Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh kinh tế thị trường tại Việt Nam sau thời kỳ đổi mới đặt ra áp lực cạnh tranh ngày càng lớn đối với các doanh nghiệp sản xuất. Trong môi trường đó, kiểm soát chi phí và định giá thành sản phẩm chính xác trở thành yếu tố sống còn giúp doanh nghiệp duy trì lợi nhuận mà không cần tăng giá bán — một chiến lược khó khả thi trong điều kiện thị trường cạnh tranh. Tác giả xác định rằng hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm là công tác trọng tâm không thể thiếu đối với doanh nghiệp sản xuất, vừa cung cấp thông tin tài chính cho quản lý nội bộ, vừa là căn cứ để xây dựng chính sách giá linh hoạt.

Từ thực tiễn thực tập tại Công ty TNHH Tắn Phát - Thái Bình, tác giả lựa chọn đề tài Nghiên cứu công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Tắn Phát - Thái Bình.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng công tác hạch toán kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Tắn Phát.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác hạch toán chi phí giá thành sản phẩm tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Công tác hạch toán chi phí để tính giá thành một số sản phẩm tại Công ty TNHH Tắn Phát — Thái Bình, cụ thể là các sản phẩm sứ vệ sinh và chân chậu.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Thời gian: Thực tập từ ngày 03/03/2014 đến 30/03/2014; số liệu sử dụng từ năm 2011 đến 2013.
  • Không gian: Công ty TNHH Tắn Phát, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình.
  • Nội dung: Hạch toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm sứ, chân chậu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống khái niệm kế toán chi phí sản xuất trong doanh nghiệp sản xuất theo chế độ kế toán Việt Nam, cụ thể là Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/3/2006 của Bộ trưởng Bộ Tài chính và Quyết định 206/2003/QĐ-BTC ngày 12/12/2003 về chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định.

Các khái niệm cốt lõi được hệ thống hóa gồm: chi phí sản xuất (giá trị toàn bộ hao phí lao động sống và lao động vật hóa trong một kỳ); giá thành sản phẩm (biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí liên quan đến khối lượng sản phẩm đã hoàn thành); và mối quan hệ giữa đối tượng tập hợp chi phí với đối tượng tính giá thành.

Tác giả trình bày các cách phân loại chi phí phổ biến: theo lĩnh vực hoạt động (chi phí SXKD, chi phí tài chính, chi phí bất thường); theo yếu tố chi phí (nguyên vật liệu, nhân công, khấu hao TSCĐ, dịch vụ mua ngoài, chi phí bằng tiền khác); theo khoản mục giá thành (NVLTT, NCTT, chi phí SXC, chi phí QLDN); và theo mối quan hệ với khối lượng sản phẩm (biến phí và định phí).

Về phân loại giá thành, tác giả phân biệt giá thành kế hoạch, giá thành định mức và giá thành thực tế; đồng thời phân biệt giá thành sản xuất (công xưởng) và giá thành tiêu thụ (toàn bộ).

Tác giả giới thiệu đầy đủ các phương pháp tính giá thành chủ yếu: phương pháp giản đơn (trực tiếp), theo hệ số, theo đơn đặt hàng, phân bước có tính giá thành bán thành phẩm, phân bước không tính giá thành bán thành phẩm, theo tỷ lệ, theo giá thành định mức, và phương pháp kết hợp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: nghiên cứu các hiện tượng kinh tế trong mối quan hệ tác động qua lại và trong tiến trình lịch sử.
  • Phương pháp thống kê kinh tế: điều tra thu thập số liệu, tổng hợp hệ thống hóa tài liệu theo phân tổ thống kê, phân tích mức độ và quan hệ ảnh hưởng của các hiện tượng.
  • Phương pháp kế toán: phương pháp chứng từ, tài khoản, ghi sổ kép và tổng hợp cân đối kế toán.
  • Phương pháp so sánh: so sánh kết quả các năm 2011–2013 để đánh giá tốc độ tăng trưởng.
  • Phương pháp đối chiếu: đối chiếu các nguyên tắc, chuẩn mực kế toán với thực tế hạch toán tại công ty để phát hiện bất hợp lý.
  • Phương pháp chuyên gia: thu thập ý kiến qua phỏng vấn và trao đổi với cán bộ phòng tài chính — kế toán của công ty.

