lệ cấp nước sạch quy chuẩn thì nhiều vùng nông thôn, miền núi chỉ tiếp cận công trình cấp nước tập trung kém hiệu quả, chất lượng nước không được kiểm định định kỳ. Báo cáo của Ortiz và cộng sự (2019) khẳng định quy mô toàn cầu: "Cứ 10 người thì có 4 người không được tiếp cận với các dịch vụ y tế thiết yếu và khoảng cách lớn về bảo trợ xã hội này là không thể chấp nhận được từ góc độ nhân quyền", phản ánh chính xác rào cản tài chính đang tồn tại ở Việt Nam.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Bổ sung vào khoa học luật kinh tế lý thuyết hoàn chỉnh về "Sàn pháp lý dịch vụ công", khẳng định DVXHCB là quyền tài sản công dân và là căn cứ tối thượng để xác định tính hợp hiến, hợp pháp của các chính sách tài khóa.
  • Về mặt lập pháp: Đề xuất lộ trình sửa đổi, bổ sung đồng bộ các luật chuyên ngành: Luật Giáo dục (miễn học phí cấp trung học cơ sở và hỗ trợ chi phí học tập thực chất), Luật BHYT (mở rộng gói quyền lợi trạm y tế xã), Luật Nhà ở (tăng tỷ lệ nhà ở xã hội cho thuê bằng vốn đầu tư công), Luật Cấp nước sạch độc lập và Luật Tiếp cận thông tin.
  • Về mặt thực thi chính sách: Thiết lập cơ chế kiểm soát giá trần dịch vụ công, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư liên thông nhằm xóa bỏ rào cản hộ khẩu trong thụ hưởng an sinh xã hội.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
    1. Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu trong 05 DVXHCB cơ bản theo tinh thần Nghị quyết 15-NQ/TW, chưa thể bao quát các dịch vụ mới phát sinh như dịch vụ số công, an sinh môi trường hay dịch vụ chăm sóc người cao tuổi chuyên biệt.
    2. Về khía cạnh tố tụng, luận án chủ động không nghiên cứu sâu về thủ tục hành chính, giải quyết khiếu nại, tố cáo, thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật trong cung ứng DVXHCB.
    3. Dữ liệu thực chứng chủ yếu giới hạn trong giai đoạn 2015-2022, chưa phản ánh toàn diện các biến động chính sách sau đại dịch COVID-19 và các thay đổi của Luật Nhà ở năm 2023.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    • Nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận "Dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ số cơ bản" (Digital Universal Basic Services) trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
    • Phân tích kinh tế lượng tác động của chính sách sàn DVXHCB đối với việc cải thiện chỉ số phát triển con người (HDI) và giảm nghèo đa chiều tại Việt Nam.
    • Hoàn thiện chế tài tư pháp và tố tụng công ích nhằm bảo vệ quyền tiếp cận DVXHCB của các nhóm cộng đồng dễ bị tổn thương.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo nền tảng cho công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu về Luật An sinh xã hội và Luật Kinh tế tại các cơ sở đào tạo luật hàng đầu như Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tòa án, Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Đóng góp các luận cứ khoa học trực tiếp cho Ủy ban Xã hội của Quốc hội, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Bộ Y tế, Bộ Xây dựng trong việc rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành và xây dựng Chiến lược ASXH quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2045.
  • Tác động xã hội: Thúc đẩy nhận thức xã hội về quyền con người trong tiếp cận dịch vụ thiết yếu, tạo áp lực minh bạch hóa và nâng cao chất lượng phục vụ của các cơ quan công quyền, góp phần thu hẹp khoảng cách bất bình đẳng vùng miền và thúc đẩy công bằng xã hội bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, phương pháp nghiên cứu ma trận 4x5 và danh mục tài liệu tham khảo phong phú để phát triển các đề tài luận án chuyên sâu.
  • Cơ quan Lập pháp và Hành pháp (Quốc hội, Chính phủ, các Bộ, ngành): Sử dụng các phát hiện thực chứng và đề xuất lập pháp cụ thể để xây dựng văn bản luật sát với thực tiễn, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực ngân sách nhà nước.
  • Doanh nghiệp và Nhà đầu tư xã hội: Nắm bắt khung khổ pháp lý, cơ chế ưu đãi đầu tư đối tác công tư (PPP) và định hướng xã hội hóa để tham gia cung ứng dịch vụ công an toàn, hiệu quả.
