Nghiên Cứu Địa Hóa Tầng Sinh Cấu Tạo "DH" Và Khu Vực Lân Cận Bồn Trũng Nam Côn Sơn

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật dầu khí nghiên cứu địa hóa tầng sinh cấu tạo và khu vực bồn trũng Nam Côn Sơn, cung cấp kiến thức chuyên sâu.

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP. HCM

Chuyên ngành

Kỹ thuật Dầu khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Địa Hóa Tầng Sinh Bồn Trũng Nam Côn Sơn

Bồn trũng Nam Côn Sơn là một khu vực tiềm năng về tài nguyên dầu khí. Nghiên cứu địa hóa tầng sinh tại đây có vai trò quan trọng trong việc đánh giá tiềm năng và trữ lượng. Các nghiên cứu trước đây đã tập trung vào đá mẹ Miocen dưới, nhưng vai trò của đá mẹ Oligocen vẫn chưa được làm rõ. Nghiên cứu này tập trung vào cấu tạo "DH" và khu vực lân cận để đánh giá đặc điểm đá mẹ (diện phân bố, môi trường thành tạo, độ trưởng thành nhiệt) và dự báo trữ lượng dầu khí sinh ra, quá trình di cư và vỉa chứa dầu. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp địa hóa hiện đại để phân tích các mẫu đádầu, kết hợp với mô hình hóa địa hóa để tái tạo lại lịch sử sinh trưởng của dầu khí.

1.1. Giới Thiệu Về Bồn Trũng Nam Côn Sơn và Cấu Tạo DH

Bồn trũng Nam Côn Sơn là một bồn trầm tích lớn nằm ngoài khơi Việt Nam. Cấu tạo "DH" là một trong những cấu trúc địa chất tiềm năng trong bồn trũng này. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực này có vị trí địa lý nằm trong khoảng giữa 6o00’ đến 9o45’ vĩ độ Bắc và 106o00’ đến 109o00’ kinh độ Đông. Bồn có diện tích gần 100.000 km2. Nghiên cứu địa hóa tầng sinh tập trung vào việc xác định các tầng sinh dầu khí tiềm năng và đánh giá tiềm năng dầu khí của khu vực.

1.2. Mục Tiêu và Nhiệm Vụ Của Nghiên Cứu Địa Hóa Tầng Sinh

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định tầng sinh, đới sinh (diện phân bố, trường nhiệt), xác định trữ lượng tiềm năng sinh hydrocarbon. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện các nhiệm vụ sau: Tổng hợp và phân tích tài liệu địa chất và địa hóa; Chạy mô hình trưởng thành 1D để khôi phục quá trình trưởng thành nhiệt; Sử dụng kết quả mô hình 2D để đánh giá quá trình di cư và triển vọng dầu khí.

II. Thách Thức Đánh Giá Nguồn Gốc Dầu Khí Bồn Trũng Nam Côn Sơn

Một trong những thách thức lớn trong nghiên cứu địa hóa tầng sinh là xác định chính xác nguồn gốc dầu khí. Việc này đòi hỏi phân tích chi tiết các đặc điểm địa hóa của đá mẹ, bao gồm độ trưởng thành nhiệt, loại vật chất hữu cơmôi trường trầm tích. Các phương pháp như phân tích biomarkercarbon hữu cơ tổng (TOC) được sử dụng để giải quyết vấn đề này. Thêm vào đó, việc xây dựng các mô hình địa hóa chính xác là rất quan trọng để tái tạo lại quá trình sinh trưởng và di cư của dầu khí trong quá khứ.

