Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ với tiêu đề “Sử dụng kỹ thuật lidar nghiên cứu đặc trưng vật lý của son khí trong tầng khí quyển” được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Bùi Văn Hải tại Trung tâm Điện tử học lượng tử, Viện Vật lý thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đinh Văn Trung và GS. Nguyễn Đại Hưng. Luận án thuộc chuyên ngành Vật lý (hướng chuyên sâu: Quang học, Quang tử học và Vật lý khí quyển thực nghiệm).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Son khí (aerosol) và mây Ti (Cirrus) trong tầng khí quyển giữ vai trò trọng yếu đối với cân bằng bức xạ nhiệt của Trái Đất, hoàn lưu khí quyển, vi khí hậu và chất lượng môi trường không khí. Các hạt son khí có kích thước từ 0,1 $\mu\text{m}$ đến 1 $\mu\text{m}$ tác động trực tiếp đến sức khỏe con người (gây hen phế quản, dị ứng), làm suy giảm tầm nhìn và làm suy hao các bức xạ quang điện tử truyền qua khí quyển. Trong khi đó, mây Ti bao phủ khoảng 30% diện tích bề mặt Trái Đất, có chức năng kép: hấp thụ bức xạ sóng dài từ mặt đất (gây hiệu ứng nhà kính) và phản xạ bức xạ sóng ngắn từ Mặt Trời.

Tại Việt Nam, các phương pháp quan trắc truyền thống (như trạm mặt đất, bóng thám không radiosonde) bị hạn chế về độ phân giải không gian và thời gian hoặc không thể đo đạc liên tục các thông số quang học vi mô theo phương thẳng đứng. Kỹ thuật lidar (Light Detection and Ranging) cho phép khảo sát cấu trúc phân tầng và đặc trưng quang học của khí quyển từ xa với độ phân giải không gian đến cỡ mét và thời gian đến cỡ nano giây. Tuy nhiên, trước thời điểm thực hiện luận án, việc thiết kế, chế tạo và làm chủ hệ đo lidar nhiều bước sóng tích hợp kênh tán xạ Raman, phân cực cũng như hệ lidar laser diode nhỏ gọn phục vụ nghiên cứu độc lập tại Việt Nam chưa được triển khai hoàn chỉnh.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án

Văn bản luận án xác định 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Nghiên cứu, xây dựng và phát triển một hệ lidar tích hợp ghi nhận tín hiệu tán xạ Raman và tín hiệu tán xạ đàn hồi theo hai kênh phân cực, có khả năng khảo sát tới độ cao trên 20 km, hoạt động đa kênh ở cả chế độ đo tương tự (analog) và chế độ đếm photon (photon counting). Từ dữ liệu ghi nhận của hệ lidar, xác định các tham số vật lý đặc trưng của son khí trong miền quan trắc.
  2. Áp dụng lý thuyết tán xạ đàn hồi và tán xạ Raman để xây dựng chương trình tính toán số bằng ngôn ngữ lập trình Matlab nhằm xử lý dữ liệu thu nhận từ hệ lidar Raman đa kênh, xác định các thông số vật lý đặc trưng của son khí trong khí quyển tại thành phố Hà Nội.
  3. Xây dựng cơ sở dữ liệu quan trắc khí quyển tại Hà Nội tới độ cao trên 20 km, tạo một kênh tín hiệu độc lập cho phép đối sánh, nâng cao năng lực quan trắc khí quyển phục vụ theo dõi môi trường và nghiên cứu khí hậu.
  4. Khai thác cơ sở dữ liệu đã ghi nhận để xác định các đặc trưng vật lý cơ bản của lớp son khí tồn tại trong vùng khí quyển Hà Nội, bước đầu đánh giá và so sánh với các kết quả quan trắc trong khu vực và trên thế giới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    1. Cơ sở lý thuyết của kỹ thuật lidar tán xạ đàn hồi (Rayleigh, Mie) và lidar tán xạ phi đàn hồi (Raman); các thuật toán xử lý tín hiệu lidar số.
    2. Kỹ thuật quang học và điện tử trong hệ lidar Raman phân cực đa kênh (sử dụng laser Nd:YAG và laser diode bán dẫn bước sóng 905 nm kết hợp đầu thu PMT, APD).
    3. Lớp son khí tầng thấp (lớp biên khí quyển ABL, lớp đối lưu CBL, lớp khí quyển tự do dưới 5 km) và lớp mây Ti tầng cao (từ 6 km đến trên 15 km).
  • Phạm vi không gian: Cột khí quyển phía trên thành phố Hà Nội, từ sát mặt đất lên đến độ cao trên 20 km (bao phủ tầng đối lưu và phần dưới của tầng bình lưu).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu, lắp đặt thiết bị và thu thập số liệu thực nghiệm được tiến hành từ năm 2009, tập trung phân tích các chuỗi số liệu quan trắc năm 2011 và 2012.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng quan các cơ sở lý thuyết và công trình nghiên cứu khí quyển trong nước và quốc tế:

  • Cấu trúc khí quyển và khí tượng lớp biên: Tài liệu của Salby (1996) [3], Barry & Chorley (1998) [4], Wallace & Hobbs (2006) [70] và đặc biệt là công trình kinh điển của Stull (1988) [107] về khí tượng lớp biên bề mặt (An introduction to boundary layer meteorology).
  • Lý thuyết tương tác bức xạ laser với khí quyển: Các nghiên cứu về lý thuyết tán xạ Rayleigh, tán xạ Mie và tán xạ Raman trong khí quyển của Measures (1984) [108], Kovalev & Eichinger (2004) [117], Wandinger (2005) [109].
  • Kỹ thuật phần cứng và phương pháp lidar: Các công trình phát triển hệ lidar Raman và lidar phân cực của Ansmann và cộng sự [64], Sassen (1991, 2002) [46, 88], Platt (1979) [27], cùng các nghiên cứu ứng dụng đầu thu quang điện tử của Hamamatsu [13, 79] và Osram [14, 61].
  • Các phương pháp quan trắc mây Ti và son khí: Tổng quan 5 kỹ thuật khảo sát mây Ti gồm radar sóng milimet 8,6 mm [68], ẩm kế điểm sương trên bóng thám không radiosonde [19, 68], thiết bị kinh vĩ lưỡng kênh kết hợp máy bay [3, 68], quan sát từ ảnh vệ tinh / thiết bị TOMS [63], và mô hình khí hậu cộng đồng CCM3 của Trung tâm Quốc gia Nghiên cứu Khí quyển Hoa Kỳ (NCAR) [68].

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Trước công trình này, tại Việt Nam chưa có hệ thống lidar đo đồng thời nhiều bước sóng tích hợp kênh Raman và phân cực, cũng như chưa có hệ lidar sử dụng laser diode nhỏ gọn hoạt động ở chế độ đếm photon để quan trắc son khí trường gần. Luận án giải quyết khoảng trống về việc tự chủ công nghệ chế tạo, ghép nối phần cứng, viết phần mềm thu nhận và xử lý số liệu đo đạc thực tế, từ đó thiết lập bộ dữ liệu thực nghiệm đầu tiên về thông số quang học của son khí tầng thấp và mây Ti tầng cao trên bầu trời Hà Nội.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Khí quyển Trái Đất được xem như một hệ vật lý hình cầu với tổng khối lượng $5,16 \times 10^{21}\text{ kg}$, trong đó 50% khối lượng tập trung ở độ cao dưới 5 km, 75% dưới 10 km và 90% dưới 16 km. Bầu khí quyển được chia thành 5 tầng dựa theo phân bố nhiệt độ thẳng đứng: tầng đối lưu (0–11 km), tầng bình lưu (11–50 km), tầng trung gian (50–80 km), tầng nhiệt (80–800 km) và tầng ngoài (>800 km), ngăn cách nhau bởi các lớp chuyển tiếp mỏng (đối lưu hạn, bình lưu hạn, mezon hạn, nhiệt hạn).

