Luận án tiến sĩ nghiên cứu đáp ứng tĩnh và động của các kết cấu vỏ composite bằng phương pháp phần tử hữu hạn trơn sfem kết hợp với phần tử vỏ mitc3

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đáp ứng tĩnh và động của kết cấu vỏ composite bằng phương pháp phần tử hữu hạn SFEM kết hợp với phần tử vỏ MITC3.

Trường đại học

Học viện Kỹ thuật Quân sự

Chuyên ngành

Cơ kỹ thuật

Tác giả

Phạm Quốc Hòa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

173
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Các nghiên cứu về vỏ composite

1.2. Vỏ composite và composite có cơ tính biến thiên chịu tác dụng của tải trọng tĩnh

1.3. Dao động tự do của vỏ composite

1.4. Dao động cưỡng bức của vỏ composite

1.5. Nghiên cứu vỏ composite ở Việt Nam

1.6. Phương pháp phần tử hữu hạn trơn

1.6.1. Các nghiên cứu sử dụng phương pháp làm trơn trên miền và trên nút phần tử

1.6.2. Các nghiên cứu sử dụng phương pháp làm trơn trên cạnh

1.7. Các phương pháp khử hiện tượng “khóa cắt” cho tấm và vỏ Reissner - Mindlin

1.8. Nhận xét các kết quả chính đã được các nhà khoa học công bố

1.9. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

1.10. Những nội dung luận án tập trung nghiên cứu

1.11. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH TĨNH VÀ DAO ĐỘNG RIÊNG CỦA VỎ COMPOSITE SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN TRÊN CẠNH KẾT HỢP VỚI PHẦN TỬ VỎ MITC3 (ES-MITC3)

2.1. Cơ sở lý thuyết phân tích tĩnh và dao động riêng của vỏ composite

2.2. Phương trình cân bằng của vỏ composite lớp

2.3. Phương pháp phần tử hữu hạn sử dụng phần tử tam giác MITC3

2.4. Phương pháp phần tử hữu hạn trơn trên cạnh của phần tử tam giác MITC3

2.5. Điều kiện biên và xử lý điều kiện biên theo phương pháp phần tử hữu hạn

2.6. Thuật toán và chương trình tính

2.6.1. Các ví dụ tính toán số

2.6.1.1. Vỏ trụ làm bằng vật liệu đẳng hướng
2.6.1.2. Vỏ làm bằng vật liệu composite

2.7. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH TĨNH PHI TUYẾN VỎ COMPOSITE SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN TRÊN CẠNH KẾT HỢP VỚI PHẦN TỬ VỎ MITC3 (ES-MITC3)

3.1. Quan hệ ứng xử cơ học phi tuyến của vỏ composite

3.2. Phương pháp phần tử hữu hạn trơn phi tuyến cho vỏ composite

3.3. Phương pháp và thuật toán giải bài toán phi tuyến tĩnh cho vỏ composite

3.3.1. Phương pháp Newton-Raphson

3.3.2. Phương pháp arc-length kết hợp phương pháp Newton-Raphson

3.4. Thuật toán và chương trình tính

3.4.1. Các ví dụ tính toán số

3.4.1.1. Vỏ trụ đẳng hướng chịu tác dụng của tải trọng tập trung
3.4.1.2. Vỏ trụ composite có cơ tính biến thiên chịu tải trọng tập trung tại tâm
3.4.1.3. Vỏ trụ composite lớp chịu tải trọng tập trung tại tâm

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG ĐỘNG LỰC HỌC PHI TUYẾN VỎ COMPOSITE CHỊU TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG SÓNG XUNG KÍCH TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN

4.1. Tải trọng sóng xung kích trong môi trường nước

4.2. Phương trình động lực học phi tuyến vỏ composite

4.3. Thuật toán giải phương trình động lực học phi tuyến của vỏ

4.4. Thuật toán và chương trình tính

4.5. Mô hình bài toán và các giả thiết

4.6. Bài toán kiểm tra chương trình tính

4.7. Vỏ composite 2 độ cong chịu tác dụng của tải trọng sóng xung kích trong nước

4.8. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu về đáp ứng tĩnhđáp ứng động của các kết cấu vỏ composite là một lĩnh vực quan trọng trong cơ học vật rắn. Vật liệu composite, với những ưu điểm như nhẹ, bền và khả năng chịu nhiệt tốt, đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như hàng không, quốc phòng và xây dựng. Tuy nhiên, việc phân tích và tính toán các kết cấu này vẫn còn nhiều thách thức. Các phương pháp hiện tại chủ yếu dựa vào phương pháp giải tích và phương pháp số, trong đó phương pháp SFEM (phần tử hữu hạn trơn) và phương pháp MITC3 (phần tử vỏ) đang được nghiên cứu để cải thiện độ chính xác và hiệu quả tính toán. Việc áp dụng các phương pháp này không chỉ giúp nâng cao khả năng phân tích mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.

1.1. Vật liệu composite và ứng dụng

Vật liệu composite được tạo thành từ hai hoặc nhiều loại vật liệu khác nhau, trong đó vật liệu nền và cốt gia cường kết hợp để tạo ra những tính năng vượt trội. Các loại vật liệu này có thể bao gồm sợi thủy tinh, sợi carbon và các loại polymer. Sự phát triển của vật liệu composite đã mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các lĩnh vực như hàng không vũ trụ, y tế và công nghiệp quốc phòng. Đặc biệt, cơ tính biến thiên của composite cho phép điều chỉnh các đặc tính theo yêu cầu sử dụng, từ đó nâng cao hiệu quả và độ bền của các kết cấu. Nghiên cứu về phân tích kết cấu vỏ composite là cần thiết để tối ưu hóa thiết kế và ứng dụng của chúng trong thực tế.

1.2. Phương pháp phân tích

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) đã trở thành công cụ chính trong việc phân tích các kết cấu phức tạp. Trong nghiên cứu này, phương pháp SFEMphương pháp MITC3 được áp dụng để phân tích đáp ứng tĩnhđáp ứng động của vỏ composite. Phương pháp SFEM giúp cải thiện độ hội tụ và độ chính xác của các tính toán, trong khi MITC3 cho phép mô hình hóa các đặc tính của vỏ một cách hiệu quả. Việc kết hợp hai phương pháp này không chỉ giúp giải quyết các bài toán tĩnh mà còn mở rộng khả năng phân tích cho các bài toán động lực học phi tuyến, từ đó cung cấp những kết quả đáng tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo.

II. Phân tích tĩnh và dao động riêng của vỏ composite

Chương này tập trung vào việc phân tích tĩnhdao động riêng của các kết cấu vỏ composite sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn trơn kết hợp với phần tử vỏ MITC3. Cơ sở lý thuyết cho phân tích này bao gồm việc thiết lập các phương trình cân bằng cho vỏ composite lớp, từ đó áp dụng các điều kiện biên phù hợp. Việc sử dụng phương pháp SFEM cho phép tính toán chính xác các chuyển vị và ứng suất trong các kết cấu vỏ, đồng thời giúp xác định tần số dao động riêng của chúng. Kết quả cho thấy rằng việc áp dụng phương pháp này mang lại độ chính xác cao hơn so với các phương pháp truyền thống.

2.1. Cơ sở lý thuyết phân tích tĩnh

Cơ sở lý thuyết cho phân tích tĩnh của vỏ composite dựa trên lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất (FSDT). Các phương trình cân bằng được thiết lập dựa trên nguyên lý năng lượng, cho phép xác định các ứng suất và chuyển vị trong vỏ. Việc áp dụng phương pháp SFEM giúp cải thiện độ chính xác của các tính toán, đặc biệt trong các trường hợp có hình dạng phức tạp. Kết quả tính toán cho thấy rằng các phương pháp này có thể áp dụng hiệu quả cho các bài toán tĩnh và động, từ đó mở rộng khả năng nghiên cứu trong lĩnh vực này.

2.2. Phân tích dao động riêng

Phân tích dao động riêng của vỏ composite là một phần quan trọng trong việc đánh giá tính ổn định và độ bền của kết cấu. Việc sử dụng phương pháp MITC3 cho phép mô hình hóa chính xác các đặc tính dao động của vỏ, từ đó xác định tần số dao động riêng và các mode dao động. Kết quả cho thấy rằng các yếu tố như hình dạng, vật liệu và điều kiện biên có ảnh hưởng lớn đến tần số dao động. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi của vỏ composite mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.

