Nghiên Cứu Một Số Đặc Điểm Bệnh Lý Của Bệnh Đậu Gà Trên Gà Thả Vườn Tại Huyện Kim Sơn - Ninh Bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh đậu gà thả vườn tại huyện kim sơn ninh bình, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Chuyên ngành

Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

64
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục bảng

1.4. Danh mục hình

1.5. Danh mục chữ viết tắt

1.6. Trích yếu luận văn

1.7. Thesis abstract

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

3. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI

4. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

4.1. LỊCH SỬ VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH ĐẬU GÀ

4.1.1. Tình hình nghiên cứu bệnh đậu gà trên thế giới

4.1.2. Tình hình nghiên cứu bệnh đậu trong nước

4.2. ĐẶC ĐIỂM CĂN BỆNH

4.2.1. Phân loại Virus đậu gia cầm

4.2.2. Hình thái, cấu trúc

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Đậu Gà Nguyên Nhân và Tác Hại

Bệnh đậu gà là một bệnh truyền nhiễm do virus đậu gà gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là gà thả vườn tại Ninh Bình. Bệnh không gây chết ồ ạt nhưng kéo dài, gây tổn thất lớn về kinh tế. Virus thuộc nhóm Avipoxvirus, họ Poxviridae, có khả năng lây lan nhanh chóng. Bệnh có hai thể chính: thể ngoài da (nốt đậu ở vùng da không lông) và thể bạch hầu (hoại tử ở đường hô hấp). Gà mắc bệnh giảm sức đề kháng, dễ nhiễm các bệnh kế phát khác, dẫn đến chết. Thiệt hại kinh tế bao gồm giảm số lượng đầu con, giảm tốc độ tăng trưởng, giảm sản lượng trứng và tăng chi phí thức ăn. Việc tìm hiểu về bệnh và chẩn đoán chính xác là vô cùng cần thiết để ngăn chặn dịch bệnh. Phương pháp PCR là một công cụ chẩn đoán nhanh và chính xác, đặc biệt hữu ích khi lượng virus trong cơ thể vật nuôi còn thấp. Nghiên cứu về đặc điểm bệnh lý giúp kiểm soát, phòng và trị bệnh hiệu quả hơn. GS.TS Nguyễn Như Thanh đã có nhiều công trình nghiên cứu về bệnh đậu gà, đặc biệt là vaccine nhược độc đậu gà chủng C.

1.1. Dịch Tễ Học Bệnh Đậu Gà Phân Bố và Đường Lây Truyền

Bệnh đậu gà có mặt ở khắp nơi trên thế giới, gây thiệt hại đáng kể cho ngành chăn nuôi. Bệnh phổ biến hơn ở các nước có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ở Việt Nam, bệnh thường xảy ra vào vụ Đông Xuân ở miền Bắc và mùa khô, lạnh ở miền Nam. Bệnh thường gặp ở chăn nuôi gia đình, nhỏ lẻ, nơi không tiêm phòng vaccine. Đường lây truyền bệnh đậu gà chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp giữa gà khỏe và gà bệnh, hoặc qua côn trùng đốt như muỗi, ruồi. Mầm bệnh cũng có thể tồn tại trong môi trường, lây lan qua thức ăn, nước uống bị ô nhiễm. Việc kiểm soát côn trùng và thực hiện vệ sinh chuồng trại là rất quan trọng để phòng bệnh.

1.2. Ảnh Hưởng Của Bệnh Đậu Gà Đến Kinh Tế Chăn Nuôi Gà

Bệnh đậu gà gây ra nhiều thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi. Ảnh hưởng của bệnh đậu gà đến năng suất thể hiện rõ nhất ở việc giảm sản lượng trứng ở gà đẻ và giảm tốc độ tăng trưởng ở gà thịt. Chi phí điều trị bệnh, mua thuốc sát trùng, và công chăm sóc cũng tăng lên đáng kể. Ngoài ra, bệnh còn làm tăng tỷ lệ chết, đặc biệt ở gà con. Do đó, việc phòng bệnh bằng vaccine và áp dụng các biện pháp an toàn sinh học là rất quan trọng để giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh gây ra. Kinh tế chăn nuôi gà sẽ ổn định hơn nếu kiểm soát tốt dịch bệnh.