Thành phần chất khí chủ yếu Khối lượng phân tử (đvC) Nồng độ Thành phần chất khí thứ yếu Khối lượng phân tử (đvC) Nồng độ
Ni tơ ($\text{N}_2$) 28 78,08% Nê-ôn ($\text{Ne}$) 20 18 ppm
Ô-xy ($\text{O}_2$) 32 20,95% Hê-li ($\text{He}$) 4 5 ppm
Ác-gông ($\text{Ar}$) 40 0,09% Mê-tan ($\text{CH}_4$) 16 1,57 ppm
Hơi nước ($\text{H}_2\text{O}$) 18 Biến đổi Hi-đrô ($\text{H}_2$) 2 0,5 ppm
$\text{CO}_2$ 44 380 ppm Ni-tơ ô-xít ($\text{N}_2\text{O}$) 56 0,3 ppm
- - - Ô-dôn ($\text{O}_3$) 48 0 – 12 ppm

Bảng: Thành phần và nồng độ các chất khí trong khí quyển Trái Đất (trích Bảng 1.1 trong luận án).

Quá trình tương tác giữa chùm sáng laser và các thành phần khí quyển tuân theo ba cơ chế tán xạ chính:

  1. Tán xạ Rayleigh: Xảy ra trên các phân tử khí có kích thước nhỏ hơn rất nhiều so với bước sóng ánh sáng ($x \ll 1$).
  2. Tán xạ Mie: Xảy ra trên các hạt son khí có kích thước tương đương với bước sóng ánh sáng kích thích.
  3. Tán xạ Raman: Tán xạ phi đàn hồi trên các phân tử khí ($\text{N}_2, \text{O}_2, \text{H}_2\text{O}$), tạo ra các vạch phổ dịch chuyển tần số đặc trưng (ví dụ dịch chuyển số sóng khi kích thích ở bước sóng 532,1 nm cho vạch Raman của $\text{N}_2$ tại 607 nm).

Khoảng cách từ hệ đo đến tâm tán xạ được xác định theo thời gian truyền xung quang: $$R = \frac{c \cdot t}{2}$$ Trong đó $c = 3 \times 10^8\text{ m/s}$ là vận tốc ánh sáng trong không khí, $t$ là tổng thời gian từ lúc phát xung đến lúc nhận tín hiệu.

Các thông số vật lý quang học trích xuất

  • Hàm chồng chập (Overlap Function - OF): Biểu thị tỷ lệ diện tích chùm tia laser giao thoa với trường nhìn của kính thiên văn theo khoảng cách $z$.
  • Đỉnh lớp son khí bề mặt ($z_{\text{ABL}}$): Xác định thông qua phương pháp tìm cực tiểu đạo hàm bậc nhất của tín hiệu lidar đã chuẩn hóa theo khoảng cách ($S(z) = I(z) \cdot z^2$).
  • Độ sâu quang học (Optical Depth - AOD đối với son khí, COD đối với mây): $$\tau(z) = \int_0^z \alpha(z') dz'$$
  • Hệ số suy hao ($\alpha(z)$): Xác định trực tiếp từ kênh tán xạ Raman của $\text{N}_2$ không cần giả thiết trước tỉ số lidar.
  • Hệ số tán xạ ngược ($\beta(z)$): Xác định từ tín hiệu tán xạ đàn hồi kết hợp hệ số suy hao.
  • Tỉ số lidar (Lidar Ratio - $S$): $$S(z) = \frac{\alpha(z)}{\beta(z)}$$
  • Tỉ số khử phân cực (Depolarization Ratio - $\delta$): $$\delta(z) = \frac{I_\perp(z)}{I_\parallel(z)}$$ cho phép phân biệt hạt hình cầu (giọt nước lỏng, $\delta$ thấp) và hạt phi cầu (tinh thể băng trong mây Ti, $\delta$ cao).