Nguồn dữ liệu

Số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, sổ kế toán và chứng từ nội bộ của Công ty TNHH Tắn Phát giai đoạn 2011–2013 (đặc biệt là tháng 9/2013); số liệu sơ cấp thu thập qua quan sát và phỏng vấn trực tiếp trong thời gian thực tập.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Cơ sở lý luận về kế toán chi phí và tính giá thành sản xuất sản phẩm

Phần này xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả làm rõ định nghĩa, phân loại chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm; xác định nhiệm vụ và yêu cầu của kế toán chi phí; trình bày trình tự hạch toán theo bốn bước — tập hợp chi phí cơ bản trực tiếp → tính toán và phân bổ lao vụ sản xuất phụ → tập hợp và phân bổ chi phí SXC → xác định chi phí sản xuất dở dang và tính giá thành.

Nội dung hạch toán được minh họa bằng sơ đồ tài khoản cho ba khoản mục chi phí chính: TK 621 (CPNVLTT), TK 622 (CPNCTT), TK 627 (CPSXC), và TK 154 (tổng hợp chi phí sản xuất kinh doanh dở dang). Tác giả trình bày đủ sáu phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang, bao gồm phương pháp sản lượng tương đương, phương pháp 50% chi phí chế biến, phương pháp chi phí NVLTT, và phương pháp định mức chi phí.

Phần 2: Đặc điểm cơ bản, tình hình kết quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Tắn Phát - Thái Bình

Công ty TNHH Tắn Phát được thành lập năm 2007 tại huyện Tiền Hải, Thái Bình (giấy chứng nhận ĐKKD số 0802001097, cấp 21/12/2007, thay đổi lần 7 ngày 20/01/2014). Công ty chuyên sản xuất sứ vệ sinh (chậu, bệt, thân bệt, két nước, xả vanh, tiểu nam, chân chậu), sử dụng dây chuyền của hãng Sacmimola (Italy) với công suất 350.000 sản phẩm/năm, tuân theo tiêu chuẩn TCVN 6073 và TCVN 5436.

Tình hình tài sản cố định (31/12/2013):

Loại TSCĐ Tỷ trọng nguyên giá (%) Giá trị còn lại/Nguyên giá
Nhà cửa, vật kiến trúc 44,65% 13.330/tổng
Máy móc thiết bị 27,26% 8.165/tổng
Phương tiện vận tải 22,21% 6.515/tổng
Thiết bị dụng cụ quản lý 5,88% —

Tổng nguyên giá TSCĐ cuối kỳ là 29.660 đơn vị; tỷ lệ giá trị còn lại so với nguyên giá đạt 85,42%, phản ánh máy móc còn khá mới.

Lực lượng lao động (2013): lao động trực tiếp chiếm 71,26%; lao động gián tiếp chiếm 28,74%. Phân theo trình độ: đại học 9,28%, trung cấp 12,28%, công nhân kỹ thuật 18,79%, lao động phổ thông 59,65%. Lao động phổ thông năm 2013 tăng 106,92% so với năm 2012.

Quy trình công nghệ sản xuất sứ vệ sinh trải qua nhiều công đoạn liên tiếp: kho nguyên liệu → chế biến nguyên liệu làm xương → tạo hình (đổ rót hồ vào khuôn) → sửa mộc → sấy mộc → kiểm tra BTP → tráng men → nung → phân loại (A/B/C) → đóng gói nhập kho. Phân xưởng được chia thành 5 tổ (nghiền hồ, tạo hình, rửa sửa và tạo âm, tráng men, lò nung), làm việc 3 ca/ngày.

Bộ máy kế toán tổ chức theo mô hình tập trung, áp dụng hình thức kế toán chứng từ ghi số, phần mềm BRAVO, hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên, tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ.

Phần 3: Thực trạng kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Tắn Phát

Đây là phần trọng tâm của khóa luận, trình bày chi tiết công tác thực tế tại công ty trong tháng 9/2013.