II. Thách Thức Trong Phòng và Điều Trị Bệnh Đậu Gà ở Ninh Bình

Mặc dù đã có vaccine phòng bệnh, việc kiểm soát bệnh đậu gà trên gà thả vườn tại Ninh Bình vẫn còn nhiều thách thức. Tỷ lệ tiêm phòng vaccine chưa cao, đặc biệt ở các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ. Việc chẩn đoán bệnh đôi khi còn chậm trễ, dẫn đến việc điều trị không kịp thời. Khí hậu và môi trường chăn nuôi cũng ảnh hưởng đến sự lây lan của bệnh. Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Cần có các biện pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả phòng và điều trị bệnh, bao gồm tăng cường tuyên truyền về lợi ích của vaccine, cải thiện quy trình chẩn đoán, và khuyến khích sử dụng các biện pháp an toàn sinh học. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Thùy Dương, bệnh xảy ra trên tất cả các lứa tuổi, tập trung chủ yếu ở da.

2.1. Khó Khăn Trong Tiếp Cận Vaccine Đậu Gà Cho Gà Thả Vườn

Một trong những khó khăn lớn nhất là việc tiếp cận vaccine đậu gà cho gà thả vườn, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Chi phí vaccine có thể là một rào cản đối với các hộ chăn nuôi nghèo. Việc bảo quản vaccine cũng đòi hỏi điều kiện nhất định, không phải hộ chăn nuôi nào cũng đáp ứng được. Ngoài ra, việc tiêm phòng vaccine đòi hỏi kỹ thuật, nếu không thực hiện đúng cách có thể gây ra các phản ứng phụ. Cần có các chính sách hỗ trợ để giúp người chăn nuôi dễ dàng tiếp cận vaccine và được hướng dẫn kỹ thuật tiêm phòng.

2.2. Vấn Đề Chẩn Đoán Sớm Bệnh Đậu Gà Trên Gà Địa Phương

Việc chẩn đoán sớm bệnh đậu gà trên gà địa phương cũng gặp nhiều khó khăn. Triệu chứng lâm sàng của bệnh có thể nhầm lẫn với các bệnh khác. Các xét nghiệm chẩn đoán như PCR đòi hỏi trang thiết bị và kỹ thuật viên có trình độ, không phải lúc nào cũng sẵn có ở địa phương. Do đó, cần tăng cường năng lực chẩn đoán bệnh cho cán bộ thú y cơ sở, đồng thời nâng cao nhận thức của người chăn nuôi về các triệu chứng của bệnh để có thể phát hiện sớm và báo cho cơ quan chức năng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Đậu Gà Tại Ninh Bình

Nghiên cứu về bệnh đậu gà trên gà thả vườn tại Ninh Bình được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau. Phương pháp dịch tễ học mô tả được sử dụng để thu thập thông tin về tình hình bệnh trên địa bàn. Triệu chứng lâm sàng được theo dõi và ghi chép lại. Bệnh tích đại thể được quan sát bằng phương pháp mổ khám. Bệnh tích vi thể được nghiên cứu bằng phương pháp làm tiêu bản mô bệnh học. Phương pháp PCR được sử dụng để xác định sự có mặt của virus đậu gà trong mẫu bệnh phẩm. Các chỉ tiêu huyết học cũng được phân tích để đánh giá tình trạng sức khỏe của gà bệnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm bệnh lý của bệnh đậu gà, giúp cho việc chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả hơn. Theo Phạm Thị Thùy Dương, thông tin về bệnh được thu thập từ 20 hộ chăn nuôi gà thả vườn tại xã Kim Tân.

3.1. Quy Trình Mổ Khám và Thu Thập Mẫu Bệnh Phẩm Đậu Gà

Quy trình mổ khám và thu thập mẫu bệnh phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh đậu gà. Gà bệnh được mổ khám theo tiêu chuẩn ngành thú y. Các cơ quan như da, mào, tích, mắt, miệng, khí quản, phổi, gan, thận, lách, ruột được quan sát kỹ lưỡng để phát hiện các bệnh tích đại thể. Mẫu bệnh phẩm từ các cơ quan này được thu thập để làm xét nghiệm mô bệnh học và PCR. Việc thu thập mẫu phải đảm bảo vô trùng để tránh nhiễm bẩn. Mẫu được bảo quản đúng cách để đảm bảo chất lượng xét nghiệm.