Phương pháp thực nghiệm và công cụ nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp thực nghiệm quang điện tử và mô phỏng số:

  • Thiết kế phần cứng hệ lidar:
    1. Hệ lidar Raman nhiều bước sóng: Sử dụng nguồn laser phát xung Nd:YAG (phát bước sóng cơ bản 1064 nm và nhân tần bậc hai 532 nm), kính thiên văn thu quang, bộ tách chùm phân cực, bộ lọc giao thoa dải hẹp, đầu thu ống nhân quang điện (PMT Hamamatsu series R7400U, H6780, H6780-20) hoạt động ở cả chế độ đo tương tự và đếm photon.
    2. Hệ lidar laser diode nhỏ gọn: Sử dụng nguồn laser diode mảng SPL PL90_3 của Osram bước sóng 905 nm, đầu thu photodiode thác lũ Si-APD S9251-15 của Hamamatsu kết hợp mạch dập tắt thụ động hoạt động ở chế độ Geiger, được đặt trong module làm lạnh sâu đến $-20^\circ\text{C}$ để giảm dòng tối.
  • Phần mềm và thuật toán:
    • Module phần mềm điều khiển và ghi nhận đếm photon viết bằng LabVIEW.
    • Bộ chương trình tính toán số viết bằng Matlab dùng để xử lý dữ liệu thô, lọc nhiễu, dịch chuẩn gốc thời gian, tính hàm chồng chập, tính đạo hàm gradient và giải phương trình lidar trích xuất $\alpha, \beta, S, \delta$.
  • Nguồn dữ liệu đối sánh: Dữ liệu thám không thẳng đứng bằng bóng radiosonde (nhiệt độ, áp suất, độ cao lớp đối lưu hạn) thu thập từ Trung tâm Viễn thám Quốc gia năm 2011.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý thuyết khảo sát các đặc trưng vật lý của son khí trong khí quyển trái đất

Chương I hệ thống hóa cấu trúc khí quyển Trái Đất và vai trò của các phần tử lơ lửng:

  • Phân tích cấu trúc phân tầng khí quyển theo nhiệt độ và áp suất. Trong tầng đối lưu (0–11 km), nhiệt độ giảm theo độ cao với gradient nhiệt trung bình $6^\circ\text{C} - 7^\circ\text{C}/\text{km}$; quá trình đoạn nhiệt khô có gradient $\gamma_k = 1^\circ\text{C}/100\text{m}$, trong khi quá trình đoạn nhiệt ẩm biến đổi $\gamma_a = 0,3^\circ\text{C} - 0,9^\circ\text{C}/100\text{m}$.
  • Làm rõ cấu trúc lớp son khí tầng thấp: lớp son khí bề mặt (Atmospheric Boundary Layer - ABL), lớp son khí đối lưu (Convective Boundary Layer - CBL), miền cuốn theo (entrainment zone) và lớp khí quyển tự do (free atmosphere layer) nằm phía trên ABL đến độ cao 5 km.
  • Phân loại cơ chế hình thành sương mù và khói: mù bức xạ (mù lục địa, phát triển ở độ cao 1–2 m vào ban đêm và sáng sớm), mù bình lưu (hình thành do khối khí nóng ẩm trườn qua mặt đệm lạnh ở vùng duyên hải) và mù bốc hơi.
  • Trình bày phân hạng mây quốc tế theo WMO (Bảng 1.3), tập trung vào mây Ti tầng cao (Cirrus - Ci, Cirrocumulus - Cc, Cirrostratus - Cs) ở độ cao trên 6 km.
Hạng mây Ký hiệu Tên La-tinh Độ cao chân mây ở vĩ độ trung bình (km)
Mây tầng thấp Sc
St
Ns
Stratocumulus
Stratus
Nimbostratus
0,3 – 1,5
0,05 – 0,5
0,1 – 1,0
Mây phát triển thẳng đứng Cu
Cb
Cumulus
Cumulonimbus
0,3 – 1,5
0,4 – 1,0
Mây tầng trung Ac
As
Altocumulus
Altostratus
2 – 6
3 – 5
Mây tầng cao Ci
Cc
Cs
Cirrus
Cirrocumulus
Cirrostratus
7 – 10
6 – 8
6 – 8

Bảng: Phân hạng mây quốc tế theo hình dạng và độ cao (trích Bảng 1.3 trong luận án).