  • Người dân và Nhóm yếu thế (người nghèo, lao động di cư, đồng bào thiểu số): Thụ hưởng lợi ích gián tiếp từ các chính sách pháp luật được hoàn thiện, bảo đảm cơ hội tiếp cận công bằng, bình đẳng đối với 05 dịch vụ thiết yếu phục vụ đời sống.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
    Luận án đã mở rộng Lý thuyết về Nhu cầu con người (Theory of Human Need của Len Doyal & Ian Gough, 1991) và Lý thuyết Quyền con người sang lĩnh vực Luật ASXH Việt Nam bằng việc chuẩn hóa khái niệm "Pháp luật an sinh xã hội về DVXHCB", xác lập luận cứ khẳng định DVXHCB là hàng hóa công cộng đặc biệt do Nhà nước chịu trách nhiệm bảo trợ tối cao, chuyển đổi tiếp cận an sinh từ cơ chế "hỗ trợ tình thương" sang "quyền công dân bắt buộc".
  2. Điểm đổi mới phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
    So với công trình của Mai Ngọc Cường (2009) chỉ nghiên cứu chính sách vĩ mô và Lê Thị Hoài Thu (2014) chỉ phân tích quyền ASXH tĩnh, luận án này thiết kế mô hình ma trận 4x5 liên ngành, kết hợp chặt chẽ giữa Chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism) và Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), cho phép giải phẫu đa chiều 05 nhóm dịch vụ qua 04 thành tố lập quy (đối tượng, nội dung, chủ thể, tài chính).
  3. Phát hiện thực chứng đáng ngạc nhiên nhất được chứng minh bằng dữ liệu là gì?
    Phát hiện về sự "loại trừ thể chế" đối với nhóm lao động di cư đô thị và lao động phi chính thức. Mặc dù là lực lượng đóng góp lớn cho kinh tế, nhưng do rào cản thủ tục đăng ký cư trú và quy định diện thụ hưởng khép kín của Luật Nhà ở 2014, Luật BHYT 2014, họ gần như không thể tiếp cận các gói nhà ở xã hội và dịch vụ y tế dự phòng giá rẻ, tạo nên nghịch lý bất bình đẳng ngay tại các đô thị phát triển nhất.
  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) trong nghiên cứu pháp lý không?
    Có. Luận án cung cấp bộ khung phân tích pháp lý 4 bước chuẩn mực (Khảo cứu nguồn quy phạm $\rightarrow$ Đánh giá chuẩn mực quốc tế $\rightarrow$ Đối soát khoảng cách thực thi $\rightarrow$ Dự báo lập pháp) có thể chuyển giao hoàn toàn để nghiên cứu các dịch vụ công mới như dịch vụ trợ giúp số, an sinh năng lượng, hoặc ứng dụng so sánh pháp luật giữa các quốc gia trong khu vực ASEAN.
  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào?
    Tập trung vào 03 hướng chiến lược: (1) Thể chế hóa "Sàn ASXH số" và bảo vệ quyền tiếp cận hạ tầng internet cho nhóm yếu thế; (2) Hoàn thiện khung pháp lý về tài chính vi mô và trái phiếu xã hội (Social Impact Bonds) trong cung ứng DVXHCB; (3) Thiết lập cơ chế tài phán hiến pháp để bảo vệ quyền tiếp cận dịch vụ thiết yếu tối thiểu của công dân trước tòa án.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc hệ thống lý luận khoa học pháp lý về DVXHCB, xác định đây là cấu phần trụ cột của hệ thống ASXH đa tầng tại Việt Nam.
  2. Xây dựng hoàn chỉnh khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc và nội dung điều chỉnh của pháp luật ASXH về DVXHCB theo chuẩn mực quốc tế và tinh thần Hiến pháp năm 2013.
  3. Đánh giá toàn diện, sâu sắc thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành đối với 05 DVXHCB trọng yếu: giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch và tiếp cận thông tin, chỉ rõ các điểm nghẽn thể chế và rào cản xã hội hóa.
  4. Xác lập hệ thống quan điểm, yêu cầu khách quan và đề xuất nhóm giải pháp sửa đổi cụ thể cho từng đạo luật chuyên ngành, bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và khả thi của hệ thống pháp luật.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật, từ phân bổ ngân sách, cải cách hành chính đến hoàn thiện cơ chế đối tác công tư và kiểm soát chất lượng dịch vụ.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về an sinh xã hội số, quyền tiếp cận hạ tầng xanh và tư pháp bảo vệ quyền xã hội, đóng góp giá trị khoa học bền vững cho sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.