Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả bước đầu điều trị sỏi niêu quản đoạn 1

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng, đánh giá kết quả điều trị sỏi niêu quản đoạn 1, cung cấp thông tin hữu ích cho y học.

Chuyên ngành

Ngoại chung

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

96
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về bệnh sỏi niệu

1.2. Sơ lược giải phẫu niệu quản

1.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng sỏi niệu quản

1.4. Các phương pháp điều trị sỏi niệu quản

1.5. Tán sỏi nội soi ngược dòng

1.6. Các công trình nghiên cứu về tán sỏi LASER đã thực hiện

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng

3.3. Đặc điểm triệu chứng cận lâm sàng

3.4. Đánh giá kết quả điều trị

3.5. Kết quả đạt được và các yếu tố tác động

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tán Sỏi Niệu Quản Laser Hiện Nay

Sỏi niệu quản là một bệnh lý phổ biến, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và tạo gánh nặng kinh tế cho xã hội. Nếu không được điều trị kịp thời, sỏi niệu quản có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như nhiễm khuẩn niệu, thận ứ mủ và suy thận. Việt Nam, nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới, có tỷ lệ mắc sỏi niệu quản khá cao. Các phương pháp tán sỏi nội soi ngày càng được hoàn thiện, trong đó tán sỏi niệu quản laser nổi lên như một giải pháp hiệu quả. Tuy nhiên, việc ứng dụng kỹ thuật này còn hạn chế ở một số bệnh viện, đặc biệt là ở khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của tán sỏi niệu quản laser tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ, nhằm xây dựng chỉ định thích hợp trong điều trị sỏi niệu quản.

1.1. Tình Hình Bệnh Sỏi Niệu Quản Trên Thế Giới và Việt Nam

Theo Gary C. Curhan, tỷ lệ mắc bệnh sỏi niệu trên thế giới dao động từ 1-14% tùy theo vùng địa dư. Tại Châu Âu và Bắc Mỹ, tỷ lệ này là 3-4%. Việt Nam chưa có nghiên cứu cấp quốc gia về tỷ lệ sỏi niệu quản, nhưng theo Lê Sĩ Toàn, sỏi niệu chiếm khoảng 3% dân số và có xu hướng gia tăng. Nghiên cứu của Đàm Văn Cương tại Cần Thơ cho thấy sỏi niệu chiếm tỷ lệ cao nhất (53.97%) trong các bệnh lý hệ tiết niệu sinh dục, trong đó sỏi niệu quản chiếm 40.82%.

1.2. Các Phương Pháp Điều Trị Sỏi Niệu Quản Phổ Biến Hiện Nay

Các phương pháp điều trị sỏi niệu quản ngày càng đa dạng và hiện đại. Bên cạnh các phương pháp truyền thống như dùng thuốc, phẫu thuật mở, các phương pháp xâm lấn tối thiểu như tán sỏi ngoài cơ thể, tán sỏi nội soi ngược dòng và đặc biệt là tán sỏi niệu quản laser ngày càng được ưa chuộng. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào kích thước, vị trí sỏi và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Sỏi Niệu Quản 1 3 Trên Hiện Nay

Việc điều trị sỏi niệu quản 1/3 trên vẫn còn là một thách thức đối với các bác sĩ niệu khoa. Các phương pháp điều trị truyền thống thường xâm lấn nhiều và có nguy cơ tái phát cao. Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser là một lựa chọn tiềm năng, nhưng cần có nghiên cứu kỹ lưỡng để đánh giá hiệu quả và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả sớm đạt được cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả tán sỏi, nhằm góp phần xây dựng chỉ định thích hợp trong điều trị sỏi niệu quản 1/3 trên.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Điều Trị Sỏi Niệu Quản Truyền Thống

Các phương pháp điều trị sỏi niệu quản truyền thống như phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi sau phúc mạc thường xâm lấn nhiều, gây đau đớn và thời gian phục hồi kéo dài cho bệnh nhân. Ngoài ra, nguy cơ tái phát sỏi sau phẫu thuật cũng là một vấn đề đáng quan tâm.

