Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây Quế (Cinnamomum cassia Bl.) là loài cây thân gỗ, sống lâu năm, thuộc nhóm lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế đặc biệt cao tại Việt Nam. Vỏ, lá, hoa, thân và rễ của quế đều chứa tinh dầu, trong đó vỏ quế đạt hàm lượng tinh dầu từ 4% đến 5% với thành phần chính là Aldehyt Cinamic chiếm từ 70% đến 90%. Tại tỉnh Yên Bái nói chung và huyện Trấn Yên nói riêng, cây quế đóng vai trò là nguồn thu nhập chủ lực của đồng bào các dân tộc thiểu số và người dân vùng sâu, vùng xa.
Tuy nhiên, thực trạng canh tác quế tại địa phương vẫn còn mang tính tự phát, mật độ trồng dày, kỹ thuật chăm sóc chưa đồng bộ, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều đối tượng dịch hại bùng phát. Cây quế tại Trấn Yên ghi nhận hiện tượng chết ngọn cành nghiêm trọng: quế non từ 5 đến 7 tuổi bị hại nặng sẽ chết khô dần; quế từ 9 đến 12 tuổi bị hại nhẹ vẫn sống nhưng không thể bóc vỏ và mất phẩm chất tinh dầu. Bên cạnh đó, các nhóm sâu ăn lá, sâu đo, sâu đục ngọn chồi và sâu gặm vỏ xuất hiện với mật độ cao, gây suy giảm năng suất rừng trồng. Trong khi đó, các công trình nghiên cứu hệ thống về thành phần sinh vật hại và đặc tính sinh học của các loài sâu hại quế tại địa bàn còn rất hạn chế.
Đề tài "Nghiên cứu đặc điểm sinh học và một số biện pháp phòng trừ sâu hại chính trên cây Quế (Cinnamomum cassia Bl.) tại huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái" được thực hiện nhằm xác định cơ sở khoa học cho công tác quản lý dịch hại tổng hợp đối với rừng trồng quế.
Mục tiêu và yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu đặc điểm sinh học và một số biện pháp phòng trừ sâu hại chính trên cây Quế (Cinnamomum cassia Bl.) tại huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái, từ đó đề xuất các biện pháp phòng trừ phù hợp nhằm giúp rừng quế sinh trưởng và phát triển ổn định.
- Yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xác định được thành phần loài sâu hại và loài sâu hại chính trên cây Quế tại huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái.
- Xác định được đặc điểm sinh học (hình thái, vòng đời, tập tính) của loài sâu hại chính trên cây Quế.
- Xác định được một số biện pháp phòng trừ (lâm sinh, sinh học, hóa học) đối với loài sâu hại chính trên cây Quế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các loài sâu hại trên cây Quế (Cinnamomum cassia Bl.), trọng tâm là loài sâu hại chính được xác định qua điều tra thực địa.
- Phạm vi không gian: Rừng trồng quế tại thôn Đồng Cát, xã Kiên Thành, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái (khảo sát trên 2 cấp tuổi: cấp tuổi 1 dưới 5 năm tuổi và cấp tuổi 2 trên 5 năm tuổi).
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 8 năm 2017 đến tháng 12 năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận về côn trùng học lâm nghiệp, sinh thái học rừng và các nguyên lý quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
Khung phân loại và tiêu chuẩn áp dụng:
- Quy trình điều tra dự tính, dự báo sâu bệnh hại theo Giáo trình điều tra dự tính dự báo sâu bệnh trong Lâm nghiệp (Nguyễn Thế Nhã và cộng sự, 2001).
- Tiêu chuẩn quốc gia về điều tra sâu bệnh hại cây rừng: TCVN 8927:2013.
- Hệ thống khóa phân loại côn trùng: Khóa định danh côn trùng đến bộ của Phạm Văn Lầm (1997); khóa phân loại bộ Cánh vảy (Lepidoptera) của Scoble (1995) và Carter David (2000); tài liệu nhận dạng sinh vật hại quế của Rajapakse và Wasantha Kumara.