2.1. Thiếu Dữ Liệu Địa Hóa Về Đá Mẹ Oligocen Vấn Đề Cần Giải Quyết

Các nghiên cứu trước đây tập trung chủ yếu vào đá mẹ Miocen dưới. Dữ liệu địa hóa về đá mẹ Oligocen còn hạn chế, gây khó khăn cho việc xác định vai trò của tầng này trong việc sinh dầu khí. Theo tài liệu, "Khu vực nghiên cứu bồn trũng Nam Côn Sơn, đá mẹ Miocen dưới đã được nghiên cứu địa hóa theo số liệu phân tích mẫu giếng khoan. Tuy nhiên, chưa có số liệu phân tích địa hóa cho đá mẹ tuổi Oligocen nên việc khẳng định tầng đá mẹ tuổi Oligocen là tầng sinh chính của lô chưa được rõ ràng và chưa được thuyết phục."

2.2. Khó Khăn Trong Việc Tương Quan Dầu và Đá Mẹ

Việc tương quan dầuđá mẹ là một thách thức khác trong nghiên cứu địa hóa. Cần phải xác định mối quan hệ giữa các mẫu dầu thu được từ các giếng khoan khác nhau và các đá mẹ tiềm năng. Các phương pháp như sắc ký khí ghép khối phổ được sử dụng để so sánh thành phần hydrocarbon của dầuđá mẹ, từ đó xác định nguồn gốc dầu khí.

III. Phương Pháp Phân Tích Biomarker và Pyrolysis Rock Eval

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp nhiều phương pháp địa hóa để đánh giá tiềm năng dầu khí. Phân tích biomarker được sử dụng để xác định nguồn gốc vật chất hữu cơmôi trường trầm tích của đá mẹ. Pyrolysis Rock-Eval được sử dụng để đánh giá độ trưởng thành nhiệttiềm năng sinh hydrocarbon của đá mẹ. Các kết quả từ các phương pháp này được kết hợp với mô hình hóa địa hóa để tái tạo lại lịch sử sinh trưởng của dầu khí.

3.1. Ứng Dụng Phân Tích Biomarker trong Nghiên Cứu Địa Hóa Tầng Sinh

Phân tích biomarker là một công cụ mạnh mẽ để xác định nguồn gốc vật chất hữu cơ. Các biomarker khác nhau có thể cho biết liệu vật chất hữu cơ có nguồn gốc từ thực vật trên cạn, tảo biển hay vi khuẩn. Đặc điểm địa hóa này giúp xác định môi trường trầm tích và loại kerogen có trong đá mẹ.

3.2. Vai Trò Của Pyrolysis Rock Eval trong Đánh Giá Đá Mẹ

Pyrolysis Rock-Eval là một phương pháp quan trọng để đánh giá độ trưởng thành nhiệttiềm năng sinh hydrocarbon của đá mẹ. Phương pháp này đo lượng hydrocarbon và các hợp chất hữu cơ khác được sinh ra khi đá được nung nóng. Các thông số như TOC, S1, S2 và Tmax được sử dụng để đánh giá tiềm năng sinh dầukhí.

3.3. Kết Hợp Phân Tích Biomarker và Pyrolysis Rock Eval Cách Tiếp Cận Toàn Diện

Việc kết hợp phân tích biomarkerPyrolysis Rock-Eval cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc điểm địa hóa của đá mẹ. Kết hợp thông tin này giúp xác định nguồn gốc vật chất hữu cơ, môi trường trầm tích, độ trưởng thành nhiệttiềm năng sinh hydrocarbon, từ đó đưa ra đánh giá chính xác về tiềm năng dầu khí của khu vực.

IV. Mô Hình Độ Trưởng Thành Nhiệt 1D Cách Khôi Phục Lịch Sử

Mô hình độ trưởng thành nhiệt 1D là một công cụ quan trọng để tái tạo lại lịch sử nhiệt của đá mẹ. Mô hình này sử dụng dữ liệu địa chất và địa vật lý để tính toán sự thay đổi của nhiệt độ theo thời gian và độ sâu. Kết quả của mô hình này được sử dụng để xác định thời điểm đá mẹ đạt đến cửa sổ dầu và bắt đầu sinh dầu khí. Các mô hình độ trưởng thành nhiệt này giúp dự đoán tiềm năng dầu khí của khu vực.