2.2. Vai Trò Của Tán Sỏi Niệu Quản Laser Trong Điều Trị Sỏi 1 3 Trên

Tán sỏi niệu quản laser là một phương pháp xâm lấn tối thiểu, có tiềm năng điều trị hiệu quả sỏi niệu quản 1/3 trên. Tuy nhiên, việc chỉ định phương pháp này cần được cân nhắc kỹ lưỡng, dựa trên các yếu tố như kích thước, vị trí sỏi, mức độ ứ nước và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

2.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Tán Sỏi Niệu Quản Laser

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả tán sỏi niệu quản laser, bao gồm kích thước sỏi, vị trí sỏi, độ cứng của sỏi, tình trạng viêm dính niệu quản, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và trang thiết bị y tế. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả điều trị.

III. Phương Pháp Tán Sỏi Niệu Quản Laser Quy Trình và Ưu Điểm

Tán sỏi niệu quản laser là một kỹ thuật hiện đại sử dụng năng lượng laser để phá vỡ sỏi niệu quản thành những mảnh nhỏ, sau đó được loại bỏ ra khỏi cơ thể. Phương pháp này có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống, như ít xâm lấn, ít đau đớn, thời gian phục hồi nhanh và hiệu quả cao. Tuy nhiên, để đạt được kết quả tốt nhất, cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật và có trang thiết bị hiện đại.

3.1. Quy Trình Thực Hiện Tán Sỏi Niệu Quản Laser Chi Tiết

Quy trình tán sỏi niệu quản laser bao gồm các bước: chuẩn bị bệnh nhân, gây mê, đưa ống soi niệu quản vào niệu quản, xác định vị trí sỏi, sử dụng laser để phá vỡ sỏi, hút hoặc gắp bỏ mảnh sỏi và đặt ống thông niệu quản (nếu cần). Mỗi bước đều cần được thực hiện cẩn thận và chính xác để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Phương Pháp Tán Sỏi Laser

Tán sỏi niệu quản laser có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác, bao gồm: ít xâm lấn, ít đau đớn, thời gian nằm viện ngắn, tỷ lệ thành công cao, ít biến chứng và có thể điều trị được sỏi ở nhiều vị trí khác nhau trong niệu quản. Laser Holmium và Laser Thulium là hai loại laser thường được sử dụng trong tán sỏi niệu quản.

3.3. Các Loại Laser Sử Dụng Trong Tán Sỏi Niệu Quản

Hiện nay, có hai loại laser chính được sử dụng trong tán sỏi niệu quản: laser Holmium và laser Thulium. Laser Holmium có bước sóng 2100nm, được hấp thụ mạnh bởi nước, tạo ra hiệu ứng phá vỡ sỏi bằng nhiệt. Laser Thulium có bước sóng 1940nm, cũng được hấp thụ mạnh bởi nước, nhưng tạo ra hiệu ứng phá vỡ sỏi bằng cơ học nhiều hơn. Mỗi loại laser có ưu và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào loại sỏi và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

IV. Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Sỏi Niệu Quản và Kết Quả Điều Trị

Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của sỏi niệu quản đoạn 1/3 trên tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ương Cần Thơ trong giai đoạn 2018-2019. Đồng thời, đánh giá kết quả bước đầu điều trị sỏi niệu quản 1/3 trên bằng tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của tán sỏi.

4.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Thường Gặp Của Bệnh Sỏi Niệu Quản

Các triệu chứng lâm sàng của sỏi niệu quản rất đa dạng, tùy thuộc vào vị trí, kích thước sỏi và mức độ tắc nghẽn. Cơn đau quặn thận là triệu chứng điển hình, do co thắt đường tiết niệu hoặc căng giãn niệu quản. Ngoài ra, bệnh nhân có thể có các triệu chứng khác như đái máu, đái buốt, đái rắt, buồn nôn, nôn và sốt (nếu có nhiễm trùng).