  • Trình bày toán học các quá trình tán xạ bức xạ: tán xạ Rayleigh trên phân tử khí, tán xạ Mie trên hạt son khí hình cầu và tán xạ Raman phi đàn hồi kèm dịch chuyển năng lượng rung/quay của phân tử khí quyển.

Chương II: Kỹ thuật và hệ đo lidar

Chương II trình bày toàn bộ quy trình thiết kế, chế tạo, tích hợp phần cứng và xây dựng thuật toán xử lý tín hiệu cho hai hệ đo lidar:

  1. Hệ lidar Raman nhiều bước sóng: Tích hợp khối phát laser Nd:YAG (phát bước sóng 1064 nm và 532 nm, tần số lặp lại 10 Hz), kính thiên văn Cassegrain, các phin lọc dải hẹp tách kênh tán xạ đàn hồi (532 nm song song, 532 nm vuông góc, 1064 nm) và kênh tán xạ Raman của phân tử $\text{N}_2$ (607 nm). Khối thu sử dụng các module PMT Hamamatsu (R7400U, H6780, H6780-20).
  2. Hệ lidar laser diode nhỏ gọn bước sóng 905 nm: Khối phát sử dụng laser diode mảng Osram SPL PL90_3. Khối thu sử dụng đầu thu photodiode thác lũ Si-APD Hamamatsu S9251-15, module đếm photon ghép nối máy tính qua giao tiếp LabVIEW, đầu thu APD được đặt trong hộp kín làm lạnh $-20^\circ\text{C}$ nhằm triệt tiêu nhiễu nhiệt và dòng tối.
  3. Phương pháp và thuật toán xử lý tín hiệu:
    • Khảo sát sự khác biệt giữa chế độ đo tương tự (tín hiệu quang mạnh ở cự ly gần) và chế độ đếm photon (tín hiệu quang yếu ở cự ly xa hoặc kênh Raman).
    • Xây dựng thuật toán xác định hàm chồng chập $O(z)$ để hiệu chỉnh dữ liệu trường gần.
    • Ứng dụng phương pháp gradient tìm vị trí sụt giảm mạnh nhất của tín hiệu $S(z) = I(z) \cdot z^2$ tương ứng cực tiểu hàm $H(z)$ để định vị độ cao đỉnh lớp son khí bề mặt ($z_{\text{ABL}}$).
    • Thuật toán trích xuất hệ số suy hao $\alpha(z)$ trực tiếp từ kênh Raman, hệ số tán xạ ngược $\beta(z)$, tỉ số lidar $S(z)$ và tỉ số khử phân cực $\delta(z)$, kèm thuật toán đánh giá sai số lan truyền.

Chương III: Quan trắc các đặc trưng vật lý của lớp son khí tầng thấp

Chương III trình bày các kết quả quan trắc thực nghiệm lớp son khí tầng thấp tại Hà Nội:

  • Đo độ cao đỉnh lớp son khí bề mặt ($z_{\text{ABL}}$):
    • Thực hiện quan trắc trong nhiều điều kiện thời gian: sáng, chiều và tối (các đợt đo ngày 27/5/2011, 4/7/2012, 6/10/2012, 18/11/2012, 21/11/2012).
    • So sánh đối chứng tín hiệu thu được từ hai hệ đo độc lập (hệ Nd:YAG và hệ laser diode 905 nm) ghi nhận đồng thời từ 20h đến 24h ngày 18/11/2012, cho thấy sự tương thích cao về hình dạng tín hiệu trường gần và vị trí đỉnh $z_{\text{ABL}}$.
  • Trích xuất các thông số quang học dưới 3,5 km:
    • Khảo sát biến thiên của độ sâu quang học son khí (AOD) (ví dụ thời điểm 20h ngày 31/10/2012).
    • Trích xuất hệ số suy hao $\alpha(z)$, hệ số tán xạ ngược $\beta(z)$ và tỉ số lidar $S(z)$ của son khí tầng thấp tại Hà Nội lúc 20h ngày 21/11/2012.
    • Tổng hợp và đối chiếu giá trị son khí đo được tại Hà Nội với số liệu công bố tại một số trạm quan trắc trên thế giới (Bảng 3.1).

