Nghiên Cứu Địa Chất và Dự Báo Môi Trường Trầm Tích Kỹ Thuật Dầu Khí

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kỹ thuật dầu khí minh giải tài liệu địa vật lý dự báo tướng thạch học môi trường trầm tích tập m i, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP. HCM

Chuyên ngành

Kỹ thuật dầu khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

111
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Địa Chất Dầu Khí Môi Trường Trầm Tích

Nghiên cứu địa chất dầu khímôi trường trầm tích đóng vai trò then chốt trong thăm dò dầu khíkhai thác dầu khí. Việc hiểu rõ bể trầm tích, hệ thống dầu khí, và các yếu tố như đá mẹ, đá chứa, đá chắn là cực kỳ quan trọng. Đặc biệt, dự báo tướng đámôi trường lắng đọng trầm tích đóng vai trò cốt lõi. Để đảm bảo độ chính xác, cần kết hợp nhiều phương pháp như nghiên cứu thạch học trầm tích, cổ sinh vật học, và các phương pháp địa vật lý (địa vật lý giếng khoan và địa chấn). Tài liệu địa chấn cho phép xác định ranh giới địa tầng, phân tích đặc điểm kiến tạo, dự báo tướng trầm tích, nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất và đặc điểm các bẫy liên quan đến tiềm năng dầu khí. Tổ hợp các phương pháp trên đảm bảo tính tin cậy của giải đoán môi trường trầm tích.

1.1. Tầm quan trọng của Nghiên cứu Môi trường Trầm Tích

Nghiên cứu môi trường trầm tích giúp xác định các khu vực có tiềm năng chứa dầu khí. Thông qua phân tích các loại đá và cấu trúc trầm tích, các nhà địa chất có thể dự đoán được sự phân bố của đá mẹ, đá chứa, và đá chắn. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro trong thăm dò dầu khí và tăng hiệu quả khai thác dầu khí.

1.2. Các phương pháp chính trong Nghiên cứu Địa chất Dầu khí

Các phương pháp chính bao gồm địa vật lý giếng khoan, địa chấn, thạch học trầm tích, và cổ sinh vật học. Địa vật lý giếng khoan cung cấp thông tin chi tiết về tính chất vật lý của các lớp đá. Địa chấn giúp tạo ra hình ảnh về cấu trúc dưới lòng đất. Thạch học trầm tích phân tích thành phần và cấu trúc của đá. Cổ sinh vật học sử dụng hóa thạch để xác định tuổi và môi trường trầm tích.

II. Thách Thức và Giải Pháp Dự Báo Môi Trường Trầm Tích Kỹ Thuật

Dự báo môi trường trầm tích trong kỹ thuật dầu khí đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự phức tạp của các bể trầm tích, dữ liệu hạn chế, và sự không chắc chắn trong mô hình hóa địa chất. Các giải pháp bao gồm sử dụng phần mềm địa chất tiên tiến, áp dụng mô hình hóa địa chất 3D, và tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Áp dụng các phương pháp big data địa chất, AI trong địa chấtmachine learning địa chất giúp xử lý khối lượng lớn dữ liệu và cải thiện độ chính xác của dự báo. Quan trọng nhất, sự kết hợp giữa kinh nghiệm chuyên gia và công nghệ hiện đại là chìa khóa để vượt qua các thách thức.

2.1. Những khó khăn trong việc xác định môi trường trầm tích

Việc dự báo môi trường trầm tích không hề dễ dàng vì sự phức tạp của bể trầm tích và tính không đồng nhất của các lớp đá. Dữ liệu có thể hạn chế hoặc không đầy đủ, đặc biệt là ở các khu vực sâu. Ngoài ra, các yếu tố như biến đổi khí hậunước biển dâng có thể ảnh hưởng đến quá trình trầm tích, gây khó khăn cho việc dự đoán.

2.2. Cách sử dụng phần mềm mô hình hóa Địa Chất 3D

Phần mềm địa chất 3D cho phép các nhà địa chất xây dựng các mô hình địa chất chi tiết về bể trầm tích. Các mô hình số này có thể được sử dụng để mô phỏng quá trình trầm tích và dự đoán sự phân bố của các loại đá khác nhau. Việc này giúp cải thiện độ chính xác của dự báo và giảm thiểu rủi ro trong thăm dò dầu khí.