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (TK 621): NVL chính gồm đất sét, cao lanh, trường thạch, thạch anh (mua tại Lào Cai, Yên Bái, Hải Dương, Vĩnh Phúc); NVL phụ gồm men màu, balet gỗ, màng co; nhiên liệu gồm khí đốt, than, xăng, dầu. Tài khoản 621 được chi tiết thành TK 621.1 (NVL chính) và TK 621.2 (NVL phụ). Ví dụ minh họa: phiếu xuất kho số 42 ngày 26/9/2013 xuất 4 loại men nước (trắng 12.190 kg, xanh 1.360 kg, cốm 323 kg, và loại khác 600 kg) cho tổ phun tráng men. Nguyên vật liệu xuất kho được tính theo phương pháp bình quân cả kỳ.

Chi phí nhân công trực tiếp (TK 622): gồm tiền lương chính và các khoản phụ cấp của công nhân TTSX. Tuy nhiên, tại công ty, các khoản trích BHXH, BHYT, KPCĐ của công nhân TTSX được hạch toán vào TK 6271 (CPSXC) thay vì TK 622 — đây là một trong những hạn chế được tác giả chỉ ra. Hơn nữa, KPCĐ được trích 2% trên lương cơ bản thay vì lương thực tế theo quy định.

Chi phí sản xuất chung (TK 627): bao gồm chi phí điện, nước, công cụ dụng cụ, khấu hao TSCĐ, chi phí dịch vụ mua ngoài và chi phí bằng tiền khác. Bảng tổng hợp CPSXC tháng 9/2013 thể hiện riêng cho tổ sản xuất sứ và sản xuất chân chậu. Khấu hao TSCĐ thực hiện theo phương pháp đường thẳng theo Quyết định 206/2003/QĐ-BTC. Sổ cái TK 627 ghi nhận: NVL xuất dùng (TK 152), phân bổ CCDC (TK 153), trích khấu hao TSCĐ 80 triệu đồng (TK 214 → TK 627), chi phí mua ngoài 452.125 nghìn đồng, và các khoản trích theo lương 96.158 nghìn đồng.

Tính giá thành sản phẩm: Công ty áp dụng phương pháp tính giá thành theo hệ số có cải biên. Các đối tượng tính giá thành là từng loại thành phẩm: sứ (hệ số 1), chậu (1,2), chân chậu (1,2), thân bệt (2), tiểu nam (1), bệt cụt (2), két nước (1). Tổng sản lượng quy đổi tháng 9/2013 bao gồm sứ 7.010 sản phẩm hoàn thành và bệt cụt 239 sản phẩm dở dang (hệ số 2, quy đổi thành 6.652,2). Việc tính giá thành không thực hiện trên phần mềm BRAVO mà thực hiện thủ công trên Excel. Phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang tại công ty không áp dụng đúng theo một trong các phương pháp chế độ kế toán quy định; thay vào đó, chi phí được phân bổ theo hệ số cho cả sản phẩm hoàn thành lẫn dở dang mà không phân biệt mức độ hoàn thành.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Tác giả mô tả và phân tích toàn bộ quy trình hạch toán chi phí sản xuất tại Công ty TNHH Tắn Phát trong tháng 9/2013 thông qua hệ thống chứng từ ghi số (số 10 đến 14), sổ cái TK 627, sổ cái TK 154, bảng quy đổi sản phẩm theo hệ số (Bảng 3.5) và thẻ tính giá thành (Biểu 3.27). Kết quả cho thấy giá thành sản phẩm sứ trong tháng 9/2013 là 36.566 đơn vị tiền tệ (tổng giá thành cho sản phẩm sứ trong kỳ theo bảng tổng hợp).

Qua đánh giá thực trạng, tác giả xác định năm hạn chế cụ thể và tính toán tác động định lượng của một trong số đó: sau khi điều chỉnh phân bổ đúng các khoản trích theo lương, tổng chi phí nhân công trực tiếp tăng 12.047 đồng, chi phí sản xuất chung giảm 24.027 đồng, và tổng giá thành sản phẩm tăng 12.780 đồng.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất sáu nhóm giải pháp:

  1. Hạch toán đúng chi phí nhân công trực tiếp: chuyển các khoản trích BHXH, BHYT, KPCĐ, BHTN của công nhân TTSX từ TK 6271 sang TK 622; trích KPCĐ theo 2% lương thực tế thay vì lương cơ bản.
  2. Cải thiện chứng từ và luân chuyển chứng từ: lập chứng từ ngay trong ngày phát sinh thay vì dồn vào cuối tháng; lập "Phiếu báo vật tư còn lại cuối kỳ"; hoàn thiện "Sổ đăng ký chứng từ ghi số".
  3. Hạch toán chi phí công cụ dụng cụ hợp lý: CCDC giá trị nhỏ hạch toán thẳng vào TK 6272; CCDC giá trị lớn chuyển qua TK 142 rồi phân bổ dần vào TK 6273 theo từng kỳ. Ví dụ: CCDC trị giá 3.000 đơn vị được phân bổ 4 kỳ, mỗi kỳ 859.000 đồng.
  4. Đánh giá sản phẩm dở dang: áp dụng phương pháp chi phí sản xuất định mức, tính đủ ba khoản mục NVLTT, NCTT và CPSXC có tính đến mức độ hoàn thành từng công đoạn, thay vì chỉ tính NVLTT và CPSXC như hiện tại.
  5. Tính giá thành theo phương pháp hệ số thông thường đúng chuẩn: thực hiện đủ bốn bước (tính tổng giá thành → tổng sản phẩm quy đổi → hệ số quy đổi → phân bổ cho từng loại sản phẩm) thay vì phương pháp cải biên hiện tại.
  6. Nâng cấp phần mềm kế toán: lựa chọn phần mềm hoàn thiện hơn phần mềm BRAVO đang sử dụng, bảo đảm tích hợp được tiền lương, khấu hao TSCĐ và tính giá thành trực tiếp trên máy thay vì thủ công bằng Excel; đồng thời chuyển sang phương pháp tính giá xuất NVL theo bình quân liên hoàn để cung cấp thông tin kịp thời.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự đánh giá đây là nghiên cứu trường hợp đầu tiên về công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành tại Công ty TNHH Tắn Phát, góp phần hệ thống hóa thực trạng và chỉ ra các bất hợp lý so với chuẩn mực kế toán hiện hành, từ đó cung cấp luận cứ thực tiễn cho ban lãnh đạo trong việc hoàn thiện hệ thống kế toán nội bộ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận một số hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi thời gian hẹp: thực tập chỉ trong vòng gần một tháng (03/03/2014–30/03/2014), dữ liệu minh họa chi tiết chỉ từ tháng 9/2013, chưa phản ánh được biến động chi phí theo mùa vụ hoặc theo chu kỳ sản xuất dài hơn.
  • Độ chính xác của sản phẩm dở dang: phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang hiện tại của công ty được tác giả thừa nhận là "có mức độ chính xác không cao" do đặc thù quy trình sản xuất phức tạp, việc áp dụng các phương pháp theo chế độ kế toán gặp khó khăn thực tế.
  • Chưa đề xuất giải pháp cho sản xuất phụ: khóa luận chưa đi sâu vào hạch toán lao vụ nội bộ giữa phân xưởng cơ điện và phân xưởng sản xuất chính.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất, hoặc nghiên cứu tích hợp kế toán quản trị chi phí (phân tích điểm hòa vốn, phân tích biến phí — định phí) nhằm hỗ trợ quyết định định giá bán và lập kế hoạch sản xuất.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo với các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán đang nghiên cứu về kế toán chi phí sản xuất trong doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng hoặc gốm sứ: có thể học tập cách vận dụng TK 621, 622, 627, 154; cách lập phiếu xuất kho, chứng từ ghi số và sổ cái trong hình thức "chứng từ ghi số".
  • Sinh viên thực hiện khóa luận tốt nghiệp theo hướng nghiên cứu thực trạng — đề xuất giải pháp: phần đánh giá ưu/nhược điểm (Phần 4) và phần đề xuất sáu giải pháp là mẫu tham khảo có cấu trúc rõ ràng.
  • Kế toán viên tại doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và nhỏ áp dụng phương pháp tính giá thành theo hệ số: phần trình bày phương pháp hệ số có cải biên và bảng quy đổi sản phẩm (Bảng 3.5) là tài liệu thực hành có giá trị.
  • Người nghiên cứu về ngành sứ vệ sinh Việt Nam: thông tin về quy trình công nghệ 9 công đoạn, cơ cấu chi phí NVL (cao lanh, thạch anh, trường thạch, đất sét) và tiêu chuẩn chất lượng TCVN 6073/5436 là dữ liệu nền có thể khai thác.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Tắn Phát áp dụng phương pháp tính giá thành nào và hệ số quy đổi cụ thể của từng loại sản phẩm là bao nhiêu?