Chương IV: Quan trắc các đặc trưng vật lý của mây Ti tầng cao

Chương IV phân tích số liệu quan trắc mây Ti tầng cao tại Hà Nội thu thập trong năm 2011:

  • Đặc trưng phân bố không gian và hình học của mây Ti:
    • Qua chuỗi số liệu đo năm 2011, độ cao tồn tại trung bình của lớp mây Ti trên bầu trời Hà Nội là 13,4 km (biến đổi trong khoảng từ 11,2 km đến 15,0 km).
    • Độ dày hình học trung bình của lớp mây Ti là 1,75 km (biến đổi từ 0,3 km đến 3,8 km).
Đại lượng đặc trưng vĩ mô Giá trị trung bình Khoảng biến đổi thực tế
Độ cao đỉnh mây Ti ($z_{\text{top}}$) 13,4 km 11,2 – 15,0 km
Độ dày hình học lớp mây ($\Delta z$) 1,75 km 0,3 – 3,8 km

Bảng: Thống kê đặc trưng vĩ mô lớp mây Ti trên tầng khí quyển Hà Nội năm 2011 (trích Bảng 4.1 trong luận án).

  • Tương quan khí tượng giữa mây Ti và tầng đối lưu:
    • Kết hợp số liệu thám không radiosonde của Trung tâm Viễn thám Quốc gia năm 2011 để khảo sát biến đổi nhiệt độ trong tầng đối lưu và bình lưu.
    • Phân tích mối quan hệ giữa độ cao đỉnh mây Ti và độ cao lớp đối lưu hạn (tropopause).
    • Khảo sát sự biến đổi độ dày hình học và độ cao của mây Ti theo nhiệt độ lớp mây.
  • Đặc trưng quang học vi mô của mây Ti:
    • Xác định độ sâu quang học của mây (COD) và tiết diện tán xạ ngược của tinh thể băng so với phân tử khí.
    • Xác định tỉ số khử phân cực ($\delta$) của mây Ti thay đổi theo độ cao và theo nhiệt độ nội tại của lớp mây, làm cơ sở nhận diện trạng thái pha và dạng hình học của tinh thể băng.
    • Đối chiếu các tham số vĩ mô của mây Ti tại Hà Nội với kết quả khảo sát tại các khu vực khác trên thế giới (Bảng 4.2).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học lý thuyết và phương pháp

  1. Xây dựng hoàn chỉnh mô hình tính toán số và bộ chương trình xử lý số liệu trên môi trường Matlab chuyên biệt cho hệ lidar Raman nhiều bước sóng và phân cực, cho phép xác định trực tiếp hệ số suy hao, hệ số tán xạ ngược, tỉ số lidar và tỉ số khử phân cực của các đối tượng khí quyển.
  2. Thiết lập quy trình phân tích định lượng kết hợp đồng thời giữa tín hiệu lidar quang học phân cực và số liệu thám không khí tượng radiosonde, làm rõ mối tương quan giữa sự hình thành, phân bố mây Ti với độ cao lớp đối lưu hạn và biến thiên nhiệt độ tại vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa.

Đóng góp mới về mặt kỹ thuật và thực tiễn

  1. Thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công 02 hệ đo lidar đầu tiên tại Viện Vật lý (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam):
    • 01 hệ lidar Raman nhiều bước sóng (532 nm, 1064 nm, kênh Raman 607 nm) đo phân cực, hoạt động linh hoạt ở cả chế độ đo tương tự và đếm photon.
    • 01 hệ lidar nhỏ gọn sử dụng laser diode bước sóng 905 nm, tích hợp đầu thu APD làm lạnh sâu $-20^\circ\text{C}$ hoạt động ở chế độ Geiger dập tắt thụ động, phục vụ quan trắc trường gần.
  2. Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm định lượng đầu tiên về đặc trưng vật lý của son khí tầng thấp và mây Ti tầng cao tại Hà Nội:
    • Xác định quy luật biến thiên độ cao đỉnh lớp son khí bề mặt $z_{\text{ABL}}$ theo các thời điểm trong ngày và các mùa trong năm.
    • Xác định các thông số vĩ mô của mây Ti tại Hà Nội: độ cao trung bình đạt 13,4 km (dao động 11,2–15,0 km), bề dày trung bình đạt 1,75 km (dao động 0,3–3,8 km).