III. Phân tích tĩnh phi tuyến vỏ composite

Chương này trình bày phương pháp phân tích tĩnh phi tuyến cho vỏ composite sử dụng phương pháp SFEM kết hợp với phương pháp MITC3. Phân tích phi tuyến là cần thiết để đánh giá hành vi của vỏ dưới các tải trọng lớn, nơi mà các giả định tuyến tính không còn chính xác. Việc áp dụng phương pháp Newton-Raphson và arc-length cho phép giải quyết các hiện tượng mất ổn định tĩnh như snap-through và snap-back. Kết quả cho thấy rằng việc sử dụng các phương pháp này mang lại độ chính xác cao và khả năng dự đoán tốt hơn cho các ứng suất và chuyển vị trong vỏ composite.

3.1. Cơ sở lý thuyết phân tích phi tuyến

Cơ sở lý thuyết cho phân tích phi tuyến dựa trên việc thiết lập các phương trình cân bằng phi tuyến cho vỏ composite. Việc áp dụng phương pháp Newton-Raphson cho phép giải quyết các bài toán phi tuyến một cách hiệu quả, trong khi phương pháp arc-length giúp kiểm soát các hiện tượng mất ổn định. Kết quả tính toán cho thấy rằng các phương pháp này có thể áp dụng hiệu quả cho các bài toán tĩnh phi tuyến, từ đó cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi của vỏ composite dưới tải trọng lớn.

3.2. Kết quả phân tích tĩnh phi tuyến

Kết quả phân tích tĩnh phi tuyến cho thấy rằng các yếu tố như hình dạng, vật liệu và điều kiện biên có ảnh hưởng lớn đến hành vi của vỏ composite. Việc sử dụng phương pháp SFEM kết hợp với phương pháp MITC3 cho phép tính toán chính xác các ứng suất và chuyển vị trong các kết cấu phức tạp. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi của vỏ composite mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.

IV. Nghiên cứu đáp ứng động lực học phi tuyến

Chương này tập trung vào việc nghiên cứu đáp ứng động của vỏ composite chịu tác dụng của tải trọng sóng xung kích trong môi trường nước. Việc áp dụng phương pháp SFEM cho phép mô hình hóa chính xác các đặc tính động lực học của vỏ, từ đó xác định các chuyển vị và ứng suất dưới tác động của tải trọng động. Kết quả cho thấy rằng việc sử dụng các phương pháp này mang lại độ chính xác cao và khả năng dự đoán tốt hơn cho các ứng suất và chuyển vị trong vỏ composite.

4.1. Tải trọng sóng xung kích

Tải trọng sóng xung kích là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hành vi của vỏ composite trong môi trường nước. Việc nghiên cứu các đặc tính của tải trọng này giúp hiểu rõ hơn về cách mà vỏ composite phản ứng dưới tác động của các lực động. Kết quả cho thấy rằng tải trọng sóng xung kích có thể gây ra các ứng suất lớn, từ đó ảnh hưởng đến độ bền và tính ổn định của kết cấu.

4.2. Kết quả nghiên cứu đáp ứng động

Kết quả nghiên cứu đáp ứng động cho thấy rằng các yếu tố như hình dạng, vật liệu và điều kiện biên có ảnh hưởng lớn đến hành vi của vỏ composite dưới tải trọng động. Việc sử dụng phương pháp SFEM kết hợp với phương pháp MITC3 cho phép tính toán chính xác các ứng suất và chuyển vị trong các kết cấu phức tạp. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi của vỏ composite mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Hiện nay, trong lĩnh vực cơ học vật rắn, ngành khoa học vật liệu người ta luôn tìm cách phát triển những loại vật liệu có nhiều tính năng ưu việt như: khả năng chịu lực cao, khả năng đàn hồi tốt, làm việc trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt,… cũng như khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và mang lại nhiều hiệu quả kinh tế cao. Qua nhiều công trình nghiên cứu của các nhà khoa học ta thấy rằng vật liệu composite đáp ứng được tốt hầu hết các yêu cầu như trên. Thật vậy, vật liệu composite là một loại vật liệu được tổ hợp từ hai hay nhiều loại vật liệu khác nhau trong đó bao gồm vật liệu nền và cốt gia cường, tạo nên một loại vật liệu mới có tính năng ưu việt hơn so với từng thành phần vật liệu riêng lẻ. Vật liệu nền có vai trò định vị và giữ ổn định cấu trúc của chúng thường được cấu tạo từ polyme, kim loại,….