2.3. Ứng dụng Big Data AI và Machine Learning

Big data địa chất, AI trong địa chấtmachine learning địa chất có thể được sử dụng để phân tích lượng lớn dữ liệu địa chất, bao gồm dữ liệu địa vật lý giếng khoan, dữ liệu địa chấn, và dữ liệu thạch học trầm tích. Các thuật toán machine learning có thể được huấn luyện để nhận diện các mẫu trong dữ liệu và dự đoán môi trường trầm tích với độ chính xác cao hơn.

III. Phương Pháp Địa Vật Lý Dự Báo Tướng Đá Môi Trường Trầm Tích

Các phương pháp địa vật lý, đặc biệt là địa vật lý giếng khoanđịa chấn, đóng vai trò quan trọng trong dự báo tướng đámôi trường trầm tích. Địa vật lý giếng khoan cung cấp thông tin chi tiết về tính chất vật lý của các lớp đá, trong khi địa chấn tạo ra hình ảnh về cấu trúc dưới lòng đất. Kết hợp hai phương pháp này giúp xác định các ranh giới địa tầng, phân tích đặc điểm kiến tạo, và dự báo sự phân bố của tướng đá. Theo tài liệu, việc ứng dụng kết quả minh giải liệu địa chấn giải quyết các nhiệm vụ địa chất, xác định và liên kết các ranh giới địa tầng, phân tích đặc điểm kiến tạo, dự báo phân bố tướng trầm tích, nghiên cứu lịch sử phát triển địa chất, đặc điểm các loại bẫy liên quan đến tiềm năng dầu khí.

3.1. Sử dụng Địa Vật Lý Giếng Khoan để Phân Tích Tướng Đá

Địa vật lý giếng khoan đo các tính chất vật lý của đá, như độ rỗng, độ thấm, và thành phần khoáng vật. Các kết quả đo này có thể được sử dụng để phân biệt các loại đá khác nhau và xác định tướng đá. Ví dụ, đá cát có độ rỗng và độ thấm cao, trong khi đá sét có độ rỗng và độ thấm thấp.

3.2. Ứng dụng Địa Chấn trong Nghiên Cứu Cấu Trúc Trầm Tích

Địa chấn sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh về cấu trúc dưới lòng đất. Các hình ảnh này có thể được sử dụng để xác định các lớp đá, các đứt gãy, và các cấu trúc khác trong bể trầm tích. Việc phân tích các cấu trúc này giúp hiểu rõ hơn về quá trình trầm tích và dự đoán môi trường trầm tích.

3.3. Tích hợp dữ liệu địa vật lý và thạch học

Việc tích hợp dữ liệu địa vật lý và thạch học sẽ đưa ra kết quả chính xác nhất về môi trường trầm tích. Dữ liệu thạch học cung cấp thông tin chi tiết về thành phần khoáng vật và cấu trúc vi mô của đá, trong khi dữ liệu địa vật lý cung cấp thông tin về tính chất vật lý của đá ở quy mô lớn hơn. Việc kết hợp hai loại dữ liệu này giúp xác định tướng đámôi trường trầm tích với độ tin cậy cao.

IV. Nghiên Cứu Thạch Học Trầm Tích Xác Định Môi Trường Lắng Đọng

Nghiên cứu thạch học trầm tích là một công cụ quan trọng để xác định môi trường lắng đọng. Thông qua phân tích thành phần khoáng vật, cấu trúc, và các đặc điểm khác của đá, các nhà địa chất có thể suy luận về điều kiện môi trường tại thời điểm đá được hình thành. Ví dụ, sự có mặt của các loại hóa thạch nhất định có thể chỉ ra rằng đá được hình thành trong môi trường biển nông. Các thành phần khoáng vật đặc trưng của đá evaporite lại chỉ ra môi trường nước mặn sâu.

4.1. Phân Tích Thành Phần Khoáng Vật và Cấu Trúc Đá

Thành phần khoáng vật và cấu trúc của đá cung cấp thông tin quan trọng về môi trường lắng đọng. Ví dụ, đá cát có thể được hình thành trong môi trường sông, biển, hoặc sa mạc. Cấu trúc của đá, chẳng hạn như cấu trúc lớp hoặc cấu trúc hạt, có thể cung cấp thông tin về quá trình vận chuyển và lắng đọng của trầm tích.