4.1. Các Yếu Tố Đầu Vào Của Mô Hình Độ Trưởng Thành Nhiệt 1D

Để xây dựng mô hình độ trưởng thành nhiệt 1D, cần có các dữ liệu đầu vào sau: Stratigraphy (tuổi và chiều dày của các lớp đá), lịch sử nhiệt độ bề mặt và thông lượng nhiệt từ lớp phủ. Stratigraphy là thông tin quan trọng nhất, vì nó xác định thời gian và độ sâu của đá mẹ. Các bảng dữ liệu đầu vào mô hình 1D từ các giếng khoan khác nhau có thể so sánh để đánh giá độ chính xác của mô hình.

4.2. Hiệu Chỉnh và Kiểm Định Mô Hình Độ Trưởng Thành Nhiệt 1D

Mô hình độ trưởng thành nhiệt 1D cần được hiệu chỉnh và kiểm định bằng cách so sánh kết quả mô hình với dữ liệu thực tế từ giếng khoan. Các thông số như phản xạ vitriniteTmax được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của mô hình. Nếu có sự khác biệt lớn giữa kết quả mô hình và dữ liệu thực tế, các thông số đầu vào của mô hình cần được điều chỉnh cho phù hợp.

4.3. Ứng Dụng Kết Quả Mô Hình 1D trong Đánh Giá Tiềm Năng Dầu Khí

Kết quả của mô hình độ trưởng thành nhiệt 1D được sử dụng để xác định thời điểm đá mẹ đạt đến cửa sổ dầu và bắt đầu sinh dầu khí. Thông tin này giúp đánh giá tiềm năng dầu khí của khu vực và xác định các khu vực tiềm năng để thăm dò.

V. Ứng Dụng Mô Hình 2D Đánh Giá Quá Trình Di Cư Dầu Khí

Mô hình 2D đánh giá quá trình di cư dầu khí, cung cấp cái nhìn tổng quan về di chuyển của hydrocarbon từ đá mẹ đến các bẫy chứa. Mô hình này kết hợp thông tin về độ trưởng thành nhiệt, cấu trúc địa chất và tính chất của đá chứa để mô phỏng quá trình di cư. Kết quả giúp xác định các khu vực tiềm năng chứa dầu khí và tối ưu hóa chiến lược thăm dò.

5.1. Tầm Quan Trọng Của Mô Hình 2D trong Thăm Dò Dầu Khí

Mô hình 2D đóng vai trò quan trọng trong việc xác định đường đi của dầu khí từ đá mẹ đến các khu vực bẫy. Điều này giúp tối ưu hóa vị trí khoan và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thăm dò. Nghiên cứu trên giúp dự báo trữ lượng dầu khí sinh ra, quá trình di cư và chỉ ra vỉa chứa dầu của khu vực nghiên cứu.

5.2. Dữ Liệu Đầu Vào Cho Mô Hình 2D Di Cư Dầu Khí

Mô hình 2D đòi hỏi dữ liệu địa chất, địa vật lý, và địa hóa, bao gồm cấu trúc địa chất, độ thấm của đá chứa, và đặc tính đá mẹ. Dữ liệu độ trưởng thành nhiệt từ mô hình 1D là yếu tố quan trọng để mô phỏng quá trình sinh dầu khí.

5.3. Kết Quả Mô Hình 2D Xác Định Khu Vực Triển Vọng

Kết quả mô hình 2D cung cấp bản đồ di cư dầu khí, chỉ ra các khu vực tích tụ tiềm năng. Các nhà địa chất dầu khí sử dụng thông tin này để xác định vị trí các giếng khoan thăm dò, tăng cơ hội thành công và giảm chi phí thăm dò.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Nghiên Cứu Địa Hóa Tầng Sinh

Nghiên cứu này kết luận rằng cả đá mẹ OligocenMiocen dưới đều có tiềm năng sinh dầu khí đáng kể trong bồn trũng Nam Côn Sơn. Việc kết hợp các phương pháp địa hóa và mô hình hóa địa hóa đã cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử sinh trưởng của dầu khí trong khu vực. Các kiến nghị cho nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc thu thập thêm dữ liệu địa hóa về đá mẹ Oligocen và phát triển các mô hình địa hóa 3D để mô phỏng quá trình di cư phức tạp hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Địa Hóa Tầng Sinh