Phương pháp nghiên cứu thực địa và thu thập số liệu:
- Điều tra theo tuyến: Thiết lập tuyến điều tra với tổng chiều dài 6 km tại thôn Đồng Cát, xã Kiên Thành (3 km cho quế dưới 5 năm tuổi và 3 km cho quế trên 5 năm tuổi; định kỳ 1 km lập 1 điểm điều tra). Thu thập mẫu vật bằng kéo cắt cành chuyên dụng, thang, ống nhòm, dao và cưa.
- Điều tra trên ô tiêu chuẩn (OTC): Thiết lập 10 ô tiêu chuẩn (diện tích mỗi ô $1.000\text{ m}^2$, kích thước $25\text{ m} \times 40\text{ m}$) phân bố đều cho 2 cấp tuổi rừng (5 ô/cấp tuổi).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
- Phân cấp hại lá (5 cấp: Cấp 0: không bị hại; Cấp 1: < 25%; Cấp 2: 25% đến < 50%; Cấp 3: 50% đến 75%; Cấp 4: > 75% diện tích tán lá).
- Phân cấp hại thân, cành, ngọn (5 cấp: Cấp 0: không bị hại; Cấp 1: < 15%; Cấp 2: 15% đến < 30%; Cấp 3: 30% đến < 50%; Cấp 4: > 50%).
- Tỷ lệ bị hại: $P% = \frac{n}{N} \times 100$ (trong đó $n$ là số cây bị hại, $N$ là tổng số cây điều tra).
- Chỉ số bị hại bình quân: $R = \frac{\sum (n_i \cdot v_i)}{N}$ (trong đó $n_i$ là số cây ở cấp hại $i$, $v_i$ là trị số cấp hại $i$).
- Phân hạng mức độ hại: Sâu hại chính ($R \ge 2,0$, cấp hại 3-4, có nguy cơ thành dịch) và Sâu hại thường gặp ($R < 2,0$, cấp hại 1-2).
Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học:
- Gây nuôi sâu non và nhộng thu từ hiện trường trong phòng thí nghiệm trong thời gian 3 tháng ở điều kiện ổn định (nhiệt độ $28^\circ\text{C}$, độ ẩm không khí $\text{RH} = 80%$). Định kỳ kiểm tra hàng ngày, thay thức ăn bằng lá quế tươi.
- Đo đạc kích thước cá thể (chiều dài, chiều rộng, sải cánh), theo dõi hình thái, biến thái và ghi nhận thời gian phát triển từng pha (trưởng thành, trứng, 5 tuổi sâu non, nhộng).
Phương pháp thử nghiệm biện pháp phòng trừ:
- Biện pháp lâm sinh: Phát dọn thực bì, giữ lại cây bụi có hoa thu hút thiên địch, tỉa thưa cây còi cọc và cây bị sâu hại tại các mật độ $5.500\text{ cây/ha}$ (cấp tuổi dưới 5) và $3.000 - 3.500\text{ cây/ha}$ (cấp tuổi trên 5), bố trí 3 OTC thí nghiệm và 1 ô đối chứng cho mỗi cấp tuổi, theo dõi trong 2 tháng.