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Duy trì và mở rộng hệ thống trạm đo lidar mặt đất để thiết lập chuỗi số liệu quan trắc khí quyển dài hạn tại miền Bắc Việt Nam.
  • Kết nối cơ sở dữ liệu lidar với mạng lưới viễn thám khí tượng quốc gia phục vụ giám sát ô nhiễm môi trường không khí và nâng cao độ chính xác của các mô hình dự báo thời tiết cục bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Các phép đo quang học lidar chịu sự chi phối mạnh bởi điều kiện thời tiết thực tế; những ngày có mưa, sương mù dày đặc hoặc mây tầng thấp che phủ làm suy giảm mạnh bức xạ laser, hạn chế khả năng thu tín hiệu ở tầng cao.
  • Độ ổn định lâu dài của các khối quang cơ tử và chi phí vận hành, bảo dưỡng các hệ laser công suất lớn đòi hỏi điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
  • Các đặc trưng vi mô chi tiết của hạt son khí và tinh thể mây (như hàm lượng nước lỏng tuyệt đối, phân bố kích thước hạt chi tiết) chưa được đo đạc trực tiếp bằng phương pháp lấy mẫu tại chỗ mà chủ yếu suy diễn gián tiếp qua mô hình quang học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nâng cấp khả năng tự động hóa và độ bền hoạt động liên tục 24/7 của hệ lidar nhằm thu thập dữ liệu khí quyển theo thời gian thực.
  • Mở rộng thêm kênh tán xạ Raman của hơi nước ($\text{H}_2\text{O}$) nhằm đo đạc trực tiếp biên độ phân bố độ ẩm thẳng đứng trong tầng đối lưu.
  • Kết hợp dữ liệu lidar mặt đất với các dữ liệu viễn thám vệ tinh (như CALIPSO, TOMS) để mở rộng phạm vi nghiên cứu trên toàn lãnh thổ Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên thuộc các chuyên ngành Quang học, Điện tử học lượng tử, Vật lý kỹ thuật, Vật lý khí quyển, Khoa học Môi trường và Khí tượng Thủy văn.
  • Kỹ sư và cán bộ nghiên cứu phát triển thiết bị:
    • Chương II là tài liệu tham khảo chi tiết về thiết kế mạch nuôi laser diode, module đầu thu APD làm lạnh sâu $-20^\circ\text{C}$ hoạt động ở chế độ Geiger, kỹ thuật đếm photon và xử lý tín hiệu quang học yếu.
    • Thuật toán và chương trình Matlab xử lý dữ liệu lidar, giải phương trình vi phân tán xạ, xác định hàm chồng chập và lọc nhiễu tín hiệu.
  • Cơ quan quản lý và nghiên cứu khí tượng môi trường:
    • Số liệu thực nghiệm ở Chương III và Chương IV cung cấp nguồn tham chiếu độc lập về lớp biên khí quyển và mây tầng cao tại Hà Nội phục vụ hiệu chuẩn mô hình khí hậu và đánh giá mức độ ô nhiễm son khí.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án đã chế tạo và sử dụng những hệ đo lidar nào?