Nghiên cứu đã xác định đặc điểm địa hóa của đá mẹ OligocenMiocen dưới, đánh giá độ trưởng thành nhiệttiềm năng sinh hydrocarbon. Mô hình hóa địa hóa đã giúp tái tạo lại lịch sử sinh trưởng của dầu khí và xác định các khu vực tiềm năng để thăm dò.

6.2. Kiến Nghị Cho Nghiên Cứu Tiếp Theo Hướng Phát Triển

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc thu thập thêm dữ liệu địa hóa về đá mẹ Oligocen và phát triển các mô hình địa hóa 3D. Nghiên cứu cũng nên xem xét ảnh hưởng của các yếu tố kiến tạo và biến đổi đá đến quá trình sinh trưởng và di cư của dầu khí.

6.3. Tiềm Năng Phát Triển Tài Nguyên Dầu Khí Bồn Nam Côn Sơn

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển tài nguyên dầu khí của bồn Nam Côn Sơn. Việc hiểu rõ hơn về nguồn gốc và quá trình sinh trưởng của dầu khí sẽ giúp các công ty dầu khí đưa ra các quyết định đầu tư thông minh hơn và khai thác tài nguyên dầu khí một cách hiệu quả hơn.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật dầu khí nghiên cứu địa hóa tầng sinh cấu tạodh và khu vực lân cận bồn trũng nam côn sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BỒN TRŨNG NAM CÔN SƠN 1.1 Đặc điểm tự nhiên Bể Nam Côn Sơn có diện tích gần 100.000 km2, nằm trong khoảng giữa 6o00’ đến 9o45’ vĩ độ Bắc và 106o00’ đến 109o00’ kinh độ Đông. Ranh giới phía Bắc của bể là đới nâng Côn Sơn, phía Tây và Nam là đới nâng Khorat - Natuna, còn phía Đông là bể Tư Chính - Vũng Mây và phía Đông Bắc là bể Phú Khánh (Hình 1. Độ sâu nước biển trong phạm vi của bể thay đổi rất lớn, từ vài chục mét ở phía Tây đến hơn 1000m ở phía Đông. Sơ đồ vị trí các phát hiện dầu khí bể Nam Côn Sơn (VPI-Labs) Các tích tụ hiện đại trên đáy biển được thành tạo chủ yếu do tác động của dòng chảy thủy triều cũng như dòng đối lưu mà hướng và tốc độ của chúng phụ thuộc vào hai hệ gió mùa chính: hệ gió mùa Tây Nam từ cuối tháng 5 đến cuối tháng 9 và hệ gió mùa Đông Bắc từ đầu tháng 11 năm trước đến cuối tháng 3 năm sau.

Cao triều trong kỳ nước cường khoảng 2-3,5m. Sóng biển trung bình trong năm là 0,8-1m, cao nhất trong những đợt gió mùa Đông - Bắc là 3-3,5m. Nhìn chung từ tháng 3 đến tháng 5 hàng năm là thời kỳ tốt nhất cho các hoạt động trên mặt biển. Luận văn Thạc Sĩ Học viên: Phan Mỹ Linh 4 1.2 Tổng quan tình hình nghiên cứu tìm kiếm thăm dò dầu khí Hoạt động tìm kiếm thăm dò dầu khí ở đây bắt đầu từ những năm 70 của thế kỷ XX.