- Biện pháp sinh học: Đánh giá hiệu lực 3 chế phẩm: Delfin 32WG (Bacillus thuringiensis), Muskardin (Beauveria bassiana), Bitadin WP. Thử nghiệm phòng thí nghiệm (30 sâu non/công thức, 3 lần lặp lại, đối chứng phun nước lã; theo dõi ở các thời điểm 1, 3, 5, 7, 9 ngày) theo công thức Abbott:
$$E = \left(1 - \frac{T_a}{C_a}\right) \times 100$$
Thử nghiệm hiện trường với chế phẩm tối ưu trên 3 OTC ($1.000\text{ m}^2$) và 1 ô đối chứng bằng máy phun cao áp, tính hiệu lực theo công thức Henderson - Tilton:
$$E = \left(1 - \frac{C_a \cdot T_b}{C_b \cdot T_a}\right) \times 100$$
- Biện pháp hóa học: Đánh giá 3 loại thuốc: Decis 2,5SC, Sherpa 25EC, Trebon 10EC trong phòng thí nghiệm (theo dõi sau 4, 8, 12, 24 giờ) và ngoài hiện trường (theo dõi sau 1, 3, 5, 7, 9 ngày) theo các công thức tính toán tương ứng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày đặc tính thực vật học của cây quế (Cinnamomum cassia Bl.), giá trị kinh tế của tinh dầu quế với hàm lượng Aldehyt Cinamic đạt 70–90%. Chương này nêu bật thực trạng xâm nhiễm của các loài sâu đục thân, sâu ăn lá và sâu đo tại Trấn Yên, gây hiện tượng sùi cành, chết khô cây non và làm mất khả năng khai thác vỏ ở cây trưởng thành. Từ đó, tác giả xác lập mục tiêu, 3 nhiệm vụ nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài đối với việc bảo tồn thương hiệu quế Trấn Yên.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu trong và ngoài nước:
- Nghiên cứu quốc tế: Các công trình tại Ấn Độ và Sri Lanka của Ayyar (1940), Mani (1973), Rajapakse & Kulasekera (1982), Singh và cộng sự (1978), Dharmadasa & Jayasinghe (2000), Anandaraj và cộng sự (2001) về các loài sâu u bướu lá (Pauropsylla depressa, Trioza cinnamoni), sâu đục thân (Synanthedon spp.), sâu ăn lá (Chilasa clytia, Orthaga vitialis) và biện pháp sử dụng thuốc Quinalphos, Carbaryl.
- Nghiên cứu trong nước: Các kết quả điều tra của Nguyễn Bá Thụ & Đào Xuân Trường (2004) tại 5 tỉnh (xác định 14 loài sâu hại quế); Phạm Thanh Loan (2012) tại Văn Yên (17 loài sâu hại); Trần Quang Tấn (2004) tại Yên Bái; Hà Công Tuấn và cộng sự (2006) về bọ xít nâu sẫm (Pseudodoniella chinensis); Nguyễn Thị Hà (2013) về biện pháp IPM.
- Điều kiện khu vực nghiên cứu: Tổng quan diện tích tự nhiên $62.859,54\text{ ha}$ của huyện Trấn Yên (đất lâm nghiệp chiếm $84,97%$ đất nông nghiệp), đặc điểm địa hình chuyển tiếp trung du - miền núi, khí hậu nhiệt đới gió mùa ($23 - 24^\circ\text{C}$), hệ thống sông Hồng và đặc điểm kinh tế - xã hội của 6 dân tộc (Kinh, Tày, Dao, Mường, H'Mông, Cao Lan).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa bàn thực hiện tại xã Kiên Thành (tháng 8 - 12/2017). Tác giả mô tả chi tiết phương pháp điều tra tuyến 6 km, lập 10 ô tiêu chuẩn $1.000\text{ m}^2$, phương pháp phân cấp tỷ lệ bị hại $P%$ và chỉ số hại $R$. Đồng thời, thiết lập quy trình gây nuôi sinh học trong phòng thí nghiệm ở $28^\circ\text{C}$, $\text{RH} = 80%$ và phương pháp bố trí các công thức thí nghiệm phòng trừ lâm sinh, sinh học, hóa học kèm công thức tính toán hiệu lực diệt sâu của Abbott và Henderson - Tilton.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này công bố toàn bộ dữ liệu định lượng của công trình:
- Thành phần loài sâu hại: Xác định được 24 loài sâu hại quế thuộc 5 bộ và 16 họ khác nhau tại xã Kiên Thành.
- Loài sâu hại chính: Xác định Sâu đo xám (Hyposidra talaca Walker) là loài sâu hại chính với tỷ lệ bị hại trung bình $P% = 43,6%$ và chỉ số bị hại $R = 2,02$ (cấp hại nặng ++). Bên cạnh đó, ghi nhận Sâu đo (Biston sp.) có $P% = 32,9%, R = 1,50$ và Bọ xít lưng gù (Dichocysta pictipes) có $P% = 45,0%, R = 1,21$ thuộc nhóm hại trung bình; 21 loài còn lại có mức độ gây hại nhẹ ($R < 1,0$).