3.2. Kỹ Thuật Xét Nghiệm PCR Xác Định Virus Đậu Gà

Kỹ thuật xét nghiệm PCR là một công cụ chẩn đoán nhanh và chính xác bệnh đậu gà. DNA của virus đậu gà được tách chiết từ mẫu bệnh phẩm. Sau đó, DNA này được nhân lên bằng phản ứng PCR. Sản phẩm PCR được điện di trên gel agarose để xác định sự có mặt của virus đậu gà. Kỹ thuật PCR có độ nhạy cao, có thể phát hiện virus ngay cả khi số lượng virus trong mẫu bệnh phẩm rất thấp. Đây là một công cụ hữu ích trong việc chẩn đoán sớm bệnh đậu gà.

IV. Biện Pháp Phòng và Điều Trị Bệnh Đậu Gà Hiệu Quả Tại Ninh Bình

Để phòng và điều trị bệnh đậu gà hiệu quả trên gà thả vườn tại Ninh Bình, cần áp dụng các biện pháp đồng bộ. Tiêm phòng vaccine là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất. Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, thông thoáng, định kỳ phun thuốc sát trùng. Kiểm soát côn trùng, đặc biệt là muỗi, ruồi. Bổ sung vitamin và khoáng chất vào thức ăn để tăng cường sức đề kháng cho gà. Khi gà mắc bệnh, cần cách ly gà bệnh, điều trị triệu chứng bằng thuốc sát trùng ngoài da và thuốc kháng sinh để phòng bệnh kế phát. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người chăn nuôi, cán bộ thú y và chính quyền địa phương để kiểm soát dịch bệnh.

4.1. Lịch Trình Tiêm Phòng Vaccine Đậu Gà Cho Gà Thả Vườn

Lịch trình tiêm phòng vaccine đậu gà cho gà thả vườn cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả phòng bệnh. Thông thường, gà con được tiêm phòng lần đầu khi được 4-6 tuần tuổi. Sau đó, tiêm nhắc lại sau 3-4 tháng. Cần sử dụng vaccine có chất lượng tốt, bảo quản đúng cách và tiêm đúng kỹ thuật. Việc tiêm phòng vaccine cần được thực hiện đồng loạt trên toàn đàn để tạo miễn dịch cộng đồng.

4.2. Hướng Dẫn Điều Trị Triệu Chứng Bệnh Đậu Gà Ở Gà Ta

Khi gà ta mắc bệnh đậu gà, cần điều trị triệu chứng để giảm bớt sự khó chịu cho gà và phòng bệnh kế phát. Các nốt đậu trên da có thể được bôi thuốc sát trùng như xanh methylen hoặc dung dịch iod. Mắt và miệng cần được rửa sạch bằng nước muối sinh lý. Có thể sử dụng thuốc kháng sinh để phòng bệnh kế phát do vi khuẩn. Bổ sung vitamin và khoáng chất vào thức ăn để tăng cường sức đề kháng cho gà. Cần đảm bảo gà được ăn uống đầy đủ và được chăm sóc tốt.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn Bệnh Đậu Gà

Kết quả nghiên cứu về bệnh đậu gà trên gà thả vườn tại Ninh Bình đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm dịch tễ học, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đại thể, bệnh tích vi thể và các chỉ tiêu huyết học của bệnh. Những thông tin này giúp cho việc chẩn đoán bệnh chính xác hơn và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy hiệu quả của việc tiêm phòng vaccine trong việc phòng bệnh. Các biện pháp vệ sinh chuồng trại và kiểm soát côn trùng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh. Nghiên cứu của Phạm Thị Thùy Dương đã cung cấp cơ sở khoa học giúp ích cho bác sĩ thú y trong công tác chẩn đoán lâm sàng.