Đã có 26 nhà thầu dầu khí nước ngoài tiến hành khảo sát gần 80.000 km tuyến địa chấn 2D và gần 7000 km² địa chấn 3D, khoan 68 giếng khoan thăm dò, hàng chục giếng thẩm lượng và khai thác, xác lập được 5 mỏ và 17 phát hiện dầu khí.3 Đặc điểm địa tầng trầm tích 1.1 Thành tạo trước Kainozoi Trong phạm vi bể Nam Côn Sơn đã gặp các đá móng chủ yếu là granodiorit, một phần nhỏ là diorit thạch anh (cấu tạo Mía), gabbro (Nam Đại Hùng) có tuổi Jura Muộn- Creta. Ngoài ra còn gặp các đá biến chất như sét phiến, amphibolit, phyllit và rhyolit.2 Các thành tạo Kainozoi Nằm không chỉnh hợp trên móng không đồng nhất là lớp phủ trầm tích Kainozoi có chiều dày biến đổi từ hàng trăm đến hàng nghìn mét. Hệ Paleogen Thống Oligocen - Hệ tầng Cau (E3C) Hệ tầng Cau có thể xem tương đương với hệ tầng Bawah, Keras và Gabus thuộc bể Đông Natuna. Hệ tầng Cau vắng mặt trên phần lớn các đới nâng như Nâng Mãng Cầu, nâng Dừa, phần Tây lô 04, phần lớn lô 10, 11-1, 28, 29 và một số diện tích ở phần Tây, Tây Nam của bể.

Hệ tầng Cau được hình thành trong giai đoạn đầu tạo bể. Ở thời kỳ đầu, phát triển trầm tích tướng lục địa bao gồm các thành tạo lũ tích xen trầm tích đầm hồ, tam giác châu trên cạn, nhiều khu vực xảy ra các hoạt động núi lửa tạo nên một số lớp phun trào andesit, bazalt, diabas và tuf. Vào giai đoạn sau trầm lắng các thành tạo có xu hướng mịn dần; đôi nơi cát kết có chứa glauconit và hoá thạch biển. Trầm tích được lắng đọng trong môi trường tam giác châu.

Trầm tích hệ tầng Cau bao gồm chủ yếu các lớp cát kết có màu xám xen các lớp sét bột kết màu nâu. Cát kết thạch anh hạt thô đến mịn, độ lựa chọn kém, xi măng sét, cacbonat. Sét kết hệ tầng này thường giàu vật chất hữu cơ nên được coi là tầng sinh dầu khí, đồng thời nhiều nơi cũng được coi là tầng chắn tốt. Cát kết của hệ tầng này có hạt mịn đến nhỏ (ở phần trên) hoặc hạt vừa đến thô, đôi khi rất thô (ở phần dưới), độ lựa chọn kém đến trung bình, hạt bán tròn cạnh đến góc cạnh.

Đôi khi trong cát kết có chứa mảnh vụn đá biến Luận văn Thạc Sĩ Học viên: Phan Mỹ Linh 5 chất và magma của các thành tạo móng trước Kainozoi. Các tập cát kết của hệ tầng Cau có khả năng chứa trung bình. Hệ tầng Cau phủ không chỉnh hợp trên móng trước Kainozoi và được định tuổi là Oligocen dựa vào bào tử phấn hoa đới Florschuetza Tribolata và phụ đới Cicatricosisporité dorogensis Ly copodium neogenicus. Hệ Neogen Thống Miocen Phụ thống Miocen dưới - Hệ tầng Dừa (N11d) Hệ tầng Dừa phân bố rộng rãi trong bể Nam Côn Sơn bao gồm chủ yếu cát kết, bột kết màu xám sáng, xám lục xen kẽ với sét kết màu xám, xám đỏ, xám xanh; các lớp sét chứa vôi giàu vật chất hữu cơ có nơi chứa sét than hoặc các lớp than delta mỏng.

Đôi khi có những lớp đá vôi mỏng chứa nhiều hạt vụn hoặc đá vôi màu trắng xen kẽ trong hệ tầng. Tỉ lệ cát/sét trong toàn bộ mặt cắt gần tương đương nhau, tuy nhiên về phía Đông của bể thành phần hạt mịn tăng dần và ngược lại, ở phần rìa phía Tây tỉ lệ cát kết tăng do gần nguồn cung cấp vật liệu. Cát kết hạt nhỏ đến hạt vừa đôi khi hạt thô (ở phần dưới lát cắt) có độ lựa chọn và mài tròn tốt. Đá gắn kết tốt, có chứa nhiều glauconit và hoá thạch sinh vật biển, đặc biệt phong phú trùng lỗ.