- Đặc điểm sinh học sâu đo xám (Hyposidra talaca):
- Hình thái: Trưởng thành cái sải cánh $4,7 \pm 0,5\text{ cm}$, thân dài $1,66 \pm 0,6\text{ cm}$, rộng $0,42 \pm 0,09\text{ cm}$, cánh màu nâu đen; trưởng thành đực sải cánh $3,21 \pm 0,2\text{ cm}$, thân dài $1,38 \pm 0,4\text{ cm}$, râu đầu hình răng lược. Trứng hình bầu dục màu xanh ($0,056 \times 0,035\text{ cm}$). Sâu non trải qua 5 tuổi với kích thước tăng dần từ $0,25\text{ cm}$ (tuổi 1) lên $4,90\text{ cm}$ (tuổi 5). Nhộng màu cánh gián (nhộng cái dài $1,60\text{ cm}$, nhộng đực dài $1,30\text{ cm}$).
- Vòng đời: Sâu biến thái hoàn toàn, tổng thời gian hoàn thành vòng đời trong phòng thí nghiệm ($28^\circ\text{C}, \text{RH } 80%$) là $46,8\text{ ngày}$ (Trưởng thành: $4,4 \pm 0,20\text{ ngày}$; Trứng: $5,9 \pm 0,50\text{ ngày}$; Sâu non: $23,5\text{ ngày}$ gồm tuổi 1: $3,0\text{ ngày}$, tuổi 2: $3,5\text{ ngày}$, tuổi 3: $5,0\text{ ngày}$, tuổi 4: $5,5\text{ ngày}$, tuổi 5: $6,5\text{ ngày}$; Nhộng: $13,0 \pm 0,28\text{ ngày}$).
- Thử nghiệm biện pháp phòng trừ: Đánh giá hiệu lực của các biện pháp lâm sinh và các chế phẩm sinh học (Delfin 32WG, Muskardin, Bitadin WP), hóa học (Decis 2,5SC, Sherpa 25EC, Trebon 10EC).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết 3 nhóm kết quả chính về thành phần loài (24 loài), định danh sâu hại chính (H. talaca với vòng đời 46,8 ngày) và đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể cho người trồng quế và cơ quan quản lý lâm nghiệp địa phương nhằm kiểm soát dịch hại bền vững.
Kết quả và đóng góp
1. Thành phần loài sâu hại và mức độ gây hại
Khóa luận đã thống kê và giám định được 24 loài sâu hại trên cây quế tại xã Kiên Thành, huyện Trấn Yên, phân bố trong 5 bộ côn trùng:
- Bộ Cánh cứng (Coleoptera): 1 họ, 1 loài.
- Bộ Cánh nửa cứng (Hemiptera): 3 họ, 3 loài.
- Bộ Cánh đều (Homoptera): 4 họ, 5 loài.
- Bộ Cánh bằng (Isoptera): 1 họ, 2 loài.
- Bộ Cánh vảy (Lepidoptera): 7 họ, 13 loài.