5.1. Ứng Dụng PCR Trong Chẩn Đoán Nhanh Bệnh Đậu Gà

Ứng dụng kỹ thuật PCR trong chẩn đoán bệnh đậu gà mang lại nhiều lợi ích. PCR cho phép chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác, ngay cả khi lượng virus trong mẫu bệnh phẩm còn thấp. Điều này giúp cho việc điều trị bệnh kịp thời và ngăn chặn sự lây lan của bệnh. PCR cũng có thể được sử dụng để phân biệt các chủng virus đậu gà khác nhau, giúp cho việc lựa chọn vaccine phù hợp.

5.2. Đề Xuất Các Biện Pháp Phòng Bệnh Đậu Gà Dựa Trên Nghiên Cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất các biện pháp phòng bệnh đậu gà hiệu quả. Cần tăng cường tuyên truyền về lợi ích của việc tiêm phòng vaccine và hướng dẫn kỹ thuật tiêm phòng đúng cách. Cần cải thiện điều kiện vệ sinh chuồng trại và kiểm soát côn trùng. Cần bổ sung vitamin và khoáng chất vào thức ăn để tăng cường sức đề kháng cho gà. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa người chăn nuôi, cán bộ thú y và chính quyền địa phương để kiểm soát dịch bệnh.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Bệnh Đậu Gà

Nghiên cứu về bệnh đậu gà trên gà thả vườn tại Ninh Bình đã góp phần làm sáng tỏ thêm về đặc điểm bệnh lý của bệnh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn. Cần nghiên cứu về sự biến đổi của virus đậu gà và hiệu quả của các loại vaccine khác nhau. Cần nghiên cứu về các biện pháp điều trị bệnh mới và hiệu quả hơn. Cần nghiên cứu về ảnh hưởng của bệnh đậu gà đến năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Kết quả nghiên cứu sẽ giúp cho việc phòng và điều trị bệnh đậu gà hiệu quả hơn, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế của ngành chăn nuôi gia cầm.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Bệnh Đậu Gà

Nghiên cứu dịch tễ học bệnh đậu gà có tầm quan trọng đặc biệt trong việc kiểm soát dịch bệnh. Nghiên cứu dịch tễ học giúp xác định các yếu tố nguy cơ gây bệnh, đường lây truyền bệnh và sự phân bố của bệnh. Những thông tin này giúp cho việc xây dựng các biện pháp phòng bệnh phù hợp và hiệu quả.

6.2. Hướng Phát Triển Vaccine Đậu Gà Thế Hệ Mới

Hướng phát triển vaccine đậu gà thế hệ mới tập trung vào việc tạo ra các loại vaccine có hiệu quả cao hơn, an toàn hơn và dễ sử dụng hơn. Các loại vaccine này có thể được sản xuất bằng công nghệ sinh học hiện đại, như vaccine tái tổ hợp hoặc vaccine DNA. Vaccine thế hệ mới có thể giúp phòng bệnh hiệu quả hơn và giảm thiểu tác dụng phụ.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh đậu gà thả vườn tại huyện kim sơn ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chăn nuôi gia súc, gia cầm từ lâu đã trở thành một vị trí quan trọng trong ngành chăn nuôi của nước ta. Trong những năm gần đây ngành chăn nuôi đã có những thay đổi đáng kể và góp phần không nhỏ trong quá trình phát triển của ngành nông nghiệp Việt Nam, góp phần vào việc nâng cao mức sống cho người nông dân ở nông thôn cũng như thành thị. Ngành chăn nuôi của nước ta đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, ngày càng chuyên sâu góp phần nâng cao thu nhập, đời sống người nông dân và toàn xã hội. Đặc biệt ngành chăn nuôi gà ngày càng phát triển mạnh với quy mô lớn.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển thì tình hình dịch bệnh cũng diễn biến phức tạp. Trong đó bệnh đậu gà là một trong những bệnh truyền nhiễm nan giải tuy không gây chết ồ ạt trong một thời gian ngắn nhưng nó làm chết rải rác, kéo dài gây tổn thất khá lớn cho đàn gà. Bệnh gây ra bởi virus DNA thuộc nhóm Avipoxvirus, họ Poxviridae. Bệnh phân bố rộng khắp trên toàn thế giới, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến kinh tế đối với các đàn gia cầm vì nó gây giảm sản lượng trứng đối với đàn gà đẻ, gây giảm sự tăng trưởng đối với gia cầm non và gây tỷ lệ chết đáng kể đối với tổng đàn (Isa et al., 2002; Ariyshi et al.