4.2. Sử dụng Hóa Thạch để Xác Định Tuổi và Môi Trường

Hóa thạch là di tích của các sinh vật cổ đại. Sự có mặt của các loại hóa thạch nhất định có thể giúp xác định tuổi của đá và môi trường lắng đọng. Ví dụ, hóa thạch của các loài sinh vật biển có thể chỉ ra rằng đá được hình thành trong môi trường biển.

4.3. Liên hệ giữa Thạch học và Cổ địa lý

Phân tích cổ địa lý kết hợp với thạch học giúp tái tạo lại bức tranh về môi trường trong quá khứ. Các nghiên cứu cổ địa lý giúp xác định vị trí của các lục địa, biển, và các yếu tố địa hình khác tại thời điểm đá được hình thành. Việc này giúp hiểu rõ hơn về quá trình trầm tích và dự đoán môi trường lắng đọng.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Địa Chất Dầu Khí Mỏ KNT Bể Cửu Long

Nghiên cứu địa chất dầu khímôi trường trầm tích có nhiều ứng dụng thực tiễn trong thăm dò dầu khíkhai thác dầu khí. Một ví dụ điển hình là việc nghiên cứu mỏ KNT trong bể Cửu Long. Các nghiên cứu địa chấtđịa vật lý đã giúp xác định cấu trúc của mỏ, phân bố của đá chứa, và đá chắn, từ đó giúp tối ưu hóa quá trình khai thác dầu khí. Tóm tắt luận văn đề cập đến việc mỏ KNT nằm ở phía Nam thềm lục địa Việt Nam, cách thành phố Vũng Tàu 135km về phía Đông Nam, trong đó tập M-1 (BLD) thường bắt gặp độ sâu 1400-2300mSS với thành phần chủ yếu gồm: Trầm tích của tầng này đặc trưng bởi sự xen kẽ của các lớp cát kết, bột kết và sét kết được thành tạo chủ yếu trong những môi trường chuyển tiếp từ đồng bằng bôi tích sông cho đến vùng châu thổ.

5.1. Tổng Quan về Mỏ KNT và Bể Cửu Long

Bể Cửu Long là một trong những bể trầm tích quan trọng nhất ở Việt Nam, chứa nhiều mỏ dầu khí lớn. Mỏ KNT là một trong những mỏ quan trọng trong bể Cửu Long. Việc nghiên cứu địa chất của mỏ KNT giúp hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và tích tụ dầu khí trong khu vực.

5.2. Phân Tích Cấu Trúc và Đặc Điểm Địa Chất Mỏ KNT

Các nghiên cứu địa chấtđịa vật lý đã giúp xác định cấu trúc của mỏ KNT, bao gồm các đứt gãy, các lớp đá, và các bẫy dầu khí. Việc phân tích cấu trúc này giúp xác định vị trí của các giếng khoan và tối ưu hóa quá trình khai thác dầu khí.

5.3. Tối Ưu Hóa Khai Thác Dầu Khí Dựa trên Nghiên Cứu Địa Chất

Kết quả nghiên cứu địa chấtđịa vật lý có thể được sử dụng để tối ưu hóa quá trình khai thác dầu khí tại mỏ KNT. Ví dụ, việc xác định vị trí của các lớp đá chứađá chắn giúp định vị các giếng khoan một cách chính xác và tăng hiệu quả khai thác.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Địa Chất Dầu Khí và Môi Trường Trầm Tích

Nghiên cứu địa chất dầu khímôi trường trầm tích sẽ tiếp tục phát triển trong tương lai, với sự ra đời của các công nghệ mới và phương pháp tiếp cận tiên tiến. Các công nghệ như big data địa chất, AI trong địa chất, và machine learning địa chất sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc xử lý lượng lớn dữ liệu và cải thiện độ chính xác của dự báo. Việc quản lý rủi ro địa chất và đánh giá tác động môi trường cũng sẽ trở nên quan trọng hơn.