| STT |
Tên Việt Nam |
Tên khoa học |
Bộ |
Tỷ lệ bị hại trung bình ($P%$) |
Chỉ số bị hại trung bình ($R$) |
Phân cấp mức độ hại |
| 1 |
Câu cấu xanh lớn |
Hypomeces squamosus Fabricius |
Coleoptera |
12,0 |
0,10 |
Nhẹ (+) |
| 2 |
Bọ xít 4 chấm trắng |
Homoeocerus humeralis Hsiao |
Hemiptera |
8,4 |
0,02 |
Nhẹ (+) |
| 3 |
Bọ xít 2 chấm đen |
Spilostethus hospes Fabricius |
Hemiptera |
5,6 |
0,04 |
Nhẹ (+) |
| 4 |
Bọ xít lưng gù |
Dichocysta pictipes Champion |
Hemiptera |
45,0 |
1,21 |
Trung bình (++) |
| 5 |
Rệp muội bông |
Aphis gossypii Glover |
Homoptera |
6,8 |
0,05 |
Nhẹ (+) |
| 6 |
Rệp sáp vảy |
Pinnaspis aspidistrae Signoret |
Homoptera |
10,5 |
0,08 |
Nhẹ (+) |
| 7 |
Rệp bông |
Icerya purchasi Maskell |
Homoptera |
14,2 |
0,11 |
Nhẹ (+) |
| 8 |
Rệp nhung |
Icerya seychellarum Westwood |
Homoptera |
4,3 |
0,01 |
Nhẹ (+) |
| 9 |
Ve sầu sừng |
Leptocentrus taurus Fabricius |
Homoptera |
14,2 |
0,11 |
Nhẹ (+) |
| 10 |
Mối lớn vàng lục |
Macrotermes barneyi Light |
Isoptera |
6,1 |
0,11 |
Nhẹ (+) |
| 11 |
Mối đất |
Odontotermes sp. |
Isoptera |
3,5 |
0,09 |
Nhẹ (+) |
| 12 |
Sâu róm đen |
Creatonotos transiens Walker |
Lepidoptera |
5,8 |
0,04 |
Nhẹ (+) |
| 13 |
Sâu đo |
Biston sp. |
Lepidoptera |
32,9 |
1,50 |
Trung bình (++) |
| 14 |
Sâu đo xám |
Hyposidra talaca Walker |
Lepidoptera |
43,6 |
2,02 |
Nặng (+++) |
| 15 |
Sâu đo |
Ectropis sp. |
Lepidoptera |
2,1 |
0,20 |
Nhẹ (+) |
| 16 |
Ngài vạt áo |
Kunugia latipennis Walker |
Lepidoptera |
5,1 |
0,10 |
Nhẹ (+) |
| 17 |
Sâu róm |
Trabala vishnou Lefevere |
Lepidoptera |
9,8 |
0,06 |
Nhẹ (+) |
| 18 |
Bọ nẹt |
Parasa lepida Cramer |
Lepidoptera |
12,1 |
0,44 |
Nhẹ (+) |
| 19 |
Sâu róm |
Calliteara horsfieldii Lucas |
Lepidoptera |
7,15 |
0,14 |
Nhẹ (+) |
| 20 |
Sâu róm 4 túm lông xám |
Dasychira chekiangensis Collenette |
Lepidoptera |
12,2 |
0,22 |
Nhẹ (+) |
| 21 |
Sâu kèn nhỏ |
Acanthopsyche sp. |
Lepidoptera |
11,0 |
0,12 |
Nhẹ (+) |
| 22 |
Sâu kèn |
Amatissa sp. |
Lepidoptera |
16,5 |
0,12 |
Nhẹ (+) |
| 23 |
Sâu cuốn lá |
Sorolopha sp. |
Lepidoptera |
17,2 |
0,09 |
Nhẹ (+) |
| 24 |
Bướm chai xanh |
Chưa xác định rõ tên KH |
Lepidoptera |
14,1 |
0,60 |
Nhẹ (+) |
2. Dữ liệu sinh học của loài sâu hại chính (Hyposidra talaca)
- Kích thước các pha phát triển:
- Trưởng thành cái: Chiều dài $1,66 \pm 0,6\text{ cm}$; chiều rộng $0,42 \pm 0,09\text{ cm}$; sải cánh $4,7 \pm 0,5\text{ cm}$.
- Trưởng thành đực: Chiều dài $1,38 \pm 0,4\text{ cm}$; chiều rộng $0,20 \pm 0,02\text{ cm}$; sải cánh $3,21 \pm 0,2\text{ cm}$.
- Trứng: Chiều dài $0,056 \pm 0,009\text{ cm}$; chiều rộng $0,035 \pm 0,008\text{ cm}$.
- Sâu non tuổi 1: Chiều dài $0,25 \pm 0,08\text{ cm}$; chiều rộng $0,075 \pm 0,006\text{ cm}$.
- Sâu non tuổi 2: Chiều dài $0,40 \pm 0,09\text{ cm}$; chiều rộng $0,08 \pm 0,009\text{ cm}$.
- Sâu non tuổi 3: Chiều dài $1,45 \pm 0,3\text{ cm}$; chiều rộng $0,14 \pm 0,01\text{ cm}$.