4.2. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Hình Ảnh Sỏi Niệu Quản

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí, kích thước và mức độ tắc nghẽn của sỏi niệu quản. Siêu âm là phương pháp đơn giản, không xâm lấn, có thể phát hiện sỏi và đánh giá mức độ ứ nước. Chụp X-quang hệ tiết niệu không chuẩn bị (KUB) có thể phát hiện sỏi cản quang. Chụp niệu đồ tĩnh mạch (UIV) giúp đánh giá chức năng bài tiết của thận và hình thái đường tiết niệu. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) là phương pháp chính xác nhất để chẩn đoán sỏi niệu quản.

4.3. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Tán Sỏi Niệu Quản Laser

Kết quả điều trị tán sỏi niệu quản laser được đánh giá dựa trên các tiêu chí: tỷ lệ sạch sỏi (sỏi được loại bỏ hoàn toàn), tỷ lệ biến chứng (nếu có), thời gian nằm viện và mức độ cải thiện triệu chứng. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị bao gồm kích thước sỏi, vị trí sỏi, độ cứng của sỏi, tình trạng viêm dính niệu quản và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Tán Sỏi Niệu Quản Laser

Tán sỏi niệu quản laser là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho sỏi niệu quản, đặc biệt là sỏi niệu quản 1/3 trên. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả của phương pháp này và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình kỹ thuật, giảm thiểu biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Tán Sỏi Niệu Quản Laser

Nghiên cứu này đã khảo sát đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của sỏi niệu quản đoạn 1/3 trên và đánh giá kết quả bước đầu điều trị bằng tán sỏi nội soi ngược dòng bằng laser. Kết quả cho thấy phương pháp này có hiệu quả cao, tỷ lệ sạch sỏi tốt và ít biến chứng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị và tối ưu hóa quy trình kỹ thuật.

5.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tán Sỏi Niệu Quản Laser

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về tán sỏi niệu quản laser, tập trung vào các lĩnh vực: phát triển các loại laser mới với hiệu quả cao hơn và ít tác dụng phụ hơn, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật để giảm thiểu biến chứng, nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị và phát triển các phương pháp dự phòng tái phát sỏi niệu quản.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả bước đầu điều trị sỏi niêu quản đoạn 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhiều thống kê về dịch tế học trên thế giới cho thấy sỏi tiết niệu là một bệnh lý thƣờng gặp trong dân số [18], làm tăng gánh nặng kinh tế cho quốc gia, gây ảnh hƣởng lớn đến chất lƣợng cuộc sống ngƣời bệnh, bên cạnh đó nếu không đƣợc điều trị thích hợp có thể dẫn đến những biến chứng nặng nề nhƣ nhiễm khuẩn niệu, thận ứ mủ, suy thận và để lại nhiều hệ quả khó khắc phục cho bệnh nhân. Việt Nam là một quốc gia nhiệt đới nằm trong vùng có tỷ lệ mắc sỏi tiết niệu cao, tại Đồng bằng Sông Cửu Long theo nghiên cứu của Đàm Văn Cƣơng đƣợc báo cáo năm 2011 cho thấy sỏi niệu là bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất (53.97%) trong tất cả các bệnh lý hệ tiết niệu sinh dục, trong đó sỏi niệu quản chiếm tỷ lệ 40.82% đứng hàng thứ hai sau sỏi thận. [8] Các phƣơng pháp tán sỏi nội soi ngày càng đƣợc hoàn thiện với những phƣơng tiện nhƣ siêu âm, xung hơi, thủy điện lực và đặc biệt là LASER. Trên thế giới LASER đƣợc ứng dụng từ những năm 1980, riêng Việt Nam việc triển khai kỹ thuật này tiến hành chậm hơn, khởi đầu tại Trung tâm Medic năm 2000 [19], đến nay tuy đƣợc hơn 15 năm nhƣng việc phổ biến nó chỉ giới hạn ở các bệnh viện lớn.