6.1. Các Xu Hướng Mới trong Nghiên Cứu Địa Chất

Các xu hướng mới trong nghiên cứu địa chất bao gồm việc sử dụng big data địa chất, AI trong địa chất, và machine learning địa chất. Các công nghệ này giúp xử lý lượng lớn dữ liệu và cải thiện độ chính xác của dự báo.

6.2. Quản Lý Rủi Ro Địa Chất và Đánh Giá Tác Động Môi Trường

Quản lý rủi ro địa chất và đánh giá tác động môi trường là những yếu tố quan trọng trong quá trình thăm dò dầu khíkhai thác dầu khí. Việc đánh giá các rủi ro và tác động môi trường giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành dầu khí.

6.3. Phát triển kỹ thuật phục hồi dầu tăng cường EOR

Kỹ thuật phục hồi dầu tăng cường (EOR) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sản lượng khai thác từ các mỏ dầu hiện có. Nghiên cứu địa chất chi tiết về đá chứamôi trường trầm tích giúp lựa chọn và triển khai các phương pháp EOR phù hợp.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật dầu khí minh giải tài liệu địa vật lý dự báo tướng thạch học môi trường trầm tích tập m i cấu tạo knt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN NGHIÊN CUU BE CỬU LONG VÀ CẤU TẠO —.1 VỊ trí mỏ KNÍ.2 Đặc điểm địa chất khu vực .1 Đặc điểm kiến tạo bổn trũng Cửu Long .2 Kiến tạo khu vực bổn trũng Cửu Long.3 Tổng quan nghiên cứu mỏ KNT.1 Lịch sử tìm kiếm thăm dò.----- 2:22: 22+22+222Et2E2EE2EE.2 Đặc điểm câu trúc - kiến tạo Lô 09-2/09.---¿-2-+2cxs2cxcsrrerkrsrree 6 xX 1.1 Hệ thống đứt gãy: .2 Câu trúc địa Chat .3 Đặc điểm địa tang/ trầm tích lô 09-2/09% o.1 Móng trước ĐỆ Tam.2 Trầm tích Đệ Tam.4 Hệ thống dâu khí của lô 09-2/09.- -cccscnx tT 1 11212111111 111 11 1111 ngài 12 1.3 Bay chứa và dịch chuyễn.-- c c1 HH1 HH1 111211 yg 14 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYET DIA CHAN DIA TANG VÀ HỆ PHƯƠNG PHÁP TO HOP MINH GIAL .2-5-5< <5 s5 sss S2 sess se 18 2.1 Môi trường lắng dong tram tích.---- - SE EEEEEEEE11EEE11121E1EEE 1xx EEErrkd 18 2.1 Môi trường lục dia (Continental EnvIronmen†).1 Môi trường bang ha (Glacial Environment) .2 Môi trường trầm tích do gió (Eolian Environment) .3 Môi trường quạt bồi tích (Alluvial Fan Environment).4 Môi trường trầm tích sông — kiểu dong bén (Fluvial Environment- r8 sim 315005.5 Môi trường trầm tích sông — uốn khúc (Fluvial Environment- Meandering System).6 Môi trường trầm tích h6 (Lake Environmen†).2 Môi trường chuyên tiếp (Transitional Environment) - Trầm tích tam giac châu (Deltaic environment) .3 Môi trường tram biển (Marine Environmen†).--- s5s+s+svzs+xz2 33 XI 2.1 Môi trường trầm tích vụn silicat biển nông (Shallow Water Silicate EnVITOTIM€RIẨ).2 Môi trường trầm tích carbonat nước nông (Shallow Water Carbonate Environment) .3 Môi trường trầm tích vụn biển sâu (Deep Sea Clastic 0150515157122.4 Môi trường trầm tích đá evaporite nước sâu (Deep Water Evaporitic EnVITOIIN€RIẨ).2 Các phương pháp xác định môi trường lăng đọng tram tích.1 Phương pháp địa vật lý giếng khoan .1 Phương pháp Gamma Ray (GR).2 Phương pháp trường điện tự nhiên SP (Spontaneous Self- i5i 102125 HH.3 Phương pháp điện trở Suất.-- ¿+ SE E2x2E£EEE2E2EEEEEcErket 42 2.2 Phương pháp dia chân địa tầng (Seismic Stratigraphy).1 Một số khái niệm về địa tầng phân tập.2 Phân tích tướng va dự báo môi trường tram tích.3 Phương pháp thạch học trầm tích .4 Các phương pháp C6 sinh oo.1 Phương pháp sinh dia tang (vi cô sinh, bao tử phan hoa, tảo vôi) 2.2 Các nhóm hóa đá trùng lỗ bám đáy đặc trưng. s5: 52 CHƯƠNG 3: XÁC ĐỊNH MOI TRUONG LANG DONG TRAM TÍCH TAP ;)08.1 Xác định môi trường lắng đọng trầm tích băng tài liệu địa vật lý giếng khoan và mô tả thạch họcC. - - c0 1122111111111 11111111 511k TT TT TT TT kg 53 3.1 Giêng KNT-lX.2 Giếng khoan KNT-2X .3 Giếng khoan KINT-3XX.2 Minh giải tài liệu địa chắn.-- ¿2 tt EEEE2EEEEEEEEEE1EE111151 11x EEErrrkd 61 3.1 Cơ Sở tài liỆU.2 Xác định các ranh giới địa 0 62 3.3 Kết quả minh giải tài liệu địa chấn qua các giếng khoan vùng nghiên cứu và khu vực lân cận.3 Minh giải tài liệu cỗ sinh tập BÌ.--- 5:52 SE 3 EEEE2EEEEEEEEEEEEEEerrekerrre 71 3.1 Giéng khoan KNT-1X: Miocene sớm (hình 3.2 Giéng khoan KNT-2X: Miocene (hình 3.3 Giéng khoan KNT-3X: Miocene sớm (hình 3.17), thành hệ Bạch Hồ 77 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ,. 5 5° <5 SE 9s se cscsese 84 f1.9 669666 0666666666666 999998686988 88 88 XII Mục lực hình ảnh Bink 2.4: Vi tri na c6nh e.2: Vi trí kiến tao bền trũng Cứu Long và vùng kế cận trong bình đồ kiến tạo hiện nay của Đồng Nam CHAU Ác cuc nh nh nh kg * Hà kế Hà tà ch kt 4 Hình 1.3: Ban đề kiến tạo khi VỰC L.