- Sâu non tuổi 4: Chiều dài $3,60 \pm 0,2\text{ cm}$; chiều rộng $0,32 \pm 0,04\text{ cm}$.
- Sâu non tuổi 5: Chiều dài $4,90 \pm 0,30\text{ cm}$; chiều rộng $0,50 \pm 0,08\text{ cm}$.
- Nhộng cái: Chiều dài $1,60 \pm 0,2\text{ cm}$; chiều rộng $0,52 \pm 0,09\text{ cm}$.
- Nhộng đực: Chiều dài $1,30 \pm 0,2\text{ cm}$; chiều rộng $0,36 \pm 0,08\text{ cm}$.
- Thời gian các pha trong vòng đời (nuôi ở $28^\circ\text{C}, \text{RH } 80%$):
| Pha phát triển |
Thời gian trung bình $\pm\text{SD}$ (ngày) |
| Pha trưởng thành |
$4,4 \pm 0,20$ |
| Pha trứng |
$5,9 \pm 0,50$ |
| Sâu non tuổi 1 |
$3,0 \pm 0,20$ |
| Sâu non tuổi 2 |
$3,5 \pm 0,24$ |
| Sâu non tuổi 3 |
$5,0 \pm 0,30$ |
| Sâu non tuổi 4 |
$5,5 \pm 0,23$ |
| Sâu non tuổi 5 |
$6,5 \pm 0,80$ |
| Pha nhộng |
$13,0 \pm 0,28$ |
| Tổng vòng đời |
46,8 ngày |
3. Đóng góp của đề tài
- Khóa luận cung cấp danh mục chi tiết 24 loài sâu hại trên cây quế tại huyện Trấn Yên, phân loại theo bộ, họ và mức độ nguy hại thực tế.
- Xác định chính xác loài sâu đo xám (Hyposidra talaca) là dịch hại chính đe dọa trực tiếp đến vùng trồng quế Trấn Yên.
- Cung cấp bộ thông số định lượng hoàn chỉnh về kích thước hình thái và chu kỳ phát triển 4 pha (46,8 ngày) của sâu đo xám, làm cơ sở khoa học để xây dựng lịch thời vụ dự tính, dự báo và triển khai các biện pháp phòng trừ kịp thời.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Thời gian nghiên cứu diễn ra trong phạm vi hẹp (từ tháng 8/2017 đến tháng 12/2017), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ diễn biến sâu hại qua các mùa xuân và hè trong năm.
- Phạm vi điều tra thực địa tập trung tại một địa bàn đại diện (thôn Đồng Cát, xã Kiên Thành, huyện Trấn Yên), chưa mở rộng so sánh liên vùng với các huyện trồng quế lân cận như Văn Yên hay Văn Chấn.
- Khóa luận tập trung phân tích sâu đặc điểm sinh thái học của một loài gây hại chính (Hyposidra talaca), các loài sâu hại thứ cấp khác chưa được theo dõi vòng đời chi tiết.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng điều tra diễn biến mật độ quần thể sâu hại quế theo mùa trong suốt năm tại nhiều tiểu vùng sinh thái khác nhau của tỉnh Yên Bái.
- Nghiên cứu thành phần thiên địch tự nhiên (ong ký sinh, nấm ký sinh, bọ xít bắt mồi) của sâu đo xám nhằm nâng cao hiệu quả phòng trừ sinh học.
- Thử nghiệm hoàn thiện quy trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên diện rộng ngoài sản xuất thực tế.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên các chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Bảo vệ thực vật.
- Cán bộ kỹ thuật tại Chi cục Kiểm lâm, Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp, Trạm Khuyến nông và cán bộ địa chính - nông lâm nghiệp cấp xã tại các vùng trồng quế.
- Các chủ rừng, hợp tác xã và hộ gia đình trực tiếp canh tác quế.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Bảng danh mục phân loại 24 loài sâu hại kèm tên khoa học, phân cấp gây hại và đặc điểm nhận dạng hình thái.
- Phương pháp điều tra tuyến kết hợp lập ô tiêu chuẩn $1.000\text{ m}^2$ và công thức tính toán chỉ số bị hại ($R$, $P%$) áp dụng cho lâm sinh.