Vật liệu cốt gia cường được cấu tạo từ các sợi thuỷ tinh, sợi polyme, sợi gốm, sợi kim loại, sợi cacbon,… hoặc là sự trộn lẫn theo tỷ lệ giữa các loại hạt kim loại và phi kim, dạng này còn gọi vật liệu composite có cơ tính biến thiên, gọi tắt là FGM (functionally graded material) đã được nghiên cứu và tạo ra bởi các nhà khoa học Nhật bản. FGM được tạo thành từ hai loại vật liệu là gốm (ceramic) và kim loại (metal) với tỷ lệ thể tích biến thiên liên tục theo chiều dày từ mặt này đến mặt kia, nó đã tích hợp ưu điểm của cả hai vật liệu, dẻo của kim loại nên khả năng đàn hồi tốt, bền nhiệt của gốm nên khả năng kháng nhiệt cao. Vì vậy, vật liệu composite ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực quan trọng như hàng không vũ trụ, y tế, quốc phòng,. Ngoài ra, dạng hình học của một kết cấu kỹ thuật bất kỳ đóng một vai trò rất quan trọng đến độ bền và khả năng biến dạng của chúng.

Trong tất cả các dạng hình học, vỏ được sử dụng rộng rãi nhất trong nhiều lĩnh vực khác nhau như giao thông, xây dựng, hàng không, vũ trụ, .Vỏ có thể tạm phân thành các luan an 5 dạng như sau: vỏ thoải và vỏ cong (shallow/deep). Trong hai dạng vỏ như đã nêu trên thì vỏ thoải hiện nay được ứng dụng rất phổ biến ở các kết cấu trong thức tế. Vỏ thoải là vỏ có độ cong nhỏ, với tỉ lệ giữa chiều dài cạnh nhỏ nhất và bán kính cong của vỏ không lớn hơn 1/5 [100]. Vỏ thoải có thể phân loại dựa trên các cạnh cong như: vỏ cầu có các cạnh cong bằng nhau và độ cong Gauss dương, vỏ trụ có 2 cạnh đối xứng cong và 2 cạnh còn lại là thẳng, vỏ yên ngựa (hyperbol) có các cạnh cong nhưng có 2 cạnh đối xứng có độ cong Gauss âm,.

Ngày nay việc nghiên cứu, tìm hiểu rõ hơn về ứng xử của vỏ composite và composite có cơ tính biến thiên để ứng dụng một cách hiệu quả vào thiết kế, chế tạo các thiết bị hiện đại trong các ngành hàng không, vũ trụ, công nghiệp quốc phòng được rất nhiều nhà khoa học trong nước và trên thế giới quan tâm. Các nghiên cứu về vỏ composite Vỏ composite và composite có cơ tính biến thiên chịu tác dụng của tải trọng tĩnh Kapania và Mohan [54] đề xuất phương pháp phần tử hữu hạn sử dụng phần tử tam giác 3 nút để phân tích tĩnh, dao động tấm và vỏ composite. Phần tử vỏ phẳng tam giác kết hợp với lý thuyết rời rạc Kirchhoff (DKT) với tổng số 18 bậc tự do được các tác giả sử dụng tính toán. Kết quả khảo sát đối với tấm vuông composite, tấm composite hình bình hành, vỏ cầu composite chịu tải trọng phân bố dạng hàm sin, tải trọng phân bố đều.