Bệnh lây lan nhanh với những đặc trưng của bệnh là hình thành những nốt đậu hoặc vẩy ở những vùng da không có lông (gọi là thể ngoài da) hoặc hoại tử fibrin và các bệnh tích tăng sinh ở lớp màng nhầy của đường hô hấp trên, miệng, thực quản (gọi là thể thực quản). Gia cầm bị bệnh đậu có thể bị ở thể ngoài da hoặc thể bạch hầu hoặc có thể bị cả hai thể cùng lúc dẫn đến giảm sức đề kháng nên dễ kế phát với các bệnh khác cuối cùng gà chết. Đối với các nước tiên tiến, bệnh đậu gà vẫn được coi là bệnh nguy hiểm gây nhiều thiệt hại cho nền kinh tế. Ở nước ta thì bệnh đã và đang gây thiệt hại về nền kinh tế rất lớn cho người chăn nuôi như: thiệt hại về số lượng đầu con, giảm tốc độ tăng trưởng của gà, giảm sản lượng trứng ở gà đẻ, tiêu tốn nhiều thức ăn… Đứng trước thực tế trên thì yêu cầu tìm hiểu về bệnh cũng như chẩn đoán chính xác để ngăn chặn hạn chế dịch bệnh xảy ra là vô cùng cần thiết.

Trong các phương pháp chẩn đoán hiện nay thì PCR là phương pháp chẩn đoán nhanh, có độ chính xác cao. Phương pháp này có thể chẩn đoán chính xác khi lượng virus 1 c trong con vật mắc bệnh rất nhỏ. Đây là ứng dụng to lớn của ngành công nghệ sinh học vào công tác chẩn đoán bệnh. Để khống chế, phòng và trị bệnh hiệu quả thì những kiến thức về đặc điểm bệnh lý cũng rất quan trọng.

Từ thực tế đó chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh đậu gà trên gà thả vườn tại huyện Kim Sơn - Ninh Bình”. MỤC ĐÍCH CỦA ĐỀ TÀI - Xác định các đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh đậu gà trên gà thả vườn từ đó đề xuất biện pháp phòng và điều trị bệnh có hiệu quả. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. LỊCH SỬ VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH ĐẬU GÀ 2.

Tình hình nghiên cứu bệnh đậu gà trên thế giới Bệnh đậu mùa đã có từ trước công nguyên, ở Ấn Độ, Trung Quốc các nhà khảo cổ đã tìm thấy những bức tranh mặt rỗ mà người xưa để lại. Vào thế kỷ thứ IV dịch đậu mùa khẩn cấp xảy ra ở La Mã, Ả-rập. Năm 572 quân đội La Mã xâm lược Châu Âu kéo theo ca bệnh đậu mùa lan tràn sang, thế kỷ thứ VII các dịch đậu mùa lớn xảy ra ở Châu Âu cùng với cuộc chinh chiến của quân đội ả rập. Năm 1796 Jenner người đầu tiên nghiên cứu về vaccine phòng bệnh đậu mùa, ông lấy nốt đậu của người vắt sữa bò bị bệnh đậu bò chủng cho con ông và người con gái đã qua khỏi bệnh đậu mùa nguy hiểm này.

Để ghi nhớ Jenner người đầu tiên tìm ra thuốc phòng, các nhà khoa học gọi các chất mang tính chất phòng bệnh sinh học tương tự là vaccine (xuất phát từ chữ vacca: con bò). Đậu gà đã được phát hiện từ lâu trên nhiều loại gia cầm. Ban đầu thuật ngữ đậu gà bao gồm tất cả các bệnh đậu virus của chim, nhưng ngày nay tiêu chí được sử dụng cho các bệnh ở đàn gia cầm thương phẩm. Lúc đầu Woodruff và Goadpasture chứng minh rằng các tiểu phần virus trong thể ẩn là tác nhân gây bệnh đậu gà.