uc uc nh nh nh ng Ho H Hee.4: Cột địa tầng tổng hợp mô KNT cu ác chen erya 8 Hình 1.5: Biéu đồ xác định tiềm nang sinh HC của VLHC Lô 09-2/09 .6: Cac loại Kerogen của da sinh LG O9-2/09 cuc ch nhae 16 Hình 1.7: Chi số san pham/Biéu d6 Tmax Lô 09-2/09 uc nhurua 17 Hình 2.1: Sự phân bố các dang môi trường trầm th.2: Mo hình mỗi trường Đăng Ba uc cv Hs nh TT TH th kktn khe.3: Miôi trường hoang mac VỚI Các ỤN Cat. uc ch ng nh nà nành eo 22 Hình 2.4: Mô hình quạt bồi tÍCH. cuc con nh 2221k 23 Hình 2.5: Hệ thống trầm tích sông kiểu động ĐẾN. cuc nen rua 2Ä Hình 2.6: Mặt cắt tram tích kiểu đồng ĐẾN.

nhu rreve 25 Hình 2.7: Sông uốn KHÚC. nh HH Ha th nh gen tru cao 26 Hình 2.8: Cầu trúc tram tích sông uốn khÚC. nh Hano 27 Hình 2.9: Mô hình môi trường tram tích WO. ánh 2e rva 27 Hình 2.10: Nhịp trầm tích cha một hỗ nước 0.11: Câu trúc tổng quát của tam giác CHÂN cc cece Hye 29 Hình 2.12: Mặt cat câu trúc của tam giác Chat cu nh gang 3Í Hình 2.13: Hình anh gờ cát thủy triểu và nhịp trầm tÍCh uc.