Đồng bằng Sông Cửu Long là một vùng còn khá hạn chế về nhân lực cũng nhƣ trang thiết bị y tế so với cả nƣớc nên việc đƣa phƣơng pháp này vào ứng dụng lại càng chậm trễ. Trƣớc thực tế đó bệnh viện Đa khoa Trung Ƣơng Cần Thơ đã đƣợc trang bị máy tán sỏi LASER từ cuối năm 2014. Trƣớc đây bệnh viện chỉ đƣợc trang bị máy tán sỏi bằng xung hơi, tuy nhiên hiệu quả tán sỏi của kỹ thuật này chỉ đáp ứng đƣợc phần nào yêu cầu điều trị vì còn hạn chế đối với sỏi niệu quản kích thƣớc lớn và đặc biệt là sỏi niệu quản 1/3 trên. Trong những trƣờng hợp này, các bác sĩ niệu phải áp dụng phẫu thuật nội soi sau phúc mạc hoặc phẫu thuật mở lấy sỏi mặc dù đây 2 là những phƣơng pháp xâm lấn tƣơng đối nhiều và hơn nữa nếu sỏi bị tái phát thì việc điều trị trở lại bằng kỹ thuật trƣớc là hết sức khó khăn.

Điều đó gần nhƣ đã đƣợc khắc phục từ khi bệnh viện đƣợc trang bị máy tán sỏi LASER. Phƣơng pháp tán sỏi nội soi ngƣợc dòng bằng LASER điều trị sỏi niệu quản 1/3 dƣới và 1/3 giữa đã đƣợc áp dụng rộng rãi ở Việt Nam từ những năm đầu của thế kỉ 21. Tuy nhiên, việc chỉ định tán sỏi niệu quản 1/3 trên bằng năng lƣợng LASER vẫn còn là một chỉ định có phần cân nhắc đối với các bác sĩ niệu khoa và những nghiên cứu về vấn đề này chƣa nhiều. Đối với sỏi niệu quản 1/3 trên, việc khảo sát kết quả điều trị với phƣơng tiện mới cần đƣợc quan tâm đúng mức và để từ những kết quả rút ra đƣợc, mạnh dạn triển khai áp dụng.

Vì vậy, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài này với mong muốn đánh giá hiệu quả sớm đạt đƣợc cũng nhƣ các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả tán sỏi nhằm góp phần xây dựng chỉ định thích hợp trong điều trị sỏi niệu quản 1/3 trên. Từ thực tế đó chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả bƣớc đầu điều trị sỏi niệu quản đoạn 1/3 trên theo phƣơng pháp tán sỏi nội soi ngƣợc dòng bằng LASER tại bệnh viện đa khoa Trung ƣơng Cần Thơ năm 2018 – 2019” với các mục tiêu sau đây: Mục tiêu nghiên cứu: 1. Khảo sát triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của sỏi niệu quản đoạn 1/3 trên tại bệnh viện đa khoa Trung ƣơng Cần Thơ năm 2018 – 2019. Đánh giá kết quả bƣớc đầu điều trị sỏi niệu quản 1/3 trên bằng tán sỏi nội soi bằng ngƣợc dòng bằng LASER và khảo sát các yếu tố ảnh hƣởng đến kết quả của tán sỏi nội soi ngƣợc dòng bằng LASER trong điều trị sỏi niệu quản 1/3 trên tại bệnh viện đa khoa Trung ƣơng Cần Thơ năm 2018 – 2019.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh sỏi niệu 1. Tình hình sỏi niệu trên thế giới Sỏi niệu là một bệnh có lịch sử rất lâu đời, ngƣời ta phát hiện sỏi niệu từ việc khai quật những ngôi mộ cổ từ thời Ai Cập cổ đại 4800 năm tuổi, từ thời Hypocrates (460 – 370 TCN) đã có những mô tả sỏi bàng quang khá cụ thể. Tuy nhiên các biện pháp điều trị sỏi niệu thời xa xƣa vẫn chủ yếu tập trung vào dùng thuốc nên không đem lại hiệu quả.

Thời gian gần đây, các biện pháp điều trị sỏi niệu đƣợc cải tiến nhiều, kết quả điều trị thấy rõ. [17],[18] Tỷ lệ mắc bệnh trên thế giới theo Gary C. Curhan dao động từ 1 – 14% dân số tùy theo vùng địa dƣ. Tại Châu Âu và Bắc Mỹ, tỷ lệ này là 3 – 4% dân số, tỷ lệ này cao hơn ở các nƣớc đang phát triển, vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới; tuy nhiên ngƣời ta phát hiện tỷ lệ mới mắc tăng lên ở các nƣớc có nền kinh tế phát triển.