Công ty áp dụng phương pháp tính giá thành theo hệ số có cải biên. Hệ số quy đổi cụ thể: sứ = 1; chậu = 1,2; chân chậu = 1,2; thân bệt = 2; tiểu nam = 1; bệt cụt = 2; két nước = 1. Sản phẩm có hệ số cao hơn được phân bổ chi phí nhiều hơn tương ứng.

2. Tại sao phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang tại công ty bị đánh giá là chưa chính xác?

Công ty không áp dụng một trong các phương pháp theo chế độ kế toán (sản lượng tương đương, 50% chi phí chế biến, NVLTT, định mức). Thay vào đó, chi phí được phân bổ đều cho cả sản phẩm hoàn thành lẫn dở dang theo hệ số mà không xét đến mức độ hoàn thành. Hơn nữa, khoản mục chi phí nhân công trực tiếp không được tính vào giá trị sản phẩm dở dang, dù thực tế phần lớn công đoạn của sản phẩm mộc đã hoàn thành trước khi nung.

3. Hạn chế cụ thể nào trong hạch toán chi phí nhân công trực tiếp tại công ty và tác động định lượng của nó là gì?

Công ty hạch toán toàn bộ các khoản trích BHXH, BHYT, KPCĐ của công nhân trực tiếp sản xuất vào TK 6271 (CPSXC) thay vì TK 622 (CPNCTT). Đồng thời trích KPCĐ theo 2% lương cơ bản thay vì lương thực tế. Sau khi điều chỉnh theo đúng quy định, CPNCTT tăng 12.047 đồng, CPSXC giảm 24.027 đồng, và tổng giá thành sản phẩm tăng thêm 12.780 đồng.

4. Quy trình công nghệ sản xuất sứ vệ sinh tại Công ty TNHH Tắn Phát bao gồm những công đoạn nào và đặc điểm sản phẩm dở dang là gì?

Quy trình gồm 9 công đoạn chính: kho nguyên liệu → chế biến nguyên liệu (nghiền, trộn hồ) → tạo hình (đổ rót vào khuôn) → sửa mộc → sấy mộc → kiểm tra BTP → tráng men → nung (theo chương trình nhiệt độ cài đặt sẵn) → phân loại và đóng gói. Sản phẩm dở dang tại công ty là các loại mộc (mộc bệt, mộc chậu, chân chậu) — tức sản phẩm đã qua công đoạn tạo hình và sấy, chứa toàn bộ chi phí NVL, chờ hoàn thiện và nung trước khi nhập kho.

5. Tại sao công ty phải thực hiện tính giá thành thủ công trên Excel thay vì sử dụng phần mềm BRAVO?

Phần mềm kế toán BRAVO mà công ty đang sử dụng chưa đáp ứng đủ yêu cầu của các phần hành phức tạp. Các công việc như tính lương, trích khấu hao TSCĐ và tính giá thành sản phẩm vẫn phải thực hiện thủ công, sau đó nhập số liệu vào máy để hệ thống tự động luân chuyển sang sổ sách và báo cáo. Đây là hạn chế mà tác giả kiến nghị công ty lựa chọn phần mềm kế toán hoàn thiện hơn, tích hợp được toàn bộ các phần hành này.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Hường (mã sinh viên 1054041105, lớp 55C-Kế toán, Khóa 2010–2014, dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Tuấn) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm theo chế độ kế toán Việt Nam, đồng thời mô tả và đánh giá thực trạng công tác này tại Công ty TNHH Tắn Phát — một doanh nghiệp sản xuất sứ vệ sinh quy mô vừa tại Thái Bình với công suất 350.000 sản phẩm/năm. Nghiên cứu chỉ ra năm hạn chế cụ thể trong hạch toán của công ty, trong đó đáng chú ý nhất là hạch toán sai khoản mục chi phí nhân công trực tiếp và phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang chưa phù hợp với chuẩn mực. Sáu nhóm giải pháp được đề xuất với mức độ cụ thể và định lượng, phù hợp với điều kiện thực tế của một doanh nghiệp đang trong quá trình chuẩn hóa hệ thống kế toán.