Woo và Meguid [136] đã sử dụng phương pháp giải tích để tính toán phi tuyến vỏ composite cơ tính biến thiên chịu tải cơ và ảnh hưởng của nhiệt độ. Trong nghiên cứu này, họ đã sử dụng quan hệ chuyển vị và biến dạng dựa trên lý thuyết von-Karman để thành lập các phương trình tính toán, tuy nhiên khi tính toán cho vỏ composite và composite cơ tính biến thiên sử dụng lý thuyết vỏ mỏng có hạn chế là bỏ qua luan an 6 biến dạng cắt, để khắc phục nhược điểm trên các nhà nghiên cứu tiếp cận lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất (FSDT) để tính toán cho vỏ. Kreja và Schmidt [61] sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn để tính toán phi tuyến tĩnh cho dầm, tấm và vỏ composite. Trong nghiên cứu của mình, các tác giả trên đã sử dụng phần tử đẳng tham số 8 nút với mỗi nút 6 bậc tự do kết hợp với lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất để phân tích đáp ứng chuyển vị cho vỏ.

Sung và cộng sự [45] sử dụng phần tử vỏ Lagrangian 9 nút để phân tích đáp ứng chuyển vị phi tuyến cho tấm và vỏ composite. Trong bài báo này, các tác giả xây dựng quan hệ giữa biến dạng và chuyển vị dựa trên lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất cải tiến kết hợp với phương pháp biến dạng tự nhiên để khắc phục hiện tượng “khóa cắt” khi vỏ trở nên mỏng hơn. Tanov và Tabiei [113] đề xuất sử dụng phần tử vỏ kiểu Reissner - Mindlin dựa trên lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất cải tiến để nghiên cứu chuyển vị và ứng suất cho vỏ composite, trong nghiên cứu này mặc dù sử dụng lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất nhưng không cần đến hệ số hiệu chỉnh cắt vẫn đảm bảo được độ chính xác về ứng suất và chuyển vị của vỏ. Park và cộng sự [91] sử dụng phần tử vỏ 4 nút cải tiến dựa trên lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất để phân tích tĩnh và dao động cho tấm và vỏ composite.

Trong bài báo này, các tác giả trên có xét ảnh hưởng của góc xoay quanh trục oz đến ứng xử của vỏ, do đó nó được bao gồm trong ma trận độ cứng của vỏ. Prusty [99] phân tích vỏ composite gia cường sử dụng trong hàng không, tàu biển và các kết cấu kỹ thuật khác bằng phương pháp phần tử hữu hạn. Các phương trình chủ đạo trong nghiên cứu này dựa trên khái niệm cân bằng chuyển vị tại mặt trong của vỏ và gân gia cường, phần tử vỏ đẳng tham số 8 nút kết hợp với phần tử dầm cong 3 nút để tạo ra phần tử gia cường, lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất được sử dụng để thiết lập công thức quan hệ giữa biến dạng và chuyển vị. Khdeir [56] sử dụng phương pháp giải tích dựa trên mô hình không gian trạng thái và lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất để nghiên cứu vỏ composite chịu tác luan an 7 dụng của tải trọng tĩnh phân bố dạng hàm sin.

Trong phần khảo sát số các tác giả đã thay đổi các điều kiện biên khác nhau để nghiên cứu đáp ứng chuyển vị cho vỏ composite. Naidu và Sinha [80] nghiên cứu ứng xử phi tuyến của vỏ trụ composite trong môi trường nóng ẩm, trong nghiên cứu này các tác giả đã sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn với phần tử chữ nhật 8 nút dựa trên lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất để tính toán. Phương pháp giải lặp Newton- Raphson được sử dụng để xác định chuyển vị ở các bước tăng tải. Hossain và cộng sự [46] cải tiến mô hình phần tử hữu hạn để phân tích đáp ứng chuyển vị cho vỏ composite mỏng, trung bình và dày.

Lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất được sử dụng làm nền tảng để xây dựng quan hệ biến dạng và chuyển vị, ngoài ra kỹ thuật nội suy hỗn hợp các thành phần ten xơ cũng được các tác giả trên sử dụng để khắc phục hiện tượng “khóa cắt”. Arciniega và Reddy [18] nghiên cứu đáp ứng phi tuyến cho vỏ composite cơ tính biến thiên, mô hình phần tử hữu hạn dựa trên lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất với 7 tham số độc lập và phần tử Lagrange bậc cao để khắc phục hiện tượng “khóa màng”. Zhao và cộng sự [147] đề xuất phương pháp không lưới nội suy tại tâm để phân tích phi tuyến hình học cho vỏ composite cơ tính biến thiên. Lý thuyết vỏ phi tuyến Sander được sử dụng để thành lập các phương trình chủ đạo của vỏ, trong nghiên cứu này hệ phương trình phi tuyến được giải bằng sự kết hợp phương pháp arc- length và Newton Raphson để tìm mối quan hệ giữa lực và chuyển vị của vỏ.