Tình hình sỏi niệu ở Việt Nam Việt Nam vẫn chƣa có những nghiên cứu cấp quốc gia về tỷ lệ sỏi lƣu hành hiện tại, tất cả những số liệu nghiên cứu chỉ mang tính chất vùng miền, khảo sát cấp cơ sở chƣa mang ý nghĩa đại diện. Theo Lê Sĩ Toàn sỏi niệu chiếm khoảng 3% dân số, tỷ lệ mắc ngày càng gia tăng so với trƣớc. Tại Bệnh viện Bạch Mai, trong 5 năm từ 1991 – 1996 có 216/2256 BN nằm viện có viêm thận – bể thận do sỏi chiếm tỷ lệ 9,5% [11]. Tại Bệnh viện Bình Dân tỷ lệ sỏi niệu chiếm 22 – 38% bệnh nhân nằm điều trị tại khoa Ngoại Niệu [8].

Tại Cần Thơ có khảo sát của Đàm Văn Cƣơng về tình hình bệnh niệu sinh dục tại Bệnh viện Đa khoa Trung Ƣơng Cần Thơ trong 5 năm từ 2006 – 4 2010, nhóm bệnh lý tiết niệu gặp nhiều nhất 5.640 (89,87%), trong đó nhóm sỏi niệu có 3. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ Gallen (131 – 201) cho rằng sự hình thành sỏi tiết niệu có liên quan đến rối loạn chuyển hóa, di truyền, chế độ ăn. Phazes (860 – 932) cho rằng ăn nhiều muối, sống ở nhiệt độ cao dễ hình thành sỏi. Aricenna (980 – 1036) cho rằng do tăng quá mức các chất khoáng trong cơ thể.

Paracelrus (1493 – 1541) cho rằng rối loạn chất khoáng toàn thân cần đào thải qua hệ tiết niệu. Nguyên nhân gây ra sỏi thận chƣa đƣợc biết chính xác, trong hầu hết các trƣờng hợp là do nhiều nguyên nhân phối hợp, đa số các tác giả đều công nhận để tạo thành sỏi phải có sự tăng nồng độ của một hay nhiều chất có khả năng kết tinh trong nƣớc tiểu. Ngoài các yếu tố do ăn uống, sỏi thận có thể xuất hiện do những rối loạn chuyển hóa, các bệnh tiết niệu, bệnh đƣờng ruột, rối loạn chức năng tiểu cầu thận, bệnh thận dị dạng, bệnh lý thần kinh hoặc do điều trị. Bên cạnh đó các yếu tố thuận lợi nhƣ: tuổi, giới, vị trí địa lý, chủng tộc, nghề nghiệp, chế độ ăn… cũng có phần tác động đến sự hình thành sỏi thận [1], [5], [29].

Thành phần hóa học của sỏi Thành phần hóa học của sỏi bao gồm các chất hữu cơ và vô cơ, trong đó 90% trọng lƣợng là chất vô cơ, 5% là nƣớc, 3% là Protein, 2% là nguyên tố vi lƣợng. Theo nghiên cứu của đa số tác giả thì sỏi tiết niệu ở Việt Nam thƣờng ở dạng kết hợp, trong đó Canxi oxalat là thành phần chính. Căn cứ vào thành phần hóa học, sỏi thận chia làm 2 loại: - Sỏi vô cơ là sự kết hợp giữa anion (axit oxalic, axit phosphoric, axit sulphuric, axit carbonic) và cation (canxi, magie, natri, amoni…). Sự kết hợp 5 giữa các anion và cation này tạo nên các loại: Sỏi Calcium oxalate, sỏi calcium phosphate, sỏi struvite.