Sau này người ta chứng minh rằng kháng huyết thanh kháng virus đậu gà hình thành sau miễn dịch hoặc sau khi khỏi bệnh đã ngưng kết một huyễn dịch các thể cơ bản của virus đậu gà. Năm 1805 luật chủng để phòng bệnh đậu bắt đầu thực hiện ở Tây Ban Nha. Năm 1869 Rivolta mô tả về thể vùi tế bào trong bệnh đậu gia cầm. Năm 1873 Bollinger và năm 1874 Weighrtt đã phát hiện những tiến thể nội bào trong tế bào biểu bì của nốt đậu người mà Michaelis coi đó là những thể vùi đặc hiệu của bệnh đậu và mô tả kỹ tiểu thể nội bào trong bệnh đậu gà mà ngày nay được gọi là thể bao hàm Bollinger để nghi nhớ công người phát hiện.

Năm 1887 Buist lần đầu tiên thấy virus đậu gà bằng kính hiển vi quang học. Năm 1904 Borrel khám phá ra các tiểu thể nhỏ (0,25nm) nằm rải rác trong các nguyên sinh chất tế bào hoặc kết lại thành đám gọi là tiểu thể bao hàm Bollinger, sự phát hiện này dẫn đến hàng loạt những nghiên cứu về bản chất của chúng (Lipschutz 1908, Vou. Prowazer và De. Beaurepaire 1909; Sanfelice 1914; 3 c Eberbeckl 1927 Uoodrucff và Good Pasture 1929 – 1930, Ledingham 1931,1935, Herz – herg 1933, 1934, 1936; Baumann và Weissmann 1943.) và rất nhiều công trình nghiên bằng phương pháp hóa tổ chức học, nghiên cứu trên kính hiển vi điển tử.

và ngày nay người ta đã xác đinh rõ bản chất sinh học của thể vùi tế bào này. Năm 1906 Paschen mô tả tiểu thể nội bào của bệnh đậu mùa trên tiêu bản phết.Blieck và Augbergen đã tiến hành tiêm chủng vaccine phòng bệnh đậu gà từ chủng giảm độc lực (chủng virus H ở Đức). Năm 1925 Parker đã nhân giống virus vacxinia trên tế bào nuôi. Năm 1931 Woodruff và Good Pasture đã sử dụng phôi gà để nuôi cấy virus đậu gà và phát triển kỹ thuật nuôi cấy virus và màng niệu đệm của phôi trứng.

Năm 1932 Bagle và Ledingham, Ebjozd và Andrewes đã xác định khả năng gây nhiễm của chất qua lọc và ly tâm tiểu thể nội bào của virus đậu. Năm 1954 Frennh và Reeves mô tả bệnh giống như bệnh đậu ở muỗi. Năm 1962 Nigelli mô tả bệnh đậu cá. Năm 1963 Muller và Peter nghiên cứu về siêu cấu trúc của virus đậu bằng phương pháp nhuộm âm bản và soi kính hiển vi điện tử.

Ngoài ra hàng loạt công trình nghiên cứu về đặc tính sinh học của virus đậu nói chung và đậu gà nói riêng, về cơ chế sinh bệnh, về chẩn đoán bệnh và về vaccine phòng bệnh. của nhiều tác giả như Likhatrep, 1970; Makanop Xergheep và Rubobenxki, 1970; Sirinop and Pharzaliep 1972; Palatka Zotan and Olanpal, 1970 đã làm sáng tỏ về bệnh đậu. Bệnh xảy ra nhiều nơi trên thế giới, gây thiệt hại đáng kể (Isa et al., 2002; Tripathy and Reed, 2003; Pledger, 2005). Trong hơn 40 năm nay thiệt hại do bệnh đã giảm rất nhiều do hiệu quả của việc phòng bệnh bằng vaccine, ở các nước chăn nuôi gia cầm tiên tiến hầu như không còn thấy bệnh đậu.

Bệnh xảy ra nhiều ở các nước có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới hơn các nước vùng ôn đới và hàn đới (Beytut and Haligur, 2007). Tình hình nghiên cứu bệnh đậu trong nước Ở Việt Nam có rất nhiều công trình nghiên cứu về bệnh đậu gà đặc biệt là công trình nghiên cứu của GS.TS Nguyễn Như Thanh trong việc nghiên cứu ra vaccine nhược độc đậu gà chủng C cho việc phòng bệnh có hiệu quả. 4 c Năm 1975, kết quả bước đầu nghiên cứu vaccine nhược độc đậu gà chế từ chủng C” đăng trong tạp chí Khoa học kỹ thuật nông nghiệp - Bộ Nông nghiệp. Năm 1976, kết quả bước đầu nghiên cứu vaccine nhược độc đậu gà chế từ chủng C” đăng trong tạp chí Khoa học kỹ thuật nông nghiệp - Bộ Nông nghiệp.