uc co na 33 Hình 2.14: Hệ thông đường bờ đáo chắn. cuc He 34 Hình 2.15: Các khu vực lắng đọng carbonat nƯỚC HÔD LeeTỔ Hình 2.16: Biéu đô thé hiện ảnh hưởng của độ sâu nước và cường độ ánh sáng lên quá trình sản sinh Carbon at. ch nh nàn kh to Hành KH tà HE tà E1 tk tà kkch 36 Hình 2.17: Day Bouma ~ phan chia câu trúc của mot nhịp Turbidite.18: Mot số môi trường tram tích với các dang đường cong GR điện hinh.19: Hinh dang đường cong Gamma Ray tiéu biều với mdi trường lãng dong ted tich tong 0 cc cccccsecscsvecesesvsvsusevsesecveevavsvevsecsesvavsusavessesvareasavevsevevevseevaevare 40 Hình 2.20: Phân loại đường cong SP theo môi trường lắng đỌng. co 4i XIV Hình 2.21: Biéu hiện của đường SP và điện trở suat tương ứng với một sô dang môi trường lắng đọng tram tÍCh.

uc HH HH HH ng H12 cuc rau At Hình 2.22: Đường GR (bên trai) và đường điện trớ suất (bên phải) đặc trưng cho các tưởng xung quanh đông băng tam giác CHAU. ch Hà hành he hành 42 Hình 2.23: Các bất chính hợp địa CHAI coco ccccccccceccccscecceccecseceteccscsecsesecetesessvatstnsessvateees 46 Hình 3.1: Các thông số địa vật lý tập BLI giếng KNT- cuc34 Hình 3.2: Các thông số địa vật lý tập BLI giếng KNT-2K cuc eects $6 Hình 3.3: Các thông số địa vật lý tập BLI giếng KNT-TẲ cu cuc ruye $9 Hình 3.4: Kết qua liên kết tài liệu minh giải DVLGK 3 giếng KNT-1X, KNT-2X va G15 —-.5: Biéu dé synthetic giếng khoan KNT- uc nha 62 Hình 3.6: Biểu đồ synthetic giếng khoan KNT-2 Xu. ch nh nh Hung 65 Hình 3.7: Mô hình hướng vận chuyến của trầm tÍCH. uc nhrraa 65 Hình 3.8: Tuyến địa chan cắt qua giếng khoan KNT-2X và các khu vực lần cận .9: Tuyến dia chan cắt qua giếng khoan KNT-LX và câu tạo KTN .10: Tuyến dia chấn cắt qua giêng khoan KNT-3X và câu tạo KTN.11: Tuyến dia chan cắt qua giêng khoan KNT-2X và KNT-3 Xo 69 Hình 3.12: Tuyến dia chan doc theo cầu tạo KNT và qua giếng khoan KNT-1X.13: Sơ đồ phân bố phức hệ bào tử phân hoa 6 thêm lục địa Việt Nam.14: Sơ dé phân bố môi trường tram tích tổng hop của bên trũng Cửu Long dựa vao phan tich tar Gt CO SI.15: Phân bê cổ sinh trong giếng khoan KNT-1X tang Miocene sớm!.16: Phân bê cô sinh trong giêng khoan KNT-2X tang Miocene sớm.17: Liên kết giếng khoan KNT-IX và KNT-2X tang Miocene sớm theo phân Bn C6 SIMA 18.

SI Mục lac bang biêu Bang 2.1; Phan loại môi trường tram tích theo O.1: Độ sâu tập BI.L ở ba giếng khoan trong cầu tạo KNT Lá. 53 CHUONG 1: TONG QUAN NGHIÊN CỨU BE CỬU LONG VÀ CÂU TẠO KNT 1.1 Vi trí mỏ KNT Mỏ KNT năm trong khu vực Lô 09-2/09 thuộc bể Cửu Long có diện tích xâp xi 992km, là phần phía Nam của cụm cau tạo KNT-Duong Đông, năm ở góc phía Bac của lô 09-2/09. Nhìn chung, KNT có cau trúc là một nếp lỗi kể áp vào phía Tây của đới nâng Côn Sơn. Theo bản đồ cấu tạo mỏ KNT có thể chia ra 3 khu vực: KNT Bắc (khu vực giếng KNT-1X, liên quan với Dương Đông); KNT Trung tâm (khu vực giếng KNT-2X; KNT-3X) và KNT Nam.