Các trầm tích kể trên hầu như mới bị biến đổi thứ sinh ở mức độ thấp, vì vậy đặc tính thấm và chứa nguyên sinh của đá chứa hoặc rất ít bị ảnh hưởng. Một số tập cát kết của hệ tầng được coi là tầng chứa trung bình đến tốt với độ rỗng thay đổi từ 17 - 23% và độ thấm vài chục mD đến vài trăm mD. Sét kết ngoài thành phần khoáng vật chính là 2 nhóm hydromica và kaolinnit còn chứa một lượng đáng kể (5 - 10%) nhóm khoáng vật hỗn hợp của montmorilonit và hydromica có tính trương nở mạnh, do vậy chất lượng chắn có phần tốt hơn. Trầm tích hệ tầng Dừa được thành tạo trong điều kiện địa hình cổ gần như bằng phẳng hoặc có phân cắt không đáng kể.

Chính trong điều kiện này nên thành phần lát cắt khá đồng nhất trong toàn vùng. Trầm tích của hệ tầng được thành tạo trong môi trường từ tam giác châu tới biển nông và biển nông ven bờ. Chiều dày của hệ tầng Dừa thay đổi từ 200m - 800m, cá biệt có nơi dày tới 1. Hệ tầng Dừa nằm phủ không chỉnh hợp trên hệ tầng Cau.

Tuổi Miocen sớm của hệ tầng Dừa được xác định dựa vào Foram đới 6 - N8. Hệ tầng có thể tương đương với phần chính của hệ tầng Barat và một phần của hệ tầng Arang thuộc trũng Đông Natuna. Luận văn Thạc Sĩ Học viên: Phan Mỹ Linh 6 Thống Miocen Phụ thống Miocen giữa - Hệ tầng Thông - Mãng cầu (N12t-mc) Trầm tích của hệ tầng Thông – Mãng Cầu phân bố rộng khắp bể Nam Côn Sơn. Mặt cắt hệ tầng có thể chia thành hai phần chính: phần dưới chủ yếu là cát kết thạch anh hạt mịn đến trung, xi măng cacbonat, chứa glauconit và nhiều hóa thạch sinh vật xen kẹp những lớp mỏng sét kết và sét vôi.

Phần trên là sự xen kẽ giữa các lớp đá vôi màu xám sáng, màu trắng sữa đôi khi màu nâu bị dolomit hóa với các lớp sét - bột kết, cát kết hạt mịn, xi măng cacbonat màu xám xanh. Các trầm tích lục nguyên, lục nguyên chứa vôi phát triển mạnh dần về phía rìa Bắc và phía Tây - Tây Nam của bể. Trầm tích của hệ tầng Thông - Mãng Cầu mới bị biến đổi thứ sinh ở giai đoạn catagenez sớm nên các tập cát kết có khả năng chứa vào loại tốt. Đá cacbonat phát triển khá rộng rãi tại các vùng nông ở Trung tâm bể, đặc biệt tại các lô phía Đông của bể (các lô 04, 05, 06.

Khả năng chứa của tập đá cacbonat đã được xác định thuộc loại tốt tới rất tốt với độ rỗng trung bình thay đổi từ 10 - 35%, kiểu độ rỗng chủ yếu là độ rỗng giữa hạt (do quá trình dolomit hóa) và độ rỗng hang hốc (do hoà tan, rữa lũa các khoáng vật cacbonat). Ngoài sự khác biệt về các đới cổ sinh thì mức độ tái kết tinh và dolomit hóa của đá cacbonat của hệ tầng Thông - Mãng Cầu mạnh hơn, đây cũng là đặc điểm để phân biệt nó với hệ tầng Nam Côn Sơn nằm trên. Trầm tích của hệ tầng Thông – Mãng Cầu được thành tạo trong môi trường đồng bằng châu thổ đến rìa trước châu thổ chủ yếu ở phía Tây, còn ở phần Trung tâm và phía Đông của bể chủ yếu là biển nông trong thềm đến giữa thềm. Hệ tầng Thông - Mãng Cầu nằm chỉnh hợp trên hệ tầng Dừa.