Năm 1978, kết quả bước đầu nghiên cứu vaccine nhược độc đậu gà chế từ chủng C - Bảo quản và thực nghiệm trong sản xuất đăng trong tạp chí Khoa học kỹ thuật nông nghiệp-Bộ Nông nghiệp. Năm 1979, quan sát bằng kính hiển vi điện tử sự nhân lên của virus nhược độc đậu gà chủng C trong nuôi cấy tế bào đăng trong tạp chí Khoa học kỹ thuật nông nghiệp - Bộ Nông nghiệp. Năm 1980, xác định hiệu giá virus trong hỗn dịch tế bào nuôi phôi gà sau khi gây nhiễm virus đậu gà đăng trong tạp chí Khoa học kỹ thuật nông nghiệp - Bộ Nông nghiệp. Năm 1981, nghiên cứu một số đặc tính của virus nhược độc đậu gà trên môi trường nuôi tế bào.

Báo cáo Khoa học kỹ thuật Nông nghiêp. Nhà xuất bản Nông nghiệp. Và một vài công trình nghiên cứu khác. Xí nghiệp thuốc thú y trung ương cũng đã nghiên cứu thành công sản xuất vaccine nhược độc đông khô phòng bệnh đậu gà bằng công nghệ nuôi cấy tế bào.

Đây là một bệnh lây lan chậm với những đặc trưng của bệnh là hình thành những nốt đậu hoặc vẩy ở những vùng da không có lông (gọi là thể ngoài da) hoặc hoại tử fibrin và các bệnh tích tăng sinh ở lớp màng nhầy của đường hô hấp trên, miệng, thực quản (gọi là thể thực quản). Ở nước ta, đặc biệt miền Bắc bệnh thường xảy ra ở vụ Đông xuân lúc thời tiết khô hanh, ở miền Nam bệnh xuất hiện vào mùa khô và lạnh. Bệnh phổ biến ở gà chăn nuôi gia đình, chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán không tiêm vaccine phòng bệnh nên khi đàn gà mắc bệnh mới đi tìm thuốc về chữa trị. ĐẶC ĐIỂM CĂN BỆNH 2.

Phân loại Virus đậu gia cầm (gà, gà tây, chim bồ câu, chim yến, vẹt, chim cút, chim sẻ, quạ, công, chim cánh cụt, kền kền, sáo) thuộc giống Avipoxvirus, họ 5 c Poxviridae (Frankfenner, 1974). Virus đậu gà (fowpox virus - FPV) là phân loại theo loài của giống. Theo các tác giả Bolte, A. và Kaleta thì có khoảng 9.000 loài chim đã bị nhiễm bệnh tự nhiên với virus đậu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Bệnh Đậu Gà Trên Gà Thả Vườn Tại Ninh Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về bệnh đậu gà, một trong những bệnh phổ biến ảnh hưởng đến gà thả vườn. Nghiên cứu này không chỉ mô tả các triệu chứng và đặc điểm lâm sàng của bệnh mà còn đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách nhận diện và xử lý bệnh, từ đó nâng cao hiệu quả chăn nuôi và bảo vệ sức khỏe đàn gà.

Để mở rộng kiến thức về các bệnh liên quan đến gà, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm bệnh lý lâm sàng bệnh đầu đen do đơn bào histomonas meleagridis gây ra ở gà tại tỉnh thái nguyên, nơi cung cấp thông tin chi tiết về một loại bệnh khác cũng ảnh hưởng đến gà. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh cầu trùng gà sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh lý khác mà gà có thể mắc phải. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sự đa dạng di truyền nhằm phục vụ cho công tác bảo tồn và sử dụng hợp lý giống gà hồ và gà mía của việt nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về sự đa dạng di truyền của các giống gà, từ đó hỗ trợ cho việc phát triển chăn nuôi bền vững.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp các góc nhìn khác nhau về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và chăn nuôi gà.