Tác giả đã nghiên cứu, chế tạo và vận hành 02 hệ đo lidar riêng biệt tại Viện Vật lý:

  • Hệ lidar Raman nhiều bước sóng sử dụng nguồn phát laser Nd:YAG (phát hai bước sóng 532 nm và 1064 nm), thu tín hiệu tán xạ đàn hồi theo hai phương phân cực song song/vuông góc và tín hiệu tán xạ Raman của $\text{N}_2$ tại bước sóng 607 nm, sử dụng các đầu thu PMT Hamamatsu (R7400U, H6780, H6780-20).
  • Hệ lidar nhỏ gọn sử dụng laser diode mảng Osram SPL PL90_3 bước sóng 905 nm, khối thu sử dụng đầu thu Si-APD Hamamatsu S9251-15 làm lạnh $-20^\circ\text{C}$ hoạt động ở chế độ Geiger, điều khiển bởi chương trình đếm photon viết bằng LabVIEW.

2. Phương pháp nào được sử dụng để xác định độ cao đỉnh lớp son khí bề mặt (ABL)?

Độ cao đỉnh lớp son khí bề mặt ($z_{\text{ABL}}$) được xác định dựa trên phương pháp gradient đạo hàm tín hiệu lidar chuẩn hóa theo khoảng cách ($S(z) = I(z) \cdot z^2$). Vị trí độ cao mà tại đó cường độ tín hiệu tán xạ ngược sụt giảm mạnh nhất (tương ứng với giá trị cực tiểu của hàm đạo hàm $H(z)$) được xác định chính xác là ranh giới trên của lớp son khí bề mặt.

3. Các đặc trưng hình học vĩ mô của mây Ti tại Hà Nội ghi nhận được trong năm 2011 có giá trị bao nhiêu?

Theo số liệu thống kê quan trắc thực nghiệm năm 2011 trong luận án:

  • Độ cao đỉnh trung bình của lớp mây Ti là 13,4 km (dao động trong khoảng 11,2 km đến 15,0 km).
  • Độ dày hình học trung bình của lớp mây Ti là 1,75 km (dao động trong khoảng 0,3 km đến 3,8 km).

4. Module đầu thu APD trong hệ lidar 905 nm có đặc điểm kỹ thuật gì đặc biệt?

Module đầu thu Si-APD (mã hiệu S9251-15 của Hamamatsu) được thiết kế tích hợp mạch dập tắt thụ động hoạt động ở chế độ Geiger phục vụ đếm photon đơn. Nhằm giảm thiểu dòng tối và nhiễu nhiệt khi đo tín hiệu tán xạ yếu, toàn bộ module APD được thiết kế khép kín, hút ẩm và làm lạnh sâu tới nhiệt độ $-20^\circ\text{C}$.

5. Tỉ số khử phân cực ($\delta$) trong luận án mang ý nghĩa vật lý gì?

Tỉ số khử phân cực $\delta(z) = I_\perp(z) / I_\parallel(z)$ phản ánh mức độ bất đối xứng hình học của các tâm tán xạ. Trong nghiên cứu mây Ti, thông số này giúp phân biệt giữa các giọt nước lỏng dạng cầu (không làm quay mặt phẳng phân cực, $\delta$ rất nhỏ) và các tinh thể băng dạng thanh hoặc phiến bất đối xứng (làm biến đổi trạng thái phân cực của chùm tia phản xạ, cho giá trị $\delta$ cao), đồng thời khảo sát sự biến đổi cấu trúc tinh thể băng theo nhiệt độ và độ cao.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Văn Hải đã hoàn thành việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo thành công hai hệ đo lidar (hệ Raman nhiều bước sóng phân cực và hệ laser diode 905 nm nhỏ gọn) đầu tiên tại Viện Vật lý - VAST. Bằng việc xây dựng các thuật toán tính toán số trên Matlab và LabVIEW, luận án đã trích xuất thành công các thông số quang học vi mô và vĩ mô của lớp son khí tầng thấp cũng như mây Ti tầng cao từ nguồn dữ liệu thực nghiệm tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp bộ dữ liệu định lượng có giá trị khoa học về cấu trúc lớp biên khí quyển, độ sâu quang học và đặc tính phân cực của mây Ti nhiệt đới, khẳng định tính hiệu quả của kỹ thuật viễn thám lidar trong nghiên cứu vật lý khí quyển tại Việt Nam.