- Sỏi hữu cơ bao gồm: sỏi axit uric, sỏi cystine là những loại sỏi không cản quang. Ngoài ra còn một số loại sỏi do dùng thuốc nhƣ: indinavir, triamterene, ephedrine, sulfamethoxazole – trimethoprim… Một số tác giả phân chia sỏi niệu thành 2 loại: sỏi có chứa canxi và không chứa canxi [18],[29]. Cơ chế hình thành sỏi Sỏi tiết niệu là hậu quả của những rối loạn thành phần các chất vô cơ trong nƣớc tiểu từ đó thúc đẩy quá trình bảo hoà nƣớc tiểu. Trong thời gian gần đây, mặc dù những hiểu biết về sinh hóa liên quan tới sỏi niệu đã đạt đƣợc những kết quả đáng khích lệ, song cơ chế hình thành sỏi hiện chƣa đƣợc xác định rõ ràng.

Một số tác giả đã đƣa ra các giả thuyết khác nhau để giải thích sự hình thành sỏi tiết niệu. Giả thuyết đám Randall Niêm mạc gai thận bình thƣờng nhẵn nhụi, khi bị những nguyên nhân dị ứng, nhiễm trùng gây nên tổn thƣơng trƣớc tiên ở gai thận, các phản ứng dƣới niêm mạc và tại chỗ gai thận làm cho niêm mạc gai thận trở nên sần sùi tạo nên sự lắng đọng Canxi, hình thành mảng Randall, nên tinh thể dễ gắn vào và kết tụ, sau đó mảng Randall bong ra rơi xuống đài thận tạo thành sỏi và quá trình nhƣ vậy lại tiếp tục xảy ra. Sau báo cáo của Randall, có rất ít những tiến bộ ở những nghiên cứu xác định vai trò của mảng Randall trong cơ chế hình thành sỏi thận. Tuy nhiên, thời gian gần đây, với sự tiến bộ vƣợt bậc trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh và các thiết bị nội soi, vai trò của mảng Randall đã đƣợc nhiều nghiên cứu đề cập trở lại trong cơ chế hình thành sỏi thận.

[46] 6 Giả thuyết keo tinh thể Các chất keo trong dịch thể còn gọi là keo che chở nhƣ mucoprotein, mucin, axit nucleic và nhất là acid hyaluronic có tác dụng ngăn chặn các tinh thể kết tụ. Các chất này giảm trong nhiễm khuẩn niệu, đặc biệt ở bệnh nhân tăng adrenalin, dùng nhiều corticoid, có vật ngoại lai trong đƣờng tiểu… Những yếu tố làm giảm keo che chở kể trên đều là tác nhân sinh sỏi niệu. Sơ lƣợc giải phẫu niệu quản 1. Hình thể Hình 1.

Giải phẫu hệ tiết niệu Nguồn: Atlas giải phẫu người (2018) [20] 7 Niệu quản là một ống dẫn nƣớc tiểu từ bể thận xuống bàng quang, nằm sau phúc mạc, dọc hai bên cột sống thắt lƣng và áp sát vào thành bụng sau. Đƣờng kính ngoài 4 -5 mm, đƣờng kính trong từ 3 - 4 mm. Đƣợc xem là giãn NQ khi đƣờng kính trong > 7mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Kết Quả Điều Trị Sỏi Niệu Quản Bằng Phương Pháp Tán Sỏi Laser" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân bị sỏi niệu quản và hiệu quả của phương pháp tán sỏi bằng laser. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh mà còn đưa ra những kết quả điều trị khả quan, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng kết quả sớm nội soi tán sỏi niệu nằng laser holmium tại bệnh viện hữu nghị việt đức, nơi cung cấp thông tin chi tiết về kết quả điều trị sỏi niệu quản bằng laser holmium.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu ứng dụng phương pháp cắt khối tá tụy kèm nạo hạch triệt để trong điều trị ung thư vùng đầu tụy watermark, một nghiên cứu liên quan đến các phương pháp phẫu thuật trong điều trị bệnh lý.

Cuối cùng, tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và kết quả điều trị phẫu thuật nhồi máu ruột do tắc mạch mạc treo cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về các phương pháp điều trị phẫu thuật khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị trong y học hiện đại.