Mỏ KNT năm ở phía Nam thêm lục địa Việt Nam, cách thành phố Vũng Tàu 135km về phía Đông Nam (hình 1. Phía Bắc tiếp giáp với mỏ Rang Đông, phía Tây giáp với mỏ Bạch Hỗ và lô 09-2 của Hoan Vũ JOC, phía Đông liền kẻ lô 02/10 và phía Nam tiếp giáp lô 09-3/12. Độ sâu mực nước biển thay đôi từ 50 đến 70m. » 43 T - 01/19 PVEP ĐỐC AWe"`“.TẾ (\~ —— ) TAU > Dry @ OlFisd Ệ HS @ GasFieid + on Ẩ me Hình 1.1: VỊ trí địa lý mỏ KNT 1.2 Đặc điểm địa chất khu vực 1.1 Dic điểm kiến tạo bồn trũng Cửu Long Trong bình đồ cau tạo hiện nay (hình 1.2) bồn tring Cửu Long năm phan Đông Nam nội mảng thạch quyền trên vỏ lục địa Âu - A.

Đây là một võng sụt kiểu tách giãn trong Kainozoi sớm phat triển trên miễn vỏ lục địa có tuổi trước Kainozoi bi phân hóa mạnh trong Kainozoi và bị phủ bởi lớp phủ thêm kiểu rìa lục địa thụ động Kainozoi muộn. Vào Mesozoi muộn vùng nay năm ở phan trung tâm của cung magma kéo dai theo hướng Đông Bắc — Tây Nam từ Da Lạt đến đảo Hải Nam. Móng của bồn tring Cửu Long được tạo nên bởi các đá xâm nhập granitoid và phun trào thuộc cung magma này.2 Kiến tạo khu vực bồn trũng Cửu Long Bon trũng Cửu Long là bổn trũng trước Dé Tam năm ngoài khơi bờ biển phía Đông Nam của Việt Nam. Môi trường và các quá trình địa — động lực học có ảnh hưởng lớn đến sự tiến hóa ngoài khơi của bổn trũng liên quan đến kiến tạo mảng được thé hiện chỉ tiết trong “Regional Geological Report, June 1999” va được tóm tắt như sau: (hình 1.3) Quá trình kiến tạo mảng: e Sự va chạm giữa mang An Độ với Chau A khoảng 53 triệu năm trước và liên quan đến kiến tạo nâng lên cho đến ngày nay.

e Sự tách ra của khối Đông Dương. e Ranh Philippine cuộn lại. e Sự mở rộng của Biển Đông (cuối Oligocene đầu Miocene). e Sự va chạm phía Bac mảng châu Úc với phía Nam mang Đông Duong tai ngoài khơi bổn tring.

e Bon tring Cửu Long được mở rộng theo hướng Đông Bac — Tây Nam vào cuối Eocene. e Việc mở rộng của bồn trũng Cửu Long liên quan đến việc vặn xoay, kéo dai phan vỏ theo chiều kim đồng hé của mảng Đông Dương. e Bon tring Cửu Long năm ở phía cuối của hệ thống đứt gãy sông Hậu, hiện nay đang kiểm soát vị trí của đồng băng sông Cửu Long. 2 e Bồn tring Cửu Long và Nam Côn Sơn ngăn cách nhau bởi đới nâng Nam Côn Sơn.

Chuyển dạng dọc theo máng hướng Đông Bắc “chuyển dịch của Việt Nam”. e Biến đổi của Việt Nam xác định đường phân cách thêm lục địa — biển hiện nay. Nó gây nên sự biến dạng dọc ranh giới phía Đông của mảng Đông Duong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Địa Chất và Dự Báo Môi Trường Trầm Tích Kỹ Thuật Dầu Khí" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp nghiên cứu địa chất và dự báo môi trường trong lĩnh vực trầm tích kỹ thuật dầu khí. Nội dung chính của tài liệu tập trung vào việc phân tích các yếu tố địa chất ảnh hưởng đến hoạt động khai thác dầu khí, từ đó đưa ra các dự báo chính xác hơn về môi trường trầm tích. Điều này không chỉ giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu có được thông tin cần thiết để tối ưu hóa quy trình khai thác mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Giáo trình vận hành van nghề vận hành thiết bị khai thác dầu khí cao đẳng trường cao đẳng dầu khí. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình vận hành thiết bị trong ngành dầu khí, giúp bạn hiểu rõ hơn về các khía cạnh kỹ thuật liên quan. Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn và nâng cao kiến thức trong lĩnh vực địa chất và khai thác dầu khí.