Tuổi Miocen giữa được xác định dựa vào Foram đới N9 - N15, tảo cacbonat đới NN5 - NN9 và bào tử phấn hoa phụ đới Florschuetzia semilobat ở phần dưới và phụ đới Florschuetzia trilobata ở phần trên. Thống Miocen Phụ thống Miocen trên - Hệ tầng Nam Côn Sơn (N13 Nam Côn Sơn) Hệ tầng Nam Côn Sơn phân bố rộng rãi với tướng đá thay đổi mạnh các khu vực khác nhau. Ở rìa phía Bắc và Tây – Tây Nam trầm tích chủ yếu là lục nguyên gồm sét kết, sét vôi màu xám lục đến xám xanh, gắn kết yếu xen kẽ các lớp cát - bột kết chứa vôi đôi khi gặp một số thấu kính hoặc những lớp đá vôi mỏng chứa nhiều mảnh vụn lục nguyên. Cát kết có độ lựa chọn và mài tròn tốt, chứa hóa thạch động vật biển và glauconit.

Ở vùng Luận văn Thạc Sĩ Học viên: Phan Mỹ Linh 7 Trung tâm bể mặt cắt gồm các trầm tích lục nguyên và cacbonat xen kẽ. Nhưng tại một số vùng nâng ở phía Đông, Đông Nam bể đá cacbonat lại chiếm ưu thế. Theo đặc điểm trầm tích và cổ sinh thì hệ tầng Nam Côn Sơn được hình thành trong môi trường biển nông thuộc đới trong của thềm ở khu vực phía Tây và thuộc đới giữa - ngoài cửa thềm ở khu vực phía Đông. Hệ tầng Nam Côn Sơn có bề dày 200 - 600m và nằm bất chỉnh hợp trên hệ tầng Thông - Mãng Cầu.

Tuổi Miocen muộn của hệ tầng Nam Côn Sơn được xác định dựa vào Foram đới N16-N18, tảo cacbonat đới NN10 - NN11 và bào tử phấn hoa đới Florschuetzia meridionals. Luận văn Thạc Sĩ Học viên: Phan Mỹ Linh 8 Hình 1. Cột địa tầng tổng hợp bể Nam Côn Sơn (VPI-Labs) Luận văn Thạc Sĩ Học viên: Phan Mỹ Linh 9 Hệ Neogen - Đệ Tứ Thống Pliocen - Đệ Tứ - Hệ tầng Biển Đông (N2 bd-Q) Hệ tầng Biển Đông không chỉ phân bố trong bể Nam Côn Sơn mà trong toàn thềm lục địa Việt Nam liên quan đến đợt biển tiến Pliocen khu vực biển Đông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Địa Hóa Tầng Sinh Cấu Tạo 'DH' Tại Bồn Trũng Nam Côn Sơn" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc địa chất của khu vực Nam Côn Sơn, với những phân tích chi tiết về tầng sinh và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành của nó. Nghiên cứu này không chỉ giúp các nhà khoa học và kỹ sư hiểu rõ hơn về địa chất khu vực mà còn mở ra cơ hội cho việc khai thác tài nguyên một cách bền vững.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ thạch luận các đá granitoid phức hệ vân canh, nơi cung cấp thông tin về các loại đá granitoid và ứng dụng của chúng trong nghiên cứu địa chất. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu phát triển giống lúa kháng rầy nâu nilarpavata lugens stal ở thừa thiên huế cũng có thể mang lại những góc nhìn mới về tài nguyên thiên nhiên và sự phát triển bền vững trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề địa chất và tài nguyên tại Việt Nam.