- Dữ liệu thực nghiệm về kích thước, vòng đời 46,8 ngày của loài Hyposidra talaca, phục vụ trực tiếp cho công tác nhận diện các pha sâu non ngoài hiện trường để xử lý trước khi sâu chuyển sang tuổi lớn.
Câu hỏi thường gặp
1. Loài sâu nào được xác định là loài gây hại nguy hiểm nhất trên cây quế tại xã Kiên Thành, huyện Trấn Yên?
Loài sâu hại chính được xác định là Sâu đo xám (Hyposidra talaca Walker) thuộc họ Ngài sâu đo (Geometridae), bộ Cánh vảy (Lepidoptera), với tỷ lệ bị hại trung bình đạt $43,6%$ và chỉ số bị hại bình quân $R = 2,02$ (mức độ hại nặng).
2. Vòng đời của loài sâu đo xám (Hyposidra talaca) kéo dài bao nhiêu ngày và gồm mấy giai đoạn phát triển?
Trong điều kiện phòng thí nghiệm ở nhiệt độ $28^\circ\text{C}$ và độ ẩm không khí $\text{RH} = 80%$, sâu đo xám có chu kỳ biến thái hoàn toàn kéo dài $46,8\text{ ngày}$ qua 4 giai đoạn: Trưởng thành ($4,4\text{ ngày}$), Trứng ($5,9\text{ ngày}$), Sâu non 5 tuổi ($23,5\text{ ngày}$) và Nhộng ($13,0\text{ ngày}$).
3. Khóa luận đã ghi nhận tổng cộng bao nhiêu loài sâu hại trên cây quế và thuộc những bộ côn trùng nào?
Đề tài đã điều tra và ghi nhận 24 loài sâu hại thuộc 16 họ của 5 bộ côn trùng: Cánh vảy (Lepidoptera - 13 loài), Cánh đều (Homoptera - 5 loài), Cánh nửa cứng (Hemiptera - 3 loài), Cánh bằng (Isoptera - 2 loài) và Cánh cứng (Coleoptera - 1 loài).
4. Sự khác biệt về kích thước và hình thái giữa trưởng thành đực và cái của loài sâu đo xám như thế nào?
Trưởng thành cái có kích thước lớn hơn (dài $1,66\text{ cm}$, rộng $0,42\text{ cm}$, sải cánh $4,7\text{ cm}$), cánh màu nâu đen, râu đầu dạng sợi chỉ màu nâu sáng. Trưởng thành đực nhỏ hơn (dài $1,38\text{ cm}$, rộng $0,20\text{ cm}$, sải cánh $3,21\text{ cm}$), cánh màu đen có đốm đen xám, râu đầu dạng răng lược màu xám.
5. Đề tài đã thử nghiệm những nhóm chế phẩm nào để phòng trừ loài sâu hại chính?
Đề tài tiến hành thử nghiệm hai nhóm biện pháp trừ sâu: nhóm chế phẩm sinh học gồm Delfin 32WG (Bacillus thuringiensis), Muskardin (Beauveria bassiana), Bitadin WP; và nhóm thuốc hóa học gồm Decis 2,5SC, Sherpa 25EC, Trebon 10EC, kết hợp với biện pháp lâm sinh (vệ sinh thực bì, tỉa thưa cây sâu bệnh).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Minh Tú đã khảo sát toàn diện thành phần sinh vật hại trên rừng quế tại xã Kiên Thành, huyện Trấn Yên, ghi nhận 24 loài sâu hại thuộc 5 bộ côn trùng. Công trình đã làm rõ sâu đo xám (Hyposidra talaca) là dịch hại nguy hiểm nhất với chỉ số bị hại $R = 2,02$, đồng thời giải mã chi tiết các chỉ số hình thái và vòng đời biến thái hoàn toàn kéo dài 46,8 ngày của loài này. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống phương pháp điều tra trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho việc xây dựng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp, góp phần bảo vệ và phát triển bền vững vùng nguyên liệu quế tại tỉnh Yên Bái.