Tornabene và Viola [123] sử dụng phương pháp bán giải tích dựa trên phương pháp vi phân cầu phương tổng quát (Generalized Differential Quadrature- GDQ) phân tích tĩnh cho vỏ composite lớp. Trong nghiên cứu này, mô hình cơ học dựa trên lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất của tác giả Toorani Lakis, ứng suất và biến dạng cắt ngang qua chiều dày được tính toán bằng cách sử dụng phương trình cân bằng ba chiều trong tọa độ địa phương. luan an 8 Tuy nhiên, lý thuyết biến dạng cắt bậc nhất khi tính toán ta phải sử dụng hệ số hiệu chỉnh cắt và nó sẽ giảm độ chính xác khi chiều dày của vỏ càng tăng, để khắc phục những trở ngại trên các nhà nghiên cứu đã tiếp cận lý thuyết biến dạng cắt bậc cao. Ferreira và cộng sự [41] sử dụng lý thuyết biến dạng cắt bậc cao của Reddy với biến dạng cắt phân bố qua chiều dày của vỏ dưới dạng parabol để phân tích tĩnh và dao động tự do của vỏ composite.

Trong bài báo này, các tác giả trên đã sử dụng kỹ thuật không lưới dựa trên hàm đa giác bất đối xứng được đề xuất bởi Kansa để tính toán, họ đã chứng minh được phương pháp này đạt kết quả rất tốt khi nghiên cứu đáp ứng tĩnh và dao động của vỏ. Viola và cộng sự [133] sử dụng phương pháp bán giải tích để phân tích tĩnh cho vỏ composite lớp 2 độ cong dựa trên lý thuyết biến dạng cắt bậc cao (HSDT), phương pháp số được sử dụng trong nghiên cứu này là phương pháp vi phân cầu phương tổng quát. Trong phần khảo sát số, với các lớp, tải trọng, điều kiện biên khác nhau được đưa ra xem xét. Cũng sử dụng phương pháp bán giải tích dựa trên phương pháp vi phân cầu phương tổng quát, Viola và cộng sự [134] đã tính toán đáp ứng tĩnh cho vỏ nón composite có cơ tính biến thiên dựa trên lý thuyết biến dạng cắt bậc cao không ràng buộc hai chiều.

Trong nghiên cứu này, ảnh hưởng của độ cong và hằng số mũ thể tích của vật liệu composite cơ tính biến thiên cũng được khảo sát ở các trường hợp khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu đáp ứng tĩnh và động của kết cấu vỏ composite với phương pháp SFEM và MITC3" của tác giả Phạm Quốc Hòa, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Tiến Đạt và TS. Trần Thế Văn, được thực hiện tại Học viện Kỹ thuật Quân sự vào năm 2019. Bài luận án này tập trung vào việc nghiên cứu các phương pháp phân tích kết cấu vỏ composite, từ đó cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách mà các kết cấu này phản ứng dưới tác động của tải trọng tĩnh và động. Những kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn ứng dụng thực tiễn cao trong lĩnh vực thiết kế và xây dựng các công trình sử dụng vật liệu composite.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp tính toán và thiết kế trong lĩnh vực xây dựng, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Hướng dẫn tính toán móng cọc nhồi, cọc ép theo TCVN 10304:2014", nơi cung cấp hướng dẫn chi tiết về tính toán móng cọc, hay "Đồ Án Môn Học Về Thiết Kế Móng Nông và Móng Cọc Khoan Nhồi", giúp bạn hiểu rõ hơn về thiết kế móng trong xây dựng. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận án Tiến sĩ: Nghiên cứu về tải trọng giới hạn của nền đập xà lan ở Đồng bằng sông Cửu Long", một nghiên cứu khác liên quan đến tải trọng và ứng xử của các kết cấu trong xây dựng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề kỹ thuật trong lĩnh vực xây dựng và cơ kỹ thuật.